Ứng Dụng Đường Mổ Ít Xâm Lấn Trong Điều Trị Vi Phẫu Thuật Bệnh Lý Co Giật Nửa Mặt Với Nội Soi Hỗ Trợ

Tìm hiểu ứng dụng đường mổ ít xâm lấn, vi phẫu thuật nội soi hỗ trợ điều trị co giật nửa mặt. Phương pháp tiên tiến, hiệu quả, giảm xâm lấn.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2024

198
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm

1.2. Các nghiên cứu bệnh lý co giật nửa mặt

1.3. Lịch sử thế giới

1.4. Việt Nam

1.5. Dịch tễ học của bệnh lí co giật nửa mặt

1.6. Sinh lý bệnh học co giật nửa mặt

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

2.1. Các nghiên cứu bệnh lý co giật nửa mặt

2.2. Lịch sử thế giới

2.3. Dịch tễ học của bệnh lí co giật nửa mặt

2.4. Sinh lý bệnh học co giật nửa mặt

2.5. Nguyên nhân gây co giật nửa mặt

2.6. Giải phẫu của dây thần kinh VII

2.7. Mối liên quan giữa mạch máu và thần kinh VII trong góc cầu tiểu não

2.8. Chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng bệnh lí co giật nửa mặt

2.8.1. Chẩn đoán lâm sàng

2.8.2. Chẩn đoán cận lâm sàng

2.8.3. Chẩn đoán phân biệt

2.9. Các phương pháp điều trị bệnh lý co giật nửa mặt

2.9.1. Điều trị nội khoa

2.9.1.1. Liệu pháp sử dụng Botulinum

2.9.2. Phương pháp điều trị phẫu thuật giải ép mạch máu-thần kinh trong bệnh lí co giật nửa mặt

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Tiêu chuẩn lựa chọn người bệnh

3.3. Tiêu chuẩn loại trừ

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.5. Thiết kế nghiên cứu

3.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

3.7. Phương pháp thu thập số liệu

3.8. Thời gian nghiên cứu

3.9. Địa điểm nghiên cứu

3.10. Cách tiến hành thu thập số liệu

3.11. Các phương tiện phục vụ nghiên cứu

3.11.1. Kính vi phẫu

3.11.2. Dụng cụ vi phẫu thuật

3.11.3. Vật liệu giải ép

3.11.4. Hệ thống dàn nội soi Karl Storz

3.12. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

3.12.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.12.2. Đặc điểm lâm sàng

3.12.3. Đặc điểm hình ảnh Cộng hưởng từ

3.13. Kết quả phẫu thuật và đánh giá sau mổ

3.14. Sai số và khống chế sai số

3.14.1. Sai số ngẫu nhiên

3.14.2. Sai số hệ thống

3.14.3. Sai số thông tin

3.15. Đạo đức trong nghiên cứu

3.16. Xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

4.1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ

4.2. Phân bố đặc điểm co giật nửa mặt

4.3. Tiền sử điều trị bệnh

4.4. Hoàn cảnh khởi phát, thời gian diễn biến bệnh

4.5. Triệu chứng lâm sàng

4.6. Đặc điểm trên phim cộng hưởng từ

4.7. Kết quả phẫu thuật

4.8. Đặc điểm trong mổ

4.9. Thời gian phẫu thuật

4.10. Các vật liệu sử dụng

4.11. Tai biến trong phẫu thuật

4.12. Kết quả điều trị

4.12.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị sau mổ

4.13. Biến chứng sau phẫu thuật

4.14. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ bệnh lý co giật nửa mặt

4.15. Đặc điểm dịch tễ học

4.16. Hiểu biết về bệnh lý co giật nửa mặt

4.17. Tiền sử điều trị các phương pháp khác

4.18. Đặc điểm lâm sàng

4.19. Kết quả vi phẫu thuật điều trị bệnh lý co giật nửa mặt với nội soi hỗ trợ

4.20. Đặc điểm xung đột mạch máu- thần kinh trong phẫu thuật

4.21. Thời gian phẫu thuật, kiểu giải ép

4.22. Vật liệu sử dụng trong mổ và biến chứng trong mổ

4.23. Hiệu quả điều trị sau phẫu thuật

4.24. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị

4.25. Các biến chứng sau phẫu thuật và khó khăn khiến phẫu thuật thất bại

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Đường Mổ Ít Xâm Lấn Điều Trị CGNM

