Đặc điểm thành ngữ, tục ngữ dân tộc Tày Bắc Kạn: Luận văn ThS

Khám phá đặc điểm thành ngữ, tục ngữ dân tộc Tày Bắc Kạn. Bài viết phân tích sâu sắc giá trị văn hóa, ngôn ngữ độc đáo của người Tày.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Mục đích, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG

1.1. Một số đặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của tỉnh Bắc Kạn

1.1.1. Về điều kiện tự nhiên

1.1.2. Về điều kiện kinh tế-xã hội

1.2. Giới thiệu sơ lược về dân tộc Tày tại tỉnh Bắc Kạn

1.2.1. Đời sống kinh tế

1.2.2. Phong tục, tập quán

1.2.3. Tín ngưỡng, tôn giáo

1.3. Một số đặc điểm ngôn ngữ dân tộc Tày tỉnh Bắc Kạn

1.4. Tiêu chí phân loại thành ngữ, tục ngữ qua các công trình nghiên cứu trước đây

1.4.1. Khái niệm về thành ngữ, tục ngữ

1.4.2. Các công trình nghiên cứu về việc đưa ra các tiêu chí phân loại thành ngữ và tục ngữ

2. CHƯƠNG 2: TRI THỨC, KINH NGHIỆM ỨNG XỬ VỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA NGƯỜI TÀY Ở BẮC KẠN PHẢN ÁNH QUA KHO TÀNG TỤC NGỮ, THÀNH NGỮ

2.1. Tri thức, kinh nghiệm về thời tiết

2.1.1. Dựa vào thiên tượng để dự đoán thời tiết

2.1.2. Dựa vào hiện tượng thiên nhiên

2.1.3. Dựa vào vật tượng trong cuộc sống

2.2. Tri thức, kinh nghiệm về lao động sản xuất nông nghiệp

2.3. Tri thức, kinh nghiệm về thế giới động vật

2.4. Tri thức, kinh nghiệm về thế giới thực vật

3. CHƯƠNG 3: TRI THỨC, KINH NGHIỆM ỨNG XỬ VỚI MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI TÀY Ở BẮC KẠN PHẢN ÁNH QUA KHO TÀNG TỤC NGỮ, THÀNH NGỮ

3.1. Lối ứng xử về ăn, mặc, ở, đi lại

3.1.1. Lối ứng xử về ăn

3.1.2. Lối ứng xử về mặc

3.1.3. Lối ứng xử về ở

3.1.4. Đi lại, vận chuyển

3.2. Lối ứng xử trong các mối quan hệ xã hội

3.2.1. Lối ứng xử trong gia đình, dòng họ

3.2.2. Lối ứng xử với các dân tộc anh em

3.2.3. Lối ứng xử với làng xóm, quốc gia

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tục ngữ thành ngữ Tày Bắc Kạn Di sản vô giá

Tục ngữ, thành ngữ của dân tộc Tày tại Bắc Kạn là một bộ phận quan trọng trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam. Đây không chỉ là những câu nói ngắn gọn, súc tích mà còn là nơi kết tinh tri thức bản địa, kinh nghiệm sống và triết lý nhân sinh của người Tày được truyền lại qua nhiều thế hệ. Những câu nói này phản ánh sâu sắc đời sống lao động sản xuất, các mối quan hệ xã hội và cách ứng xử với môi trường tự nhiên của cộng đồng. Với việc dân tộc Tày chiếm hơn 54% dân số tỉnh Bắc Kạn, một vùng đất được xem là “cái nôi” của người Tày cổ, việc nghiên cứu và tìm hiểu hệ thống tục ngữ, thành ngữ này trở nên vô cùng cấp thiết. Đây là chìa khóa để giải mã bản sắc văn hóa dân tộc, hiểu rõ hơn về đời sống tinh thần người Tày và những giá trị cốt lõi đã định hình nên cộng đồng này. Thông qua nghệ thuật ngôn từ dân gian, mỗi câu tục ngữ, thành ngữ mở ra một cánh cửa nhìn về quá khứ, về cách người Tày quan sát, chiêm nghiệm và đúc kết thế giới xung quanh. Chúng là di sản văn hóa phi vật thể quý báu, chứa đựng cả một hệ thống tư duy và quan niệm sống độc đáo, cần được trân trọng và bảo tồn.

