Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), vai trò và ứng dụng trong công tác điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Thùy Vinh và TS. Lương Văn Khôi. Công trình thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số 9310105), bảo vệ tại Viện Chiến lược Phát triển thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư vào năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế mở và hội nhập quốc tế sâu rộng, tỷ giá hối đoái đóng vai trò là một trong những công cụ quan trọng nhất để điều hành kinh tế vĩ mô. Về mặt lý thuyết, tỷ giá phản ánh mức giá tương đối giữa đồng nội tệ và đồng ngoại tệ. Khi một quốc gia thực hiện giao dịch thương mại với nhiều đối tác, tỷ giá hối đoái đa phương danh nghĩa (NEER) phản ánh giá trị của đồng nội tệ so với một rổ tiền tệ gia quyền theo tỷ trọng thương mại, và tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) được xác định trên cơ sở NEER sau khi loại trừ yếu tố lạm phát. So sánh REER với tỷ giá hối đoái cân bằng cho phép xác định mức độ sai lệch tỷ giá (đồng tiền bị định giá quá cao hay quá thấp), làm cơ sở cho các quyết định điều chỉnh chính sách. Sai lệch tỷ giá có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa thương mại, năng lực cạnh tranh quốc gia, dòng vốn đầu tư, tích lũy vốn và tăng trưởng kinh tế.

Tại thời điểm luận án được phê duyệt (năm 2015), công tác điều hành tỷ giá tại Việt Nam chủ yếu dựa vào tỷ giá song phương giữa Đồng Việt Nam (VND) và Đô la Mỹ (USD). Từ năm 2016, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm neo theo rổ 8 đồng tiền. Mặc dù cơ chế này giúp giảm biến động thị trường, nhưng trên thực tế tỷ giá trung tâm vẫn neo chủ yếu vào USD và chưa công bố công khai công thức tính cũng như tỷ trọng cụ thể của từng đồng tiền. Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đánh giá tác động thực sự của biến động tiền tệ quốc tế. Mặt khác, các nghiên cứu thực nghiệm trong nước trước đây còn hạn chế về tần suất số liệu, quy mô rổ tiền tệ (chủ yếu tính theo năm và chỉ bao phủ khoảng 70% kim ngạch thương mại hàng hóa), chưa tách bạch dịch vụ và đặc biệt chưa có công trình nào đánh giá tác động định lượng của sai lệch tỷ giá đến đồng thời các chỉ tiêu vĩ mô chủ chốt.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), vai trò và ứng dụng trong nền kinh tế vĩ mô nói chung; đánh giá khả năng ứng dụng REER trong điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tính toán tỷ giá hối đoái thực đa phương và ước lượng tỷ giá cân bằng của Việt Nam giai đoạn 2000–2020 để xem xét hiệu quả, mức độ phù hợp của chính sách tỷ giá với điều kiện kinh tế vĩ mô.
    2. Tính toán mức độ sai lệch tỷ giá và đánh giá tác động của sai lệch này đến một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng kinh tế, xuất khẩu và nhập khẩu.
    3. Đánh giá khả năng ứng dụng của REER trong điều hành tỷ giá phục vụ công tác điều phối vĩ mô của Chính phủ.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu được đánh số như sau:

  1. Có những loại tỷ giá nào và loại tỷ giá hối đoái nào được áp dụng trong điều hành chính sách tỷ giá và ổn định kinh tế vĩ mô theo thông lệ quốc tế?
  2. Việt Nam đã thực hiện chính sách tỷ giá hối đoái kể từ năm 2000–2020 như thế nào?
  3. Tỷ giá hối đoái đa phương của Việt Nam giai đoạn 2000–2020 có phản ánh đúng giá của tiền đồng không?
  4. Việc thực thi chính sách tỷ giá hối đoái đa phương tác động đến một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Việt Nam có gì khác so với tỷ giá hối đoái song phương?
  5. Những kiến nghị chính sách nào cần được đưa ra nhằm ứng dụng tỷ giá đa phương trong công tác điều phối vĩ mô Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tỷ giá hối đoái thực đa phương; vai trò và khả năng ứng dụng tỷ giá thực đa phương trong điều hành kinh tế vĩ mô của Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Xác định, đánh giá chỉ số REER; ước lượng tỷ giá cân bằng và mức độ sai lệch tỷ giá; đánh giá tác động của sai lệch tỷ giá đến các chỉ tiêu vĩ mô chủ yếu gồm tăng trưởng GDP, lạm phát (CPI) và cán cân thương mại (xuất nhập khẩu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo quý từ Quý I/2000 (thời điểm ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ) đến Quý IV/2020.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối quan hệ thương mại với 50 đối tác chính.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu quốc tế theo bốn nhóm nội dung chính:

  1. Phương pháp luận tính toán tỷ giá đa phương: Lý thuyết và phương pháp xác định tỷ giá đa phương được chuẩn hóa bởi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2010). Ray Barrell và cộng sự (2005) phát triển phương pháp tính REER có tính đến yếu tố thị trường thứ ba. Hinkle và cộng sự (1999) chứng minh tính ưu việt của trọng số thương mại hiện hành. Luci Ellis (2001), Ibrahim (2012) và Rosensweig (1987) so sánh hai phương pháp tính trung bình trọng số (tổng và tích), chỉ ra rằng phương pháp tính trung bình tích (Geometric Mean) đảm bảo tính đối xứng của tỷ lệ phần trăm thay đổi và hỗ trợ tuyến tính hóa dạng logarit trong các mô hình kinh tế lượng. Về chỉ số giá đại diện, ngoài CPI, các tác giả Clark và MacDonald (1998), Zhang (2002), Jongwanich (2009) sử dụng điều kiện thương mại (TOT); Lim (2000) sử dụng chỉ số giảm phát GDP hoặc chỉ số giá bán buôn (WPI).
  2. Tác động của tỷ giá đến các chỉ số kinh tế vĩ mô:
    • Về thương mại: Kreinin (1967, 1973), Houthakker và Magee (1969), Khan (1974, 1975), Goldstein và Khan (1976, 1978), Wilson và Takacs (1979), Warner và Kreinin (1983), Haynes và Stone (1983), Bahmani-Oskooee (1986), Marquez (1990), Mah (1993) khẳng định mối quan hệ giữa định giá thấp nội tệ và cải thiện cán cân thương mại.
    • Về tăng trưởng kinh tế: Hausman và cộng sự (2005) khảo sát 83 quốc gia (1960–2000); Levy-Yeyati và Sturzenegger (2009), Rodrik (2008) phân tích các nền kinh tế Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan; Özmen (2011), Stracca (2017), Jaeseok, Yue, Chengyan (2017), Bohl Martin (2015), Tang Bo (2014), Hadj Fraj (2018), Arestis và Baltar (2018), Ribeiro (2019) đều xác nhận mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ giá thực đa phương và tốc độ tăng trưởng GDP ở các nước đang phát triển.
    • Về lạm phát và sản lượng: Kamin (1996) (Mexico), Dornbusch và cộng sự (1990) (Argentina, Brazil, Peru, Bolivia), Kamas (1995) (Colombia), Hyder và Shah (2004) giải thích cơ chế truyền dẫn qua tổng cung và tổng cầu. Klau (1998) nghiên cứu 22 nước cận Sahara; Kamin và Rogers (2000) dùng mô hình VAR cho Mexico (1981–1985); Odusola và Akinlo (2001) dùng mô hình VAR 6 biến cho Nigeria; Berument và Pasaogullari (2003) nghiên cứu Thổ Nhĩ Kỳ.
  3. Các mô hình ước lượng tỷ giá cân bằng: Robert Tchaidze (2007) phân loại 3 cách tiếp cận của IMF gồm Cân bằng kinh tế vĩ mô (MB), Tỷ giá hối đoái thực cân bằng (ERER) và Bền vững bên ngoài (ES). Phân theo khung thời gian gồm:
    • Ngắn hạn: Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) do MacDonald (1997), Clark và MacDonald (1998, 2000) khởi xướng dựa trên thuyết ngang giá lãi suất không có bảo hiểm (UIP), được Edwards và Savastano (1999), Wren-Lewis (1998), Driver và Westaway (2004), Jongwanich (2009), Hinkle và Montiel (1997) phát triển.
    • Trung hạn: Tỷ giá cân bằng cơ bản (FEER) do Williamson (1985, 1994) đề xuất, được Wren-Lewis (1992), Bayoumi và cộng sự (1994), MacDonald (2000) hoàn thiện.
    • Dài hạn: Tỷ giá cân bằng tự nhiên (NATREX) do Stein (1994, 2002) thiết lập, được Rajan và Siregar (2002) ứng dụng.
  4. Sai lệch tỷ giá và rủi ro khủng hoảng: Razin và Collins (1999), Aguirre và Calderon (2005), Prasad và cộng sự (2007) đánh giá tác động của sai lệch tỷ giá đến suy giảm tăng trưởng. Jongwanich (2009) chỉ ra trước khủng hoảng 1997, REER của Indonesia lệch âm 20%, Thái Lan 15%, Malaysia 10%, Hàn Quốc 7%. Goldfajn và Valdes (1996), Kaminsky và cộng sự (1998), Burkart và Coudert (2002), Bussière và Fratzscher (2006), Palma (2003) gắn hiện tượng định giá cao nội tệ với khủng hoảng cán cân thanh toán. Calvo, Reinhart và Vegh (1995), Siregar (2000), Goo (2006), Stephane Roudet và cộng sự (2007) phân tích sai lệch tỷ giá và áp lực lạm phát/giảm phát.

