Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý (Doctor of Management, chuyên sâu về Quản trị Kinh doanh - Business Management) của nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Dũng, hoàn thành vào tháng 04 năm 2023 tại Trường Sau Đại học thuộc Central Philippine University (Philippines) thông qua chương trình hợp tác với Đại học Thái Nguyên (Trường Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh - TUEBA và Viện Đào tạo Quốc tế - IIE), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Nhuận Kiên. Đề tài tập trung nghiên cứu: "Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và sự hài lòng của sinh viên tốt nghiệp tại các trường trung cấp nghề công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội" (Factors Affecting the Training Quality and Satisfaction of Graduates Among the Stated-Owned Vocational Schools in Hanoi City). Tác giả của luận án đồng thời là hiệu trưởng của một trong mười trường trung cấp nghề công lập thuộc đối tượng khảo sát.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo dự báo của Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động, trong giai đoạn 2019–2025, thành phố Hà Nội cần khoảng 200.000 lao động mỗi năm; trong đó, lao động qua đào tạo nghề hệ trung cấp (2 năm) chiếm tỷ lệ khoảng 28%, trong khi lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 18%. Mặc dù nhu cầu nhân lực kỹ thuật trực tiếp cho các khu công nghiệp rất lớn, hệ thống 10 trường trung cấp nghề công lập trực thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng:
- Số lượng thí sinh đăng ký xét tuyển sụt giảm trung bình 10% mỗi năm trong các năm gần đây do sự cạnh tranh gay gắt từ hàng trăm trường trung cấp nghề và trung tâm dạy nghề tư nhân thành lập từ những năm 2000 tại các quận, huyện ngoại thành. Các đơn vị tư nhân này hoạt động theo cơ chế thị trường và đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất cũng như nguồn lực giảng dạy.
- Tỷ lệ học sinh bỏ học tại 10 trường công lập này ghi nhận ở mức xấp xỉ 5% mỗi năm do người học không hài lòng với chất lượng hoặc chuyển sang các cơ sở đào tạo khác.
- Người sử dụng lao động tại các doanh nghiệp phản ánh sinh viên tốt nghiệp từ các trường này chưa đáp ứng được yêu cầu công việc trong những ngày đầu nhận việc, xuất phát từ chương trình đào tạo thiếu linh hoạt, nặng về lý thuyết hơn thực hành, thiết bị giảng dạy lạc hậu và phương pháp đào tạo chậm đổi mới.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: phần lớn các công trình trước đây tại Việt Nam chỉ đo lường sự hài lòng chung của người học hoặc khảo sát các nhân tố riêng lẻ mà thiếu một mô hình tích hợp hai giai đoạn: vừa xác định mức độ tác động của từng nhân tố cấu thành chất lượng đào tạo thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy, vừa đánh giá chi tiết mức độ hài lòng thực tế của sinh viên đã tốt nghiệp đối với từng tiêu chí dịch vụ tại khối trường trung cấp nghề công lập.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu tổng quát là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và sự hài lòng của sinh viên tốt nghiệp tại các trường trung cấp nghề công lập ở Hà Nội, từ đó đề xuất các khuyến nghị và giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo và sự hài lòng của người học.
Các mục tiêu cụ thể được văn bản xác định bao gồm:
- Xác định đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát theo các biến số: giới tính, độ tuổi, dân tộc, nơi cư trú và tình trạng học tập.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo tại các trường trung cấp nghề công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến chất lượng đào tạo.
- Đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên tốt nghiệp đối với chất lượng đào tạo tại các trường này.
- Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm sinh viên tốt nghiệp khi phân loại theo đặc điểm nhân khẩu học.
- Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp nhằm cải thiện chất lượng đào tạo tại các trường trung cấp nghề công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và sự hài lòng của sinh viên tốt nghiệp đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường trung cấp nghề công lập.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại 10 trường trung cấp nghề công lập trực thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Luận án được triển khai trong giai đoạn 2020–2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập vào quý 2 năm 2021.
- Mẫu khảo sát: Tổng cộng 400 người tham gia khảo sát (gồm 200 sinh viên năm thứ hai và 200 cựu sinh viên đã tốt nghiệp năm 2020), được phân bổ đều cho 10 trường (mỗi trường 40 người: 20 sinh viên đang học và 20 sinh viên đã tốt nghiệp).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước liên quan đến chất lượng dịch vụ, đào tạo nghề và sự hài lòng của người học.