1.1. Tổng quan về kho tàng văn học dân gian của người Tày

Người Tày ở Bắc Kạn, với lịch sử cư trú lâu đời, đã sáng tạo nên một kho tàng văn học dân gian vô cùng phong phú, đa dạng, bao gồm các thể loại thơ, ca, truyện cổ tích và đặc biệt là hệ thống tục ngữ, thành ngữ. Những di sản này không chỉ tồn tại trong lời ăn tiếng nói hàng ngày mà còn được lồng ghép khéo léo trong các làn điệu dân ca như then, lượn, sli. Mỗi câu tục ngữ, thành ngữ là một “viên ngọc” trí tuệ, đúc kết từ thực tiễn cuộc sống. Chúng phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và những kinh nghiệm quý báu trong canh tác nông nghiệp lúa nước, trong quan hệ ứng xử gia đình và cộng đồng. Việc sưu tầm, nghiên cứu di sản này, như công trình “Từ điển thành ngữ - tục ngữ dân tộc Tày” của Triều Ân - Hoàng Quyết, đã cho thấy sự đồ sộ và giá trị to lớn của chúng trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

1.2. Vị trí của tục ngữ thành ngữ trong đời sống tinh thần

Trong đời sống tinh thần người Tày, tục ngữ và thành ngữ đóng vai trò như một bộ quy tắc ứng xử bất thành văn và một cuốn cẩm nang tri thức. Chúng được sử dụng để răn dạy con cháu, truyền đạt kinh nghiệm, nhận xét về một sự vật, hiện tượng hoặc để bày tỏ thái độ một cách khéo léo, ý nhị. Ví dụ, để khuyên răn về sự chăm chỉ, người Tày có câu: “Pây tổng hết khỏ/ Mà rườn đảy kin” (Ra đồng chịu khó về nhà có ăn). Tục ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện giáo dục đạo đức hiệu quả, định hình nhân cách và lối sống cho các thế hệ. Sự hiện diện của chúng trong mọi khía cạnh, từ lao động đến các phong tục tập quán, đã chứng tỏ vị trí không thể thay thế trong việc duy trì sự cố kết cộng đồng và bản sắc văn hóa của người Tày ở Bắc Kạn.

II. Thực trạng tục ngữ Tày Thách thức bảo tồn văn hóa

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, văn hóa Tày Bắc Kạn, đặc biệt là các di sản ngôn ngữ, đang đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng. Tục ngữ, thành ngữ, vốn là một phần của di sản văn hóa phi vật thể, đang dần vắng bóng trong giao tiếp của thế hệ trẻ. Quá trình toàn cầu hóa và sự phổ biến của ngôn ngữ phổ thông đã làm giảm tần suất sử dụng ngôn ngữ Tày trong đời sống hàng ngày. Một khảo sát thực tế trên 35 học sinh trung học phổ thông người Tày cho thấy một kết quả đáng báo động: 33% các em không biết hoặc chưa từng sử dụng tục ngữ Tày. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong việc kế thừa và trao truyền tri thức. Nếu không có các giải pháp bảo tồn kịp thời và hiệu quả, kho tàng văn học dân gian này có nguy cơ chỉ còn lại trong sách vở, mất đi sức sống và vai trò trong cộng đồng. Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để thế hệ trẻ nhận thức được giá trị, yêu mến và chủ động sử dụng di sản của cha ông, để bản sắc văn hóa dân tộc không bị phai nhạt theo thời gian.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể trong giới trẻ

