Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa dân gian (mã số: 9 22 90 41) với đề tài "Ba vị thánh trong các ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh và tâm thức dân gian ở vùng châu thổ Bắc Bộ" do nghiên cứu sinh Khúc Mạnh Kiên thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2020), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Phạm Quỳnh Phương và PGS. TS Phạm Thu Hương.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ở vùng châu thổ Bắc Bộ tồn tại một loại hình kiến trúc và thờ tự đặc thù: chùa "tiền Phật hậu Thánh". Đây là những cơ sở tôn giáo dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ thần thánh bản địa, trong đó đối tượng thờ phụng nổi bật là các vị thiền sư thời Lý được phong thánh: Từ Đạo Hạnh, Dương Không Lộ và Nguyễn Minh Không. Trước đây, một số thống kê (như của Nguyễn Văn Quý) chỉ ghi nhận khoảng 15 ngôi chùa dạng này, chủ yếu ở xứ Đoài. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế của tác giả, có tới 39 ngôi chùa thờ ba vị thánh phân bố tại Hà Nội, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình, Hải Dương và Hưng Yên.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào khảo cứu lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, khảo cổ học hoặc miêu thuật lễ hội đơn lẻ dựa trên thần tích, dã sử. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về ba vị thánh dưới góc độ "tâm thức dân gian", đồng thời đặt thực hành thờ cúng trong mối quan hệ đa chiều với kinh tế thị trường, chính sách văn hóa - tôn giáo và bối cảnh thị trường tôn giáo đương đại tại Việt Nam sau mốc Đổi mới năm 1986.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Luận giải tâm thức dân gian của người Việt ở vùng châu thổ Bắc Bộ thông qua hành trạng, tiểu sử linh thiêng và các hình thức thờ phụng ba vị thánh Từ Đạo Hạnh, Dương Không Lộ, Nguyễn Minh Không; làm rõ mối quan hệ giữa tâm thức dân gian với sự vận động lịch sử, xu hướng thánh hóa, kinh tế thị trường, chính sách và thị trường tôn giáo trong xã hội đương đại.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
    1. Tìm hiểu hành trạng, tiểu sử linh thiêng của ba vị thánh qua tư liệu lịch sử, thư tịch cổ, văn bản khoa cúng, sớ, chúc văn, bài kệ, tích truyện dân gian và tư liệu điền dã.
    2. Phân tích những biểu hiện của tâm thức thờ cúng ba vị thánh trong các ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh thông qua không gian thờ cúng, lễ hội dân gian, lời khấn, lá sớ, văn chúc, khoa cúng và trải nghiệm thực tế của người dân.
    3. Lý giải tính thiêng, sự thánh hóa và mối quan hệ giữa các yếu tố này với ma lực của tiểu sử linh thiêng trong tâm thức dân gian của người Việt ở vùng châu thổ Bắc Bộ.
    4. Bàn luận một số vấn đề tác động đến tâm thức thờ ba vị thánh như sự hỗn dung tôn giáo, xu hướng thánh hóa, tác động của nền kinh tế thị trường, chính sách và thị trường tôn giáo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ba vị thánh Từ Đạo Hạnh, Dương Không Lộ, Nguyễn Minh Không được thờ trong các ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh tiêu biểu, tập trung vào tiểu sử, hành trạng, thực hành nghi lễ, lễ hội, lá sớ và nhận thức của người dân.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát sâu tại các di tích tiêu biểu: chùa Thầy, chùa Láng (Hà Nội), chùa Đại Bi (Nam Định) thờ Từ Đạo Hạnh; chùa Keo Hành Thiện (Nam Định) và chùa Keo (Thái Bình) thờ Dương Không Lộ; chùa Điềm Giang (Ninh Bình) và chùa Tống Xá (Nam Định) thờ Nguyễn Minh Không.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát từ các văn bản thư tịch, huyền thoại từ thế kỷ XIV - XV đến nay, lấy trọng tâm là thực hành tín ngưỡng hiện nay trong mối liên hệ với giai đoạn sau Đổi mới (1986).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu phong phú theo hai nhóm vấn đề chính:

