Luận án: Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử VN

Luận án tiến sĩ nghiên cứu truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam. Phân tích vai trò báo chí trong thiết lập nghị sự xã hội.

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

276
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Vai trò và tầm quan trọng của Truyền thông Chính sách Giáo dục Đại học trên Báo điện tử

Trong bối cảnh xã hội thông tin hiện đại, truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử đóng vai trò thiết yếu trong việc lan tỏa, phổ biến và nhận được sự đồng thuận của công chúng đối với các chủ trương, quyết sách quan trọng. Sự phát triển mạnh mẽ của báo điện tử Việt Nam đã tạo ra kênh thông tin đa chiều, nhanh chóng và dễ tiếp cận, giúp đưa các chính sách giáo dục đại học đến gần hơn với người dân, nhà quản lý, giảng viên và sinh viên. Việc thông tin kịp thời không chỉ nâng cao nhận thức mà còn tạo cơ sở cho việc triển khai chính sách hiệu quả. Một luận án tiến sĩ báo chí học năm 2023 của Hoàng Lê Thúy Nga, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử trong bối cảnh hiện nay, khẳng định đây là một kênh quan trọng để phản ánh và định hướng dư luận xã hội về các vấn đề giáo dục. Mức độ thành công của một chính sách thường tỷ lệ thuận với hiệu quả của công tác truyền thông. Khi thông tin được truyền tải rõ ràng, minh bạch, công chúng sẽ dễ dàng nắm bắt, thấu hiểu và ủng hộ, từ đó góp phần vào sự thành công của chính sách. Ngược lại, việc thiếu hụt hoặc truyền thông sai lệch có thể dẫn đến sự hiểu lầm, phản đối và gây khó khăn trong quá trình thực thi. Bởi vậy, việc tối ưu hóa truyền thông chính sách giáo dục đại học trên các nền tảng số là một nhiệm vụ cấp bách và mang ý nghĩa chiến lược lâu dài.

1.1. Khái niệm cốt lõi và tầm quan trọng chiến lược của Truyền thông Chính sách

Truyền thông chính sách là quá trình lan tỏa thông tin, lý giải mục tiêu và tác động của các chính sách công đến công chúng. Đối với lĩnh vực giáo dục đại học, nó bao gồm việc truyền tải các quyết sách về chương trình đào tạo, tuyển sinh, tự chủ đại học, nghiên cứu khoa học, và hợp tác quốc tế. Tầm quan trọng của nó nằm ở khả năng tạo dựng sự đồng thuận xã hội, thu hút sự tham gia của các bên liên quan và thúc đẩy quá trình thực thi chính sách. Thông qua báo điện tử, các thông điệp chính sách được truyền đi với tốc độ nhanh chóng, độ phủ rộng lớn, giúp công chúng kịp thời nắm bắt thông tin và có phản hồi. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng niềm tin và sự ủng hộ đối với các cải cách giáo dục.

1.2. Bối cảnh Truyền thông số Cơ hội vàng cho Chính sách Giáo dục Đại học

Sự bùng nổ của kỷ nguyên số và báo điện tử mang lại cơ hội chưa từng có cho truyền thông chính sách giáo dục đại học. Các nền tảng kỹ thuật số cho phép đa dạng hóa hình thức truyền tải (văn bản, hình ảnh, video, infographic), tăng cường tương tác hai chiều thông qua bình luận, khảo sát trực tuyến. Báo điện tử Việt Nam đã trở thành kênh chủ lực để tiếp cận hàng triệu độc giả mỗi ngày. Nhờ đó, các chính sách giáo dục đại học có thể được giải thích một cách sinh động, dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng công chúng khác nhau, từ phụ huynh, học sinh đến các nhà khoa học và doanh nghiệp. Tận dụng tối đa tiềm năng của truyền thông số giúp nâng cao hiệu quả truyền thông và đảm bảo thông tin chính sách được tiếp nhận đúng đắn.