Sự đứt gãy trong việc trao truyền văn hóa giữa các thế hệ là nguy cơ lớn nhất. Thế hệ trẻ người Tày ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc với môi trường diễn xướng tự nhiên của tục ngữ, thành ngữ như các thế hệ trước. Thay vì nghe ông bà kể chuyện, hát lượn, họ tiếp xúc nhiều hơn với các phương tiện truyền thông hiện đại. Luận văn của Đinh Thị Tuyến chỉ ra rằng: “Sự biến mất dần thói quen sử dụng trang phục và ngôn ngữ truyền thống... luôn đem lại sự âu lo”. Chính sự thay đổi trong lối sống và môi trường giao tiếp đã khiến vốn ngôn ngữ Tày, bao gồm cả tục ngữ, không còn được sử dụng thường xuyên. Điều này dẫn đến tình trạng thế hệ trẻ hiểu tiếng Tày nhưng không biết cách sử dụng các câu nói giàu hình ảnh, hàm súc của cha ông, làm mất đi một phần quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể.

2.2. Khoảng trống trong công tác nghiên cứu và sưu tầm tại địa phương

Mặc dù đã có những công trình nghiên cứu quy mô lớn như từ điển, luận văn thạc sĩ, nhưng việc nghiên cứu chuyên sâu về tục ngữ, thành ngữ ngay tại địa bàn Bắc Kạn vẫn còn là một khoảng trống. Theo tác giả Đinh Thị Tuyến, “hiện chưa có tác giả nào đặt vấn đề nghiên cứu về nội dung bản sắc dân tộc Tày Bắc Kạn thông qua thành ngữ, tục ngữ”. Việc thiếu các công trình sưu tầm, biên soạn, giải nghĩa thành ngữ Tày một cách hệ thống và mang tính địa phương đã gây khó khăn cho công tác bảo tồn và giảng dạy. Nếu không có nguồn tư liệu chuẩn xác và dễ tiếp cận, việc đưa tục ngữ, thành ngữ vào chương trình giáo dục địa phương hay các hoạt động văn hóa cộng đồng sẽ gặp nhiều trở ngại, làm chậm quá trình phục hồi sức sống cho di sản quý báu này.

III. Giải mã tri thức bản địa Tày qua tục ngữ về tự nhiên

Tục ngữ Tày về môi trường tự nhiên là một minh chứng sống động cho khả năng quan sát tinh tế và vốn tri thức bản địa phong phú của người Tày Bắc Kạn. Sống hòa hợp với thiên nhiên, họ đã đúc kết vô số kinh nghiệm sản xuất và dự báo thời tiết dựa trên các hiện tượng thiên văn, khí tượng, và tập tính của động thực vật. Theo thống kê từ tài liệu nghiên cứu, trong khoảng 400 câu được khảo sát, có tới 18% (72 câu) liên quan trực tiếp đến thời tiết. Điều này cho thấy tầm quan trọng của yếu tố tự nhiên đối với nền nông nghiệp lúa nước của họ. Những câu tục ngữ này không chỉ là kinh nghiệm đơn thuần mà còn thể hiện một thế giới quan sinh động, nơi con người và thiên nhiên có mối liên hệ mật thiết. Việc giải nghĩa thành ngữ Tày trong lĩnh vực này giúp chúng ta hiểu được cách người Tày xưa thích ứng, tồn tại và phát triển trong môi trường sống của mình, tạo nên một nền văn minh nông nghiệp độc đáo và bền vững.

3.1. Bí quyết dự báo thời tiết dựa vào thiên tượng và vật tượng

Người Tày có cả một hệ thống tri thức dự báo thời tiết chính xác đáng kinh ngạc. Họ quan sát mặt trăng, mặt trời để đoán mưa nắng, hạn hán: “Voỏng lếch noòng, voỏng toòng lẹng” (Trăng có quầng đen sắp mưa to, có quầng vàng thì hạn hán). Họ nhìn mây để biết khi nào cần thu thóc, khi nào có thể phơi phóng: “Phạ kẻo mừa keo, Khẩu tèo khửn các” (Mây kéo về Nam thì thu dọn thóc). Không chỉ vậy, tập tính của các loài vật cũng là “nhà dự báo” tin cậy. Câu “Cốp khuyết lỏn slà slà, nặm têm nà lèo khoáng” (Ếch nhái kêu uôm uôm, nước ngập ruộng phải tháo) là một ví dụ điển hình. Những tri thức bản địa này thể hiện sự gắn bó sâu sắc và khả năng “đối thoại” với thiên nhiên của người Tày.