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Đào tạo nghề và thị trường lao động: Allan Wilson (2010) phân tích áp lực chọn nghề sau giáo dục phổ thông và vai trò của đào tạo nghề định hướng thực hành trong việc tạo thu nhập ổn định cho các nhóm xã hội. Sathya Narayana (2010) nhấn mạnh vai trò của giáo dục và đào tạo nghề (VET) trong việc cung cấp kỹ năng cho khu vực kinh tế phi chính thức và các ngành kỹ thuật cơ khí, điện, xây dựng. John Baxter (2010) xem xét phát triển nghề nghiệp qua các chương trình bồi dưỡng tại chỗ và hội thảo chuyên đề. Henning Peter (2016) chỉ ra khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết trong giáo dục đại học và kỹ năng thực hành tại các xưởng nghề, khẳng định đào tạo nghề giúp người học thích ứng công việc nhanh hơn nhờ thời lượng thực hành vượt trội.
- Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp: Britta Van Erckelens (Tổ chức Hợp tác Phát triển Đức - GIZ Việt Nam) chỉ ra sự cần thiết của việc doanh nghiệp tham gia xác định chuẩn năng lực, chứng nhận chất lượng đào tạo TVET phục vụ nền kinh tế xanh theo Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014 và Bộ luật Lao động.
- Mô hình chất lượng dịch vụ giáo dục: Ahmad (2014) vận dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman kết hợp bổ sung các nhân tố mới như giảng viên, học phí, địa điểm đào tạo, quy trình đăng ký và cấu trúc chương trình học để phân tích sự hài lòng của người học.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Đánh giá sự hài lòng của người học tại cơ sở đào tạo: Vũ Thúy Nga (2015) khảo sát mức độ hài lòng của học sinh đối với chất lượng đào tạo tại Trường Trung cấp nghề Tuyên Quang thông qua các nhân tố: giáo viên, cơ sở vật chất, chương trình học, điều kiện hỗ trợ và thư viện, nhưng chưa kiểm định mô hình bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA). Nguyễn Hoàn (2018) khảo sát 240 sinh viên Đại học Hải Dương, ghi nhận người học không hài lòng với 6 nhóm nhân tố gồm tầm nhìn - sứ mạng, giảng viên, hỗ trợ sinh viên, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất và quản lý hành chính; trong đó chương trình đào tạo bị đánh giá là phân bổ thời gian chưa hợp lý giữa lý thuyết và thực hành.
- Chính sách, tiêu chí và quản lý chất lượng giáo dục: Bùi Mạnh Nhị (2004) chỉ ra chất lượng giáo dục thấp làm suy giảm năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam, đề xuất tập trung nguồn vốn nhà nước cho các cơ sở đào tạo trọng điểm. Đỗ Thiết Thạch và cộng sự (2005) đề xuất hệ thống tiêu chí kiểm định chất lượng các trường đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp, lấy tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 6 tháng tốt nghiệp làm thước đo nòng cốt. Nguyễn Lộc (2010) tiếp cận chất lượng giáo dục dưới góc độ phát triển nguồn nhân lực và mức độ đáp ứng yêu cầu công việc thực tế. Nguyễn Văn Chiến (2012) phân tích chính sách đào tạo theo nhu cầu xã hội dựa trên cả chỉ tiêu định lượng và đánh giá định tính. Phan Văn Kha (2006) khẳng định gắn kết giữa trường nghề và doanh nghiệp qua thực tập tại nhà máy và đặt hàng đào tạo là điều kiện tiên quyết đảm bảo chất lượng. Hoàng Yến (2013) khảo sát 675 sinh viên đại học tại Việt Nam, hiệu chỉnh thang đo SERVQUAL và chỉ ra ba thành phần cốt lõi: cơ sở vật chất hữu hình, khả năng đáp ứng và mức độ hài lòng. Ông Võ Tấn Thanh (VCCI) dẫn số liệu điều tra cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp phối hợp với các cơ sở đào tạo nghề giảm từ 70,3% năm 2012 xuống còn 63% năm 2018 do khung pháp lý về trách nhiệm và hợp đồng đào tạo nghề chưa rõ ràng. Nguyễn Đình Long (2009) và Nguyễn Đình Luận (2018) phân tích ba trụ cột chi phối chất lượng đào tạo gồm năng lực giảng viên, cơ sở vật chất và năng lực quản lý của người đứng đầu.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả chỉ ra rằng hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào sinh viên đại học hoặc chỉ dừng lại ở khảo sát cảm nhận chung tại một trường đơn lẻ mà chưa lượng hóa đầy đủ các nhân tố cấu thành chất lượng đào tạo tại các trường nghề công lập. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Thiết kế thang đo tích hợp 37 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố đặc thù cho khối trung cấp nghề công lập tại Hà Nội, được sàng lọc qua phỏng vấn sâu chuyên gia và kiểm định độ tin cậy.