II. Điểm yếu và thách thức Hạn chế trong Truyền thông Chính sách Giáo dục Đại học trên Báo điện tử

Mặc dù truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử mang lại nhiều cơ hội, thực tế vẫn tồn tại không ít điểm yếu và thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất là khả năng tiếp cận công chúng mục tiêu một cách sâu rộng và hiệu quả. Các chính sách thường mang tính chuyên môn cao, sử dụng ngôn ngữ hàn lâm, khó hiểu đối với công chúng phổ thông. Điều này gây khó khăn trong việc chuyển đổi thông tin thành nội dung dễ tiêu hóa trên báo điện tử. Ngoài ra, sự cạnh tranh thông tin gay gắt trên môi trường số cũng khiến các thông điệp chính sách dễ bị lu mờ bởi các tin tức giải trí, xã hội khác. Luận án của Hoàng Lê Thúy Nga (2023) đã chỉ ra rằng, việc báo điện tử thiết lập chương trình nghị sự về chính sách giáo dục đại học đôi khi chưa thực sự sâu sắc và toàn diện, thông tin về các vấn đề như tự chủ đại học hay quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học vẫn còn những khoảng trống. Việc phản ánh chưa đồng đều các nhóm đối tượng trong quy trình chính sách cũng là một điểm cần được cải thiện. Bên cạnh đó, tình trạng tin giả, thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và hiệu quả truyền thông của các chính sách giáo dục đại học. Quản lý và kiểm soát chất lượng thông tin trong môi trường số luôn là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía để đảm bảo rằng công chúng nhận được những thông điệp chính xác và đáng tin cậy. Để truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử phát huy tối đa tiềm năng, việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là vô cùng cần thiết.

2.1. Hạn chế trong tiếp cận và thu hút sự quan tâm của công chúng mục tiêu

Một trong những khó khăn lớn nhất là biến những chính sách giáo dục đại học khô khan, phức tạp thành nội dung hấp dẫn, dễ hiểu cho độc giả đại chúng. Ngôn ngữ chuyên ngành, thiếu sự minh họa sinh động thường làm giảm hứng thú của người đọc. Mặc dù báo điện tử có khả năng lan tỏa rộng, nhưng việc xác định và tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu (phụ huynh, học sinh, doanh nghiệp, nhà nghiên cứu) với thông điệp phù hợp vẫn còn là một thách thức. Sự thiếu hụt các nghiên cứu về hành vi tiếp nhận thông tin chính sách của các nhóm công chúng khác nhau cũng làm giảm hiệu quả truyền thông.

2.2. Thách thức về chất lượng thông tin và định hướng dư luận xã hội

Môi trường báo điện tử Việt Nam luôn đối mặt với vấn đề tin tức giả mạo, thông tin thiếu kiểm chứng, có thể gây nhiễu loạn và làm giảm niềm tin của công chúng vào các chính sách giáo dục đại học. Việc thiếu cơ chế kiểm định chặt chẽ, cùng với áp lực về tốc độ ra tin, đôi khi khiến thông tin chính sách bị giản lược quá mức, mất đi sự khách quan hoặc bị bóp méo. Điều này gây khó khăn cho việc định hướng dư luận, dễ dẫn đến những tranh cãi không đáng có và ảnh hưởng đến việc thực thi chính sách. Vai trò phản biện xã hội của báo chí cũng cần được thực hiện một cách có trách nhiệm để đảm bảo tính xây dựng.

