Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng mật độ dân số tại các đô thị lớn của Việt Nam như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đã kéo theo áp lực hạ tầng giao thông đô thị nghiêm trọng. Số lượng phương tiện giao thông cá nhân, đặc biệt là xe ô tô, gia tăng nhanh chóng trong khi quỹ đất dành cho giao thông tĩnh và bãi đỗ xe công cộng còn hạn chế. Nhiều chủ sở hữu phương tiện không có diện tích gara riêng, dẫn đến nhu cầu tìm kiếm điểm đỗ xe trở thành một bài toán cấp thiết. Các bãi giữ xe truyền thống bộc lộ nhược điểm về hiệu suất khai thác, lãng phí thời gian của người điều khiển phương tiện khi phải tìm kiếm chỗ trống, làm gia tăng tình trạng ùn tắc giao thông cục bộ và tốn kém nhân lực quản lý, điều phối thủ công. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật máy tính đã lựa chọn nghiên cứu và triển khai đề tài "Ứng dụng đặt chỗ giữ xe ô tô".

Mục tiêu cụ thể của đồ án được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Xem và đặt chỗ giữ xe từ xa qua mạng internet với các thiết bị di động sử dụng hệ điều hành Android.
  2. Điều khiển đóng mở thanh chắn tại vị trí đỗ thông qua ứng dụng Android.
  3. Xây dựng giao diện ứng dụng tiện lợi, trực quan và dễ sử dụng.
  4. Giữ xe và thu phí tự động thông qua số dư tiền trong tài khoản của người dùng.

Về giới hạn đề tài, do các rào cản về kinh phí triển khai và điều kiện liên kết thực tế với các đơn vị vận hành bãi đỗ xe thương mại cũng như hệ thống ngân hàng thanh toán, đề tài chỉ dừng lại ở việc thiết kế, chế tạo và thử nghiệm mô hình thực nghiệm với quy mô 4 vị trí đỗ xe. Hệ thống chưa liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng thực tế mà quản lý số dư nội bộ.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm: vi điều khiển Arduino (Arduino Nano, Arduino Mega 2560 R3), vi điều khiển tích hợp Wi-Fi NodeMCU ESP8266 (ESP-12E), cảm biến hồng ngoại dò vật cản sử dụng IC so sánh LM393, động cơ servo SG90, module truyền nhận sóng vô tuyến NRF24L01, nền tảng cơ sở dữ liệu Google Firebase (Realtime Database, Firebase Authentication), ngôn ngữ lập trình C cho vi điều khiển, ngôn ngữ lập trình Java cho hệ điều hành Android, cùng các giao thức truyền thông dữ liệu không dây và liên lạc nối tiếp giữa các vi điều khiển.

Phạm vi nghiên cứu yêu cầu thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật: ứng dụng di động của người dùng và khu vực lắp đặt hệ thống phần cứng bãi giữ xe phải được duy trì kết nối mạng internet liên tục; đồng thời phải bảo đảm nguồn điện 5V/2A cấp liên tục cho toàn bộ hệ thống board mạch và cơ cấu chấp hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp giữa lý thuyết truyền thông vô tuyến, mạng cảm biến không dây, điện toán đám mây và phát triển phần mềm nhúng, ứng dụng di động:

  • Sóng vô tuyến (Radio Frequency - RF): Nghiên cứu sự lan truyền của sóng điện từ trong không gian trong dải tần từ 3 kHz đến 300 GHz. Hệ thống sử dụng băng tần 2.4 GHz thông qua module NRF24L01 để phục vụ truyền dữ liệu giữa các điểm đỗ và bộ điều khiển trung tâm.
  • Mô hình kết nối mạng lưới (Wireless Mesh Networking): Khảo sát nguyên lý định tuyến động (dynamic routing), cơ chế truyền nhận dữ liệu dạng nhảy bước (hop) qua các node mạng nhằm mở rộng phạm vi phủ sóng mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào kết nối dây dẫn.
  • Google Firebase: Nền tảng điện toán đám mây cung cấp giải pháp máy chủ và cơ sở dữ liệu phân tán. Trong đó, Realtime Database lưu trữ dữ liệu dưới định dạng JSON NoSQL và đồng bộ thời gian thực đa nền tảng qua giao thức bảo mật SSL; Firebase Authentication đảm nhiệm việc quản lý định danh người dùng bằng mã ID ngẫu nhiên; Firebase Hosting hỗ trợ triển khai nền tảng web bảo mật.
  • Hệ điều hành Android: Nền tảng di động phát triển trên nhân Linux, sử dụng ngôn ngữ Java để xây dựng ứng dụng với gói cài đặt APK, vận hành dựa trên nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (least privilege) để bảo vệ tài nguyên phần cứng.
Tần số sóng RF Công dụng tương ứng trong thực tế
30 - 300 Hz Tần số điện mạng xoay chiều
300 - 3000 Hz Chứa các tần số kênh thoại tiêu chuẩn
3 - 30 kHz Hệ thống an ninh, quân sự và tàu ngầm
30 - 300 kHz Dẫn đường hàng hải, hàng không
300 kHz - 3 MHz Phát thanh thương mại sóng trung (535 - 1605 kHz)
3 - 30 MHz Thông tin vô tuyến 2 chiều mục đích xuyên lục địa
30 - 300 MHz Vô tuyến di động, đài FM (88 - 108 MHz)
300 MHz - 3 GHz Kênh truyền hình thương mại, dịch vụ di động mặt đất, radar, dẫn đường
3 - 30 GHz Chủ yếu dùng cho vi ba và thông tin vệ tinh
30 - 300 GHz Ít sử dụng trong thông tin vô tuyến

Phương pháp nghiên cứu áp dụng trong đề tài gồm:

  • Phương pháp tham khảo tài liệu: Thu thập, phân tích kiến thức từ sách, tạp chí chuyên ngành điện tử, viễn thông, mạng internet và các đồ án tốt nghiệp khóa trước.
  • Phương pháp quan sát: Khảo sát các ứng dụng đặt chỗ trên thị trường và hiện trạng tổ chức bãi đỗ xe nhằm lựa chọn giải pháp thiết kế tối ưu.
  • Phương pháp khảo sát và thực nghiệm: Tiến hành lắp ráp, đo đạc, lập trình thử nghiệm các phương án truyền nhận dữ liệu không dây (so sánh giữa Wi-Fi, LoRa, Bluetooth, ZigBee, sóng RF) và thử nghiệm tính tương thích của hệ thống cơ điện tử trước khi hoàn thiện mô hình.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: tín hiệu logic ngõ ra của cảm biến hồng ngoại, góc quay động cơ servo qua tín hiệu PWM, gói tin truyền thông vô tuyến SPI/RF, và dữ liệu người dùng, trạng thái bãi xe lưu trữ trên Google Firebase.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống bãi đỗ xe thông minh được phân chia thành 3 khối chính: Server đám mây (Google Firebase), Ứng dụng người dùng (Android App) và Nơi đậu xe (mô hình phần cứng).

Kiến trúc phần cứng được thiết kế theo cấu trúc module hóa gồm khối trung tâm và các khối thu thập - điều khiển tại từng vị trí đỗ:

  • Khối thu thập và điều khiển tại từng vị trí: Sử dụng vi điều khiển Arduino Nano (chip ATmega328P, xung nhịp 16 MHz, bộ nhớ Flash 32 KB, SRAM 2 KB, EEPROM 1 KB, 14 chân Digital I/O và 8 chân Analog) đóng vai trò xử lý trung tâm tại vị trí đỗ. Module cảm biến hồng ngoại dùng IC so sánh LM393 (điện áp hoạt động 3.3V - 6V DC, dòng tiêu thụ 43 mA ở 3.0V, góc hoạt động 35 độ, khoảng cách phát hiện vật cản từ 2 đến 30 cm điều chỉnh bằng biến trở) đưa tín hiệu mức logic thấp (0V) khi có xe và mức cao (5V) khi vị trí trống về chân I/O của vi điều khiển. Cơ cấu thanh chắn sử dụng động cơ Servo SG90 (trọng lượng 9 gram, kích thước 23 x 12.2 x 29 mm, điện áp hoạt động 4.8V - 5V) điều khiển góc quay bằng xung PWM. Khối truyền thông vô tuyến sử dụng module NRF24L01 (giao tiếp SPI, băng tần 2.4 GHz với 126 kênh RF, tốc độ truyền 250 kbps / 1 Mbps / 2 Mbps, điện áp hoạt động khuyến nghị 3.3V, dòng tiêu thụ từ 26 uA ở chế độ tiêu chuẩn đến 50 mA khi phát công suất tối đa).
  • Khối trung tâm: Sử dụng board mạch Arduino Mega 2560 R3 (chip ATmega2560 8-bit, xung nhịp 16 MHz, bộ nhớ Flash 256 KB, SRAM 8 KB, EEPROM 4 KB, 54 chân Digital I/O với 12 chân PWM, 16 chân Analog) kết nối với một module NRF24L01 để thu nhận dữ liệu RF từ các vị trí đỗ. Khối giao tiếp mạng sử dụng board NodeMCU ESP8266 (ESP-12E, tích hợp chip ESP8266EX, chuẩn Wi-Fi 802.11 b/g/n băng tần 2.4 GHz, điện áp hoạt động 3.3V, bộ nhớ Flash 4 MB, tích hợp IC cầu nạp CP2102) để trao đổi dữ liệu với Arduino Mega 2560 qua giao tiếp nối tiếp và kết nối với Google Firebase qua Wi-Fi.
Thông số linh kiện Cảm biến hồng ngoại LM393 Động cơ Servo SG90 Vi điều khiển Arduino Nano Module Wi-Fi NodeMCU Vi điều khiển Arduino Mega 2560
Điện áp làm việc 3.3V - 6V DC 4.8V - 5V DC 5V DC (chân Vin 7-12V) 3.3V DC (ngõ vào 5V USB) 5V DC (chân Vin 7-12V)
Dòng tiêu thụ 43 mA 900 mA (dòng đỉnh) 30 mA 70 mA 500 mA
Giao tiếp / Điều khiển Ngõ ra Digital (OUT) Tín hiệu xung PWM 14 Digital, 8 Analog Wi-Fi 802.11 b/g/n, TCP/IP 54 Digital, 16 Analog

Tính toán năng lượng tiêu thụ cho thấy tổng dòng điện yêu cầu của khối thu thập và điều khiển là 973 mA (0,973 A); tổng dòng điện tiêu thụ của khối trung tâm là 570 mA (0,57 A). Để bảo đảm hệ thống vận hành ổn định khi toàn bộ cảm biến, cơ cấu servo và chip vô tuyến hoạt động đồng thời, hệ thống sử dụng bộ nguồn chuyển đổi Adapter 5V/2A cấp nguồn qua cổng USB. Nguồn 3.3V cho các module NRF24L01 được trích xuất trực tiếp từ ngõ ra 3V3 của các board Arduino.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu trên Google Firebase Realtime Database được tổ chức theo cây dữ liệu JSON phục vụ hai luồng nghiệp vụ:

  • Position A, B (Dịch vụ đặt chỗ trước): Lưu trữ các nhánh trạng thái vị trí (có xe / không có xe), tổng số tiền kiếm được tại vị trí, trạng thái đóng/mở của thanh chắn, và mã định danh User đang thực hiện đặt chỗ.
  • Position C, D (Dịch vụ đỗ xe vãng lai): Lưu trữ các nhánh trạng thái ô đỗ, tổng số tiền kiếm được, trạng thái đóng/mở thanh chắn cổng, và thông tin biển số xe do nhân viên an ninh nhập vào hệ thống khi xe vào bãi.
  • Authentication và User: Lưu trữ thông tin tài khoản, mật khẩu định danh với mã User ID ngẫu nhiên do Google cung cấp và số dư tiền khả dụng trong tài khoản của từng người dùng.

