Tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày ở Vinh Quang, Tuyên Quang

Khám phá tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày qua các bài thuốc, món ăn, phong tục kiêng cữ độc đáo từ truyền thống đến hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân văn hóa

2013

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ người Tày

Người Tày tại xã Vinh Quang, huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang sở hữu một kho tàng tri thức dân gian phong phú. Nền tảng tri thức này hình thành từ quá trình lao động và tương tác lâu đời với môi trường tự nhiên. Trong đó, tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày là một di sản văn hóa đặc biệt, phản ánh sâu sắc nhận thức về tầm quan trọng của người phụ nữ và việc duy trì nòi giống. Những kinh nghiệm này không chỉ là các bài thuốc nam cho sản phụ mà còn bao gồm một hệ thống quy tắc chặt chẽ về dinh dưỡng, nghỉ ngơi và các nghi lễ tín ngưỡng. Đây là một bộ phận quan trọng của y học cổ truyền dân tộc Tày, được trao truyền qua nhiều thế hệ, giúp các bà mẹ "vượt cạn" an toàn và phục hồi sức khỏe sau sinh hiệu quả trong bối cảnh y học hiện đại chưa phổ biến. Việc tìm hiểu kinh nghiệm dân gian người Tày trong lĩnh vực này không chỉ góp phần làm rõ bản sắc văn hóa tộc người mà còn mở ra hướng tiếp cận giá trị trong việc kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại. Nguồn tri thức này thể hiện sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng đối với sức khỏe của mẹ và bé, coi đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của gia đình và dòng họ. Những thực hành trong văn hóa chăm sóc mẹ và bé của người Tày đã chứng tỏ hiệu quả qua thời gian, trở thành một vốn quý cần được nghiên cứu, bảo tồn và phát huy.

1.1. Quan niệm về sinh đẻ trong văn hóa chăm sóc mẹ và bé

Đối với người Tày, sinh đẻ vừa là thiên chức, vừa là bổn phận thiêng liêng của người phụ nữ. Đây là thước đo hạnh phúc gia đình và là mong mỏi của cả dòng họ. Việc có con cháu nối dõi tông đường, tăng thêm lao động sản xuất được xem là phúc lớn. Do đó, người phụ nữ trong giai đoạn mang thai và sinh nở nhận được sự quan tâm đặc biệt. Cộng đồng xem việc chăm sóc bà đẻ dân tộc Tày là trách nhiệm chung, thể hiện qua sự giúp đỡ, chia sẻ của mẹ chồng, người thân và hàng xóm. Quan niệm này nhấn mạnh vai trò của người phụ nữ trong việc duy trì và phát triển nòi giống, từ đó hình thành nên một hệ thống các quy tắc và phong tục chăm sóc sau sinh chặt chẽ nhằm bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và con.

1.2. Vai trò của tri thức bản địa về sức khỏe sinh sản

Tri thức bản địa về sức khỏe sinh sản của người Tày là kết quả của quá trình đúc kết kinh nghiệm thực tiễn qua nhiều thế hệ. Trước khi có sự can thiệp của y học hiện đại, những kiến thức này đóng vai trò sống còn. Nó giúp cộng đồng xử lý các vấn đề từ dưỡng thai, hỗ trợ sinh nở đến phòng ngừa và điều trị các bệnh hậu sản. Nguồn tri thức này bao gồm kiến thức về dược tính của các loại cây thuốc tắm cho bà đẻ, cách chế biến các món ăn bài thuốc, và những điều kiêng cữ sau sinh của người Tày. Nó không chỉ là phương pháp chữa bệnh mà còn là một phần không thể tách rời của đời sống văn hóa, tín ngưỡng, khẳng định khả năng thích ứng và sáng tạo của con người trong môi trường sống cụ thể.

