Trang phục của người Thái xã Lục Dạ, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An

Tìm hiểu trang phục người Thái Lục Dạ, Nghệ An: từ quy trình dệt vải, đặc điểm trang phục nam nữ đến các giá trị văn hóa, thẩm mỹ và lịch sử.

Chuyên ngành

Quản Lý Nhà Nước Về Văn Hóa Dân Tộc Thiểu Số

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bản sắc độc đáo trong trang phục người Thái Lục Dạ

Trang phục là một trong những yếu tố văn hóa vật chất quan trọng, phản ánh rõ nét bản sắc, quan niệm thẩm mỹ và nếp sống của một tộc người. Đối với cộng đồng người Thái tại xã Lục Dạ, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An, trang phục truyền thống không chỉ là phương tiện bảo vệ cơ thể mà còn là một di sản văn hóa sống động. Đây là sản phẩm kết tinh từ quá trình lao động sáng tạo, từ những kinh nghiệm được truyền lại qua nhiều thế hệ trong việc chinh phục và hòa hợp với tự nhiên. Vẻ đẹp của trang phục truyền thống người Thái Lục Dạ không chỉ nằm ở kiểu dáng hay màu sắc, mà còn ẩn chứa trong từng khâu sản xuất thủ công, từ trồng bông, xe tơ, dệt vải thủ công đến nhuộm chàm tự nhiên và thêu dệt nên những hoa văn thổ cẩm tinh xảo. Mỗi bộ trang phục là một câu chuyện, một biểu tượng của bản sắc văn hóa Thái Nghệ An, thể hiện sự khéo léo, kiên nhẫn và tâm hồn phong phú của người phụ nữ Thái. Nó là ngôn ngữ không lời, giúp phân biệt người Thái Lục Dạ với các nhóm Thái khác và các dân tộc anh em cùng sinh sống trên địa bàn. Nghiên cứu về trang phục của họ chính là cách tiếp cận sâu sắc nhất để hiểu về lịch sử, tín ngưỡng và đời sống xã hội của cộng đồng này.

1.1. Vị trí và vai trò của trang phục trong văn hóa Thái

Trong đời sống văn hóa của người Thái, trang phục vượt lên trên giá trị sử dụng thông thường. Nó là một bộ phận không thể tách rời của các nghi lễ vòng đời, từ lễ cưới, lễ tang cho đến các lễ hội cộng đồng như lễ hội Xăng Khan. Mỗi hoàn cảnh khác nhau đòi hỏi một loại trang phục tương ứng, thể hiện sự trang trọng và tuân thủ các quy tắc xã hội. Trang phục còn là thước đo phẩm giá, sự chăm chỉ và tài hoa của người phụ nữ. Một cô gái Thái khi đến tuổi trưởng thành phải thành thạo kỹ năng dệt vải, thêu thùa để tự chuẩn bị trang phục cho mình và cho gia đình. Chính vì vậy, nét đẹp trang phục dân tộc không chỉ là vẻ đẹp hình thức mà còn là vẻ đẹp của lao động và phẩm hạnh, một niềm tự hào của cả cộng đồng.

1.2. So sánh trang phục Thái Lục Dạ và trang phục Thái đen

Mặc dù cùng thuộc nhóm Thái Đen, trang phục truyền thống người Thái Lục Dạ vẫn có những điểm khác biệt tinh tế so với người trang phục Thái đen ở vùng Tây Bắc. Sự khác biệt rõ nhất thể hiện ở hoa văn thổ cẩm trên chân váy (tín xin) và chiếc khăn piêu. Nếu khăn piêu của người Thái Tây Bắc nổi bật với những chùm cút piêu (quả bông len) ở hai đầu, thì khăn piêu của người Thái Lục Dạ lại được trang trí bằng các múi tua rua từ chính những sợi chỉ thêu. Váy của phụ nữ Thái Lục Dạ, đặc biệt là nhóm Tày Mường (Thái Hàng Tổng), có phần chân váy được thêu dệt các họa tiết như rồng, thuồng luồng, mặt trời một cách công phu, trong khi váy của một số nhóm Thái khác có thể đơn giản hơn. Những khác biệt này tạo nên sự đa dạng, phong phú trong bức tranh văn hóa chung của dân tộc Thái Việt Nam.