Quy trình phần mềm được hiện thực hóa qua các lưu đồ thuật toán:

  • Lưu đồ khối trung tâm: Liên tục nhận dữ liệu trạng thái ô đỗ từ khối RF, đẩy lên Firebase Realtime Database; đồng thời đọc trạng thái lệnh điều khiển thanh chắn từ Firebase để gửi lệnh vô tuyến xuống từng khối thu thập tương ứng.
  • Lưu đồ khối vị trí: Định kỳ đọc ngõ ra cảm biến hồng ngoại, đóng gói dữ liệu và truyền về trung tâm qua NRF24L01; đồng thời lắng nghe lệnh điều khiển từ trung tâm để phát xung PWM điều khiển servo quay thanh chắn.
  • Lưu đồ ứng dụng Android: Quản lý chu trình đăng ký/đăng nhập qua Firebase Authentication; kiểm tra số dư khi đặt chỗ (nếu không đủ tiền sẽ hiển thị thông báo yêu cầu nạp tiền); hiển thị trạng thái vị trí thời gian thực (màu xanh là vị trí trống, màu đỏ là vị trí đã có xe); và xử lý các nút bấm điều khiển đóng/mở thanh chắn gửi cờ trạng thái lên cơ sở dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 trình bày tổng quan về thực trạng giao thông đô thị và sự thiếu hụt nghiêm trọng diện tích đỗ xe ô tô tại các thành phố lớn ở Việt Nam. Tác giả xác định mục tiêu thiết kế hệ thống bãi đỗ xe thông minh có khả năng đặt chỗ trước qua ứng dụng di động Android kết hợp thanh toán tự động qua tài khoản nội bộ. Chương này xác định rõ giới hạn nghiên cứu trong phạm vi mô hình thực nghiệm 4 vị trí đỗ xe, chưa tích hợp thanh toán ngân hàng thương mại, đồng thời nêu rõ các phương pháp nghiên cứu lý thuyết, quan sát và thực nghiệm được áp dụng cùng bố cục 5 chương của quyển báo cáo.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp tình hình nghiên cứu các hệ thống đỗ xe thông minh trên thế giới (Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu, Châu Mỹ) và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các phương án công nghệ cho từng thành phần: nhận biết vị trí (cảm biến hồng ngoại đối chiếu với camera), truyền thông tin không dây (Wi-Fi, LoRa, Bluetooth, ZigBee, sóng RF), quản lý dữ liệu (Firebase, AWS, Azure) và giao diện điều khiển (Web, App Android). Trên cơ sở so sánh, tác giả chọn cảm biến hồng ngoại LM393, truyền vô tuyến RF 2.4 GHz, cơ sở dữ liệu Firebase và ứng dụng Android bằng Java. Chương này cũng trình bày chi tiết về phổ tần sóng vô tuyến RF từ 3 kHz đến 300 GHz (kèm Bảng 2.1), nguyên lý mạng lưới vô tuyến (Mesh) với cơ chế định tuyến động, các dịch vụ của Google Firebase (Realtime Database, Authentication, Hosting) và các đặc tính bảo mật của hệ điều hành Android.

Chương 3: Thiết kế hệ thống

Chương 3 trình bày chi tiết bản vẽ thiết kế nguyên lý và sơ đồ kết nối của toàn bộ hệ thống. Mô hình được chia tách rõ nét thành hai quy trình dịch vụ: luồng đỗ xe vãng lai không đặt trước (nhân viên bảo vệ nhập biển số xe, mở thanh chắn, cảm biến ghi nhận xe vào ô) và luồng đỗ xe có đặt chỗ trước (người dùng đặt chỗ, thanh toán trừ tiền, điều khiển đóng mở thanh chắn từ xa qua ứng dụng). Tác giả cung cấp sơ đồ chân, nguyên lý hoạt động và thông số kỹ thuật chi tiết của cảm biến hồng ngoại LM393, động cơ Servo SG90, module NRF24L01, board vi điều khiển Arduino Nano, Arduino Mega 2560 R3 và NodeMCU ESP8266. Chương này cũng thực hiện bài toán tính toán công suất tiêu thụ của từng khối phần cứng, xác định việc sử dụng bộ nguồn Adapter 5V/2A, đồng thời mô tả cấu trúc các lưu đồ thuật toán điều khiển của khối trung tâm, khối vị trí đỗ và các màn hình chức năng của ứng dụng Android.