Các hướng nghiên cứu trước đây

  • Về tín ngưỡng thờ thần, thánh và tâm thức dân gian: Toan Ánh (1967) khẳng định đạo thờ thần là tín ngưỡng thuần túy bản địa. Trần Quốc Vượng (1996) coi thờ thần là đường hướng tôn giáo chính của người Việt. Vũ Ngọc Khánh (Đạo Thánh ở Việt Nam) khảo sát 62 vị thánh và cho rằng việc phong thánh mang tính tự nguyện của dân gian. Ngô Đức Thịnh nghiên cứu về thánh Tản Viên và Đạo Mẫu Tam phủ Tứ phủ. Phạm Quỳnh Phương (2013) nghiên cứu về Đức Thánh Trần dưới góc độ biểu tượng và ma thuật trừ tà. Phạm Lan Oanh (2013) khảo cứu về Hai Bà Trưng và quá trình huyền thoại hóa lịch sử. Nguyễn Thị Thanh Mai nghiên cứu về Lý Nam Đế. Nguyễn Duy Hinh và L. Cadière phân tích tín ngưỡng thờ thành hoàng, phúc thần và vạn vật hữu linh.
  • Về ba vị thiền sư/vị thánh: Nguyễn Lang (Việt Nam Phật giáo sử luận) xác định thế thứ truyền thừa: Từ Đạo Hạnh (thế hệ 12), Nguyễn Minh Không (thế hệ 13) thuộc phái Tỳ-ni-đa-lưu-chi; Dương Không Lộ (thế hệ 10) thuộc phái Vô Ngôn Thông. Chu Huy (2004) phân định nhân thân lịch sử giữa Không Lộ và Minh Không. Lê Thị Thu Hà (2015) nghiên cứu về thánh Không Lộ ở duyên hải Bắc Bộ. Phạm Thị Thu Hương (2007, 2011) giải mã các lớp văn hóa bồi đắp trong sự tích Dương Không Lộ. Lê Mạnh Thát (Lịch sử Phật giáo Việt Nam, tập 3) nhấn mạnh vai trò luyện kim, đúc đồng và hoằng pháp của Không Lộ. Thích Thanh Từ (Thiền sư Việt Nam) và Địa chí văn hóa dân gian Ninh Bình ghi chép về công trạng đúc An Nam tứ khí và chữa bệnh hóa hổ của Nguyễn Minh Không.
  • Về di tích và lễ hội chùa tiền Phật hậu Thánh: Chu Quang Trứ (1995) phân tích đặc điểm quy hoạch kiến trúc kết hợp giữa chùa và đền. Hà Văn Tấn (Chùa Việt Nam) chỉ ra đặc tính "Tiền Phật hậu Thần" với hậu cung đóng kín. Phạm Thị Thu Hương (Luận án Tiến sĩ, 2007) khảo sát tổng thể dạng chùa tiền Phật hậu Thánh ở châu thổ Bắc Bộ. Nguyễn Văn Tiến, Đặng Thị Phong Lan khảo cứu kiến trúc, điêu khắc chùa Thầy. Đỗ Văn Ninh, Trịnh Cao Tưởng (1974), Đặng Hữu Tuyền (2003) nghiên cứu khảo cổ học và mỹ thuật chùa Keo Thái Bình. Khúc Mạnh Kiên (Luận văn Thạc sĩ, 2010) nghiên cứu di tích, lễ hội chùa Keo Hành Thiện. Các tác giả Lê Hồng Lý, Nguyễn Vinh Phúc, Lê Trung Vũ, Lê Xuân Quang mô tả các diễn trình lễ hội chùa Thầy, hội Láng, hội chùa Bi, hội chùa Keo.

Khoảng trống luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu trước đây coi việc thờ Phật là trọng tâm và cho rằng hệ thống này không phối thờ Mẫu. Luận án chỉ ra trên thực tế, yếu tố thờ thánh trong nhiều ngôi chùa còn nổi trội hơn thờ Phật; các chùa diễn ra nhiều khóa lễ cầu an, giải hạn, cầu tự, đảo số tương đồng với tín ngưỡng dân gian. Luận án đặt trọng tâm vào việc giải mã tâm thức dân gian qua thực hành tôn giáo sống động (văn cúng, lá sớ, hành vi cầu xin) thay vì chỉ phân tích giáo lý thuần túy hay mô tả kiến trúc vật thể.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Khái niệm Thần, Thánh, Thánh tổ: Phân định quan niệm thần quyền trong văn hóa Việt Nam; "thánh" là những nhân vật có công lao, đức độ, trí tuệ, có khả năng siêu nhiên, cứu giúp dân gian và trở nên bất tử; "thánh tổ" gắn với sự bảo trợ các nghề thủ công (đúc đồng, rèn, múa rối, chài lưới, nông nghiệp).
  • Khái niệm Tâm thức dân gian: Tiếp cận tâm thức không phải như một thực thể trừu tượng bất biến mà thông qua các biểu hiện ngoại tại: cách thức kể chuyện lịch sử, gán nghĩa biểu tượng, bài trí điện thờ, thực hành tế lễ và nội dung cầu khấn.
  • Lý thuyết Ma lực (Mana/Charisma) và Tiểu sử linh thiêng (Sacred Biography): Phân tích cách thức dân gian thiêng hóa các chi tiết đời thường và kỳ bí trong cuộc đời ba vị thiền sư thành nguồn năng lượng siêu nhiên có khả năng ban phúc giáng họa.
  • Lý thuyết Vùng văn hóa / Địa - văn hóa: Tiếp cận vùng châu thổ Bắc Bộ như một thực thể sinh thái - nhân văn đặc thù, nơi môi trường tự nhiên, kinh tế lúa nước và mạng lưới làng nghề quy định phương thức ứng xử tâm linh của cộng đồng.
  • Khung phân tích hỗn dung tôn giáo và thị trường tôn giáo: Vận dụng để giải thích sự đan xen giữa Phật, Đạo, Nho, Tín ngưỡng Mẫu và sự thích ứng của thực hành tín ngưỡng trước các nhu cầu sinh kế trong nền kinh tế thị trường.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành văn hóa dân gian kết hợp nhân học tôn giáo, lịch sử và dân tộc học:

Phương pháp Hoạt động triển khai thực tế của tác giả
Phân tích tư liệu thứ cấp và thư tịch cổ Khảo cứu văn bia, chuông đồng, sách đồng, hoành phi câu đối, các bản khoa cúng Hán Nôm, sách cúng, bản dịch thần tích, dã sử và các công trình nghiên cứu đã xuất bản.
Quan sát tham dự (Điền dã 2013 - 2019) Trực tiếp tham gia các lễ hội lớn (hội Thầy, hội Láng, hội chùa Keo, hội Tống Xá, hội Điềm Giang); quan sát các khóa lễ cầu an, dâng sao giải hạn, chữa bệnh, cầu tự, lễ cúng của các doanh nhân từ năm 2013 đến 2019.
Phỏng vấn sâu Phỏng vấn sư trụ trì, ban quản lý di tích, thủ từ, thầy cúng, pháp sư, người viết sớ ("kêu thay lạy đỡ"), doanh nhân và người đi lễ tại Hà Nội, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình (thực hiện tập trung giai đoạn 2017 - 2019; ẩn danh người cung cấp thông tin theo quy chuẩn đạo đức nghiên cứu).
Tiếp cận từ người trong cuộc (emic) Khai thác trực tiếp tiếng nói, trải nghiệm và nhận thức của chủ thể thực hành tín ngưỡng để giải mã thông điệp ẩn chứa trong các lá sớ và lời cầu nguyện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ thần thánh, ba vị thánh thời Lý và dạng thức chùa tiền Phật hậu Thánh. Tác giả phân tích các khái niệm nền tảng: thần, thánh, thánh tổ trong hệ thống tín ngưỡng người Việt; tâm thức dân gian; ma lực và tiểu sử linh thiêng; lý thuyết vùng văn hóa. Luận án xác định không đi sâu tranh luận tính xác thực lịch sử của các nhân vật mà tập trung vào hình tượng ba vị thánh trong tâm thức tiếp nhận và thực hành của người dân.

Chương 2: Bối cảnh hình thành tâm thức dân gian về ba vị thánh ở vùng châu thổ Bắc Bộ

Chương 2 phân tích các yếu tố cấu thành không gian địa - văn hóa vùng châu thổ Bắc Bộ:

  • Điều kiện tự nhiên: Địa hình trũng, mạng lưới sông Hồng và sông Thái Bình dày đặc; khí hậu nhiệt đới gió mùa thất thường, thường xuyên đối mặt với bão lũ, hạn hán. Cư dân nông nghiệp lúa nước và vạn chài ven sông biển luôn cần điểm tựa siêu nhiên để cầu mưa thuận gió hòa, chế ngự thiên tai.
  • Điều kiện kinh tế: Vùng đất "xa rừng nhạt biển", đất chật người đông, phát triển mạnh các nghề thủ công truyền thống (đúc đồng, rèn, đan lát, dệt, làm mộc). Sự phát triển của làng nghề là cơ sở hình thành tín ngưỡng thờ thánh tổ nghề. Sau năm 1986, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa làm biến đổi sinh kế nông nghiệp, thúc đẩy nhu cầu cầu tài lộc, kinh doanh.
  • Điều kiện văn hóa - xã hội: Cấu trúc làng xã khép kín, văn hóa làng gắn liền với hội làng và thờ thành hoàng. Sự giao thoa tam giáo (Phật - Đạo - Nho) cùng tín ngưỡng bản địa (thờ Mẫu, thờ Tứ Pháp) đã tạo tiền đề hình thành nên mô hình chùa tiền Phật hậu Thánh từ thời Lý - Trần và phát triển mạnh ở giai đoạn thế kỷ XVI - XVIII.

Chương 3: Hành trạng của ba vị thánh

Chương 3 khảo sát và so sánh hành trạng lịch sử với tiểu sử linh thiêng của từng vị thánh:

  • Thánh Từ Đạo Hạnh: Gắn liền với sự tích trả thù cho cha, tu luyện phép thuật Mật giáo, đầu thai làm vua Lý Thần Tông và hóa thân để lại chân thân tại chùa Thầy; được suy tôn là tổ nghề múa rối nước.
  • Thánh Nguyễn Minh Không: Gắn với hành trạng sang phương Bắc quyên đồng đúc "An Nam tứ khí" (tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tượng Quỳnh Lâm, vạc Phổ Minh), ngả nón làm thuyền vượt sông Hoàng Hà, chữa bệnh hóa hổ cho vua Lý Thần Tông; được thờ là tổ nghề đúc đồng và thần y.
  • Thánh Dương Không Lộ: Xuất thân từ nghề chài lưới, có phép bay trên không, đi trên mặt nước, gánh đá lấp sông, dựng chùa Keo; được nhân dân tôn vinh là tổ nghề chài lưới, nông nghiệp và thành hoàng làng.
  • Thiêng hóa và ma lực: Tác giả chỉ ra quá trình "huyền thoại hóa lịch sử", trong đó các chi tiết lịch sử được bao bọc bởi lớp vỏ phép thuật Mật tông, Đạo giáo, biến các thiền sư thành những đấng toàn năng có ma lực can thiệp vào đời sống trần tục.

Chương 4: Các biểu hiện của tâm thức dân gian về ba vị thánh

Chương 4 cung cấp tư liệu điền dã phong phú về thực hành tôn giáo:

  • Không gian thờ phụng: Khảo sát mặt bằng kiến trúc "tiền Phật hậu Thánh". Trong nhiều ngôi chùa, hậu cung thờ thánh được bài trí uy nghiêm, trang trọng hơn điện Phật; một số nơi ban thờ Phật và Thánh đặt ngang nhau tại Tam bảo (chùa Đại Bi) hoặc khuôn viên có phủ Mẫu, đền Thánh riêng biệt.
  • Nghi thức và lễ hội: Diễn trình lễ hội mang đậm màu sắc tín ngưỡng bản địa với các nghi thức tắm tượng (mộc dục), rước kiệu, múa rối, bơi chải trên sông và bơi trải trên cạn (chùa Keo).
  • Lá sớ và lời cầu khấn: Phân tích nội dung các lá sớ Hán Nôm và sớ quốc ngữ. Người dân đến chùa chủ yếu cầu xin các vấn đề thế tục: cầu tài lộc, công danh, buôn bán hanh thông, cầu tự (xin con), giải hạn, trừ tà ma và chữa bệnh.
  • Nhận thức và trải nghiệm: Người dân tiếp nhận ba vị thánh dưới ba tư cách dung hợp:
    1. Phúc thần: Ban phát phước lành, che chở bình an cho gia đình và cộng đồng.
    2. Thần y: Năng lực chữa bệnh nan y, giải tỏa bất an tâm lý, ban tàn hương nước thánh.
    3. Tổ nghề: Bảo trợ cho các phường nghề rèn, đúc kim loại, nông nghiệp và ngư nghiệp.

Chương 5: Thờ thánh ở vùng châu thổ Bắc Bộ: Một số vấn đề truyền thống và đương đại

Chương này nâng tầm khái quát lý luận về đời sống tôn giáo đương đại:

  • Xu hướng thánh hóa và hỗn dung tôn giáo: Sự kết hợp linh hoạt giữa triết lý cứu khổ của Phật giáo, phép thuật trừ tà của Mật tông/Đạo giáo và đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của tín ngưỡng dân gian.
  • Tác động của chính sách: Sự cởi mở trong chính sách tôn giáo, tín ngưỡng sau Đổi mới đã tạo điều kiện phục hồi các di tích, lễ hội truyền thống, đáp ứng quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân.
  • Kinh tế thị trường và "thị trường tôn giáo": Đời sống kinh tế phát triển làm nảy sinh nhiều rủi ro, cạnh tranh, khiến nhu cầu tìm kiếm sự bảo trợ tâm linh gia tăng. Các dịch vụ cúng thuê, viết sớ, dâng sao giải hạn, dâng lễ tại các chùa tiền Phật hậu Thánh phát triển mạnh mẽ, thể hiện sự tương tác qua lại giữa nhu cầu tâm linh của người dân và các cơ sở tôn giáo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án làm rõ cơ chế vận hành của "tiểu sử linh thiêng", "tính thiêng" và "ma lực" trong việc kiến tạo biểu tượng thánh ở Việt Nam; chứng minh việc phụng thờ đa thần không phải là tàn dư bất biến mà là một quá trình liên tục được tái tạo qua thực hành xã hội.
  • Khẳng định tính ưu việt của phương pháp tiếp cận thực hành tôn giáo (nghiên cứu qua hành vi cúng bái, lá sớ, lời khấn, diễn xướng) so với việc chỉ tiếp cận qua giáo lý kinh điển khi nghiên cứu văn hóa dân gian và nhân học tôn giáo.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Xác lập bức tranh tổng thể về hệ thống 39 ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh thờ ba vị thánh tại châu thổ Bắc Bộ, đính chính các số liệu thống kê hạn chế trước đây.
  • Cung cấp cơ sở khoa học giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, chính quyền địa phương) trong việc hoạch định chính sách, quản lý lễ hội, bảo tồn di sản kiến trúc và định hướng sinh hoạt tín ngưỡng lành mạnh, hài hòa giữa bảo tồn truyền thống và thích ứng bối cảnh kinh tế thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực điền dã, luận án mới chỉ khảo sát sâu tại một số điểm di tích trọng điểm ở 4 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình) trong tổng số 39 di tích đã thống kê. Việc phỏng vấn sâu tại một số ngôi chùa do sư trụ trì quản lý gặp khó khăn do khoảng cách giữa quan điểm tu tập Phật giáo chính thống và thực hành tín ngưỡng dân gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Mở rộng khảo sát định lượng và điền dã nhân học tại toàn bộ 39 ngôi chùa thờ ba vị thánh trên địa bàn châu thổ Bắc Bộ (bao gồm Hải Dương, Hưng Yên).
    2. Nghiên cứu sâu hơn về sự biến đổi của văn bản sớ điệp, các dịch vụ tâm linh và hành vi tôn giáo của giới doanh nhân trong bối cảnh không gian làng xã đang bị đô thị hóa mạnh mẽ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên ngành Văn hóa học, Văn hóa dân gian, Tôn giáo học, Nhân học và Lịch sử: Tham khảo khung lý thuyết về tiểu sử linh thiêng, ma lực tôn giáo, phương pháp nghiên cứu thực hành tín ngưỡng và các tư liệu điền dã Hán Nôm, khoa cúng, lá sớ.
  • Nhà quản lý văn hóa và cơ quan hoạch định chính sách: Tham khảo các phân tích thực chứng ở Chương 4 và Chương 5 để xây dựng quy chế quản lý di tích, tổ chức lễ hội và điều tiết các hoạt động dịch vụ tâm linh tại các di tích lịch sử - văn hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao gọi là chùa "tiền Phật hậu Thánh" nhưng thực tế có nơi không tuân theo quy tắc bài trí này?