II. Thực trạng mai một trang phục truyền thống người Thái Lục Dạ

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế thị trường, trang phục truyền thống người Thái Lục Dạ đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, dẫn đến nguy cơ mai một và biến đổi. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, đặc biệt là với văn hóa người Kinh, đã làm thay đổi thói quen ăn mặc của thế hệ trẻ. Trang phục hiện đại, tiện lợi, sản xuất công nghiệp với giá thành rẻ đang dần thay thế những bộ đồ thổ cẩm thủ công. Theo nghiên cứu của Đường Thị Yến (2016), hiện tượng "thanh niên đua đòi ăn mặc chạy theo mốt" đang trở nên phổ biến. Nhiều người trẻ không còn mặn mà với việc học các kỹ thuật dệt may truyền thống, khiến cho chuỗi giá trị tạo ra bộ trang phục bị đứt gãy. Các nghề như trồng bông, nhuộm chàm tự nhiên, và kỹ thuật thêu tay phức tạp đang dần ít người thực hành. Đây là một thực trạng đáng báo động, đe dọa sự tồn vong của một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, làm phai nhạt đi bản sắc văn hóa Thái Nghệ An độc đáo.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến nghề dệt thủ công

Sự phát triển của kinh tế thị trường mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Nghề dệt vải thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên trì và tốn nhiều thời gian, trong khi giá trị kinh tế thu lại không cao so với các công việc khác. Vải công nghiệp và chỉ nhuộm hóa học có sẵn trên thị trường với giá rẻ đã thay thế phần lớn nguyên liệu tự nhiên. Điều này không chỉ làm thay đổi quy trình sản xuất mà còn làm mất đi vẻ đẹp nguyên bản và chiều sâu văn hóa của sản phẩm. Việc duy trì nghề dệt truyền thống trở thành một bài toán kinh tế khó khăn đối với nhiều gia đình, khiến nó chỉ còn được thực hành bởi những người lớn tuổi.

2.2. Sự thay đổi trong nhận thức và cách sử dụng trang phục

Thế hệ trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và hiểu sâu về giá trị của trang phục dân tộc. Trang phục truyền thống dần chỉ còn xuất hiện trong các dịp lễ hội, sự kiện văn hóa hoặc trên sân khấu biểu diễn, thay vì là trang phục thường ngày. Sự thay đổi trong cách sử dụng làm giảm đi tính sống động và vai trò xã hội của trang phục. Hơn nữa, nhận thức về vẻ đẹp cũng thay đổi, nhiều người trẻ cảm thấy trang phục truyền thống không còn phù hợp với nhịp sống hiện đại. Đây là một thách thức lớn trong việc giáo dục và khơi dậy niềm tự hào về di sản văn hóa phi vật thể cho thế hệ tương lai.

III. Hướng dẫn quy trình dệt nhuộm trang phục người Thái Lục Dạ

Để tạo ra một bộ trang phục truyền thống người Thái Lục Dạ hoàn chỉnh là cả một quy trình lao động bền bỉ, đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế của người phụ nữ. Quy trình này là một chuỗi các công đoạn thủ công phức tạp, thể hiện tri thức dân gian và sự gắn kết sâu sắc với thiên nhiên. Nó bắt đầu từ việc trồng bông, thu hoạch, xử lý sợi, sau đó là công đoạn dệt vải trên khung cửi gỗ và cuối cùng là nhuộm màu, thêu hoa văn. Mỗi công đoạn đều chứa đựng những bí quyết riêng được truyền từ đời này sang đời khác. Đặc biệt, kỹ thuật nhuộm chàm tự nhiênkỹ thuật thêu tay trên khăn piêu hay chân váy là những điểm nhấn tạo nên giá trị đặc sắc cho trang phục. Câu ngạn ngữ Thái "Nhác làm việc nghĩ đến ngày đói, Nhác trồng bông nghĩ đến mùa đông" đã cho thấy tầm quan trọng của việc tự cung tự cấp nguyên liệu để tạo ra cái mặc. Toàn bộ quy trình không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất mà còn là quá trình trao truyền và bảo tồn văn hóa, thể hiện trọn vẹn bản sắc văn hóa Thái Nghệ An.

