Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) vào công tác quản trị và vận hành đã trở thành giải pháp cốt lõi nhằm tối ưu hóa chi phí, chuẩn hóa luồng dữ liệu và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp thương mại. Trong chuỗi cung ứng bán lẻ, hoạt động giao hàng (delivery) đóng vai trò là "điểm chạm cuối cùng" (last-mile touchpoint) trực tiếp quyết định chất lượng dịch vụ, mức độ hài lòng của khách hàng và uy tín thương hiệu.

Công ty TNHH Kính Mắt Anna – Chi nhánh Huế (thuộc chuỗi bán lẻ Kính Mắt Anna thành lập từ năm 2015, mã số thuế: 0110474059 do ông Phạm Nông Thanh Tuân đứng tên) là đơn vị phụ trách thị trường khu vực miền Trung. Trong giai đoạn mở rộng quy mô kinh doanh và gia tăng số lượng đơn hàng, chi nhánh bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong khâu vận hành giao nhận:

  • Tồn tại sự phân mảnh giữa công cụ số hóa và các thao tác ghi chép thủ công.
  • Dữ liệu đơn hàng, xuất - nhập kho và công nợ chưa được đồng bộ theo thời gian thực giữa các bộ phận kinh doanh, kho vận và kế toán.
  • Quy trình đối soát tiền thu hộ (COD) và theo dõi trạng thái vận chuyển còn phụ thuộc vào liên lạc thủ công, dẫn đến độ trễ và nguy cơ sai sót thông tin.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả giao hàng thông qua hệ thống ERP với hệ thống mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng phần mềm ERP và tác động của ERP đến hoạt động giao hàng tại doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng ERP trong hoạt động giao hàng tại Công ty TNHH Kính Mắt Anna – Chi nhánh Huế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả ứng dụng ERP trong hoạt động giao nhận tại Chi nhánh Huế trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng phần mềm ERP trong quản lý và thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Kính Mắt Anna – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Chi nhánh Huế của Công ty TNHH Kính Mắt Anna, gắn với đặc thù giao thông, địa bàn phục vụ và hành vi tiêu dùng của khách hàng khu vực miền Trung.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu vận hành được thu thập chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024 (bao gồm số liệu 10 tháng đầu năm 2024).
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá mức độ tích hợp các phân hệ ERP trong quy trình giao hàng; đo lường tác động của ERP đến các chỉ tiêu vận hành (thời gian xử lý, độ chính xác, chi phí, tồn kho, mức độ hài lòng của nhân viên và khách hàng); xây dựng giải pháp và lộ trình triển khai phù hợp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết nền tảng về logistics đầu ra, quản trị chuỗi cung ứng bán lẻ và hệ thống thông tin quản lý:

  • Lý thuyết về giao hàng trong logistics: Giao hàng được xác định là quá trình tổ chức, điều phối và vận chuyển sản phẩm đến tay khách hàng theo đúng thời gian, địa điểm và điều kiện thỏa thuận. Hoạt động này mang bốn đặc trưng cơ bản: tính thời gian cao (nhạy cảm về thời hạn cam kết); tính liên kết phòng ban (đòi hỏi phối hợp nhịp nhàng giữa kinh doanh, kho, vận chuyển và kế toán); tính định hướng khách hàng (customer-centric); và tính linh hoạt trước các tác động ngoại cảnh (thời tiết, giao thông).
  • Hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP): ERP đóng vai trò là cơ sở dữ liệu tập trung duy nhất (Single Source of Truth) và trục thông tin trung tâm (Central Data Hub). Các cơ chế cốt lõi bao gồm tự động hóa luồng dữ liệu (Automated Data Flow) từ đơn bán hàng (Sales Order) sang phân hệ kho (Warehouse Management) và kế toán (Accounting); bảo đảm tính liên tục của quy trình (Process Continuity).
  • Mô hình tích hợp ERP trong ngành bán lẻ kính mắt: Tác giả làm rõ cơ chế số hóa quy trình xử lý đơn kính theo đơn thuốc thị lực tùy chỉnh (Prescription - Rx: thông số độ cận, viễn, loạn, trục, chiết suất tròng kính) thành phiếu yêu cầu gia công tự động (Work Order) chuyển đến xưởng kỹ thuật; liên kết phân hệ quản lý đơn hàng (Order Management), quản lý tồn kho (Inventory Management), quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và quản lý hoàn hàng/bảo hành (Return Merchandise Authorization - RMA/Return Order).
  • Ma trận chiến lược SWOT: Sử dụng khung phân tích Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội), Threats (Thách thức) nhằm định hình bốn nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ cơ sở dữ liệu phần mềm ERP nội bộ, các báo cáo giao nhận, biên bản xác nhận đơn hàng, nhật ký vận hành kho, sổ sách kế toán - tài chính giai đoạn 2022–2024 của Chi nhánh Huế; kết hợp tham khảo tài liệu học thuật chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn 25 khách hàng bằng hình thức gọi điện và gửi tin nhắn trực tuyến để khảo sát mức độ hài lòng, tính minh bạch và khả năng tra cứu trạng thái đơn; thực hiện phỏng vấn sâu 5 nhân viên vận hành chi nhánh trực tiếp thao tác trên ERP nhằm xác định ưu điểm và rào cản kỹ thuật.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, số đơn lỗi); phương pháp so sánh (đối chiếu hiệu suất vận hành, chi phí và mức luân chuyển tồn kho giữa các mốc thời gian trước và sau khi ứng dụng ERP giai đoạn 2023–2024); phương pháp tổng hợp và phân tích ma trận SWOT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học nghiên cứu về ứng dụng ERP trong hoạt động giao hàng tại Anna Huế

