Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục mầm non là bậc học khởi đầu trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò nền tảng trong việc chăm sóc và hình thành nhân cách toàn diện của trẻ em. Theo quan điểm giáo dục được trích dẫn từ Chủ tịch Hồ Chí Minh (1990), "Làm mẫu giáo tức là thay mẹ dạy trẻ" và "Dạy trẻ cũng như trồng cây non, trồng cây non được tốt thì sau này cây lên tốt". Trong bối cảnh chương trình giáo dục mầm non liên tục đổi mới phương pháp theo định hướng lấy trẻ làm trung tâm, phương châm "học bằng chơi, chơi mà học" được xem là con đường tối ưu để trẻ lĩnh hội kiến thức.

Hình thành biểu tượng toán sơ đẳng cho trẻ mẫu giáo là môn học đặc thù, có vị trí quan trọng trong việc giáo dục trí tuệ, đặt nền móng cho tư duy logic và các kỹ năng so sánh, phân loại, tổng hợp, trừu tượng hóa. Chương trình làm quen với toán ở mầm non bao gồm bốn mảng nội dung chính:

  1. Hình thành biểu tượng về tập hợp, số lượng và phép đếm.
  2. Hình thành biểu tượng về hình dạng.
  3. Hình thành biểu tượng về kích thước.
  4. Hình thành biểu tượng về định hướng trong không gian.

Trong thực tiễn, biểu tượng về kích thước gắn liền với hình dạng và thế giới đồ vật xung quanh (cao - thấp, to - nhỏ, rộng - hẹp, dài - ngắn). Tuy nhiên, nhận thức của trẻ mầm non mang nặng tính cảm tính, ngôn ngữ diễn đạt còn nghèo nàn dẫn đến sự nhầm lẫn giữa kích thước với số lượng (ví dụ: nhìn 3 chiếc bánh và 6 chiếc kẹo, trẻ nói "bánh nhiều hơn kẹo" do kích thước bánh lớn hơn) hoặc nhầm lẫn giữa các chiều đo (gọi cây cao là "cây to", bút chì dài là "bút chì to"). Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thiết kế các trò chơi học tập nhằm hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Tài liệu được thực hiện dưới hình thức Tiểu luận chuyên đề thay thế khóa luận tốt nghiệp của Nhóm sinh viên 32E (Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh) vào năm 2022, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Thùy Linh và Phạm Thảo Thùy Trân.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của toán học, vai trò của trò chơi và sự phát triển nhận thức biểu tượng kích thước của trẻ mầm non.
  2. Phân tích đặc điểm tâm sinh lý và khả năng cảm thụ kích thước theo từng giai đoạn lứa tuổi (dưới 3 tuổi, 3–4 tuổi, 4–5 tuổi, 5–6 tuổi).
  3. Xác định các nguyên tắc, yêu cầu đối với đồ dùng trực quan và quy trình lập kế hoạch tổ chức trò chơi toán học.
  4. Xây dựng hệ thống trò chơi học tập cụ thể nhằm phát triển biểu tượng kích thước cho trẻ từ lứa tuổi nhà trẻ đến mẫu giáo.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống trò chơi hình thành biểu tượng kích thước ban đầu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào lứa tuổi mầm non (từ nhà trẻ dưới 3 tuổi đến trẻ mẫu giáo 3–6 tuổi) trong môi trường cơ sở giáo dục mầm non.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiếp cận liên ngành

Nội dung chuyên đề được xây dựng dựa trên sự giao thoa của nhiều phân ngành khoa học:

  • Triết học duy vật biện chứng: Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận về quy luật nhận thức, đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ nhận biết dấu hiệu bên ngoài đến bản chất đại lượng.
  • Toán học và Lôgic học: Kích thước được xác định là khái niệm toán học cơ bản biểu thị độ lớn của các đại lượng (chiều dài, chiều rộng, chiều cao, diện tích, thể tích, khối lượng). Khi so sánh hai đối tượng cùng dạng, kết quả mang tính tương đối (bằng nhau, hơn, kém theo từng cặp); khi so sánh từ ba đối tượng trở lên, xuất hiện mối quan hệ "hơn nhất" và "kém nhất". Lôgic học định hướng tính chính xác trong việc sử dụng thuật ngữ toán học.
  • Tâm lý học và Sinh lý học mầm non: Nghiên cứu chỉ ra trẻ em cảm thụ kích thước thông qua hệ thống phân tích thị giác và xúc giác kết hợp vận động. Theo nhà tâm lý học Henri Wallon và nhà giáo dục Jan Amos Komensky, chơi là hoạt động chủ đạo của tuổi mẫu giáo, là phương tiện phát triển toàn diện (thể chất, trí tuệ, đạo đức, thẩm mỹ). Nghiên cứu từ giáo sư Đại học California được dẫn chiếu khẳng định kỹ năng toán học sớm là chỉ số dự báo hiệu quả thành công học tập lâu dài của trẻ.
  • Giáo dục học mầm non: Quy định mục tiêu, nội dung và các nguyên tắc sư phạm: tính mục đích, tính vừa sức, tính phát triển (từ dễ đến khó), tính đa dạng, tính hấp dẫn và tính phổ biến.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Khảo cứu các công trình tâm lý học, giáo trình phương pháp hình thành biểu tượng toán cho trẻ mầm non để chuẩn hóa khái niệm và hệ thống hóa đặc điểm nhận thức theo độ tuổi.
  • Phương pháp phân loại và hệ thống hóa: Phân nhóm nội dung dạy học theo 4 nấc thang phát triển lứa tuổi và phân loại cấu trúc trò chơi theo 6 thành phần cốt lõi.
  • Phương pháp thiết kế sư phạm: Xây dựng kịch bản trò chơi dựa trên nguyên tắc kết hợp giữa nhiệm vụ nhận thức, hành động chơi và luật chơi.

Nguồn dữ liệu

Văn bản sử dụng nguồn tư liệu từ chương trình giáo dục mầm non hiện hành, các tài liệu hướng dẫn sư phạm toán mầm non, hệ thống phiếu đánh giá chuyên đề của Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh và dữ liệu phân công thực hiện của các thành viên Nhóm 32E.


Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu: Tổng quan lý luận về toán học và trò chơi ở lứa tuổi mầm non

Chương này luận giải sâu sắc vai trò của toán học và hoạt động chơi đối với sự phát triển toàn diện của trẻ:

  • Vai trò của toán học trong đời sống và giáo dục toàn diện: Toán học rèn luyện tư duy logic, khả năng suy luận, phân tích và giải quyết vấn đề. Về mặt ngôn ngữ, học toán cung cấp hệ thống từ ngữ chuẩn xác, khắc phục cách nói ước lệ, mơ hồ của trẻ. Về mặt giáo dục đạo đức và thẩm mỹ, quá trình học toán theo nhóm rèn luyện tính kỷ luật, kiên trì, hợp tác, đồng thời giúp trẻ cảm nhận sự hài hòa, trật tự của hình khối và kích thước xung quanh.
  • Chuẩn bị tâm thế và kiến thức chuyển tiếp lên tiểu học: Ở trường mầm non, hoạt động chủ đạo là vui chơi ("cô là mẹ, các cháu là con", thời gian tiết học ngắn từ 25–30 phút, học thông qua thao tác với đồ vật). Khi vào lớp 1, hoạt động học tập trở thành hoạt động bắt buộc, có kiểm tra, đánh giá. Việc hình thành các biểu tượng toán (đếm trong phạm vi 10, so sánh kích thước, định hướng không gian) và tổ chức các trò chơi có luật giúp trẻ rèn luyện tính tự lập, ý thức trách nhiệm và tác phong khẩn trương, sẵn sàng vào lớp 1.
  • Bản chất và giá trị của trò chơi mầm non: Chơi là hoạt động mang tính tự nguyện, không nhằm tạo ra sản phẩm vật chất mà thỏa mãn nhu cầu mô phỏng hoạt động của người lớn. Trong đó, trò chơi đóng vai theo chủ đề giữ vai trò trung tâm tạo ra bước nhảy vọt về chất trong tâm lý trẻ từ 3 tuổi trở lên.
  • Ưu điểm và nhược điểm của trò chơi toán học:
    • Ưu điểm: Tạo hứng thú, củng cố tri thức, giảm áp lực căng thẳng, chuyển đổi linh hoạt trạng thái vận động từ tĩnh sang động.
    • Nhược điểm: Trẻ dễ bị cuốn vào hành động chơi đơn thuần mà quên đi nhiệm vụ nhận thức nếu giáo viên không điều hành và kiểm soát luật chơi chặt chẽ.

Phần Nội dung - Mục 1: Cơ sở lý luận về biểu tượng kích thước và quy trình tổ chức trò chơi

Tác giả phân tích bản chất khái niệm kích thước, đặc điểm nhận thức theo độ tuổi, yêu cầu đồ dùng và phương pháp tổ chức:

1. Khái niệm và đặc điểm nhận thức kích thước theo lứa tuổi

Kích thước được phản ánh qua các đại lượng: độ dài, chiều rộng, chiều cao, độ lớn (to – nhỏ) và dung tích. Khả năng cảm thụ kích thước của trẻ phát triển theo từng giai đoạn:

Lứa tuổi Đặc điểm nhận thức kích thước Nhiệm vụ / Nội dung giáo dục trọng tâm
Dưới 3 tuổi (Nhà trẻ) Hệ số cảm thụ kích thước hình thành từ 1 tuổi. 2 tuổi bắt đầu phản ứng với kích thước nhưng nhận thức mang tính tuyệt đối, cục bộ, dựa vào cảm tính riêng. Thao tác với đồ vật to – nhỏ. Nhận biết và sử dụng đúng từ ngữ: "to hơn", "nhỏ hơn".
3 – 4 tuổi (Mẫu giáo bé) Nhận biết kích thước một chiều khi độ chênh lệch lớn và đặt cạnh nhau. Thường dùng từ "to – nhỏ" thay cho chiều cao/chiều dài; chưa hiểu tính tương đối; nhầm lẫn chiều dài với chiều rộng. Dạy phân biệt kích thước 2 đối tượng (dài – ngắn, cao – thấp, to – nhỏ, rộng – hẹp) bằng cách xếp kề, xếp chồng. Dạy dùng đúng từ chỉ mối quan hệ kích thước.
4 – 5 tuổi (Mẫu giáo nhỡ) Nhận biết được 2 chiều của vật khi có sự khác biệt rõ nét. Phân biệt được 2–3 vật có độ chênh lệch nhỏ nhờ thị giác và thao tác tay phát triển. Bắt đầu hiểu danh từ "kích thước". So sánh và sắp xếp thứ tự 3 đối tượng theo kích thước tăng/giảm dần (ví dụ: to nhất – nhỏ hơn – nhỏ nhất). Rèn kỹ năng ước lượng bằng mắt.
5 – 6 tuổi (Mẫu giáo lớn) Phân biệt được 3 chiều kích thước (dài, rộng, cao/bề dày); hình thành biểu tượng dày – mỏng. Biết sử dụng thước đo đơn giản và ước lượng bằng mắt tốt hơn mà không cần đặt sát nhau. Dạy thao tác đo lường bằng dụng cụ quy ước (băng giấy, que tính). Dạy nhận biết mối quan hệ nghịch: thước đo càng nhỏ thì số lần đo càng lớn.

2. Cấu trúc của trò chơi toán học

Một trò chơi toán học hoàn chỉnh gồm 6 thành phần:

  1. Tên trò chơi: Hấp dẫn, gợi mở, gây tò mò cho trẻ.
  2. Lứa tuổi: Phù hợp với đặc điểm nhận thức từng nhóm lớp.
  3. Mục tiêu nhận thức: Kiến thức, kỹ năng toán học và phẩm chất cần đạt.
  4. Nhiệm vụ nhận thức: Bài toán trọng tâm mà trẻ cần giải quyết trong quá trình chơi.
  5. Luật chơi: Quy định hành động được phép/bị cấm, xác định tiêu chí thắng – thua.
  6. Hành động chơi và kết quả: Các thao tác trí óc kết hợp vận động thực tế; kết quả phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu học tập.

3. Yêu cầu kỹ thuật đối với đồ dùng dạy học kích thước

  • Lớp 3–4 tuổi: Đồ dùng phải có sự chênh lệch rõ nét về kích thước và khác biệt về màu sắc.
  • Lớp 4–5 tuổi:
    • Tiết 1 (Ôn tập & Dạy mới): Đồ dùng ôn tập phải có khác biệt rõ nét; đồ dùng bài mới phải có sự chênh lệch không rõ nét để kích thích trẻ dùng kỹ năng so sánh (xếp kề, xếp chồng) thay vì chỉ nhìn cảm tính. Chuẩn bị 3 đồ vật khác màu (trong đó có 2 vật bằng nhau).
    • Tiết 2 (Sắp thứ tự): Chuẩn bị 3 vật khác màu có độ chênh lệch nhỏ. Đồ dùng dùng cho so sánh xúc giác phải có độ dày và độ cứng.
  • Lớp 5–6 tuổi: Vật dùng để đo phải cứng cáp, cố định. Đơn vị đo (thước đo) phải là ước số nguyên lần của vật cần đo và kết quả đo phải $\le 10$ (Ví dụ: vật dài 120 cm thì chọn thước đo 15 cm hoặc 20 cm, không dùng thước 10 cm).

4. Quy trình thiết kế và tổ chức trò chơi

  • Quy trình thiết kế (4 bước):
    1. Bước 1: Xác định trình độ phát triển nhận thức hiện tại của trẻ.
    2. Bước 2: Xác định mục tiêu và nội dung nhận thức.
    3. Bước 3: Lựa chọn và sắp xếp nội dung từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp.
    4. Bước 4: Gắn kết các thành tố trò chơi (nhiệm vụ, hành động chơi khám phá/vận động/đố đoán, luật chơi).
  • Các giai đoạn tổ chức (3 bước):
    1. Chuẩn bị chơi: Lập kế hoạch, chuẩn bị không gian mở và đồ dùng vừa đủ, tránh quá tải gây phân tán chú ý.
    2. Hướng dẫn chơi: Gây hứng thú (thơ, câu đố), phổ biến luật chơi rõ ràng, giáo viên làm mẫu kèm lời giải thích ngắn gọn, điều hành trẻ tham gia và khích lệ trẻ rụt rè.
    3. Kiểm tra, đánh giá: Cho trẻ tự nhận xét kết quả của bản thân và của bạn; giáo viên nhận xét công bằng, tạo tâm thế phấn khởi.

Phần Nội dung - Mục 2: Hệ thống trò chơi hình thành biểu tượng kích thước

Chuyên đề cung cấp ngân hàng trò chơi thực hành chi tiết theo từng lứa tuổi:

1. Nhóm trò chơi cho lứa tuổi Nhà trẻ (dưới 3 tuổi)

  • Trò chơi "Chú gấu dễ thương": Trẻ chơi cá nhân, dùng các nắp chai có kích thước to – nhỏ khác nhau đậy chính xác vào các vị trí tương ứng trên bảng mẫu để nhận thưởng sticker.
  • Trò chơi "Nàng tiên cá": Trẻ gắn các hình học (tròn, vuông, tam giác) có độ lớn khác nhau lên thân cá theo thứ tự từ nhỏ đến lớn.
  • Trò chơi "Nhanh tay nhanh mắt": Chơi theo nhóm; trẻ chọn thẻ hình trái cây to dán lên cây to và trái cây nhỏ dán lên cây nhỏ trên bảng đối chiếu.
  • Trò chơi "Nấm to nấm nhỏ": Trẻ cầm 2 nấm màu xanh và vàng; phản xạ giơ nấm và phát âm chuẩn thuật ngữ "to hơn" hoặc "nhỏ hơn" theo hiệu lệnh của cô.

2. Nhóm trò chơi cho lứa tuổi Mẫu giáo bé (3–4 tuổi)

  • Trò chơi "Chọn bóng": Chia 2 đội thi đấu; trẻ đi trong đường hẹp, chọn bóng to đặt vào rổ to và bóng nhỏ đặt vào rổ nhỏ theo màu đội.
  • Trò chơi "Trồng cây": Trẻ vận động chạy lên chọn cây hoa hướng dương cao hơn trồng vào hộp xốp cao, cây thấp hơn trồng vào hộp xốp thấp; rèn ngôn ngữ "cao hơn – thấp hơn".
  • Trò chơi "Nhà của thú cưng": Trẻ vượt chướng ngại vật dích dắc qua 10 chai nước trong thời gian một bài hát, phân loại con vật to vào chuồng to, con vật nhỏ vào chuồng nhỏ.
  • Trò chơi "Ai nhanh trí": Trẻ quan sát quy luật và chạy lên lấy thẻ hình con vật còn thiếu gắn vào bảng để hoàn thiện chuỗi sắp xếp xen kẽ theo quy tắc.

3. Nhóm trò chơi cho lứa tuổi Mẫu giáo nhỡ (4–5 tuổi)

  • Trò chơi "Bé khéo léo": Trẻ phối hợp đội nhóm múc nước bằng xô (đơn vị đo) đổ vào thùng lớn, dùng bút lông vạch mức dung tích nước đo được; rèn luyện kỹ năng đong đo dung tích bằng một đơn vị quy ước.
  • Trò chơi "Gắn quả cho cây": Phát triển khả năng so sánh nhiều mức kích thước quả và phân loại tương ứng với kích thước cành cây.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Hệ thống hóa lý luận chuyên biệt: Chuyên đề đã làm rõ bản chất toán học của đại lượng kích thước và chỉ ra tính tương đối của các phép so sánh theo cặp hoặc theo dãy tăng/giảm.
  2. Chuẩn hóa các yêu cầu sư phạm về giáo cụ: Đưa ra các chỉ dẫn định lượng và định tính cụ thể khi thiết kế đồ dùng (ví dụ: nguyên tắc chọn thước đo có số đo $\le 10$ và là ước nguyên lần của vật thể; nguyên tắc tương phản kích thước cho trẻ 3–4 tuổi và giảm độ chênh lệch ở trẻ 4–5 tuổi).
  3. Xây dựng quy trình 4 bước thiết kế và 3 giai đoạn tổ chức: Cung cấp khung phương pháp luận sư phạm giúp giáo viên mầm non chủ động thiết kế hoạt động làm quen với toán mà không bị gò bó vào sách mẫu.
  4. Thiết kế hệ thống trò chơi phân tầng: Xây dựng các trò chơi cụ thể có đầy đủ 6 thành phần cấu trúc, tích hợp phát triển vận động, thẩm mỹ và ngôn ngữ toán học.

Đóng góp thực tiễn

Tài liệu đóng góp một giải pháp sư phạm trực quan, chuyển hóa các khái niệm toán học trừu tượng thành các hành động chơi cụ thể, phù hợp với tâm lý lứa tuổi mầm non, góp phần khắc phục tình trạng dạy học áp đặt, khô cứng trong môn Làm quen với biểu tượng toán sơ đẳng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Tài liệu chủ yếu tập trung vào khung lý luận và thiết kế bài tập/trò chơi; văn bản chưa cung cấp các dữ liệu thực nghiệm sư phạm đối chứng (pre-test/post-test) trên các nhóm trẻ cụ thể tại trường mầm non.
    • Phần trích dẫn tài liệu bị gián đoạn ở phần trò chơi của lứa tuổi 4–5 tuổi và chưa thể hiện đầy đủ hệ thống trò chơi dành riêng cho lứa tuổi 5–6 tuổi (đo chiều dài, đo dung tích chuyên sâu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai thực nghiệm sư phạm diện rộng tại các cơ sở giáo dục mầm non để đánh giá định lượng mức độ phát triển biểu tượng kích thước của trẻ sau khi tham gia hệ thống trò chơi.
    • Mở rộng nghiên cứu thiết kế các bộ công cụ trò chơi tích hợp công nghệ hoặc vật liệu tái chế phục vụ dạy học đo lường cho trẻ 5–6 tuổi chuẩn bị vào lớp 1.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Tham khảo cấu trúc tiểu luận chuyên đề tốt nghiệp, cách phân tích cơ sở tâm lý học - sinh lý học trẻ em và phương pháp thiết kế kế hoạch bài học toán học.
  • Giáo viên mầm non tại các cơ sở giáo dục: Ứng dụng trực tiếp bảng tiêu chuẩn lựa chọn đồ dùng dạy học theo độ tuổi và hệ thống trò chơi mẫu vào các chủ đề giảng dạy hàng ngày.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn mầm non: Sử dụng làm tài liệu tập huấn chuyên đề về đổi mới phương pháp dạy toán theo hướng "học bằng chơi, chơi mà học".