3.1. Kỹ thuật dệt vải thủ công từ cây bông co phải

Nguyên liệu chính để dệt vải là sợi bông từ cây bông cỏ (co phải) được trồng trên nương rẫy. Sau khi thu hoạch, bông phải trải qua nhiều công đoạn xử lý: cán bông (iu phải) để tách hạt, bật bông (tháp phải) để làm tơi xốp, quấn bông (lọ phải) thành những cuộn nhỏ, và cuối cùng là se sợi (pắn phải) trên xa quay. Sợi sau khi se được hồ bằng nước cháo loãng để tăng độ săn chắc và bền. Quá trình dệt vải thủ công được thực hiện trên khung cửi gỗ truyền thống. Người phụ nữ Thái bằng sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay, chân và mắt, đã đan cài những sợi ngang và sợi dọc để tạo thành những tấm vải mộc mạc. Đây là nền tảng để tạo nên những bộ áo cóm, váy cóm người Thái sau này.

3.2. Bí quyết nhuộm chàm tự nhiên và các loại màu khác

Màu sắc chủ đạo trên trang phục người Thái là màu chàm sẫm, được tạo ra từ kỹ thuật nhuộm chàm tự nhiên. Lá chàm sau khi thu hoạch được vò nát, ngâm ủ với tro bếp và vôi bột trong nhiều ngày để lên men. Vải trắng được nhúng vào dung dịch nhuộm nhiều lần, mỗi lần lại đem phơi khô cho đến khi đạt được màu xanh đen đậm và bền màu. Ngoài màu chàm, người Thái còn sử dụng nhiều loại cây cỏ khác để tạo màu sắc cho sợi chỉ thêu: vỏ cây "phang" cho màu đỏ, cây "cò hèm" cho màu vàng, lá hòm cho màu đen. Sự am hiểu về thực vật và kỹ thuật nhuộm màu thủ công đã tạo nên một bảng màu độc đáo, làm nên vẻ đẹp rực rỡ nhưng hài hòa của hoa văn thổ cẩm.

IV. Phân tích ý nghĩa trang phục nữ váy cóm áo cóm khăn piêu

Bộ trang phục nữ truyền thống của người Thái Lục Dạ là một tổng thể hài hòa, tinh tế, tôn lên vẻ đẹp dịu dàng và duyên dáng của người phụ nữ. Mỗi bộ phận trong trang phục không chỉ có chức năng riêng mà còn mang trong mình những giá trị biểu tượng sâu sắc, phản ánh quan niệm về vũ trụ, nhân sinh và các chuẩn mực xã hội. Các thành phần chính bao gồm khăn piêu, áo cóm (xửa cỏm), váy cóm người Thái (xin), thắt lưng vải (sải hượt) và các loại trang sức truyền thống. Sự kết hợp giữa màu chàm nền nã của thân áo, váy với màu sắc rực rỡ của hoa văn thổ cẩm ở chân váy, đầu khăn và thắt lưng tạo nên một phong cách thẩm mỹ đặc trưng. Đặc biệt, hàng cúc bạc trên áo cóm không chỉ là vật trang trí mà còn mang ý nghĩa về sự hòa hợp âm dương, biểu trưng cho khát vọng sinh sôi, nảy nở. Đây thực sự là một tác phẩm nghệ thuật, thể hiện đỉnh cao của kỹ thuật thêu tay và óc sáng tạo của người phụ nữ Thái.

4.1. Vẻ đẹp của áo cóm và hàng cúc bướm bạc

Áo cóm (xửa cỏm) là loại áo ngắn, may bó sát cơ thể, cổ tròn, xẻ ngực. Điểm nhấn đặc biệt nhất của áo cóm là hai hàng cúc bạc hình con bướm, nhện hoặc hoa lá được đính đối xứng. Theo quan niệm dân gian, hàng cúc bên trái là biểu tượng của "con đực" (to po) và hàng bên phải là "con cái" (to me), sự cài vào nhau của chúng tượng trưng cho sự kết hợp âm dương, tình yêu đôi lứa và sự sinh sôi của vạn vật. Số lượng cúc luôn là số lẻ, thể hiện quan niệm về sự sống và sự phát triển không ngừng. Chiếc áo vừa vặn, tôn lên đường nét cơ thể người phụ nữ, là biểu tượng cho vẻ đẹp và sự duyên dáng.