Chương này tập trung hệ thống hóa khung lý luận về vai trò của hoạt động giao nhận và cấu trúc vận hành của ERP trong doanh nghiệp thương mại:

  • Bản chất và chức năng của giao hàng: Đóng vai trò thực thi cam kết giá trị, tạo lập lợi thế cạnh tranh, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và hỗ trợ quản trị dòng tiền thông qua luân chuyển thông tin chính xác.
  • Cấu trúc chức năng của hệ thống ERP: Phân tích các phân hệ nghiệp vụ gồm quản lý đơn hàng, quản lý kho và tồn kho theo thời gian thực, điều phối phương tiện/tuyến đường, theo dõi tiến độ đơn hàng, lưu trữ hồ sơ khách hàng 360 độ, báo cáo thống kê tự động và cơ chế cảnh báo sớm rủi ro giao chậm hoặc thiếu hàng.
  • Đặc thù ứng dụng ERP trong chuỗi kính mắt: Khắc phục tính chất phân tán của các điểm bán hàng (POS) bằng dữ liệu tập trung; quản lý danh mục sản phẩm (SKU) theo thuộc tính hình học (gọng kính) và thông số quang học phức tạp (tròng kính); hỗ trợ điều chuyển nội bộ giữa các chi nhánh (Stock Transfer) để tránh tồn kho chết; số hóa lệnh giao hàng tự động (Delivery Order) kèm mã theo dõi (tracking number) và đối soát COD tự động qua cổng thanh toán/API vận chuyển.
  • Các nhóm yếu tố chi phối hiệu quả ERP: Yếu tố con người (trình độ công nghệ, mức độ sẵn sàng thay đổi); yếu tố tổ chức (cam kết của lãnh đạo, tính chuẩn hóa quy trình); yếu tố công nghệ (hạ tầng mạng, thiết bị quét mã vạch, khả năng tùy biến của phần mềm); chất lượng dữ liệu đầu vào và các ràng buộc từ môi trường đối tác vận chuyển bên ngoài.

Chương 2: Ứng dụng ERP trong hoạt động giao hàng tại Công ty Anna - Chi nhánh Huế

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh, đặc điểm kỹ thuật hàng hóa và hiệu quả vận hành giao hàng qua ERP tại Chi nhánh Huế:

  • Bộ máy tổ chức và nhân sự: Chi nhánh do Giám đốc chi nhánh điều hành chung, phân chia thành 4 bộ phận nghiệp vụ: Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh (nhân viên Sale và Marketing), Bộ phận Kho (nhân viên Kho hàng và Vận chuyển), Phòng Trải nghiệm khách hàng (chăm sóc khách hàng sau bán). Tổng quy mô nhân sự gồm 11 lao động.
TT Trình độ đào tạo Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
1 Sau Đại học, Đại học 9 81,82
2 Cao đẳng, Trung cấp 1 9,09
3 Tốt nghiệp THPT (12/12) 1 9,09
Tổng cộng 11 100,00

Cơ cấu lao động cho thấy lực lượng có trình độ đại học trở lên chiếm tỷ trọng áp đảo (81,82%), tạo điều kiện thuận lợi trong việc tiếp cận công nghệ và sử dụng các phần mềm nghiệp vụ phức tạp.