Chương 4: Kết quả

Chương 4 công bố kết quả thi công thực tế của mô hình phần cứng và phần mềm. Về phía máy chủ, tác giả xây dựng thành công cấu trúc cơ sở dữ liệu trên Firebase với bảng giải thích chi tiết các nhánh Position A, B, Position C, D và bảng lưu trữ User, Authentication (Bảng 4.1). Về phần cứng, mô hình bãi giữ xe vật lý 4 vị trí (2 vị trí đặt chỗ trước A, B và 2 vị trí không đặt chỗ C, D) được lắp ráp hoàn chỉnh với đầy đủ cảm biến, servo thanh chắn và mạch điều khiển. Hệ thống kiểm thử thành công toàn bộ kịch bản hoạt động: khởi tạo hệ thống, đăng ký tài khoản mới trên ứng dụng Android (tự động cấp User ID trên Firebase Authentication), nạp tiền vào tài khoản, cảnh báo khi số dư không đủ để đặt chỗ, trừ tiền khi đặt chỗ thành công, gửi lệnh mở thanh chắn khi xe đến, cảm biến phát hiện xe đỗ và tự động đổi trạng thái hiển thị trên ứng dụng từ xanh sang đỏ, đóng thanh chắn, cũng như kiểm tra quy trình nhập biển số xe thủ công của nhân viên bảo vệ tại các vị trí không đặt trước.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được của đề tài, khẳng định mô hình đã đáp ứng đầy đủ các mục tiêu thiết kế ban đầu về việc giám sát trạng thái bãi xe, đặt chỗ từ xa và điều khiển thanh chắn tự động. Bên cạnh đó, tác giả thẳng thắn chỉ ra các điểm hạn chế về mặt quy mô thử nghiệm, sự phụ thuộc vào kết nối internet và nguồn điện liên tục, cũng như việc chưa tích hợp cổng thanh toán ngân hàng trực tiếp. Cuối cùng, chương đưa ra các hướng phát triển kỹ thuật tiếp theo nhằm hoàn thiện và nâng cao tính khả thi của hệ thống trong thực tiễn.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo và vận hành thành công mô hình bãi đỗ xe thông minh với các kết quả cụ thể:

  • Thi công hoàn chỉnh mô hình phần cứng bãi giữ xe với quy mô 4 vị trí đỗ, phân định rõ 2 vị trí dành cho xe đặt chỗ trước (Position A, B) và 2 vị trí dành cho xe vãng lai (Position C, D).
  • Thiết lập thành công mạng truyền thông vô tuyến nội bộ sử dụng sóng RF 2.4 GHz qua các module NRF24L01 giữa các khối vị trí (Arduino Nano) và khối trung tâm (Arduino Mega 2560).
  • Triển khai cổng giao tiếp Wi-Fi thông qua NodeMCU ESP8266, duy trì kết nối đồng bộ dữ liệu hai chiều thời gian thực giữa phần cứng và cơ sở dữ liệu Google Firebase Realtime Database.
  • Xây dựng ứng dụng di động Android bằng ngôn ngữ Java với đầy đủ chức năng: đăng ký tài khoản (tích hợp Firebase Authentication sinh ID ngẫu nhiên), nạp tiền vào tài khoản, đặt chỗ trước, kiểm tra trạng thái ô đỗ trực quan (màu xanh thể hiện ô trống, màu đỏ thể hiện ô đã có xe) và nút bấm điều khiển đóng/mở thanh chắn bằng động cơ servo.
  • Hiện thực hóa quy trình quản lý dành cho bảo vệ đối với các vị trí không đặt trước thông qua thao tác nhập biển số xe, lưu trữ lên máy chủ và kiểm soát đóng mở thanh chắn cổng bãi xe.

