Khóa luận: Phân tích liên kết chuỗi cung ứng cà phê tại Đăk Lăk - Trần Anh Văn

Nghiên cứu phân tích liên kết trong chuỗi cung ứng cà phê tại Đắk Lắk, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp cải thiện cho ngành cà phê địa phương.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chuỗi cung ứng cà phê tại Đăk Lăk

Đăk Lăk là tỉnh nằm ở trung tâm Tây Nguyên, giữ vị trí dẫn đầu cả nước về sản lượng cà phê. Cây cà phê đã trở thành cây trồng chủ lực, gắn bó mật thiết với đời sống hàng trăm nghìn hộ nông dân. Chuỗi cung ứng cà phê tại đây bao gồm nhiều tác nhân: nông hộ sản xuất, đại lý thu mua, cơ sở sơ chế, nhà máy chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu. Mỗi mắt xích đảm nhận một vai trò riêng biệt trong quá trình đưa sản phẩm từ nông trại đến thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, sự liên kết giữa các tác nhân này còn lỏng lẻo. Nông dân thường bán sản phẩm qua trung gian, dẫn đến giá trị gia tăng thấp. Doanh nghiệp chế biến gặp khó trong việc kiểm soát chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào. Mối quan hệ giữa các bên chủ yếu dựa trên giao dịch thị trường, thiếu cam kết dài hạn. Tình trạng này làm giảm sức cạnh tranh của cà phê Đăk Lăk trên thị trường quốc tế. Việc phân tích liên kết chuỗi cung ứng ngắn giúp tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng thu nhập cho nông dân.

1.1. Khái niệm chuỗi cung ứng ngắn nông sản

Chuỗi cung ứng ngắn là mô hình giảm bớt các khâu trung gian giữa người sản xuất và người tiêu dùng cuối cùng. Khác với chuỗi truyền thống, chuỗi ngắn ưu tiên mối quan hệ trực tiếp, giúp nông dân hưởng lợi nhiều hơn từ giá trị sản phẩm. Trong ngành cà phê, chuỗi cung ứng ngắn có thể bao gồm nông hộ liên kết trực tiếp với hợp tác xã hoặc doanh nghiệp chế biến. Mô hình này giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm tổn thất sau thu hoạch và đảm bảo truy xuất nguồn gốc. Tại Đăk Lăk, nhiều nông hộ đã thử nghiệm liên kết theo chuỗi ngắn nhưng quy mô còn nhỏ lẻ, chưa hình thành hệ thống đồng bộ.

1.2. Đặc điểm ngành cà phê Đăk Lăk

Đăk Lăk có diện tích cà phê lớn nhất cả nước, chủ yếu là giống Robusta với sản lượng hàng năm đạt hàng trăm nghìn tấn. Các giống cà phê Arabica, Typica và Bourbon cũng được trồng tại một số vùng có độ cao phù hợp. Ngành cà phê đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm nội địa và kim ngạch xuất khẩu của tỉnh. Phần lớn nông dân sản xuất trên quy mô hộ gia đình, diện tích canh tác trung bình nhỏ. Công nghệ canh tác còn lạc hậu, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm truyền thống. Hạ tầng chế biến phân tán, thiếu liên kết với nông dân theo hướng bền vững. Đây là những đặc điểm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chuỗi cung ứng.