  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024: Doanh thu ghi nhận xu hướng tăng trưởng liên tục: từ mức 2.200 nghìn đồng (năm 2022) lên 3.000 nghìn đồng (năm 2023, tăng 15,25%) và đạt 3.183 nghìn đồng (năm 2024, tăng 26,01% so với năm 2023). Về chi phí, chi phí sử dụng thiết bị, máy móc và phương tiện giảm mạnh từ 184,57 nghìn đồng (năm 2022) xuống 102,3 nghìn đồng (năm 2023, giảm 44,57%) và tiếp tục giảm xuống 80,23 nghìn đồng (năm 2024, giảm 21,57%) do hiệu quả số hóa và chuẩn hóa quy trình. Chi phí vận hành doanh nghiệp tăng từ 505,03 nghìn đồng (năm 2022) lên 609,5 nghìn đồng (năm 2023, tăng 20,69%) và đạt 720,0 nghìn đồng (năm 2024, tăng 18,03%), tương thích với quy mô mở rộng hoạt động. Giá vốn hàng bán duy trì ổn định (802,43 nghìn đồng năm 2022; 790,0 nghìn đồng năm 2023; 825,0 nghìn đồng năm 2024). Nhờ kiểm soát tốt tổng chi phí, lợi nhuận trước thuế năm 2023 tăng 33,24% so với 2022, và lợi nhuận sau thuế (thuế suất 20%) duy trì đà tăng trưởng ổn định (từ mức 968,22 nghìn đồng năm 2022).

  • Đặc tính kỹ thuật và yêu cầu bảo quản hàng hóa lưu kho:

TT Nhóm sản phẩm Đặc điểm kỹ thuật Yêu cầu lưu trữ và bảo quản
1 Gọng kính Đa dạng chất liệu (kim loại, titanium, nhựa acetate); giá trị trung bình - cao; dễ cong, gãy, trầy xước. Đặt trong khay chia ô riêng; kho khô ráo, tránh ẩm để chống oxy hóa kim loại; tránh ánh nắng trực tiếp; dùng hộp/khay chuyên dụng khi di chuyển.
2 Tròng kính Độ trong suốt cao, yêu cầu độ chính xác quang học tuyệt đối; rất nhạy cảm với va đập và trầy xước. Đựng trong bao bì/túi riêng biệt; duy trì nhiệt độ kho ổn định, tránh ánh sáng mạnh; hạn chế tối đa va chạm cơ học.
3 Kính râm - Kính chống tia UV Khung thời trang, có lớp phủ chống chói và tia UV; dễ phai màu và hư hại bề mặt. Bảo quản trong hộp cứng có lót mút xốp; tránh để chung với vật nhọn, sắc hoặc chịu lực đè nén.
4 Kính trẻ em Chất liệu dẻo, bền; kích thước nhỏ; dễ biến dạng nếu bị chèn ép. Lưu trữ khu vực riêng, chia hộp theo kích cỡ (size); giữ môi trường sạch sẽ, khô ráo.
5 Phụ kiện kính Khăn lau, dây đeo, hộp đựng, dung dịch vệ sinh, nẹp mũi, vít; số lượng lớn, giá trị đơn vị thấp. Lưu trữ trong khay/hộp đóng kín theo nhóm; dung dịch tránh nhiệt độ cao; dán nhãn nhận diện rõ ràng.
6 Hàng lỗi - bảo hành Sản phẩm nứt vỡ, gãy gọng, trầy xước hoặc hàng hoàn trả chờ thẩm định. Cách ly hoàn toàn khỏi khu vực hàng bán; dán tem ghi rõ tình trạng để tránh nhầm lẫn khi xuất kho.
  • Khối lượng xuất - nhập kho giai đoạn 2022–2024:
STT Chỉ tiêu / Nhóm hàng 2022 (Sản phẩm) 2023 (Sản phẩm) 2024 (Sản phẩm)
1 Gọng kính nhập 2.775 8.600 2.240
2 Gọng kính xuất 2.400 8.150 2.175
3 Tròng kính nhập 6.220 8.800 6.192
4 Tròng kính xuất 5.920 8.500 5.380
5 Phụ kiện nhập 1.555 2.200 1.248
6 Phụ kiện xuất 1.480 2.150 1.750

Ghi chú: Số liệu năm 2024 phản ánh kết quả lũy kế 10 tháng đầu năm. Cơ cấu nhập - xuất cho thấy tròng kính là mặt hàng có nhu cầu tiêu thụ ổn định và chiếm sản lượng lớn nhất. Nhóm gọng kính biến động mạnh theo xu hướng thời trang (tăng vọt trong năm 2023 và giảm nhập trong năm 2024 nhằm giải phóng tồn kho). Nhóm phụ kiện duy trì tỷ trọng ổn định tương ứng với doanh số bán kính chính.