III. Cách thức Nâng cao Hiệu quả Truyền thông Chính sách Giáo dục Đại học trên Báo điện tử

Để truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử đạt hiệu quả cao hơn, cần có những cách tiếp cận chủ động và đổi mới. Đầu tiên, việc đa dạng hóa hình thức truyền tải thông điệp là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ sử dụng bài viết thuần túy, các cơ quan báo chí và đơn vị quản lý chính sách cần khai thác triệt để tiềm năng của đa phương tiện. Áp dụng các định dạng như infographic, video ngắn, podcast, phỏng vấn chuyên sâu hoặc chuỗi bài phân tích có thể giúp thông tin trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn đối với công chúng. Đặc biệt, việc minh họa rõ ràng các lợi ích, tác động của chính sách đến từng đối tượng cụ thể sẽ khuyến khích sự quan tâm và ủng hộ. Luận án của Hoàng Lê Thúy Nga (2023) đã phân tích tầm quan trọng của việc báo điện tử thiết lập chương trình nghị sự về chính sách giáo dục đại học, bao gồm cả các vấn đề như tự chủ đại học và tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học. Việc truyền thông các quan điểm này cần được thực hiện một cách nhất quán và sâu sắc. Thứ hai, tăng cường tương tác hai chiều với công chúng là một phương pháp quan trọng để tạo sự gắn kết và thu thập phản hồi. Các chuyên mục hỏi đáp trực tuyến, diễn đàn, khảo sát ý kiến trên báo điện tử Việt Nam có thể là cầu nối hiệu quả giữa nhà hoạch định chính sách và người dân. Điều này không chỉ giúp giải đáp thắc mắc, làm rõ thông tin mà còn giúp các nhà quản lý nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng của công chúng, từ đó có thể điều chỉnh hoặc hoàn thiện chính sách một cách phù hợp hơn. Việc lắng nghe và phản hồi kịp thời cũng góp phần xây dựng lòng tin và sự minh bạch trong quá trình thực thi chính sách. Đây là những giải pháp cơ bản để cải thiện hiệu quả truyền thông chính sách giáo dục đại học.

3.1. Đa dạng hóa hình thức truyền tải và nội dung sáng tạo cho chính sách

Để thu hút độc giả, các chính sách giáo dục đại học cần được thể hiện qua nhiều hình thức phong phú trên báo điện tử. Ngoài bài viết chuyên sâu, nên phát triển infographic trực quan, video phỏng vấn chuyên gia, podcast phân tích chính sách, hoặc các series bài viết giải thích từng khía cạnh của chính sách. Nội dung cần được "bình dân hóa", sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, tránh thuật ngữ hàn lâm. Câu chuyện kể về những tác động tích cực của chính sách đến cá nhân, cộng đồng cũng là một cách hiệu quả để tăng tính thuyết phục. Việc này giúp nâng cao tiếp cận thông tin chính sách và sự hấp dẫn của nội dung.

3.2. Tăng cường tương tác hai chiều và lắng nghe phản hồi từ công chúng

Môi trường báo điện tử cung cấp nhiều công cụ để thiết lập tương tác hai chiều. Các buổi giao lưu trực tuyến với chuyên gia, nhà quản lý, diễn đàn thảo luận, mục bình luận và khảo sát ý kiến độc giả là những kênh quan trọng để thu thập phản hồi về các chính sách giáo dục đại học. Việc phản hồi kịp thời các câu hỏi, ý kiến của công chúng không chỉ thể hiện sự minh bạch mà còn giúp điều chỉnh chính sách, giải quyết các vướng mắc trong quá trình thực thi. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng sự đồng thuận và niềm tin xã hội.

IV. Chiến lược Tối ưu hóa Truyền thông Chính sách Giáo dục Đại học trên Nền tảng số

Để tối ưu hóa truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử, cần có một chiến lược toàn diện, bao gồm cả việc ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Việc sử dụng công nghệ và dữ liệu lớn là yếu tố không thể thiếu. Các công cụ phân tích dữ liệu độc giả giúp xác định hành vi, sở thích và nhu cầu thông tin của từng nhóm công chúng, từ đó cá nhân hóa nội dung và kênh truyền tải. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ trong việc tự động tóm tắt chính sách, tạo nội dung tương tác hoặc chatbot giải đáp thắc mắc, giúp tiếp cận thông tin chính sách nhanh chóng hơn. Ứng dụng các thuật toán SEO (Search Engine Optimization) vào các bài viết về chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam cũng giúp nội dung dễ dàng được tìm thấy hơn trên các công cụ tìm kiếm, tăng cường độ phủ và hiệu quả truyền thông. Bên cạnh đó, việc xây dựng đội ngũ chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Đội ngũ này không chỉ cần có kiến thức sâu rộng về chính sách giáo dục đại học mà còn phải am hiểu về truyền thông đa phương tiện, kỹ năng viết bài chuẩn SEO, quản lý cộng đồng và phân tích dữ liệu. Sự chuyên nghiệp hóa trong mọi khâu từ lên kế hoạch, sản xuất nội dung đến đo lường hiệu quả sẽ giúp các chiến dịch truyền thông chính sách giáo dục đại học đạt được mục tiêu đề ra. Việc đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ này là cần thiết để họ có thể cập nhật các xu hướng truyền thông mới và áp dụng hiệu quả vào thực tiễn. Nghiên cứu của Hoàng Lê Thúy Nga (2023) về thực trạng truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam hiện nay cung cấp những cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược này.

