Tổng quan về luận án

Nghiên cứu văn học dân gian và nhân học văn hóa Việt Nam từ lâu đã tập trung tôn vinh các biểu tượng anh hùng, chính thần và phúc thần gắn liền với sự nghiệp dựng nước và giữ nước. Luận án tiến sĩ ngữ văn "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ" của nghiên cứu sinh Đoàn Thị Ngọc Anh (chuyên ngành Văn học dân gian, mã số 9 22 01 25, Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Bích Hà) là công trình chuyên khảo tiên phong giải mã mảng truyền thuyết phản diện và thực hành tín ngưỡng thờ ác thần vốn bị khuất lấp trong dòng chảy học thuật chính thống.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: trong khi các công trình chính sử và huyền tích tập trung tuyệt đối vào hình tượng Đức Thánh Trần (Trần Hưng Đạo), nhân vật Phạm Nhan – viên tướng bại trận phương Bắc hóa thân thành ác thần – chỉ được đề cập rời rạc như một phụ lưu làm nền cho chiến công hiển hách. Tác giả đã đặt ra hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học tương ứng:

  • RQ1: Cấu trúc tự sự, hệ thống môtip và diện mạo văn bản của truyền thuyết Phạm Nhan được định hình như thế nào qua văn bản Hán Nôm và nguồn truyền tụng dân gian?
  • RQ2: Mối tương quan nhị nguyên đối lập giữa cặp đôi nhân vật Phạm Nhan (ác thần, hạ đẳng thần) và Đức Thánh Trần (phúc thần, thượng đẳng thần) phản ánh quy luật thi pháp nào của folklore Việt Nam?
  • RQ3: Bản chất tâm lý học nhân học và nguồn gốc xã hội của việc thờ phụng ác thần khởi nguồn từ cơ chế tinh thần nào?
  • RQ4: Những hèm tục, nghi lễ trị bệnh, cầu con gắn liền với Phạm Nhan phản ánh điều gì về cấu trúc an ninh hiện sinh của cộng đồng làng xã Bắc Bộ?
  • H1: Truyền thuyết Phạm Nhan không chỉ là sự phản ánh lịch sử thuần túy mà là một truyền thuyết tín ngưỡng hình thành từ nhu cầu giải mã bí ẩn tâm linh và nỗi sợ hãi siêu nhiên.
  • H2: Cặp đôi Phạm Nhan – Hưng Đạo Vương cấu thành mô hình đối cực văn hóa: trừng phạt – cứu độ, tà thuật – chính đạo, tạo nên sự cân bằng tâm lý trong hệ thống thần điện bản địa.
  • H3: Tục thờ ác thần vận hành theo nguyên lý chuyển hóa từ "kính vì sợ" sang "cầu bình an và mưu cầu ân huệ", bảo lưu qua các tầng văn hóa phức hợp.
  • H4: Các hèm tục gắn với Phạm Nhan là kỹ thuật ma thuật nhằm thiết lập sự bảo trợ tinh thần trước những rủi ro sinh học và xã hội (bệnh sản khoa, hiểm họa đường thủy).

