Luận văn: Ảnh hưởng của trải nghiệm thương hiệu CGV đến sự hài lòng và ý định mua lặp lại

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng trải nghiệm thương hiệu đến sự hài lòng, ý định mua vé xem phim CGV tại TP.HCM. Phân tích chuyên sâu, kết quả khảo sát hữu ích.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Võ Hoàng Duy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá trải nghiệm thương hiệu CGV và sự hài lòng

Trong bối cảnh thị trường giải trí cạnh tranh, việc xây dựng một thương hiệu mạnh không chỉ dừng lại ở sản phẩm mà còn nằm ở trải nghiệm tổng thể. Nghiên cứu về trải nghiệm thương hiệu CGV cho thấy mối liên kết chặt chẽ với sự hài lòng của khách hàng, yếu tố then chốt quyết định sự thành công và phát triển bền vững. Việc hiểu rõ các thành phần cấu thành nên trải nghiệm và vai trò của sự hài lòng là bước đi đầu tiên để doanh nghiệp giữ chân khán giả và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường rạp chiếu phim tại Việt Nam.

1.1. Định nghĩa trải nghiệm thương hiệu trong ngành điện ảnh

Theo nghiên cứu của Võ Hoàng Duy (2017), dựa trên nền tảng của Brakus và các cộng sự (2009), trải nghiệm thương hiệu được định nghĩa là “những phản ứng nội tại và chủ quan của khách hàng (cảm giác, tình cảm và nhận thức), và những phản ứng hành vi được kích hoạt bởi các tác nhân thương hiệu”. Trong lĩnh vực điện ảnh, điều này vượt xa việc chỉ xem một bộ phim. Đó là toàn bộ hành trình của khách hàng, từ lúc tìm kiếm thông tin, đặt vé trực tuyến, cho đến không gian sảnh chờ, chất lượng âm thanh, hình ảnh và thái độ phục vụ của nhân viên. Trải nghiệm thương hiệu CGV được cấu thành từ bốn thành phần chính: trải nghiệm cảm giác (thiết kế rạp, mùi bắp rang), trải nghiệm tình cảm (cảm xúc vui vẻ, thư giãn), trải nghiệm trí tuệ (sự tò mò, suy ngẫm về phim) và trải nghiệm hành vi (thói quen đi xem phim, tương tác với thương hiệu). Những yếu tố này cùng nhau tạo nên một ấn tượng tổng thể, định hình nhận thức và cảm nhận của khán giả về thương hiệu CGV.

1.2. Vai trò của sự hài lòng trong việc giữ chân khán giả

Sự hài lòng của khách hàng được xem là trạng thái cảm xúc của người tiêu dùng sau khi so sánh giữa những gì họ nhận được và những gì họ kỳ vọng. Theo Kotler (2003), đây là mức độ của trạng thái cảm giác bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm/dịch vụ với kỳ vọng. Đối với một rạp chiếu phim CGV, sự hài lòng không chỉ đến từ chất lượng bộ phim mà còn từ tất cả các điểm chạm dịch vụ. Một khách hàng hài lòng có nhiều khả năng quay trở lại, giới thiệu cho bạn bè và trở thành khách hàng trung thành. Nghiên cứu của Võ Hoàng Duy (2017) nhấn mạnh rằng việc tạo ra sự hài lòng cho khách hàng sẽ giúp gia tăng giá trị, và chính giá trị này tác động mạnh mẽ đến ý định mua lặp lại vé xem phim. Do đó, đo lường và nâng cao sự hài lòng là mục tiêu chiến lược của bất kỳ chuỗi rạp chiếu phim nào muốn tồn tại và dẫn đầu thị trường.

II. Thách thức khi tạo dựng trải nghiệm thương hiệu CGV

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc xây dựng một trải nghiệm thương hiệu CGV khác biệt và nhất quán đối mặt với nhiều thách thức. Thị trường rạp chiếu phim Việt Nam, đặc biệt tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, đang chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt. Đồng thời, kỳ vọng của khán giả ngày càng tăng cao, đòi hỏi các doanh nghiệp không ngừng đổi mới và cải tiến dịch vụ. Đây là bài toán khó đòi hỏi sự đầu tư bài bản và chiến lược dài hạn.