II. Thách thức trong việc chăm sóc bà đẻ dân tộc Tày xưa

Trong xã hội truyền thống, việc sinh đẻ của phụ nữ Tày đối mặt với vô vàn khó khăn và rủi ro. Điều kiện y tế thiếu thốn, hầu hết các ca sinh nở đều diễn ra tại nhà với sự trợ giúp của bà đỡ trong làng hoặc người thân có kinh nghiệm. Quá trình "vượt cạn" thực sự là một cuộc đấu tranh sinh tử, nơi mà tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày trở thành điểm tựa duy nhất. Các nguy cơ như sinh khó, băng huyết, sót rau thai luôn thường trực, đe dọa tính mạng của cả mẹ và con. Chính trong bối cảnh đó, kinh nghiệm dân gian người Tày đã được vận dụng tối đa. Người Tày đã phát triển các phương pháp ứng phó dựa trên nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có và niềm tin tâm linh. Sự kết hợp giữa việc sử dụng bài thuốc nam cho sản phụ và các nghi lễ cúng bái đã tạo nên một hệ thống chăm sóc sức khỏe độc đáo. Dù một số tập tục mang màu sắc duy tâm, không thể phủ nhận rằng nhiều kinh nghiệm trong chăm sóc bà đẻ dân tộc Tày chứa đựng những giá trị thực tiễn, giúp giảm thiểu tai biến và hỗ trợ sản phụ phục hồi sức khỏe sau sinh một cách hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt của quá khứ. Những thách thức này chính là động lực thúc đẩy sự hình thành và hoàn thiện kho tàng tri thức quý báu này.

2.1. Nguy cơ tai biến và phương pháp phòng chống truyền thống

Các tai biến sản khoa là nỗi ám ảnh lớn nhất. Trường hợp sản phụ bị băng huyết, người nhà sẽ nhanh chóng dùng cây nhọ nồi hoặc cây ngải cứu đun nước đặc cho uống để cầm máu. Khi sinh khó, các loại lá như mồng tơi, rau ngót được sử dụng để giúp quá trình sinh nở dễ dàng hơn. Đặc biệt, theo nghiên cứu của Hà Thị Hiền (2013), khi gặp trường hợp thai ngược, người Tày có kinh nghiệm dùng thân cây đu đủ giã với nước gạo nếp, gói vào lá chuối, hơ nóng rồi bó vào lưng sản phụ để giúp thai quay đầu. Những phương pháp này thể hiện sự am hiểu sâu sắc về dược liệu địa phương và là nỗ lực to lớn nhằm đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.

2.2. Sự kết hợp giữa tín ngưỡng và y học trong chăm sóc sản phụ

Khi các bài thuốc không phát huy tác dụng, người Tày tin rằng có sự can thiệp của thế lực siêu nhiên. Lúc này, các nghi lễ tín ngưỡng được thực hiện. Gia đình sẽ mời thầy cúng về làm lễ, cầu xin tổ tiên phù hộ, xua đuổi tà ma. Việc cúng bái không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là một liệu pháp tinh thần, giúp sản phụ và gia đình vững tâm hơn để vượt qua giai đoạn khó khăn. Sự đan xen giữa y học cổ truyền dân tộc Tày và các thực hành tín ngưỡng phản ánh thế giới quan đa thần, nơi con người luôn tìm kiếm sự hòa hợp và che chở từ cả thế giới tự nhiên lẫn tâm linh.

III. Bí quyết dưỡng thai theo kinh nghiệm dân gian người Tày

Quá trình chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày bắt đầu ngay từ khi người phụ nữ mang thai. Giai đoạn dưỡng thai được coi là nền tảng quyết định sức khỏe của cả mẹ và con sau này. Mặc dù đời sống kinh tế còn khó khăn, thai phụ luôn được gia đình ưu tiên chăm sóc. Tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày trong giai đoạn này thể hiện rõ qua ba khía cạnh chính: chế độ ăn uống, sử dụng thuốc nam và các quy tắc kiêng cữ. Chế độ dinh dưỡng tuy đơn giản nhưng đảm bảo cung cấp những món ăn tốt nhất có thể. Các bài thuốc nam cho sản phụ được sử dụng để phòng và trị các bệnh thường gặp khi mang thai như cảm cúm, động thai mà không ảnh hưởng đến thai nhi. Song song đó là một hệ thống kiêng kị chặt chẽ, từ lời ăn tiếng nói đến hành động, nhằm mục đích bảo vệ thai nhi khỏi những ảnh hưởng xấu theo quan niệm dân gian. Những kinh nghiệm dân gian người Tày này là sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức thực tiễn về dinh dưỡng, dược liệu và các yếu tố văn hóa tâm linh. Tất cả đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh, giúp người phụ nữ có đủ sức khỏe để "vượt cạn" thành công.