Về mặt đóng góp kỹ thuật, đồ án đề xuất một giải pháp kiến trúc hệ thống nhúng phân tán kết hợp điện toán đám mây. Việc sử dụng giao tiếp vô tuyến RF nội bộ giúp giảm thiểu độ phức tạp và chi phí thi công dây dẫn tại các điểm đỗ xe, đồng thời việc ứng dụng Firebase Realtime Database giúp tối ưu hóa thời gian triển khai, giảm bớt chi phí xây dựng và bảo trì hệ thống máy chủ vật lý riêng biệt. Mô hình đồng thời giải quyết hài hòa cả hai nhu cầu thực tế: dịch vụ đặt chỗ từ xa cho khách hàng thân thiết và dịch vụ đỗ xe vãng lai truyền thống có nhân viên an ninh giám sát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được văn bản đồ án chỉ rõ bao gồm:

  • Quy mô hệ thống mới chỉ dừng lại ở mức độ mô hình thử nghiệm trong phòng lab với 4 vị trí đỗ xe, chưa được triển khai và đánh giá độ bền cơ học, độ nhiễu điện từ trong môi trường bãi đỗ xe thực tế ngoài trời.
  • Tính năng thanh toán mới dừng lại ở mô hình giả lập số dư tài khoản nội bộ trên Firebase, chưa thực hiện liên kết thanh toán với tài khoản ngân hàng thương mại hoặc ví điện tử.
  • Hệ thống có tính phụ thuộc cao vào hạ tầng mạng internet và nguồn điện lưới liên tục; nếu xảy ra sự cố mất điện hoặc ngắt kết nối mạng, các chức năng điều khiển từ xa và đồng bộ dữ liệu trạng thái sẽ bị gián đoạn.
  • Nghiệp vụ kiểm soát phương tiện tại các vị trí không đặt chỗ vẫn phụ thuộc vào thao tác nhập biển số thủ công của nhân viên bảo vệ, chưa có cơ chế tự động hóa bằng hình ảnh.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất gồm:

  • Mở rộng số lượng vị trí đỗ xe trên mô hình và thử nghiệm ứng dụng trên bãi đỗ xe thực tế.
  • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến liên kết với hệ thống tài khoản ngân hàng để tự động hóa giao dịch nạp/rút tiền thực tế.
  • Nâng cấp hệ thống giám sát bằng cách kết hợp camera quan sát và giải thuật xử lý ảnh nhận diện biển số xe tự động thay thế cho phương pháp nhập liệu thủ công của nhân viên bảo vệ.
  • Tối ưu hóa thuật toán định tuyến mạng mesh không dây nhằm tăng cường cự ly truyền thông và khả năng dự phòng khi có node mạng gặp sự cố.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật điện tử - viễn thông, Công nghệ thông tin và Kỹ thuật điều khiển - tự động hóa đang thực hiện các đề tài nghiên cứu liên quan đến Internet vạn vật (IoT), hệ thống nhúng và bãi đỗ xe thông minh.

Nội dung đồ án cung cấp giá trị thực hành cao ở các phần:

  • Phương pháp thiết kế, phối ghép phần cứng giữa vi điều khiển họ AVR (Arduino Nano, Mega 2560) với module truyền thông vô tuyến NRF24L01 và vi điều khiển Wi-Fi NodeMCU ESP8266.
  • Phương pháp tính toán phụ tải dòng điện tiêu thụ và lựa chọn nguồn cấp cho các hệ thống cơ điện tử kết hợp cảm biến và động cơ servo.
  • Kỹ thuật xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu thời gian thực trên nền tảng Google Firebase Realtime Database và cấu hình xác thực người dùng bằng Firebase Authentication.
  • Giải pháp thiết kế ứng dụng Android giao tiếp với cơ sở dữ liệu đám mây để điều khiển thiết bị phần cứng thời gian thực.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình phần cứng của đồ án được thử nghiệm với quy mô bao nhiêu vị trí và phân chia chức năng như thế nào?
Mô hình được thi công thử nghiệm với tổng cộng 4 vị trí đỗ xe. Trong đó, hệ thống phân chia thành hai khu vực chuyên biệt: 2 vị trí dành cho dịch vụ đặt chỗ trước qua ứng dụng di động (Position A và Position B trên máy chủ, tương ứng với vị trí 1 và 2 trên ứng dụng) và 2 vị trí dành cho dịch vụ giữ xe vãng lai không đặt chỗ (Position C và Position D) do nhân viên an ninh trực tiếp nhập biển số và điều khiển thanh chắn.

