Tư Tưởng Cơ Bản Của Phật Giáo Về Quyền Con Người Và Giá Trị Kế Thừa Ở Việt Nam

Khám phá tư tưởng Phật giáo về quyền con người và giá trị kế thừa tại Việt Nam trong luận văn thạc sĩ luật chương trình đào tạo thí điểm.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2014

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ QUYỀN CON NGƢỜI VÀ VỀ PHẬT GIÁO

1.1. Khái quát về những nội dung và định hƣớng giá trị cơ bản của tƣ tƣởng quyền con ngƣời

1.2. Khái quát về Phật giáo

1.3. Khái quát về lịch sử Phật giáo

1.4. Khái quát về lịch sử Phật giáo Việt Nam

1.5. Khái quát tư tưởng, triết lí Phật giáo liên quan đến tư tưởng quyền con người

1.6. Sự tƣơng đồng của Phật giáo và tƣ tƣởng về quyền con ngƣời

1.7. Nhân sinh quan Phật giáo

1.8. Tư tưởng về nhà nước và xã hội trong kinh điển Phật giáo

2. CHƯƠNG 2: TƢ TƢỞNG PHẬT GIÁO VỀ MỘT SỐ QUYỀN VÀ TỰ DO CỦA CON NGƢỜI

2.1. Quyền không bị tra tấn

2.2. Vấn đề quyền tự do, bình đẳng

2.3. Vấn đề không phân biệt đối xử

2.4. Vấn đề dân chủ

2.5. Quyền tự do tƣ tƣởng, tín ngƣỡng, tôn giáo

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GIÁ TRỊ TRONG TƢ TƢỞNG CỦA PHẬT GIÁO VỀ QUYỀN CON NGƢỜI CÓ THỂ KẾ THỪA, PHÁT HUY Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Tƣ tƣởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quyền con ngƣời và về việc phát huy các giá trị nhân văn của Phật giáo trong đời sống xã hội

3.2. Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quyền con người

3.3. Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về việc phát huy các giá trị nhân văn của Phật giáo

3.4. Tƣ tƣởng Phật giáo với việc xây dựng nền văn hóa nhân quyền

3.5. Phật giáo Việt Nam tham gia xây dựng nền văn hóa nhân quyền

3.6. Tƣ tƣởng Phật giáo trong việc giáo dục, xây dựng lối sống đạo đức và có ý thức chấp hành pháp luật

3.7. Phật giáo Việt Nam góp phần giáo dục đạo đức xã hội

3.8. Phật giáo Việt Nam xây dựng ý thức chấp hành pháp luật

3.9. Kế thừa đạo đức nhân văn của Phật giáo trong công tác phòng ngừa vi phạm pháp luật và cảm hóa, cải tạo ngƣời vi phạm pháp luật

3.10. Phật giáo Việt Nam tham gia phòng ngừa vi phạm pháp luật

3.11. Phật giáo Việt Nam tham gia cải tạo người vi phạm pháp luật

3.12. Tƣ tƣởng Phật giáo với phƣơng pháp hóa giải xung đột xã hội liên quan đến quyền con ngƣời

3.13. Tiếp cận theo hướng tích cực, bền vững

3.14. Phương pháp giải quyết theo xu hướng hợp tác, thúc đẩy “dần dần”, “mang tính chương trình”

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Tưởng Phật Giáo Về Quyền Con Người Hiện Nay

