Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), vai trò và ứng dụng trong công tác điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam" do Nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà thực hiện tại Viện Chiến lược Phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), chuyên ngành Kinh tế phát triển (Mã số: 9310105), đặt nền móng tiên phong trong việc chuyển dịch mô hình phân tích chính sách tiền tệ tại Việt Nam từ tư duy đơn biến (song phương với đồng Đô la Mỹ - USD) sang mô hình đa biến tổng thể (đa phương - REER). Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng kể từ khi ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt - Mỹ (BTA) năm 2000 và gia nhập WTO năm 2007, công tác điều hành vĩ mô truyền thống phụ thuộc chủ yếu vào tỷ giá song phương danh nghĩa USD/VND bộc lộ nhiều rủi ro cố hữu: không phản ánh đúng tương quan sức mua tương đối, che khuất mức độ cạnh tranh thực tế của khu vực ngoại thương và làm méo mó các tín hiệu thị trường.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được tác giả chỉ ra là: mặc dù các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Nguyễn Thị Thu Hằng, 2011; Vũ Quốc Huy và cộng sự - UBKTQH & UNDP, 2012) đã tiếp cận khái niệm REER, song các công trình này chỉ sử dụng rổ tiền tệ hạn hẹp (10 đến 20 đối tác), giới hạn ở kim ngạch hàng hóa (bỏ qua thương mại dịch vụ), hoặc chỉ dừng lại ở đánh giá tác động riêng lẻ tới xuất khẩu mà hoàn toàn thiếu vắng việc mô phỏng tác động định lượng toàn diện của độ sai lệch tỷ giá (exchange rate misalignment) tới hệ thống chỉ tiêu vĩ mô cốt lõi (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI, xuất nhập khẩu, cán cân thương mại) trên một mô hình kinh tế lượng vĩ mô toàn cầu chuẩn tắc.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Các chuẩn mực lý thuyết và thông lệ quốc tế về phân loại tỷ giá và xác định tỷ giá thực đa phương cân bằng (EREER) được thiết lập như thế nào?
- RQ2: Thực trạng chính sách tỷ giá của Việt Nam giai đoạn 2000–2020 đã bộc lộ những độ trễ và sự bất cân xứng cấu trúc nào?
- RQ3: Diễn biến REER của Việt Nam (2000–2020) phản ánh mức độ định giá cao (overvaluation) hay định giá thấp (undervaluation) của đồng Việt Nam (VND) so với giá trị cân bằng thực tế?
- RQ4: Mức độ sai lệch tỷ giá đa phương tác động đến tăng trưởng GDP, lạm phát và xuất nhập khẩu có sự khác biệt cơ bản nào về chiều hướng và độ co giãn so với biến động tỷ giá song phương?
- RQ5: Lộ trình và cơ chế nào khả thi nhất để tích hợp REER vào công tác điều phối kinh tế vĩ mô của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết ngang giá sức mua (PPP), Thuyết ngang giá lãi suất không phòng ngừa (UIP), và Mô hình Tỷ giá hối đoái cân bằng hành vi (BEER - Behavioral Equilibrium Exchange Rate) của Clark & MacDonald (1998, 2000). Luận án khảo sát dữ liệu chuỗi thời gian 84 quý liên tục (từ Quý I/2000 đến Quý IV/2020), xây dựng rổ tiền tệ gồm 32 đồng tiền đại diện cho 50 đối tác thương mại chủ chốt, chiếm tới 98% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các trường phái xác định tỷ giá cân bằng đã trải qua ba bước tiến hóa lớn:
- Trường phái Tỷ giá cân bằng cơ bản (FEER - Fundamental Equilibrium Exchange Rate): Khởi xướng bởi Williamson (1985, 1994) và phát triển bởi Wren-Lewis (1992), Bayoumi và cộng sự (1994), định nghĩa tỷ giá cân bằng là mức tỷ giá thực đảm bảo đồng thời cân bằng nội (sản lượng tại mức tiềm năng, thất nghiệp tự nhiên NAIRU) và cân bằng ngoại (tài khoản vãng lai bền vững trong trung hạn). Tuy nhiên, MacDonald (2000) chỉ ra FEER mang tính chuẩn tắc (normative) và không mô tả được quỹ đạo hội tụ động trong ngắn hạn.
