Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dân tộc Mường là cộng đồng dân tộc thiểu số có dân số hơn 1 triệu người, đứng thứ tư trong 54 dân tộc tại Việt Nam (sau người Kinh, Tày và Thái). Người Mường có cùng nguồn gốc với người Việt cổ từ thời kỳ tiền Việt - Mường, mang bản sắc văn hóa gắn bó chặt chẽ với nền văn hóa Hòa Bình cổ xưa. Tại tỉnh Hòa Bình, địa bàn sinh tụ của người Mường được phân định thành bốn vùng mường lớn theo trật tự truyền thống: "Nhất Bi, nhì Vang, tam Thàng, tứ Động". Dưới sự chia cắt của địa hình thung lũng đồi núi và thiết chế cai trị biệt lập của các dòng họ Lang Cun trong lịch sử, mỗi vùng mường đã hình thành nên những sắc thái phong tục tập quán mang nét dị biệt.

Trong hệ thống văn hóa tâm linh của cư dân Mường, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên giữ vị trí trung tâm, thể hiện đạo lý hướng về cội nguồn và lòng biết ơn đối với các bậc sinh thành. Tuy nhiên, trước tác động của biến đổi kinh tế - xã hội, quá trình giao lưu văn hóa với người Kinh di cư từ những năm 1960 và người Dao lân cận, tục thờ cúng tổ tiên tại Mường Động (huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình) đã xuất hiện những chuyển dịch cả về hình thức nghi lễ lẫn quan niệm thực hành.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả được xác định cụ thể như sau:

  1. Đi sâu tìm hiểu các yếu tố lịch sử hình thành nên phong tục thờ cúng tổ tiên của người Mường ở Mường Động nói riêng và người Mường nói chung.
  2. Làm rõ những nét đặc trưng truyền thống trong tục thờ cúng tổ tiên của người Mường ở Mường Động thông qua các không gian, thời gian, đối tượng và nghi thức phụng thờ.
  3. Phân tích các chiều hướng biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại và đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời bài trừ các biểu hiện mê tín dị đoan tại địa phương.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hình thức thực hành tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của cư dân Mường Động, thể hiện qua hệ thống nghi lễ hành lễ, vật phẩm dâng cúng, thời gian, không gian thờ cúng và các yếu tố lịch sử gắn liền với quá trình hình thành tín ngưỡng.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại vùng Mường Động (thuộc huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình), đồng thời đặt trong mối liên hệ so sánh đối chiếu với các vùng mường khác, tiêu biểu là Mường Bi (huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình).
  • Phạm vi thời gian và tư liệu: Tư liệu điền dã thực địa được thu thập chính xác vào năm 2015, kết hợp với các nguồn sử liệu thành văn, số liệu thống kê dân tộc học và kho tàng diễn xướng Mo Mường dân gian.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận văn hóa học và dân tộc học bản địa Việt Nam, dựa trên các công trình nghiên cứu nền tảng:

  • Khung lý thuyết về tín ngưỡng nông nghiệp và nguyên lý âm dương của GS. Trần Ngọc Thêm (Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam, Cơ sở văn hóa Việt Nam), nhấn mạnh tính tổng hợp, tính đa thần, sự sùng bái tự nhiên và khuynh hướng đề cao nữ tính.
  • Khái niệm về tín ngưỡng dân gian và phân loại linh hồn của học giả Toan Ánh (Nếp cũ tín ngưỡng Việt Nam), kết hợp quan niệm dân gian về thể xác và "hồn - vía" (nam 7 vía, nữ 9 vía).
  • Mô hình vũ trụ quan cổ truyền người Mường: Không gian vũ trụ gồm "ba tầng - bốn thế giới" bao gồm Mường K'Lơi (Mường Trời - nơi ngự trị của Bua K'loi), Mường Pưa (Mường Đất - thế giới người sống), Mường Đác (Mường Nước - nơi ở của Vua Khú) và Mường Ma (thế giới dành cho tinh linh người chết).
  • Khái niệm "Wai" (linh hồn) trong tâm thức Mường Động, phản ánh cấu trúc tồn tại của 90 hồn ("Pộn mươi wai pên dam, dìm mươi wai pên chiêu" - 40 hồn bên phải, 50 hồn bên trái).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điền dã dân tộc học: Tác giả trực tiếp thâm nhập địa bàn Mường Động (Kim Bôi), thực hiện quan sát tham dự các nghi thức tang ma, lễ giỗ, đám hỏi và phỏng vấn sâu 7 nhân chứng then chốt (bao gồm các cụ cao niên, nghệ nhân Mo Mường và thầy cúng bản địa như cụ Quách Thị Bốn 82 tuổi, cụ Bùi Văn Minh 68 tuổi, ông Nguyễn Văn Nhập 54 tuổi).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Khai thác, đối chiếu các nguồn tư liệu văn bản đã xuất bản từ thời Pháp thuộc đến nay (công trình của Pierre Grossin năm 1926, Jeanne Cuisinier, Từ Chi, Trần Từ, Bùi Thiện, Bùi Hy Vọng...).
  • Phương pháp so sánh loại hình văn hóa tộc người: Đối sánh phong tục thờ cúng tổ tiên giữa người Mường Động với người Mường Bi, người Kinh và người Thái lân cận.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong văn bản:

  • Dữ liệu sơ cấp: Ghi chép điền dã, ảnh chụp tư liệu thực địa nghi lễ (chụp tháng 02/2015), băng ghi âm và phiên âm các bài khấn Mo Mường cổ truyền.
  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê dân số toàn quốc năm 1999 tại tỉnh Hòa Bình (người Mường chiếm 63,3%, Kinh chiếm 27,73%, Thái 3,9%, Tày 2,7%, Dao 1,7%, Mông 0,52%), số liệu địa giới hành chính huyện Kim Bôi (diện tích 54.950,64 ha, 27 xã và 1 thị trấn) và sử thi Đẻ đất đẻ nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tín ngưỡng và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

Chương 1 thiết lập khung khái niệm tổng quan về tín ngưỡng dân gian và diện mạo tộc người Mường tại tỉnh Hòa Bình. Tín ngưỡng được định nghĩa là niềm tin thiêng liêng vào thánh thần, lực lượng siêu nhiên hoặc linh hồn người chết nảy sinh từ mối quan hệ giữa con người với môi trường tự nhiên - xã hội. Thờ cúng tổ tiên là hình thức tôn thờ những người cùng huyết thống đã khuất (cha mẹ, ông bà, cụ kỵ), phản ánh đạo lý biết ơn và niềm tin vào sự che chở của linh hồn đối với người đang sống.

Về mặt địa bàn cư trú, tỉnh Hòa Bình có tổng dân số 799.800 người (theo thống kê năm 1999), phân thành vùng núi cao Tây Bắc (chiếm 44,8% diện tích) và vùng núi thấp Đông Nam (chiếm 55,2% diện tích). Hệ thống xã hội Mường truyền thống vận hành dưới quyền cai quản của tầng lớp quý tộc Lang Cun: Mường Bi do dòng họ Đinh Thế cai trị suốt 20 đời đóng tại làng Chiềng Lầm (xã Phong Phú, Tân Lạc); Mường Vang do họ Quách cai quản đóng tại Chiềng Vang (xã Tân Lập, Lạc Sơn); Mường Động do dòng Lang họ Đinh Công nắm quyền chi phối, đóng trung tâm tại làng Chiềng Động (nay là xóm Chiềng, xã Vĩnh Đồng, huyện Kim Bôi). Cư dân Mường Động cư trú ở chân núi thung lũng, sinh sống bằng trồng lúa nước kết hợp nương rẫy, chăn nuôi, dệt vải cạp váy tinh xảo và duy trì các phong tục sinh hoạt đặc thù như uống rượu cần, ăn cơm lam, dùng lịch Đoi (12 thẻ tre).

Chương 2: Tín ngưỡng và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Mường Động

Chương 2 mô tả chi tiết hệ thống tín ngưỡng dân gian đa thần và các quy chuẩn thực hành thờ cúng tổ tiên của người Mường Động:

  • Các hình thức tín ngưỡng bổ trợ: Tín ngưỡng thờ quả (dùng bí xanh mừng nhà mới, dâng bí luộc chấm muối trắng đêm 30 Tết để răn dạy con cháu vượt khó); tín ngưỡng thờ cây (cây Si, Chu đồng, Đa, Gạo, thờ cây mía trong lễ nạ mụ và tang lễ, thờ lúa nương gọi vía lúa mẹ); tín ngưỡng thờ động vật (thờ đầu thú rừng hổ, báo; bài mo tạ ơn trâu, bò, lợn, gà; cờ hình con cá và hươu dẫn hồn trong tang ma; thờ cóc gọi mưa); tín ngưỡng thờ vó rác (mạch nước ngầm, giếng làng); tín ngưỡng thờ nhân thần (núi Khụ Động tại xóm Chanh Trên thờ Vua Hùng cùng ba người con, kết hợp miếu Chúa Trình thờ mẹ của ba vị).
  • Quan niệm về cái chết và linh hồn: Con người sở hữu 90 "Wai" (linh hồn), chia thành 40 hồn bên phải và 50 hồn bên trái; người mất biến thành "Ma", linh hồn phải trải qua chặng đường sang Mường Ma để hội tụ cùng họ hàng đã khuất. Khác với khái niệm "Phi" trừu tượng ăn hương hoa của người Thái, Mường Ma của người Mường được xem là một xã hội phản chiếu hoàn toàn cuộc sống trần thế ("trần sao âm vậy").
  • Quy chuẩn không gian và đối tượng thờ cúng:
    • Bàn thờ gia tiên đặt ở vị trí trang trọng nhất tại gian giữa nhà sàn, trên cao, hướng ra cửa chính; chỉ thờ tổ tiên huyết thống trong phạm vi 4 đời, không đặt bài vị thần linh khác. Nhà trưởng họ hoặc người giữ hương hỏa có thể đặt nhiều bát hương xếp từ cao xuống thấp.
    • "Réng thờ": Bàn thờ lập riêng (hoặc đặt thấp hơn bàn thờ chính) để phụng thờ "ông mãnh, bà cô" – những người chết trẻ, không có con nối dõi và được xem là rất linh thiêng. Việc đặt chung hay riêng phải qua thầy Mo gieo quẻ xin ý kiến.
    • Bàn thờ người mới mất: Đặt riêng trong 10 ngày đầu kể từ khi nhập quan, thắp hương và dâng cơm liên tục, cạnh ảnh thờ có chậu đổ đầy gạo để cắm nhang. Sau 10 ngày, thầy Mo làm lễ rước nhập vào bàn thờ gia tiên.
    • Bàn thờ Thổ công: Tuyệt đối lập ngoài sân trước nhà, kiến trúc dạng nhà sàn thu nhỏ một mái có cột trụ, kiêng đặt trong nhà.
  • Nghi thức và đồ lễ: Khi hành lễ, chủ nhà thắp hương, vái 3 vái, khấn lâm râm lời cầu xin rồi vái tạ 1 vái (khác người Kinh vái 4 vái dài 3 vái ngắn). Thầy Mo khấn bài cúng bằng tiếng Mường cổ (khởi đầu bằng lời xưng tụng "A... thiéng liêng thiêng khang...") và thực hiện gieo hai đồng tiền xu cổ xin âm dương (một sấp một ngửa biểu thị tổ tiên đã chứng giám). Ngày giỗ được quy định tính theo ngày chôn cất, hoàn toàn không tính theo ngày qua đời. Chăm sóc mộ phần bao gồm việc dựng nhà mồ bằng tre nứa, cắm cây nêu và chôn theo đồ gia dụng cho người mất sang thế giới bên kia.

Chương 3: Nét đặc sắc trong tục thờ cúng tổ tiên của người Mường Động

Chương này phân tích các yếu tố khu biệt tạo nên bản sắc độc đáo của cư dân Mường Động:

  • Tính liên kết dòng họ qua ngày giỗ: Sự đóng góp của con cháu ("góp giỗ") không phân biệt mức độ xa gần về số đời, tạo cơ hội củng cố huyết thống, bảo ban gia phong đạo đức ("Có pộ có mạng, có ún có eng").
  • Vai trò của Thầy Mo (Thầy cúng): Thầy Mo đóng vai trò là nhân vật trung gian quyền uy giữa cõi sống và cõi chết. Trong tang lễ, thầy Mo diễn xướng các trường ca Mo lịch sử dẫn đường cho linh hồn vượt sông, vượt ải về Mường Ma; trong việc họ, thầy Mo đại diện gia đình giao tiếp với cõi âm và phân định việc lập bát hương, gieo quẻ âm dương.
  • Đối sánh đặc trưng phong tục Mường Động và Mường Bi: Tác giả lập bảng đối sánh nhằm làm sáng tỏ những nét tương đồng và dị biệt giữa hai vùng mường cổ:
Tiêu chí so sánh Tục thờ cúng tổ tiên tại Mường Động (Kim Bôi) Tục thờ cúng tổ tiên tại Mường Bi (Tân Lạc)
Phạm vi thế hệ phụng thờ Thờ tổ tiên tối đa đến 4 đời; phân định rõ nhánh thờ qua "réng thờ" ông mãnh, bà cô. Thờ tổ tiên 3 đến 4 đời, cấu trúc bát hương giản lược theo dòng lang truyền thống.
Xác định ngày làm giỗ Tính chuẩn xác theo ngày mang thi thể đi chôn cất, không lấy ngày tắt thở. Tính theo ngày chôn cất, song thời điểm cúng tế chịu ảnh hưởng của cách tính lịch Đoi (ngày lùi, tháng tới).
Thực hành tang lễ cổ truyền Thời kỳ Lang Cun kéo dài Mo 12 ngày đêm, sau rút xuống 7 ngày, 3 ngày và nay còn 1 ngày đêm. Thời gian tang ma truyền thống kéo dài, nghi thức Mo tang giữ nhiều khúc ca cổ liên quan sử thi Đẻ đất đẻ nước.
Vật phẩm đồ lễ đặc trưng Mâm cơm cúng người mới mất bắt buộc có rau đắng, bánh pang, gạo, trứng, quang gánh nhỏ. Chú trọng các món đồ nướng, xôi đồ, cá đồ theo phong vị ẩm thực miền cao Tân Lạc.
Bàn thờ Thổ công Lập ngoài trời trước sân nhà, cấu trúc miếu nhỏ bằng gỗ tre có cột trụ nâng đỡ. Lập miếu thổ công trước hoặc bên hiên nhà sàn, đồ lễ nhấn mạnh trầu cau, chén rượu dâng cúng.

Chương 4: Ý nghĩa, những biến đổi và hướng giữ gìn nét đẹp trong tục thờ cúng tổ tiên ở Mường Động

Chương 4 tập trung đánh giá giá trị văn hóa và thực trạng biến đổi xã hội:

  • Ý nghĩa văn hóa - xã hội: Thờ cúng tổ tiên là trụ cột nuôi dưỡng đạo lý hiếu thảo, tinh thần tương thân tương ái, nhắc nhở trách nhiệm duy trì gia đạo và kết nối tình làng nghĩa xóm. Ở tầm mức rộng lớn hơn, tín ngưỡng gắn kết với việc phụng thờ Vua Hùng tại núi Khụ Động, bồi đắp lòng yêu nước và ý thức cội nguồn dân tộc.
  • Sự biến đổi trong bối cảnh giao lưu văn hóa:
    • Kể từ thập niên 1960, sự hình thành Nông trường Sông Bôi và các đợt di dân khai hoang từ các tỉnh đồng bằng (Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình, Hà Tây) đã đưa người Kinh đến định cư xen kẽ với người Mường Động.
    • Quá trình giao lưu đã làm nảy sinh các yếu tố dung hợp: Bàn thờ Mường Động trang trí thêm đèn điện đỏ, lọ hoa sứ, đĩa trái cây, đốt tiền vàng mã và đặt tiền lộc xin từ chùa chiền; đám cưới dùng bánh phu thê thay cho bánh dầy truyền thống; đám hỏi tiếp thu tục bê tráp; tang lễ tiếp nhận tục cải táng sau 3 năm và xây mộ bằng gạch trát xi măng (trước đây người Mường không cải táng). Thời gian Mo tang rút ngắn triệt để từ 12 ngày đêm xuống còn 1 ngày đêm để tiết kiệm chi phí.
    • Ngược lại, người Mường Động sống cạnh người Dao nhưng hầu như không tiếp thu văn hóa của nhau do người Dao duy trì hệ thống thờ cúng 9 đời (Bàn Hộ) và thờ thủy tổ Bàn Vương rất biệt lập.
  • Hạn chế và biểu hiện tiêu cực: Do trình độ dân trí vùng sâu còn thấp và điều kiện trạm y tế hạn chế, một bộ phận người dân phát sinh tâm lý mê tín dị đoan. Khi người thân ốm đau nặng, gia đình không đưa đi bệnh viện mà mời thầy Mo về cúng trừ ma quỷ hoặc dùng lá rừng chữa bệnh; hiện tượng mua sắm và đốt quá nhiều vàng mã gây lãng phí kinh tế gia đình.
  • Hướng bảo tồn và phát huy: Đề xuất 3 nhóm giải pháp cốt lõi:
    1. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng để người dân hiểu đúng bản chất tâm linh xuất phát từ chữ "tâm", tự giác bài trừ hủ tục ma chay kéo dài và hành vi mê tín ốm đau cúng bái thay vì chữa bệnh.
    2. Nâng cao đời sống vật chất và dân trí thông qua hoàn thiện cơ sở hạ tầng (điện, đường giao thông, trường học, trạm y tế bệnh viện).
    3. Xây dựng đời sống văn hóa cơ sở gắn với thiết chế gia đình và hương ước bản làng, phát huy vai trò truyền dạy của các thế hệ ông bà, cha mẹ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên tư liệu khảo cứu thực tế:

  • Hệ thống hóa dữ liệu dân tộc học: Làm rõ các yếu tố định hình tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Mường Động, từ quan niệm linh hồn (90 Wai), mô hình vũ trụ (3 tầng 4 thế giới), đối tượng phụng thờ (4 đời nội tộc), cấu trúc phân nhánh bàn thờ ("réng thờ" ông mãnh bà cô), đến tập tục cúng cơm 10 ngày đầu cho người mới mất và quy ước ngày giỗ tính theo ngày chôn cất.
  • Ghi nhận số liệu biến đổi nghi lễ: Khảo sát sự thu hẹp thời gian tang lễ qua các mốc lịch sử từ 12 ngày đêm (thời kỳ Lang Cun thống trị), giảm xuống 7 ngày đêm, 3 ngày đêm và hiện nay chỉ còn 1 ngày đêm; xác định các hiện tượng tiếp biến văn hóa Kinh như tục cải táng sau 3 năm, sử dụng bánh phu thê và đèn điện trang trí.
  • Đóng góp học thuật: Đây là công trình chuyên khảo hệ thống, chuyên sâu đầu tiên tập trung riêng vào tục thờ cúng tổ tiên của cư dân Mường Động tại huyện Kim Bôi, bổ khuyết cho khoảng trống nghiên cứu của các học giả đi trước (vốn chủ yếu nghiên cứu khái quát về Mường Bi, nghệ thuật cạp váy hoặc sử thi Mo Mường nói chung).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Cung cấp căn cứ thực tiễn cho chính quyền địa phương trong việc quản lý nếp sống văn hóa, phát triển hạ tầng trạm y tế nhằm hạn chế tập tục cúng trừ ma khi đau ốm, đồng thời bảo tồn bản sắc diễn xướng Mo Mường truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực địa của khóa luận tập trung phần lớn tại một số xã hạt nhân thuộc Mường Động (như Vĩnh Đồng, Kim Bình, xóm Chanh Trên, thôn Châu Dế); nguồn tư liệu thành văn cổ bản địa bị hạn chế do người Mường trong lịch sử không có hệ thống chữ viết riêng mà chủ yếu lưu truyền bằng hình thức truyền khẩu dân gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn điền dã so sánh trên quy mô đồng bộ cả bốn vùng mường lớn của Hòa Bình (Bi, Vang, Thàng, Động); tiến hành sưu tầm, dịch thuật và phân tích dị bản các bài khấn nôm, áng mo cúng tổ tiên gia đình nhằm đánh giá toàn diện sự biến chuyển ngôn ngữ tín ngưỡng trong thời kỳ công nghiệp hóa - hiện đại hóa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên các ngành Việt Nam học, Dân tộc học, Văn hóa học, Nhân học và Tôn giáo học trong việc tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực địa văn hóa tộc người thiểu số.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian vùng Tây Bắc và các cán bộ phụ trách công tác văn hóa - xã hội tại huyện Kim Bôi và tỉnh Hòa Bình.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm: Đoạn trích bài khấn tiếng Mường cổ trong ngày giỗ do nghệ nhân Quách Thị Bốn diễn xướng, mô tả chi tiết quy cách sắp đặt "réng thờ", và bảng so sánh phong tục thờ cúng giữa cư dân Mường Động và Mường Bi.

