Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến an tâm công việc qua niềm tin tổ chức

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến sự an tâm công việc thông qua niềm tin tổ chức tại các doanh nghiệp thực phẩm TPHCM.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã mối liên kết giữa trách nhiệm xã hội và sự an tâm

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và sự an tâm trong công việc của nhân viên đang trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng. Một tổ chức không chỉ tồn tại để tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải hài hòa lợi ích với các bên liên quan, trong đó nhân viên là nguồn lực cốt lõi. Việc thực thi CSR không chỉ là một hoạt động từ thiện, mà còn là một chiến lược đầu tư vào nguồn nhân lực, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và củng cố niềm tin. Khi nhân viên nhận thấy doanh nghiệp cam kết với các giá trị đạo đức, môi trường và cộng đồng, họ cảm thấy an toàn và tự hào hơn về nơi mình làm việc. Nghiên cứu của Lê Thị Hồng Loan (2019) đã chỉ ra rằng nhận thức của nhân viên về các hoạt động CSR có ảnh hưởng trực tiếp đến sự an tâm của họ, đặc biệt trong ngành thực phẩm, nơi uy tín và đạo đức kinh doanh là yếu tố sống còn. Sự an tâm không chỉ đơn thuần là sự ổn định về mặt tài chính, mà còn bao gồm cả sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc, sự công nhận và cơ hội phát triển. Do đó, hiểu rõ mối liên kết này là bước đi đầu tiên để các nhà quản trị xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, góp phần vào phát triển bền vững.

1.1. Hiểu đúng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết của một tổ chức nhằm đóng góp vào sự phát triển bền vững kinh tế, thông qua việc tuân thủ chuẩn mực về bảo vệ môi trường, bình đẳng lao động, an toàn lao động, và phát triển doanh nghiệp vì cộng đồng. Theo Carroll (1991), CSR bao gồm bốn khía cạnh chính: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Khái niệm này đã phát triển từ việc chỉ tập trung vào lợi ích cổ đông sang việc cân bằng lợi ích của tất cả các bên liên quan, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và xã hội. Nghiên cứu của Choi và Yu (2014) định nghĩa CSR là “một cam kết nhằm cải thiện cộng đồng hạnh phúc thông qua các hoạt động kinh doanh tùy ý và đóng góp của các nguồn lực doanh nghiệp”. Một doanh nghiệp thực hiện tốt CSR không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn chủ động hành động vì những giá trị đạo đức, tạo ra tác động tích cực và xây dựng một hình ảnh đáng tin cậy trong mắt công chúng và chính nhân viên của mình.

1.2. Định nghĩa sự an tâm trong công việc của nhân viên

Sự an tâm trong công việc là một trạng thái tâm lý phức hợp, vượt ra ngoài khái niệm về sự hài lòng. Theo Bauman và Skitka (2012), đây là trạng thái mà nhân viên cảm thấy an toàn về công việc, tin tưởng vào tổ chức và có mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp và cấp trên. Sự an tâm bao gồm nhiều yếu tố cấu thành như: cảm giác công việc có ý nghĩa, được tổ chức động viên, điều kiện làm việc an toàn và thoải mái. Nó liên quan mật thiết đến sức khỏe tinh thần tại nơi làm việccân bằng công việc và cuộc sống. Một nhân viên an tâm sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài, cống hiến hết mình và ít có ý định rời bỏ tổ chức. Đây là một chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả của các chính sách đãi ngộvăn hóa doanh nghiệp. Khi nhân viên an tâm, họ không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn trở thành những đại sứ thương hiệu tích cực cho doanh nghiệp.