4.2. Ý nghĩa hoa văn thổ cẩm trên váy xin và khăn piêu

Váy cóm người Thái (xin) thường có thân váy màu chàm đen, điểm nhấn nằm ở phần chân váy (tín xin) được trang trí bằng những hoa văn thổ cẩm vô cùng đặc sắc. Các họa tiết thường mô phỏng hình tượng thiên nhiên gần gũi như rồng, thuồng luồng, chim, cây cối, hoa lá, mặt trời... Những hình tượng này không chỉ để làm đẹp mà còn mang ý nghĩa tâm linh, là biểu tượng cho sức mạnh, sự may mắn và mong ước về một cuộc sống ấm no. Tương tự, chiếc khăn piêu cũng là nơi người phụ nữ thể hiện tài năng thêu thùa của mình. Kỹ thuật thêu tay của họ độc đáo ở chỗ thêu từ mặt trái nhưng hoa văn lại hiện lên chính xác và sắc nét ở mặt phải. Chiếc khăn piêu là vật kỷ niệm, là tín vật tình yêu và là thước đo sự khéo léo của người con gái Thái.

4.3. Vai trò của trang sức truyền thống xà tích bạc vòng tay

Để hoàn thiện vẻ đẹp, phụ nữ Thái còn sử dụng các loại trang sức truyền thống làm từ bạc như trâm cài tóc, hoa tai, vòng cổ, vòng tay và đặc biệt là bộ xà tích bạc. Xà tích là một chùm dây bạc được chạm khắc tinh xảo, móc vào thắt lưng vải và buông rủ bên hông, tạo ra âm thanh vui tai khi di chuyển. Nó không chỉ là vật trang sức quý giá mà còn là biểu tượng cho sự sung túc, khá giả của gia đình. Các loại vòng bạc, theo quan niệm dân gian, còn có tác dụng kỵ gió, trừ tà ma, bảo vệ sức khỏe cho người đeo. Những món trang sức này góp phần tạo nên một tổng thể trang phục sang trọng, lộng lẫy và mang đậm dấu ấn văn hóa.

V. Hướng đi để bảo tồn phát huy giá trị trang phục Thái Lục Dạ

Trước nguy cơ mai một của trang phục truyền thống người Thái Lục Dạ, việc đề ra các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị là một nhiệm vụ cấp thiết. Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể này không chỉ là lưu giữ những hiện vật mà quan trọng hơn là duy trì sức sống của nó trong cộng đồng. Cần có sự chung tay của các cấp chính quyền, các nhà nghiên cứu văn hóa và chính cộng đồng người Thái. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, vừa tập trung vào việc khôi phục các công đoạn sản xuất truyền thống, vừa phải nâng cao nhận thức, khơi dậy niềm tự hào trong thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, việc kết hợp bảo tồn văn hóa với phát triển kinh tế, chẳng hạn như du lịch cộng đồng, sẽ tạo ra động lực để người dân tiếp tục gìn giữ và phát huy nghề dệt của cha ông. Mục tiêu cuối cùng là để trang phục truyền thống không chỉ nằm trong bảo tàng mà vẫn tiếp tục hiện diện một cách sống động trong đời sống đương đại, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa Việt Nam.

5.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng và giáo dục thế hệ trẻ

Giải pháp nền tảng là công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức về giá trị của trang phục truyền thống. Cần đưa nội dung về văn hóa địa phương, trong đó có nét đẹp trang phục dân tộc, vào chương trình giảng dạy tại các trường học. Tổ chức các lớp học, câu lạc bộ về dệt vải thủ côngkỹ thuật thêu tay cho thanh thiếu niên do các nghệ nhân lớn tuổi trực tiếp truyền dạy. Đồng thời, cần tôn vinh các nghệ nhân, những người đang âm thầm gìn giữ di sản, tạo cho họ một vị thế xứng đáng trong xã hội để họ có thêm động lực tiếp tục công việc trao truyền.