II. Phân tích thực trạng liên kết chuỗi cung ứng cà phê

Thực trạng liên kết chuỗi cung ứng cà phê tại Đăk Lăk tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết. Liên kết dọc giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến còn yếu. Phần lớn nông dân bán cà phê nhân xô cho đại lý thu mua tại địa phương. Các đại lý này sau đó bán lại cho nhà máy chế biến hoặc doanh nghiệp xuất khẩu. Qua nhiều tầng trung gian, giá trị nông dân nhận được bị giảm đáng kể. Liên kết ngang giữa các nông hộ với nhau cũng chưa phát triển. Hợp tác xã nông nghiệp hoạt động chưa hiệu quả, thiếu năng lực tổ chức sản xuất tập thể. Nông dân thiếu thông tin về giá cả thị trường, dẫn đến bị ép giá trong giao dịch. Các cam kết mua bán dài hạn gần như không tồn tại. Rủi ro về giá cả và thời tiết hoàn toàn đổ lên vai người sản xuất. Ngân hàng và tổ chức tín dụng hạn chế cho vay nông nghiệp do thiếu tài sản đảm bảo. Vai trò của chính quyền địa phương trong việc kết nối các bên còn mờ nhạt. Tình hình này tạo ra chuỗi cung ứng kém hiệu quả, bất lợi cho tất cả các bên tham gia.

2.1. Liên kết dọc giữa các tác nhân trong chuỗi

Liên kết dọc thể hiện mối quan hệ giữa các tác nhân ở các khâu khác nhau trong chuỗi. Tại Đăk Lăk, nông dân chủ yếu bán cà phê tươi hoặc nhân xô cho thương lái. Thương lái đóng vai trò trung gian, thu gom từ nhiều hộ nhỏ lẻ rồi bán cho đại lý cấp hai. Đại lý cấp hai cung cấp nguyên liệu cho nhà máy chế biến. Mỗi bước trung gian đều lấy đi một phần lợi nhuận. Doanh nghiệp chế biến khó kiểm soát chất lượng vì nguồn nguyên liệu pha trộn từ nhiều nguồn. Mô hình liên kết kinh tế qua hợp đồng giữa nông dân và doanh nghiệp chưa phổ biến. Đây là nguyên nhân chính khiến chuỗi cung ứng hoạt động kém hiệu quả.

2.2. Liên kết ngang và vai trò của hợp tác xã

Liên kết ngang là sự hợp tác giữa các nông hộ cùng sản xuất cà phê trong một khu vực. Tại Đăk Lăk, hình thức liên kết này chủ yếu thông qua hợp tác xã nông nghiệp. Tuy nhiên, nhiều hợp tác xã hoạt động hình thức, thiếu vốn và năng lực quản lý. Nông dân chưa tin tưởng vào lợi ích của việc liên kết tập thể. Một số hợp tác xã thành công đã chứng minh lợi ích khi cùng mua vật tư đầu vào giá rẻ và đàm phán giá bán tốt hơn. Liên kết ngang giúp nông dân tăng sức cạnh tranh, giảm chi phí sản xuất và tiếp cận thị trường dễ dàng hơn. Phát triển liên kết ngang là giải pháp quan trọng để nâng cao vị thế nông dân trong chuỗi.

III. Giải pháp nâng cao liên kết chuỗi cung ứng cà phê

Để nâng cao liên kết chuỗi cung ứng cà phê tại Đăk Lăk, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần phát triển mô hình hợp tác xã kiểu mới. Hợp tác xã phải hoạt động thực chất, đại diện quyền lợi nông dân và tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn. Thứ hai, khuyến khích doanh nghiệp ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân. Hợp đồng cần quy định rõ giá sàn, chất lượng và phương thức thanh toán. Thứ ba, ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc để minh bạch chuỗi cung ứng. Blockchain hoặc mã QR giúp người tiêu dùng biết chính xác nguồn gốc sản phẩm. Thứ tư, xây dựng hệ thống thông tin thị trường để nông dân nắm bắt giá cả kịp thời. Thứ năm, tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong kết nối và hỗ trợ pháp lý. Liên kết hợp lực giữa các bên giúp chia sẻ rủi ro và tăng lợi nhuận chung. Ngân hàng cần phát triển sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù nông nghiệp cà phê.