II. Thách thức khi CSR yếu kém ảnh hưởng sức khỏe tinh thần

Việc các doanh nghiệp xem nhẹ hoặc thực thi trách nhiệm xã hội (CSR) một cách hời hợt có thể gây ra những hậu quả tiêu cực sâu sắc, đặc biệt là đối với niềm tin và sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc của nhân viên. Khi một tổ chức chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua các yếu tố đạo đức, môi trường và phúc lợi nhân viên, một môi trường làm việc độc hại sẽ dần hình thành. Nhân viên có thể cảm thấy bất an, lo lắng về sự ổn định của công việc và mất niềm tin vào sự lãnh đạo. Họ nhận thấy sự mâu thuẫn giữa giá trị cá nhân và văn hóa doanh nghiệp, dẫn đến tình trạng căng thẳng, giảm động lực và sự gắn kết của nhân viên. Theo nghiên cứu của Rupp và cộng sự (2006), nhận thức tiêu cực về CSR của tổ chức có thể làm gia tăng ý định nghỉ việc và giảm sút hiệu suất làm việc. Hơn nữa, một thương hiệu nhà tuyển dụng yếu kém, gắn liền với các bê bối về môi trường hay lao động, sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến từng cá nhân mà còn đe dọa trực tiếp đến sự phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh lâu dài của toàn bộ doanh nghiệp.

2.1. Suy giảm niềm tin và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức

Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững, bao gồm cả mối quan hệ giữa nhân viên và tổ chức. Khi doanh nghiệp không thực hiện đúng các cam kết về trách nhiệm xã hội, chẳng hạn như vi phạm quy định về an toàn lao động hoặc có hành vi kinh doanh thiếu đạo đức, niềm tin của nhân viên sẽ bị xói mòn nghiêm trọng. Họ bắt đầu nghi ngờ về các quyết định của ban lãnh đạo và cảm thấy tổ chức không thực sự quan tâm đến lợi ích của họ. Sự thiếu minh bạch trong các hoạt động liên quan đến cộng đồng và môi trường càng làm gia tăng sự hoài nghi. Hệ quả trực tiếp là sự gắn kết của nhân viên giảm sút. Họ không còn cảm thấy tự hào khi là một phần của tổ chức và chỉ làm việc vì trách nhiệm, thay vì đam mê và cống hiến. Tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao, làm suy yếu nguồn nhân lực cốt lõi của doanh nghiệp.

2.2. Tác động tiêu cực đến thương hiệu nhà tuyển dụng và giữ chân nhân tài

Trong thị trường lao động cạnh tranh, thương hiệu nhà tuyển dụng là một tài sản vô giá. Một doanh nghiệp có danh tiếng tốt về CSR sẽ thu hút được những ứng viên tài năng, những người không chỉ tìm kiếm một công việc có thu nhập tốt mà còn mong muốn làm việc cho một tổ chức có mục đích và giá trị. Ngược lại, một doanh nghiệp có lịch sử CSR yếu kém sẽ gặp khó khăn trong việc tuyển dụng. Các thông tin tiêu cực về cách đối xử với nhân viên, tác động xấu đến môi trường hay các vấn đề về đạo đức kinh doanh sẽ lan truyền nhanh chóng, làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh của công ty. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc thu hút nhân tài mới mà còn ảnh hưởng đến nỗ lực giữ chân nhân tài hiện có. Những nhân viên giỏi thường có nhiều lựa chọn, và họ sẽ không ngần ngại rời bỏ một môi trường làm việc tiêu cực để tìm đến một nơi làm việc có văn hóa doanh nghiệp tốt hơn.

III. Bí quyết dùng trách nhiệm xã hội CSR để nâng cao sự an tâm

Việc triển khai các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) một cách chiến lược và chân thành là một phương pháp hiệu quả để xây dựng và nâng cao sự an tâm trong công việc cho nhân viên. Thay vì xem CSR là một chi phí, các doanh nghiệp nên nhìn nhận đây là một khoản đầu tư vào tài sản quý giá nhất: con người. Một chiến lược CSR toàn diện không chỉ dừng lại ở các hoạt động từ thiện bên ngoài, mà phải được tích hợp sâu sắc vào văn hóa doanh nghiệp và các hoạt động vận hành hàng ngày. Điều này bao gồm việc đảm bảo một môi trường làm việc tích cực và an toàn, xây dựng các chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch, và thúc đẩy đạo đức kinh doanh ở mọi cấp độ. Khi nhân viên thấy rằng tổ chức thực sự quan tâm đến phúc lợi nhân viên, tôn trọng các giá trị nhân văn và đóng góp tích cực cho xã hội, sự an tâm của họ sẽ được củng cố. Họ sẽ cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa hơn, từ đó tăng cường sự gắn kết của nhân viênmức độ hài lòng trong công việc. Đây chính là nền tảng cho một đội ngũ trung thành và hiệu suất cao, góp phần vào thành công chung.