- Tách biệt và liên kết hai quá trình nghiên cứu: đánh giá tầm quan trọng của các nhân tố tác động đến chất lượng đào tạo (khảo sát 400 người gồm cả sinh viên đang học và đã tốt nghiệp) và đánh giá mức độ hài lòng thực tế của 200 cựu sinh viên sau khi đã trải nghiệm toàn bộ khóa học và bước vào thị trường lao động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Lý thuyết chất lượng dịch vụ: Luận án dựa trên quan điểm của Bateson (1995) về các đặc tính của dịch vụ (vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời, dễ suy biến); mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) với thang đo SERVQUAL gồm 5 khía cạnh cốt lõi: Hữu hình (Tangibles), Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Đảm bảo (Assurance), và Thấu cảm (Empathy); định nghĩa chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ giữ chân khách hàng của Philip Kotler và Gary Armstrong (1986); mô hình hai chiều của Christian Gronroos (kỹ thuật/kết quả và chức năng/quy trình); quan điểm của A. Berry; và 5 cách tiếp cận chất lượng của Garvin (1984: siêu nghiệm, dựa trên sản phẩm, dựa trên sản xuất, dựa trên giá trị trị và dựa trên người dùng).
- Lý thuyết sự hài lòng: Kế thừa luận điểm của Oliver (1993), Cronin và Taylor (1992), Anderson và Sullivan (1993), Fornell và cộng sự (1996), Wilson và cộng sự (2008), Zeithaml và Bitner (2000, 2015), và N. Suki (2013) khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền tố trực tiếp tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
- Chất lượng đào tạo và quản lý chất lượng: Áp dụng quan điểm quản trị chất lượng của Deming (1986), Crosby (1979), Juran (1979, 1989, 2009); các nhân tố tổ chức đào tạo của Pike (2003, 2013), Mitchell (1998, 2008), Rae (2011), Samuel và Chipunza (2009); nghiên cứu của Chiang, Back và Canter (2005) về mối quan hệ giữa chất lượng đào tạo và sự thỏa mãn công việc.
- Khung phân tích giáo dục nghề nghiệp: Khung đánh giá chất lượng giáo dục của UNESCO (2004, 2005) gồm các yếu tố đầu vào (người học, bối cảnh, nguồn lực cơ sở vật chất, giáo viên), quá trình dạy - học và kết quả đầu ra; Tiêu chí 4 về giáo viên và cán bộ quản lý cùng quy định về chương trình, giáo trình theo Quyết định số 02/2008/QĐ-BLĐTBXH ngày 17/01/2008 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Khung khái niệm và biến số nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu của luận án cấu thành từ 3 nhóm biến số:
- Biến tiền đề (Antecedent variables / Profile): Giới tính (Nam = 0, Nữ = 1), Độ tuổi (Dưới 20 tuổi = 0, Từ 20 tuổi trở lên = 1), Dân tộc (Kinh = 0, Dân tộc thiểu số = 1), Nơi cư trú (Hà Nội = 0, Ngoại tỉnh = 1), Tình trạng học tập (Sinh viên năm thứ hai = 0, Sinh viên đã tốt nghiệp = 1).
- Biến độc lập (7 nhóm nhân tố ảnh hưởng chất lượng đào tạo, gồm 37 biến quan sát):
- Cơ sở vật chất hữu hình (Tangibles - TAN, 6 biến): Thiết kế khuôn viên (TAN_1), Đủ tòa nhà và phòng học (TAN_2), Phòng học tiện nghi (TAN_3), Trang bị bàn ghế (TAN_4), Công cụ giảng dạy trực quan hiện đại (TAN_5), Thiết bị âm thanh tốt (TAN_6).
- Đội ngũ giáo viên (Teachers - TEA, 6 biến): Đủ giáo viên cơ hữu (TEA_1), Bài giảng lý thuyết tốt (TEA_2), Bài giảng thực hành tốt (TEA_3), Giáo viên thân thiện (TEA_4), Lắng nghe sinh viên với sự tôn trọng (TEA_5), Đánh giá điểm công bằng (TEA_6).
- Chương trình đào tạo (Curricula - CUR, 7 biến): Thời khóa biểu linh hoạt theo cá nhân (CUR_1), Kết hợp cân đối giữa lý thuyết và thực hành (CUR_2), Cung cấp kiến thức tốt (CUR_3), Cung cấp kỹ năng cần thiết (CUR_4), Môn học bắt buộc phù hợp (CUR_5), Môn học tự chọn đa dạng (CUR_6), Kỳ thực tập tốt (CUR_7).
- Hỗ trợ sinh viên (Supports to students - SUP, 5 biến): Ký túc xá tốt (SUP_1), Căng tin tiện nghi (SUP_2), Nhà tập thể thao tốt (SUP_3), Bãi đỗ xe thuận tiện (SUP_4), Văn phòng định hướng việc làm (SUP_5).