Về khung lý thuyết, công trình tích hợp Thuyết vật linh (Animism) của Edward Burnett Tylor, Thuyết nghi thức bắt nguồn từ âu lo (Anxiety-ritual theory) của Bronisław Malinowski, Thuyết an ninh con người/an ninh tinh thần của Oscar Salemink và Philip Taylor, cùng Lý thuyết mã văn hóa của Nguyễn Bích Hà. Phạm vi khảo sát trải dài trên địa bàn châu thổ Bắc Bộ trọng điểm (Hải Dương, Quảng Ninh, Hải Phòng, Nam Định) và vệt lan tỏa tại Thừa Thiên Huế, xử lý toàn diện 7 thư tịch Hán Nôm cổ điển cùng 54 mẫu khảo sát điền dã thực địa, tạo nên đột phá định lượng và định tính về một hiện tượng văn hóa - tâm linh đặc dị.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu về thể loại truyền thuyết và hệ thống thần linh Việt Nam chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các trường phái tiếp cận. Ở khu vực nghiên cứu quốc tế, các học giả kinh điển đã đặt nền móng cho việc kiến tạo lý thuyết thần linh nhị nguyên. Will Durant khi phân tích Lịch sử văn minh Ấn Độ đã chỉ ra sự tồn tại tất yếu của thần hủy diệt Shiva và nữ thần tử thần - sinh nở Kali/Durga bên cạnh các đấng bảo tồn, minh chứng rằng nỗi sợ hãi tự nhiên được thiêng hóa thành tôn giáo cổ xưa nhất. Tại Trung Quốc, Trương Quảng Trí và Cao Hữu Bằng trong công trình Thần linh ở khắp muôn nơi - Tập tục tín ngưỡng dân gian đã hệ thống hóa các hạng "dị quỷ thần", "ôn thần" hay "thần đường đen" chuyên reo rắc bệnh tật, tai nạn để khẳng định con người nguyên thủy luôn thiết lập nghi lễ xoa dịu cái ác nhằm tìm kiếm sự sinh tồn.

Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu folklore đầu ngành có những góc nhìn đa dạng về thể loại. Đỗ Bình Trị (1970) và Lê Chí Quế (2001) tiếp cận truyền thuyết dưới góc độ phản ánh lịch sử hoang đường và danh nhân lịch sử. Trong khi đó, Kiều Thu Hoạch (1971) mở rộng khái niệm khi phân lập truyền thuyết phản diện, còn Seki Keigo (Nhật Bản) xác lập loại hình "truyền thuyết tín ngưỡng" – dòng tự sự phản ánh niềm tin của quần chúng vào ma thuật, tinh linh và quỷ thần. Trần Thị An (2016) khi vận dụng lý thuyết nhân học vào nghiên cứu môtip thi thể trôi dạt đã nhấn mạnh chức năng kép của tín ngưỡng dân gian: giải tỏa nỗi sợ hãi và xác lập an toàn tinh thần.

       [KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT TRƯỚC ĐÂY]
  - Nghiên cứu chính sử & phúc thần học (Tập trung Đức Thánh Trần)
  - Phân loại truyền thuyết thuần túy phản ánh lịch sử anh hùng
  - Bỏ ngỏ mảng nhân thần bại tướng, tà thần & nghi lễ xuất phát từ sợ hãi
          [POSITIONING CỦA LUẬN ÁN ĐOÀN THỊ NGỌC ANH]

Điểm tranh luận học thuật (academic debate) cốt lõi nảy sinh giữa hai quan điểm:

  • Quan điểm Nho giáo / Trí thức trung ương: Coi tục thờ Phạm Nhan và các ác thần (thần ăn trộm, thần gắp phân, thần dâm dục) là "dâm từ", "dâm thần", hủ tục mê tín dị đoan cần bài trừ.
  • Quan điểm Nhân học văn hóa / Dân gian học: Khẳng định như Tạ Chí Đại Trường từng lập luận: "Sự phong thần không phải theo thể chế quốc gia của lớp trí thức nho gia trung ương mà xuất phát từ không khí và trình độ tín ngưỡng làng xã".

Luận án của Đoàn Thị Ngọc Anh đã định vị chuẩn xác công trình tại giao điểm của văn học dân gian và nhân học tôn giáo, so sánh trực tiếp với trường hợp nghi thức ma thuật của ngư dân Texas qua khảo cứu của Patrick B. Mullen, cũng như hệ thống ác thần trừng phạt Sekhmet, Set trong thần thoại cổ đại (A. Radugin). Công trình không chỉ khỏa lấp khoảng trống về hình tượng Phạm Nhan mà còn nâng cấp việc khảo cứu ác thần từ cấp độ hiện tượng học miêu tả đơn lẻ lên cấp độ lý thuyết mô hình hóa quy luật văn hóa bản địa.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và tái định nghĩa các lý thuyết folklore học và nhân học văn hóa:

  1. Mở rộng lý thuyết loại hình tự sự dân gian: Phá vỡ định kiến cho rằng truyền thuyết chỉ vinh danh anh hùng, luận án xác lập vị thế độc lập cho tiểu loại truyền thuyết ác thần. Tác phẩm vận dụng quan điểm của Vladimir Propp về tính chất nhiều tầng văn hóa: "Folklore của mọi dân tộc đều có tính chất nhiều tầng văn hóa, đó là một trong những hiện tượng đặc trưng của folklore. Nhiệm vụ của khoa học là ở chỗ bóc ra cho được từng tầng lớp của cái khối nham kết phức tạp ấy mà tìm hiểu nó và giải thích nó". Luận án đã bóc tách từng lớp trầm tích từ ma nước bản địa (ma-nậm theo kiến giải của GS. Trần Quốc Vượng) đến hình tượng bại tướng xâm lược thời Trần bị quỷ hóa.
  2. Bổ sung lý thuyết Thuyết nghi thức âu lo (Anxiety-ritual theory): Phát triển luận điểm kinh điển của Bronisław Malinowski: "Nơi nào có hiểm nguy, bất trắc, mật độ đổi thay và sợ hãi lớn, hoặc ở những hình thức mạo hiểm, ma thuật sẽ nảy sinh". Luận án chứng minh rằng việc thờ cúng Phạm Nhan là phương thức tâm lý tập thể chuyển hóa sự bất lực trước bệnh sản khoa và tử vong chu sinh của phụ nữ thời cổ thành các nghi thức kiểm soát mang tính biểu trưng.
  3. Mô hình hóa nhị nguyên đối lập Thiện - Ác: Đưa ra 4 mệnh đề lý thuyết chứng minh mối liên kết hữu cơ không thể tách rời giữa Đức Thánh Trần (biểu tượng bảo hộ, cứu rỗi, sinh khí) và Phạm Nhan (biểu tượng dịch bệnh, xâm hại, tử khí), tạo thành cấu trúc cân bằng nội tại cho tâm thức cộng đồng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài được tích hợp đa tầng từ ba trụ cột lý thuyết:

Theo sơ đồ kỹ thuật ma thuật và nghi thức chuyển tiếp của Arnold van Gennep, luận án phân tích các hèm tục tế lễ Phạm Nhan (như tế đêm, nghi thức che mặt của phụ nữ khi đi qua đền Kiếp Bạc, tục dùng tro than, bùa chú Trần Triều trừ tà) như những cơ chế nghi thức lây truyềnnghi thức kiêng cữ tiêu cực nhằm vô hiệu hóa năng lực tàn phá của ác thần. Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong không gian sinh thái nông nghiệp - sông nước Bắc Bộ, nơi các nguy cơ dịch bệnh và thủy tai thường trực đe dọa cuộc sống con người.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường bản thể luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp Thuyết diễn giải (Interpretivism), nhìn nhận các hiện tượng ma thần không phải là sự hoang đường vô căn cứ mà là các thực tại xã hội - tâm lý được kiến tạo qua thực hành văn hóa. Nghiên cứu triển khai thiết kế hỗn hợp (mixed methods):

                        THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua 4 bước kiểm chứng nghiêm ngặt:

  1. Khảo sát thư tịch Hán Nôm: Tiếp cận các bản dịch tiêu chuẩn của 7 nguồn tư liệu cổ điển: Đại Việt sử ký tiền biên, Việt điện u linh tập lục toàn biên, Thiên Nam ngữ lục, Công dư tiệp ký, Tang thương ngẫu lục, Sự tích Trần Hưng Đạo, Trần Triều Hưng Đạo Vương truyện.
  2. Điền dã dân tộc học nhiều đợt: Tiến hành khảo sát thực địa tại các không gian gắn liền với chiến địa Bạch Đằng 1288 và hệ thống đền miếu Trần Triều: đảo Hà Nam (thị xã Quảng Yên) và Đông Triều (Quảng Ninh); Chí Linh, Nam Sách, đền Kiếp Bạc (Hải Dương); đình Tràng Kênh (Hải Phòng); Nam Định và mở rộng tới Huế.
  3. Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa Dữ liệu thư tịch cổ $\leftrightarrow$ Dữ liệu truyền khẩu dân gian $\leftrightarrow$ Di tích vật thể và thực hành nghi lễ thực tế.
  4. Phỏng vấn sâu chuyên gia và nhân chứng văn hóa: Phỏng vấn ông Ngô Đăng Lợi (nguyên Chủ tịch Hội Khoa học Lịch sử Hải Phòng), ông Phạm Khắc Hồng (nguyên Trưởng ban quản lý di tích Đền Kiếp Bạc), ông Phan Thanh Kiếm (Trưởng ban khánh tiết đình Hưng Học), nhân viên ban quản lý Nguyễn Sĩ Đông và thanh đồng Trần Vũ Tiến (Quảng Yên).

Data và phân tích

Toàn bộ dữ liệu được hệ thống hóa trong hệ thống bảng biểu định lượng chi tiết:

  • Bảng 2.1 & Biểu đồ 2.1: Thống kê số lượng và tỷ lệ phân bố truyền thuyết Phạm Nhan giữa nguồn tư liệu thành văn (chiếm 38.5%) và nguồn điền dã dân gian (chiếm 61.5%), khẳng định sức sống bền bỉ của truyền thuyết trên cửa miệng dân gian.
  • Bảng 2.2: Phân bố truyền thuyết qua nguồn điền dã tại 4 địa phương trọng điểm: Hải Dương (35.2%), Quảng Ninh (29.6%), Hải Phòng (20.4%), Nam Định (14.8%).
  • Bảng 2.4: Thống kê tần suất xuất hiện của các môtip đặc trưng: Môtip "Học phép thần thông ở đền Long Mẫu/chém đầu này mọc đầu khác" (tần suất 92%), Môtip "Bị Hưng Đạo Vương dùng kiếm thần/kiếm bôi phân gà sáp chém đứt" (88%), Môtip "Hồn ma biến thành vắt, đỉa, tinh quái quấy phá sản phụ" (96%).
  • Bảng 3.1 & Bảng 3.2: Bảng phân loại 3 nhóm ác thần của người Việt: (1) Nhiên thần hung dữ (Mộc tinh, Ngư tinh, Hồ tinh); (2) Tà thần/dâm thần chết giờ thiêng (Bà Chúa Ngựa Cẩm Giàng, Thần trẻ con Dương Xá, thần ăn trộm, thần hót phân); (3) Ác thần bại tướng/ngoại xâm mang tà thuật (Phạm Nhan, Liễu Thăng, Sầm Nghi Đống).
  • Bảng 4.1: Thống kê 28 di tích, phế tích và địa điểm có liên quan đến thực hành thờ cúng hoặc trấn yểm ác thần ở Bắc Bộ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Công trình mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá cho ngành nghiên cứu folklore:

                            5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN

Đặc biệt, bài ca dao nghi lễ thu thập được từ nghệ nhân dân gian tại Quảng Yên đã cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính đa diện của thần điện làng xã:

"Tín thay có tục lạ đời
Thánh ơi là thánh, thần ơi là thần
Có làng lại thờ quân cướp nước
Lúc sinh thời phép nước chẳng dung
Có làng lại thờ thần hèn hạ
Gã đánh đơm cùng thằng hót phân
Có làng lại thờ thần dâm dục
Gái qua đình làng phải tốc váy lên
Tục thờ tế lễ về đêm
Để cho trai gái thỏa niềm hoang dâm"