3.1. Tác động của đạo đức kinh doanh đến mức độ hài lòng trong công việc

Đạo đức kinh doanh là cốt lõi của mọi hoạt động CSR. Một tổ chức hoạt động dựa trên các nguyên tắc đạo đức sẽ tạo ra một môi trường làm việc công bằng, minh bạch và đáng tin cậy. Nhân viên làm việc trong một môi trường như vậy sẽ cảm thấy được tôn trọng và đối xử công bằng. Các quyết định liên quan đến lương thưởng, thăng tiến và đánh giá hiệu suất đều dựa trên năng lực và đóng góp thực tế, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tiêu cực. Điều này trực tiếp làm tăng mức độ hài lòng trong công việc. Khi nhân viên tin rằng công ty luôn hành động đúng đắn, họ sẽ yên tâm cống hiến mà không phải lo lắng về những rủi ro hay bất công. Theo Maignan và Ferrell (2001), nhân viên cảm thấy tự hào khi làm việc cho một tổ chức có đạo đức, và sự tự hào này là một yếu tố quan trọng tạo nên sự an tâm và gắn bó lâu dài.

3.2. Vai trò của các chính sách phúc lợi và an toàn lao động

Các chính sách đãi ngộ, phúc lợi nhân viên và cam kết về an toàn lao động là những biểu hiện cụ thể và rõ ràng nhất của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động. Việc cung cấp một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu tai nạn và các nguy cơ về sức khỏe là yêu cầu pháp lý tối thiểu và cũng là trách nhiệm đạo đức. Ngoài ra, các chính sách phúc lợi vượt trội như bảo hiểm sức khỏe toàn diện, chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc, và các hoạt động thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống cho thấy sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp. Những chính sách này không chỉ giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng mà còn giảm bớt những lo toan trong cuộc sống, giúp họ tập trung tốt hơn vào công việc. Đây là những yếu tố nền tảng xây dựng nên sự an tâm, giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và xây dựng một đội ngũ khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.

IV. Hướng dẫn xây dựng niềm tin tổ chức qua hoạt động CSR

Niềm tin tổ chức là chất xúc tác quan trọng, chuyển hóa các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) thành sự an tâm thực sự trong công việc của nhân viên. Đây là cầu nối vô hình nhưng cực kỳ vững chắc. Một doanh nghiệp có thể thực hiện nhiều hoạt động doanh nghiệp vì cộng đồng, nhưng nếu không xây dựng được niềm tin từ bên trong, những nỗ lực đó sẽ không mang lại hiệu quả như mong đợi. Niềm tin được hình thành khi có sự nhất quán giữa lời nói và hành động của tổ chức. Nhân viên sẽ tin tưởng khi họ thấy rằng các cam kết về đạo đức kinh doanhphúc lợi nhân viên không chỉ là khẩu hiệu mà được thể hiện qua các chính sách và hành động cụ thể hàng ngày. Theo nghiên cứu của Pivato và cộng sự (2008), niềm tin là kết quả trực tiếp của các hoạt động CSR có trách nhiệm. Khi nhân viên tin tưởng vào sự công bằng, minh bạch và chính trực của tổ chức, họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro, hợp tác và cống hiến nhiều hơn. Việc xây dựng niềm tin thông qua CSR không phải là một quá trình ngắn hạn, mà đòi hỏi sự kiên trì và cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất.