Quyền con người là một phạm trù đa diện với nhiều định nghĩa khác nhau. Các nhà nghiên cứu cho rằng quyền con người đã tồn tại từ xa xưa, nhưng chỉ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khái niệm này mới được đề cập rộng rãi. Dòng chảy lịch sử tư tưởng cho thấy những giá trị phản ánh quyền con người đã tồn tại trong đời sống xã hội từ nhiều thế kỷ trước, thể hiện qua các tác phẩm của triết gia, nhà tư tưởng, trong giáo điều tôn giáo, pháp luật quốc gia và văn hóa truyền thống. Quyền con người là phổ quát, là giá trị chung của nhân loại, và việc đảm bảo quyền con người là mục tiêu của mọi quốc gia. Tuy nhiên, để quyền con người được tôn trọng và đảm bảo trên thực tế cần có sự tham gia của nhiều thành tố trong xã hội. Ngày nay, tư tưởng, triết lý Phật giáo không xa rời thực tiễn mà gắn bó mật thiết với cuộc sống con người.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Quyền Con Người

Theo Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người (OHCHR), quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người. Ở Việt Nam, quyền con người thường được hiểu là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế. Như vậy, quyền con người được xác định như là những chuẩn mực được cộng đồng quốc tế thừa nhận và tuân thủ. Những chuẩn mực này kết tinh những giá trị nhân văn của toàn nhân loại, chỉ áp dụng với con người, cho tất cả mọi người.

1.2. Nguồn Gốc và Các Trường Phái Tư Tưởng Về Quyền Con Người

Về nguồn gốc của quyền con người, có hai trường phái cơ bản đưa ra hai quan điểm trái ngược nhau. Những người theo học thuyết về quyền tự nhiên (natural rights) cho rằng quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng chỉ đơn giản bởi họ là thành viên của gia đình nhân loại. Ngược lại, học thuyết về các quyền pháp lý (legal rights) cho rằng, các quyền con người không phải là những gì bẩm sinh, vốn có một cách tự nhiên mà phải do các nhà nước xác định và pháp điển hóa thành các quy phạm pháp luật. Học thuyết về quyền tự nhiên đã được đề cập từ khá sớm bởi nhiều học giả. Cụ thể, từ thời Hy Lạp cổ đại, nhà triết học Zeno (333-264 TCN) đã phát biểu rằng, không một ai sinh ra đã phải làm nô lệ.

II. Giá Trị Kế Thừa Từ Triết Lý Phật Giáo Về Quyền Con Người

Phật giáo, mặc dù không trực tiếp đề cập đến cụm từ “quyền con người”, nhưng lại chứa đựng những giá trị sâu sắc về sự tôn trọng và bảo vệ con người. Đức Phật đã dạy về sự tôn trọng sinh mạng, không phân biệt đối xử, không hành hạ thể xác và tinh thần, đảm bảo đầy đủ thức ăn, nhà ở, chăm sóc sức khỏe và quyền học tập. Hơn nữa, Phật giáo khuyến khích lòng từ bi, quan tâm, giúp đỡ và bảo vệ những người gặp khó khăn, người khuyết tật, trẻ em, phụ nữ và người yếu thế. Những tư tưởng này được phản ánh trong Kinh, Luật, Luận, giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn những giá trị tốt đẹp trong văn hóa Phật giáo, từ đó ứng dụng vào cuộc sống và đóng góp vào việc xây dựng xã hội tốt đẹp, văn minh, nơi mà quyền con người được tôn trọng và bảo đảm.

2.1. Tư Tưởng Phật Giáo Về Tôn Trọng Sinh Mạng và Nhân Phẩm

Trong giáo lý Phật giáo, việc tôn trọng sinh mạng và nhân phẩm là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất. Điều này thể hiện qua giới luật cấm sát sinh, không chỉ đối với con người mà còn đối với tất cả chúng sinh. Phật giáo nhấn mạnh rằng mọi sinh vật đều có quyền được sống và phát triển, và việc tước đoạt mạng sống của bất kỳ ai đều là một hành động trái với đạo đức và lòng từ bi. Ngoài ra, Phật giáo cũng đề cao sự tôn trọng nhân phẩm của mỗi cá nhân, không phân biệt giàu nghèo, địa vị xã hội hay chủng tộc. Mọi người đều có giá trị và xứng đáng được đối xử công bằng và tôn trọng.