Các nghiên cứu trong nước

  • Tính toán chỉ số: Nguyễn Thị Thu Hằng (2011) tính NEER/REER theo năm giai đoạn 2000–2010 với 10 đối tác; Nguyễn Trần Phúc và Nguyễn Đức Thọ (2009) tính số liệu năm (1992–2007) và tháng (1995–2007) với 25 đối tác.
  • Mối quan hệ vĩ mô: Võ Trí Thành và cộng sự (2000) đánh giá tác động của phá giá thực đến tăng trưởng; Nguyễn và Kaliarajan (2006) dùng mô hình VAR phân tích tỷ giá và lạm phát; Camen (2006), Nguyễn Đức Thành và cộng sự (2009) xem xét tác động cộng hưởng của chính sách tỷ giá; Nguyễn Thanh Bình, Hồ Lê Nguyệt Cầm, Đỗ Trịnh Quỳnh Như (2019) dùng phương pháp PCSE cho 5 nước ASEAN (1989–2018) chỉ ra tỷ giá đa phương tăng 1% làm tăng trưởng GDP tăng 16,2%; Nguyễn Thị Thu Hằng và cộng sự (2010) phân tích mối liên hệ giữa tỷ giá thực và thâm hụt thương mại 1992–2009; Nguyễn Thị Thùy Vinh và S. Fujita (2007) dùng mô hình VAR giai đoạn 1992–2005 chỉ ra cơ chế tác động hai chiều giữa tỷ giá, lạm phát và tăng trưởng sau năm 1999.
  • Ước lượng tỷ giá cân bằng: Hạ Thị Thiều Dao và cộng sự (2011) ứng dụng lọc HP và mô hình ECM cho giai đoạn 2000–2010, xác định sai lệch tỷ giá khoảng 7%. Công trình của Vũ Quốc Huy và cộng sự (Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và UNDP, 2012) tính REER theo tháng với 20 đối tác, ước lượng tỷ giá cân bằng theo BEER và đánh giá tác động đến xuất khẩu của 195 mặt hàng SITC 3 chữ số và 90 mặt hàng HS 2 chữ số sang 4 thị trường (Hoa Kỳ, Eurozone 15 nước, Nhật Bản, Hàn Quốc), đưa ra mức sai lệch REER đến 20% vào cuối năm 2010.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