Co giật nửa mặt (CGNM) là tình trạng rối loạn vận động đặc trưng bởi các cơn co giật không tự chủ, không đều của các cơ do dây thần kinh VII chi phối. Các cơn co thắt thường bắt đầu ở mí mắt dưới, sau đó lan đến các cơ quanh mắt, cơ mặt, cơ quanh miệng và cơ cổ. Mặc dù không đe dọa tính mạng, CGNM gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp xã hội và chất lượng cuộc sống. Vi phẫu nội soi đường mổ ít xâm lấn nổi lên như một phương pháp điều trị co giật hiệu quả và an toàn. Phương pháp này giúp giảm thiểu xâm lấn, tối ưu hóa góc nhìn và giảm nguy cơ biến chứng so với phẫu thuật mở truyền thống. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp phẫu thuật nội soi này trong điều trị CGNM.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Vi Phẫu Điều Trị Co Giật Nửa Mặt

Năm 1875, F. Schultze báo cáo ca CGNM đầu tiên với phình động mạch chèn ép thần kinh VII. Năm 1886, Gowers mô tả chi tiết hội chứng này. Babinski (1905) đặt tên bệnh là hémispasme facial và mô tả dấu hiệu Babinski đặc trưng. Tại Việt Nam, Trần Hoàng Ngọc Anh (2012) báo cáo 30 ca phẫu thuật CGNM. Võ Văn Nho (2013) mô tả hiệu quả phẫu thuật đạt 70-80%. Dương Đại Hà (2018) báo cáo ứng dụng đường mổ ít xâm lấn. Lê Trọng Nghĩa (2019) đánh giá hiệu quả nội soi hỗ trợ trong vi phẫu thuật. Các công trình nghiên cứu này đánh dấu bước tiến quan trọng trong điều trị CGNM.

1.2. Dịch Tễ Học Bệnh Lý Co Giật Nửa Mặt Cần Lưu Ý

Tỷ lệ mắc CGNM khoảng 9.8/100.000 dân. Tuổi khởi phát trung bình là 44. Nữ giới và người châu Á có nguy cơ cao hơn. Chẩn đoán sai và thiếu dữ liệu dân số là những thách thức trong thống kê dịch tễ học. Nghiên cứu tại Singapore (2004) cho thấy 90.6% bác sĩ gia đình không thể chẩn đoán chính xác CGNM. Bệnh thường gặp ở người 50-60 tuổi. Khoảng 1-6% biểu hiện trước 30 tuổi, cần tìm nguyên nhân thứ phát. Các trường hợp di truyền hiếm gặp. CGNM hai bên mặt rất hiếm (<1%).

II. Nguyên Nhân Gây Co Giật Nửa Mặt Chèn Ép Mạch Máu

Nguyên nhân chính gây CGNM là chèn ép mạch máu lên dây thần kinh mặt (VII) tại vùng góc cầu tiểu não (CPA). Các mạch máu thường gặp gây chèn ép bao gồm động mạch tiểu não trước dưới (AICA) và động mạch tiểu não sau dưới (PICA). Chèn ép thần kinh mặt gây ra sự kích thích bất thường, dẫn đến các cơn co giật không tự chủ. Ngoài ra, các nguyên nhân khác như khối u, dị dạng mạch máu hoặc các bệnh lý thần kinh khác cũng có thể gây ra CGNM. Việc xác định chính xác nguyên nhân là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.1. Cơ Chế Bệnh Sinh Của Co Giật Nửa Mặt Được Giải Thích

Khái niệm chèn ép mạch máu- thần kinh được Schultze đưa ra năm 1875. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy sự chèn ép của mạch máu vào rễ thần kinh VII gây ra sự khử myelin và tạo ra các xung động bất thường. Các xung động này lan truyền đến các nhân vận động của dây thần kinh VII, gây ra các cơn co giật. Mức độ nghiêm trọng của CGNM phụ thuộc vào mức độ và thời gian chèn ép. Giải phẫu thần kinh mặt đóng vai trò quan trọng để hiểu cơ chế.