3.1. Phát triển hợp tác xã kiểu mới và liên kết hợp đồng

Hợp tác xã kiểu mới là tổ chức kinh tế tập thể, hoạt động theo nguyên tắc thị trường. Hợp tác xã đại diện nông dân ký kết hợp đồng tiêu thụ với doanh nghiệp chế biến. Hợp đồng liên kết quy định rõ sản lượng, chất lượng, giá cả và thời hạn thanh toán. Mô hình liên kết trao đổi cho phép doanh nghiệp cung cấp vật tư nông nghiệp trước, nông dân trả bằng sản phẩm khi thu hoạch. Hình thức liên kết hợp lực giúp các bên cùng góp vốn, đất đai, công nghệ để sản xuất kinh doanh chung. Đây được đánh giá là mô hình bền vững nhất vì lợi ích gắn bó chặt chẽ giữa các bên.

3.2. Ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực nông dân

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong hiện đại hóa chuỗi cung ứng cà phê. Hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp sản phẩm cà phê Đăk Lăk đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế. Nông dân cần được đào tạo kỹ thuật canh tác bền vững, quản lý tài chính và kỹ năng đàm phán. Các tổ chức quốc tế có thể hỗ trợ chuyển giao công nghệ và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng. Điện thoại di động và ứng dụng nông nghiệp giúp nông dân tiếp cận thông tin thị trường nhanh chóng. Nâng cao năng lực nông dân là đầu tư dài hạn, giúp chuỗi cung ứng hoạt động hiệu quả và công bằng hơn.

IV. Kết luận và hướng phát triển chuỗi cung ứng cà phê

Nghiên cứu phân tích liên kết chuỗi cung ứng cà phê tại Đăk Lăk cho thấy nhiều tồn tại cần khắc phục. Chuỗi cung ứng hiện tại có quá nhiều trung gian, làm giảm giá trị cho nông dân. Liên kết giữa các tác nhân còn yếu, thiếu cam kết dài hạn và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển là rất lớn nhờ lợi thế tự nhiên và truyền thống canh tác lâu đời. Hướng phát triển chính bao gồm: xây dựng chuỗi cung ứng ngắn với ít trung gian hơn, phát triển hợp tác xã kiểu mới, đẩy mạnh liên kết hợp đồng giữa nông dân và doanh nghiệp. Ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc giúp nâng cao giá trị thương hiệu cà phê Đăk Lăk. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước và tổ chức quốc tế cần được tăng cường. Nông dân phải là trung tâm của mọi giải pháp. Khi liên kết chuỗi được cải thiện, tất cả các bên đều hưởng lợi: nông dân có thu nhập cao hơn, doanh nghiệp có nguồn nguyên liệu ổn định, người tiêu dùng được sản phẩm chất lượng.

4.1. Định hướng phát triển chuỗi cung ứng ngắn cà phê

Chuỗi cung ứng ngắn là hướng đi chiến lược cho ngành cà phê Đăk Lăk. Mô hình này giúp nông dân bán trực tiếp cho hợp tác xã hoặc doanh nghiệp chế biến, giảm bớt khâu trung gian. Liên kết ủy nhiệm cho phép doanh nghiệp thuê nông dân gia công sản xuất và chi trả phí tương ứng. Liên kết phân chia giúp các bên phân chia khu vực cung ứng nguyên liệu, giảm cạnh tranh nội bộ. Sản phẩm cà phê specialty từ giống Bourbon, Typica có giá trị cao, phù hợp với mô hình chuỗi ngắn. Thị trường cà phê đặc sản toàn cầu đang tăng trưởng mạnh, tạo cơ hội lớn cho Đăk Lăk.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và vai trò các bên liên quan

Ngân hàng và tổ chức tín dụng cần phát triển gói vay ưu đãi cho nông dân cà phê, giảm yêu cầu tài sản thế chấp. Chính quyền địa phương đóng vai trò cầu nối giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Nhà nước cần ban hành chính sách khuyến khích liên kết chuỗi, hỗ trợ xây dựng thương hiệu vùng. Các tổ chức quốc tế có thể hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và chứng nhận chất lượng quốc tế. Kinh nghiệm từ các nước như Colombia, Ethiopia cho thấy mô hình liên kết chuỗi hiệu quả giúp nâng tầm cà phê quốc gia. Sự tham gia đồng bộ của tất cả bên liên quan là yếu tố quyết định thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Trananhvan kltn phântíchliênkế trongchuỗicungứngcàphêtạiđăklăk 6 6