4.1. Ứng dụng công nghệ và phân tích dữ liệu lớn để cá nhân hóa thông điệp

Công nghệ là đòn bẩy mạnh mẽ để tối ưu truyền thông chính sách giáo dục đại học. Phân tích dữ liệu lớn giúp nhận diện chân dung độc giả, thói quen đọc tin và mối quan tâm. Từ đó, báo điện tử có thể cá nhân hóa thông điệp, gửi đúng thông tin đến đúng đối tượng. Ví dụ, sinh viên có thể nhận được thông tin về học bổng, trong khi nhà nghiên cứu quan tâm đến chính sách tài trợ khoa học. AI và học máy có thể hỗ trợ tạo ra nội dung động, thích ứng với người dùng, đồng thời tối ưu hóa các từ khóa tìm kiếm (SEO) để nâng cao khả năng hiển thị của các bài viết về chính sách giáo dục đại học trên các công cụ tìm kiếm, gia tăng hiệu quả truyền thông.

4.2. Xây dựng đội ngũ truyền thông chuyên nghiệp và đa năng

Đội ngũ truyền thông đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả truyền thông chính sách giáo dục đại học. Họ cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về chính sách giáo dục đại học, đồng thời thành thạo các kỹ năng làm báo hiện đại: viết, biên tập, thiết kế đồ họa, sản xuất video, quản lý mạng xã hội, và phân tích dữ liệu. Việc đào tạo liên tục về các xu hướng truyền thông mới, công nghệ số và kỹ năng tiếp cận thông tin chính sách là vô cùng cần thiết. Một đội ngũ chuyên nghiệp sẽ giúp tạo ra những nội dung hấp dẫn, chính xác và có sức lan tỏa, góp phần định hình dư luận xã hội theo hướng tích cực.

V. Ứng dụng thực tiễn và bài học từ Truyền thông Chính sách Giáo dục Đại học hiện nay

Thực tiễn truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử tại Việt Nam đã cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc phân tích các chiến dịch truyền thông tiêu biểu cho thấy những điểm mạnh và hạn chế trong cách tiếp cận hiện tại. Một số chiến dịch thành công trong việc phổ biến các chính sách giáo dục đại học như tự chủ đại học hay quy hoạch mạng lưới các cơ sở giáo dục đại học thường có sự kết hợp chặt chẽ giữa nội dung chuyên sâu và hình thức trình bày sinh động. Các báo điện tử Việt Nam đã và đang nỗ lực đưa thông tin về các chủ trương đổi mới, tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế trong các cơ sở giáo dục đại học đến với công chúng. Tuy nhiên, theo luận án của Hoàng Lê Thúy Nga (2023), đôi khi thông tin vẫn còn mang tính một chiều, chưa chú trọng đúng mức đến việc phản ánh ý kiến đa chiều từ các nhóm đối tượng liên quan trong quy trình chính sách. Việc đánh giá tác động của các hoạt động truyền thông đến nhận thức và hành vi của công chúng là một khía cạnh quan trọng khác cần được cải thiện. Các nghiên cứu định lượng và định tính cần được thực hiện thường xuyên hơn để đo lường hiệu quả truyền thông và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Ví dụ, việc theo dõi mức độ tương tác, số lượt chia sẻ, bình luận về các bài viết liên quan đến chính sách giáo dục đại học có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ quan tâm và tiếp nhận của độc giả. Bài học rút ra là cần phải có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở giáo dục đại học và các cơ quan báo chí để xây dựng một chiến lược truyền thông chính sách giáo dục đại học thống nhất, chuyên nghiệp và có chiều sâu. Sự minh bạch, kịp thời và đa chiều trong thông tin là chìa khóa để xây dựng niềm tin và sự đồng thuận xã hội.

