I. Tỷ lệ tử vong COVID 19 tại khoa ICU
Tỷ lệ tử vong do COVID-19 tại các khoa hồi sức tích cực (ICU) là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ nặng của bệnh và hiệu quả điều trị. Theo nghiên cứu được tiến hành tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương năm 2023, tỷ lệ tử vong của bệnh nhân COVID-19 điều trị tại khoa hồi sức tích cực có tỷ lệ đáng lo ngại. Các bệnh nhân nằm tại ICU đều có tình trạng bệnh nặng, yêu cầu can thiệp y tế tích cực với hỗ trợ hô hấp nhân tạo, vô cơ khí và điều trị liên tục. Tỷ lệ tử vong bệnh nhân COVID-19 tại ICU cao hơn đáng kể so với các khoa điều trị thông thường, phản ánh tính chất nghiêm trọng của các trường hợp được chuyển đến khoa hồi sức.
1.1. Định nghĩa và tiêu chí đánh giá tỷ lệ tử vong
Tỷ lệ tử vong được định nghĩa là tỉ lệ phần trăm bệnh nhân tử vong trong tổng số bệnh nhân điều trị. Các yếu tố đánh giá bao gồm: cân nhặc số ngày nằm viện, tình trạng suy các cơ quan, yêu cầu thở máy, sốc nhiễm khuẩn. Các tiêu chí khải giáo như APACHE II, SOFA score được sử dụng để dự báo kết quả điều trị và tỷ lệ tử vong bệnh nhân COVID-19.
1.2. Các giai đoạn bệnh và ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong
Bệnh COVID-19 nặng thường trải qua các giai đoạn: giai đoạn sớm (1-7 ngày), giai đoạn phổi (7-14 ngày), giai đoạn suy cơ quan (>14 ngày). Tỷ lệ tử vong cao nhất thường ghi nhận ở giai đoạn cuối khi suy đa cơ quan. Thời gian điều trị dài làm gia tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện và tỷ lệ tử vong do COVID-19 tại ICU.
II. Các yếu tố nguy cơ tử vong chính
Nhận dạng các yếu tố nguy cơ tử vong của bệnh nhân COVID-19 tại ICU là vô cùng cần thiết để can thiệp sớm và cải thiện tiên lượng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng yếu tố nguy cơ bao gồm cả yếu tố liên quan đến bệnh nhân (tuổi, bệnh nền) và yếu tố liên quan đến bệnh (mức độ nặng, biến chứng). Một số yếu tố nguy cơ tử vong quan trọng bao gồm: tuổi cao (>60 tuổi), bệnh đái tháo đường, bệnh tim mạch, suy thận mạn tính, rối loạn đông máu, viêm phổi nặng với chỉ số SpO2 thấp. Các yếu tố nguy cơ tử vong bệnh nhân COVID-19 cần được theo dõi chặt chẽ để điều chỉnh chiến lược điều trị phù hợp.
2.1. Yếu tố nhân khẩu học và bệnh nền
Tuổi cao là yếu tố nguy cơ tử vong độc lập quan trọng nhất, bệnh nhân trên 60 tuổi có nguy cơ tử vong cao gấp 5-10 lần. Các bệnh nền như đái tháo đường, cao huyết áp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), suy tim xác định yếu tố nguy cơ tử vong cao. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao cũng là yếu tố nguy cơ liên quan đến kết quả xấu tại ICU.
2.2. Yếu tố sinh học và hình ảnh học
Các chỉ số sinh hóa như protein phản ứng C (CRP) cao, procalcitonin (PCT) tăng, bạch cầu tăng là yếu tố nguy cơ liên quan đến mức độ viêm nặng. Tỷ lệ bạch cầu trung tính/lympho (NLR) cao chỉ định yếu tố nguy cơ tử vong cao. Hình ảnh CT phổi với tổn thương lan tỏa đa thùy, opacities kính mờ nặng là yếu tố nguy cơ tiên lượng xấu.
III. Biến chứng và suy đa cơ quan
Các biến chứng COVID-19 tại ICU là những diễn biến nguy hiểm trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong bệnh nhân COVID-19. Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) là biến chứng phổ biến nhất, xảy ra ở 20-40% bệnh nhân COVID-19 nặng. Suy đa cơ quan, bao gồm suy thận cấp, tổn thương gan cấp, tổn thương tim cấp, tổn thương não, làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong do COVID-19. Rối loạn đông máu, nhiễm khuẩn huyết liên quan, sốc nhiễm khuẩn là những biến chứng nặng làm gia tăng tỷ lệ tử vong bệnh nhân ICU. Thang điểm SOFA được sử dụng để đánh giá mức độ suy cơ quan và dự báo tỷ lệ tử vong.
3.1. Hội chứng suy hô hấp và hỗ trợ hô hấp
Hội chứng ARDS là biến chứng chủ yếu của COVID-19 nặng, yêu cầu hỗ trợ hô hấp qua thở máy xâm nhập hoặc không xâm nhập (NIV), liệu pháp oxy lưu lượng cao (HFNC), thậm chí oxy hóa ngoài cơ thể (ECMO). Sử dụng ECMO ở bệnh nhân hội chứng ARDS nặng có thể cải thiện tỷ lệ tử vong bệnh nhân COVID-19 ở một số trường hợp chọn lọc.
3.2. Suy đa cơ quan và tiên lượng
Suy thận cấp cần điều trị thay thế thận (CRRT) xảy ra ở 10-20% bệnh nhân ICU. Tổn thương tim cấp, tổn thương gan làm tăng độ nặng bệnh. Sốc nhiễm khuẩn do nhiễm trùng thứ phát là biến chứng quan trọng làm tăng tỷ lệ tử vong bệnh nhân COVID-19 đến 50-80%.
IV. Chiến lược điều trị và dự phòng để giảm tỷ lệ tử vong
Để giảm tỷ lệ tử vong bệnh nhân COVID-19 tại ICU, cần áp dụng các chiến lược điều trị toàn diện và các biện pháp dự phòng. Điều trị sớm các yếu tố nguy cơ và can thiệp theo dõi mật các chỉ số sinh học giúp phát hiện sớm tình trạng xấu đi. Sử dụng steroid liều thích hợp, thuốc ức chế Interleukin-6, chống đông máu phòng ngừa để giảm tỷ lệ tử vong do COVID-19. Điều trị hỗ trợ tối ưu, dinh dưỡng đầy đủ, ngăn ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện là những yếu tố then chốt. Điều trị tại ICU cần được cá nhân hóa dựa trên các yếu tố nguy cơ và biến chứng của từng bệnh nhân để tối ưu hóa tỷ lệ sống sót bệnh nhân COVID-19.
4.1. Điều trị theo độ nặng bệnh
Điều trị COVID-19 tại ICU cần phân tầng theo độ nặng. Bệnh nhân COVID-19 nặng cần steroid (dexamethasone), remdesivir, thuốc ức chế Interleukin-6. Chống đông máu phòng ngừa được khuyến cáo ở tất cả bệnh nhân để giảm tỷ lệ tử vong bệnh nhân COVID-19 do biến chứng huyết栓.
4.2. Quản lý hỗ trợ và phòng ngừa nhiễm khuẩn
Quản lý hô hấp tối ưu, hỗ trợ tuần hoàn, kiểm soát lây nhiễm, vệ sinh tay, đảm bảo thích ứng tâm lý là quan trọng. Phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện qua kháng sinh phòng ngừa có chọn lọc, theo dõi sớm các dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn để giảm tỷ lệ tử vong bệnh nhân ICU.