  1. Khắc phục hạn chế về dữ liệu của các nghiên cứu trước bằng cách xây dựng chuỗi số liệu theo quý (2000–2020), mở rộng rổ tiền tệ lên 32 đồng tiền thuộc 50 đối tác thương mại chiếm 98% tổng kim ngạch.
  2. Tách bạch tỷ trọng thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ trong công thức tính trọng số REER thay vì chỉ tính tổng kim ngạch hàng hóa.
  3. Sử dụng mô hình VECM ước lượng tỷ giá cân bằng BEER và kết hợp mô hình kinh tế lượng toàn cầu NiGEM để lần đầu tiên mô phỏng định lượng tác động của các cú sốc sai lệch tỷ giá đến đồng thời tăng trưởng GDP, lạm phát và cán cân thương mại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và công thức toán học

Luận án dựa trên lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) và Ngang giá lãi suất không có bảo hiểm (UIP). Tỷ giá hối đoái được tính theo phương pháp yết giá trực tiếp (số đơn vị nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ).

  • Tỷ giá thực song phương (RER): $$RER = NER \times \frac{P^}{P}$$ Trong đó: $NER$ là tỷ giá danh nghĩa song phương, $P^$ là mức giá nước ngoài, $P$ là mức giá trong nước.

  • Tỷ giá hối đoái danh nghĩa đa phương (NEER) theo phương pháp tích: $$NEER_{it} = \prod_{j=1}^{n} (RX_{ijt})^{w_{ijt}}$$

  • Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER): $$REER_{it} = \prod_{j=1}^{n} \left( RX_{ijt} \times \frac{P_{jt}}{P_{it}} \right)^{w_{ijt}}$$ Trong đó:

    • $t$: Thời gian (tính theo quý);
    • $n$: Số lượng đối tác thương mại ($n = 50$, đại diện bởi 32 đồng tiền);
    • $RX_{ijt}$: Tỷ giá song phương danh nghĩa giữa nước $j$ và nước $i$ tại thời điểm $t$;
    • $P_{it}, P_{jt}$: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của nước $i$ và nước $j$ tại thời điểm $t$;
    • $w_{ijt}$: Trọng số thương mại của đối tác $j$ đối với nước $i$ tại thời điểm $t$.
  • Công thức xác định trọng số thương mại có phân tách dịch vụ: Theo Ray Barrell và cộng sự (2005), trọng số thương mại $w_{ijt}$ được xác định: $$w_{ijt} = \alpha_{it} s_{ijt}^x + (1 - \alpha_{it}) s_{ijt}^m$$ Trong đó:

    • $s_{ijt}^x$: Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của nước $i$ sang nước $j$ trong tổng xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của nước $i$;
    • $s_{ijt}^m$: Tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của nước $i$ từ nước $j$ trong tổng nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của nước $i$;
    • $\alpha_{it}$: Tỷ trọng tổng kim ngạch xuất khẩu trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của nước $i$.
Thuật ngữ viết tắt Tên tiếng Anh đầy đủ Diễn giải nghĩa tiếng Việt
BEER Behavioral Equilibrium Exchange Rate Tỷ giá hối đoái cân bằng hành vi
FEER Fundamental Equilibrium Exchange Rate Tỷ giá hối đoái cân bằng cơ bản
NATREX Natural Real Exchange Rates Tỷ giá hối đoái thực tự nhiên
PEER Permanent Equilibrium Exchange Rate Tỷ giá cân bằng dài hạn
DEER Desired Equilibrium Exchange Rate Tỷ giá cân bằng mong muốn
NEER Nominal Effective Exchange Rate Tỷ giá hối đoái danh nghĩa đa phương
REER Real Effective Exchange Rate Tỷ giá hối đoái thực đa phương
TOT Terms of Trade Điều kiện thương mại
NFA / NFAR Net Foreign Assets / Returns Tài sản nước ngoài ròng / Thu nhập tài sản ngoại tệ ròng
NTB Net Trade Balance Cán cân thương mại ròng
DC Domestic Credit Tín dụng nội địa
GOVEX Government Expenditure Chi tiêu chính phủ
GNFL Government Net Financial Liabilities Tổng nợ tài chính ròng của Chính phủ
NAIRU Non-Accelerating Inflation Rate of Unemployment Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên không làm gia tăng lạm phát