5.1. Phân tích các chiến dịch truyền thông tiêu biểu và kết quả đạt được

Nhiều chiến dịch truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử đã đạt được thành công nhất định trong việc nâng cao nhận thức về các chủ trương lớn như tự chủ đại học, chuẩn đầu ra hay chất lượng giảng dạy. Các bài viết phân tích chuyên sâu, kết hợp với phỏng vấn các chuyên gia và nhà quản lý, đã giúp làm rõ ý nghĩa và tác động của chính sách. Ví dụ, các chiến dịch về tự chủ đại học đã giúp công chúng hiểu rõ hơn về quyền tự quyết và trách nhiệm của các trường đại học. Tuy nhiên, một số chiến dịch còn thiếu tính liên tục hoặc chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ do thiếu sự đổi mới trong cách tiếp cận và thiếu sự tham gia của các bên liên quan.

5.2. Đánh giá tác động và hiệu quả của truyền thông đến nhận thức công chúng

Việc đánh giá hiệu quả truyền thông là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu định lượng về mức độ nhận biết chính sách, thái độ của công chúng và sự thay đổi trong hành vi là cần thiết. Ví dụ, sau một chiến dịch về chính sách tuyển sinh, cần khảo sát xem phụ huynh và học sinh có nắm bắt được thông tin mới không và liệu điều đó có ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của họ. Luận án của Hoàng Lê Thúy Nga (2023) đã phân tích về tần suất và sự tham gia của các nhóm đối tượng trong quy trình chính sách được phản ánh trên các báo điện tử, cung cấp cơ sở để đánh giá sơ bộ tác động. Việc này giúp các nhà làm chính sách và truyền thông rút ra bài học kinh nghiệm, điều chỉnh chiến lược cho các hoạt động tương lai, nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách giáo dục đại học.

VI. Kết luận và Xu hướng Tương lai của Truyền thông Chính sách Giáo dục Đại học

Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử không chỉ là một kênh thông tin mà còn là công cụ chiến lược để định hình tương lai của nền giáo dục nước nhà. Những nỗ lực trong việc đa dạng hóa nội dung, tăng cường tương tác và ứng dụng công nghệ đã mang lại những thành quả nhất định, nhưng đồng thời cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Trong bối cảnh kỷ nguyên số không ngừng phát triển, vai trò của báo điện tử Việt Nam trong việc truyền tải các chính sách giáo dục đại học sẽ ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Xu hướng tương lai cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các nền tảng đa phương tiện, cá nhân hóa nội dung, và tăng cường tính tương tác. Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan báo chí cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả để đảm bảo rằng mọi chính sách giáo dục đại học đều được truyền tải một cách minh bạch, kịp thời và có chiều sâu. Như luận án của Hoàng Lê Thúy Nga (2023) đã đề cập, việc nghiên cứu về truyền thông chính sách giáo dục đại học là cấp thiết và cần được tiếp tục phát triển. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về tác động của truyền thông đến các nhóm đối tượng cụ thể, cũng như các mô hình truyền thông hiệu quả cho từng loại chính sách. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống truyền thông chính sách giáo dục đại học vững mạnh, góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục và xã hội. Điều này bao gồm việc liên tục đổi mới, học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế và không ngừng cải thiện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công chúng và sự thay đổi của xã hội.

6.1. Hướng đi mới và những xu hướng đột phá cho báo điện tử trong kỷ nguyên số

Tương lai của truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử sẽ chứng kiến sự bùng nổ của các hình thức báo chí dữ liệu (data journalism), báo chí giải pháp (solution journalism) và báo chí tương tác. Báo điện tử sẽ không chỉ đơn thuần đăng tải thông tin mà còn đóng vai trò là nền tảng để công chúng tự tìm hiểu, khám phá và tương tác với các chính sách giáo dục đại học. Cá nhân hóa trải nghiệm độc giả thông qua AI và machine learning sẽ giúp thông tin đến đúng người, đúng thời điểm. Sự tích hợp mạnh mẽ với mạng xã hội và các nền tảng OTT cũng là một xu hướng không thể bỏ qua, mở rộng tiếp cận thông tin chính sách đến mọi ngóc ngách của đời sống.