3.2. Kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp được đúc kết ngàn đời

Nông nghiệp là hoạt động sống còn, do đó, các kinh nghiệm sản xuất được đúc kết và truyền lại một cách cẩn thận qua tục ngữ. Từ việc chọn thời điểm cày cấy: “Thây nà lập đông/ Khẩu thuổm tằng tổng” (Cày ruộng lập đông/ Thóc lúa đầy đồng), đến kỹ thuật canh tác: “Rầy óm chà, nà óm nặm” (Làm rẫy phơi cành lá/Làm ruộng để cho đất ngấm nước). Họ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn giống: “Khẩu tối chả, mạ tối phằn” (Làm ruộng thay giống lúa mới/ Nuôi ngựa thay giống mới). Những câu tục ngữ này không chỉ là kỹ thuật mà còn là lời nhắc nhở về sự cần cù, chăm chỉ, bởi “Đin bố sồng ngần, bân bố sống cúa, tốc đắc thửa dằng mì” (Đất không đưa bạc, trời không đưa của, phải rơi giọt mồ hôi mới có).

IV. Phân tích triết lý nhân sinh qua tục ngữ Tày về xã hội

Triết lý nhân sinh của người Tày được thể hiện rõ nét qua hệ thống tục ngữ về các mối quan hệ xã hội. Đây là những bài học sâu sắc về đạo làm người, cách ứng xử trong gia đình, dòng họ và cộng đồng. Tục ngữ Tày không chỉ là lời khuyên mà còn là sự phản ánh cấu trúc xã hội, các chuẩn mực đạo đức và phong tục tập quán của dân tộc. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của tình nghĩa gia đình, sự đoàn kết làng xóm và lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ. Thông qua việc phân tích ý nghĩa tục ngữ Tày về đời sống xã hội, chúng ta có thể thấy được một cộng đồng coi trọng các giá trị nhân văn, sống có trật tự, trên kính dưới nhường và luôn đề cao sự hòa thuận. Những câu tục ngữ này chính là nền tảng cho sự ổn định và phát triển bền vững của xã hội Tày truyền thống, đồng thời là kim chỉ nam cho giáo dục đạo đức trong các gia đình.

4.1. Lối ứng xử và các mối quan hệ trong gia đình dòng họ

Gia đình là hạt nhân của xã hội Tày, vì vậy tục ngữ về lĩnh vực này rất phong phú. Đạo hiếu được đặt lên hàng đầu, thể hiện qua những câu răn dạy về công ơn cha mẹ. Mối quan hệ vợ chồng được đề cao sự hòa thuận, chung thủy. Tình anh em được ví như thể tay chân, phải biết đùm bọc, yêu thương lẫn nhau. Bên cạnh đó, các mối quan hệ trong dòng họ cũng được quy định chặt chẽ, thể hiện sự cố kết và tinh thần tương trợ. Những quy tắc ứng xử này không chỉ là lý thuyết mà đã trở thành phong tục tập quán, ăn sâu vào nếp nghĩ và hành động của mỗi cá nhân, góp phần tạo nên một xã hội Tày có nền tảng gia đình vững chắc.

4.2. Quan niệm về đạo đức và các giá trị xã hội cộng đồng

Ngoài gia đình, tục ngữ Tày còn đề cập nhiều đến các mối quan hệ làng xóm, cộng đồng. Tinh thần “bán anh em xa mua láng giềng gần” được thể hiện qua nhiều câu nói, nhấn mạnh sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau lúc hoạn nạn. Tục ngữ cũng phê phán những thói hư tật xấu như lười biếng, tham lam, ích kỷ và đề cao những đức tính tốt đẹp như thật thà, cần cù, trọng chữ tín. Đây chính là hệ thống giáo dục đạo đức dân gian, giúp điều chỉnh hành vi của các thành viên trong cộng đồng, hướng con người đến các giá trị Chân - Thiện - Mỹ, xây dựng một xã hội lành mạnh và đoàn kết. Những triết lý nhân sinh của người Tày này vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.