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Tầm quan trọng của việc liên kết chuỗi cung ứng được chú trọng hơn khi mà các tổ chức nhận thức được lợi ích của việc tham gia liên kết, hợp tác với nhau. Khi nền kinh tế ngày càng phát triển thì tính chuyên môn hóa ngày càng tăng (Lummus và Vokurka, 1999), các tổ chức sẽ có xu hướng tăng cường hợp tác với các thành viên khác trong chuỗi cung ứng để sử dụng các nguồn lực có chất lượng của đối tác với chi phí thấp hơn là tự sản xuất nhưng không hiệu quả. Do đó, các tổ chức ngày càng muốn xích lại gần nhau nhằm quản lý hiệu quả các nguồn cung cũng như các kênh phân phối để vừa tối ưu hóa chi phí, đồng thời tăng sự thỏa mãn của khách hàng, góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh và cải thiện lợi nhuận của các tổ chức tham gia (Lee, 2000; Anderson và Narus, 1990). Vì vậy, rất nhiều nhà nghiên cứu đều thống nhất rằng: sự cạnh tranh đang diễn ra giữa chuỗi cung ứng với chuỗi cung ứng, không phải diễn ra giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp (Christopher, 1998).

Nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng tìm kiếm và xác định các điều kiện tiền đề đối với các tổ chức tham gia liên kết chuỗi cung ứng. Nhiều học giả cho rằng liên kết chuỗi cung ứng là do áp lực cạnh tranh toàn cầu (Handfield và Nichols, 1999), hoặc rủi ro do sự biến động của môi trường bao gồm thay đổi về cung, cầu và công nghệ (Chen và Paulraj, 2004; Mentzer và cộng sự, 2000), các cơ hội từ thị trường mới (Frohlich và Westbrook, 2002). Tuy nhiên, theo các chuyên gia trong ngành thủy sản thì ngoài áp lực cạnh tranh toàn cầu, rủi ro liên quan đến chuỗi cung ứng (nguồn cung, thị trường, nguồn thông tin và môi trường) và chiến lược kinh doanh 9 của doanh nghiệp là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến liên kết giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng. Sự tác động của rủi ro lên mức độ liên kết phù hợp với lý thuyết mối quan hệ giữa môi trường và tổ chức (Aldrich và Pleffer, 1976).

Khi môi trường thay đổi thì tổ chức cũng nên thay đổi theo để tồn tại và phát triển. Các tổ chức có xu hướng tăng cường các mối quan hệ để hạn chế sự tác động từ sự không ổn định của cung, cầu, công nghệ và môi trường nói chung (David, 1993; Mentzer, 2000; Chen và Paulraj, 2004). Tuy nhiên, quan điểm về mối quan hệ này cũng đang còn trái chiều. Một số tác giả cho rằng đây là mối quan hệ thuận chiều, nghĩa là môi trường càng bất ổn, rủi ro cao thì các tổ chức có xu hướng tăng cường liên kết (Afuah, 2001; Lui và cộng sự, 2010; Germain và cộng sự, 2008).

Trong khi đó, một số nghiên cứu khác thì xác định quan hệ này là ngược chiều, rủi ro càng cao, các tổ chức càng không có xu hướng liên kết với nhau, thay vào đó họ chỉ phát triển quan hệ bình thường với các đối tác để dễ dàng thay đổi khi môi trường biến động (Zhao và cộng sự, 2013). Do đó, tiếp tục kiểm định và lý giải về mối quan hệ này là cần thiết. Sự tác động của chiến lược kinh doanh lên liên kết chuỗi cung ứng cũng phù hợp với lý thuyết về mối quan hệ giữa chiến lược, cấu trúc và kết quả kinh doanh (SSP) (Chandler, 1962; William, 1975). Lý thuyết này cho rằng chiến lược là yếu tố thúc đẩy sự thay đổi của cấu trúc và quá trình kinh doanh (Miles và Snow, 1978) và ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh (Habib và Victor, 1991).

