Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh thị trường lao động tại Việt Nam ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp ở nhóm thanh niên độ tuổi 25–34 trong quý 3 năm 2024 ở mức 7,75% (theo thống kê từ Báo Nhân Dân, giảm 0,26 điểm phần trăm so với quý trước và 0,11 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước). Thực trạng này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm việc làm thông qua các đơn hàng xuất khẩu lao động cũng như định hướng du học, du học nghề tại các quốc gia phát triển nhằm nâng cao thu nhập và trình độ chuyên môn.

Công ty Cổ phần Quốc tế ICO (ICOGroup) nói chung và Công ty Cổ phần Quốc tế ICO Group – Chi nhánh Huế (ICO Huế) nói riêng hoạt động trong lĩnh vực tư vấn du học, đào tạo ngoại ngữ và phái cử lao động. Trước áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đơn vị cùng ngành, các phương pháp quản lý truyền thống vốn chỉ chú trọng vào chỉ tiêu tài chính không còn phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động cũng như các năng lực nội tại của doanh nghiệp. Để duy trì chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình vận hành và xây dựng chiến lược phát triển dài hạn, việc áp dụng công cụ quản trị đa chiều như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC) là yêu cầu cấp thiết được tác giả lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu chung của đề tài là ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong việc đánh giá hoạt động kinh doanh tại Công ty ICO Group chi nhánh Huế, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết về BSC nhằm làm rõ cơ sở khoa học để định hướng ứng dụng mô hình này vào thực tiễn hoạt động của công ty.
  2. Thiết lập mục tiêu chiến lược và xây dựng hệ thống BSC cho ICO Huế, tạo tiền đề cho việc triển khai ở những năm tiếp theo.
  3. Áp dụng BSC để đánh giá hiệu quả trong hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong năm 2024.
  4. Đề xuất giải pháp thiết thực trên cơ sở kết quả đánh giá để cải thiện việc áp dụng BSC, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại chi nhánh.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là việc ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong đánh giá hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO Group – Chi nhánh Huế. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại địa bàn chi nhánh Huế (Căn 12A - CM1 Khu đô thị Ecogarden, Phường Thủy Vân, Thành phố Huế). Phạm vi thời gian tập trung vào việc thu thập, phân tích số liệu thứ cấp từ các phòng ban của đơn vị trong giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên mô hình Thẻ điểm cân bằng do Robert S. Kaplan và David P. Norton khởi xướng từ năm 1992 và phát triển hoàn thiện trong công trình năm 1996. Khung phân tích này đánh giá tổ chức thông qua bốn góc độ có mối liên hệ nhân quả tương hỗ:

  • Khía cạnh tài chính: Đo lường khả năng sinh lời, tăng trưởng doanh thu, kiểm soát chi phí, lợi tức đầu tư (ROI), EBITDA và dòng tiền.
  • Khía cạnh khách hàng: Đánh giá sự hài lòng, mức độ trung thành của khách hàng, khả năng giữ chân khách hàng, tỷ lệ thu hút khách hàng mới và thị phần (thông qua các chỉ số như Net Promoter Score - NPS).
  • Khía cạnh quy trình nội bộ: Tập trung tối ưu hóa các quy trình cốt lõi gồm đổi mới, vận hành và dịch vụ khách hàng sau bán nhằm nâng cao năng suất lao động, giảm thời gian chu kỳ và quản lý chi phí.
  • Khía cạnh học hỏi và phát triển: Đóng vai trò là nền tảng kết nối thông qua ba yếu tố chính: năng lực nhân viên (đào tạo, giữ chân nhân tài), năng lực hệ thống thông tin, và văn hóa tổ chức gắn liền với cơ chế trao quyền cùng khái niệm học hỏi hai vòng (double-loop learning).