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  1. Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, phương pháp lịch sử và logic nhằm đánh giá diễn biến chính sách tỷ giá, các mốc điều chỉnh biên độ và biện pháp can thiệp của Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn 2000–2020.
  2. Phương pháp định lượng:
    • Kiểm định tính dừng của các chuỗi số liệu chuỗi thời gian bằng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF).
    • Kiểm định đồng tích hợp Johansen nhằm xác định mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa tỷ giá thực và các biến số kinh tế vĩ mô nền tảng.
    • Ước lượng mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) để xác định tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) và tính toán mức độ sai lệch tỷ giá.
    • Ứng dụng kỹ thuật lọc Hodrick-Prescott (HP Filter) để bóc tách thành phần xu hướng dài hạn của REER.
    • Sử dụng Mô hình kinh tế lượng toàn cầu NiGEM (National Institute Global Econometric Model) để thực hiện mô phỏng các kịch bản cú sốc sai lệch tỷ giá (+1%, -1%), so sánh tác động của biến động tỷ giá song phương VND/USD và REER, và tác động của việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất.

Dữ liệu nghiên cứu

  • Dữ liệu thu thập theo quý từ Quý I/2000 đến Quý IV/2020 (84 quan sát).
  • Rổ tiền tệ gồm 32 đồng tiền của 50 quốc gia và vùng lãnh thổ đối tác thương mại, chiếm 98% tổng giá trị thương mại hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam.
  • Nguồn số liệu: Tổng cục Thống kê (GSO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF - International Financial Statistics), Ngân hàng Thế giới (WB) và cơ sở dữ liệu của mô hình NiGEM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tình hình nghiên cứu về tỷ giá thực đa phương và các ứng dụng

Chương I thực hiện tổng quan hệ thống các nghiên cứu trong nước và quốc tế về 4 chủ đề: phương pháp ước lượng NEER/REER; mối quan hệ giữa tỷ giá và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, cán cân thương mại); các mô hình ước lượng tỷ giá cân bằng (BEER, FEER, NATREX, MB, ES); và phương pháp xác định mức độ sai lệch tỷ giá cùng các hệ lụy kinh tế. Tác giả chỉ ra hạn chế của các nghiên cứu tại Việt Nam về phạm vi mẫu, tần suất dữ liệu và sự vắng bóng của các mô phỏng định lượng đánh giá tác động của sai lệch tỷ giá đến toàn bộ nền kinh tế vĩ mô.

Chương II: Cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái thực đa phương và chính sách tỷ giá

Chương II trình bày hệ thống lý luận về bản chất và phân loại tỷ giá (NER, RER, NEER, REER); phân tích vai trò của REER trong điều tiết xuất nhập khẩu, so sánh sức mua tiền tệ và đánh giá năng lực cạnh tranh quốc tế. Chương này tổng kết các cơ chế điều hành tỷ giá (Bảng 2.1: Phân loại cơ chế tỷ giá của các quốc gia) và tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm ở khu vực Đông Nam Á (Bảng 2.2: Các nghiên cứu thực nghiệm về tỷ giá cân bằng ở các nước Đông Nam Á). Tác giả thiết lập khung phân tích mô hình BEER dựa trên phương pháp tích trung bình trọng số, đồng thời xây dựng công thức tính tỷ trọng thương mại tích hợp xuất nhập khẩu dịch vụ.

