Luận án tiến sĩ triết học phật giáo qua tứ diệu đế và ý nghĩa của nó

Luận án tiến sĩ phân tích triết học phật giáo qua tứ diệu đế và ý nghĩa của nó, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2015

159
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Kinh điển (kinh và luận) gốc của Phật giáo có liên quan đến nội dung Tứ Diệu Đế

1.2. Các công trình nghiên cứu về lịch sử Phật giáo nói chung

1.3. Các công trình nghiên cứu đánh giá về Tứ Diệu Đế và ảnh hưởng của nó đến con người Việt Nam

1.4. Khái niệm, thuật ngữ công cụ dùng trong luận án

1.5. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ HÌNH THÀNH CỦA PHẬT GIÁO VÀ VAI TRÒ CỦA TỨ DIỆU ĐẾ TRONG TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO

2.1. Cơ sở hình thành của Phật giáo

2.2. Tình hình xã hội Ấn Độ cổ dưới sự thống trị của Bà La Môn giáo

2.3. Các hệ thống tư tưởng và tôn giáo Ấn Độ tiền Phật giáo

2.4. Vai trò của Tứ Diệu Đế trong Triết học Phật giáo

2.5. Tứ Diệu Đế trong hệ thống giáo lý cơ bản của Phật giáo

2.6. Lịch sử, nguyên nhân, nội dung, cấu trúc Tứ Diệu Đế trong hệ thống giáo lý Phật giáo

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHẠM TRÙ CĂN BẢN CỦA PHẬT GIÁO QUA TỨ DIỆU ĐẾ

3.1. Phạm trù “Khổ” và tiếp cận “Vô thường”, “Vô ngã”, “Vô minh” trong Khổ Đế

3.1.1. Bản chất của Khổ theo tiếp cận “Vô thường”, “Vô Ngã”, “Vô minh”

3.1.2. Các dạng thức của “Khổ”

3.2. Phạm trù “Duyên khởi” trong Tập Đế

3.2.1. “Duyên khởi”, nguồn gốc của Khổ và mười phiền não căn bản

3.2.2. “Thập nhị nhân duyên”

3.3. Phạm trù “Diệt”, “Niết Bàn” và “Giải thoát” trong Diệt Đế

3.3.1. Mối quan hệ giữa “Diệt” - “Niết Bàn” - “Giải thoát”

3.3.2. “Diệt” với các cảnh giới Niết bàn

3.4. Phạm trù “Đạo” “Giới”, “Định”, “Tuệ” trong Đạo Đế

3.4.1. Bát chính đạo hay sự kết hợp Giới, Định, Tuệ

3.4.2. Con đường Giải thoát với các phẩm trợ đạo

4. CHƯƠNG 4: Ý NGHĨA TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC QUA TỨ DIỆU ĐẾ ĐỐI VỚI LỊCH SỬ PHẬT GIÁO VÀ CON NGƯỜI VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Tứ Diệu Đế đối với lịch sử Phật giáo nói chung

4.2. Tứ Diệu Đế là điểm khởi đầu của toàn bộ tư tưởng triết học Phật giáo

4.3. Tứ Diệu Đế trong so sánh triết học - tôn giáo Đông - Tây

4.4. Tứ Diệu Đế đối với lịch sử Phật giáo Việt Nam và quan niệm nhân sinh của người Việt Nam

4.4.1. Tứ Diệu Đế đối với lịch sử Phật giáo Việt Nam

4.4.2. Tứ Diệu Đế đối với quan niệm nhân sinh của người Việt Nam

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách hiểu tổng quan về Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế

Triết học Phật giáo là hệ thống tư tưởng sâu sắc về thế giới và con người, trong đó Tứ Diệu Đế được xem là nền tảng cốt lõi. Bốn chân lý cao quý này gồm: Khổ Đế, Tập Đế, Diệt ĐếĐạo Đế. Chúng giải thích bản chất của khổ đau, nguyên nhân phát sinh, khả năng diệt trừ và con đường giải thoát khỏi khổ đau. Từ thế kỷ thứ 6 TCN, Đức Phật đã giảng dạy Tứ Diệu Đế như một phương pháp thực tiễn giúp con người nhận thức đúng đắn về cuộc sống và hướng tới giác ngộ. Giáo lý này không chỉ là nền tảng của triết lý nhà Phật mà còn là kim chỉ nam cho mọi hành giả trên con đường tu tập. Việc hiểu đúng và sâu sắc về Tứ Diệu Đế giúp nhận diện rõ ràng các vấn đề của cuộc sống, từ đó tìm ra giải pháp phù hợp để thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử và đạt đến trạng thái an lạc tối thượng.

1.1. Giới thiệu về Phật giáo và vai trò của Tứ Diệu Đế

Phật giáo là một tôn giáo và triết học ra đời trên nền tảng xã hội Ấn Độ cổ đại, phản ánh nhu cầu giải thoát khỏi khổ đau và bất công xã hội. Tứ Diệu Đế được Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giảng dạy như cốt lõi của toàn bộ giáo lý, giúp con người nhận thức về bản chất khổ đau và con đường thoát khỏi nó. Tứ Diệu Đế không chỉ là giáo lý tôn giáo mà còn là triết lý nhân sinh sâu sắc, có tính ứng dụng cao trong đời sống và tu tập.

1.2. Tổng quan về bối cảnh lịch sử và xã hội hình thành Tứ Diệu Đế

Tứ Diệu Đế ra đời trong bối cảnh xã hội Ấn Độ cổ đại với sự phân chia đẳng cấp nghiệt ngã và áp bức của Bà La Môn giáo. Đức Phật đã kế thừa và phê phán các hệ tư tưởng tiền Phật giáo như Veda, Upanishad, đồng thời đề xuất một con đường giải thoát bình đẳng, tự giác dựa trên sự hiểu biết về khổ đau và nguyên nhân của nó. Tứ Diệu Đế là kết quả của quá trình tư duy triết học và tôn giáo sâu sắc, phản ánh nhu cầu cấp thiết của con người về sự giải thoát.

II. Hướng dẫn phân tích các phạm trù cơ bản trong Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế

Tứ Diệu Đế gồm bốn phạm trù cơ bản: Khổ Đế, Tập Đế, Diệt ĐếĐạo Đế. Mỗi phạm trù thể hiện một khía cạnh của thực tại và con đường tu tập giải thoát. Khổ Đế chỉ ra bản chất của khổ đau trong cuộc sống; Tập Đế phân tích nguyên nhân phát sinh khổ đau là tham ái và vô minh; Diệt Đế trình bày khả năng chấm dứt khổ đau qua sự diệt trừ nguyên nhân; Đạo Đế là con đường tu tập gồm Bát Chính Đạo giúp hành giả đạt đến giải thoát. Việc phân tích chi tiết từng phạm trù giúp làm sáng tỏ triết lý nhân sinh của Phật giáo và hướng dẫn thực hành tu tập hiệu quả.

2.1. Phân tích phạm trù Khổ Đế và ý nghĩa trong triết lý nhà Phật

Khổ Đế khẳng định rằng cuộc sống vốn dĩ là khổ với nhiều dạng thức như sinh, lão, bệnh, tử, chia ly, oán ghét, mong cầu không được. Phật giáo tiếp cận khổ qua các khái niệm vô thường, vô ngãvô minh, cho rằng khổ phát sinh do sự bám víu vào những điều không bền vững. Hiểu rõ Khổ Đế giúp nhận diện đúng bản chất của cuộc sống và là bước đầu tiên trên con đường giải thoát.

2.2. Giải thích phạm trù Tập Đế và nguyên nhân sinh khổ trong Phật giáo

Tập Đế chỉ ra nguyên nhân của khổ là do tham ái, sân hận, si mê – những phiền não căn bản. Phật giáo dùng thuyết Duyên khởiThập nhị nhân duyên để giải thích sự phát sinh của khổ đau trong vòng luân hồi sinh tử. Việc nhận thức đúng nguyên nhân này là điều kiện tiên quyết để hành giả có thể chuyển hóa và diệt trừ khổ đau.

2.3. Phân tích phạm trù Diệt Đế và con đường giải thoát khổ đau

Diệt Đế trình bày khả năng chấm dứt khổ đau bằng cách diệt trừ nguyên nhân sinh khổ, tức là đoạn trừ tham ái và vô minh. Đây là trạng thái Niết Bàn – sự an lạc tuyệt đối, siêu thoát khỏi vòng luân hồi. Phạm trù này nhấn mạnh tính khả thi của giải thoát và là mục tiêu cuối cùng của tu tập Phật giáo.

III. Phương pháp thực hành Bát Chính Đạo trong Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế

Bát Chính Đạo là con đường tu tập thiết yếu trong phạm trù Đạo Đế của Tứ Diệu Đế, gồm tám yếu tố: Chính kiến, Chính tư duy, Chính ngữ, Chính nghiệp, Chính mạng, Chính tinh tấn, Chính niệm và Chính định. Đây là phương pháp thực tiễn giúp hành giả chuyển hóa tâm thức, diệt trừ phiền não và tiến tới giác ngộ. Việc thực hành Bát Chính Đạo không chỉ là tu dưỡng đạo đức mà còn phát triển trí tuệ và thiền định, tạo nên sự cân bằng toàn diện trong đời sống tâm linh.

3.1. Vai trò của Bát Chính Đạo trong con đường giải thoát khổ đau

Bát Chính Đạo là phương pháp tu tập toàn diện, kết hợp đạo đức (Giới), thiền định (Định) và trí tuệ (Tuệ). Mỗi yếu tố trong Bát Chính Đạo hỗ trợ lẫn nhau, giúp hành giả nhận thức đúng đắn, hành động đúng mực và phát triển tâm linh vững chắc. Đây là con đường thực tiễn để đạt đến sự giải thoát khỏi khổ đau và luân hồi.

3.2. Phân tích chi tiết các yếu tố trong Bát Chính Đạo và ứng dụng thực tiễn

Chính kiến và Chính tư duy giúp nhận thức đúng về thực tại và Tứ Diệu Đế; Chính ngữ, Chính nghiệp và Chính mạng điều chỉnh hành vi đạo đức; Chính tinh tấn, Chính niệm và Chính định phát triển sự kiên trì, tỉnh thức và thiền định. Việc áp dụng các yếu tố này trong đời sống hàng ngày giúp con người sống hài hòa, giảm bớt khổ đau và hướng tới giác ngộ.

IV. Bí quyết ứng dụng Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế trong đời sống hiện đại

Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế không chỉ là lý thuyết mà còn là kim chỉ nam cho đời sống thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều áp lực và khổ đau. Việc hiểu và thực hành Tứ Diệu Đế giúp con người nhận diện nguyên nhân khổ đau trong tâm thức, từ đó chuyển hóa và sống an lạc hơn. Các hoạt động tu tập như thiền định, thực hành Bát Chính Đạo và phát triển tâm linh Phật giáo đã được áp dụng rộng rãi trong giáo dục đạo đức, y học tâm lý và các phong trào phát triển con người.

4.1. Ứng dụng Tứ Diệu Đế trong giáo dục đạo đức và phát triển tâm linh

Tứ Diệu Đế cung cấp nền tảng cho giáo dục đạo đức, giúp con người nhận thức về khổ đau và cách chuyển hóa nó. Việc truyền dạy và thực hành giáo lý này trong các khóa tu, lớp học Phật pháp giúp nâng cao nhận thức, phát triển tâm linh và xây dựng xã hội an lạc, từ bi.

4.2. Tác động của Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế đến sức khỏe tâm lý con người

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã chứng minh thiền định và thực hành giáo lý Phật giáo giúp giảm stress, lo âu và các rối loạn tâm lý. Tứ Diệu Đế giúp nhận diện nguyên nhân khổ đau nội tâm, từ đó phát triển sự tỉnh thức và an lạc, góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.

V. Top ý nghĩa Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế đối với lịch sử và con người Việt Nam

Tứ Diệu Đế không chỉ là nền tảng triết học của Phật giáo mà còn có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử phát triển Phật giáo Việt Nam và quan niệm nhân sinh của người Việt. Giáo lý này đã thấm sâu vào đời sống văn hóa tinh thần, góp phần hình thành nhân cách, đạo đức và lối sống của người Việt. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, Tứ Diệu Đế vẫn giữ nguyên giá trị nhân văn, giúp con người Việt Nam đối diện và vượt qua những thử thách, khổ đau trong cuộc sống.

5.1. Ảnh hưởng của Tứ Diệu Đế đến lịch sử phát triển Phật giáo Việt Nam

Tứ Diệu Đế là nền tảng giáo lý được truyền bá và phát triển qua các thời kỳ lịch sử Phật giáo Việt Nam. Giáo lý này đã góp phần hình thành các trường phái, tông phái và phong trào tu tập, đồng thời gắn bó mật thiết với văn hóa, đạo đức và tinh thần dân tộc Việt Nam.

5.2. Ý nghĩa nhân sinh của Tứ Diệu Đế đối với con người Việt Nam hiện nay

Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều biến động và thử thách, Tứ Diệu Đế giúp người Việt nhận thức đúng về khổ đau và nguyên nhân của nó, từ đó tìm ra con đường giải thoát và sống an lạc. Giáo lý này góp phần nâng cao đạo đức, tinh thần trách nhiệm và sự đồng cảm trong cộng đồng, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của xã hội.

VI. Phương pháp luận nghiên cứu Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế và triển vọng tương lai

Nghiên cứu Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế sử dụng phương pháp luận biện chứng duy vật kết hợp với các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội như phân tích, tổng hợp, lịch sử và logic. Việc nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ nội dung triết học Phật giáo mà còn góp phần phát huy giá trị nhân văn trong bối cảnh hiện đại. Triển vọng tương lai của nghiên cứu là mở rộng ứng dụng giáo lý Tứ Diệu Đế trong giáo dục, y học tâm lý, và phát triển văn hóa, góp phần xây dựng xã hội an lạc, bền vững.

6.1. Phương pháp luận nghiên cứu Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế

Phương pháp nghiên cứu kết hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng và các phương pháp khoa học xã hội giúp phân tích sâu sắc các phạm trù cơ bản của Tứ Diệu Đế. Việc vận dụng liên ngành Triết học, Tôn giáo học, Giáo dục học và Văn hóa học tạo nên cái nhìn toàn diện và hệ thống về triết học Phật giáo.

6.2. Triển vọng phát triển và ứng dụng Triết học Phật giáo trong xã hội hiện đại

Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong giáo dục đạo đức, y học tâm lý, và phát triển văn hóa tâm linh. Việc tiếp tục nghiên cứu và phổ biến giáo lý này sẽ góp phần giải quyết các vấn đề xã hội hiện đại như khủng hoảng đạo đức, stress tâm lý và xây dựng xã hội hài hòa, bền vững.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo, Các công trình đã công bố, Phụ lục, Nội dung chính của luận án gồm 4 chƣơng 13 tiết. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Kinh điển (kinh và luận) gốc của Phật giáo có liên quan đến nội dung Tứ Diệu Đế Để nghiên cứu “Triết học Phật giáo qua Tứ Diệu Đế và ý nghĩa của nó”, luận án đã khai thác sử dụng một số kinh và luận trong Đại tạng kinh đã dịch sang tiếng Việt, chủ yếu là thuộc hệ thống kinh điển Bắc tông. Trong các kinh điển này, nội dung liên quan đến Tứ Diệu Đế đƣợc đề cập ở nhiều góc cạnh khác nhau: - “Kinh Dụ dấu chân voi”, “Chính tri kiến”, “Kinh Phạm Thiên cầu thỉnh”, “Kinh Tất cả lậu hoặc”, “Kinh đoạn tận ái” trong Trung Bộ Kinh (1992), quyển 1, do Thích Minh Châu dịch và chú giải, Đại học Vạn Hạnh, Sài Gòn.

- “Kinh Madhara”, “Kinh phân biệt giới Phatuvibhanga”, “Kinh kanna kathala”, “ kinh Assalayana”, “Kinh Vacchagatta” trong Trung Bộ kinh (1992) quyển 2, do Thích Minh Châu dịch. - “Đế phân biệt tâm kinh”, “Đại kinh Bốn mƣơi (Mahacattarisaka sutta)” trong Trung Bộ Kinh (1992), quyển 3, do Thích Minh Châu dịch và chú giải, Đại học Vạn Hạnh, Sài Gòn; Kinh “Đại bát Niết Bàn”, Kinh “Đại duyên” trong Kinh Trường Bộ, quyển 3 (1992) do Thích Minh Châu dịch và chú giải, Đại học Vạn Hạnh, Sài Gòn. - “Kinh Phân biệt thánh đế”, “Kinh Bàlaba thƣờng” trong kinh Trung A Hàm - Tiểu tạng Thanh Văn (2010) do Thích Đức Thắng dịch, Tuệ Sỹ hiệu đính và chú thích, NXB Phƣơng Đông, TP. Hồ Chí Minh; Kinh “Chuyển pháp luân” trong Tạp A Hàm (2010), quyển 1, do Thích Đức Thắng dịch, Tuệ Sỹ hiệu đính và chú thích, NXB Phƣơng Đông, Hồ Chí Minh… Những kinh điển tiêu biểu này cho thấy vị trí đặc biệt của Tứ Diệu đế 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong kinh điển Phật giáo và tầm quan trọng của Tứ Diệu Đế đối với toàn bộ Phật giáo.

Kinh Chuyển Pháp luân là kinh đầu tiên Đức Phật giảng sau khi giác ngộ, chứng quả Vô thƣợng Bồ Đề. Trong kinh này, Đức Phật đã tập trung vào nội dung tƣ tƣởng cốt lõi nhất của Phật giáo, đó là Tứ Diệu Đế. Đức Phật đã xác định rõ ngay từ đầu tầm quan trọng của giáo lý Tứ đế. Ngài từng dạy rằng hiểu biết về Tứ diệu đế đồng nghĩa với đạt đƣợc mục tiêu của sự tu tập Phật Giáo.

Ngài nhấn mạnh về sự thất bại vì không hiểu bốn chân lý cao quý là nguyên nhân khiến chúng ta phải trôi lăn mãi trong giòng sinh tử luân hồi. Bốn Thánh Đế đó là Khổ, Tập, Diệt, Đạo, và Đức Phật đã nhiều lần xác quyết Ngài chỉ dạy một điều duy nhất là Khổ và sự diệt Khổ. Đặc biệt qua bộ kinh Tạp A Hàm, “Thập nhị Nhân Duyên” đƣợc thuyết giảng nhƣ một nội dung của Tứ Diệu Đế từ lập trƣờng Duy thức. Theo bộ kinh này, mƣời hai Nhân Duyên đƣợc trình bày theo phƣơng cách nhận thức mới và diễn dịch lại không theo thứ tự của tiến trình sinh khởi vạn pháp, nghĩa là không có điểm khởi đầu từ vô minh duyên hành, hành duyên thức, thức duyên danh sắc v.v… cho đến duyên lão tử.

Ở đây đức Phật tập trung giải thích góc cạnh khổ của chúng sinh hữu tình bị chi phối bởi mƣời hai Nhân Duyên. Theo lối trình bày này, Vô Minh trong mƣời hai Nhân Duyên đƣợc nhìn nhƣ “Si Mê” và giá trị tác dụng của nó chỉ riêng cho cá thể của một chúng sinh hữu tình. Lối giải thích này về mƣời hai Nhân Duyên của kinh Tạp A Hàm có lẽ đƣợc ghi lại trong đợt kiết tập lần thứ ba. Đây cũng là cách nhìn mới về mƣời hai Nhân Duyên (thuộc Tập Đế) của các học giả sau này.

Các công trình nghiên cứu về lịch sử Phật giáo nói chung Có thể kể một số công trình có giá trị khoa học sau: Lịch sử văn minh Ấn Độ của W.Durant (Nguyễn Hiến Lê dịch, Trung tâm Thông tin Đại học sƣ phạm, TP. Hồ Chí Minh, năm 1989), Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang (Nxb. Văn học, Hà Nội, năm 1992), Đại cương triết học phương Đông 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của Minh Chi, Hà Thúc Minh (Đại học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh xuất bản, TP.

HCM, năm 1993), Tư tưởng phương Đông gợi những điểm nhìn tham chiếu của Cao Xuân Huy (Nxb. Văn học, năm 1995), Lịch sử triết học Ấn Độ cổ đại của Doãn Chính (Nxb. Thanh Niên, Hà Nội, năm 1999), Tư tưởng Phật giáo Việt Nam của Nguyễn Duy Hinh (Nxb. Khoa học xã hội HN, năm 1999), Lịch sử triết học phương Đông của Nguyễn Đăng Thục (Nxb.

Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, năm 2001), Đại cương triết học Phật giáo của Nguyễn Hùng Hậu (Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, 2002), Lịch sử Phật giáo Việt Nam của Lê Mạnh Thát (Nxb. Tổng hợp TP Hồ Chí Minh, năm 2005), Lịch sử triết học Ấn Độ của Thích Mãn Giác (Nxb.

Ngoài ra còn có nhiều cuốn sách và các bài nghiên cứu viết có chất lƣợng về bối cảnh lịch sử hình thành, phát triển của Phật giáo Ấn Độ nhƣ: Lược sử Phật giáo Ấn Độ của tác giả Thích Thanh Kiểm (1995) Thành hội Phật giáo TP. HCM ấn hành, hay Lịch sử Phật giáo Ấn Độ của Pháp sƣ Thánh Nghiêm (2008) Thành hội PG TP HCM ấn hành. Lịch sử Phật giáo Ấn Độ, Thích Tâm Trí dịch, (NXB Phƣơng Đông), hoặc Sơ lược lịch sử Phật giáo Ấn độ sau thời đức Phật của Thích Tâm Hải (http: //cusi.fr/lsp/lsp0060. Trong các công trình nghiên cứu trên đáng chú ý một số công trình nhƣ sau: Cuốn Đại thừa Phật giáo tư tưởng luận (1969) của Kimura Taiken đã phân tích nguồn gốc, lịch sƣ̉ Ph ật giáo Đại thừa và phân loại các quan niệm về vấn đề giải thoát trong lịch sử Ấn Độ.

Trong “Tổng luận” và chƣơng “Giải thoát luận”, “Chân nhƣ quan của Phật giáo” tác giả đã khẳng định đỉnh cao của tƣ tƣởng giải thoát trong triết học Ấn Độ chính là triết học Phật giáo. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Năm 1971 trong cuốn Lịch sử văn minh Ấn Độ, W.Durant đã khái quát về Ấn Độ trên các phƣơng diện lịch sử, đời sống, khoa học, nghệ thuật… Trong đó dành riêng một chƣơng 2 tóm tắt tiểu sử, lời dạy của Phật Thích Ca: Con ngƣời sinh là khổ, bệnh là khổ, lão là khổ, rầu rĩ, than khóc, táng tâm trí, thất vọng là khổ… Nguyên nhân của cái khổ là nhân dục… nó làm cho con ngƣời tái sinh hoài, dục vọng đó kết hợp với sự ham thích, dâm dật, lúc nào cũng muốn thoả mãn cho đƣợc, nguyên nhân là cái ham mê, ham mê là thực thể. Cho nên, con ngƣời phải diệt cho hết dục vọng, nhu cầu bằng cách thoát tục. Con đƣờng giải thoát gồm Bát chính đạo: chính kiến, chính tƣ duy, chính ngữ, chính nghiệp, chính mệnh, chính tinh tiến, chính niệm, chính định.

Công trình Tư tưởng giải thoát trong triết học Ấn Độ của tác giả Doãn Chính (Nxb. Thanh niên, Hà Nội, năm 1999) đã phân tích và nhận định rằng triết học Ấn Độ là dòng triết học luôn luôn không cũ và có một số vấn đề đƣợc thể hiện nhƣ sau: - Vấn đề thứ nhất: Luôn tồn tại một thực tế đằng sau thế giới hiện tƣợng đa dạng và phong phú đƣợc đặt tên là “chân nhƣ”, “ niết bàn” để rốt ráo đạt đến giải thoát. - Vấn đề thứ hai: Với sự luôn luôn không cũ của tƣ tƣởng triết học Ấn Độ đã nhận thức đƣợc qua trực giác, là trung gian không phải bằng giác quan thông thƣờng hay tƣ duy logic giúp con ngƣời đến đƣợc với “chân nhƣ” ấy. - Vấn đề thứ ba: Sự nhận thức về “cái tôi” luôn tồn tại trong mỗi con ngƣời, có “cái tôi thật” và “cái tôi giả”.

Sự dung hòa giải thoát bất biến phổ đồng ở khắp nơi đó là “cái tôi thật”. Nhƣ vậy sở dĩ con ngƣời bị đau khổ, bị luân hồi sinh tử trầm luân là do vô minh, tham lam, sân hận, si mê đã che lấp mất cái “bản ngã” thật của mình. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Vấn đề thứ tƣ: Với mục đích “vị nhân sinh”, tƣ tƣởng triết học Ấn Độ muốn giúp con ngƣời nhận chân ra cái “ chân tính bản lai” chính là “cái tôi thật” để con ngƣời nhận thức rõ đƣợc phong cách ứng xử, đạo đức, hƣớng thiện, từ bi hỉ xả, vô ngã vị tha để dần dần trở thành một con ngƣời hoàn thiện. Bên cạnh đó trong công trình nghiên cứu Triết học có và không của Phật giáo Ấn Độ” do Nxb.

Phƣơng Đông xuất bản, tác giả Thích Hạnh Bình lại từ góc nhìn có tính phƣơng pháp luận đã khẳng định Phật pháp là chân lý, là nguyên lý vận hành của vạn pháp ở thế gian, bao gồm cả tâm lý và vật lý. Chân lý vô thƣờng có tính phổ quát, vì bất cứ ở đâu và vật nào, không có một pháp nào không tuân thủ nguyên tắc sinh - trụ - dị - diệt/ thành - trụ - hoại - không. Nguyên lý có tính tuyệt đối là “Duyên khởi”, tức là “Cái này có cho nên cái kia có; Cái này sinh cho nên cái kia sinh”. Từ nguyên lý này mà hình thành nên Thập nhị nhân duyên khái quát và giải thích quá trình hình thành và chấm dứt những phiền não đau khổ của con ngƣời.

Cũng từ nguyên lý Duyên khởi Phật giáo khẳng định bản chất của các pháp là vô thƣờng, luôn thay đổi vì chúng không có tự tính nên luôn phải nƣơng tựa vào nhau mà tồn tại. Cái mà chúng ta nhận là “Ngã”, đó cũng chỉ là giả hợp. Phật giáo gọi là “Vô ngã” (no self) vì chúng chỉ là sự kết hợp tạm thời bởi 5 yếu tố: sắc, thọ, tưởng, hành, thức. Tác giả đƣa ra nhận định, chúng ta nên “chính tri kiến” để quan sát và giải quyết mọi vấn đề trong cuộc sống.

Hạnh phúc hay khổ đau là do chính chúng ta quyết định. Nhƣ vậy, trong hƣớng nghiên cứu về tƣ tƣởng triết học Phƣơng Đông và Ấn Độ, đã có một số thành tựu nghiên cứu về lịch sử tƣ tƣởng của Phật giáo nhƣ một bộ phận trong triết học Phƣơng Đông cũng nhƣ Ấn Độ. Đặc biệt, các nghiên đó đã phần nào khái quát đƣợc tƣ tƣởng, quan điểm Phật giáo và ít nhiều đã đề cập đến Tứ Diệu Đế và ý nghĩa triết học của nó. Song, nói chung mới dừng lại ở mức độ giới thiệu chung, nêu chƣa có công trình nào thực sự 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đi sâu phân tích về tƣ tƣởng triết học của Tứ Diệu Đế một cách cụ thể, chi tiết và hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