6.2. Kiến nghị quan trọng nhằm nâng cao chất lượng Truyền thông Chính sách

Để nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách giáo dục đại học, các kiến nghị bao gồm: thứ nhất, xây dựng chiến lược truyền thông dài hạn, thống nhất từ cấp trung ương đến địa phương; thứ hai, tăng cường đầu tư vào công nghệ và hạ tầng số cho các cơ quan báo chí; thứ ba, đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ nhà báo có kiến thức chuyên sâu về giáo dục và kỹ năng truyền thông đa phương tiện; thứ tư, thiết lập cơ chế phản hồi và đánh giá hiệu quả truyền thông một cách định kỳ, khách quan; và cuối cùng, khuyến khích sự tham gia của đa dạng các bên liên quan, bao gồm chuyên gia, giảng viên, sinh viên và doanh nghiệp, vào quá trình xây dựng và truyền thông chính sách. Đây là những yếu tố then chốt để đảm bảo truyền thông chính sách giáo dục đại học thực sự đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, các danh mục tài liệu tham khảo, hình, bảng, biểu đồ, chữ viết tắt, mục lục, phụ lục, nội dung chính của luận án gồm 5 chương. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu : NCS tổng quan những vấn đề liên quan đến đề tài về truyền thông chính sách và báo chí đối với truyền thông chính sách nói chung và chính sách về giáo dục đại học nói riêng. Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu: NCS trình bày những vấn đề lý luận về truyền thông, truyền thông chính sách, giáo dục đại học và cơ sở thực tiễn và pháp lý về truyền thông chính sách giáo dục đại học ở Việt Nam. Thực trạng truyền thông chính sách về giáo dục đại học trên báo điện tử ở Việt Nam hiện nay: NCS nghiên cứu thực trạng truyền thông chính sách về giáo dục đại học trên các báo điện tử ở góc độ nội dung và hình thức.

Phản hồi của các nhóm đối tượng liên quan đối với truyền thông chính sách về giáo dục đại học trên báo điện tử: NCS đánh giá sự tiếp nhận và phản hồi của một số nhóm công chúng tiếp cận chính sách về giáo dục đại học. Những vấn đề đặt ra và giải pháp về truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử: NCS đề xuất giải pháp đối truyền thông chính sách về GDĐH trên báo điện tử. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 23 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1.

Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa truyền thông và chính sách Nhiều học giả nước ngoài đã khẳng định có mối liên kết giữa truyền thông và chính sách. Các phương tiện truyền thông đại chúng có quan hệ với chính sách và vai trò của truyền thông chính sách đến với mọi người dân. Thứ nhất, mối liên hệ giữa truyền thông và chính sách là ghi nhận ở nhiều nghiên cứu. Trong bài viết “Effects of news coverage on policy attention and actions: A closer look into the media-policy connection” (Ảnh hưởng của việc đưa tin đối với sự chú ý và hành động của chính sách: Xem xét kỹ hơn mối liên hệ giữa truyền thông và chính sách) của Yanovitzky [118] đã tổng quan về mối liên kết giữa truyền thông và chính sách công từ những công trình trước đó.

Những bàn luận đầu tiên về vấn đề mối quan hệ giữa truyền thông đại chúng và chính sách công, xoay quanh ý tưởng rằng truyền thông đại chúng đóng vai trò là cầu nối giữa nhân dân và chính phủ [115] (Sieber, Peterson & Schramm, 1956). Đầu tiên, báo chí đưa tin về những vấn đề được ưu tiên bởi chính phủ và các lãnh đạo cấp cao. Sau đó, báo chí thuật lại những vấn đề nói trên nhằm mục đích khơi dậy dư luận xã hội để làm rõ hơn quan điểm của công chúng về những vấn đề này. Cuối cùng, báo chí thu thập các quan điểm cá nhân để mô phỏng lại dư luận xã hội để các nhà làm chính sách có thể dựa vào đó để đánh giá phản hồi của công chúng về các chính sách của họ, đồng thời cũng để biết thêm về những vấn đề mà công chúng quan tâm.