Thuật ngữ "tiền Phật hậu Thánh" dùng để chỉ loại hình chùa phối thờ cả Phật và Thánh. Tuy nhiên, trên thực tế khảo sát tại 39 ngôi chùa, cách bài trí rất đa dạng: có nơi tượng Phật và Thánh đặt ngang hàng nhau ở Tam bảo (như chùa Đại Bi, Nam Định), có nơi chùa xây thêm gian đền/phủ riêng để thờ Thánh (như chùa Tống Xá, Nam Định), hoặc cơ sở tôn giáo vốn là chùa nhưng dân gian quen gọi là đền (như chùa Điềm Giang, Ninh Bình). Tên gọi phản ánh tính chất phối thờ dung hợp hơn là một quy chuẩn mặt bằng cố định.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa ba vị thánh trong việc bảo trợ các nghề thủ công truyền thống là gì?

Trong tâm thức dân gian châu thổ Bắc Bộ:

  • Từ Đạo Hạnh: Được tôn vinh là tổ nghề múa rối nước và rối cạn.
  • Nguyễn Minh Không: Được tôn vinh là tổ nghề đúc đồng (nhờ sự tích quyên đồng phương Bắc đúc An Nam tứ khí) và tổ nghề thuốc/thần y chữa bệnh.
  • Dương Không Lộ: Được tôn thờ là tổ nghề chài lưới (gắn với nguồn gốc xuất thân làm nghề đánh cá), nghề nông nghiệp và đúc đồng.

3. Phương pháp tiếp cận "người trong cuộc" (emic) được tác giả thực hiện như thế nào trong quá trình điền dã?

Tác giả trực tiếp tham gia vào đời sống tín ngưỡng cộng đồng từ năm 2013 đến 2019, đóng vai trò như một thành viên tham dự các khóa lễ giải hạn, cầu tự, chữa bệnh. Tác giả phỏng vấn sâu các đối tượng trực tiếp thực hành: pháp sư, thầy cúng, người viết sớ "kêu thay lạy đỡ", thủ từ và người đi lễ; lắng nghe và ghi nhận trung thực nhu cầu, ước vọng của họ mà không áp đặt định kiến chủ quan của nhà nghiên cứu.

4. Nội dung các lá sớ tại các chùa tiền Phật hậu Thánh phản ánh điều gì về tâm thức người dân?

Khảo sát các lá sớ cho thấy thông điệp gửi tới các vị thánh chủ yếu mang tính thế tục và thực dụng: cầu sức khỏe, chữa khỏi bệnh tật, cầu tự cho người hiếm muộn, cầu tài lộc buôn bán, giải trừ tai ương vận hạn, cầu đỗ đạt công danh. Điều này phản ánh tâm thức xem các vị thánh là những phúc thần có quyền năng can thiệp trực tiếp vào các khúc mắc của đời sống trần tục, khác biệt với tinh thần cầu giải thoát, giác ngộ trong giáo lý Phật giáo thuần túy.

5. Kinh tế thị trường sau Đổi mới (1986) tác động như thế nào đến việc thờ phụng ba vị thánh?

Sự phát triển của kinh tế thị trường làm gia tăng tính bất định, cạnh tranh trong sản xuất kinh doanh, dẫn đến nhu cầu tìm kiếm chỗ dựa tâm linh của người dân và giới thương nhân tăng cao. Tín ngưỡng thờ ba vị thánh được mở rộng không gian từ phạm vi làng xã thành không gian liên vùng; các hoạt động dịch vụ tâm linh (viết sớ, cúng thuê, tổ chức đàn lễ) phát triển mạnh mẽ, hình thành nên một diện mạo "thị trường tôn giáo" năng động.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Khúc Mạnh Kiên là công trình nghiên cứu hệ thống về hiện tượng thờ ba vị thiền sư/thánh tổ thời Lý (Từ Đạo Hạnh, Dương Không Lộ, Nguyễn Minh Không) tại các ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh ở châu thổ Bắc Bộ. Bằng việc kết hợp lý thuyết nhân học tôn giáo, vùng văn hóa với phương pháp điền dã thực chứng, luận án đã làm sáng tỏ ma lực của tiểu sử linh thiêng và các biểu hiện sống động của tâm thức dân gian qua không gian thờ tự, lễ hội, khoa cúng và lá sớ. Kết quả nghiên cứu khẳng định tín ngưỡng thờ thánh không phải là sự hóa thạch văn hóa mà là một tiến trình vận động thích ứng liên tục với các biến đổi kinh tế, chính trị, xã hội và thị trường tôn giáo đương đại. Công trình đóng góp nguồn tư liệu quý giá và cơ sở khoa học thiết thực cho công tác nghiên cứu văn hóa dân gian cũng như quản lý di sản văn hóa tại Việt Nam.