Chương III: Thực trạng công tác điều hành chính sách tỷ giá và tỷ giá thực đa phương của Việt Nam giai đoạn 2000–2020

Chương III phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô và thực trạng điều hành chính sách tỷ giá của Việt Nam qua các giai đoạn:

  • Giai đoạn 2000–2007: Cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng kèm biên độ hẹp, dòng vốn ngoại gián tiếp vào mạnh sau khi gia nhập WTO.
  • Giai đoạn 2008–2010: Tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu, Ngân hàng Nhà nước nhiều lần nới biên độ và điều chỉnh tỷ giá chính thức (Bảng 3.1: Tóm tắt các biện pháp điều hành tỷ giá giai đoạn 2008–2010; Bảng 3.2: Biên độ dao động tỷ giá được áp dụng từ giai đoạn 2000–2015).
  • Giai đoạn 2011–2015: Tái lập ổn định kinh tế vĩ mô, điều hành tỷ giá theo định hướng với mức điều chỉnh cam kết không quá 1–2%/năm.
  • Giai đoạn 2016–2020: Áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm công bố hàng ngày neo theo rổ 8 đồng tiền.

Chương III trình bày kết quả tính toán chuỗi chỉ số REER theo quý giai đoạn 2000–2020 với rổ 32 đồng tiền. Kết quả cho thấy biến động của REER phản ánh rõ nét sự thay đổi sức cạnh tranh thương mại thực tế và chỉ ra các giai đoạn VND lên giá thực (như 2004–2007, 2015–2020) hoặc mất giá thực (2000–2003, 2008–2011).

Chương IV: Ứng dụng tỷ giá thực đa phương trong điều hành kinh tế vĩ mô Việt Nam và một số kiến nghị chính sách

Chương IV trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm kinh tế lượng:

  1. Kiểm định và ước lượng mô hình:
    • Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị (Bảng 4.1: Kiểm định tính dừng ADF) xác nhận các chuỗi biến số dừng ở sai phân bậc 1, tức I(1).
    • Kiểm định đồng tích hợp (Bảng 4.2: Kiểm định đồng tích hợp Johansen) xác định tồn tại mối quan hệ đồng tích hợp dài hạn giữa REER và các biến số kinh tế cơ bản.
    • Ước lượng vector đồng tích hợp (Bảng 4.3: Vector đồng tích hợp) trong mô hình VECM để tính chuỗi tỷ giá cân bằng BEER.
  2. Tính toán sai lệch tỷ giá:
    • Tách chuỗi tỷ giá dài hạn bằng bộ lọc Hodrick-Prescott và so sánh với mô hình BEER.
    • Xác định mức độ chênh lệch giữa REER thực tế và tỷ giá cân bằng qua từng quý, nhận diện các chu kỳ định giá cao (overvaluation) và định giá thấp (undervaluation) của VND.
  3. Mô phỏng tác động vĩ mô bằng mô hình NiGEM:
    • Mô phỏng cú sốc sai lệch tỷ giá 1% và -1% tác động đến GDP, lạm phát và cán cân thương mại.
    • So sánh định lượng giữa việc tăng 1% tỷ giá song phương VND/USD và tăng 1% tỷ giá thực đa phương REER đối với tăng trưởng kinh tế và kim ngạch xuất khẩu.
    • Mô phỏng tác động lan truyền khi Mỹ tăng lãi suất đến tỷ giá VND/USD và REER của Việt Nam.
  4. Kiến nghị chính sách: Đề xuất lộ trình và giải pháp kỹ thuật nhằm đưa chỉ số REER và tỷ giá cân bằng vào công tác điều phối kinh tế vĩ mô và điều hành tỷ giá trung tâm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và phương pháp luận

  • Mở rộng phạm vi và tần suất tính toán REER: Luận án đã xây dựng chuỗi số liệu REER của Việt Nam theo quý liên tục trong 21 năm (2000–2020) với rổ tiền tệ gồm 32 đồng tiền đại diện cho 50 đối tác thương mại, bao phủ 98% tổng giá trị ngoại thương. Đây là bộ chỉ số có độ bao phủ thương mại lớn nhất và chuỗi dữ liệu dài nhất so với các công trình nghiên cứu trước đó tại Việt Nam.
  • Hoàn thiện công thức xác định trọng số thương mại: Điểm mới trong phương pháp tính của luận án là phân tách rõ ràng tỷ trọng xuất khẩu và nhập khẩu của cả hàng hóa và dịch vụ ($s_{ijt}^x$ và $s_{ijt}^m$) thay vì chỉ tính riêng hàng hóa. Việc tích hợp thương mại dịch vụ phản ánh chính xác hơn giá trị giao dịch thực tế trong bối cảnh tỷ trọng dịch vụ quốc tế ngày càng gia tăng.
  • Ứng dụng mô hình NiGEM trong mô phỏng chính sách tỷ giá: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam kết hợp phương pháp ước lượng tỷ giá cân bằng BEER với mô hình kinh tế lượng toàn cầu NiGEM để lượng hóa tác động đa chiều của sai lệch tỷ giá đến các chỉ tiêu vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, xuất khẩu, nhập khẩu).