2.2. Các Bệnh Lý Khác Liên Quan Tới Co Giật Nửa Mặt

Ngoài chèn ép mạch máu, các nguyên nhân khác gây CGNM bao gồm khối u (ví dụ: u bao dây thần kinh), dị dạng mạch máu (ví dụ: thông động tĩnh mạch) và các bệnh lý thần kinh khác (ví dụ: xơ cứng rải rác). Các bệnh lý này có thể gây áp lực lên dây thần kinh VII hoặc gây tổn thương trực tiếp đến các sợi thần kinh. Điều quan trọng là phải loại trừ các nguyên nhân này trước khi tiến hành phẫu thuật giải ép thần kinh mặt.

III. Phương Pháp Vi Phẫu Nội Soi Điều Trị Co Giật Nửa Mặt Hiệu Quả

Vi phẫu nội soi đường mổ ít xâm lấn là phương pháp phẫu thuật hiện đại, sử dụng ống nội soi nhỏ và các dụng cụ vi phẫu thuật chuyên dụng để thực hiện phẫu thuật giải ép thần kinh VII. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống, bao gồm đường mổ nhỏ hơn, giảm thiểu tổn thương mô xung quanh, thời gian phục hồi nhanh hơn và giảm nguy cơ biến chứng. Kỹ thuật vi phẫu này cho phép bác sĩ phẫu thuật có góc nhìn rộng hơn và tiếp cận dễ dàng hơn đến vùng chèn ép thần kinh, giúp tăng hiệu quả phẫu thuật.

3.1. Ưu Điểm Của Vi Phẫu Nội Soi So Với Phẫu Thuật Mở

Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu bằng vi phẫu nội soi mang lại nhiều lợi ích. Đường mổ nhỏ hơn giảm đau và sẹo. Tổn thương mô xung quanh ít hơn giúp phục hồi nhanh hơn. Góc nhìn rộng hơn cho phép tiếp cận chính xác vùng chèn ép. Giảm nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng và tổn thương thần kinh. Phẫu thuật nội soi là lựa chọn ưu tiên cho nhiều bệnh nhân CGNM.

3.2. Quy Trình Phẫu Thuật Vi Phẫu Nội Soi Được Thực Hiện Như Thế Nào

Phẫu thuật bắt đầu bằng đường mổ nhỏ phía sau tai. Ống nội soi được đưa vào vùng góc cầu tiểu não (GCTN). Bác sĩ phẫu thuật sử dụng dụng cụ vi phẫu để giải ép mạch máu khỏi dây thần kinh VII. Vật liệu trơ như Teflon có thể được sử dụng để ngăn ngừa tái chèn ép. Màng cứng được đóng kín và vết mổ được khâu lại. Quá trình này đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật.

3.3. Chẩn Đoán Hình Ảnh Cộng Hưởng Từ CHT Đóng Vai Trò Quan Trọng

Trước khi quyết định phẫu thuật, cần phải có chẩn đoán hình ảnh chính xác. Hình ảnh CHT giúp xác định nguyên nhân gây CGNM, chẳng hạn như mạch máu chèn ép thần kinh VII hoặc khối u. Các đánh giá hình ảnh khác, chẳng hạn như chụp CT, có thể giúp xác định các bệnh lý tiềm ẩn khác. CHT là một công cụ quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật và đánh giá nguy cơ.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Co Giật Nửa Mặt Sau Vi Phẫu Nội Soi

Nghiên cứu này đánh giá kết quả điều trị CGNM bằng vi phẫu nội soi đường mổ ít xâm lấn. Các chỉ số đánh giá bao gồm tỷ lệ hết co giật, mức độ cải thiện chất lượng cuộc sống, tỷ lệ biến chứng và thời gian phục hồi. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng về hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị co giật này, đồng thời giúp các bác sĩ phẫu thuật có thêm kinh nghiệm trong việc lựa chọn và thực hiện phẫu thuật.