- Công tác hành chính (Administration - ADM, 4 biến): Nhân viên hành chính hữu ích (ADM_1), Nhân viên hành chính thân thiện (ADM_2), Xử lý công việc đúng hạn (ADM_3), Quy trình thủ tục thuận tiện (ADM_4).
- Thanh toán học phí (Tuition payment - TUI, 5 biến): Đóng học phí trực tuyến (TUI_1), Mức học phí vừa phải (TUI_2), Đóng học phí nhiều lần trong kỳ (TUI_3), Học bổng cho sinh viên xuất sắc (TUI_4), Miễn giảm học phí cho đối tượng ưu tiên (TUI_5).
- Hoạt động xã hội (Social activities - SOC, 4 biến): Đi thực tế tại doanh nghiệp (SOC_1), Dã ngoại giải trí (SOC_2), Hoạt động từ thiện (SOC_3), Hoạt động tình nguyện (SOC_4).
- Biến phụ thuộc: Chất lượng đào tạo (Training quality) và Sự hài lòng của sinh viên tốt nghiệp (Graduates' satisfaction).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Xác định cỡ mẫu: Luận án áp dụng công thức Slovin:
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$
Với tổng thể $N \approx 20.000$ (khoảng 10.000 sinh viên năm 2 đang theo học tại 10 trường và khoảng 10.000 sinh viên tốt nghiệp năm 2020) và biên độ sai số $e = 5%$, cỡ mẫu tính toán là $n = 390$. Để tăng tính đại diện, tác giả nâng quy mô mẫu lên 400 người (200 sinh viên năm 2 và 200 cựu sinh viên).
- Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu hệ thống (systematic sampling). Phân bổ đều mỗi trường 40 mẫu (20 sinh viên năm 2 và 20 cựu sinh viên).
| STT |
Tên trường trung cấp nghề công lập tại Hà Nội |
Sinh viên năm thứ hai |
Sinh viên đã tốt nghiệp |
Tổng số mẫu |
| 1 |
Trường Trung cấp Giao thông vận tải Hà Nội |
20 |
20 |
40 |
| 2 |
Trường Trung cấp Cơ điện Hà Nội (Hanoi Vocational School of Mechanics) |
20 |
20 |
40 |
| 3 |
Trường Trung cấp nghề số 1 Hà Nội |
20 |
20 |
40 |
| 4 |
Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội (Traditional Craft) |
20 |
20 |
40 |
| 5 |
Trường Trung cấp Công nghệ Thông tin Hà Nội |
20 |
20 |
40 |
| 6 |
Trường Trung cấp nghề Thăng Long |
20 |
20 |
40 |
| 7 |
Trường Trung cấp Du lịch và Thời trang Hà Nội |
20 |
20 |
40 |
| 8 |
Trường Trung cấp Kinh tế Hà Nội |
20 |
20 |
40 |
| 9 |
Trường Trung cấp Kinh tế - Tài chính Hà Nội |
20 |
20 |
40 |
| 10 |
Trường Trung cấp Xây dựng Hà Nội |
20 |
20 |
40 |
| Tổng |
10 trường trung cấp nghề công lập |
200 |
200 |
400 |
- Công cụ thu thập dữ liệu: Sử dụng hai bộ phiếu khảo sát có cấu trúc song ngữ (Anh - Việt):
- Bảng hỏi số 1: Gồm 37 biến thuộc 7 nhân tố, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý, 2 = Không đồng ý, 3 = Trung lập/Bình thường, 4 = Đồng ý, 5 = Hoàn toàn đồng ý), khảo sát toàn bộ 400 người để xác định mức độ tác động của các nhân tố đến chất lượng đào tạo.
- Bảng hỏi số 2: Đo lường mức độ hài lòng theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất không hài lòng, 2 = Không hài lòng, 3 = Bình thường, 4 = Hài lòng, 5 = Rất hài lòng), khảo sát 200 cựu sinh viên tốt nghiệp năm 2020.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, phiếu khảo sát được gửi qua thư điện tử và biểu mẫu Google Forms.
- Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm đặc điểm nhân khẩu; tính giá trị trung bình (mean); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett; kiểm định sai khác giá trị trung bình qua T-test và F-test (ANOVA); và phân tích hồi quy đa biến (Multiple Regression Analysis) để lượng hóa tác động của các nhân tố đến chất lượng đào tạo và sự hài lòng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Chapter 1: Introduction)
Chương 1 thiết lập cơ sở nghiên cứu về thực trạng giáo dục nghề nghiệp tại Hà Nội trong bối cảnh tái cấu trúc kinh tế. Tác giả trình bày lịch sử hình thành của 10 trường nghề công lập: trước đây trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, các trường được ngân sách nhà nước bao cấp toàn bộ kinh phí, chỉ tiêu tuyển sinh do thành phố giao, cơ sở vật chất được trang cấp và sinh viên tốt nghiệp được phân công công tác vào các xí nghiệp quốc doanh. Khi chuyển đổi sang kinh tế thị trường, các trường chuyển sang cơ chế tự chủ một phần: ngân sách thành phố chi trả lương cho giáo viên cơ hữu, trong khi thù lao cho giáo viên thỉnh giảng và chi phí vận hành thường xuyên phụ thuộc vào học phí của người học. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 6 mục tiêu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu, định nghĩa các khái niệm vận hành (operational definitions), khung lý thuyết về chất lượng dịch vụ (Parasuraman, Cronin & Taylor, Oliver) và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác quản trị trường nghề của bản thân tác giả và các nhà hoạch định chính sách.