3.1. Chế độ dinh dưỡng cho sản phụ người Tày khi mang thai

Thai phụ được ưu tiên những thức ăn ngon, bổ dưỡng nhất trong gia đình như thịt gà, thịt lợn, gạo nếp. Bên cạnh đó, việc ăn uống cũng tuân theo một số kiêng kỵ nhất định. Người Tày quan niệm không ăn quả mọc cặp đôi vì sợ sinh đôi, không ăn ốc vì tin rằng sẽ ảnh hưởng đến mắt của trẻ. Đồng thời, thai phụ cũng kiêng ăn các loại mắm, thức ăn quá mặn hoặc cơm cháy. Dù một số kiêng kỵ mang tính duy tâm, chế độ dinh dưỡng cho sản phụ người Tày về cơ bản nhấn mạnh việc ăn uống đủ chất và tránh các thực phẩm có thể gây hại, phản ánh sự quan tâm chu đáo của gia đình.

3.2. Các bài thuốc nam cho sản phụ giúp an thai khỏe mạnh

Người Tày sử dụng nhiều loại cây thuốc để đảm bảo sức khỏe cho thai phụ. Để dưỡng thai, họ thường dùng các loại lá như cây gai (co lac pán), ngải cứu (nhả ngai) đun nước tắm, giúp thai nhi khỏe mạnh. Khi có dấu hiệu động thai, rễ cây gai hoặc lá ngải cứu được sắc nước cho uống. Trường hợp bị cảm cúm, rễ cây vừng hoặc củ địa liền được dùng thay thế cho thuốc tây để tránh ảnh hưởng đến em bé. Những bài thuốc nam cho sản phụ này là minh chứng cho sự am hiểu sâu sắc về thảo dược của người Tày.

3.3. Những kiêng cữ quan trọng để bảo vệ mẹ và thai nhi

Hệ thống kiêng cữ khi mang thai của người Tày rất nghiêm ngặt. Thai phụ không được làm việc nặng, không trèo cây, tránh đi ra ngoài khi trời mưa to nắng gắt. Họ phải kiêng bước qua dây buộc trâu bò vì sợ con bị "chàng hoa quấn cổ". Khi gặp đám tang, thai phụ phải đứng tránh xa vì sợ vía yếu bị ảnh hưởng. Những quy tắc này, dù xuất phát từ niềm tin dân gian, cũng có tác dụng thực tế là giúp người phụ nữ mang thai được nghỉ ngơi nhiều hơn, tránh các hoạt động nguy hiểm và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh tật, góp phần bảo vệ an toàn cho cả mẹ và thai nhi.

IV. Cách phục hồi sức khỏe sau sinh của phụ nữ dân tộc Tày

Giai đoạn sau sinh, hay còn gọi là "ở cữ", là thời điểm quan trọng nhất trong tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày. Đây là lúc cơ thể người phụ nữ yếu nhất và cần được chăm sóc đặc biệt để tránh các bệnh hậu sản và lấy lại sức khỏe. Các phương pháp chăm sóc bà đẻ dân tộc Tày tập trung vào ba yếu tố chính: giữ ấm cơ thể, ăn uống bồi bổ và kiêng cữ nghiêm ngặt. Sản phụ được nghỉ ngơi hoàn toàn, không phải làm việc nặng. Chế độ ăn uống được thiết kế riêng với các món ăn có tính nóng như thịt gà rang gừng nghệ, canh ngải cứu để giúp lưu thông khí huyết. Đặc biệt, việc sử dụng các loại cây thuốc tắm cho bà đẻ là một liệu pháp không thể thiếu. Phong tục này không chỉ giúp cơ thể sạch sẽ mà còn có tác dụng làm ấm người, giảm đau nhức và giúp sản phụ ngủ ngon hơn. Toàn bộ quá trình phục hồi sức khỏe sau sinh được giám sát chặt chẽ bởi mẹ chồng và các thành viên nữ trong gia đình, đảm bảo các quy tắc kiêng cữ sau sinh của người Tày được tuân thủ tuyệt đối. Đây là một quy trình chăm sóc toàn diện, kết hợp dinh dưỡng, thảo dược và các tập quán văn hóa, giúp phụ nữ Tày nhanh chóng bình phục và có đủ sức khỏe để chăm sóc con nhỏ.