Kết quả thực nghiệm chính

  • Xác định được chuỗi tỷ giá thực cân bằng và mức độ sai lệch tỷ giá của VND trong giai đoạn 2000–2020; chỉ ra rằng việc duy trì tỷ giá danh nghĩa cứng nhắc trong một số thời kỳ đã dẫn đến hiện tượng VND bị định giá cao thực tế do chênh lệch lạm phát trong nước và quốc tế.
  • Bằng chứng mô phỏng từ NiGEM cho thấy sự vượt trội về mặt thông tin của tỷ giá thực đa phương (REER) so với tỷ giá song phương VND/USD trong việc giải thích biến động của xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Mở rộng rổ tiền tệ trong cơ chế tỷ giá trung tâm: Khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước xem xét mở rộng rổ tiền tệ tính tỷ giá trung tâm từ 8 đồng tiền hiện nay lên rổ tiền tệ đại diện rộng hơn, phù hợp với sự dịch chuyển tỷ trọng thương mại và xu hướng hoán đổi tiền tệ song phương.
  2. Minh bạch hóa cơ chế và công thức điều hành: Từng bước công bố phương pháp luận và cơ chế xác định tỷ trọng các đồng tiền trong rổ tiền tệ để định hướng thị trường, hỗ trợ các cơ quan quản lý vĩ mô và doanh nghiệp chủ động dự báo, phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
  3. Chuyển dịch mục tiêu điều hành: Đưa REER và tỷ giá cân bằng trở thành chỉ tiêu tham chiếu định kỳ trong công tác hoạch định chính sách tiền tệ và chính sách kinh tế vĩ mô, tránh việc chỉ tập trung can thiệp duy trì tỷ giá danh nghĩa song phương VND/USD.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở Quý IV/2020, chưa bao quát được các biến động vĩ mô và chính sách tiền tệ toàn cầu trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19 và các xung đột địa chính trị phát sinh sau năm 2020.
  • Phạm vi tác động vĩ mô trong mô hình lượng hóa giới hạn ở các chỉ tiêu cốt lõi (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI, cán cân thương mại), chưa đánh giá sâu tác động lan truyền của sai lệch tỷ giá đến bảng cân đối tài sản của hệ thống ngân hàng thương mại, nợ công và thị trường bất động sản.
  • Mô hình mô phỏng NiGEM vận hành dựa trên các giả định cấu trúc toàn cầu, có thể có độ trễ nhất định khi phản ánh các can thiệp hành chính mang tính đặc thù của thị trường tài chính Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Cập nhật chuỗi dữ liệu REER và tỷ giá cân bằng cho giai đoạn sau năm 2020.
  • Mở rộng mô hình lượng hóa để đánh giá tác động của sai lệch tỷ giá đến dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) và gián tiếp (FII), cũng như mức độ an toàn nợ nước ngoài của quốc gia.
  • Phân tích sâu tác động của biến động REER theo từng nhóm ngành hàng xuất nhập khẩu cụ thể (nông sản, điện tử, dệt may, dịch vụ du lịch).