Chương 2: Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu liên quan (Chapter 2: Review of Literature and Related Studies)
Chương 2 phân tích các trường phái lý thuyết về chất lượng từ Garvin (1984), Shewhart (1931), Deming (1986), Crosby (1979) đến Juran (1988, 2009). Tác giả so sánh các định nghĩa chất lượng: từ "sự phù hợp với quy cách kỹ thuật" trong sản xuất đến "sự thỏa mãn kỳ vọng khách hàng" trong khu vực dịch vụ. Đi sâu vào lĩnh vực dạy nghề, chương này tổng kết các mô hình giảng dạy của Chuunga (2013), Rigelman và Ruben (2012), Ackers và Hardman (2001) về việc phương pháp truyền thống "phấn và bảng" làm giảm tương tác và tính chủ động của người học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học theo nhóm và phương pháp học tập qua hoạt động thực tiễn (Johnson và cộng sự, 2000). Chương này hệ thống hóa các tiêu chuẩn kiểm định trường trung cấp nghề theo Quyết định số 02/2008/QĐ-BLĐTBXH (yêu cầu tối thiểu 60% giáo viên dạy được cả lý thuyết lẫn thực hành) và tổng thuật 11 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Bùi Mạnh Nhị, Đỗ Thiết Thạch, Nguyễn Hoàn, Vũ Thúy Nga, Ahmad...), từ đó làm nổi bật tính cấp thiết của việc xây dựng thang đo 37 biến đặc thù cho luận án.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Methodology)
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực chứng gồm hai giai đoạn: khảo sát thử nghiệm (pilot study) thông qua phỏng vấn sâu với các đồng nghiệp là hiệu trưởng, giảng viên giàu kinh nghiệm và sinh viên để hoàn thiện hai bộ câu hỏi khảo sát; xác định quy mô tổng thể ($N = 20.000$) và cỡ mẫu đại diện ($n = 400$) theo công thức Slovin với sai số $5%$; quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp qua email và Google Forms trong quý 2 năm 2021; nguyên tắc đạo đức nghiên cứu (bảo mật tuyệt đối danh tính, không ghi âm/ghi hình, tham gia tự nguyện); cấu trúc chi tiết của 37 biến thuộc 7 nhóm nhân tố; và các bước phân tích thống kê từ phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với phép trích Principal Component và phép xoay Varimax), kiểm định T-test về sự khác biệt nhân khẩu học đến mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.
Chương 4: Kết quả và thảo luận (Chapter 4: Results and Discussion)
Chương 4 là chương trọng tâm, trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng dựa trên dữ liệu thu thập từ 400 đối tượng khảo sát:
- Đặc điểm mẫu và cơ cấu nhà trường: Tổng hợp cơ cấu tổ chức, nhân sự, giáo viên, kết quả tuyển sinh, tốt nghiệp và giải quyết việc làm của 10 trường nghề công lập. Đánh giá cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, thành phần dân tộc, nơi cư trú và tình trạng học tập.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng đào tạo: Phân tích điểm trung bình của 37 biến thuộc 7 nhân tố cho thấy có 27 biến/khoản mục được người học đánh giá có mức độ ảnh hưởng cao và rất cao đến chất lượng đào tạo. Nhân tố Đội ngũ giáo viên (Teachers) đạt điểm đánh giá tác động cao nhất trong số 7 nhóm nhân tố.
- Kiểm định giả định và độ tin cậy thang đo: Trình bày kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần (Cơ sở vật chất hữu hình, Đội ngũ giáo viên, Chương trình đào tạo, Hỗ trợ sinh viên, Công tác hành chính, Thanh toán học phí, Hoạt động xã hội) và thang đo tổng hợp; kiểm định tính phù hợp của dữ liệu qua hệ số KMO và kiểm định Bartlett; phân tích ma trận xoay nhân tố EFA và giải thích tổng phương sai trích.
- Phân tích hồi quy chất lượng đào tạo: Mô hình hồi quy đa biến xác định trọng số tác động của các nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc chất lượng đào tạo; biểu đồ phân phối chuẩn phần dư (Histogram of the Standardized Residuals) chứng minh các giả định của mô hình không bị vi phạm.