Bên cạnh lý thuyết của Kaplan và Norton, nghiên cứu tích hợp quy trình triển khai BSC 6 bước theo khung hướng dẫn thực hành của Paul R. Niven (2006, 2008), cùng phương pháp xây dựng chỉ số đo lường hiệu suất cốt yếu (Key Performance Indicators – KPI) của David Parmenter (2015), tiêu chí SMART (Doran, 1981), phân tích khu vực kết quả then chốt KRA (Armstrong, 2012) và định hướng trách nhiệm theo mô tả công việc (Taylor, 2014).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua hai kênh dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính giai đoạn 2023–2024 (doanh thu, chi phí, lợi nhuận), báo cáo nhân sự từ phòng Hành chính – Nhân sự (cơ cấu lao động, trình độ chuyên môn), báo cáo hoạt động tuyển sinh từ phòng Kinh doanh (số lượng học viên, tỷ lệ học viên mới), cùng các tài liệu lý thuyết chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát nhóm và cá nhân trực tiếp với nhân viên tại các buổi họp giao ban sáng thứ Hai hàng tuần để đánh giá mức độ quan trọng của các chỉ số đo lường cốt lõi; quan sát thực tế quy trình làm việc nội bộ và hoạt động tư vấn thực địa của cán bộ tuyển sinh tại các phường xã, trường đại học và trung tâm giáo dục thường xuyên.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu bao gồm phân loại số liệu theo 4 khía cạnh BSC, kỹ thuật so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2023–2024, đối chiếu thực tiễn với khung lý thuyết quản trị và phân tích định tính từ phỏng vấn, quan sát thực địa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC - Balanced Scorecard) trong đánh giá hoạt động kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành của BSC từ nghiên cứu năm 1990 của Học viện Nolan Norton (KPMG) đến các ấn phẩm của Kaplan và Norton (1992, 1996), chứng minh sự cần thiết của việc bổ sung các thước đo phi tài chính bên cạnh thước đo tài chính trong nền kinh tế tri thức. Tác giả phân tích cấu trúc 4 khía cạnh, vai trò của bản đồ chiến lược và quy trình 6 bước triển khai BSC của Paul R. Niven:

  1. Xây dựng mục tiêu chiến lược theo 4 khía cạnh.
  2. Xây dựng bản đồ chiến lược biểu diễn mối quan hệ nhân quả.
  3. Xác định các thước đo KPI cụ thể.
  4. Phát triển các chương trình hành động ưu tiên.
  5. Phân tầng BSC xuống các phòng ban và cấp quản lý thấp hơn.
  6. Phân bổ ngân sách chiến lược tương ứng.

Chương này cũng phân định rõ mối quan hệ giữa BSC (khuôn khổ chiến lược dài hạn) và KPI (công cụ đo lường thực thi ngắn hạn), đồng thời trình bày quy trình 5 bước thiết lập KPI: xác định chủ thể xây dựng, xác định KRAs, phân tích chức danh - trách nhiệm, xác định chỉ số theo tiêu chí SMART và thiết lập chương trình hành động.

Chương 2: Áp dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong đánh giá hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Group Chi nhánh Huế

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Tổng công ty Cổ phần Quốc tế ICO (thành lập ngày 29/04/2008 với vốn điều lệ ban đầu 692 triệu đồng bởi 5 thành viên sáng lập; sở hữu các thương hiệu Trung tâm Ngoại ngữ ICO, Hệ thống trường liên cấp ICOSchool, Cao đẳng nghề ICOCollege; đạt mốc đào tạo 50.000 học viên ngoại ngữ, đưa hơn 20.000 du học sinh và 10.000 lao động ra nước ngoài).

Chi nhánh ICO Huế được thành lập năm 2017, là cơ sở duy nhất của hệ thống tại miền Trung, đưa hơn 6.000 học viên xuất cảnh sau 7 năm hoạt động. Cơ cấu tổ chức gồm Ban giám đốc và 5 phòng ban: Ban Marketing, Ban Nhân sự, Ban Kế toán, Ban Đào tạo ngôn ngữ (đào tạo tiếng Anh, Trung, Nhật, Đức), và Ban Tư vấn tuyển sinh.

Về nguồn nhân lực, số liệu năm 2023 phản ánh quy mô và chất lượng lao động của đơn vị:

Chỉ tiêu phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Tổng số nhân viên Toàn chi nhánh 35 100,0%
Giới tính Nam 16 45,7%
Nữ 19 54,3%
Trình độ học vấn Đại học 28 80,0%
Cao đẳng 7 20,0%

Danh mục sản phẩm, dịch vụ trọng tâm của ICO Huế gồm: du học Nhật Bản (tiến học, điều dưỡng, học bổng Zensho 300.000 Yên/năm, du học đặc định); du học Hàn Quốc (tiến học Visa D4-1, thạc sĩ E-Visa D2-3); du học Đức (du học nghề kép miễn học phí, lao động tay nghề); lao động kỹ năng Úc (Visa 482 thợ sơn ô tô, thợ đá hoa cương); lao động đặc định Nhật Bản (loại 1); và các dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, visa, bảo lãnh.