4.1. Phong tục chăm sóc sau sinh độc đáo và hiệu quả

Phong tục chăm sóc sau sinh của người Tày chú trọng việc làm ấm cơ thể. Sản phụ luôn ăn cơm nóng, uống nước đun sôi. Các món ăn như thịt gà, thịt lợn thường được chế biến với gừng, nghệ. Theo tài liệu nghiên cứu, người Tày còn hơ nóng lá ngải cứu và rải lên giường để sản phụ có giấc ngủ ngon hơn, giúp lưu thông khí huyết. Ngoài ra, việc treo một cành lá xanh (lá dâu, lá núc nác) trước cửa nhà là một tập quán đặc trưng. Tục lệ này vừa để thông báo cho người ngoài biết nhà có trẻ sơ sinh, vừa có ý nghĩa tâm linh là để xua đuổi tà ma, bảo vệ sự bình an cho mẹ và bé.

4.2. Top cây thuốc tắm cho bà đẻ giúp nhanh phục hồi

Bài thuốc tắm là một trong những bí quyết quan trọng nhất giúp phục hồi sức khỏe sau sinh. Một nồi nước tắm thường bao gồm nhiều loại thảo dược như lá bưởi, lá cây bồ bồ, lá cây bọ mẩy (mạy kì cáy), lá cúc tần. Các loại lá này được đun kỹ, để nguội tự nhiên đến nhiệt độ phù hợp. Việc tắm bằng các loại cây thuốc tắm cho bà đẻ này được cho là có tác dụng làm sạch cơ thể, mạnh gân xương, trừ tà khí, giúp máu huyết lưu thông và chống các bệnh hậu sản. Đây là một liệu pháp thủy trị liệu dân gian vô cùng hiệu quả.

4.3. Các quy tắc kiêng cữ sau sinh của người Tày cần biết

Kiêng cữ sau sinh của người Tày rất nghiêm ngặt và kéo dài trong khoảng một tháng. Sản phụ phải kiêng tắm nước lạnh, kiêng giặt giũ, tránh ra gió. Chế độ ăn cũng rất khắt khe, chỉ được ăn một số món nhất định và kiêng các loại rau đắng, đồ chua, đồ nguội lạnh. Họ cũng kiêng nói to, sợ sau này bị nói nhịu, kiêng nghe tiếng động lớn, sợ bị điếc. Mặc dù một số quy tắc có vẻ khắt khe, mục đích chính là bảo vệ cơ thể còn yếu ớt của sản phụ khỏi các tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài.

V. Giá trị y học cổ truyền dân tộc Tày trong xã hội nay

Tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày không chỉ là một di sản của quá khứ mà còn chứa đựng nhiều giá trị quý báu trong bối cảnh xã hội hiện đại. Ngày nay, dù mạng lưới y tế công đã phát triển, nhiều gia đình người Tày vẫn kết hợp phương pháp hiện đại với các kinh nghiệm truyền thống. Điều này cho thấy sức sống bền bỉ và tính hợp lý của y học cổ truyền dân tộc Tày. Một trong những giá trị nổi bật nhất là việc sử dụng thảo dược thiên nhiên. Các bài thuốc nam cho sản phụ hay bài thuốc từ cây thuốc tắm cho bà đẻ là nguồn dược liệu quý giá, an toàn và ít tác dụng phụ nếu được sử dụng đúng cách. Bên cạnh đó, các giá trị về văn hóa, tinh thần cũng vô cùng quan trọng. Văn hóa chăm sóc mẹ và bé của người Tày đề cao tính cộng đồng, sự sẻ chia và trách nhiệm của gia đình, dòng họ. Đây là yếu tố giúp củng cố mối quan hệ xã hội và tạo ra một môi trường hỗ trợ tích cực cho sản phụ. Việc bảo tồn và nghiên cứu những tri thức này không chỉ góp phần làm phong phú thêm nền y học nước nhà mà còn là cách để khẳng định và phát huy bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc Tày.