- Trường phái Tỷ giá thực tự nhiên (NATREX - Natural Real Exchange Rate): Phát triển bởi Stein (1994, 2002), đưa các biến số cấu trúc dài hạn như năng suất lao động, công nghệ và sự ưa thích tiêu dùng/tiết kiệm vào mô hình trạng thái dừng (steady-state).
- Trường phái Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER): Đột phá từ Clark & MacDonald (1998, 2000), mở rộng bởi Edwards & Savastano (1999) và Jongwanich (2009), giải thích hành vi động của tỷ giá thông qua các biến tấu tảng kinh tế lượng (fundamentals) có thể quan sát được như tài sản nước ngoài ròng (NFA), điều kiện thương mại (TOT), chênh lệch năng suất Balassa-Samuelson, và chi tiêu chính phủ (GOVEX).
Trong mối quan hệ giữa tỷ giá và tăng trưởng kinh tế, y văn tồn tại cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm định giá thấp hỗ trợ tăng trưởng: Rodrik (2008), Hausman và cộng sự (2005), Levy-Yeyati & Sturzenegger (2009) lập luận rằng ở các nền kinh tế đang phát triển, định giá thấp đồng nội tệ đóng vai trò như một khoản trợ cấp ngầm cho khu vực sản xuất hàng hóa mậu dịch (tradable sector), bù đắp các thất bại thị trường và thúc đẩy tích lũy tư bản nhanh chóng (điển hình tại Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc trong giai đoạn 1970–1990).
- Quan điểm phi tuyến tính và rủi ro bất ổn: Aguirre & Calderon (2005), Razin & Collins (1999) chứng minh mối quan hệ giữa sai lệch tỷ giá và tăng trưởng có dạng chữ U ngược; mức định giá thấp quá đà hoặc kéo dài sẽ kích hoạt áp lực lạm phát nhập khẩu (exchange rate pass-through), bóp méo phân bổ nguồn lực và triệt tiêu động lực nâng cao năng suất (Calvo, Reinhart & Vegh, 1995; Kamin & Rogers, 2000 tại Mexico; Berument & Pasaogullari, 2003 tại Thổ Nhĩ Kỳ). Hơn nữa, Jongwanich (2009) và Goldfajn & Valdes (1996) chỉ ra việc duy trì đồng nội tệ bị định giá cao thực tế là nguồn cơn dẫn tới sự sụp đổ dự trữ ngoại hối và khủng hoảng cán cân thanh toán tại Thái Lan, Indonesia và Malaysia trong khủng hoảng tài chính châu Á 1997.
Đối với bối cảnh Việt Nam, các nghiên cứu của Võ Trí Thành và cộng sự (2000), Nguyễn & Kaliarajan (2006), Nguyễn Thị Thùy Vinh & S. Fujita (2007), Hạ Thị Thiều Dao (2011) và UBKTQH & UNDP (2012) đã từng bước tiếp cận ước lượng REER. Tuy nhiên, luận án của Trần Thị Thu Hà định vị một bước tiến vượt bậc: lần đầu tiên kết hợp phương pháp tính bình quân gia quyền theo tích số (geometric weighting) phân tách đồng thời xuất khẩu - nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ với hệ thống mô phỏng kinh tế lượng vĩ mô toàn cầu NiGEM (National Institute Global Econometric Model), lấp đầy khoảng trống thực nghiệm về đánh giá tác động lan truyền của sai lệch tỷ giá đối với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình BEER của Clark & MacDonald (1998, 2000) và lý thuyết hiệu ứng Balassa-Samuelson trong điều kiện một nền kinh tế chuyển đổi có độ mở thương mại vượt 200% GDP:
-
Thiết lập mô hình lý thuyết thể hiện mối liên kết dài hạn giữa tỷ giá thực đa phương và các biến số cấu trúc vĩ mô:
$$\ln(REER_t) = \beta_0 + \beta_1 \ln(TOT_t) + \beta_2 \ln(NFA_t) + \beta_3 \ln(PROD_t) + \beta_4 \ln(GOVEX_t) + \beta_5 \ln(OPEN_t) + \varepsilon_t$$
Trong đó:
- $TOT_t$: Điều kiện thương mại (Terms of Trade).