Kết quả tài chính của ICO Huế giai đoạn 2023–2024 được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2023 (Tỷ VNĐ) Năm 2024 (Tỷ VNĐ) Biến động (+/- Tỷ VNĐ) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu 8,50 10,50 +2,00 +23,50%
Tổng chi phí 2,95 3,35 +0,40 +13,60%
Lợi nhuận trước thuế 5,55 7,12 +1,57 +28,30%
Thuế TNDN hiện hành 1,3875 1,78 +0,3625 +26,13%
Lợi nhuận sau thuế 4,1625 5,34 +1,1775 +28,30%

Dựa trên dữ liệu khảo sát và các báo cáo, tác giả tiến hành thiết lập bản đồ chiến lược, bộ mục tiêu, hệ thống KPI cốt lõi, xác định trọng số và tính toán tỷ lệ thực hiện kế hoạch kinh doanh năm 2024 của chi nhánh qua 4 khía cạnh BSC.

Chương 3: Các kiến nghị và giải pháp để thực hiện BSC tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Group Chi nhánh Huế

Chương 3 tổng hợp các phát hiện về điểm mạnh và hạn chế của ICO Huế qua từng phương diện:

  • Tài chính: Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng ổn định, tốc độ tăng doanh thu (23,5%) vượt tốc độ tăng chi phí (13,6%), tuy nhiên mức độ tăng trưởng từ các kênh trực tuyến chưa tạo được sự đột phá.
  • Khách hàng: Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ hồ sơ đạt tỷ lệ hài lòng cao, song cần mở rộng tiếp cận các phân khúc thị trường tiềm năng tại địa phương.
  • Quy trình nội bộ: Đã chuẩn hóa quy trình xử lý hồ sơ và đào tạo, nhưng cần rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và tối ưu hóa phối hợp liên phòng ban.
  • Học tập và phát triển: Đội ngũ nhân viên có trình độ học vấn cao (80% đại học), môi trường làm việc thúc đẩy văn hóa chia sẻ, song cần nâng cao kỹ năng tư vấn chuyên sâu và ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu tuyển sinh.

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp: hoàn thiện cơ chế phân bổ ngân sách theo mục tiêu chiến lược, chuẩn hóa quy trình đánh giá KPI định kỳ, đẩy mạnh tiếp thị qua các kênh thương mại điện tử/trực tuyến và tăng cường các chương trình đào tạo nội bộ nhằm duy trì hiệu quả thực thi mô hình BSC.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ hoàn thành chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Quốc tế ICO Group – Chi nhánh Huế trong năm 2024 thông qua hệ thống đo lường BSC:

Khía cạnh đánh giá BSC Tỷ lệ hoàn thành (%) Mức độ đánh giá theo văn bản
Khía cạnh Tài chính 89,07% Mạnh
Khía cạnh Khách hàng 88,10% Mạnh
Khía cạnh Quy trình nội bộ 78,26% Khá
Khía cạnh Học tập & Phát triển 95,50% Mạnh
Tổng kết toàn chiến lược 87,73% Hiệu quả tích cực

Về mặt dữ liệu tài chính, doanh thu năm 2024 đạt 10,5 tỷ đồng (tăng 23,5% so với mức 8,5 tỷ đồng năm 2023); chi phí vận hành được kiểm soát ở mức 3,35 tỷ đồng (tăng 13,6%); lợi nhuận sau thuế đạt 5,34 tỷ đồng (tăng trưởng 28,3% so với 4,1625 tỷ đồng năm 2023).

Về mặt đóng góp học thuật và ứng dụng, nghiên cứu đã chuyển hóa mô hình lý thuyết BSC và KPI vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp dịch vụ giáo dục, du học và xuất khẩu lao động tại miền Trung. Đề tài xây dựng bản đồ chiến lược và thiết lập hệ thống chỉ số đo lường có trọng số cụ thể cho ICO Huế, khắc phục nhược điểm của phương thức quản trị truyền thống vốn chỉ phụ thuộc vào các báo cáo kế toán quá khứ, cung cấp công cụ theo dõi đa chiều phục vụ công tác điều hành của ban giám đốc chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi dữ liệu được tác giả ghi nhận:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ thực hiện tại một đơn vị cơ sở duy nhất là ICO Huế trong khung thời gian 2 năm (2023–2024), chưa mở rộng so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các chi nhánh khác thuộc hệ thống ICOGroup hoặc các đối thủ cạnh tranh trên thị trường miền Trung.
  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp phục vụ việc xác định trọng số chỉ số đo lường chủ yếu thu thập trong phạm vi nội bộ nhân viên tại các buổi họp giao ban thứ Hai, quy mô mẫu còn hạn chế theo số lượng nhân sự hiện có của chi nhánh (35 nhân viên).
  • Hoạt động khai thác kinh doanh qua các kênh trực tuyến và thương mại điện tử chưa tạo ra mức độ tăng trưởng vượt trội so với tiềm năng thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân tầng chi tiết hệ thống BSC và KPI xuống từng cá nhân người lao động, tích hợp quy trình đánh giá kết quả vào hệ thống phần mềm quản lý nội bộ và theo dõi dữ liệu đa năm để kiểm chứng tính bền vững của các mối quan hệ nhân quả trong mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược và Quản trị nguồn nhân lực đang nghiên cứu phương pháp ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) và hệ thống chỉ số KPI vào thực tế doanh nghiệp dịch vụ.