2.1. Sự cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi rạp chiếu phim khác

Thị trường rạp chiếu phim tại Việt Nam không còn là sân chơi của riêng một ai. Sự xuất hiện của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Điều này khiến người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn hơn, và lòng trung thành của họ cũng dễ bị lung lay. Để giữ vững vị thế dẫn đầu, CGV không thể chỉ dựa vào số lượng cụm rạp hay các bộ phim bom tấn. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tạo ra một trải nghiệm thương hiệu độc đáo, khiến khách hàng lựa chọn CGV thay vì đối thủ. Sự khác biệt này phải được thể hiện ở mọi khía cạnh, từ công nghệ trình chiếu, thiết kế không gian, chất lượng dịch vụ cho đến các chương trình chăm sóc khách hàng. Mỗi đối thủ cạnh tranh đều có những thế mạnh riêng, và việc không ngừng cải thiện trải nghiệm là cuộc đua không có hồi kết.

2.2. Kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng về dịch vụ rạp phim

Ngày nay, đi xem phim không đơn thuần là một hoạt động giải trí mà đã trở thành một phần của phong cách sống. Khách hàng, đặc biệt là giới trẻ, có những kỳ vọng cao hơn về một buổi xem phim. Họ mong đợi một không gian sạch sẽ, hiện đại, ghế ngồi thoải mái, âm thanh sống động và hình ảnh sắc nét. Không chỉ vậy, các dịch vụ đi kèm như quầy bắp nước đa dạng, quy trình đặt vé nhanh chóng và thái độ phục vụ chuyên nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Họ không chỉ mua một chiếc vé xem phim, họ đang trả tiền cho một trải nghiệm toàn diện. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng này có thể dẫn đến sự thất vọng và khiến khách hàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ. Vì vậy, việc thấu hiểu và đáp ứng vượt trội kỳ vọng của khán giả là thách thức lớn nhất đối với việc duy trì sự hài lòng và xây dựng ý định mua lặp lại.

III. Bí quyết 4 yếu tố cốt lõi trong trải nghiệm thương hiệu CGV

Để tạo ra một dấu ấn khác biệt, trải nghiệm thương hiệu CGV cần được xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc. Dựa trên các mô hình lý thuyết uy tín, có bốn thành phần cốt lõi mà các nhà quản trị cần tập trung để tác động toàn diện đến nhận thức và cảm xúc của khách hàng. Việc đầu tư đồng bộ vào các yếu tố này không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng mà còn tạo ra một kết nối sâu sắc, biến khách hàng thành những người hâm mộ trung thành với thương hiệu.

3.1. Trải nghiệm cảm giác Tác động từ không gian đến giác quan

Trải nghiệm cảm giác là những gì khách hàng cảm nhận thông qua năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác và vị giác. Đây là yếu tố đầu tiên và trực tiếp nhất khi khách hàng bước vào một rạp chiếu phim CGV. Về thị giác, đó là thiết kế sảnh chờ ấn tượng, ánh sáng hiện đại, cách bài trí poster phim bắt mắt. Về thính giác, đó là chất lượng âm thanh vòm sống động trong rạp, hay những bản nhạc nền tạo không khí tại sảnh. Khứu giác được kích thích bởi mùi bắp rang bơ đặc trưng. Xúc giác là cảm giác thoải mái từ những chiếc ghế ngồi êm ái. Theo nghiên cứu của Ishida và Taylor (2011), các thông tin cảm giác này sẽ được khách hàng ghi nhớ và có khả năng làm tăng ý định mua lặp lại. Do đó, việc tối ưu hóa các kích thích giác quan là một phương pháp hiệu quả để tạo ra ấn tượng mạnh mẽ và tích cực.

3.2. Trải nghiệm tình cảm Xây dựng kết nối cảm xúc với CGV

Trải nghiệm tình cảm liên quan đến những cảm xúc, tâm trạng mà thương hiệu gợi lên cho khách hàng. Mục tiêu là tạo ra những cảm xúc tích cực như vui vẻ, phấn khích, thư giãn hay tự hào khi sử dụng dịch vụ của CGV. Một không gian thân thiện, nhân viên luôn mỉm cười, hay những chiến dịch marketing chạm đến cảm xúc đều góp phần xây dựng sự gắn kết này. Khi khách hàng cảm thấy có một sự kết nối tình cảm với thương hiệu, họ không chỉ đến rạp vì bộ phim mà còn vì chính cảm giác mà nơi đó mang lại. Theo Brakus và cộng sự (2009), việc tạo ra một thương hiệu giàu cảm xúc sẽ thúc đẩy thiện cảm của khách hàng. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và biến họ từ những người mua vé thông thường thành những người ủng hộ thương hiệu một cách nhiệt thành.