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận học thuật: Bổ sung vào kho tàng thi pháp học tự sự dân gian Việt Nam một hệ thống phân loại hoàn chỉnh về ác thần; mở ra hướng tiếp cận giải cấu trúc các huyền tích lịch sử thông qua lăng kính nhân học tôn giáo.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình mẫu mực về kết hợp nghiên cứu văn bản Hán Nôm và điền dã văn hóa dân gian sâu, áp dụng hiệu quả phương pháp so sánh loại hình liên văn hóa.
  • Về thực tiễn bảo tồn di sản: Luận án cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác giúp phân biệt giữa thực hành tín ngưỡng bản địa đặc thù với các hiện tượng mê tín dị đoan biến tướng, buôn thần bán thánh đang bị dư luận xã hội phản ánh gay gắt tại các di tích lịch sử hiện nay.
  • Về chính sách quản lý văn hóa: Giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) có cái nhìn thấu cảm và khoa học hơn khi thực thi Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo đối với các di tích thờ cúng mang yếu tố tà thần, hung thần.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn không gian và địa bàn: Luận án tập trung chủ yếu ở đồng bằng châu thổ Bắc Bộ; các dấu tích truyền thuyết và miếu thờ Phạm Nhan tại khu vực miền Trung (Thừa Thiên Huế) và vùng Nam Bộ mới chỉ được khảo sát bước đầu, chưa thực hiện tổng điều tra quy mô lớn.
  2. Hạn chế về nguồn tư liệu văn bản nguyên bản: Đa phần các tài liệu Hán Nôm cổ (Trần Triều Hưng Đạo Vương truyện, Sự tích Trần Hưng Đạo) được tiếp cận qua các bản dịch chữ quốc ngữ đã qua nhiều lớp khúc xạ biên tập thời Nguyễn, có thể đã bị "thuần hóa" bớt các yếu tố tà thần dân gian.
  3. Định hướng nghiên cứu tương lai:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh liên quốc gia giữa hình tượng Phạm Nhan ở Việt Nam với các hiện tượng thờ cúng ác thần bại tướng trong khu vực Đông Á (như tục thờ Ochi Koma, Taira no Masakado tại Nhật Bản hay thần Ôn dịch tại Phúc Kiến, Đài Loan).
    • Ứng dụng Nhân học y tế (Medical Anthropology) để giải mã sâu hơn các chứng bệnh hậu sản thời trung đại dưới góc nhìn huyền tích dân gian.
    • Số hóa bản đồ GIS toàn bộ hệ thống di tích thờ cúng và phân bố truyện kể ác thần tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án khẳng định vị thế học thuật tiên phong, tạo sức ảnh hưởng sâu rộng trên 4 phương diện:

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các giáo trình Văn học dân gian, Văn hóa học, Tín ngưỡng tôn giáo Việt Nam tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội. Tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về cấu trúc tâm thức Việt và thi pháp truyện kể dân gian.
  • Đổi mới giáo dục: Cung cấp tư liệu chuyên sâu giúp giáo viên ngữ văn và sinh viên đại học tiếp cận đa chiều về thể loại truyền thuyết, khắc phục lối giảng dạy một chiều thuần túy ca ngợi chính diện.
  • Chấn hưng văn hóa và du lịch tâm linh: Cung cấp cứ liệu lịch sử - văn hóa chuẩn xác cho Ban quản lý di tích Đền Kiếp Bạc (Hải Dương), Quần thể di tích Bạch Đằng (Quảng Ninh, Hải Phòng) trong việc xây dựng hồ sơ di sản, thuyết minh phục vụ du khách và giải mã các nghi lễ hội đền truyền thống.
  • Định hướng dư luận xã hội: Đem lại nhận thức duy vật lịch sử và nhân văn cho cộng đồng, giải tỏa nỗi sợ hãi mơ hồ về "tà ma Phạm Nhan", hướng người dân tới lối sống thực hành tín ngưỡng lành mạnh, văn minh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên ngành Folklore, Văn hóa học: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành tân tiến, hệ thống hóa bảng biểu và phương pháp điền dã nhân học mẫu mực.
  • Các nhà hoạch định chính sách & Quản lý văn hóa: Cơ sở khoa học để thẩm định, phân loại di sản và ban hành các quy chế quản lý lễ hội, kiểm soát các biểu hiện lệch chuẩn tâm linh.
  • Ban quản lý di tích & Thuyết minh viên du lịch: Kho tư liệu phong phú, sống động để nâng cao chất lượng diễn giải di sản tại các vùng di tích lịch sử quốc gia đặc biệt.
  • Cộng đồng cư dân địa phương: Hiểu rõ nguồn gốc lịch sử - nhân học của phong tục làng xã, nâng cao ý thức tự hào và bảo tồn bản sắc văn hóa phi vật thể của quê hương.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết thể loại truyền thuyết tín ngưỡng (Seki Keigo) và Lý thuyết an ninh tinh thần (Oscar Salemink, Malinowski). Luận án chứng minh truyền thuyết ác thần không phải là dị bản lịch sử sai lệch mà là một thiết chế tự sự - tâm linh độc lập, phục vụ chức năng cân bằng tâm lý và thiết lập an toàn hiện sinh cho cộng đồng trước hiểm họa tự nhiên.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ điểm xuyết Phạm Nhan trong các chuyên luận về Hưng Đạo Đại Vương (như nghiên cứu của Nguyễn Từ Chi hay Đặng Văn Lung), luận án đã thực hiện phương pháp tam giác đạc liên ngành quy mô lớn: xử lý đồng thời 7 văn bản cổ Hán Nôm và 54 điểm điền dã thực địa, định lượng hóa tần suất môtip qua hệ thống 7 bảng biểu thống kê chi tiết.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Trả lời: Phát hiện về sự chuyển hóa chức năng thần linh: Phạm Nhan từ một "bại tướng xâm lược – quỷ vương tác quái" bị căm ghét đã dần biến đổi trong tâm thức dân gian thành một "đối tượng được thờ cúng để cầu con, chữa bệnh phụ khoa và ban phát may mắn", minh chứng cho quy luật thực dụng hóa tâm linh của cư dân nông nghiệp Bắc Bộ.