4.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật Thành Công

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật. Mức độ chèn ép thần kinh rất quan trọng. Vị trí và loại mạch máu gây chèn ép cũng đóng vai trò. Kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật là yếu tố then chốt. Tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến kết quả. Cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này trước phẫu thuật.

4.2. Biến Chứng Và Cách Xử Trí Trong Phẫu Thuật Vi Phẫu Nội Soi

Mặc dù an toàn, phẫu thuật vẫn có thể gây ra biến chứng. Các biến chứng có thể gặp bao gồm liệt nửa mặt, giảm thính lực, rò dịch não tủy, nhiễm trùng và tụ máu. Bác sĩ phẫu thuật cần có kinh nghiệm và kỹ năng để xử trí các biến chứng này. Phòng ngừa là chìa khóa, bao gồm kiểm soát chảy máu cẩn thận và bảo vệ các cấu trúc thần kinh quan trọng.

V. Ứng Dụng Vi Phẫu Nội Soi Trong Điều Trị CGNM Nghiên Cứu

Nghiên cứu của Phạm Hoàng Anh đánh giá ứng dụng đường mổ ít xâm lấn trong điều trị co giật nửa mặt bằng vi phẫu nội soi. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ của bệnh nhân CGNM. Đồng thời, đánh giá kết quả điều trị bằng vi phẫu thuật kết hợp nội soi để giải ép mạch máu-thần kinh.

5.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Và Hình Ảnh CHT Của Bệnh Nhân CGNM

Nghiên cứu sẽ phân tích phân bố đặc điểm co giật nửa mặt, tiền sử điều trị bệnh, hoàn cảnh khởi phát, thời gian diễn biến bệnh và triệu chứng lâm sàng. Nghiên cứu đánh giá đặc điểm trên phim cộng hưởng từ, bao gồm vị trí và mức độ chèn ép thần kinh mặt.

5.2. Kết Quả Điều Trị Vi Phẫu Thuật Thời Gian Phẫu Thuật Vật Liệu

Nghiên cứu sẽ đánh giá đặc điểm trong mổ, thời gian phẫu thuật, vật liệu sử dụng, và các tai biến. Đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên thang điểm Jankovic, thang điểm HFS, và chất lượng cuộc sống. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị sau mổ và biến chứng sau phẫu thuật.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Co Giật Nửa Mặt Hướng Nghiên Cứu Mới

Việc điều trị CGNM bằng vi phẫu nội soi đường mổ ít xâm lấn đang ngày càng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các dụng cụ vi phẫu thuật tiên tiến hơn và tìm kiếm các phương pháp điều trị bổ sung để cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp này.

6.1. Tối Ưu Hóa Kỹ Thuật Phẫu Thuật Vi Phẫu Nội Soi Co Giật

Nghiên cứu nên tập trung vào việc giảm thiểu tổn thương mô trong quá trình phẫu thuật. Phát triển các kỹ thuật nội soi thần kinh mới để cải thiện góc nhìn và khả năng tiếp cận. Tìm kiếm các phương pháp giải ép thần kinh hiệu quả hơn. Tối ưu hóa thời gian phẫu thuật để giảm nguy cơ biến chứng. Sử dụng các công nghệ hỗ trợ phẫu thuật như robot phẫu thuật.

6.2. Nghiên Cứu Về Tác Động Lâu Dài Của Phẫu Thuật Và Hồi Phục

Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật sau nhiều năm. Theo dõi tỷ lệ tái phát và các biến chứng muộn. Đánh giá sự thay đổi về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu về quá trình hồi phục chức năng sau phẫu thuật và các biện pháp hỗ trợ phục hồi.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái niệm Bệnh lý co giật nửa mặt (CGNM) là một rối loạn vận động của dây thần kinh số VII được đặc trưng các cơn co giật ngắn hoặc dai dẳng không liên tục của các cơ chịu sự chi phối của dây thần kinh VII. Dấu hiệu nhận biết của bệnh là các cơn co thắt không tự chủ và / hoặc co rút của các cơ biểu hiện trên khuôn mặt, thường là một bên, bắt đầu tại các cơ quanh ổ mắt, nhưng sau đó tiến triển đến các nhóm cơ quanh miệng, các cơ da cổ và các cơ khác trên mặt.10 Mặc dù bệnh lý được coi là một bệnh lành tính, thế nhưng bệnh lý có thể dẫn đến sự kém tự tin và ngại giao tiếp xã hội cho người bệnh và thậm chí trong những trường hợp nghiêm trọng, biểu hiện mù chức năng nguyên do mắt không khép kín chủ động được. Vì vậy, chẩn đoán nhanh chóng và điều trị kịp thời cho người bệnh là rất quan trọng.