2.2. Giáo Lý Về Bình Đẳng và Không Phân Biệt Đối Xử Trong Phật Giáo

Phật giáo chủ trương bình đẳng giữa mọi người, không phân biệt giai cấp, tôn giáo, giới tính hay sắc tộc. Giáo lý về vô ngãduyên khởi nhấn mạnh rằng mọi sự vật, hiện tượng đều liên kết với nhau và không có bản chất cố định. Do đó, không có lý do gì để phân biệt đối xử hay coi thường bất kỳ ai. Phật giáo khuyến khích mọi người phát triển lòng từ bi và trí tuệ để vượt qua những định kiến và phân biệt đối xử, xây dựng một xã hội hòa bình và công bằng.

2.3. Tư Tưởng Về Tự Do Tín Ngưỡng và Tôn Giáo Trong Phật Giáo

Phật giáo tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo của mỗi người. Đức Phật khuyến khích mọi người tự do tìm hiểu và lựa chọn con đường tu tập phù hợp với bản thân. Phật giáo không áp đặt hay ép buộc ai phải tin theo mình, mà luôn tôn trọng sự khác biệt và đa dạng trong tín ngưỡng và tôn giáo. Điều này thể hiện tinh thần khoan dung và cởi mở của Phật giáo, góp phần xây dựng một xã hội hòa bình và tôn trọng lẫn nhau.

III. Ảnh Hưởng Của Phật Giáo Đến Quyền Con Người Tại Việt Nam

Nghị quyết 24 của Bộ Chính trị (năm 1990) khẳng định tôn giáo là vấn đề còn tồn tại lâu dài và đạo đức tôn giáo có nhiều điều phù hợp với công cuộc xây dựng xã hội mới. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (Bổ sung, phát triển năm 2011) của Đảng ta nêu rõ việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, thấm nhuần sâu sắc tinh thần nhân văn, dân chủ, tiến bộ. Bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, chúng ta cần khai thác, phát huy những giá trị tích cực, tốt đẹp của truyền thống văn hóa dân tộc, trong đó có những giá trị của tư tưởng Phật giáo, để góp phần xây dựng một nền văn hóa nhân quyền.

3.1. Tư Tưởng Hồ Chí Minh và Quan Điểm Của Đảng Về Quyền Con Người

Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quyền con người luôn nhấn mạnh sự tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của con người, bao gồm quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc. Đảng và Nhà nước ta luôn coi con người là trung tâm của sự phát triển, đồng thời là chủ thể của quá trình phát triển. Việc bảo vệ quyền con người được gắn liền với quyền và lợi ích của dân tộc, đất nước và quyền làm chủ của nhân dân.

3.2. Phật Giáo Việt Nam Tham Gia Xây Dựng Nền Văn Hóa Nhân Quyền

Phật giáo Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền văn hóa nhân quyền thông qua việc truyền bá các giá trị đạo đức như từ bi, hỷ xả, vị tha và tôn trọng sự sống. Các hoạt động từ thiện, nhân đạo của Phật giáo góp phần giảm bớt khó khăn cho những người yếu thế trong xã hội, đồng thời nâng cao nhận thức về quyền con người trong cộng đồng.

3.3. Giáo Dục Đạo Đức và Ý Thức Chấp Hành Pháp Luật Từ Phật Giáo

Phật giáo Việt Nam góp phần giáo dục đạo đức xã hội thông qua việc giảng dạy các nguyên tắc đạo đức Phật giáo, như không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không uống rượu. Những nguyên tắc này giúp xây dựng một xã hội có đạo đức, kỷ luật và tôn trọng pháp luật. Phật giáo cũng khuyến khích mọi người sống lương thiện, làm việc chăm chỉ và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

IV. Ứng Dụng Đạo Đức Phật Giáo Trong Phòng Ngừa Vi Phạm Pháp Luật

Đạo đức nhân văn của Phật giáo có thể được kế thừa trong công tác phòng ngừa vi phạm pháp luật và cảm hóa, cải tạo người vi phạm pháp luật. Phật giáo Việt Nam tham gia phòng ngừa vi phạm pháp luật thông qua việc giáo dục đạo đức, nâng cao nhận thức pháp luật và xây dựng môi trường sống lành mạnh. Phật giáo cũng tham gia cải tạo người vi phạm pháp luật bằng cách giúp họ nhận ra lỗi lầm, sám hối và hướng thiện.