Đối với các nhà quản trị tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn du học, phái cử lao động và đào tạo ngoại ngữ, đề tài cung cấp tài liệu minh họa cụ thể về cách chuyển đổi mục tiêu kinh doanh thành bản đồ chiến lược, phương pháp lựa chọn các chỉ số cốt lõi và cách thức phân bổ trọng số đánh giá hiệu quả hoạt động theo 4 khía cạnh cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch chiến lược tổng thể và từng khía cạnh BSC của ICO Huế trong năm 2024 đạt kết quả như thế nào?

Theo số liệu tổng kết đánh giá tại văn bản, tỷ lệ hoàn thành chiến lược chung của ICO Huế trong năm 2024 đạt 87,73%. Cụ thể từng khía cạnh: Học tập & Phát triển đạt 95,5% (mức Mạnh); Tài chính đạt 89,07% (mức Mạnh); Khách hàng đạt 88,1% (mức Mạnh); và Quy trình nội bộ đạt 78,26% (mức Khá).

2. Tình hình doanh thu, chi phí và lợi nhuận sau thuế của ICO Huế biến động ra sao giữa hai năm 2023 và 2024?

Năm 2024, tổng doanh thu đạt 10,5 tỷ đồng, tăng 2 tỷ đồng (+23,5%) so với năm 2023 (8,5 tỷ đồng). Tổng chi phí tăng từ 2,95 tỷ đồng lên 3,35 tỷ đồng (+13,6%). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 4,1625 tỷ đồng năm 2023 lên 5,34 tỷ đồng năm 2024, tương ứng mức tăng trưởng 28,3%.

3. Đội ngũ nhân sự của ICO Huế năm 2023 có đặc điểm gì về quy mô, tỷ lệ giới tính và trình độ chuyên môn?

Năm 2023, chi nhánh có tổng cộng 35 nhân viên. Về cơ cấu giới tính, nhân viên nữ chiếm 54,3% (19 người) và nhân viên nam chiếm 45,7% (16 người). Về trình độ học vấn, 80% nhân sự có trình độ đại học (28 người) và 20% có trình độ cao đẳng (7 người).

4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết và tác giả nền tảng nào để xây dựng BSC và KPI?

Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết Thẻ điểm cân bằng của Robert S. Kaplan và David P. Norton (1992, 1996); quy trình triển khai BSC của Paul R. Niven (2006, 2008); phương pháp xây dựng KPI của David Parmenter (2015); tiêu chí SMART của George T. Doran (1981); khu vực kết quả then chốt KRA của Michael Armstrong (2012); và nguyên tắc trách nhiệm công việc của Taylor (2014).

5. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế gồm những bộ phận nào?

Cơ cấu tổ chức của ICO Huế gồm có Ban giám đốc điều hành chung và 5 phòng ban chức năng: Ban Marketing, Ban Nhân sự, Ban Kế toán, Ban Đào tạo ngôn ngữ (giảng dạy tiếng Anh, Trung, Nhật, Đức) và Ban Tư vấn tuyển sinh.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Văn Hải Triều đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng (BSC) và KPI, đồng thời ứng dụng thành công vào việc phân tích hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO Group – Chi nhánh Huế. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ thực hiện chiến lược tổng thể năm 2024 của đơn vị đạt 87,73%, trong đó các khía cạnh Học tập & Phát triển, Tài chính và Khách hàng đạt mức hoàn thành cao. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp gắn với điểm mạnh, điểm yếu thực tế, tạo cơ sở để chi nhánh tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao hiệu quả quản trị chiến lược trong giai đoạn tiếp theo.