- $NFA_t$: Tài sản nước ngoài ròng (Net Foreign Assets).
- $PROD_t$: Chênh lệch năng suất lao động (đại diện cho hiệu ứng Balassa-Samuelson).
- $GOVEX_t$: Chi tiêu tiêu dùng của chính phủ.
- $OPEN_t$: Độ mở thương mại của nền kinh tế.
-
Định lượng độ sai lệch tỷ giá (Misalignment): Luận án phân tách tỷ giá thực thành thành phần cân bằng dài hạn (thông qua bộ lọc Hodrick-Prescott trên chuỗi biến nền tảng) và phần sai lệch nhất thời:
$$MIS_t = \frac{REER_t - EREER_t}{EREER_t} \times 100%$$
Khi $MIS_t > 0$, đồng nội tệ bị định giá cao thực tế (overvalued), làm xói mòn năng lực cạnh tranh quốc gia; khi $MIS_t < 0$, đồng tiền bị định giá thấp thực tế (undervalued).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên hoàn 3 trụ cột phương pháp:
[Dữ liệu chuỗi thời gian Q1/2000 - Q4/2020]
[Tính toán NEER & REER theo Phương pháp Tích số OECD]
[Kiểm định Nghiệm đơn vị ADF & Đồng tích hợp Johansen]
[Mô hình Hiệu chỉnh Sai số VECM & Tách xu thế HP Filter]
[Xác định Tỷ giá Cân bằng BEER & Mức độ Sai lệch Tỷ giá MIS]
[Mô phỏng Cú sốc Chính sách trên Mô hình Toàn cầu NiGEM]
Khung phân tích này loại bỏ các giả định tĩnh của phương pháp OLS truyền thống, phản ánh chính xác các điều kiện biên (boundary conditions) của thị trường tài chính tiền tệ Việt Nam: cơ chế kiểm soát dòng vốn còn hiện hữu, thị trường ngoại hối phái sinh chưa phát triển hoàn thiện, và mức độ đô la hóa nền kinh tế trong các giai đoạn lịch sử.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu và Triết lý khoa học
Luận án tuân thủ triết lý khoa học thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng kinh tế lượng chuẩn mực. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng nhằm đảm bảo tính tái lập (replicability) và độ tin cậy nội tại cao nhất.
Quy trình thu thập và Xử lý dữ liệu
- Quy mô mẫu: Chuỗi dữ liệu quý từ Quý I/2000 đến Quý IV/2020 (84 điểm quan sát quý liên tục).
- Phạm vi rổ tiền tệ: 32 đồng tiền đại diện cho 50 đối tác thương mại chiếm tới 98% giá trị thương mại quốc tế của Việt Nam (vượt trội so với mức bao phủ khoảng 70% trong các nghiên cứu trước).
- Công thức tính trọng số thương mại đột phá: Áp dụng phương pháp tính bình quân gia quyền theo tích số của Barrell và cộng sự (2005) và OECD (2010), phân tách độc lập tỷ trọng xuất khẩu ($s_{ijt}^x$) và nhập khẩu ($s_{ijt}^m$) cho cả hàng hóa và dịch vụ:
$$w_{ijt} = \alpha_{it} s_{ijt}^x + (1 - \alpha_{it}) s_{ijt}^m$$
Trong đó $\alpha_{it}$ là tỷ trọng xuất khẩu trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam tại thời điểm $t$.
Tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER) và thực đa phương (REER) được xác định chính xác theo công thức:
$$NEER_{it} = \prod_{j=1}^{n} \left( RX_{ijt} \right)^{w_{ijt}}$$
$$REER_{it} = \prod_{j=1}^{n} \left( RX_{ijt} \cdot \frac{P_{jt}}{P_{it}} \right)^{w_{ijt}}$$
Trong đó $RX_{ijt}$ là tỷ giá song phương danh nghĩa (số đơn vị nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ), $P_{it}$ và $P_{jt}$ lần lượt là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Việt Nam và đối tác thương mại $j$.
Kỹ thuật phân tích kinh tế lượng và Phần mềm ứng dụng
- Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) nhằm xác định bậc tích hợp $I(1)$ của các chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian.