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở khoa học, công thức toán học và quy trình kỹ thuật để tính toán REER, ước lượng mức sai lệch tỷ giá định kỳ, phục vụ công tác điều hành tỷ giá trung tâm và dự báo kinh tế vĩ mô.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo toàn diện về lý thuyết tỷ giá cân bằng (BEER, FEER, NATREX), kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian (VECM, lọc HP) và phương pháp ứng dụng mô hình kinh tế lượng toàn cầu NiGEM.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các tổ chức tài chính: Giúp nhận diện cơ chế tác động của tỷ giá đa phương và sự biến động giá trị thực của tiền đồng so với các đối tác thương mại, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh và phòng ngừa rủi ro ngoại hối hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tính toán chỉ số REER của Việt Nam dựa trên bao nhiêu đồng tiền và bao phủ bao nhiêu phần trăm thương mại?

Luận án tính toán REER theo chuỗi số liệu quý từ Quý I/2000 đến Quý IV/2020 dựa trên rổ tiền tệ gồm 32 đồng tiền thuộc 50 đối tác thương mại chính của Việt Nam, chiếm tới 98% tổng giá trị thương mại hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam trong giai đoạn này.

2. Điểm cải tiến trong công thức tính trọng số thương mại của luận án so với các nghiên cứu trước đây là gì?

Khác với các nghiên cứu trước (như nghiên cứu của Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và UNDP năm 2012 chỉ tính tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa), luận án phân tách tỷ trọng thương mại theo kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu riêng biệt, đồng thời tính gộp cả hàng hóa và dịch vụ ($s_{ijt}^x$ và $s_{ijt}^m$). Điều này phản ánh chính xác hơn giá trị thương mại thực tế khi thương mại dịch vụ ngày càng đóng vai trò lớn.

3. Phương pháp toán học nào được luận án lựa chọn để tính tỷ giá đa phương và vì sao?

Luận án lựa chọn phương pháp tính trung bình trọng số theo tích (Geometric Mean) thay vì phương pháp tổng (Arithmetic Mean) vì phương pháp tích tính phần trăm thay đổi của các chỉ số một cách đối xứng, không bị sai lệch khi thay đổi đồng tiền yết giá hoặc thay đổi chu kỳ gốc, đồng thời logarit của trung bình tích là trung bình cộng của logarit các tỷ giá song phương, giúp tuyến tính hóa mô hình kinh tế lượng.

4. Luận án sử dụng những mô hình và kỹ thuật định lượng nào để ước lượng tỷ giá cân bằng và mô phỏng tác động vĩ mô?

Luận án sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị ADF, kiểm định đồng tích hợp Johansen, mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) theo phương pháp tiếp cận tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) của Clark và MacDonald, kết hợp bộ lọc Hodrick-Prescott (HP Filter) để bóc tách xu hướng dài hạn. Để đánh giá tác động của sai lệch tỷ giá đến các chỉ tiêu vĩ mô, luận án sử dụng Mô hình kinh tế lượng toàn cầu NiGEM.

5. Khung thời gian nghiên cứu Quý I/2000 đến Quý IV/2020 có ý nghĩa như thế nào đối với bối cảnh kinh tế Việt Nam?

Quý I/2000 đánh dấu mốc thời gian Việt Nam ký kết Hiệp định Thương mại song phương với Hoa Kỳ (BTA), mở đầu cho giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và gia nhập WTO. Chuỗi dữ liệu 21 năm (84 quý) cho phép bao quát trọn vẹn các chu kỳ kinh tế, các cuộc khủng hoảng tài chính và các thay đổi căn bản trong cơ chế điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thu Hà đã thực hiện nghiên cứu toàn diện về tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), phương pháp xác định tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) và đánh giá tác động định lượng của sai lệch tỷ giá đến các biến số kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2000–2020. Thông qua việc mở rộng rổ tiền tệ lên 32 đồng tiền đại diện cho 50 đối tác chiếm 98% kim ngạch ngoại thương và tích hợp thương mại dịch vụ vào công thức tính trọng số, công trình đã nâng cao độ chuẩn xác trong việc đo lường sức cạnh tranh quốc tế của tiền đồng. Kết quả mô phỏng từ mô hình kinh tế lượng toàn cầu NiGEM chứng minh tầm quan trọng của việc theo dõi REER và tỷ giá cân bằng, cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn để Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm và nâng cao hiệu quả phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô.