Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của nền kinh tế tri thức thế kỷ XXI, các quốc gia phát triển chuyển dịch trọng tâm từ khai thác tài nguyên tự nhiên và nhân công giá rẻ sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo (Innovation-driven Economy). Báo cáo của luận án chỉ rõ rằng thế kỷ XX đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật khi gần 90% các phát minh và khám phá vĩ đại trong lịch sử nhân loại được xác lập trong giai đoạn này. Tại Việt Nam, Văn kiện Đại hội Đại biểu Toàn quốc lần thứ XII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã định vị “đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao” là một trong ba đột phá chiến lược, trong đó năng lực tư duy sáng tạo được xác định là phẩm chất cốt lõi của con người Việt Nam hiện đại.

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) nổi bật là: phần lớn các công trình đương đại tiếp cận sáng tạo từ góc độ tâm lý học thực nghiệm (Psychologism), thần kinh học nhận thức (Cognitive Neuroscience) hoặc phương pháp luận kỹ thuật giải quyết bài toán sáng chế (TRIZ - Altshuller). Các cách tiếp cận này thường quy giản sáng tạo thành các thao tác trí tuệ cục bộ hoặc cơ chế sinh lý thần kinh của não bộ, tách rời bản chất xã hội - lịch sử và tính thực tiễn của tồn tại người. Ở bình diện triết học phương Tây, dù có các nghiên cứu đột phá về tri thức luận tiến hóa của Karl Popper (2014) hay chuyển đổi chuẩn thức khoa học của Thomas Kuhn (2008), tư duy sáng tạo vẫn chưa được khái quát hóa thành một hệ thống lý luận triết học hoàn chỉnh. Tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ lược thuật tài liệu nước ngoài.

Luận án tiến sĩ Triết học với đề tài "Một số vấn đề triết học về tư duy sáng tạo" của nghiên cứu sinh Đào Thị Hữu, chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Mã số: 62 22 03 02), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Văn Huyên tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2018), đã giải quyết căn bản khoảng trống học thuật này.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  • RQ1: Bản chất triết học, đặc điểm và tính quy luật nội tại của tư duy sáng tạo dưới giác độ nhận thức luận duy vật biện chứng là gì?
  • RQ2: Cơ chế biểu hiện đặc thù của tư duy sáng tạo trong các lĩnh vực căn bản gồm khoa học, nghệ thuật và cuộc sống đời thường diễn ra như thế nào?
  • RQ3: Mối quan hệ biện chứng giữa các nhân tố chủ quan (tố chất, tâm lý, phẩm chất cá nhân) và các điều kiện khách quan (kinh tế, thể chế, văn hóa - xã hội) trong việc thúc đẩy tư duy sáng tạo vận hành ra sao?
  • RQ4: Thực trạng và giải pháp mang tính quy luật nào quyết định việc giải phóng và nâng cao năng lực tư duy sáng tạo của con người Việt Nam hiện nay?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • H1: Tư duy sáng tạo không phải là một thuộc tính bẩm sinh hay hiện tượng tâm lý thuần túy của cá nhân riêng lẻ, mà là phương thức phản ánh hiện thực mang tính lịch sử - xã hội, nảy sinh và phát triển từ hoạt động thực tiễn cải biến thế giới.
  • H2: Tư duy sáng tạo vận hành như một chỉnh thể thống nhất biện chứng giữa yếu tố lôgic và trực giác, giữa tư duy trừu tượng và tư duy hình tượng, vượt qua sự đối lập siêu hình giữa tư duy kinh nghiệm và tư duy lý luận.
  • H3: Môi trường dân chủ xã hội, sự tự do nội tâm của chủ thể và quá trình tiếp biến văn hóa là các điều kiện khách quan và chủ quan mang tính quyết định để hiện thực hóa năng lực sáng tạo thành các giá trị vật chất và tinh thần mới về chất.

Quy mô công trình bao gồm 4 Chương, 12 Tiết, cấu trúc phân tích 151 tài liệu tham khảo kinh điển và hiện đại, tạo nên bước tiến mang tính nền tảng cho triết học nhận thức luận tại Việt Nam.


Literature Review và Positioning

Khảo sát lịch sử tư tưởng triết học và các khoa học liên ngành cho thấy ba dòng nghiên cứu (Major Research Streams) chính về tư duy và sáng tạo:

[Dòng 1: Triết học & Nhận thức luận]
(Marx - Engels, Lenin, E.V. Ilyenkov, Karl Popper, Thomas Kuhn)
[Dòng 2: Tâm lý học & Nhận thức]                                [Dòng 3: Phương pháp luận & Kỹ thuật]
(Guilford, Amabile, Csikszentmihalyi, Vygotsky)                  (G. Altshuller - TRIZ, Phan Dũng, De Bono)
  1. Dòng nhận thức luận triết học kinh điển và hiện đại: Chủ nghĩa Mác - Lênin đặt nền móng duy vật lịch sử khi khẳng định tư duy xuất phát từ “những cá nhân hiện thực, là hoạt động của họ và những điều kiện sinh hoạt vật chất của họ” (C. Mác & Ph. Ăngghen, Hệ tư tưởng Đức [82; 28]). Tiếp nối tư tưởng này, E.V. Ilyenkov (1974/1984) trong Lôgic học biện chứng đã phát triển luận thuyết về "cái tư tưởng" (The Ideal), khẳng định tư duy là sự chuyển hóa giữa cái vật chất và cái tư tưởng trong hoạt động văn hóa của con người. Ngược lại, tri thức luận phương Tây thế kỷ XX phát triển mạnh mẽ với Karl Popper (2014) qua tác phẩm Tri thức khách quan với mô hình "Thế giới thứ ba" (World 3) và nguyên lý kiểm sai (Falsificationism); Thomas Kuhn (2008) với Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học luận giải sự biến đổi tri thức thông qua bước nhảy thay thế "mẫu hình" (Paradigm Shift); và Edgar Morin (2006) trong Phương pháp 3 & 4 đề xuất tri thức luận phức hợp và khái niệm "trí quyển" (Noosphere).
  2. Dòng tâm lý học sáng tạo: L.S. Vygotsky (1985) đặt nền móng cho mối liên hệ giữa trí tưởng tượng sáng tạo và hoạt động thực tế; J.P. Guilford đưa ra cấu trúc trí tuệ phân kỳ (Divergent thinking) và hội tụ (Convergent thinking); M. Csikszentmihalyi xây dựng lý thuyết "Dòng sáng tạo" (Flow); T. Amabile phát triển mô hình ba thành tố sáng tạo (Kỹ năng chuyên môn, kỹ năng tư duy sáng tạo, động cơ nội sinh); và Phạm Thành Nghị (2013) trong Tâm lý học sáng tạo xem xét sáng tạo như một hoạt động giải quyết vấn đề mới tích hợp động cơ, hành vi lôgic và trực giác.
  3. Dòng phương pháp luận sáng tạo ứng dụng: G. Altshuller sáng lập Lý thuyết giải các bài toán sáng chế (TRIZ) dựa trên các quy luật phát triển hệ thống kỹ thuật khách quan; Phan Dũng (2010) phát triển hệ thống phương pháp luận sáng tạo và đổi mới gồm 7 tập tại Việt Nam; Edward de Bono (1985/1990) đề xuất phương pháp "Tư duy chiều ngang" (Lateral Thinking) và "Sáu chiếc mũ tư duy".

Các tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh hai mâu thuẫn đối kháng:

  • Tất định luận tâm lý/thần kinh học đối lập với Duy vật lịch sử: Tâm lý học thực nghiệm và sinh lý học thần kinh có xu hướng quy giản tư duy thành các phản ứng sinh hóa của tế bào thần kinh đại não hoặc thuộc tính tâm lý chủ quan. Luận án phản biện rằng não bộ chỉ là tiền đề vật chất sinh học; tư duy sáng tạo chỉ nảy sinh trong không gian văn hóa - xã hội thông qua lao động thực tiễn.
  • Tích lũy kinh nghiệm tuần tự đối lập với Đột phá cách mạng: Quan điểm duy nghiệm cho rằng tri thức tăng trưởng theo con đường tích lũy dữ liệu đơn thuần. Ngược lại, luận án kế thừa tư tưởng của Kuhn và Popper để chứng minh rằng tư duy sáng tạo là quá trình tái cấu trúc mẫu hình, vượt bỏ cái cũ để thiết lập hệ thống tri thức mới về chất.

So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  • So với Karl Popper (2014): Trong khi Popper tách rời "Thế giới 3" thành một thực thể khách quan tự trị có phần duy tâm khách quan, luận án khẳng định thế giới tri thức khách quan là kết quả vật hóa (Objectification) của hoạt động thực tiễn con người và chỉ có ý nghĩa khi quay lại phục vụ hoạt động thực tiễn.
  • So với Berys Gaut (2010) trong Philosophy of Creativity: Gaut chỉ ra sự đứt gãy giữa triết học và tâm lý học khi nghiên cứu sáng tạo. Luận án Đào Thị Hữu đã giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách sử dụng phép biện chứng duy vật để tổng hợp, tích hợp các dữ liệu thực nghiệm của tâm lý học vào một hệ thống khái niệm triết học nhất quán.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc nhận thức luận duy vật biện chứng thông qua việc giải quyết mối quan hệ giữa "cái vật chất" và "cái tư tưởng" trong hoạt động sáng tạo. Dựa trên việc phân tích phê phán quan niệm của G.W.F. Hegel, luận án nhấn mạnh luận điểm kinh điển của C. Mác: “Ý niệm chẳng qua chỉ là vật chất được di chuyển vào trong đầu óc con người và được cải biến đi ở trong đó” [79; 35]. Luận án xác lập 4 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):

  • Mệnh đề P1 (Bản chất): Tư duy sáng tạo là trình độ phát triển cao nhất của nhận thức lý tính, là quá trình phản ánh hiện thực khách quan có tính chất cải biến sâu sắc thông qua các thao tác trừu tượng hóa và khái quát hóa, tạo ra tri thức mới, ý tưởng mới chưa từng có trong tiền lệ nhằm định hướng hoạt động cải tạo thế giới.
  • Mệnh đề P2 (Quy luật vận hành): Quá trình sáng tạo tuân theo quy luật thống nhất giữa tính liên tục của tư duy lôgic và tính gián đoạn (nhảy vọt) của trực giác; sự tích lũy về lượng của các tri thức nền tảng dẫn đến sự biến đổi về chất trong nhận thức.
  • Mệnh đề P3 (Hình thái biểu hiện): Tư duy sáng tạo thể hiện tính đa dạng thông qua các phương thức chiếm lĩnh hiện thực khác nhau: phản ánh bản chất quy luật dưới dạng khái niệm và lý thuyết trừu tượng (Khoa học), phản ánh hiện thực dưới dạng hình tượng thẩm mỹ tích hợp Chân - Thiện - Mỹ (Nghệ thuật), và sự thích ứng linh hoạt, giải quyết mâu thuẫn sinh tồn thực tế (Cuộc sống đời thường).
  • Mệnh đề P4 (Động lực phát triển): Năng lực sáng tạo của chủ thể chỉ được kích hoạt tối đa khi có sự tương hợp biện chứng giữa sự tự do nội tâm, tính tích cực xã hội của cá nhân với môi trường thể chế dân chủ và không gian giao lưu văn hóa mở.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết phản ánh biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin; (2) Lý thuyết "cái tư tưởng" và sự chuyển hóa văn hóa của E.V. Ilyenkov; (3) Lý thuyết về sự biến đổi hệ thống tri thức và chuẩn thức khoa học của Thomas Kuhn và Karl Popper.

Thuật ngữ cốt lõi và định nghĩa vận hành:

  • Tư duy sáng tạo (Creative Thinking): Là phương thức hoạt động tinh thần đặc thù của con người, trên cơ sở nắm bắt quy luật khách quan và hoạt động thực tiễn, tiến hành liên kết, cải biến các biểu tượng và khái niệm để sản sinh ra những giá trị vật chất và tinh thần mới về chất có ý nghĩa xã hội.
  • Tính mở của khái niệm (Conceptual Openness): Trạng thái động của hệ thống tri thức khoa học, sẵn sàng tiếp nhận các dữ kiện mới và phủ định biện chứng các nguyên lý lỗi thời khi thực tiễn vượt qua giới hạn của lý thuyết cũ.
  • Sự thật nghệ thuật (Artistic Truth): Sự phản ánh bản chất cuộc sống thông qua thế giới hình tượng điển hình hóa, nơi chân lý không chỉ được kiểm chứng bằng thực nghiệm logic mà bằng niềm tin, xúc cảm và lý tưởng nhân văn.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung lý thuyết này áp dụng cho các hoạt động sáng tạo có ý thức của con người xã hội; không áp dụng để giải thích các quá trình tạo sinh ngẫu nhiên của tự nhiên vô sinh hoặc các thuật toán tính toán cơ học thuần túy của trí tuệ nhân tạo thiếu vắng bản tính chủ thể thực tiễn.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường Triết học Hiện thực Biện chứng (Dialectical Realism). Thiết kế nghiên cứu mang tính đa tầng (Multi-level Epistemological Design):

Phương pháp luận chỉ đạo:

  • Phương pháp thống nhất Lôgic và Lịch sử: Tái hiện tiến trình phát triển của các quan niệm về sáng tạo trong lịch sử tư tưởng nhân loại (từ Cổ đại Hy Lạp, thời Trung Cổ, Phục Hưng, Khai Sáng, Triết học Cổ điển Đức đến Chủ nghĩa Mác và Triết học đương đại), từ đó rút ra các phạm trù logic bản chất.
  • Phương pháp đi từ Trừu tượng đến Cụ thể: Phân tích bản chất trừu tượng của tư duy và sáng tạo ở Chương 2, sau đó cụ thể hóa vào ba lĩnh vực đời sống ở Chương 3 và các điều kiện thực tiễn Việt Nam ở Chương 4.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu văn bản (Textual Corpus Selection): Phân tích hệ thống tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin; các công trình chuyên khảo quốc tế tiêu biểu về nhận thức luận (Ilyenkov, Popper, Kuhn, Morin); các công trình tâm lý học sáng tạo (Guilford, Amabile, Vygotsky, Phạm Thành Nghị); và các văn kiện chính sách đổi mới của Việt Nam.
  • Giao thoa phương pháp (Triangulation):
    • Data Triangulation: Kết hợp tư liệu triết học kinh điển, dữ liệu tâm lý học thực nghiệm và các sự kiện lịch sử kinh tế - xã hội Việt Nam (như hiện tượng "khoán hộ", "phá rào" trước Đổi mới 1986).
    • Theory Triangulation: Đối chiếu nhận thức luận Mác-xít với tri thức luận tiến hóa phương Tây và các lý thuyết tâm lý học nhận thức hiện đại.
  • Độ tin cậy và giá trị học thuật: Luận án bảo đảm tính nhất quán nội tại (Internal Consistency) thông qua việc kiểm chứng logic của các tam đoạn luận triết học và đối chiếu với thực tiễn lịch sử khoa học.

Data và phân tích

Quá trình phân tích tài liệu tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt của lôgic học biện chứng:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các yếu tố cấu thành của hoạt động tư duy (chủ thể, đối tượng, sản phẩm, điều kiện) và tổng hợp thành cấu trúc hoàn chỉnh của tư duy sáng tạo.
  • Phương pháp khái quát hóa và hệ thống hóa: Chuyển hóa các hiện tượng tâm lý riêng lẻ thành các quy luật phổ biến của nhận thức luận.
  • Kiểm định tính vững chắc (Robustness of Argumentation): Đặt các luận điểm triết học đối thoại trực tiếp với các quan điểm đối lập (như thuyết trực giác thuần túy của Bergson hay thuyết hành vi cơ giới) để chứng minh tính ưu việt của nhận thức luận duy vật biện chứng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bản chất xã hội - lịch sử của tư duy sáng tạo vượt bỏ hoàn toàn thuyết quy giản sinh học: Luận án chứng minh rằng sáng tạo không phải là một đặc quyền tư chất cô lập trong não bộ cá nhân mà là sản phẩm của hoạt động thực tiễn mang tính xã hội. Ph. Ăngghen khẳng định: “chính việc người ta biến đổi tự nhiên, chứ không phải chỉ một mình giới tự nhiên, với tính cách giới tự nhiên, là cơ sở chủ yếu nhất và trực tiếp nhất của tư duy con người, và trí tuệ con người đã phát triển song song với việc người ta đã học cải biến tự nhiên” [84; 720]. Bộ não chỉ là cơ quan vật chất; nội dung và phương thức sáng tạo được quy định bởi sự phát triển của nền văn hóa xã hội.
  2. Tính nghịch lý và tính mở của tư duy khoa học: Khác với tư duy khoa học thông thường vận hành trong khuôn khổ "khoa học chuẩn định" (Normal Science), tư duy sáng tạo khoa học xuất hiện khi đối mặt với các khủng hoảng mẫu hình. Luận án làm rõ rằng tư duy khoa học hiện đại mang bản chất "nghịch lý, khác thường", đòi hỏi sự sẵn sàng từ bỏ các tiên đề logic hình thức xơ cứng để xác lập các khái niệm mở phản ánh bản chất vận động vô hạn của tự nhiên như V.I. Lênin từng nhận định: “Con người không thể nắm được = phản ánh = miêu tả toàn bộ giới tự nhiên một cách đầy đủ, “tính chỉnh thể trực tiếp của nó”, con người chỉ có thể đi gần mãi đến đó, bằng cách tạo ra những trừu tượng, những khái niệm, những quy luật, một bức tranh khoa học về thế giới” [73; 192 - 193].
  3. Bản chất độc đáo của "sự thật nghệ thuật": Sáng tạo nghệ thuật không đối lập với sáng tạo khoa học về phương diện chân lý, mà là sự phản ánh hiện thực bằng hình tượng nghệ thuật. Chân lý nghệ thuật mang tính chất là một "sự thật nghệ thuật" tổng hòa Chân - Thiện - Mỹ, đem lại cho con người niềm tin, tình yêu và lý tưởng nhân văn, nơi trực giác và cảm xúc thẩm mỹ thâm nhập sâu sắc vào quá trình sáng tạo.
  4. Tư duy sáng tạo đời thường là nguồn gốc của các đột phá thể chế: Trong cuộc sống đời thường, tư duy sáng tạo nảy sinh từ nhu cầu sinh tồn và thích ứng linh hoạt của quần chúng nhân dân. Phân tích các dữ kiện lịch sử như phong trào "khoán chui" và hiện tượng "phá rào" trong kinh tế Việt Nam giai đoạn 1975–1986 (Đặng Phong, 2016), luận án chỉ ra rằng tư duy sáng tạo dân gian trong thực tiễn là tiền đề quyết định thúc đẩy Đảng đổi mới tư duy lý luận kinh tế, chuyển dịch từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp hệ thống phạm trù triết học chuẩn xác về tư duy sáng tạo cho nhận thức luận mác-xít tại Việt Nam, khắc phục triệt để khoảng trống lý luận giữa tâm lý học thực nghiệm và triết học xã hội.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình tiếp cận đa chiều, tích hợp các phương pháp tư duy chiều đứng (Logic/Lý luận) và tư duy chiều ngang (Lateral/Trực giác) cho các nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
  • Về mặt thực tiễn giáo dục: Luận án phê phán mô hình giáo dục tầm chương trích cú, truyền thụ kiến thức một chiều; yêu cầu chuyển đổi căn bản sang mô hình giáo dục phát triển năng lực tư duy phản biện, khuyến khích sự hoài nghi khoa học lành mạnh và năng lực giải quyết vấn đề độc lập.
  • Về mặt chính sách quản lý khoa học: Đề xuất lộ trình xây dựng hành lang pháp lý bảo vệ sự tự do học thuật, chấp nhận độ trễ và rủi ro trong nghiên cứu khoa học; hoàn thiện cơ chế dân chủ hóa đời sống xã hội như một điều kiện khách quan thiết yếu để nuôi dưỡng các tài năng sáng tạo.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):

    1. Phạm vi lĩnh vực: Công trình giới hạn khảo sát sâu trong 3 lĩnh vực điển hình (Khoa học, Nghệ thuật, Cuộc sống đời thường); chưa đi sâu phân tích cơ chế tư duy sáng tạo trong quản trị kinh doanh hiện đại, công nghệ số và tài chính ngân hàng.
    2. Phương pháp tiếp cận: Luận án tập trung vào phân tích khái quát triết học thuần túy (Conceptual/Qualitative Synthesis), chưa tích hợp các dữ liệu định lượng thần kinh học nhận thức (như fMRI, EEG) để đối sánh với các mệnh đề nhận thức luận.
    3. Không gian ứng dụng: Các phân tích thực tiễn chủ yếu gắn với bối cảnh xã hội Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi đầu thế kỷ XXI, chưa bao quát toàn diện sự biến đổi tư duy trong kỷ nguyên bùng nổ Trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):

    1. Nghiên cứu bản chất triết học của "tư duy sáng tạo nhân tạo" (Artificial Creativity) trong mối tương quan giữa Trí tuệ nhân tạo và Tư duy con người.
    2. Xây dựng khung đánh giá định lượng các điều kiện thể chế tác động đến chỉ số năng lực tư duy sáng tạo (Creative Thinking Capacity Index) tại các cơ sở giáo dục đại học.
    3. Khảo sát chuyên sâu cơ chế chuyển hóa giữa tư duy sáng tạo cá nhân và tư duy sáng tạo tập thể (Collective Creativity) trong các tổ chức khoa học công nghệ cao.
    4. Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural Philosophy) về các rào cản tâm lý - văn hóa đối với tư duy đổi mới giữa truyền thống Nho giáo Đông Á và chủ nghĩa cá nhân phương Tây.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Triết học, Tâm lý học và Giáo dục học tại Việt Nam. Dự phóng tạo ra hơn 150 trích dẫn học thuật trong các công trình nghiên cứu về phương pháp luận và đổi mới sáng tạo.
  • Tác động đến chính sách và thể chế (Policy Influence): Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho các cơ quan hoạch định chính sách giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo) trong việc cụ thể hóa Nghị quyết số 29-NQ/TW về Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; khẳng định yêu cầu tất yếu của việc dân chủ hóa môi trường học thuật để giải phóng sức sản xuất tinh thần.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy phong trào Đổi mới sáng tạo Quốc gia (National Innovation System), hỗ trợ các doanh nghiệp và tổ chức R&D xây dựng văn hóa quản trị chấp nhận thất bại và khuyến khích sáng kiến từ người lao động.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Triết học/Khoa học Xã hội: Tiếp cận hệ thống luận điểm triết học sâu sắc, các định nghĩa chuẩn mực và phương pháp luận biện chứng để triển khai các đề tài nghiên cứu liên quan đến lý thuyết nhận thức và xã hội học tri thức.
  • Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và đào tạo: Nắm bắt cơ chế khoa học để thiết kế chương trình đào tạo phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh, sinh viên, khắc phục lối truyền thụ thụ động.
  • Lãnh đạo các tổ chức R&D và Doanh nghiệp đổi mới: Ứng dụng các nguyên lý biện chứng về động cơ nội sinh và môi trường tự do học thuật để tối ưu hóa không gian làm việc sáng tạo cho đội ngũ kỹ sư và chuyên gia.
  • Đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ và công chúng: Hiểu rõ bản chất của tư duy hình tượng và quy luật thăng hoa nghệ thuật, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội và tự do sáng tạo vì con người.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng xuất sắc luận thuyết về "Cái tư tưởng" (The Ideal) của E.V. Ilyenkov và Nhận thức luận Duy vật Biện chứng của Chủ nghĩa Mác. Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh rằng tư duy sáng tạo không phải là một hiện tượng sinh học - tâm lý cô lập mà là một hình thái chuyển hóa năng động giữa hiện thực vật chất và thế giới biểu tượng văn hóa thông qua hoạt động thực tiễn lịch sử - xã hội.
  2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: So với cách tiếp cận tâm lý học hành vi của J.P. Guilford hay phương pháp luận kỹ thuật cơ học TRIZ của G. Altshuller (Phan Dũng kế thừa), luận án sử dụng phương pháp luận thống nhất Lôgic và Lịch sử kết hợp phương pháp Trừu tượng đến Cụ thể. Điều này cho phép luận án vượt qua các thao tác kỹ thuật thuần túy để giải thích nguồn gốc xã hội, tính quy luật nội tại và bản chất nhân văn của toàn bộ quá trình sáng tạo.
  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất (Surprising/Counter-intuitive Finding) trong luận án là gì? Trả lời: Đó là luận điểm chứng minh rằng tư duy sáng tạo đời thường của quần chúng lao động (như hiện tượng "xé rào", "khoán hộ") chính là tiền đề thực tiễn quyết định dẫn đến các cuộc cách mạng trong tư duy lý luận kinh tế vĩ mô của Đảng, bác bỏ quan niệm duy tâm cho rằng tư duy lý luận kinh tế chỉ nảy sinh thuần túy từ trong phòng làm việc của các nhà lý thuyết.
  4. Luận án có cung cấp quy trình nghiên cứu có thể tái lập (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án thiết lập một khung phân tích triết học 4 cấp độ (Bản thể - Nhận thức - Giá trị - Thực tiễn) cùng hệ thống tiêu chí phân loại tư duy (theo trình độ phản ánh, phương thức biểu đạt và cơ chế giải quyết vấn đề). Khung phân tích này có thể tái lập hoàn toàn để nghiên cứu tư duy sáng tạo trong bất kỳ phân ngành khoa học hoặc hình thái nghệ thuật cụ thể nào.
  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Trọng tâm 10 năm tới là mở rộng nhận thức luận duy vật biện chứng sang không gian số: (1) Khảo sát bản chất triết học của sự tương tác giữa Trí tuệ con người và Trí tuệ nhân tạo (AI); (2) Đánh giá tác động của môi trường thể chế kinh tế số đến sự phát triển phẩm chất sáng tạo của nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam.

Kết luận

Công trình nghiên cứu của NCS. Đào Thị Hữu đã xác lập các đóng góp khoa học mang tính nền tảng:

  1. Hệ thống hóa và chuẩn hóa khái niệm tư duy sáng tạo dưới giác độ Nhận thức luận Duy vật Biện chứng, định danh sáng tạo như một phương thức tồn tại và phát triển bản chất người.
  2. Luận giải sâu sắc tính quy luật nội tại của tư duy sáng tạo: sự thống nhất biện chứng giữa lôgic và trực giác, giữa tích lũy kinh nghiệm và đột phá lý luận.
  3. Phân định rõ ràng cơ chế biểu hiện và bản chất của tư duy sáng tạo trong ba trụ cột: Khoa học (Tìm kiếm chân lý qua tính mở của khái niệm), Nghệ thuật (Sáng tạo sự thật nghệ thuật qua hình tượng thẩm mỹ), và Đời sống (Sự thích ứng và đột phá thực tiễn).
  4. Xác lập mô hình tương tác giữa nhân tố chủ quan (tự do nội tâm, động cơ tinh thần) và điều kiện khách quan (kinh tế, thể chế dân chủ, tiếp biến văn hóa) đối với sự phát triển tư duy sáng tạo.
  5. Đề xuất hệ giải pháp chiến lược nhằm đổi mới tư duy giáo dục và hoàn thiện cơ chế thể chế nhằm giải phóng tối đa năng lực sáng tạo của con người Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.