2. Nguồn điện cấp cho toàn bộ hệ thống phần cứng được tính toán và lựa chọn với thông số kỹ thuật là bao nhiêu?
Tổng dòng điện tiêu thụ của khối thu thập và điều khiển tại vị trí đỗ là 973 mA (gồm cảm biến hồng ngoại 43 mA, động cơ Servo SG90 900 mA và Arduino Nano 30 mA). Tổng dòng điện tiêu thụ của khối trung tâm là 570 mA (gồm NodeMCU ESP8266 tiêu thụ 70 mA và Arduino Mega 2560 tiêu thụ 500 mA). Do đó, nhóm tác giả đã lựa chọn nguồn Adapter 5V/2A cấp điện qua cổng USB để bảo đảm cung cấp đủ công suất cho toàn bộ hệ thống hoạt động ổn định.

3. Cơ sở dữ liệu Google Firebase lưu trữ những thông tin nào để quản lý các vị trí đỗ xe?
Trên Firebase Realtime Database, dữ liệu được phân nhánh rõ ràng: nhánh Position A, B lưu trữ trạng thái có xe hay không, tổng số tiền kiếm được, trạng thái đóng/mở thanh chắn và mã định danh User đang đặt chỗ; nhánh Position C, D lưu trữ trạng thái ô đỗ, tổng số tiền kiếm được, trạng thái thanh chắn và biển số xe do bảo vệ nhập; nhánh Authentication và User lưu trữ mã định danh ID ngẫu nhiên, tên tài khoản người dùng và số dư tài khoản khả dụng.

4. Khối thu thập và điều khiển tại từng vị trí đỗ xe sử dụng những linh kiện phần cứng chính nào?
Mỗi khối vị trí đỗ xe được cấu thành từ 4 linh kiện chính: vi điều khiển Arduino Nano (dùng chip ATmega328P), module cảm biến hồng ngoại phát hiện vật cản sử dụng IC so sánh LM393 (khoảng cách phát hiện 2 - 30 cm), động cơ Servo SG90 điều khiển thanh chắn bằng xung PWM, và module thu phát sóng vô tuyến NRF24L01 hoạt động ở băng tần 2.4 GHz kết nối với vi điều khiển qua giao tiếp SPI.

5. Ứng dụng Android xử lý tình huống như thế nào khi người dùng tiến hành thao tác đặt chỗ nhưng số dư tài khoản không đủ?
Theo lưu đồ điều khiển đặt chỗ của ứng dụng, khi người dùng truy cập màn hình đặt chỗ, hệ thống sẽ thực hiện kiểm tra số dư hiện có trong tài khoản trên Firebase. Nếu tài khoản không đủ số dư để thanh toán phí dịch vụ, ứng dụng sẽ xuất hiện thông báo lỗi và yêu cầu người dùng thực hiện nạp thêm tiền vào tài khoản trước khi cho phép tiến hành thao tác giữ chỗ và điều khiển thanh chắn.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng đặt chỗ giữ xe ô tô" của sinh viên Nguyễn Thanh Nhàn và Nguyễn Hà Trọng Nhân đã hoàn thành việc thiết kế và chế tạo mô hình thực nghiệm bãi đỗ xe thông minh quy mô 4 vị trí. Hệ thống tích hợp thành công phần cứng nhúng Arduino, truyền thông vô tuyến NRF24L01, kết nối Wi-Fi NodeMCU ESP8266 với nền tảng điện toán đám mây Google Firebase và ứng dụng điều khiển di động trên nền tảng Android. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của giải pháp đặt chỗ từ xa và giám sát trạng thái bãi xe thời gian thực, đồng thời chỉ rõ các định hướng phát triển về nhận diện biển số tự động và tích hợp thanh toán ngân hàng cho các giai đoạn hoàn thiện tiếp theo.