Các nghiên cứu bệnh lý co giật nửa mặt 1. Lịch sử thế giới10 F Schultze, năm 1875, đã báo cáo trường hợp đầu tiên của bệnh lý co giật nửa mặt trong y văn, khi ông mô tả một người đàn ông 56 tuổi với những cử động không tự chủ liên quan đến phần bên trái của khuôn mặt. Giải phẫu tử thi sau đó đã tìm thấy một phình động mạch khổng lồ của động mạch đốt sống chèn ép vào thần kinh VII trái. Năm 1886, Gowers đã nghiên cứu kỹ hơn về hội chứng này và mô tả các đặc điểm cổ điển của bệnh lý này.

6 năm sau, Édouard Brissaud, cũng đưa ra những nhận xét tương tự khi mô tả một nữ bệnh nhân 35 tuổi bị co thắt cơ nửa mặt bên phải. Ông thấy rằng những cơn co thắt này mặc dù có biểu hiện khi nghỉ ngơi, nhưng lại trở nên tồi tệ hơn khi người bênh có tình trạng căng thẳng. Babinski đã đặt tên bệnh lý này là ‘’ hémispasme facial’’vào năm 1905. Babinski đồng thời cũng mô tả thêm đặc trưng lâm sàng khác của bệnh lý, sau đó được biết đến với tên gọi "dấu hiệu Babinski khác", tức là khi cơ vòng mi 4 co lại và mắt nhắm lại, phần bên trong của trán co lại tại cùng một thời điểm đồng thời, và lông mày nhướn lên.

Dấu hiệu điển hình này phân biệt với bệnh lý co thắt cơ mi (blepharospasm). Việt Nam Trần Hoàng Ngọc Anh (2012) báo cáo 30 trường hợp co giật nửa mặt được phẫu thuật trong vòng 30 tháng. Kết quả ghi nhận người bệnh triệu chứng điển hình (96,7%), co giật thường bị bên trái (19 trường hợp, 63,3%). 28 trường hợp (93%) có hình ảnh gợi ý mạch máu chèn vào phức hợp VII, VIII bên co giật.

Có 13 (43,3%) trường hợp đã được điều trị bằng tiêm botulinumtoxin.11 Võ Văn Nho (2013) đã mô tả triệu chứng bệnh lí co giật nửa mặt và phương pháp điều trị phẫu thuật với thống kê kết quả phẫu thuật hiệu quả từ 70-80% và không cải thiện từ 20-30%.12 Dương Đại Hà (2018) báo cáo áp dụng đường mổ ít xâm lấn trong điều trị co giật nửa mặt 1/2016- 9/2018 với tỉ lệ mạch máu căn nguyên là động mạch TNTD 85%.13 Lê Trọng Nghĩa (2019) đánh giá kết quả ứng dụng nội soi hỗ trợ trong vi phẫu thuật giải ép vi mạch trên trường hợp co giật nửa mặt: chỉ có 75% trường hợp CHT có hình ảnh xung đột mạch máu- thần kinh VII, sau 6 tháng phẫu thuật 90% hết giật mặt.14 Dương Đại Hà (2022) báo cáo kết quả điều trị 106 ca trong 5 năm (2017-2022) vi phẫu thuật giải ép xung đột mạch máu- thần kinh vùng góc cầu tiểu não (GCTN) với tỉ lệ điều trị phẫu thuật xung đột mạch máu và phức hợp thần kinh V, VII ở nữ gấp trên 2 lần nam giới. Xung đột mạch máu- thần kinh chủ yếu ở vùng gần thân não. Tỷ lệ điều trị hiệu quả 89,62%, biến chứng hay gặp nhất là mất cảm giác nửa mặt tạm thời 8,62% giảm thính lực tạm thời 22,92%. Dịch tễ học của bệnh lí co giật nửa mặt Bệnh lý co giật nửa mặt có tỉ lệ mắc bệnh ở mức 9,8 trên 100.2 Tuổi khởi phát co giật nửa mặt trung bình là 44 tuổi.