- Đánh giá mức độ hài lòng của cựu sinh viên: Khảo sát 200 sinh viên đã tốt nghiệp chỉ ra 21 tiêu chí dịch vụ đào tạo bị người học đánh giá ở mức không hài lòng (dissatisfied). Trong đó, các biến thuộc nhóm Chương trình đào tạo (Curricula) nhận nhiều phản hồi không hài lòng nhất so với các nhóm nhân tố khác.
- Kiểm định khác biệt nhân khẩu học (T-test và F-test): So sánh giá trị trung bình về cảm nhận chất lượng và sự hài lòng theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, dân tộc, nơi cư trú, tình trạng học tập), làm rõ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm đối tượng.
Chương 5: Tóm tắt phát hiện, kết luận và khuyến nghị (Chapter 5: Summary of Findings, Conclusions and Recommendations)
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực chứng chính của luận án:
- Hệ thống các trường trung cấp nghề công lập tại Hà Nội đang thiếu hụt trầm trọng giáo viên cơ hữu để đảm nhận toàn bộ khối lượng giảng dạy, đặc biệt là các giờ thực hành tay nghề.
- 27 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố đóng vai trò chi phối chất lượng đào tạo, trong đó năng lực và thái độ của đội ngũ giáo viên giữ vị trí quyết định cao nhất.
- Có tới 21 khía cạnh dịch vụ đào tạo chưa đáp ứng kỳ vọng của sinh viên tốt nghiệp, tập trung gay gắt nhất ở tính lạc hậu và thiếu cân đối thực hành của chương trình đào tạo.
Từ các phát hiện này, tác giả đưa ra hệ thống kiến nghị chính sách toàn diện cho các nhà quản lý trường trung cấp nghề công lập Hà Nội và Ủy ban nhân dân thành phố nhằm tái cấu trúc chương trình đào tạo, tuyển dụng và đào tạo chuẩn hóa giáo viên, đầu tư trang thiết bị xưởng thực hành và đổi mới thủ tục hành chính.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và phương pháp
- Luận án xây dựng và kiểm định thực nghiệm hệ thống thang đo chất lượng dịch vụ đào tạo tích hợp gồm 7 nhóm nhân tố với 37 biến quan sát, được hiệu chỉnh phù hợp với đặc thù quản lý và vận hành của hệ thống trường trung cấp nghề công lập tại Việt Nam (kết hợp các biến kế thừa từ Vũ Thúy Nga, Nguyễn Hoàn, Nguyễn Ánh và các biến quan sát mới do tác giả phát triển).
- Kết hợp hai hướng tiếp cận đánh giá trong cùng một công trình nghiên cứu: xác định mức độ tác động của các nhân tố đến chất lượng đào tạo thông qua cảm nhận của cả người đang học và người đã tốt nghiệp; đồng thời đo lường trực tiếp mức độ hài lòng sau tốt nghiệp để phát hiện các điểm nghẽn dịch vụ thực tế.
Phát hiện thực tiễn của luận án
- Thực trạng đội ngũ giáo viên: Các trường trung cấp nghề công lập Hà Nội không có đủ số lượng giáo viên toàn thời gian (cơ hữu) để đáp ứng yêu cầu giảng dạy, dẫn đến việc phải sử dụng nhiều giáo viên thỉnh giảng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của hoạt động đào tạo.
- Trọng số tác động đến chất lượng: Kết quả khảo sát 400 người học xác định 27 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố có mức độ ảnh hưởng cao và rất cao đến chất lượng đào tạo. Trong đó, nhóm nhân tố Đội ngũ giáo viên (Teachers) được người học xếp hạng có tác động mạnh mẽ nhất.
- Các điểm bất cập gây bất mãn cho người học: Đánh giá từ 200 cựu sinh viên chỉ ra 21 khoản mục dịch vụ đào tạo bị đánh giá ở mức không hài lòng (dissatisfied). Nhóm nhân tố Chương trình đào tạo (Curricula) là khu vực nhận mức độ không hài lòng cao nhất từ sinh viên tốt nghiệp (về tính phân bổ giữa lý thuyết và thực hành, tính cập nhật của kiến thức, kỹ năng nghề và chất lượng các kỳ thực tập tại doanh nghiệp).
Các khuyến nghị và giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các nhóm giải pháp dành cho ban giám hiệu và cơ quan quản lý:
- Hoàn thiện chương trình đào tạo: Rà soát và loại bỏ các nội dung lý thuyết hàn lâm không cần thiết; tái cấu trúc khung thời lượng theo hướng tăng mạnh tỷ trọng thực hành xưởng; phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp tại các khu công nghiệp Hà Nội để xây dựng chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng và tổ chức các kỳ thực tập thực tế có chất lượng.