4.1. Phật Giáo Việt Nam Tham Gia Phòng Ngừa Vi Phạm Pháp Luật

Phật giáo Việt Nam tham gia phòng ngừa vi phạm pháp luật thông qua nhiều hình thức khác nhau, bao gồm tổ chức các buổi giảng pháp về đạo đức và pháp luật, phát hành các tài liệu tuyên truyền về phòng chống tội phạm và tệ nạn xã hội, và xây dựng các mô hình cộng đồng an toàn, lành mạnh. Các hoạt động này góp phần nâng cao nhận thức của người dân về pháp luật và khuyến khích họ tuân thủ pháp luật.

4.2. Phật Giáo Việt Nam Tham Gia Cải Tạo Người Vi Phạm Pháp Luật

Phật giáo Việt Nam tham gia cải tạo người vi phạm pháp luật bằng cách tạo điều kiện cho họ tham gia các khóa tu tập, học hỏi giáo lý Phật giáo và thực hành các hoạt động thiện nguyện. Những hoạt động này giúp họ nhận ra lỗi lầm của mình, sám hối và hướng thiện. Phật giáo cũng cung cấp cho họ sự hỗ trợ về tinh thần và vật chất để họ có thể tái hòa nhập cộng đồng sau khi mãn hạn tù.

V. Phương Pháp Hóa Giải Xung Đột Xã Hội Từ Tư Tưởng Phật Giáo

Tư tưởng Phật giáo có thể được áp dụng để hóa giải xung đột xã hội liên quan đến quyền con người. Tiếp cận theo hướng tích cực, bền vững, Phật giáo khuyến khích giải quyết xung đột thông qua đối thoại, thương lượng và hòa giải. Phương pháp giải quyết theo xu hướng hợp tác, thúc đẩy “dần dần”, “mang tính chương trình” giúp các bên liên quan tìm ra giải pháp chung, tôn trọng quyền lợi của nhau và xây dựng mối quan hệ hòa bình.

5.1. Tiếp Cận Theo Hướng Tích Cực và Bền Vững Trong Giải Quyết Xung Đột

Phật giáo khuyến khích tiếp cận xung đột một cách tích cực và bền vững, thay vì chỉ tập trung vào việc giải quyết hậu quả. Điều này có nghĩa là cần tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của xung đột và giải quyết chúng một cách triệt để. Phật giáo cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ hòa bình và tôn trọng lẫn nhau giữa các bên liên quan.

5.2. Phương Pháp Giải Quyết Theo Xu Hướng Hợp Tác và Thúc Đẩy Dần Dần

Phật giáo khuyến khích giải quyết xung đột thông qua hợp tác và đối thoại, thay vì sử dụng bạo lực hay áp đặt. Điều này có nghĩa là các bên liên quan cần ngồi lại với nhau, lắng nghe ý kiến của nhau và tìm ra giải pháp chung. Phật giáo cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết xung đột một cách dần dần, từng bước một, thay vì cố gắng giải quyết mọi thứ cùng một lúc.

VI. Giá Trị Kế Thừa Tư Tưởng Phật Giáo Về Quyền Con Người Tương Lai

Nghiên cứu lịch sử tư tưởng, triết lý về quyền con người giúp chúng ta nhận thấy những giá trị về quyền con người tồn tại ở đâu, giá trị quyền con người được chứa đựng trong những giá trị văn hóa hay tôn giáo nào, đã và đang hiện hữu trong đời sống xã hội loài người. Từ đó gợi cho chúng ta ý tưởng rằng, việc thúc đẩy và đảm bảo quyền con người cũng chính là tiếp tục phát huy hơn nữa những giá trị quyền con người chứa đựng trong các giá trị văn hóa ấy, mà ở đây tác giả tập trung nói đến là những giá trị trong tư tưởng, triết lý của Phật giáo.