Nữ giới và người châu Á có tính nhạy cảm cao hơn với co giật nửa mặt mặc dù dữ liệu về tỷ lệ hiện mắc rất ít trong y văn.16–18 Nguyên do là chẩn đoán sai co giật nửa mặt, không chẩn đoán được và thiếu dữ liệu dân số.6 Một nghiên cứu trên 203 bác sĩ gia đình tại Singapore vào năm 2004 cho thấy 90,6% không thể chẩn đoán chính xác co giật nửa mặt và 46,3% không biết cách điều trị co giật nửa mặt5. Ước tính trên toàn thế giới về mức độ phổ biến của co giật nửa mặt là 14,5 trên 100.000 đối với nữ giới và 7,4 trên 100.000 đối với nam giới. 3,19 Bệnh lý co giật nửa mặt nguyên phát có thể biểu hiện ở nhiều lứa tuổi, nhưng thường gặp ở đối tượng người bệnh khoảng 50-60 tuổi. Có khoảng 1 đến 6% người bệnh biểu hiện bệnh lý trước tuổi 30,20 tuy nhiên khi bệnh lý biểu hiện trước tuổi 40 nên nhanh chóng tìm kiếm nguyên nhân thứ phát gây ra bệnh lý.

Bệnh lý co giật nửa mặt thường xuất hiện đơn độc và các trường hợp di truyền trong gia đình được báo cáo, rất hiếm.21 Bệnh lý biểu hiện cả hai bên mặt hiếm gặp (<1%) và thậm chí ở trường hợp biểu lý co giật cả 2 nửa mặt, bệnh lý thường bắt đầu một bên, và sau vài tháng đến nhiều năm, biểu hiện lâm sàng tiến triển sang bên đối diện. Sinh lý bệnh học co giật nửa mặt Co giật nửa mặt đã được mô tả trong các y văn từ rất sớm. Khái niệm chèn ép mạch máu- thần kinh được Schultze đưa ra đầu tiên năm 1875. Đã có những báo cáo các ca lâm sàng có chèn ép mạch máu- thần kinh trong co giật nửa mặt của Keedy, Campbell năm 1947, hay Gardner năm 1960.

Tuy nhiên, các tác giả chưa đưa ra được vị trí giải phẫu học chính xác của hiện tượng chèn ép do chưa sử dụng kính vi phẫu trong phẫu thuật.7 6 Vùng đi ra / vào rễ của dây thần kinh sọ là nơi tiếp nối giữa các đoạn thần kinh trung ương và thần kinh ngoại vi của dây thần kinh sọ. Trong khu vực này có một sự chuyển đổi của các tế bào chịu trách nhiệm myelin hóa dây thần kinh sọ tức là từ các tế bào biểu mô ít nhánh trung ương đến các tế bào Schwann ngoại vi. Ngoài ra, các dây thần kinh sọ trong vùng này không có bao ngoài thần kinh, chỉ được bảo vệ bởi màng nhện. Do đó, đoạn thần kinh đặc biệt này rất dễ bị tổn thương.22 Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra co giật nửa mặt được báo cáo trong y văn là một mạch máu dị dạng hoặc phình giãn chèn ép dây thần kinh VII tại vùng đi ra rễ dẫn đến khử myelin hóa tại chỗ.23 Một vài giả thuyết đã được đưa ra để giải thích sự chèn ép tại vùng đi ra rễ của thần kinh VII dẫn đến co giật nửa mặt.