5.2. Hỗ trợ phục dựng làng nghề và phát triển du lịch văn hóa

Chính quyền địa phương cần có chính sách cụ thể để hỗ trợ phục dựng các làng nghề dệt thổ cẩm, ví dụ như hỗ trợ vốn, tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm và quy hoạch vùng trồng nguyên liệu như cây bông, cây chàm. Việc gắn kết bảo tồn trang phục truyền thống người Thái Lục Dạ với phát triển du lịch cộng đồng là một hướng đi bền vững. Du khách có thể trải nghiệm quy trình dệt, nhuộm vải và mua các sản phẩm thổ cẩm làm quà lưu niệm. Điều này không chỉ tạo ra thu nhập, cải thiện đời sống cho người dân mà còn giúp quảng bá bản sắc văn hóa Thái Nghệ An một cách hiệu quả, biến di sản thành tài sản.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI CỦA NGƯỜI THÁI XÃ LỤC DẠ, HUYỆN CON CUÔNG, TỈNH NGHỆ AN 1. Đặc điểm tư nhiên, xã hội của xã Lục Dạ 1. Đặc điểm tự nhiên  Vị trí địa lý Lục dạ là một xã bán sơn địa của huyện Con Cuông có địa giới hành chính tiếp giáp với các xã sau: Phía Bắc giáp xã Yên Khê Phía Nam giáp xã Môn Sơn Phía Đông giáp huyện Anh Sơn Phía Tây giáp xã Châu Khê Tổng diện tích tự nhiên của toàn xã là 12.275,65 ha, có 12 thôn bản bao gồm: Bản Hua Nà, bản Hồng Sơn, bản Kim Sơn, bản Liên Sơn, bản Yên Thành, bản Xằng, bản Mọi, bản Lục Sơn, bản Yên Hòa, bản Tân Hợp, bản Mét, bản Kim Đa.  Địa hình, địa mạo Xã Lục Dạ là xã bán sơn địa có địa hình lòng chảo cao dần về hai phía Đông Bắc và Tây Nam, có các đỉnh núi cao bao bọc xung quanh, cao nhất chưa đến 500 mét, thấp dần về phía làng Khe Mọi.

Địa hình bị chia cắt mạnh, phức tạp tạo thành nhiều khe suối có độ dốc lớn.  Khí hậu Xã nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới chia thành hai mùa rõ rệt: Mùa khô từ tháng 4 đến tháng 8, mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau. Nhiệt độ trung bình hằng năm là 21- 230C, nhiệt độ cao nhất là 39 - 400C, tháng nóng nhất là vào tháng 7. Nhiệt độ thấp nhất từ 7-100C, 10 tháng lạnh nhất vào các tháng 11, 12 và vào tháng 1 năm sau, bình quân nhiệt độ những tháng lạnh là 16-180C.

Lượng mưa trung bình quân hàng năm 1700mm/ năm, lượng mưa phân bố không đồng đều trong năm: về mùa mưa lượng mưa chiếm 68% lượng mưa cả năm, trong năm lượng mưa ít nhất vào tháng 6, 7 cho nên những tháng này rất dễ gây hạn hán. Mùa khô từ tháng 5 đến tháng 10, lượng mưa chiếm 80 - 85% lượng mưa cả năm, tháng mưa nhiều nhất là tháng 8, 9 có lượng mưa từ 220 - 540mm/ tháng. Độ ẩm không khí trung bình là 75 - 80%, độ ẩm thấp nhất là 45%, độ ẩm cao nhất là 80% vào các tháng 10, 11 và 12.  Thủy văn Xã có đất sông suối và mặt nước chuyên dùng tương đối lớn 37,53 ha.

Nguồn nước chủ yếu là do các Khe suối có khe lớn nhất là Khe Mọi, có tổng chiều dài khoảng 10km. Ngoài ra còn có hệ thống Khe suối đổ ra Khe Mọi như: Khe Sú, Khe Cá, Khe Xài…Trên các khe suối đã được xây dựng các đập chứa nước phục vụ cho sản xuất và đời sống sinh hoạt. Mặt khác nguồn sinh thủy ở đây phụ thuộc vào khả năng giữ đất, giữ nước của rừng nên rất cần có biện pháp bảo vệ rừng hiệu quả.  Tài nguyên đất Xã Lục Dạ là xã bán sơn địa của huyện Con Cuông, có tổng diện tích tự nhiên là 12.575,38 ha, đất nông nghiệp là 11.995,39 ha, diện tích đất rừng là 10.