6.1. Phát Huy Giá Trị Quyền Con Người Trong Văn Hóa Phật Giáo

Việc phát huy giá trị quyền con người trong văn hóa Phật giáo là một quá trình liên tục và cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan, bao gồm các nhà lãnh đạo tôn giáo, các nhà nghiên cứu, các nhà hoạt động xã hội và cộng đồng Phật tử. Cần có những nỗ lực để nâng cao nhận thức về quyền con người trong cộng đồng Phật tử và khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động bảo vệ quyền con người.

6.2. Góp Phần Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quyền Con Người Ở Việt Nam

Nghiên cứu về tư tưởng Phật giáo về quyền con người có thể cung cấp những cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoàn thiện pháp luật về quyền con người ở Việt Nam. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa Phật giáo và quyền con người để có thể khai thác những giá trị tích cực của Phật giáo trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tư tưởng cơ bản của phật giáo về quyền con người và giá trị kế thừa ở việt nam hiện nay luận văn ths luật chương trình đào tạo thí điểm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về quyền con người và về Phật giáo - Chương 2: Tư tưởng Phật giáo về một số quyền và tự do của con người - Chương 3: Những giá trị trong tư tưởng của Phật giáo về quyền con người có thể kế thừa, phát huy ở Việt Nam hiện nay 7 z Chƣơng 1 KHÁI QUÁT VỀ QUYỀN CON NGƢỜI VÀ VỀ PHẬT GIÁO 1. Khái quát về những nội dung và định hƣớng giá trị cơ bản của tƣ tƣởng quyền con ngƣời Quyền con người (hay nhân quyền - human rights) là một phạm trù đa diện, do đó trên thực tế đã có nhiều định nghĩa khác nhau. Theo định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người (Office of High Commissioner for Human Rights - OHCHR), quyền con người là những bảo đảm pháp lí toàn cầu (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental freedoms) của con người. Bên cạnh định nghĩa kể trên, một định nghĩa khác cũng thường được trích dẫn, theo đó, quyền con người là những sự được phép (entitlements) mà tất cả thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, địa vị xã hội.; đều có ngay từ khi sinh ra, đơn giản chỉ vì họ là con người.

Định nghĩa này mang dấu ấn của học thuyết về các quyền tự nhiên. Ở Việt Nam, đã có những định nghĩa về quyền con người do một số cơ quan nghiên cứu và chuyên gia từng nêu ra. Những định nghĩa này cũng không hoàn toàn giống nhau, nhưng xét chung, quyền con người thường được hiểu là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lí quốc tế. Như vậy, nhìn ở góc độ nào và ở cấp độ nào thì quyền con người cũng được xác định như là những chuẩn mực được cộng đồng quốc tế thừa nhận và tuân thủ.

Những chuẩn mực này kết tinh những giá trị nhân văn của toàn nhân 8 z loại, chỉ áp dụng với con người, cho tất cả mọi người. Nhờ có những chuẩn mực này, mọi thành viên trong gia đình nhân loại mới được bảo vệ nhân phẩm và mới có điều kiện phát triển đầy đủ các năng lực của cá nhân với tư cách là một con người. Cho dù cách nhìn nhận có những khác biệt nhất định, một điều rõ ràng là quyền con người là những giá trị cao cả cần được tôn trọng và bảo vệ trong mọi xã hội và trong mọi giai đoạn lịch sử. Về nguồn gốc của quyền con người, có hai trường phái cơ bản đưa ra hai quan điểm trái ngược nhau.