Một trong số đó - giả thuyết nguồn gốc thần kinh hay còn gọi học thuyết ngoại vi cho rằng có sự truyền xung động sinap điện giữa các tế bào thần kinh lân cận (tức là sự kết nối các sợi thần kinh lân cận do sự trao đổi tại chỗ của các ion hoặc điện trường tại chỗ) dẫn đến kích thích quá mức hoặc bất thường. Sự myelin hóa là một chất ức chế tự nhiên của quá trình truyền dẫn thần kinh và sự khử myelin do chèn ép dẫn đến co giật nửa mặt.21 Giả thuyết khác - giả thuyết nguồn gốc hạt nhân hoặc học thuyết trung ương lập luận rằng co giật nửa mặt là kết quả của sự kích thích quá mức nhân vận động mặt do phản hồi kích thích từ các tổn thương ngoại vi của dây thần kinh. Nguyên nhân gây co giật nửa mặt Co giật nửa mặt có thể là nguyên phát hoặc thứ phát. Co giật nửa mặt nguyên phát là kết quả của sự chèn ép dây thần kinh VII tại vùng đi ra rễ ở hố sọ sau bởi một mạch bất thường hoặc phình giãn, thường gặp nhất là 7 động mạch tiểu não trước dưới, động mạch tiểu não sau dưới hoặc động mạch đốt sống, Trong một số trường hợp rất hiếm, sự chèn ép cũng có thể do tĩnh mạch gây ra.25 Các nguyên nhân gây CGNM thứ phát là một danh sách bao gồm:26 1.

U vùng góc cầu tiểu não (u màng não, u thần kinh thính giác) 2. U thượng bì, nang dưới nhện, u mỡ 3. Dị dạng động tĩnh mạch, u mạch hay phình động mạch 4. Tổn thương thân não: đột quị, chấn thương, rối loạn khử myelin hóa 5.

Nhiễm trùng- viêm màng não do lao, viêm tai giữa 6. Cấu trúc bất thường của hố sọ giữa- bệnh Paget, dị dạng Chiari 7. U tuyến dưới mang tai 8. Giải phẫu của dây thần kinh VII 1.

Đại cương Dây thần kinh VII hay còn gọi thần kinh mặt là dây thần kinh hỗn hợp gồm 2 nhánh vận động và cảm giác. Nhánh lớn là nhánh vận động, nhánh nhỏ còn lại chi phối cảm giác còn gọi là dây thần kinh trung gian.27 Dây thần kinh này được chia thành 8 đoạn: trong thân não, vùng đi ra của rễ, mạch nước, bể dịch não tủy, mê nhĩ, màng nhĩ, xương đá và ngoài thái dương (trong phần này chúng ta chỉ đề cập liên quan vùng góc cầu). Nguyên ủy hư Thần kinh VII xuất phát từ rãnh hành cầu, bên trên trám hành. Thần kinh trung gian (một số tác giả gọi là dây số VII’) nằm giữa dây thần kinh VII và thần kinh VIII.

Đường đi dây thần kinh VII trong vùng góc cầu tiểu não a. Phần đi ra của rễ (ROOT EXIT ZONE SEGMENT- RExZ) Vùng đi ra của rễ (RExZ) của dây thần kinh sọ não là vùng mà dây thần kinh đó xuất hiện từ thân não. Nó cũng bao gồm vùng chuyển tiếp myelin của sợi trục thần kinh trung ương sang ngoại vi, vùng này khoảng vài mm tính từ khi dây thần kinh thoát ra khỏi thân não. Nhiều tác giả đã sử dụng các thuật ngữ “RExZ” và “vùng chuyển tiếp” (transitional zone) thay thế cho nhau.

Một số người đã đề xuất rằng thuật ngữ “RExZ” được thay thế bằng “điểm thoát gốc (Root Exit Point- RExP)”, “đoạn đính kèm (Attached Segment-AS)”, “điểm tách gốc (Root Detach Point RDP)” hoặc “vùng chuyển tiếp (Transition Zone TZ)”.29,30 Dây thần kinh VII trong thân não đi xuyên trong cầu não và đi ra tại rãnh hành cầu tại RExP. Nó cũng gắn chặt vào bề mặt cầu não- đoạn AS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