4.1. Mối quan hệ giữa CSR và niềm tin của nhân viên vào doanh nghiệp

Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và niềm tin của nhân viên là mối quan hệ nhân quả tích cực. Khi một doanh nghiệp chủ động tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, và đảm bảo một môi trường làm việc tích cực, nhân viên sẽ nhìn nhận tổ chức của mình như một "công dân doanh nghiệp" tốt. Họ cảm nhận được rằng công ty không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn có những giá trị cao cả hơn. Điều này giúp củng cố niềm tin rằng tổ chức sẽ hành động vì lợi ích tốt nhất của các bên liên quan, bao gồm cả chính họ. Nghiên cứu của Lê Thị Hồng Loan (2019) khẳng định rằng nhận thức của nhân viên về việc thực hiện CSR càng cao thì niềm tin của họ vào tổ chức càng mạnh mẽ. Niềm tin này là tiền đề cho mọi hành vi tích cực khác tại nơi làm việc, từ sự gắn kết của nhân viên đến sự sẵn lòng hợp tác và đổi mới.

4.2. Niềm tin tổ chức Yếu tố then chốt để nhân viên an tâm cống hiến

Niềm tin tổ chức đóng vai trò là yếu tố trung gian, quyết định mức độ ảnh hưởng của CSR đến sự an tâm trong công việc. Ngay cả khi một công ty có các chương trình CSR ấn tượng, nếu nhân viên không tin tưởng vào động cơ hoặc sự chân thành của lãnh đạo, hiệu quả sẽ bị hạn chế. Khi niềm tin được thiết lập, nhân viên sẽ cảm thấy an toàn về mặt tâm lý. Họ tin rằng tổ chức sẽ không lợi dụng họ và sẽ đối xử công bằng trong mọi tình huống. Sự chắc chắn này giúp loại bỏ lo lắng, căng thẳng và cho phép họ tập trung hoàn toàn vào việc cống hiến tài năng của mình. Một nhân viên có niềm tin mạnh mẽ sẽ dễ dàng chấp nhận những thay đổi, sẵn sàng bảo vệ danh tiếng của công ty và trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình phát triển bền vững của doanh nghiệp. Vì vậy, mọi chiến lược CSR phải đặt mục tiêu xây dựng và củng cố niềm tin làm trọng tâm.

V. Kết quả nghiên cứu CSR tác động đến sự an tâm qua niềm tin

Các bằng chứng thực nghiệm đã củng cố mạnh mẽ cho mô hình lý thuyết về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội (CSR), niềm tin tổ chức và sự an tâm trong công việc. Một trong những nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam là luận văn của tác giả Lê Thị Hồng Loan (2019), khảo sát 311 nhân viên văn phòng trong ngành thực phẩm tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu này cung cấp những minh chứng rõ ràng và có giá trị, đặc biệt trong một ngành hàng đòi hỏi cao về đạo đức kinh doanh và an toàn. Phân tích dữ liệu thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) đã cho thấy một bức tranh toàn cảnh về cơ chế tác động. Cụ thể, nhận thức của nhân viên về việc doanh nghiệp thực hiện CSR không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự an tâm của họ mà còn tác động mạnh mẽ hơn thông qua một biến trung gian quan trọng là niềm tin tổ chức. Điều này có nghĩa là, khi doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội, điều đó trước hết giúp xây dựng và củng cố niềm tin nơi nhân viên, và chính niềm tin này là động lực chính yếu tạo ra cảm giác an tâm, hài lòng và mong muốn gắn bó lâu dài. Những kết quả này mang lại những hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp.