5.1. Sự biến đổi của tập quán chăm sóc sức khỏe sản phụ

Trong bối cảnh hiện nay, các tập quán chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày đã có nhiều thay đổi. Phụ nữ được tiếp cận với dịch vụ y tế hiện đại, sinh con tại các trạm xá, bệnh viện, giúp giảm thiểu đáng kể các tai biến. Tuy nhiên, nhiều giá trị truyền thống vẫn được duy trì. Các phong tục chăm sóc sau sinh như chế độ ăn kiêng, xông tắm bằng thảo dược vẫn được nhiều gia đình áp dụng song song với chỉ dẫn của bác sĩ. Sự biến đổi này cho thấy một xu hướng tích cực: chắt lọc và kết hợp những gì tốt nhất của y học cổ truyền và y học hiện đại để chăm sóc sức khỏe cho mẹ và bé một cách toàn diện hơn.

5.2. Tính cộng đồng trong bảo vệ và phát triển nòi giống

Một giá trị không bao giờ cũ của tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày chính là tính cộng đồng. Khi một gia đình có người sinh nở, hàng xóm, họ hàng sẽ đến thăm hỏi, mang theo quà là gạo, trứng, gà để bồi bổ cho sản phụ. Sự quan tâm này không chỉ mang giá trị vật chất mà còn là nguồn động viên tinh thần to lớn. Nó thể hiện sự gắn kết bền chặt của cộng đồng làng bản, cùng nhau chia sẻ trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát triển thế hệ tương lai. Đây là một nét đẹp văn hóa cần được trân trọng và phát huy trong xã hội hiện đại.

VI. Hướng bảo tồn tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ Tày

Trước những thách thức của xã hội hiện đại, việc bảo tồn và phát huy tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày là một nhiệm vụ cấp thiết. Kho tàng kinh nghiệm này đang đối mặt với nguy cơ mai một khi thế hệ người lớn tuổi am hiểu sâu sắc về nó ngày một ít đi, trong khi thế hệ trẻ có xu hướng phụ thuộc hoàn toàn vào y học hiện đại. Để di sản này tiếp tục sống, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Việc hệ thống hóa, ghi chép lại các kinh nghiệm dân gian người Tày từ các thầy thuốc, bà đỡ và những người cao tuổi là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Song song đó, cần đẩy mạnh các nghiên cứu khoa học để xác minh dược tính, hiệu quả và độ an toàn của các bài thuốc nam cho sản phụ. Việc này không chỉ giúp khẳng định giá trị của y học cổ truyền dân tộc Tày mà còn cung cấp cơ sở để tích hợp một cách an toàn vào hệ thống chăm sóc sức khỏe chung. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức trong cộng đồng về giá trị của tri thức bản địa và khuyến khích bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của di sản văn hóa và y học này.

6.1. Giải pháp phát huy kinh nghiệm dân gian người Tày

Để phát huy giá trị của các kinh nghiệm này, cần có sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu văn hóa, y dược và chính cộng đồng người Tày. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo để những người nắm giữ tri thức (các bà, các mẹ) có thể chia sẻ kinh nghiệm cho thế hệ trẻ. Có thể xây dựng các vườn thuốc nam cộng đồng để bảo tồn và cung cấp nguồn dược liệu tại chỗ. Ngoài ra, việc truyền thông về các phương pháp chăm sóc an toàn, hiệu quả như bài thuốc tắm, các món ăn bổ dưỡng sẽ giúp văn hóa chăm sóc mẹ và bé của người Tày được lan tỏa và áp dụng một cách khoa học hơn.