Câu hỏi thường gặp

Người Mường Động quan niệm như thế nào về số lượng linh hồn ("wai") của con người?

Theo quan niệm truyền thống được các cụ cao niên Mường Động truyền lại, con người lúc sinh thời sở hữu tất cả 90 "Wai" (linh hồn), thể hiện qua câu nói dân gian: "Pộn mươi wai pên dam, dìm mươi wai pên chiêu" (nghĩa là 40 hồn bên phải và 50 hồn bên trái), phân thành hồn chính và hồn phụ. Bên cạnh đó, một số quan niệm dân gian khác chịu ảnh hưởng giao lưu giải thích con người có vía: nam giới có 7 vía và nữ giới có 9 vía.

Bàn thờ tổ tiên của người Mường Động có những điểm khác biệt căn bản nào so với người Kinh?

Bàn thờ người Mường Động bài trí giản dị, gồm bát hương, chén nước, đũa, ảnh thờ và đèn dầu, hoàn toàn không có ngai thờ, lư hương, bộ đỉnh đồng, hoành phi hay câu đối như người Kinh. Về tâm linh, bát hương trên bàn thờ Mường chỉ phụng thờ tổ tiên huyết thống (tối đa 4 đời), kiêng không thờ chung thần linh hay thổ công vào một "bát hương công đồng" như tập quán của người Kinh.

"Réng thờ" trong không gian tâm linh của cư dân Mường Động là gì?

"Réng thờ" là bàn thờ riêng biệt (hoặc một bát hương đặt riêng ở vị trí thấp hơn bàn thờ chính) dành riêng để thờ "ông mãnh, bà cô". Đây là những người trong dòng họ chết khi còn trẻ tuổi, chưa lập gia đình và không có con cái nối dõi thờ tự. Do quan niệm những linh hồn này rất linh thiêng, gia chủ phải nhờ thầy Mo gieo quẻ âm dương hỏi ý kiến người đã khuất trước khi quyết định lập réng thờ riêng hay thờ chung.

Ngày giỗ của tổ tiên trong phong tục Mường Động được xác định dựa trên mốc thời gian nào?

Khác với tập quán của người Kinh lấy ngày qua đời (ngày mất) làm ngày giỗ, cư dân Mường Động quy định ngày làm giỗ cho tổ tiên chính là ngày đưa thi thể đi chôn cất ngoài nghĩa trang.

Nghi lễ Mo trong tang ma của người Mường Động đã biến đổi về thời gian như thế nào?

Dưới chế độ Lang Cun cai trị trước đây, tang lễ của các gia đình quý tộc có thời gian Mo kéo dài liên tục 12 ngày đêm. Càng về sau, thời gian hành lễ giảm dần xuống 7 ngày đêm; đối với thường dân không đủ điều kiện kinh tế giảm xuống 3 ngày đêm; và trong đời sống hiện đại ngày nay, nghi thức Mo tang đã được rút gọn triệt để chỉ còn 1 ngày 1 đêm để tránh lãng phí tiền của và công sức.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thương đã làm sáng tỏ một cách toàn diện các giá trị lịch sử, cấu trúc thực hành và nét đặc thù của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong đời sống cư dân Mường Động (Kim Bôi, Hòa Bình). Dù chịu nhiều tác động tiếp biến văn hóa mạnh mẽ từ cộng đồng người Kinh kể từ thập niên 1960, người Mường Động vẫn bảo tồn vững chắc các cốt lõi tâm linh nguyên bản như đạo hiếu gia đình, vai trò diễn xướng của thầy Mo và quan niệm về cõi Mường Ma. Công trình cung cấp hệ thống tư liệu điền dã thực địa chuẩn xác, đóng góp thiết thực cho công tác nghiên cứu dân tộc học và định hướng chính sách bảo tồn di sản văn hóa truyền thống tại địa phương.