Bên cạnh đấy còn có hệ thống đất màu 1.104,86 ha, diện tích mặt nước 37,53 ha; diện tích phi nông nghiệp 175,80 ha; đất nghĩa trang nghĩa địa là 16,69 ha; tổng diện tích đất ở là 68,13 ha; đất trồng lúa 287,84 ha. Căn cứ vào nguồn gốc phát sinh tài nguyên đất của xã, đánh giá thổ hưỡng như sau: Đất phù sa ven sông suối (Pc), đất xám kết von ít glây. 11 Đất xám feralit (Xf), đất xám mùn trên núi (Xu) diện tích phân bố phía Đông Nam của xã.  Tài nguyên nước Nước mặt: Trên địa bàn chủ yếu nguồn nước mặt từ Khe Mọi, ngoài ra còn có các khe suối nhỏ, với dung tích nước khá lớn phục vụ cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp của các thôn, bản.

Nước ngầm: Trên địa bàn Huyện Con Cuông nói chung và xã Lục Dạ nói riêng đều sử dụng chủ yếu bằng nguồn mạch nước ngầm sâu, chủ yếu là hình thức giếng khơi, giếng khoan, còn nông thì chưa qua xử lý. Mực nước trung bình quân từ 5-7m, cao nhất từ 3 - 4m, thấp nhất là 10 - 15m, một số vùng chất lượng nước tốt đặc biệt là vùng tả ngạn của xã, với lưu lượng nước khá lớn đặc biệt là nước trong lòng đất.  Tài nguyên rừng Là một xã có tiềm năng rừng khá lớn, tổng diện tích đất nông nghiệp của xã là 10.889,91 ha chiếm 88,71% tổng diện tích đất tự nhiên của xã. Theo kết quả điều tra, trong đó có 4.827,01ha là đất rừng sản xuất chiếm 39,32% diện tích đất tự nhiên của xã, 2.732,10 ha là đất rừng phòng hộ chiếm 22,26% diện tích đất tự nhiên của xã, 3.330,80 ha là rừng đặc dụng chiếm 27,13% diện tích đất tự nhiên.

Với diện tích rừng tự nhiên rất lớn kết hợp phải kể đến nơi đây còn có rừng quốc gia Pù Mát, nơi có rất nhiều loại ghỗ quý như lim, táu…Bên cạnh đó còn có hệ thống động thực vật phong phú như: Gấu, Hươu…các loại rau, nấm rừng…  Tài nguyên khoáng sản Theo kết quả điều tra sơ bộ, trên địa bàn xã các loại khoáng sản là không đáng kể. Có một số mỏ đất sét là nguồn nguyên liệu sản xuất gạch ngói, đá ốp lát, xi măng, vật liệu xây dựng. 12  Tài nguyên nhân văn Toàn xã có 3 dân tộc cùng chung sống trong đó dân tộc Kinh chiếm 5,48%, dân tộc Thái chiếm 90,88%, dân tộc Đan Lai chiếm 3,64%. Vì vậy xã có rất nhiều phong tục tập quán cũng như các đặc trưng về văn hóa rất đa dạng, phong phú.

Đặc điểm kinh tế - xã hội Lục Dạ là xã tập trung chủ yếu các thành phần tộc người như Kinh, Thái, Đan Lai. Trong đó đặc điểm kinh tế chủ yếu là sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và chăn nuôi gia súc, gia cầm. Một số bản tham gia dệt thủ công như bản Yên Thành và Yên Khê, công nghiệp và dịch vụ thì hầu như chưa phát triển nhiều. Các loại cây trồng chủ yếu ở đây là lúa, ngô ngoài ra còn có các loại cây keo, thông, người dân trồng các loại cây này nhằm mục đích có thêm thu nhập cho gia đình là chủ yếu.

Lục dạ có 3 dân tộc cùng nhau sinh sống trong đó dân tộc Kinh chiếm 465 nhân khẩu chiếm 27,68% tập trung đông nhất ở bản Liên Sơn với 240 hộ, Đan Lai có 289 nhân khẩu chiếm 17,28% tập trung đông nhất ở bản Mọi, còn lại là người Thái với 930 nhân khẩu chiếm 56% tập trung đông nhất là ở bản Hua Nà. Như vậy có thể thấy cư dân chiếm số lượng đông nhất ở đây là người Thái, người Thái là cư dân bản địa, còn người Kinh là cư dân mới di cư lên đây vào đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX. Tuy mỗi dân tộc có những nét văn hóa riêng song các dân tộc ở xã Lục Dạ luôn sống đoàn kết, nêu cao tinh thần giúp đỡ nhau cùng xây dựng quê hương đất nước. Toàn xã xây dựng được ba ngôi trường tiểu học, một trường trung học, một trường trung học phổ thông đáp ứng nhu cầu học tập của con em trong toàn xã.