Những người theo học thuyết về quyền tự nhiên (natural rights) cho rằng quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng chỉ đơn giản bởi họ là thành viên của gia đình nhân loại. Các quyền con người, do đó, không phụ thuộc vào phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa hay ý chí của bất cứ cá nhân, giai cấp, tầng lớp, tổ chức, cộng đồng hay nhà nước nào. Vì vậy, không một chủ thể nào, kể cả các nhà nước, có thể ban phát hay tước bỏ các quyền con người bẩm sinh, vốn có của các cá nhân. Ngược lại, học thuyết về các quyền pháp lí (legal rights) cho rằng, các quyền con người không phải là những gì bẩm sinh, vốn có một cách tự nhiên mà phải do các nhà nước xác định và pháp điển hóa thành các quy phạm pháp luật.

Như vậy, theo học thuyết về quyền pháp lí, phạm vi, giới hạn và ở góc độ nhất định, cả thời hạn hiệu lực của các quyền con người phụ thuộc vào ý chí của tầng lớp thống trị và các yếu tố như phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa. Ở đây, trong khi các quyền tự nhiên có tính đồng nhất trong mọi hoàn cảnh (universal), mọi thời điểm, thì các quyền pháp lí mang tính chất khác biệt tương đối về mặt văn hóa và chính trị (culturally and politically relative). Học thuyết về quyền tự nhiên đã được đề cập từ khá sớm bởi nhiều học giả. Cụ thể, từ thời Hy Lạp cổ đại, nhà triết học Zeno (333-264 TCN) đã phát 9 z biểu rằng, không một ai sinh ra đã phải làm nô lệ.

Địa vị nô lệ là do họ bị tước đoạt tự do vốn có của con người. Rõ ràng ở đây theo Zeno, quyền là một người tự do là một quyền bẩm sinh của con người. Tư tưởng này sau đó được nhiều triết gia tái khẳng định và phát triển, trong đó tiêu biểu như Thomas Hobbes (1588-1679), John Locke (1632-1704) và Thomas Paine (1731-1809). Thomas Hobbes cho rằng quyền tự nhiên cốt yếu của con người là được sử dụng quyền lực của chính mình để bảo đảm cuộc sống của bản thân mình, và do đó, được làm bất cứ điều gì mà mình cho là đúng đắn và hợp lí.

Trong các tác phẩm của mình, John Locke cho rằng các chính phủ chẳng qua chỉ là một dạng “khế ước xã hội” giữa những kẻ cai trị và những người bị trị, trong đó những người bị trị (đa số công dân) tự nguyện kí vào bản khế ước này với kì vọng và mong muốn sử dụng chính phủ như là một thiết chế để bảo vệ các “quyền tự nhiên” của họ chứ không phải để ban phát và quy định các quyền cho họ. Từ cách tiếp cận đó, John Locke cho rằng các chính phủ chỉ có thể “chính danh” hay “hợp pháp” khi thừa nhận, tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy các quyền bẩm sinh, vốn có của công dân. Còn Thomas Paine, trong tác phẩm nổi tiếng Các quyền của con người (Rights of Man, 1791) thì nhấn mạnh rằng các quyền không thể được ban phát bởi bất kì chính phủ nào, bởi lẽ điều đó đồng thời cho phép các chính phủ được rút lại các quyền ấy theo ý chí của họ. Như thế, Thomas Paine đã gián tiếp khẳng định rằng các quyền của con người là những giá trị tự nhiên.