  • Thực trạng và phương thức giao hàng: Do đặc thù kính mắt có kích thước nhỏ, giá trị cao và dễ biến dạng quang học khi chịu va chạm cơ học, Chi nhánh Huế ưu tiên chiến lược tự vận chuyển giao hàng tận tay và áp dụng ký nhận điện tử trên ứng dụng di động liên kết ERP, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các đơn vị logistics bên thứ ba (3PL). Giải pháp này giúp kiểm soát chất lượng từ khâu lắp ráp đến tay người nhận, duy trì tỷ lệ giao hàng đúng hẹn đạt 95%.
  • Các phân hệ ERP vận hành: Triển khai hai nhóm chính gồm: Nhóm phân hệ vận hành cốt lõi (Core Operations Modules - quản lý đơn hàng, xuất nhập kho, điều phối vận chuyển) và Nhóm phân hệ hỗ trợ và quản lý nguồn lực (Supporting & Resource Modules - tích hợp CRM khách hàng, kế toán đối soát).
  • Tác động của ERP và đánh giá khảo sát:
    • Tối ưu quy trình: Giảm thiểu thao tác nhập tay, liên kết thông số đơn kính thuốc trực tiếp tới bộ phận gia công, rút ngắn thời gian chuẩn bị hàng.
    • Kiểm soát lỗi và chi phí: Hạn chế nhầm lẫn mã tròng và thông số độ khúc xạ; giảm chi phí sửa chữa đơn sai; tối ưu hóa chi phí thiết bị và nhiên liệu di chuyển.
    • Khảo sát người dùng: 25 khách hàng đánh giá cao tốc độ phản hồi và sự minh bạch trong tra cứu vận đơn; 5 nhân viên chuyên trách xác nhận hệ thống giúp giảm áp lực giấy tờ, tuy nhiên vẫn gặp hạn chế về tốc độ đường truyền và tính năng tự động chia tuyến giao nhận.
    • Phân tích SWOT: Chỉ ra điểm mạnh về chất lượng nhân sự và kiểm soát quy trình trực tiếp; điểm yếu về hạ tầng thiết bị ngoại vi và đường truyền mạng; cơ hội mở rộng thị trường miền Trung; thách thức cạnh tranh từ các chuỗi bán lẻ nhãn khoa hiện đại.

Chương 3: Giải pháp ứng dụng ERP trong hoạt động giao hàng tại Công ty TNHH Anna – Chi nhánh Huế

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện năng lực ứng dụng ERP trong công tác giao hàng:

  • Định hướng phát triển: Xây dựng quy trình giao nhận chuẩn hóa, số hóa 100% chứng từ giao nhận, tiến tới tích hợp toàn diện quy trình kiểm tra khúc xạ - lắp ráp - giao hàng trên nền tảng số.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện và mở rộng hệ thống ERP:
    • Nâng cấp tính năng quản lý giao hàng (Delivery Module), tích hợp giao thức API kết nối trực tiếp với hệ thống định vị GPS của nhân viên vận chuyển để giám sát hành trình thực tế.
    • Tự động hóa khâu đối soát công nợ COD và tích hợp cổng thông báo tự động (SMS/Zalo/Email) cập nhật từng trạng thái xử lý đơn hàng cho khách.
  • Nhóm giải pháp tối ưu hóa quy trình giao hàng:
    • Thiết lập thuật toán phân tuyến giao hàng tự động trên hệ thống ERP dựa theo cụm địa chỉ khách hàng nội thành Huế và khu vực lân cận nhằm giảm thời gian di chuyển.
    • Chuẩn hóa biên bản bàn giao điện tử (e-POD) kèm tính năng chụp ảnh xác nhận và ký nhận số ngay trên thiết bị cầm tay.
  • Nhóm giải pháp phát triển nhân sự và hạ tầng công nghệ:
    • Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về thao tác xử lý sự cố phần mềm, kỹ năng chuẩn hóa dữ liệu đầu vào cho đội ngũ nhân viên bán hàng và giao nhận.
    • Trang bị thiết bị đọc mã vạch không dây tại kho và nâng cấp đường truyền Internet băng thông rộng tại chi nhánh nhằm tránh nghẽn mạng cục bộ trong giờ cao điểm.
  • Nhóm giải pháp xử lý hàng tồn kho:
    • Tận dụng dữ liệu lịch sử giao hàng trên ERP để thiết lập ngưỡng cảnh báo tồn kho an toàn tự động cho từng mã tròng kính theo độ cận/loạn.
    • Rà soát định kỳ danh mục gọng kính quay vòng chậm để có chính sách điều chuyển nội bộ hoặc khuyến mãi giải phóng hàng tồn.
  • Lộ trình triển khai: Đề xuất tiến trình thực hiện theo 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Chuẩn hóa quy trình và nâng cấp hạ tầng thiết bị); Giai đoạn 2 (Tích hợp mở rộng tính năng định vị và tự động hóa đối soát); Giai đoạn 3 (Đánh giá tổng thể hiệu năng và mở rộng đồng bộ toàn bộ khu vực).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh được các kết quả cụ thể thông qua số liệu thực chứng tại doanh nghiệp:

  • Về hiệu quả vận hành giao nhận: Ứng dụng ERP giúp Chi nhánh Huế duy trì tỷ lệ giao hàng đúng hẹn đạt 95%; tỷ lệ lỗi đơn hàng và nhầm lẫn thông số độ khúc xạ quang học giảm thiểu đáng kể trong giai đoạn 2023–2024 nhờ cơ chế tạo phiếu Work Order tự động từ đơn kính Rx.
  • Về tối ưu hóa chi phí: Chi phí sử dụng máy móc, thiết bị và phương tiện vận chuyển giảm mạnh liên tục: giảm 44,57% trong năm 2023 và tiếp tục giảm 21,57% trong năm 2024; tổng chi phí vận hành chung được kiểm soát chặt chẽ với mức tăng thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng doanh thu.
  • Về giải pháp thực tiễn: Khóa luận đã xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp kỹ thuật - nghiệp vụ bám sát thực trạng của một chi nhánh bán lẻ quy mô vừa (11 nhân sự), gắn liền lộ trình triển khai chi tiết cho từng giai đoạn.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Làm sáng tỏ cơ chế tác động của ERP đối với một ngành hàng có tính chất sản phẩm đặc thù (kính mắt kết hợp giữa thời trang và thiết bị y tế khúc xạ); chứng minh rằng đối với mặt hàng quang học giá trị cao và dễ biến dạng, việc kết hợp giữa ERP nội bộ và mô hình tự giao hàng trực tiếp mang lại hiệu quả kiểm soát rủi ro vượt trội so với phương thức thuê ngoài logistics hoàn toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Bên cạnh những kết quả đạt được, khóa luận còn một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn: Dữ liệu điều tra mới chỉ dừng lại ở 25 khách hàng và 5 nhân viên nội bộ do quy mô nhân sự chi nhánh tinh gọn và nguồn lực thời gian có hạn.
  • Phạm vi không gian đơn lẻ: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá tại một chi nhánh ở thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh đối chiếu đa chiều với các chi nhánh khác trong cùng hệ thống Anna tại Hà Nội, Đà Nẵng hay TP. Hồ Chí Minh.
  • Dữ liệu thời gian chưa trọn vẹn năm cuối: Chuỗi số liệu xuất - nhập kho của năm 2024 mới cập nhật trong phạm vi 10 tháng đầu năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra gồm:

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ hệ sinh thái chuỗi bán lẻ Kính Mắt Anna toàn quốc để tăng tính đại diện thống kê.
  • Nghiên cứu mô hình tích hợp hệ thống quản lý vận tải chuyên sâu (Transportation Management System - TMS) và giải pháp đa kênh (Omnichannel) kết nối trực tiếp giữa ERP với các sàn thương mại điện tử và các đối tác vận chuyển công nghệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Quản trị kinh doanh thương mại có thể tham khảo như một nghiên cứu điển hình (case study) về việc triển khai ERP trong khâu logistics chặng cuối (last-mile delivery).
  • Doanh nghiệp bán lẻ chuỗi: Các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cá nhân hóa (như mắt kính, thiết bị chăm sóc sức khỏe, phụ kiện chính xác) có thể ứng dụng khung phân loại kho và cơ chế số hóa quy trình xử lý đơn hàng Rx được trình bày trong đề tài.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng danh mục sản phẩm và yêu cầu bảo quản chuyên biệt (Bảng 2.3), phân tích chu chuyển hàng hóa nhập - xuất (Bảng 2.4) và quy trình điều phối đơn hàng tích hợp tự động qua ERP.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và cơ cấu nhân sự tại đây ra sao?
Nghiên cứu được thực hiện tại Chi nhánh Huế của Công ty TNHH Kính Mắt Anna (mã số thuế: 0110474059 do ông Phạm Nông Thanh Tuân đứng tên; Giám đốc chi nhánh: Nguyễn Lan Anh). Chi nhánh có cơ cấu gồm Ban quản lý và 4 bộ phận (Kế toán, Kinh doanh, Kho, Trải nghiệm khách hàng) với tổng số 11 nhân viên, trong đó nhân sự có trình độ đại học và sau đại học chiếm 81,82% (9 người).