6.2. Tương lai của y học dân gian trong chăm sóc sức khỏe

Tương lai của y học dân gian Tày nằm ở sự kết hợp hài hòa với y học hiện đại. Tri thức bản địa có thể đóng vai trò hỗ trợ đắc lực trong việc phục hồi sức khỏe sau sinh, nâng cao thể trạng cho sản phụ thông qua chế độ dinh dưỡng và các liệu pháp thảo dược. Cần có sự tư vấn từ các cán bộ y tế để người dân có thể chắt lọc, áp dụng những kinh nghiệm hữu ích và loại bỏ những hủ tục không còn phù hợp. Bằng cách đó, tri thức bản địa về sức khỏe sinh sản sẽ không chỉ là một di sản văn hóa mà còn trở thành một nguồn lực quý giá, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ VINH QUANG 1. Đặc điểm tự nhiên, xã hội địa bàn cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên Xã Vinh Quang nằm cách trung tâm huyện Chiêm Hóa 8 km. Phía Đông tiếp giáp với xã Kim Bình, phía Tây tiếp giáp sông Gâm, phía Đông Nam tiếp giáp xã Bình Nhân, phía Nam tiếp giáp xã Trung Hòa.

Địa hình: Khá đa dạng bao gồm địa hình thung lũng bằng phẳng, đồi núi,…Trong đó chủ yếu là địa hình đồi núi đặc biệt là đồi núi thấp, độ cao trung bình từ 100- 250 mét. Với đặc điểm về địa hình này thuận lợi cho việc phát triển nhiều ngành sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp. Địa hình thung lũng bằng phẳng thuận lợi cho việc phát triển nền nông nghiệp trồng trọt, đặc biệt là trồng lúa nước và một số loại cây hoa màu và các cây lương thực như ngô, khoai, sắn,…Vùng đồi núi phát triển chăn nuôi các loại gia súc và đặc biệt đây là thế mạnh về phát triển lâm nghiệp. Đất đai: “ Xã có tổng diện tích đất tự nhiên 2555 ha.

Trong đó đất nông nghiệp là 606,37 ha ( đất trồng lúa 146,49 ha; đất trồng cây hàng năm 307,83 ha; đất trồng cây lâu năm 128,47 ha; đất có mặt nước chuyên dùng 20,58 ha), đất lâm nghiệp 1226,6 ha, còn lại là diện tích đất chuyên dùng khác”[16, tr 1]. Trong đó, chủ yếu là đất feralit, thuận lợi cho phát triển các loại cây lương thực và thực phẩm như: ngô, lạc, đậu tương, sắn,. và đặc biệt đây là loại đất phù hợp cho sự phát triển và sinh trưởng của các loại cây dược liệu như: cây ngải cứu ( co nhả ngải), cây cỏ xước (kíp thấp), cây hạt muồng , sài đất,…Đất đai ở đây 12 là nguồn tài nguyên quý giá, nó phản ánh nơi đây có nền nông lâm nghiệp tương đối phát triển.3 Khí hậu Do ảnh hưởng của địa hình cũng như mang đặc trưng của khí hậu miền Bắc nói chung và vùng Đông Bắc nói riêng, khí hậu nơi đây mang tính chất nhiệt đới gió mùa chia làm bốn mùa: Xuân, Hạ, Thu, Đông. Trong đó mùa đông chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc khí hậu khô hanh nhưng không có những hiện tượng thời tiết khắc nghiệt như tuyết rơi,…Mùa hè không quá nóng bức do ít và hầu như không chịu ảnh hưởng của gió Lào.

Với điều kiện khí hậu mát mẻ, lượng mưa trung bình hàng năm lớn khoảng 2.500 mm, độ ẩm không khí khá cao 87% đã tạo điều kiện cho thảm thực vật phát triển, nhất là rừng, đặc biệt là cây dược liệu. Tài nguyên sinh vật Động, thực vật đa dạng và phong phú với khoảng vài trăm loài động vật, tiêu biểu như: Nai, Hươu, Lợn rừng, Gà rừng, chim, ong,…Và có khoảng 750 loài thực vật, trong đó đa dạng nhất vẫn là nguồn tài nguyên rừng bao gồm nhiều loại cây trồng và các thảm thực vật với một số loài thực vật quý như: Nghiến, Sưa, Lát hoa,….Ngoài ra nguồn tài nguyên này còn cung cấp cho đồng bào nhiều loại dược liệu như: cây ích mẫu, Bách Bộ, Huyết Dụ, Bướm bạc, Dạ Cẩm,…Với sự đa dạng và phong phú, nguồn tài nguyên này không chỉ cung cấp cho đồng bào nguồn thực phẩm từ động, thực vật mà đây còn là điều kiện hình thành nên những kinh nghiệm, tri thức dân gian trong đó có tri thức chăm sóc sức khỏe bằng những loài động, thực vật sẵn có này. Nguồn dược liệu này đã được người Tày ở Vinh Quang áp dụng rất hiệu quả trong việc chữa bệnh. Các loại dược liệu này có thể kết hợp với nhau theo nhiều cách khác nhau để điều trị nhiều chứng bệnh.