Tuy nhiên, chiến lược nào sẽ thúc đẩy tổ chức thay đổi theo hướng tăng cường liên kết chuỗi cung ứng và mối quan hệ giữa chúng ảnh hưởng như thế nào đến kết quả kinh doanh vẫn là một câu hỏi cần phải được giải đáp thêm. Khá nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa liên kết chuỗi cung ứng và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp (Droge và các cộng sự, 2004; Flynn và các cộng sự, 2010). Tuy nhiên, các nghiên cứu không cho kết quả thống nhất với nhau. Do đó, 10 cần phải định nghĩa rõ ràng, chuẩn lại thang đo và tìm kiếm các biến hoàn cảnh có thể ảnh hưởng điều tiết đến mối quan hệ trên (Fabbe-Costé và Jahre, 2008).

Kết luận này cũng đồng nhất với lý thuyết hoàn cảnh hay ngẫu nhiên (Contigency theory) của Woodward (1965). Vì vậy, nghiên cứu này sẽ mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về liên kết trong chuỗi cung ứng thông qua việc nghiên cứu và xác định rõ ràng hơn các yếu tố ảnh hưởng cả bên trong và bên ngoài đến sự liên kết này cũng như sự ảnh hưởng của liên kết đến kết quả kinh doanh. Nghiên cứu này cũng sẽ kiểm định sự tác động điều tiết của yếu tố văn hóa tổ chức đến các mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết chuỗi cung ứng. Cuối cùng, một số biến kiểm soát cũng sẽ được xem xét như các công đoạn trong chuỗi, loại hình tổ chức tham gia và qui mô các tổ chức này.

Theo tổng cục thống kê năm 2018 GDP ngành nông nghiệp tăng 3,76%, đạt mức cao nhất trong bảy năm gần đây, giá trị sản xuất tăng 3,86%. Việt Nam tiếp tục duy trì 10 nhóm mặt hàng có kim ngạch XK hơn một tỷ USD. Trong đó, có năm mặt hàng có kim ngạch hơn ba tỷ USD gồm: gỗ và sản phẩm gỗ 8,86 tỷ USD; tôm 3,59 tỷ USD; cà phê quả 3,81 tỷ USD; cà-phê 3,46 tỷ USD; hạt điều 3,43 tỷ USD). Cà phê là một trong những mặt hàng nông sản chủ yếu của nước ta, Để có những sản phẩm đạt chất lượng và đạt được hiệu quả kinh doanh thì ngoài thói quen canh tác, áp dụng khoa học công nghệ… thì phải cần có nguồn cung cấp những nguyên liệu ban đầu cho việc sản xuất đạt chất lượng cũng như có hệ thống kênh phân phối tốt để đưa sản phẩm đến với người tiêu dùng một cách có hiệu quả nên việc có một chuỗi cung ứng tốt sẽ góp phần rất lớn đến hiệu quả kinh doanh.