Câu hỏi thường gặp

1. Trẻ mẫu giáo bé (3–4 tuổi) thường gặp những khó khăn gì khi nhận biết kích thước?

Trẻ 3–4 tuổi thường nhận biết kích thước dựa trên cảm tính tuyệt đối, vốn từ hạn chế nên hay dùng từ "to – nhỏ" thay thế cho các chiều đo khác (như gọi cây cao là "cây to", dây dài là "dây to"). Trẻ dễ nhầm lẫn giữa chiều dài với chiều rộng, chiều rộng với chiều cao và gặp khó khăn khi nhận thức tính tương đối của kích thước (ví dụ: khi cất vật to nhất đi, trẻ không xác định được vật to nhất trong số các vật còn lại).

2. Khi chọn đồ dùng dạy thao tác đo cho trẻ 5–6 tuổi, giáo viên cần tuân thủ yêu cầu kỹ thuật nào?

Vật chọn làm đối tượng đo phải có độ dày, độ cứng để đảm bảo thao tác đo chính xác. Vật chọn làm đơn vị đo (thước đo quy ước như que tính, băng giấy) phải đo được số nguyên lần vật cần đo và kết quả đo phải nhỏ hơn hoặc bằng 10 (ví dụ: bàn dài 120 cm thì chọn thước đo 15 cm hoặc 20 cm, không chọn thước 10 cm).

3. Cấu trúc của một trò chơi toán học cho trẻ mầm non gồm những thành phần nào?

Một trò chơi toán học gồm 6 thành phần:

  1. Tên trò chơi;
  2. Lứa tuổi áp dụng;
  3. Mục tiêu nhận thức;
  4. Nhiệm vụ nhận thức;
  5. Luật chơi;
  6. Hành động chơi và kết quả.

4. Đồ dùng dạy học ở tiết thứ nhất cho trẻ 4–5 tuổi cần chuẩn bị như thế nào?

Giáo viên phải chia đồ dùng làm hai loại riêng biệt: phần ôn chương trình 3–4 tuổi phải chọn đồ vật có sự khác biệt rõ nét về kích thước; phần dạy bài mới so sánh kích thước phải chọn đồ vật có sự khác biệt không rõ nét (chuẩn bị 3 đồ vật khác màu, trong đó có 2 vật bằng nhau) để buộc trẻ phải sử dụng kỹ năng so sánh thay vì nhận biết bằng trực giác.

5. Tại sao nói hoạt động chơi của trẻ mầm non là tiền đề cho hoạt động học tập ở trường tiểu học?

Thông qua các trò chơi có luật ở mầm non, trẻ rèn luyện được tính độc lập trong tư duy, thói quen nhanh nhẹn, ngăn nắp, ý thức tổ chức kỷ luật và khả năng hợp tác nhóm. Những phẩm chất này giúp trẻ hình thành ý thức trách nhiệm đối với kết quả hoạt động, tạo tâm thế chuyển tiếp vững vàng từ hoạt động vui chơi sang hoạt động học tập có chủ đích ở lớp 1.


Kết luận

Tiểu luận chuyên đề của Nhóm 32E (Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh) là một công trình nghiên cứu sư phạm có tính hệ thống cao về phương pháp hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non. Đề tài đã kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận đa ngành (triết học, toán học, tâm lý học, giáo dục học) với việc phân tích chi tiết các nấc thang nhận thức của trẻ từ dưới 3 tuổi đến 6 tuổi. Hệ thống nguyên tắc, tiêu chuẩn đồ dùng trực quan và ngân hàng trò chơi thực hành được đề xuất là tài liệu chuyên môn có giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy mầm non hiện nay.