V. Bí quyết giáo dục từ giá trị tục ngữ Tày Bắc Kạn xưa

Giá trị cốt lõi của tục ngữ, thành ngữ Tày Bắc Kạn không chỉ nằm ở khía cạnh văn học hay ngôn ngữ, mà sâu xa hơn là ở giá trị giáo dục toàn diện. Đây là một pho sách giáo khoa sống động, chắt lọc tinh hoa trí tuệ của nhiều thế hệ. Thông qua những câu nói ngắn gọn, có vần điệu, dễ nhớ, người Tày đã truyền dạy cho con cháu từ kinh nghiệm sản xuất đến các bài học về giáo dục đạo đức, cách nhìn nhận thế giới và ứng xử với mọi người. Ý nghĩa tục ngữ Tày thể hiện ở ba phương diện chính: giá trị nhận thức, giúp con người hiểu biết về tự nhiên và xã hội; giá trị giáo dục, định hình nhân cách và lối sống; và giá trị thẩm mỹ, thể hiện nghệ thuật ngôn từ dân gian đặc sắc. Việc khai thác và vận dụng những giá trị này trong bối cảnh hiện đại là một hướng đi quan trọng để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc một cách bền vững.

5.1. Giá trị nhận thức Kho tàng tri thức bản địa quý giá

Tục ngữ Tày là một kho tri thức bản địa đồ sộ. Chúng cung cấp những hiểu biết thực tiễn về quy luật của tự nhiên, đặc điểm của các loài động thực vật, kinh nghiệm canh tác nông nghiệp hiệu quả. Ví dụ như kinh nghiệm chọn đất trồng trọt: “Đin đăm qua pheng, đin đeng khẩu rậy” (Đất đen dưa gang bở, đất đỏ lúa nương). Về mặt xã hội, chúng giúp con người nhận thức được các mối quan hệ phức tạp, hiểu được đúng sai, phải trái. Những tri thức này dù được đúc kết từ xa xưa nhưng vẫn mang tính phổ quát và có giá trị tham khảo cao, là nền tảng để thế hệ sau kế thừa và phát triển.

5.2. Giá trị giáo dục Công cụ định hình nhân cách và đạo đức

Đây là giá trị nổi bật nhất. Tục ngữ là công cụ giáo dục đạo đức hữu hiệu, trực tiếp và dễ đi vào lòng người. Những bài học về lòng hiếu thảo, sự cần cù, lòng nhân ái, tình đoàn kết được thể hiện một cách giản dị mà sâu sắc. Câu “Mặt khẩu cẩu mặt hứa” (Một hạt thóc, chín giọt mồ hôi) dạy con người biết trân trọng thành quả lao động. Vai trò giáo dục này giúp hình thành nên những con người Tày có phẩm chất tốt đẹp, sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng, góp phần duy trì sự ổn định và các giá trị truyền thống của xã hội.

5.3. Giá trị thẩm mỹ Nghệ thuật ngôn từ dân gian đặc sắc

Tục ngữ, thành ngữ Tày là đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ dân gian. Tính hàm súc, cô đọng, kết cấu chặt chẽ, có vần, có nhịp điệu đã tạo nên sức sống lâu bền cho chúng. Người Tày đã sử dụng khéo léo các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, đối xứng để tạo ra những câu nói giàu hình ảnh và sức biểu cảm. Ví dụ, câu “Lếch bấu dủng le rò/ Mò bấu thây mò héo” (Sắt không dùng thì han gỉ/ Bò không cày thì bò gầy) dùng hình ảnh gần gũi để nói lên quy luật về lao động. Vẻ đẹp ngôn từ này không chỉ làm cho lời nói thêm sinh động mà còn giúp các bài học được ghi nhớ và lan truyền một cách tự nhiên trong cộng đồng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG 1. Một số đặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của tỉnh Bắc Kạn 1. Về điều kiện tự nhiên - Về vị trí địa lý: Bắc Kạn là một tỉnh miền núi phía Đông Bắc của nước ta, nằm ở trung tâm nội địa vùng Đông Bắc Bộ Việt Nam. Nơi đây cũng nằm ở thềm cao giữa trung tâm căn cứ địa Việt Bắc.