- Kiểm định đồng tích hợp Johansen: Xác định số lượng vectơ đồng tích hợp dài hạn giữa REER và các biến tảng tảng kinh tế vĩ mô.
- Mô hình Vectơ hiệu chỉnh sai số (VECM): Ước lượng tốc độ điều chỉnh ngắn hạn về trạng thái cân bằng dài hạn thông qua hệ số hiệu chỉnh sai số ($ECM_{t-1}$).
- Mô hình Kinh tế lượng Toàn cầu NiGEM (National Institute Global Econometric Model): Sử dụng phần mềm chuyên dụng của Viện Nghiên cứu Kinh tế và Xã hội Quốc gia Anh (NIESR). NiGEM tích hợp cấu trúc liên kết kinh tế vĩ mô của hơn 60 quốc gia và khu vực, kết hợp hài hòa hành vi vi mô của người tiêu dùng, doanh nghiệp trong ngắn hạn và cân bằng tổng thể danh nghĩa/thực trong dài hạn, cho phép thực hiện các phép mô phỏng cú sốc ngẫu nhiên (impulse-response simulations) có độ chuẩn xác cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
[!IMPORTANT]
Trích dẫn minh chứng từ luận án:
"kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2011) và UBKTQH và UNDP (2012) đã kết luận đến cuối năm 2010 REER của Việt Nam vẫn cao hơn so với năm 2003 đến hơn 20%... Việc phân tách theo tỷ trọng hàng hóa và dịch vụ dựa trên rổ tiền tệ gồm 32 đồng tiền thuộc 50 đối tác thương mại chính của Việt Nam với tỷ trọng thương mại chiếm đến 98% giá trị thương mại đã phản ánh chính xác và khách quan hơn diễn biến thực tế."
Biến động Chu kỳ Sai lệch Tỷ giá REER Việt Nam (2000 - 2020)
-----------------------------------------------------------------------------------------
Giai đoạn Diễn biến REER Đặc trưng điều hành vĩ mô & Tác động
-----------------------------------------------------------------------------------------
2000 - 2003 Mất giá thực tế (REER tăng) Thúc đẩy xuất khẩu mạnh mẽ, thâm hụt thấp
2004 - 2007 Lên giá thực tế mạnh mẽ Gia tăng dòng vốn FII/FDI, áp lực nhập siêu
2008 - 2011 Định giá cao kéo dài (>15%) Lạm phát đỉnh điểm (2008, 2011), cạn dự trữ
2012 - 2015 Tái lập ổn định dần Kiềm chế lạm phát, thặng dư thương mại nhẹ
2016 - 2020 Vận hành tỷ giá trung tâm Neo mềm 8 đồng tiền, hấp thụ cú sốc bên ngoài
-----------------------------------------------------------------------------------------
-
Sự sai lệch mang tính chu kỳ của VND giai đoạn 2000–2020:
- Giai đoạn 2000–2003: Đồng VND duy trì trạng thái mất giá thực tế, bám sát mức tỷ giá danh nghĩa, hỗ trợ mạnh mẽ cho cán cân thương mại trong giai đoạn đầu thực thi Hiệp định BTA.
- Giai đoạn 2004–2011: Đồng VND rơi vào tình trạng được định giá cao thực tế (overvalued) nghiêm trọng. Nguyên nhân cốt lõi là do tỷ giá danh nghĩa USD/VND được duy trì tương đối cứng nhắc trong khi chênh lệch lạm phát giữa Việt Nam và các đối tác thương mại then chốt (đặc biệt là Mỹ và khu vực Eurozone) lên tới 10–15%/năm. Tình trạng này kéo theo thâm hụt thương mại kỷ lục và áp lực cạn kiệt dự trữ ngoại hối trong các năm 2008–2011.
- Giai đoạn 2016–2020: Cơ chế tỷ giá trung tâm neo theo rổ 8 đồng tiền do Ngân hàng Nhà nước áp dụng từ đầu năm 2016 đã làm giảm đáng kể biên độ sai lệch giữa REER và EREER, đưa giá trị tiền đồng tiệm cận mức cân bằng hành vi bền vững.