Yanovitzky cũng cho rằng khi việc nghiên cứu của một số tác giả về mối liên quan giữa báo chí và chính sách trở thành một phần thiết yếu của lĩnh vực nghiên cứu về thiết lập chương trình nghị sự thì hầu như họ đều nhận rằng có một mối quan hệ cộng sinh giữa báo chí truyền thông và chương trình nghị sự của chính sách. Đồng thời những nhà nghiên cứu chính sách có xu hướng dựa vào quan điểm của công chúng về những vấn đề từ chương trình nghị sự của báo chí (Linsky, 1986) [108]. Tuy nhiên, nhìn chung thì các bằng chứng định lượng ủng hộ cho mối quan hệ trực tiếp giữa hiệu ứng truyền thông lên quá trình hoạch định chính sách công vẫn còn mâu thuẫn (Edwards & 24 Woods, 1999) [95], và nó dẫn đến việc nhiều người cho rằng hiệu ứng truyền thông lên chính sách công chỉ khả thi trong một số trường hợp này, nhưng lại không được khả thi trong một số trường hợp khác (Edwards & Woods, 1999) [95]. Thứ hai, truyền thông tác động lên các nhà làm chính sách công Đối với vấn đề tác động của truyền thông lên các nhà làm chính sách công, hay mối quan hệ giữa truyền thông và chính sách, [118] (Yanovitzky, 2002) hệ thống lại trong lịch sử có 2 vấn đề trọng tâm được nghiên cứu.

Cốt lõi của nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa chính sách công và truyền thông đó là: (1) điều kiện hoặc là trường hợp cụ thể mà truyền thông tác động lên quá trình hoạch định chính sách công; (2) phản ứng của những nhà làm chính sách công lên chương trình nghị sự của truyền thông. Ở hướng thứ nhất, Yanovitzky đã khái quát: Một nghiên cứu gần đây về thói quen sử dụng truyền thông của thành viên Nghị viện (Bennett & Yanovitzky, 2000) cho thấy rằng, trung bình, những nhà làm luật dành 1,8 tiếng mỗi ngày để đọc tin tức thường nhật và 1,5 giờ mỗi ngày để xem các chương trình tin tức truyền hình. Đa phần trong số họ cho rằng truyền thông địa phương và quốc gia là nguồn tin tốt nhất về các sự kiện quốc gia và sự kiện liên quan đến việc hành luật ở các bang và quận (so với các kênh thông tin cá nhân giữa người với người). Những thói quen tương tự về việc sử dụng truyền thông của các nhà làm chính sách công cũng được thể hiện trong các đề tài của Weiss (1974), Bybee & Comadena (1984) và Riffe (1990) [118, tr.

Những nhà làm chính sách công có nhu cầu lớn trong việc xử lý thông tin trên báo chí. Mặt khác, do tính chất liên tục và đầy cạnh tranh của đấu trường chính trị, sự không phản ứng của các nhà làm chính sách công đối với các vấn đề xã hội được nhắc đến trên mặt báo có thể làm tổn hại vị thế quyền lực của họ trong chính phủ [108]. Bên cạnh đó, Yanovitzky cũng đồng ý việc cho phép báo chí tự dàn dựng các vấn đề xã hội và kích thích dư luận xã hội cũng là một sự nguy hiểm cho các quan chức cấp cao. Một mặt khác, việc báo chí tự dàn dựng các vấn đề của công chúng cũng tạo ra nhiều cơ hội cho sự phát triển quyền lực của họ.