5.1. Phân tích từ trường hợp các doanh nghiệp thực phẩm tại TP.HCM

Nghiên cứu của Lê Thị Hồng Loan (2019) đã tập trung vào ngành thực phẩm, một lĩnh vực nhạy cảm nơi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có tác động trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và niềm tin công chúng. Kết quả cho thấy, các hoạt động CSR, bao gồm tuân thủ pháp luật, đảm bảo các tiêu chuẩn đạo đức và có trách nhiệm với cộng đồng, đều có tác động tích cực đến niềm tin tổ chức. Tiếp đó, niềm tin tổ chức lại có mối quan hệ cùng chiều và mạnh mẽ với sự an tâm trong công việc. Một phát hiện quan trọng là vai trò trung gian của niềm tin. Điều này cho thấy rằng, để các hoạt động CSR thực sự phát huy tác dụng trong việc tạo ra một đội ngũ an tâm và trung thành, doanh nghiệp phải xây dựng được lòng tin. Các hành động phải nhất quán, minh bạch và thể hiện sự quan tâm chân thành đến phúc lợi nhân viên và cộng đồng, chứ không chỉ là các hoạt động mang tính hình thức.

5.2. Hàm ý quản trị chiến lược phát triển bền vững cho doanh nghiệp

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị có thể rút ra những hàm ý quan trọng. Thứ nhất, đầu tư vào CSR là một chiến lược dài hạn mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao uy tín thương hiệu, vừa củng cố nguồn lực nội bộ. Doanh nghiệp cần tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh tổng thể. Thứ hai, không thể xem nhẹ việc xây dựng niềm tin. Mọi chính sách đãi ngộ, giao tiếp nội bộ và hoạt động quản trị cần hướng đến sự minh bạch và công bằng. Lãnh đạo phải là người làm gương trong việc thực thi các giá trị đạo đức. Thứ ba, để tăng cường sự an tâm, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, an toàn và hỗ trợ cân bằng công việc và cuộc sống. Các chính sách này là minh chứng cụ thể nhất cho cam kết CSR của doanh nghiệp đối với nhân viên, giúp hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

VI. Xu hướng CSR Nền tảng văn hóa doanh nghiệp và giữ chân nhân tài

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yếu tố bắt buộc đối với sự tồn tại và phát triển bền vững. Trong tương lai, xu hướng này sẽ ngày càng được tích hợp sâu rộng hơn vào cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp. Các thế hệ lao động mới, đặc biệt là Gen Z, có xu hướng ưu tiên làm việc cho những công ty có mục đích xã hội rõ ràng và cam kết đạo đức mạnh mẽ. Do đó, CSR sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong cuộc chiến giữ chân nhân tài. Một doanh nghiệp có chiến lược CSR hiệu quả sẽ xây dựng được một thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn, thu hút những cá nhân không chỉ tài năng mà còn có cùng hệ giá trị. Các hoạt động CSR sẽ không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ pháp luật hay các hoạt động từ thiện, mà sẽ mở rộng sang các lĩnh vực như kinh tế tuần hoàn, đa dạng và hòa nhập, và chăm sóc sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc. Tương lai của CSR gắn liền với sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng tạo ra tác động xã hội thực sự, từ đó xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự an tâm của nhân viên và thành công của tổ chức.

6.1. Tích hợp CSR vào chiến lược nhân sự và thương hiệu tuyển dụng

Trong tương lai, phòng nhân sự sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai và truyền thông các sáng kiến CSR. Chiến lược nhân sự cần phải được xây dựng song hành cùng chiến lược CSR. Điều này thể hiện qua việc thiết kế các chính sách đãi ngộ công bằng, các chương trình phát triển nhân viên gắn liền với các giá trị cộng đồng, và tạo cơ hội cho nhân viên tham gia trực tiếp vào các hoạt động doanh nghiệp vì cộng đồng. Các câu chuyện về CSR cần được lồng ghép một cách chân thực vào thông điệp tuyển dụng để xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ. Việc này không chỉ giúp thu hút đúng người mà còn giúp sàng lọc những ứng viên có sự phù hợp về văn hóa, từ đó giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường sự gắn kết của nhân viên ngay từ những ngày đầu.

6.2. Dự báo vai trò của trách nhiệm xã hội trong thập kỷ tới

Thập kỷ tới sẽ chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ trong vai trò của trách nhiệm xã hội. Nó sẽ không còn là một bộ phận tách biệt mà trở thành DNA của doanh nghiệp. Các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) sẽ là thước đo chuẩn mực cho sự thành công của một tổ chức, không thua kém gì các chỉ số tài chính. Công nghệ, đặc biệt là blockchain và AI, sẽ được ứng dụng để tăng cường tính minh bạch và đo lường tác động của các hoạt động CSR. Doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các nhà đầu tư, người tiêu dùng và chính nhân viên để hành động có trách nhiệm hơn. Những tổ chức tiên phong trong lĩnh vực này sẽ không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần giải quyết các thách thức toàn cầu, đồng thời xây dựng được một lực lượng lao động an tâm, trung thành và đầy cảm hứng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế sự ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự an tâm trong công việc thông qua niềm tin tổ chức trường hợp các doanh nghiệp thực phẩm tại tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, chương 2 sẽ trình bày cơ sở lý thuyết về các khái niệm liên quan (các khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, sự an tâm trong công việc, niềm tin tổ chức cũng như mối quan hệ giữa các yếu tố này với nhau), trên cơ sở xác lập mối quan hệ các yếu tố và kế thừa nghiên cứu liên quan trực tiếp, gián tiếp trong và ngoài nước, chương 2 đã đưa ra mô hình nghiên cứu và biện luận các giả thuyết nghiên cứu được đưa ra từ đó làm cơ sở cho việc thiết kế nghiên cứu để có thể sử dụng các công cụ, kỹ thuật phân tích ở chương 3 và chương 4.1 Các khái niệm nghiên cứu liên quan 2.1 Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Thông qua các khái niệm về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, xem xét một số khái niệm của các tác giả sau: Khái niệm trách nhiệm xã hội được Browen đưa ra vào năm 1953 trong quyển sách “trách nhiệm xã hội doanh nghiệp”. Sau tác giả này thì cũng có rất nhiều tác giả khác đưa ra khái niệm về trách nhiệm xã hội như Davis (1960) và Guie (1963), ở điểm chung trong giai đoạn này là trách nhiệm xã hội thường được gắn với khái niệm về pháp luật kinh tế. Các khái niệm nghiên cứu này chính là nền tảng cho những khái niệm sau này của các tác giả, chính vì vậy việc đo lường cũng như thể hiện chi tiết trong khái niệm còn hạn chế. Tiếp sau thời gian này vào khoảng đầu thập niên 70, Friedman (1970) lại đưa ra khái niệm trách nhiệm xã hội mà được phần lớn cộng đồng nghiên cứu chấp nhận và kế thừa, Friedman cho rằng các nhà quản lý doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm với cổ đông mà phải gia tăng sự giàu có cũng như những tài sản cho cổ đông của họ, nghĩa là bên cạnh việc tạo ra giá trị cho tổ chức cần phải đảm bảo tuân thủ những quy tắc của xã hội về chuẩn mực mà một doanh nghiệp đáp ứng, khái niệm của Friedman đã cho 11 thấy được góc độ tiếp cận về trách nhiệm xã hội mới hơn so với các nhà nghiên cứu trước đó.

Đến cuối thập niên 70 của thế kỷ 20, Carroll (1979) định nghĩa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm kỳ vọng kinh tế, pháp lý, đạo đức và tùy ý mà xã hội mong muốn các tổ chức thực hiện tại một thời điểm nhất định nào đó, điều này có nghĩa rằng trách nhiệm xã hội bao gồm nhiều việc làm xoay quanh 3 yếu tố kinh tế, pháp lý và đạo đức, đảm bảo sự phát triển hài hòa của 3 yếu tố, như vậy thì trách nhiệm xã hội sẽ được thực hiện đầy đủ đối với doanh nghiệp. Với cách tiếp cận này, Carroll dường như đã xem xét trách nhiệm xã hội với một góc độ đầy đủ chi tiết hơn các tác giả trước đây. Không dừng lại ở đây, cũng cùng thời điểm đưa ra cách tiếp cận mới về trách nhiệm xã hội, Caroll (1979) tiếp tục định nghĩa về trách nhiệm xã hội được hiểu là sự mong đợi của của xã hội đối với doanh nghiệp về kinh tế, pháp luật, đạo đức và từ thiện đối với các tổ chức tại một thời điểm cụ thể. Sau đó vào năm 1991 thì ông cũng đưa ra khái niệm trách nhiệm xã hội của mình theo 4 khía cạnh để trách nhiệm xã hội được hoàn thiện hơn, bao gồm các khía cạnh như: Kinh tế, pháp luật, đạo đức và từ thiện.