3.3. Trải nghiệm trí tuệ và hành vi Vượt trên cả việc xem phim

Trải nghiệm trí tuệ là việc thương hiệu kích thích sự tò mò, sáng tạo và tư duy của khách hàng. Tại CGV, điều này có thể được thực hiện thông qua việc tổ chức các buổi giao lưu với đoàn làm phim, các tuần lễ phim theo chủ đề, hoặc cung cấp những thông tin thú vị hậu trường. Khi khách hàng cảm thấy mình học hỏi hoặc khám phá được điều gì đó mới mẻ, trải nghiệm của họ sẽ trở nên sâu sắc và đáng nhớ hơn. Song song đó, trải nghiệm hành vi liên quan đến việc thương hiệu khuyến khích các hành động và thay đổi lối sống. Việc CGV tạo ra một quy trình đặt vé tiện lợi qua ứng dụng, các chương trình thành viên với nhiều ưu đãi, hay xây dựng cộng đồng yêu phim trên mạng xã hội đã góp phần định hình thói quen và hành vi xem phim của khán giả. Cả hai trải nghiệm này giúp thương hiệu trở thành một phần trong cuộc sống của khách hàng, chứ không chỉ là một điểm đến giải trí đơn thuần.

IV. Cách biến sự hài lòng thành ý định mua lặp lại tại CGV

Mục tiêu cuối cùng của việc nâng cao trải nghiệm thương hiệu CGVsự hài lòng của khách hàng là tạo ra lòng trung thành, được thể hiện qua ý định mua lặp lại. Các nghiên cứu đã chỉ ra một con đường rõ ràng từ việc tạo ra trải nghiệm tích cực đến hành vi quay trở lại của khách hàng. Trong đó, sự hài lòng đóng một vai trò trung tâm, như một chất xúc tác mạnh mẽ chuyển hóa những cảm nhận tốt đẹp thành hành động cụ thể.

4.1. Mối quan hệ trực tiếp giữa trải nghiệm và lòng trung thành

Nghiên cứu của Võ Hoàng Duy (2017) đã kiểm định và xác nhận rằng trải nghiệm thương hiệu có ảnh hưởng tích cực và trực tiếp đến ý định mua lặp lại. Điều này có nghĩa là, một trải nghiệm tốt tại CGV tự nó đã là một lý do đủ mạnh để khách hàng muốn quay lại trong tương lai. Khi khách hàng có những trải nghiệm cảm giác thú vị, những trải nghiệm tình cảm tích cực, hay cảm thấy được truyền cảm hứng về mặt trí tuệ và hành vi, họ sẽ ghi nhớ thương hiệu một cách sâu sắc. Forester (2009) cũng chỉ ra rằng có sự tương quan tích cực giữa trải nghiệm của khách hàng và sự sẵn sàng mua lại. Vì vậy, mỗi nỗ lực cải thiện các điểm chạm trong hành trình khách hàng đều là một khoản đầu tư trực tiếp vào việc xây dựng một lượng khách hàng trung thành, giúp doanh nghiệp giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tăng trưởng bền vững.

4.2. Sự hài lòng Cầu nối vững chắc đến ý định quay trở lại

Trong mô hình nghiên cứu, sự hài lòng của khách hàng không chỉ là một kết quả, mà còn là một biến trung gian quan trọng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù trải nghiệm thương hiệu có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua lặp lại, nhưng ảnh hưởng này không mạnh bằng tác động của sự hài lòng. Cụ thể, giả thuyết “Sự hài lòng của khách hàng có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua lặp lại” (H3) đã được chấp nhận. Điều này khẳng định rằng, khi một trải nghiệm thương hiệu CGV tốt dẫn đến mức độ hài lòng cao, thì khả năng khách hàng quay trở lại sẽ được khuếch đại lên rất nhiều. Sự hài lòng hoạt động như một cầu nối, củng cố mối quan hệ giữa trải nghiệm và lòng trung thành. Do đó, các chiến lược của CGV cần tập trung vào việc tối đa hóa sự hài lòng như một mục tiêu trọng yếu để đảm bảo khách hàng không chỉ đến một lần mà sẽ còn quay lại nhiều lần sau.