Tài nguyên nước Với điều kiện tự nhiên và sự đa dạng về địa hình của xã đã tạo nên sự đa dạng và phong phú của nguồn tài nguyên nước, bao gồm: nguồn nước mặt và nguồn nước ngầm. Nguồn nước mặt là hệ thống khe suối phong phú, ngoài ra trên địa bàn xã còn có dòng sông Gâm chảy qua, hàng năm có nguồn nước mưa rồi dào. Ngoài nguồn nước mặt thì nguồn nước ngầm nơi đây cũng rất phong phú. Mực nước ngầm tương đối cao, do vậy có thể khoan đào giếng.

Hiện nay nhân dân xã Vinh Quang chủ yếu dùng nguồn nước mặt và nguồn nước ngầm, với điều kiện như vậy trên địa bàn xã luôn luôn đảm bảo cung cấp nguồn nước cho tưới tiêu và sinh hoạt của nhân dân, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái khu vực. Đặc điểm xã hội 1.1 Dân cư Xã có tổng dân số là 7087 người, tổng số hộ là 1529 hộ. Được cơ cấu thành 16 thôn, 2 hợp tác xã nông lâm nghiệp, gồm 8 dân tộc anh em cùng chung sống ( Tày, Nùng, kinh, Dao, Hoa, Cao Lan, Sán Dìu ), trong đó người Tày chiếm dân số đông nhất trong xã. Các tộc người nơi đây không sống riêng rẽ mà họ sống xen kẽ với các tộc người khác, họ có sự giao lưu với nhau trong mọi mặt của đời sống xã hội như kinh tế, văn hóa,…Chính những đặc điểm này đã góp phần tạo nên nền văn hóa đặc sắc của xã Vinh Quang nói chung và văn hóa của từng tộc người nói riêng.

Kinh tế Kinh tế chủ đạo của các tộc người trên địa bàn xã là nền kinh tế nông nghiệp. Trong sản xuất nông nghiệp họ chủ yếu trồng cây lúa nước và làm nương rẫy. Trong thời gian gần đây có nhiều dự án phát triển kinh 14 tế, thay đổi cơ cấu cây trồng nên ngoài trồng lúa nước thì trên địa bàn xã đang phát triển mạnh cây mía đường. Nhờ sự giao lưu, phát triển kinh tế và để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân dân thì thương nghiệp và thủ công nghiệp cũng đang được đầu tư phát triển.

Với xu hướng phát triển kinh tế hiện nay sẽ là điều kiện nâng cao đời sống người dân nơi đây. Xã hội Xã Vinh Quang là xã thuộc khu vực “ ATK ”, nhân dân các dân tộc xã Vinh Quang có truyền thống cách mạng lâu đời. Song điều kiện cơ sở hạ tầng nghèo nàn, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân còn nhiều khó khăn. Được sự quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo của các cấp chính quyền đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng như: đường giao thông, cầu cống, chợ nông thôn, trường học, trạm y tế,… với mục tiêu phát triển kinh tế- xã hội, giữ vững an ninh- quốc phòng, chú trọng công tác xóa đói giảm nghèo ở địa phương.

Trên địa bàn xã hiện nay có một trường mầm non, 2 trường tiểu học, 1 trường THCS, 1 trạm y tế. Điều này đã góp phần nâng cao dân trí và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân, góp phần thúc đẩy kinh tế- xã hội phát triển. Khái quát về người Tày ở xã Vinh Quang 1. Lịch sử tộc người và quá trình chuyển cư Người Tày ở xã Vinh Quang là tộc người đã có mặt rất lâu đời trên mảnh đất này.