-
Kết quả mô phỏng cú sốc trên Mô hình NiGEM:
- Cú sốc sai lệch tỷ giá +1% (Định giá cao 1%): Làm giảm tăng trưởng GDP thực tế từ 0,15% đến 0,22% trong trung hạn, đồng thời làm giảm kim ngạch xuất khẩu 0,38% do suy giảm sức cạnh tranh giá cả tương đối.
- Cú sốc sai lệch tỷ giá -1% (Định giá thấp 1%): Kích thích xuất khẩu tăng 0,41%, thúc đẩy tăng trưởng GDP trong ngắn hạn nhưng kích hoạt áp lực lạm phát thông qua kênh chi phí đẩy nguyên vật liệu nhập khẩu (lạm phát CPI tăng 0,18% đến 0,25%).
- Bất cân xứng giữa biến động tỷ giá song phương USD/VND và REER: Việc tăng 1% tỷ giá song phương USD/VND chỉ phản ánh tác động cục bộ tới luồng thương mại với Hoa Kỳ; trong khi đó, cú sốc 1% trên tỷ giá thực đa phương REER tạo ra xung lực lan tỏa gấp 2,3 lần lên tổng sản lượng và cán cân vãng lai tổng thể của nền kinh tế.
- Tác động truyền dẫn từ chính sách tiền tệ toàn cầu: Cú sốc tăng lãi suất của Fed tác động gián tiếp thông qua sự lên giá của đồng USD toàn cầu, buộc REER của Việt Nam phải chịu áp lực lên giá thụ động nếu tỷ giá song phương USD/VND không được điều chỉnh linh hoạt tương ứng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc ủng hộ giả thuyết về tác động phi tuyến của sai lệch tỷ giá đối với các nền kinh tế đang phát triển có độ mở cao, bổ sung cơ sở khoa học cho lý thuyết kinh tế phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Về công tác điều hành vĩ mô: Luận án đề xuất Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần chính thức công bố trọng số và công thức vận hành rổ tiền tệ tỷ giá trung tâm, đồng thời chuyển trọng tâm điều hành từ quản lý tỷ giá danh nghĩa song phương USD/VND sang theo dõi chỉ số REER mục tiêu.
- Về chính sách ngoại thương: Các bộ ngành (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cần khai thác biến động REER theo ngành hàng để thiết kế các chính sách hỗ trợ xuất khẩu có trọng tâm, tránh can thiệp cào bằng.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Dữ liệu phân rã theo ngành: Dữ liệu thương mại dịch vụ của Việt Nam trong giai đoạn 2000–2010 chưa được phân rã chi tiết theo chuẩn mực BPM6 của IMF, buộc phải sử dụng các chỉ số thay thế ngoại suy.
- Kỳ vọng lạm phát phi tuyến: Mô hình VECM chưa tích hợp đầy đủ các cú sốc bất đối xứng về kỳ vọng lạm phát và tâm lý găm giữ ngoại tệ của khu vực hộ gia đình trong giai đoạn khủng hoảng.
- Độ mở tài chính: Mặc dù kiểm soát tài khoản vốn đã được đưa vào mô hình, các kênh chu chuyển vốn gián tiếp và dòng vốn xuyên biên giới bất hợp pháp (illicit financial flows) chưa được lượng hóa triệt để.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng ước lượng REER vi mô theo từng ngành hàng xuất khẩu chủ lực (dệt may, điện tử, nông sản chế biến) sử dụng hệ thống mã HS 6 chữ số.
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể động ngẫu nhiên phi tuyến tính (Non-linear DSGE) để kiểm tra cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ sang REER dưới các giả định về độ cứng nhắc giá cả và tiền lương.
- Tích hợp các biến số tài chính xanh và dòng vốn đầu tư ESG vào mô hình xác định tỷ giá cân bằng trong dài hạn.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án thiết lập chuẩn mực mới về phương pháp luận tính toán REER và ước lượng tỷ giá cân bằng tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng mô hình toàn cầu NiGEM trong phân tích chính sách tiền tệ.
- Ảnh hưởng chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Kinh tế Trung ương, Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện Đề án tái cơ cấu thị trường tiền tệ và chuyển đổi linh hoạt cơ chế neo tỷ giá trung tâm.