Số lượng, chất lượng dạy và học toàn xã không ngừng tăng lên qua các năm. Bên cạnh đấy hệ thống y tế, chăm sóc sức khỏe cộng đồng cũng 13 được cán bộ xã quan tâm, toàn xã có một cơ sở trạm y tế chăm sóc sức khỏe cho nhân dân, đáp ứng các nhu cầu khám chữa bệnh cho quần chúng. Xã đang thực hiện tốt công tác tuyên truyền, phòng ngừa các loại dịch bệnh, vận động nhân dân trong xã không sinh con thứ 3. Năm 2014, trạm y tế đã thăm khám chữa bệnh cho 1.300 lượt người, cấp phát thuốc cho trẻ dưới 6 tuổi là 600 cháu.

Ngoài ra còn tổ chức tiêm vắc xin phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm, gây ảnh hưởng tới sức khỏe của người dân. Về văn hóa, thông tin và thể thao: đến năm 2014 xã đã có 4 làng văn hóa, số hộ đạt gia đình văn hóa là 395 hộ. Số hộ có ti vi là 800 hộ, tỷ lệ nghe đài phát thanh là 90%. Có thể nói đời sống văn hóa của người dân đang không ngừng được nâng cao đáng kể.

Các hoạt động văn hóa văn nghệ của dồng bào được phổ biến rộng khắp, bên cạnh đó còn có các hoạt động thể dục thể thao được diễn ra thường xuyên góp phần tăng khối đại đoàn kết toàn dân. Khái quát về người Thái ở xã Lục Dạ Xã Lục Dạ có ba thành phần dân tộc chủ yếu đó là Thái, Kinh và Đan Lai. Trong đó người Thái chiếm tới 90,88% dân số toàn xã. Người Thái ở xã Lục Dạ cũng giống như dân tộc Thái ở Việt Nam thuộc nhóm ngôn ngữ Tày-Thái thuộc hệ Nam Á.

Nguồn gốc, tên gọi  Nguồn gốc Theo lịch sử cư trú người Thái ở Con Cuông ở Nghệ An gồm có hai nhóm dân cư chính: người Hàng Tổng, cư trú dọc đường quốc lộ 7A có nguồn gốc từ Mường Muỗi (Thuận Châu - Sơn La) và người Man Thanh cư trú dọc đường 48 có nguồn gốc từ Mường Thanh (Điện Biên, Lai Châu) là thành phần chính của cư dân Thái ở Nghệ An nói chung và ở xã Lục Dạ huyện Con Cuông nói riêng. 14 Có một số tài liệu nghiên cứu cho rằng: Người Thái vào Nghệ An vào khoảng thế kỷ XV - XVII do những nguyên nhân khác nhau: một bộ phận do chuyển cư tự nhiên từ Lào sang, một bộ phận do chủ trương chuyển cư của Vua Lê Thái Tổ (thế kỷ XV) khi chinh phạt Đèo Cát Hãn từ Tây bắc, một bộ phận khác di chuyển từ Thanh Hóa vào. Có ý kiến khác lại cho rằng người Thái đến Nghệ An vào khoảng thế kỷ thứ X. Gần đây theo tài liệu của học giả Pháp, người Thái đã có mặt ở vùng này trước thế kỷ XI.

Hầu hết các huyện miền núi ở phía Tây Nghệ An đều có người Thái sinh sống. Theo các tài liệu của các nhà nghiên cứu: Người Thái vào Con Cuông và rải rác trên các xã theo các đợt như sau: Đợt thứ nhất: Trà Lung gốc Thanh Hóa, nhân một hôm lợp nhà cho Tạo Mường quên buộc ba mối lạt. Việc đến tai, Tạo Mường bắt toàn dân tháo toàn bộ gianh để lợp lại. Bất bình trước hành động của Tạo Mường, Trà Lung đã chiêu mộ một số dòng họ chuyển vào vùng Con Cuông.

Trà Lung dừng chân ở vùng Bản Chiềng la nay là xã Yên Khê. Vốn là cư dân Tày Thanh vào đây ngụ cư và phụ thuộc, trong khi đó phong tục tập quán giữa Tày Mường và Tày Thanh lại không giống nhau nên ông luôn mong muốn tìm một chỗ đất mới để lập nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