Sự liên kết giữa các thành viên trong chuỗi góp phần thúc đẩy sự gắn kết trong chuỗi cung ứng, giúp chuỗi cung ứng hoạt động tối ưu. Ngược lại nếu các thành viên, các nhân tố trong chuỗi không có sự gắn kết thì chuỗi sẽ rời rạc, phát triển gián đoạn và không mang lại giá trị kinh tế hiệu quả 11 Từ đó tôi đã đi sâu và tìm hiểu đề tài “ Phân tích liên kết chuỗi cung ứng ngắn cà phê tại Đắk Lắk” 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chung Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng liên kết chuỗi cung ứng cà phê tại Đăk lăk, từ đó đề tài đưa ra những giải pháp góp phần hoàn thiện và thúc đẩy sự liên kết trong chuỗi cung ứng ngắn sản phẩm cà phê phát triển hơn trong thời gian tới, khai thác tối đa lợi thế kinh tế vùng.2 Mục tiêu cụ thể - Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết chuỗi cung ứng hàng nông sản - Đánh giá thực trạng, phân tích hoạt động và mối liên kết của các tác nhân liên kết trong chuỗi cung ứng ngắn sản phẩm cà phê trên địa bàn tỉnh Đăk Lăk - Đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần cải thiện liên kết chuỗi cung ứng ngắn sản phẩm cà phê trên địa bàn tỉnh trong thời gian tới.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Các nhân tố trong chuỗi cung ứng cà phê tại Đăk Lăk bao gồm tập trung nghiên cứu thực trạng liên kết chuỗi cung ứng ngắn cà phê, giữa các tác nhân trong chuỗi: người cung ứng đầu vào, hộ trồng cây cà phê, người thu gom, người bán buôn, người bán lẻ, người vận chuyển và các bên liên quan đến chuỗi trên địa bàn tỉnh Đăk Lăk.2 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian trên địa bàn tỉnh Đăk Lăk Phạm vi thời gian từ tháng 12/2019 đến tháng 5/2020 Thời gian thu thập số liệu sơ cấp tháng 3 năm 2020 12 PHẦN II CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LIÊN KẾT CHUỖI CUNG ỨNG HÀNG NÔNG SẢN 2.1 Cở sở lý luận 2.1 Các khái niệm cơ bản 2.1 Chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng hay Supply chain là một hệ thống các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và các nguồn lực liên quan tới việc di chuyển sản phẩm hay dịch vụ từ nhà cung cấp hay nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Chuỗi cung ứng là một hình thức phát triển của lĩnh vực Logistics (hậu cần). Ban đầu, logistics được sử dụng như một từ chuyên môn trong quân đội, được hiểu với nghĩa là công tác hậu cần.

Đến cuối thế kỷ 20, Logistics được ghi nhận như là một chức năng kinh doanh chủ yếu, mang lại thành công cho các công ty cả trong khu vực sản xuất lẫn trong khu vực dịch vụ. Ủy ban kinh tế và xã hội châu Á Thái Bình Dương (Economic and Social Commission for Asia and the Pacific – ESCAP) ghi nhận Logistics đã phát triển qua ba giai đoạn: - Giai đoạn 1: Phân phối (Distribution) Đó là quản lý một cách có hệ thống các hoạt động liên quan với nhau nhằm đảm bảo cung cấp sản phẩm, hàng hóa cho khách hàng một cách hiệu quả nhất. Giai đoạn này bao gồm các hoạt động nghiệp vụ sau: Vận tải, phân phối, bảo quản hàng hóa, quản lý kho bãi, bao bì, nhãn mác, đóng gói. 13 - Giai đoạn 2: Hệ thống Logistics Giai đoạn này có sự phối kết hợp công tác quản lý của hai mặt trên vào cùng một hệ thống có tên là Cung ứng vật tư và Phân phối sản phẩm.

- Giai đoạn 3: Quản trị dây chuyền cung ứng Theo ESCAP thì đây là khái niệm mang tính chiến lược về quản trị chuỗi quan hệ: Nhà cung cấp nguyên liệu –> đơn vị sản xuất – đến người tiêu dùng. Khái niệm quản trị dây chuyền chú trọng việc phát triển các mối quan hệ với đối tác, kết hợp chặt chẽ giữa nhà sản xuất với nhà cung cấp, người tiêu dùng và các bên liên quan như các công ty vận tải, kho bãi, giao nhận và các công ty công nghệ thông tin. Theo Đặng Duy Anh (2012) thì khái niệm về chuỗi cung ứng hiện nay đối với các nhà quản trị Việt Nam vẫn còn khá mơ hồ và hầu như chưa được quan tâm đúng với tầm quan trọng của nó. Ngược lại, trên thế giới thì “chuỗi cung ứng là một tài sản chiến lược”.

Các công ty dẫn đầu như Wal-Mart và Dell hiểu rằng chuỗi cung ứng có thể là một sự khác biệt mang tính sống còn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