V. Kết quả nghiên cứu Trải nghiệm CGV ảnh hưởng ra sao

Để có cái nhìn khách quan và khoa học, luận văn của Võ Hoàng Duy (2017) đã tiến hành một nghiên cứu định lượng chi tiết. Kết quả từ việc phân tích dữ liệu thực tế đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ giữa trải nghiệm thương hiệu CGV, sự hài lòng của khách hàng, và ý định mua lặp lại. Những con số này không chỉ xác nhận các giả thuyết ban đầu mà còn mang lại những hiểu biết sâu sắc cho các nhà quản trị.

5.1. Phân tích dữ liệu từ 312 khách hàng CGV tại TP.HCM

Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp khảo sát trực tiếp 312 khách hàng đã sử dụng dịch vụ tại chuỗi rạp chiếu phim CGV khu vực TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thu thập được xử lý thông qua các công cụ thống kê tiên tiến như phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả phân tích đã chứng minh rằng cả ba giả thuyết chính đều được chấp nhận. Cụ thể, trải nghiệm thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng (Giả thuyết H1). Đồng thời, trải nghiệm thương hiệu cũng tác động tích cực một cách trực tiếp đến ý định mua lặp lại (Giả thuyết H2). Cuối cùng, mối quan hệ giữa sự hài lòng của khách hàngý định mua lặp lại cũng được khẳng định là có ý nghĩa và tích cực (Giả thuyết H3). Những phát hiện này cung cấp một cơ sở vững chắc để khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào trải nghiệm.

5.2. Tác động gián tiếp của trải nghiệm qua sự hài lòng khách hàng

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là vai trò kép của trải nghiệm thương hiệu. Bên cạnh tác động trực tiếp, nó còn ảnh hưởng gián tiếp đến ý định mua lặp lại thông qua biến trung gian là sự hài lòng của khách hàng. Tóm tắt nghiên cứu chỉ rõ: “trải nghiệm thương hiệu cũng gián tiếp ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại thông qua sự hài lòng của khách hàng”. Điều này cho thấy một cơ chế tác động phức tạp và mạnh mẽ hơn. Việc nâng cao trải nghiệm không chỉ khiến khách hàng muốn quay lại, mà quan trọng hơn, nó làm họ cảm thấy hài lòng, và chính sự hài lòng này là động lực mạnh nhất thúc đẩy lòng trung thành. Phát hiện này gợi ý rằng các nhà quản lý của CGV nên xem việc gia tăng sự hài lòng là một mục tiêu chiến lược để tối ưu hóa hiệu quả từ các hoạt động xây dựng và quản lý trải nghiệm thương hiệu.

VI. Hướng đi tương lai Nâng tầm trải nghiệm thương hiệu CGV

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, các hàm ý quản trị thiết thực đã được đề xuất nhằm giúp CGV củng cố vị thế dẫn đầu. Việc không ngừng nâng cao trải nghiệm thương hiệu không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay. Đồng thời, việc mở ra các hướng nghiên cứu mới sẽ giúp doanh nghiệp luôn đi trước một bước trong việc thấu hiểu và chinh phục khách hàng.

6.1. Hàm ý quản trị cho marketing và phát triển dịch vụ CGV

Nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị cụ thể cho các nhà quản lý, đặc biệt là bộ phận marketing của CGV. Để gia tăng trải nghiệm thương hiệu, doanh nghiệp cần tập trung vào cả bốn khía cạnh. Về cảm giác, cần chú trọng đến không gian, thiết kế và các yếu tố kích thích giác quan. Về tình cảm, cần xây dựng các chương trình tạo sự kết nối cảm xúc. Về trí tuệ, cần cung cấp các nội dung và hoạt động kích thích tư duy. Về hành vi, cần đơn giản hóa quy trình và tạo ra các thói quen tiêu dùng tích cực. Mục tiêu cuối cùng là thông qua việc gia tăng các trải nghiệm tích cực này để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Khi khách hàng hài lòng, ý định mua lặp lại sẽ tự nhiên tăng theo. Đây là một lộ trình chiến lược, giúp CGV xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ và bền vững.