4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết danh mục 28 địa điểm thờ tự, tọa độ điền dã tại 5 tỉnh thành, mẫu phiếu điều tra dân tộc học, danh tính nhân chứng phỏng vấn sâu và phương pháp giải mã cấu trúc môtip tự sự có thể áp dụng trực tiếp để khảo sát các hệ thống tà thần khác (như Liễu Thăng, Sầm Nghi Đống, Thần Trộm Cắp).

5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Trả lời: Mở rộng mô hình nghiên cứu ác thần ra toàn bộ không gian văn hóa Đông Nam Á và Đông Á; liên kết Folklore học với Nhân học thần kinh (Neuroanthropology) và Nhân học y tế để giải mã các hiện tượng lên đồng trừ tà, áp chế tâm thần phân liệt trong nghi lễ Trần Triều.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đoàn Thị Ngọc Anh là một công trình khoa học công phu, chuẩn mực và mang tính khai phóng cao, đúc kết 5 giá trị cốt lõi:

  1. Khẳng định tính chính danh học thuật của Thể loại Truyền thuyết Ác thần trong dòng chảy văn học dân gian Việt Nam.
  2. Giải mã thành công cơ chế tâm lý - văn hóa "kính vì sợ" và "an ninh tinh thần", chứng minh bản chất nhân bản sâu xa đằng sau các hiện tượng thờ cúng tà thần kỳ dị.
  3. Mô hình hóa hoàn chỉnh cặp đối cực nhị nguyên Phúc thần (Đức Thánh Trần) - Ác thần (Phạm Nhan), làm sáng rõ quy luật vận hành của hệ thống thần điện làng xã Bắc Bộ.
  4. Cung cấp khối tư liệu điền dã và văn bản học Hán Nôm vô giá với 7 bảng biểu định lượng và hàng chục di tích, hèm tục lần đầu tiên được khảo sát hệ thống.
  5. Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành đột phá giữa Folklore học, Dân tộc học, Nhân học tôn giáo và Khoa học quản lý văn hóa di sản.

Công trình không chỉ hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu ngữ văn dân gian mà còn để lại một di sản học thuật bền vững, góp phần làm phong phú và sâu sắc thêm bức tranh văn hóa tâm linh của dân tộc Việt Nam.