Bắc Kạn có diện tích 4. Phía Bắc giáp với các huyện Bảo Lạc, Nguyên Bình, Thạch An, tỉnh Cao Bằng, Phía Đông giáp các huyện Tràng Định, Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn; Phía Tây giáp các huyện Na Hang, Chiêm Hóa, Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang; Phía Nam giáp các huyện Võ Nhai, Phú Lương, Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Hiện nay, Bắc Kạn có 8 đơn vị hành chính bao gồm Thành phố Bắc Kạn và 7 huyện. Giao thông, trao đổi hàng hóa từ Bắc Kạn đến các tỉnh lân cận là khá thuận tiện.

Quốc lộ 3 nối từ Hà Nội đến cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng) hiện đã được cải tạo, nâng cấp. Đặc biệt, tuyến đường mới Thái Nguyên - Chợ Mới đã đưa vào sử dụng tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông và thông thương hàng hóa. - Về đặc điểm địa hình Địa hình Bắc Kạn bị chi phối bởi những dãy núi cánh cung lồi về phía Đông, bao gồm những “nếp lồi” và “nếp lõm” xen kẽ nhau. Bắc Kạn có địa hình núi cao, cao hơn các tỉnh xung quanh và bị chi phối bởi các mạch núi cánh cung kéo dài từ Bắc đến Nam ở hai phía Tây và Đông của tỉnh.

Trong đó, cánh cung Ngân Sơn là cánh cung đóng vai trò quan trọng trong địa hình của tỉnh, đồng thời là ranh giới khí hậu quan trọng. Dãy núi này có nhiều đỉnh núi cao… Cánh cung sông Gâm kéo dài dọc theo phía Tây của tỉnh. 9 - Về khí hậu Bắc Kạn nằm hoàn toàn trong vành đai nhiệt đới khu vực gió mùa Đông Nam Á. Ở vị trí này, Bắc Kạn có sự phân hóa khí hậu theo mùa rõ rệt thời tiết lạnh về mùa đông khi gió mùa đông bắc về mạnh, gây sương muối, sương giá, làm ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân nơi đây, cây trồng và gia súc bị chết do rét.

Mùa hạn xuất hiện mưa lớn kéo dài gây lũ lụt, sạt lở đất. Mùa xuân, mùa thu, là hai mùa ngắn, chuyển tiếp thất thường nên xuất hiện những cơn giông, mưa đá do gió mùa đông bắc gây nên. Bởi vậy,cuộc sống của người dân nơi đây vẫn còn gặp nhiều khó khăn. - Về sông ngòi Mạng lưới sông ngòi Bắc Kạn tương đối phong phú nhưng đa số là các nhánh thượng nguồn với đặc điểm chung là ngắn, dốc, thủy chế thất thường.

Bắc Kạn là đầu nguồn của 5 con sông lớn của vùng Đông Bắc là sông Lô, sông Gâm, sông Kỳ Cùng, sông Bằng, sông Cầu. Sông ngòi có ý nghĩa quan trọng đối với sản xuất và đời sống của nhân dân địa phương. Ngoài hệ thống sông ngòi, Bắc Kạn còn nổi tiếng với hồ Ba Bể. Đây là một trong những hồ kiến tạo đẹp và lớn nhất nước ta, được hình thành từ một vùng đá vôi bị sụt xuống do nước chảy ngầm đã đục rỗng lòng khối núi.

Hồ Ba Bể đã được công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp Quốc gia (năm 1996); xếp hạng là di tích danh thắng Quốc gia đặc biệt (năm 2012). - Về giao thông Mạng lưới giao thông chủ yếu là đường bộ, không có tuyến đường sắt và đường hàng không như nhiều tỉnh khác trong cả nước. Nhưng Bắc Kạn lại có lợi thế là có quốc lộ 3 chạy dọc qua các tỉnh nối liền Bắc Kạn với các địa phương khác trong khu vực. Ngoài ra còn có quốc lộ 279 là tuyến vành đai quan trọng của đất nước.