2. ERP giải quyết vấn đề kỹ thuật nào trong khâu xử lý đơn kính thuốc (Rx) tại doanh nghiệp?
Khi khách hàng đo khúc xạ mắt, toàn bộ thông số đơn kính (độ cận, viễn, loạn, trục, chiết suất) được nhân viên nhập trực tiếp lên ERP. Hệ thống tự động chuyển đổi dữ liệu này thành một phiếu yêu cầu gia công chuẩn hóa (Work Order) gửi thẳng đến xưởng kỹ thuật, xóa bỏ hoàn toàn việc ghi chép sổ sách thủ công và loại bỏ triệt để nguy cơ sai lệch thông số quang học trong quá trình gia công và giao hàng.

3. Tình hình xuất - nhập ba nhóm mặt hàng chính tại Anna Huế biến động như thế nào qua các năm?
Giai đoạn 2022–2024 ghi nhận tròng kính là mặt hàng có sản lượng xuất kho cao nhất và ổn định nhất (xuất 5.920 chiếc năm 2022; tăng lên 8.500 chiếc năm 2023; và đạt 5.380 chiếc trong 10 tháng năm 2024). Gọng kính biến động mạnh theo xu hướng thị trường (xuất 2.400 chiếc năm 2022; tăng vọt lên 8.150 chiếc năm 2023; và giảm xuống 2.175 chiếc trong 10 tháng năm 2024). Phụ kiện có sản lượng xuất tăng giảm đồng nhịp với kính chính (xuất 1.480 chiếc năm 2022; 2.150 chiếc năm 2023; và 1.750 chiếc năm 2024).

4. Tại sao Chi nhánh Anna Huế lại ưu tiên giao hàng tận tay thay vì thuê ngoài toàn bộ qua đơn vị 3PL?
Sản phẩm kính mắt có tính chất vật lý đặc thù là kích thước nhỏ, giá trị cao và rất nhạy cảm với va đập cơ học hoặc nhiệt độ môi trường (dễ trầy xước bề mặt tròng, gãy hoặc cong vênh gọng). Việc chi nhánh chủ động bố trí nhân viên giao hàng tận tay và ký nhận điện tử trên ứng dụng liên kết ERP là chiến lược quản trị rủi ro, giúp kiểm soát trọn vẹn chất lượng dịch vụ từ cửa hàng đến tay người tiêu dùng, bảo đảm tỷ lệ giao đúng hẹn đạt 95% và hạn chế hư hỏng so với việc phụ thuộc vào đối tác giao nhận bên ngoài.

5. Chi phí sử dụng thiết bị và phương tiện thay đổi ra sao sau khi ứng dụng ERP?
Nhờ chuẩn hóa dữ liệu và tối ưu hóa quy trình luân chuyển đơn hàng, chi phí sử dụng thiết bị, máy móc và phương tiện tại chi nhánh giảm liên tục qua các năm: từ mức 184,57 nghìn đồng (năm 2022) giảm 44,57% trong năm 2023 (xuống còn 102,3 nghìn đồng) và tiếp tục giảm 21,57% trong năm 2024 (xuống còn 80,23 nghìn đồng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Hải Anh đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc thực trạng ứng dụng hệ thống ERP trong hoạt động giao hàng tại Công ty TNHH Kính Mắt Anna – Chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc đối chiếu dữ liệu vận hành thực tế, đề tài đã chứng minh ERP đóng vai trò là trục thông tin trung tâm giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí máy móc vận hành và duy trì tỷ lệ giao hàng đúng hẹn đạt 95%. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ việc hoàn thiện tính năng phần mềm, tối ưu tuyến đường vận chuyển đến phát triển kỹ năng công nghệ cho người lao động, cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho chiến lược chuyển đổi số logistics bán lẻ tại địa phương.