6.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo về lòng trung thành thương hiệu

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra, nó vẫn có những hạn chế nhất định và mở ra các hướng đi mới cho tương lai. Luận văn gợi ý rằng các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi không gian ra các tỉnh thành khác ngoài TP. Hồ Chí Minh để tăng tính tổng quát. Bên cạnh đó, có thể xem xét thêm các yếu tố khác trong mô hình, chẳng hạn như “tính cách thương hiệu” hay “niềm tin thương hiệu” để có một bức tranh toàn cảnh hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành. Việc tiếp tục đào sâu nghiên cứu về trải nghiệm thương hiệu và các khái niệm liên quan sẽ giúp các doanh nghiệp trong ngành dịch vụ giải trí nói chung và rạp chiếu phim CGV nói riêng có thêm những công cụ và hiểu biết quý báu để phục vụ khách hàng ngày một tốt hơn, từ đó củng cố vị thế và phát triển mạnh mẽ trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của trải nghiệm thương hiệu đến sự hài lòng của khách hàng và ý định mua lặp lại vé xem phim tại chuỗi rạp cgv khu vực tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, các vấn đề liên quan đến đề tài như lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của đề tài đã được giới thiệu một cách khái quát. Chương 2 sẽ trình bày các cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu có liên quan để làm rõ nội dung về trải nghiệm thương hiệu, sự hài lòng của khách hàng, ý định mua lặp lại và mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu này. Trên cơ sở đó xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Chương này bao gồm các phần: 2.

Trải nghiệm thương hiệu; 2. Sự hài lòng của khách hàng; 2. Ý định mua lặp lại; 2. Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu; 2.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Trải nghiệm thương hiệu 2. Thương hiệu Hầu hết mọi người khi nhắc đến thương hiệu (brand) đều liên tưởng đến một khái niệm quen thuộc là nhãn hiệu (trade-mark), và có rất nhiều cuộc tranh luận trong giới chuyên môn và cộng đồng marketing, kể cả ở các nước tiên tiến về sự phân biệt giữa thương hiệu và nhãn hiệu vẫn còn chưa ngã ngũ. Theo thời gian, khái niệm về thương hiệu cũng đã được thay đổi cho phù hợp với sự phát triển của ngành marketing.

Cụ thể giai đoạn từ năm 1870 đến 1914 được coi là giai đoạn hình thành và phát triển khái niệm thương hiệu; giai đoạn từ năm 1919 đến cuối thế kỷ XX là giai đoạn mà các công ty đa quốc gia, các tập đoàn kinh doanh trên thế giới ứng dụng, phát triển khái niệm thương hiệu và mô hình giám đốc thương hiệu (brand manager) một cách bài bản… Theo đó, các định nghĩa về thương hiệu được phân hóa thành hai nhóm quan điểm chính (theo hình 2.1): - Theo quan điểm truyền thống: “Thương hiệu là một dấu hiệu đặc biệt để nhận biết sản phẩm, một hàng hóa hay một dịch vụ nào đó được sản xuất, được cung cấp bởi một tổ chức hay một cá nhân” (Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới WIPO - World Intellectual Property Organization). Theo hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, thì thương hiệu là “một cái tên, một từ ngữ, một dấu hiệu, một biểu tượng, một TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 hình vẽ hay tổng hợp tất cả các yếu tố trên nhằm xác định các sản phẩm hay dịch vụ của một (hay một nhóm người bán) và phân biệt các sản phẩm (dịch vụ) đó với các đối thủ cạnh tranh”. Theo quan điểm này thì thương hiệu được xem như là một cái tên, biểu tượng, ký hiệu hay một sự phối hợp của các yếu tố trên nhằm mục đích để nhận dạng sản phẩm hay dịch vụ của một nhà sản xuất và phân biệt với thương hiệu của các đối thủ cạnh tranh (Kotler, 1994). Như vậy, quan điểm truyền thống cho rằng thương hiệu như là một thành phần của sản phẩm và chức năng của thương hiệu là dùng để phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp với các sản phẩm khác trong cùng tập cạnh tranh.