Khái niệm trách nhiệm xã hội của Caroll được sử dụng trong thời gian dài và được đông đảo cộng đồng nghiên cứu chấp nhận. Trách nhiệm kinh tế là trách nhiệm liên quan đến các nhà đầu tư và khách hàng. Nó đề cập đến việc tạo ra lợi nhuận của tổ chức, tối đa hóa lợi nhuận, cạnh tranh, hiệu quả và tăng trưởng. Đây là điều kiện tiên quyết bởi doanh nghiệp được thành lập trước hết từ động cơ tìm kiếm lợi nhuận.

Hơn thế, doanh nghiệp là các tế bào kinh tế căn bản của xã hội. Vì vậy, chức năng kinh doanh luôn phải được đặt lên hàng đầu. Các trách nhiệm còn lại đều phải dựa trên ý thức trách nhiệm kinh tế của doanh nghiệp. Trách nhiệm pháp lý là trách nhiệm đối với chính quyền/ luật pháp.

Nó đề cập đến các quy tắc và quy định áp dụng trong suốt quá trình hoạt động của tổ chức, trong khuôn khổ của pháp luật, chính là sự cam kết của doanh nghiệp với xã hội. Các doanh nghiệp theo đuổi mục tiêu kinh tế trong khuôn khổ pháp luật một cách công bằng và đáp ứng được các chuẩn mực và giá trị cơ bản mà xã 12 hội mong đợi. Trách nhiệm kinh tế và pháp lý là hai bộ phận cơ bản, không thể thiếu của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Trách nhiệm đạo đức là trách nhiệm đối với xã hội.

Nó chỉ đạo tổ chức phải thực hiện theo các quy tắc và các giá trị của xã hội được chấp nhận nhưng chưa được đưa vào văn bản luật. Doanh nghiệp tuân thủ pháp luật chỉ được coi là sự đáp ứng những đòi hỏi, chuẩn mực tối thiểu mà xã hội đặt ra. Doanh nghiệp còn cần phải thực hiện cả các cam kết ngoài luật. Trách nhiệm đạo đức là tự nguyện, nhưng lại chính là trung tâm của trách nhiệm xã hội.

Trách nhiệm từ thiện là trách nhiệm đối với cộng đồng, hay còn gọi là đóng góp cộng đồng. Nó bao gồm những hành vi của doanh nghiệp vượt ra ngoài sự trông đợi của xã hội, như quyên góp ủng hộ người khó khăn, tài trợ học bổng, đóng góp cho các dự án cộng đồng. Điểm giống nhau giữa trách nhiệm từ thiện và đạo đức là doanh nghiệp hoàn toàn tự nguyện. Nếu doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội đến mức độ này được coi là đáp ứng đủ các chuẩn mực mà xã hội trông đợi.