Đây cũng là điều kiện thuận lợi để Bắc Kạn thuận lợi trong phát triển kinh tế-xã hội. Về điều kiện kinh tế-xã hội Theo bài viết “Bắc Kạn giàu tiềm năng phát triển kinh tế” được đăng trên trang website https://backan.vn vào ngày 7/12/2012 chúng tôi thấy rằng, tình hình kinh tế - xã hội của Bắc Kạn đã có chuyển biến tích cực, lạm phát thấp, nền kinh tế phát triển ổn định trên tất cả các lĩnh vực, với sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị, sự đồng thuận của nhân dân, đồng hành của các doanh nghiệp, doanh nhân trên địa bàn tỉnh [62]. Trong những năm qua, tình hình kinh tế - xã hội của Bắc Kạn đã có chuyển biến tích cực, lạm phát thấp, nền kinh tế phát triển ổn định trên tất cả các lĩnh vực, với sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị, sự đồng thuận của nhân dân, đồng hành của các doanh nghiệp, doanh nhân trên địa bàn tỉnh. Tổng sản phẩm (GRDP) giai đoạn năm 2011 - 2015, toàn tỉnh tăng 13,5% năm; nhiều Cụm công nghiệp đã và đang đầu tư, thiết kế mời gọi đầu tư xây dựng… bên cạnh đó, các cơ sở sản xuất có quy mô vừa và nhỏ ngày một phát triển, nhất là trong lĩnh vực chế biến nông-lâm sản, đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trên địa bàn, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng thu ngân sách, giải quyết việc làm, nâng cao đời sống của nhân dân.

Khu vực thương mại, dịch vụ tăng bình quân 18%/năm; Thực hiện chương trình xây dựng nông thôn mới, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng phát triển kinh tế - xã hội phục vụ cho sản xuất và đời sống nhân dân, điện, nước, giao thông nông thôn, y tế, văn hóa, giáo dục ngày một nâng cao; Chính sách xã hội, chính sách người có công, về lao động việc làm được chú trọng và cải thiện. Để đạt được những thành tựu trên, các cấp các ngành đã tích cực thực hiện các giải pháp đề ra. Nhờ vậy, tình hình kinh tế - xã hội trong thời gian qua của tỉnh đạt kết quả tích cực, đúng hướng. Tuy nhiên, trong thời gian tới do tình hình khó khăn, thách thức chung của cả nước như kinh tế vĩ mô chưa thực sự vững chắc; ngoài những yếu tố mới 11 tạo đột phá trong tăng trưởng thì tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, trên địa bàn tỉnh còn chậm.

Cho nên, nhiệm vụ đặt ra cho kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2015-2020, rất nặng nề với nhiều thuận lợi, khó khăn, thách thức đan xen nhau [63]. Giới thiệu sơ lược về dân tộc Tày tại tỉnh Bắc Kạn Tại tỉnh Bắc Kạn dân tộc Tày chiếm 54% dân số, chiếm số lượng đông nhất so với các dân tộc Dao, Mông, Sán Chí, người Kinh…. Dòng họ người Tày ở Bắc Kạn có nhiều nguồn gốc khác nhau. Phần đông là các họ gốc Tày.

Bên cạnh đó còn có thêm các họ gốc từ dân tộc Nùng và Kinh. Người Tày ở Bắc Kạn chiếm số đông là các họ: Nông, Hà, Ma, Hoàng. Ít có dòng họ nào cư trú riêng biệt tại một vùng, Họ sống gắn bó, đoàn kết với nhau, hầu như không có sự xung đột về dòng họ, ngay trong một bản cũng thường có ít nhất 2 - 3 họ cùng cư trú. Theo bài viết Các dân tộc tỉnh Bắc Kạn đăng tại trang http://bandantoc.vn thì người Tày tỉnh Bắc Kạn trong một họ thường được cố kết theo nhánh, chi.