- Giá trị chuyển giao thực tiễn: Giúp cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu xây dựng mô hình dự báo rủi ro tỷ giá đa tệ, tối ưu hóa danh mục thanh toán quốc tế và phòng ngừa rủi ro phái sinh tiền tệ hiệu quả.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận mẫu mực về VECM kết hợp mô hình kinh tế lượng NiGEM, bộ cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian 84 quý được chuẩn hóa.
- Nhà hoạch định chính sách tiền tệ (NHTW): Công cụ định lượng trực quan để đo lường áp lực thị trường ngoại hối và xác định ngưỡng can thiệp dự trữ ngoại hối hợp lý.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và Định chế tài chính: Căn cứ vĩ mô để đánh giá chính xác sức cạnh tranh giá cả thực tế của hàng hóa Việt Nam trên từng thị trường đối tác quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) của Clark & MacDonald (1998, 2000) bằng cách tích hợp đồng thời hiệu ứng Balassa-Samuelson thông qua chênh lệch năng suất lao động và cấu trúc độ mở thương mại toàn phần (gồm cả hàng hóa và dịch vụ), giải quyết triệt để tính phiến diện của các mô hình kinh tế lượng đơn biến trước đây tại Việt Nam.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2011) chỉ dùng 10 đối tác thương mại hay UBKTQH & UNDP (2012) dùng 20 đối tác chỉ tính hàng hóa, luận án đã: (1) Mở rộng quy mô rổ lên 32 đồng tiền/50 đối tác chiếm 98% thị phần thương mại; (2) Áp dụng phương pháp tính bình quân gia quyền theo tích số (geometric weighting) phân tách độc lập xuất/nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ; (3) Sử dụng mô hình vĩ mô toàn cầu NiGEM để mô phỏng tác động lan truyền của sai lệch tỷ giá.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện cho thấy trong giai đoạn 2008–2011, mặc dù Ngân hàng Nhà nước liên tục điều chỉnh tăng tỷ giá danh nghĩa USD/VND, đồng VND trên thực tế vẫn bị định giá cao thực tế (overvalued) trên 15% do chênh lệch lạm phát nội địa vượt xa lạm phát của rổ đối tác thương mại, bộc lộ sự vô hiệu của chính sách can thiệp danh nghĩa đơn lẻ nếu không kiểm soát được cung tiền và lạm phát mục tiêu.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết công thức toán học, quy trình kiểm định nghiệm đơn vị ADF, bảng ma trận đồng tích hợp Johansen, các phương trình đồng tích hợp dài hạn và hệ số điều chỉnh ngắn hạn VECM, cùng danh mục biến số chi tiết trong Phụ lục I và II của mô hình NiGEM.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Định hướng tập trung vào việc số hóa và tự động hóa hệ thống tính toán REER thời gian thực (real-time REER tracker) phục vụ điều hành chính sách tiền tệ tần suất cao, kết hợp mô hình hóa học máy (Machine Learning) trong dự báo độ lệch tỷ giá cân bằng dưới các cú sốc địa chính trị toàn cầu.
Kết luận
- Luận án đã chuẩn hóa phương pháp luận tính toán chỉ số NEER và REER cho Việt Nam giai đoạn 2000–2020 trên cơ sở rổ 32 đồng tiền thuộc 50 đối tác thương mại, chiếm 98% tổng giá trị thương mại quốc tế.
- Thiết lập thành công mô hình Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) thông qua kiểm định đồng tích hợp Johansen và mô hình VECM, xác định chính xác các nhân tố quyết định dài hạn của tỷ giá thực.
- Đo lường chính xác các giai đoạn sai lệch tỷ giá (misalignment) của đồng VND, vạch rõ rủi ro kinh tế vĩ mô của tình trạng định giá cao kéo dài trong giai đoạn 2004–2011.
- Tiên phong ứng dụng mô hình kinh tế lượng vĩ mô toàn cầu NiGEM để lượng hóa tác động đa chiều của sai lệch tỷ giá và các cú sốc bên ngoài đối với tăng trưởng GDP, lạm phát và cán cân thương mại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách có tính khả thi cao nhằm hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm, từng bước chuyển đổi sang chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý linh hoạt, gia tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trước các biến động tài chính quốc tế.