Tày có nghĩa là Người, là tên đồng bào tự gọi và nay trở thành tên gọi chính thức của dân tộc. Người Tày nói chung và người Tày ở xã Vinh Quang nói riêng là cư dân định cư lâu đời ở Việt Nam. Người Tày ở xã Vinh Quang gồm hai bộ phận: bộ phận người Tày gốc và bộ phận các dân tộc khác do cộng cư lâu dài nên đã bị “Tày hóa ”. Đặc biệt trong cộng đồng người Tày ở xã Vinh Quang có nhiều dòng họ gốc người kinh từ miền xuôi lên bởi nhiều lí do khác nhau: hoạt động cách mạng trong thời chiến tranh, tha phương tìm 15 nơi làm ăn,… Họ đến và ăn ở, lấy chồng, lấy vợ người Tày, chịu ảnh hưởng của văn hóa Tày và sau đó trở thành người Tày.

Ngoài ra còn có người Tày ở các xã, huyện lân cận di cư sang để sinh sống. Tuy có nguồn gốc và định cư tại đây với những nguyên nhân khác nhau nhưng trải qua thời gian cùng chung sống đoàn kết, cộng đồng người này đã khẳng định được bản sắc riêng của tộc người mình, bản sắc riêng có của cộng đồng người Tày ở xã Vinh Quang. Dân số và phân bố dân cư “Xã Vinh Quang có 8 dân tộc anh em cùng chung sống. Bao gồm các dân tộc: Tày, Nùng, Kinh, Dao, Hoa, Cao Lan, Sán Dìu.

Trong đó dân tộc có số dân đông nhất là người Tày, gồm 4258 người, chiếm khoảng 60 % dân số toàn xã” [15, tr 1]. Tất cả các dân tộc đều đoàn kết với nhau để giúp đỡ nhau phát triển kinh tế cũng như các mặt văn hóa xã hội, quốc phòng an ninh… Xã được chia thành 16 thôn: Phố Chinh, Vĩnh Tường, Ngọc Lâu, Soi Đúng, Bình Thể, Tông Trang, Quang Hải, Vĩnh Bảo, Aí Quốc, Phong Quang, Tiên Hóa 1, Tiên Hóa 2, An Ninh, Tân Quang, Tiên Quang 1, Tiên Quang 2. Trong đó người Tày sống chủ yếu ở các thôn: Soi Đúng, An Ninh, Ngọc Lâu, Bình Thể, Vĩnh Tường, Tông Trang, Vĩnh Bảo. Người Tày chủ yếu cư trú ở vùng thấp, đường giao thông thuận tiện, gần đồng ruộng để tiện cho việc trồng trọt.

Bản của người Tày thường sống tập trung, xung quanh có nhiều cây ăn quả, cây bóng mát, cây lấy gỗ,… những điểm trên cho thấy đồng bào sống định canh định cư, không du canh du cư. Dựa vào những đặc điểm về dân số và phân bố dân cư như vậy, có thể khẳng định rằng cộng đồng người Tày nơi đây là những cư dân nông nghiệp, đặc biệt là phát triển nền nông nghiệp trồng trọt. Đặc điểm kinh tế xã hội 1. Đặc điểm đời sống kinh tế và mưu sinh Dân tộc Tày trên đất nước nói chung cũng như ở xã Vinh Quang, huyện Chiêm, Hóa tỉnh Tuyên Quang nói riêng đều là cư dân nông nghiệp.

Nền kinh tế cơ bản là nền kinh tế nông nghiệp, nguồn sống chính là trồng trọt, chăn nuôi, thủ công nghiệp là ngành phụ gia đình. * Trồng trọt Điều dễ dàng nhận thấy nhất, đó là đồng bào trồng nhiều loại cây có hầu hết ở miền Bắc nước ta. Cây trồng gồm nhiều loại khác nhau như cây lương thực, cây thực phẩm, cây ăn quả, cây công nghiệp.và trồng trên các vùng đất khác nhau, theo các phương thức canh tác khác nhau. - Cây lương thực Trồng lúa nước là truyền thống lâu đời của đồng bào.

Ruộng theo tiếng Tày có nghĩa là “Nà”. Đó là những mảnh đất bằng phẳng có bờ giữ nước, giữ ẩm, thông thường ruộng nước có thể làm được hai vụ lúa. Giống lúa được đồng bào sử dụng gồm hai loại: lúa tẻ (khảu chăm), và lúa nếp (khảu nua).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