Có thể nói đến năm 1991, Carroll dường như đã đưa ra được nền móng cho các quan điểm, tiếp cận về trách nhiệm xã hội một cách tương đối đầy đủ. Sau đó vào khoảng đầu thế kỷ 21, ở khía cạnh quan sát khác, Mohr và cộng sự (2001) cho rằng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là việc mà một doanh nghiệp cam kết để giảm thiểu hoặc loại bỏ bất kỳ tác động có hại nào và tối đa hoá tác động lâu dài của xã hội, điều này có nghĩa là doanh nghiệp sẽ nỗ lực các hoạt động nhằm hướng tới việc cắt giảm sự nguy hại hay tiêu cực cho xã hội về lâu dài. Với cách định nghĩa này thì Mohr xem xét quan điểm về trách nhiệm xã hội chỉ ở việc không gây nguy hại cho cộng đồng và xã hội, điều này còn chưa đầy đủ trong việc thỏa mãn các đối tác hữu quan, bổ sung thêm cho quan đểm này, Porter và Kramer (2002) mô tả trách nhiệm xã hội là một hình thức hoạt động từ thiện của công ty, có thể được kết hợp với lợi ích kinh tế để cung cấp một lợi thế cạnh tranh, quan điểm của Porter và Kramer cho rằng ngoài thực hiện cắt giảm việc làm giảm nguy hại cho xã hội thì việc thực hiện từ thiện là một phần khá quan trọng khi nhìn nhận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, cũng 13 cùng thời điểm góc nhìn khái quái hơn. Ogrizek (2002) nói rằng phạm vi trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là rộng lớn hơn nhiều so với các hoạt động từ thiện, nó bao gồm cả sự tham gia đóng góp cộng đồng, hệ thống quản lý môi trường và chính sách nguồn nhân lực, điều này đã lắp đầy những khiếm khuyết về cách nhìn nhận trách nhiệm xã hội của các tác giả trước đây.

Với quan điểm và cách nhìn tổng quát hơn các tác giả cận thời điểm trước đó, Deetz (2003) cho biết hành động trách nhiệm xã hội như là đáp ứng với nhu cầu của cộng đồng, cách định nghĩa này có vẻ tăng phạm vi về khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Cùng với quan điểm tiếp cận về khái niệm này, Hội đồng doanh nghiệp thế giới vì sự phát triển bền vững (WBCSD) (2004) định nghĩa trách nhiệm xã hội là sự cam kết của một doanh nghiệp để góp phần phát triển kinh tế bền vững, làm việc với nhân viên, gia đình, cộng đồng địa phương và xã hội để nâng cao chất lượng cuộc sống của họ. Cách định nghĩa này mở rộng phạm vi các hoạt động về trách nhiệm xã hội hơn, tiếp nối quan điểm của trường phái tiếp cận này, Kotler và Lee (2005) cung cấp một định nghĩa cụ thể hơn về trách nhiệm xã hội là điều hành một doanh nghiệp đáp ứng một cách vượt quá mong đợi của pháp luật, thương mại, công chúng về đạo đức và xã hội của doanh nghiệp. Quan điểm tiếp cận Kotler và Lee có vẻ nhìn nhận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cao hơn so với các tác giả trước đây, với quan điểm này một doanh nghiệp ngoài đáp ứng được những mong đợi của xã hội cần phải có được sự đáp ứng vượt khỏi mong đợi của các đối tác xung quanh.

Cũng giống như trường phái của Hội đồng doanh nghiệp thế giới, Ủy ban Châu Âu (2006) đã định nghĩa về trách nhiệm xã hội là việc các công ty tích hợp vấn đề xã hội và môi trường của họ trong hoạt động kinh doanh và trong sự tương tác của chúng với các bên liên quan trên cơ sở tự nguyện. Định nghĩa được nêu trong chương một của Ủy ban Châu Âu kết hợp cả hai vấn đề xã hội và môi trường trong khi xem xét các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và các bên liên quan, cách tiếp cận khái niệm này 14 rất gần gũi với những khái niệm về trách nhiệm xã hội mà hiện nay được sử dụng phổ biến hơn. Trong thực tế, trách nhiệm xã hội vẫn còn đầy thách thức và các nhà nghiên cứu tiếp tục định nghĩa và đo lường chúng. Okae (2009) cho rằng Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo áp lực các công ty, để sẵn sàng nắm lấy trách nhiệm xã hội làm tiêu chuẩn công khai cho hoạt động của họ, tiếp sau đó Henri và Ane (2012) cho thấy trách nhiệm xã hội bao gồm các yếu tố như trách nhiệm cộng đồng, môi trường, nhân quyền và cách ứng xử với nhân viên, tuy cách tiếp cận này cũng không quá mới, nhưng nó có kế thừa được những tiếp cận xúc tích về trách nhiệm xã hội trước đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