- Theo quan điểm tổng hợp: “Thương hiệu là một tập các thuộc tính cung cấp cho khách hàng mục tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi” (Ambler và Styles, 1996), hay “Thương hiệu là hình ảnh có tính chất văn hóa, lý tính, cảm xúc, trực quan và độc quyền mà bạn liên tưởng đến khi nhắc đến một sản phẩm hay một công ty” (David Aaker, 1991). Thương hiệu theo quan điểm này không đơn giản chỉ là một cái tên, một biểu tượng mà phức tạp hơn. Nhìn chung, quan điểm tổng hợp cho rằng sản phẩm chỉ là một thành phần của thương hiệu, chủ yếu cung cấp lợi ích chức năng cho khách hàng (Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2003). Quan điểm tổng hợp về thương hiệu ngày càng được nhiều nhà nghiên cứu và thực tiễn chấp nhận hơn.

Bởi vì người tiêu dùng luôn mong muốn được thỏa mãn cả hai nhu cầu về lợi ích chức năng và lợi ích tâm lý. Sản phẩm chỉ cung cấp cho người tiêu dùng lợi ích chức năng, còn thương hiệu thì cung cấp cho người tiêu dùng cả hai (Hankinson và Cowking, 1997). Stephen King của tập đoàn truyền thông WPP đã từng phát biểu: “Sản phẩm là cái mà doanh nghiệp tạo ra trong sản xuất, còn cái mà khách hàng chọn mua lại là thương hiệu. Sản phẩm có thể bị các đối thủ cạnh tranh bắt chước còn thương hiệu là tài sản riêng của doanh nghiệp.

Sản phẩm nhanh chóng bị lạc hậu, còn thương hiệu nếu thành công thì có thể còn mãi với thời gian”. Chính vì vậy, thương hiệu sẽ dần thay thế cho sản phẩm trong các hoạt động tiếp thị của doanh nghiệp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Sản phẩm Thương hiệu Thương Sản hiệu phẩm Quan điểm truyền thống Quan điểm tổng hợp Thương hiệu là một thành phần Sản phẩm là một thành phần của sản phẩm của thương hiệu phẩm Hình 2. Mô hình thể hiện hai quan điểm về thương hiệu và sản phẩm (Nguồn: Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2003.

Nguyên lý Marketing, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) 2. Trải nghiệm thương hiệu Trước hết phải nói đến khái niệm về trải nghiệm (experience) được đề cập đầu tiên trong một nghiên cứu của Holbrook và Hirschman (1982) liên quan đến hạnh phúc, sự vui thú, thư giản và biểu tượng. Đến Padgett và Allen (1997) cho rằng trải nghiệm của người tiêu dùng xảy ra trong quá trình sử dụng sản phẩm, dịch vụ như là một sự kết hợp của hành vi, ý kiến và những cảm xúc.

Các nhân tố tạo sự trải nghiệm có thể được phân thành nhận thức, tình cảm và ý định hành vi (Holbrook và Hirschman, 1982; Padgett và Allen, 1997). Sau đó đến khái niệm về trải nghiệm khách hàng (customer experience) lần đầu tiên được giới thiệu bởi Pine và Gilmore trong bài viết của họ tại Harvard Business Review năm 1998. Theo Pine và Gilmore (1998): “Trải nghiệm khách hàng là tổng hợp của tất cả những kinh nghiệm mà một khách hàng có với một nhà cung cấp hàng hoá, dịch vụ, trong thời gian quan hệ với nhà cung cấp đó”. Tiếp theo, những nghiên cứu khác định nghĩa trải nghiệm khách hàng là một sự tương tác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 giữa một tổ chức và một khách hàng.

Đó là một sự pha trộn của các hoạt động thể chất của một tổ chức, các giác quan được kích thích và khơi dậy những cảm xúc, mỗi sự kỳ vọng của khách hàng đều được đo lường liên tục trong suốt thời gian tương tác (Colin Shaw, 2002); và là phản ứng nội tại chủ quan mà khách hàng có được đối với bất kỳ một tương tác gián tiếp hay trực tiếp nào với công ty, xảy ra khi khách hàng tìm kiếm, mua và tiêu dùng sản phẩm (Meyer và Schwager, 2007)… Họ tin rằng các doanh nghiệp thành công và ảnh hưởng đến khách hàng của mình thông qua sự tham gia và những trải nghiệm đích thực, cái mà tạo nên giá trị cá nhân cho từng khách hàng. Do đó, một trải nghiệm khách hàng tích cực có liên quan đến giá trị khách hàng, mang tính chủ quan rất cao và phát triển từ một thiết lập theo ngữ cảnh (Frow và Payne, 2007). Từ khái niệm trải nghiệm khách hàng, đây chính là nền tảng cho khái niệm trải nghiệm thương hiệu (brand experience) cũng nhận được khá nhiều sự quan tâm trong các tài liệu học thuật và lĩnh vực quản lý trong thời gian gần đây. Hơn hết đối với các nhà bán lẻ, ngoài việc bán sản phẩm hàng hóa và cung cấp dịch vụ, cũng còn quan tâm tới việc tạo ra trải nghiệm mua sắm thỏa mãn hơn cho khách hàng, Ramesh Venkat (2005) đã đưa ra 3 cấp độ và 8 loại trải nghiệm trong môi trường bán lẻ (theo sơ đồ ở hình 2.

Nhìn vào sơ đồ có thể thấy có 3 giai đoạn trong việc quản lý trải nghiệm của khách hàng. Giai đoạn thứ nhất cần phải làm đó là việc quản lý các trải nghiệm về không gian, về sản phẩm, dịch vụ và cảm giác của khách hàng. Những trải nghiệm này được đặt ở phía dưới của kim tự tháp không phải vì chúng không quan trọng, mà nhà bán lẻ cần phải tạo được những trải nghiệm này trước khi tiếp tục xây dựng những trải nghiệm ở mức độ cao hơn. Giai đoạn thứ hai với các trải nghiệm về giải trí và giáo dục mà các nhà bán lẻ cũng rất cần phải chú ý, cũng như là quan tâm đến việc khách hàng có được một trải nghiệm liền mạch trên nhiều kênh khác nhau, tức là những trải nghiệm đa kênh.

Trong giai đoạn cuối cùng, các nhà bán lẻ cần giải quyết vấn đề trải nghiệm về mối quan hệ và ở mức độ cao nhất là trải nghiệm thương hiệu tổng thể của khách hàng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sơ đồ các loại trải nghiệm trong môi trường bán lẻ (Nguồn: Ramesh Venkat, Ph. The Retail Customer Experience Pyramid.

Journal written for G-CEM) Trải nghiệm thương hiệu của khách hàng được hiểu là những phản ứng nội tại và chủ quan của họ khi tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với một sản phẩm/thương hiệu/cửa hàng/công ty. Bên cạnh đó, trải nghiệm thương hiệu còn được coi như là một yếu tố vô hình, mắt không nhìn thấy được, tai không nghe được, mũi không ngửi được, da không cảm nhận được. Người ta không thể hình dung được chính xác trải nghiệm trông như thế nào. Trải nghiệm thương hiệu được tạo ra từ những gắn kết về mặt chức năng, kĩ thuật và con người đem lại bởi công ty (Berry và Carbone, 2007).

Trên cơ sở nghiên cứu của những nhà khoa học trước, khái niệm trải nghiệm thương hiệu được đề cập một cách đầy đủ, toàn diện bởi Brakus và cộng sự trong nghiên cứu năm 2009. Theo đó Brakus và cộng sự định nghĩa sự trải nghiệm thương hiệu là “những phản ứng nội tại và chủ quan của khách hàng (cảm giác, tình cảm và nhận thức), và những phản ứng hành vi được kích hoạt bởi các tác nhân thương hiệu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 liên quan đến nhận diện thương hiệu, bao gói, thiết kế, môi trường và truyền thông”. Hay Verhoef (2009) định nghĩa trải nghiệm thương hiệu là nhận thức, tình cảm, cảm xúc và sự phản ứng của khách hàng đối với thương hiệu, đối với sản phẩm và đối với người cung cấp dịch vụ. Như vậy, sự trải nghiệm thương hiệu là một khái niệm đa tiêu thức bao gồm những phản ứng giác quan, tình cảm, trí tuệ và hành vi của khách hàng được tạo ra bởi thương hiệu (Brakus và cộng sự, 2009; Iglesias và cộng sự, 2011).

Các thành phần của trải nghiệm thương hiệu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