Cho đến nay, cuộc tranh luận về nguồn gốc của quyền con người vẫn còn tiếp tục, nhân loại vẫn đang bị chia rẽ bởi vấn đề này. Việc phân định tính chất đúng, sai, hợp lí và không hợp lí của hai học thuyết kể trên là không đơn giản do chúng liên quan đến một phạm vi rộng lớn các vấn đề triết học, chính trị, xã hội, đạo đức, pháp lí… Mặc dù vậy, dường như quan điểm cực đoan phủ nhận hoàn toàn bất cứ học thuyết nào trong hai học thuyết kể trên đều 10 z không phù hợp, bởi lẽ trong khi về hình thức, hầu hết các văn kiện pháp luật của các quốc gia đều thể hiện các quyền con người là các quyền pháp lí, thì trong Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người năm 1948 và một số văn kiện pháp luật ở một số quốc gia, quyền con người được khẳng định một cách rõ ràng là các quyền tự nhiên, vốn có và không thể tước bỏ được của mọi cá nhân. Cụ thể, ở góc độ quốc tế, Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người (đoạn 1, Lời nói đầu) nêu rằng:… thừa nhận phẩm giá vốn có và các quyền bình đẳng và không thể tách rời của mọi thành viên trong gia đình nhân loại. Ở góc độ quốc gia, Tuyên ngôn Độc lập của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (năm 1776) nêu rằng:.

mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa ban cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được, trong đó có quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc… Những tuyên bố này về sau được tái khẳng định trong bản Tuyên ngôn Dân quyền và Quyền con người năm 1789 của nước Pháp và bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 của Việt Nam. Theo nhận thức chung của cộng đồng quốc tế, quyền con người có các tính chất cơ bản đó là: Tính phổ biến, tính không thể tước bỏ, tính không thể phân chia, tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau, cụ thể như sau: Tính phổ biến (universal) Tính phổ biến của quyền con người thể hiện ở chỗ quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có của con người và được áp dụng bình đẳng cho tất cả mọi thành viên trong gia đình nhân loại, không có sự phân biệt đối xử vì bất cứ lí do gì, chẳng hạn như về chủng tộc, dân tộc, giới tính, tôn giáo, độ tuổi, thành phần xuất thân. Liên quan đến tính chất này, cần thấy là bản chất của sự bình đẳng về quyền con người không có nghĩa là cào bằng mức độ hưởng thụ các quyền, mà là bình đẳng về tư cách chủ thể của quyền con người.

Ở đây, mọi thành viên của nhân loại đều được công nhận có các quyền con người, song mức độ hưởng 11 z thụ các quyền phụ thuộc vào năng lực của cá nhân từng người, cũng như vào hoàn cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, văn hoá… mà người đó đang sống. Tính không thể tước bỏ (inalienable) Tính không thể tước bỏ của quyền con người thể hiện ở chỗ các quyền con người không thể bị tước đoạt hay hạn chế một cách tùy tiện bởi bất cứ chủ thể nào, kể cả các cơ quan và quan chức nhà nước. Ở đây, khía cạnh “tuỳ tiện” nói đến giới hạn của vấn đề. Nó cho thấy không phải lúc nào quyền con người cũng “không thể bị tước bỏ”.

Bởi vì trong một số trường hợp, chẳng hạn như khi một người phạm một tội ác thì có thể bị tước tự do theo pháp luật, thậm chí bị tước quyền sống. Tính không thể phân chia (indivisible) Tính không thể phân chia của quyền con người bắt nguồn từ nhận thức rằng các quyền con người đều có tầm quan trọng như nhau, nên về nguyên tắc không có quyền nào được coi là có giá trị cao hơn quyền nào. Việc tước bỏ hay hạn chế bất kì quyền con người nào đều tác động tiêu cực đến nhân phẩm, giá trị và sự phát triển của con người. Tuy nhiên, tính chất không thể phân chia không hàm ý rằng mọi quyền con người đều cần phải được chú ý quan tâm với mức độ giống hệt nhau trong mọi hoàn cảnh.

Trong từng bối cảnh cụ thể, cần và có thể ưu tiên thực hiện một số quyền nhất định, miễn là phải dựa trên những yêu cầu thực tế của việc bảo đảm các quyền đó chứ không phải dựa trên sự đánh giá về giá trị của các quyền đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