- Phát triển đội ngũ giảng viên: Bổ sung biên chế giáo viên cơ hữu; xây dựng chính sách thu hút thợ bậc cao và chuyên gia kỹ thuật từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy; tổ chức bồi dưỡng định kỳ kỹ năng sư phạm dạy nghề và thực tế sản xuất tại nhà máy cho giáo viên theo chuẩn quy định tại Quyết định 02/2008/QĐ-BLĐTBXH (đảm bảo ít nhất 60% giáo viên dạy được cả lý thuyết và thực hành).
- Hiện đại hóa cơ sở vật chất: Đầu tư nâng cấp trang thiết bị phòng học, máy móc thực hành, thiết bị nghe nhìn và các công cụ hỗ trợ trực quan hiện đại; mở rộng và chuẩn hóa hệ thống ký túc xá, nhà tập thể thao và căng tin phục vụ sinh viên.
- Cải cách hành chính và dịch vụ hỗ trợ: Đơn giản hóa thủ tục hành chính văn phòng; nâng cao thái độ phục vụ của chuyên viên hành chính; đa dạng hóa hình thức và thời gian nộp học phí qua cổng thanh toán trực tuyến; kiện toàn văn phòng tư vấn và giới thiệu việc làm cho sinh viên trước và sau khi tốt nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
Theo công bố của tác giả trong văn bản, luận án tồn tại một số giới hạn cụ thể:
- Phạm vi khảo sát: Đề tài chỉ tập trung khảo sát 10 trường trung cấp nghề công lập trực thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội; do đó không bao quát toàn bộ các cơ sở dạy nghề tư thục trên địa bàn thành phố cũng như hệ thống trường trung cấp nghề trên phạm vi toàn quốc.
- Phạm vi biến số: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 7 nhóm nhân tố cấu thành chất lượng đào tạo và sự hài lòng đã xác định trong mô hình; trên thực tế có thể tồn tại những yếu tố khách quan hoặc chủ quan khác chi phối chất lượng đào tạo chưa được đưa vào khảo sát.
- Phương pháp so sánh: Luận án chưa thực hiện các phân tích đối sánh chi tiết về sự khác biệt kết quả đào tạo và vận hành giữa từng trường trong số 10 trường trung cấp nghề khảo sát.
- Thu thập dữ liệu trong bối cảnh đại dịch: Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn 2020–2021, quá trình khảo sát buộc phải thực hiện trực tuyến qua thư điện tử và Google Forms, dẫn đến việc không thể triển khai các cuộc phỏng vấn sâu trực tiếp hoặc sử dụng bảng hỏi phi cấu trúc đối với toàn bộ mẫu khảo sát.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở đào tạo nghề thuộc khối tư thục, các trường cao đẳng nghề hoặc mở rộng địa bàn khảo sát sang các tỉnh, thành phố khác tại Việt Nam để nâng cao tính khái quát hóa của thang đo.
- Bổ sung thêm các nhân tố mới vào khung phân tích như: chính sách hỗ trợ của nhà nước, sự tham gia trực tiếp của doanh nghiệp vào quá trình đồng thiết kế chương trình đào tạo, mức độ chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chiếu (benchmarking) giữa các nhóm trường có quy mô, chuyên ngành đào tạo hoặc vị trí địa lý khác nhau.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp với các đợt phỏng vấn sâu trực tiếp người sử dụng lao động tại doanh nghiệp để đối chiếu đa chiều chất lượng tay nghề của sinh viên sau tuyển dụng.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Đối với ban giám hiệu và cán bộ quản lý các trường trung cấp nghề: Luận án cung cấp bức tranh thực trạng về 21 tiêu chí dịch vụ đang gây bất mãn cho người học và chỉ ra nhân tố Đội ngũ giáo viên có tác động mạnh nhất. Đây là căn cứ khoa học trực tiếp để hiệu trưởng các trường nghề ưu tiên phân bổ ngân sách, tập trung cải tiến chương trình học và kiện toàn đội ngũ giáo viên cơ hữu thay vì đầu tư dàn trải.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Nội, Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp): Luận án cung cấp số liệu thực tế về tình trạng sụt giảm chỉ tiêu tuyển sinh (10%/năm) và tỷ lệ bỏ học (5%/năm), hỗ trợ công tác quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp, sửa đổi cơ chế tài chính tự chủ và ban hành các quy định cụ thể hóa trách nhiệm liên kết của doanh nghiệp theo Luật Giáo dục nghề nghiệp.
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và học viên cao học ngành Quản lý, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục: Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 và Chương 4 của luận án, nơi tác giả cung cấp quy trình vận dụng công thức Slovin, thiết kế bảng hỏi đo lường 37 biến quan sát, xử lý dữ liệu qua phân tích nhân tố EFA, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, kiểm định t-test nhân khẩu học và mô hình hồi quy đa biến kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án là ai và nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ chương trình đào tạo nào?
Luận án được thực hiện bởi tác giả Nguyễn Đức Dũng, người đồng thời là hiệu trưởng của một trong mười trường trung cấp nghề công lập tại Hà Nội thuộc diện khảo sát. Luận án bảo vệ để nhận học vị Tiến sĩ Quản lý (Doctor of Management, chuyên sâu về Quản trị Kinh doanh) tại Trường Sau Đại học thuộc Central Philippine University (Philippines), thông qua chương trình liên kết đào tạo với Đại học Thái Nguyên, Việt Nam (Trường Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh và Viện Đào tạo Quốc tế) vào tháng 04 năm 2023 dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Nhuận Kiên.
2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu của nghiên cứu được xác định như thế nào?
Từ tổng thể ước tính khoảng 20.000 người (gồm 10.000 sinh viên năm thứ hai đang theo học và 10.000 cựu sinh viên đã tốt nghiệp năm 2020 tại 10 trường trung cấp nghề công lập Hà Nội), tác giả áp dụng công thức Slovin với mức sai số 5% để tính cỡ mẫu lý thuyết là $n = 390$. Sau đó, tác giả chọn cỡ mẫu thực tế là 400 người (gồm 200 sinh viên năm hai và 200 cựu sinh viên) bằng kỹ thuật chọn mẫu hệ thống, phân bổ đều 40 phiếu cho mỗi trường (20 sinh viên đang học và 20 cựu sinh viên).
3. Nghiên cứu sử dụng những công cụ và thang đo nào để thu thập dữ liệu sơ cấp?
Tác giả thiết kế hai bộ bảng hỏi có cấu trúc song ngữ (Anh - Việt):
- Bảng hỏi số 1: Đo lường 37 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo (Cơ sở vật chất hữu hình, Giáo viên, Chương trình đào tạo, Hỗ trợ sinh viên, Hành chính, Học phí, Hoạt động xã hội), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý), khảo sát trên toàn bộ 400 người.
- Bảng hỏi số 2: Đo lường sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không hài lòng đến 5 - Rất hài lòng), khảo sát riêng trên nhóm 200 cựu sinh viên tốt nghiệp năm 2020.
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhân tố nào có tác động lớn nhất đến chất lượng đào tạo và khía cạnh nào gây bất mãn nhất cho sinh viên tốt nghiệp?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng trong 7 nhóm nhân tố với 27 biến quan sát đạt mức ảnh hưởng cao và rất cao, nhóm nhân tố Đội ngũ giáo viên (Teachers) đạt điểm đánh giá tác động cao nhất đến chất lượng đào tạo. Ngược lại, trong số 21 khoản mục dịch vụ đào tạo bị sinh viên tốt nghiệp đánh giá ở mức không hài lòng, các biến thuộc nhóm Chương trình đào tạo (Curricula) nhận nhiều phản hồi không hài lòng nhất do chương trình còn nặng lý thuyết, thiếu thời lượng thực hành và kỹ năng nghề chưa sát thực tế sản xuất.
5. Dịch bệnh Covid-19 đã ảnh hưởng như thế nào đến quá trình thu thập dữ liệu của đề tài?
Do các đợt bùng phát dịch bệnh Covid-19 diễn ra trong thời gian thu thập dữ liệu vào quý 2 năm 2021, tác giả không thể triển khai phát phiếu khảo sát trực tiếp tại lớp học hoặc thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu trực tiếp với sinh viên và cựu sinh viên. Toàn bộ quá trình khảo sát buộc phải chuyển đổi sang hình thức gửi biểu mẫu trực tuyến qua thư điện tử và Google Forms, làm hạn chế khả năng khai thác các dữ liệu định tính chi tiết từ bảng hỏi phi cấu trúc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đức Dũng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và đào tạo nghề, đồng thời xây dựng bộ công cụ gồm 37 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố để phân tích thực trạng giáo dục tại 10 trường trung cấp nghề công lập tại Hà Nội. Thông qua khảo sát thực chứng 400 sinh viên đang học và cựu sinh viên, nghiên cứu chỉ ra tình trạng thiếu hụt giáo viên cơ hữu, khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của đội ngũ giáo viên đối với chất lượng đào tạo, đồng thời xác định 21 tiêu chí dịch vụ chưa đạt kỳ vọng của người học mà trọng tâm là những bất cập trong chương trình đào tạo. Các giải pháp do luận án đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn trực tiếp giúp các nhà quản lý trường nghề và cơ quan quản lý đô thị Hà Nội tái cấu trúc chương trình học, chuẩn hóa năng lực giảng viên và hoàn thiện cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.