Quá trình hoạch định chính sách công thường mang tính chất cơ hội, và các nhà làm chính sách công 25 thường sử dụng truyền thông để thu lợi chính trị cho bản thân họ. Việc đưa tin có lợi có thể tăng khả năng ủng hộ đối với các chính sách của các nhà làm chính sách công (Linsky, 1986) Ở hướng thứ hai, Yanovitzky khái quát: Kết quả là việc hoạch định chính sách có xu hướng được định hình bởi sự ổn định. Theo thời gian, sự cân bằng này bị phá hỏng hoặc gián đoạn bởi thực tế có những thay đổi, và buộc các nhà lãnh đạo phải có những phản ứng kịp thời để tái lập lại sự cân bằng mà không làm thay đổi bản chất của hệ thống chính trị. Theo Edward phần lớn các thay đổi được thổi phồng trên báo chí [95] (Edwards & Wood, 1999), do vậy, các nhà chính sách công có xu hướng dựa vào những thay đổi mà giới truyền thông cố tình gây chú ý, làm căn cứ để hành động (Linsky, 1986) [108].

Vì vậy mà có thể thấy nếu báo chí đưa tin nhiều về một vấn đề thì đồng thời lượng chính sách công liên quan cũng sẽ nhiều hơn. Theo thời gian, nếu sự chú ý của truyền thông giảm dần thì các chính sách công cũng sẽ theo đó mà trở nên ổn định trở lại. Hơn nữa, mức độ thay đổi chính sách trong mối tương quan với việc đưa tin cũng phụ thuộc vào thái độ của người làm báo. Nếu ủng hộ, háo hức, thì thay đổi chính sách sẽ nhanh.

Còn nếu có nhiều tranh cãi, chỉ trích, thì tốc độ thay đổi sẽ chậm lại [118, tr. 425] Bên cạnh sự ảnh hưởng đến thời gian và cường độ ra chính sách mới, sự chú ý của báo giới đến những vấn đề xã hội còn có thể liên quan đến một số sự lựa chọn chính sách cụ thể của phía người làm chính sách. Tương tự như cách mà hình ảnh truyền thông tạo dựng ảnh hưởng đến quyết định của người dân (Iyengar, 1996), chúng cũng có thể ảnh hưởng đến cách người làm chính sách nhìn nhận các vấn đề xã hội (Linsky, 1986) [108]. Như vậy, qua những gì mà Yanovitzky hệ thống, có thể thấy, những nghiên cứu trước đây khẳng định báo chí, truyền thông và chính sách công có sự tác động qua lại.

Trong đó báo chí có tác động đến chính sách công. Chương trình nghị sự của truyền thông và những gì mà truyền thông tập trung đăng tải trên báo chí thu hút sự chú ý của những nhà làm chính sách công và cả những nhân vật quan trọng trong quá trình vận động cho một sự thay đổi nào đó của chính sách. Thứ ba, truyền thông chính sách hỗ trợ các cơ quan nhà nước xây dựng thành 26 công chính sách và giúp chính sách ngày càng hoàn thiện hơn. Bennett và Entman (2001) trong công trình Mediated Politics: Communication in the Future of Democracy (Tạm dịch: Nền chính trị qua trung gian: Truyền thông trong tương lai của nền dân chủ) cho rằng truyền thông có chức năng tạo được dư luận xã hội để gây sức ép đối với chính quyền trong hoạch định chính sách, cho phép các nhà hoạch định chính sách khai thác sự chú ý của truyền thông như là cơ hội chính sách.

Nếu như trước đây, chính phủ có thể che dấu thông tin đối với người dân, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội thì ngày nay, sự phát triển của công nghệ thông tin, truyền thông đã làm cho các quy trình xây dựng chính sách được minh bạch nhờ tính chất theo dõi, giám sát và phản ứng của truyền thông” [120]. Một số học giả đã đưa ra bằng chứng thực nghiệm về quá trình liên quan đến sự tương tác giữa truyền thông đại chúng và chính sách. Chẳng hạn như: Public Policy and the Mass Media: The Interplay of Mass Commmunication and Political Decision Making của tác giả Sigrid Koch-Baumgarten, Katrin Voltmer (2010) [107], Mass media and public policy của David Stromberg (2001)[116],…đã chỉ ra mức độ và hoàn cảnh mà các phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến chính sách công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