Không có tục làm giỗ tổ, thờ mộ tổ, cũng không có những quy định về thành viên cùng họ như người Thái. Mồ mả tổ tiên đã phân về nhánh nào, chi nào thì nhánh đó, chi đó thờ cúng và gìn giữ. Ngày kỵ từng người đã mất chỉ còn liên quan đến gia đình giữ mả.Thông thường trong một chi, một nhánh chỉ cố kết đến đời thứ 3. Mỗi dịp gia đình có việc hệ trọng thì đều tìm đến anh em từ đời thứ ba đổ lại.

Từ đời thứ 4 trở đi sẽ phai nhạt dần. Tuy nhiên, các gia đình vừa là anh em, vừa là hàng xóm thì sự cố kết sẽ bền lâu, mặc dù huyết thống đã trải qua nhiều thế hệ và họ vẫn xưng hô như anh em gần. Giống với người Kinh, tổ chức dòng họ của người Tày cũng theo thứ bậc, còn người Nùng thì ai sinh trước thì là anh chị, ai sinh sau là em [66]. Hiện nay, cuộc sống của người Tày tại Bắc Kạn đã có những thay đổi trong đời sống kinh tế, và họ vẫn giữ được những nét phong tục độc đáo, tín ngưỡng tôn giáo của Tày.

Đời sống kinh tế Cũng giống như người Tày ở các tỉnh như Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên… người Tày ở Bắc Kạn sống chủ yếu bằng nghề nông. Nền nông nghiệp Tày đã phát triển tương đối cao. Ngoài lúa nước là cây lương thực chính, đồng bào còn trồng thêm ngô, khoai, sắn và các loại cây thực phẩm khác và thuốc lá trên những nương định canh. Đặc biệt, những năm gần đây cây ăn quả phát triển mạnh như cam quýt, hồng không hạt…là nguồn thu nhập quan trọng của đồng bào Tày.

Người Tày ở Bắc Kạn vẫn sống theo lối tự cung tự cấp. Họ trồng bông dệt vải và nuôi tằm để đáp ứng nhu cầu trong cuộc sống hằng ngày của từng gia đình. Ngoài ra, họ cũng biết cách giao thương, buôn bán các sản phẩm, dụng cụ mà tự tay họ làm ra bán tại các chợ của địa phương. Họ thường trao đổi hàng hóa vào các dịp chợ phiên và ngày nay chợ phiên vẫn tồn tại ở tất cả các huyện của tỉnh Bắc Kạn, trừ thành phố Bắc Kạn.

Ngoài ra, đồng bào còn chăn nuôi gia súc, gia cầm như trâu, bò, heo, gà, dê trở thành nguồn thu nhập phụ có giá trị kinh tế cao.Hiện nay, trên địa bàn tỉnh có rất nhiều huyện phát triển thành mô hình trang trại với quy mô rộng như huyện Ngân Sơn, huyện Chợ Đồn, huyện Bạch Thông Các nghề thủ công gia đình như đan lát đồ dùng gia đình bằng mây, tre, lá; rèn công cụ, đã đáp ứng nhu cầu của nhân dân địa phương. Đồng bào Tày thường sống quần tụ thành từng bản. Một bản thường chia thành theo thung lũng nhỏ hoặc ven một con suối, con sông. Mỗi bản có từ hai mươi đến một trăm nóc nhà.

Tên làng bản cũng rất đặc biệt, có khi là Nà Kéo, Nà Tha, Nà Rầy… Họ dùng từ “Nà” (Ruộng) đặt luôn cho bản của mình. Họ thường gọi bản bên một cách thương mến là Bản nưa, Bản tẩư. Nhiều bản hợp lại thành một mường tương đương với một xã. Bản của người Tày được xây dựng ở những chân núi hoặc những nơi đất đai bằng phẳng ven sông, suối, trên các cánh đồng.

Tính cộng đồng của bản 13 xưa kia đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống, đã để lại những thuần phong mỹ tục truyền thống của dân tộc Tày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