Tổng quan luận án
Đề tài luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ các công ty niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Doanh nghiệp / Quản trị kinh doanh, tập trung khảo sát và phân tích mối quan hệ thực nghiệm giữa việc thực hành trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR), hiệu quả tài chính (Corporate Financial Performance - CFP) và rủi ro công ty trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nhận thức truyền thống của các nhà đầu tư, hiệu quả hoạt động của công ty thường gắn liền với giá cổ phiếu và mục tiêu tối đa hóa sự giàu có của tổ chức (Sujoko, 2007). Tuy nhiên, bên cạnh việc tác động trực tiếp vào các chỉ số tài chính, quản trị công ty hay mở rộng quy mô, việc thực thi và công bố thông tin trách nhiệm xã hội ngày càng trở thành một công cụ chiến lược để gia tăng hình ảnh, doanh số và nâng cao hiệu quả hoạt động (Kusuma Dilaga, 2010).
Tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ hay Vương quốc Anh, CSR đã được nghiên cứu và chuẩn hóa trong nhiều thập kỷ (Chambers và cộng sự, 2003; Wood, 2010). Ngược lại, tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc nhận thức và thực thi CSR còn đối mặt với nhiều rào cản:
- Khái niệm CSR chủ yếu du nhập thông qua các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) với các chương trình cộng đồng cụ thể (như Unilever, Honda, Samsung, Microsoft).
- Phần lớn doanh nghiệp trong nền kinh tế là doanh nghiệp nhỏ và vừa (chiếm hơn 90% theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ), nguồn lực tài chính, kỹ thuật và nhân sự cho CSR còn hạn chế.
- Nhận thức về CSR còn bị đồng nhất với hoạt động từ thiện đơn thuần hoặc bị lạm dụng làm công cụ PR nhằm che giấu hiệu quả kinh tế thực tế.
- Thiếu một bộ chỉ số chuẩn hóa và một khung nghiên cứu thích hợp để lượng hóa mức độ thực hành CSR phù hợp với đặc thù thể chế, kinh tế và văn hóa Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án thiết lập 03 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Có mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và các phương diện (khía cạnh) trách nhiệm xã hội với hiệu quả tài chính trong các công ty niêm yết Việt Nam hay không?
- Có mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty trong các công ty niêm yết Việt Nam hay không?
- Các công ty niêm yết có công bố trách nhiệm xã hội luôn có hiệu quả tài chính tốt hơn các công ty niêm yết khác không công bố trách nhiệm xã hội đúng không?
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Kiểm tra mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội với hiệu quả tài chính và rủi ro công ty thông qua việc áp dụng phương pháp phân tích nội dung để xây dựng chỉ số CSR, từ đó đo lường mức độ thực hành CSR của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tính toán và đo lường chỉ số trách nhiệm xã hội, sử dụng chỉ số này để kiểm định mối quan hệ với hiệu quả tài chính và rủi ro công ty.
- Kiểm tra mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội tổng thể và 04 khía cạnh trách nhiệm xã hội cụ thể với hiệu quả tài chính.
- Kiểm tra mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro công ty.
- So sánh hiệu quả tài chính giữa nhóm công ty niêm yết có công bố thông tin CSR và nhóm công ty niêm yết không công bố CSR.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, hiệu quả tài chính, rủi ro công ty và mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố này.
- Phạm vi không gian: Các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (phân chia thành hai nhóm: có công bố thông tin CSR và không công bố thông tin CSR).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2012 – 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm
Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính (CSR - CFP) đã ghi nhận nhiều kết quả trái chiều và mâu thuẫn:
- Tương quan dương (cùng chiều): Waddock và Graves (1997), Van de Velde và cộng sự (2005), Peter và Mullen (2009), Choi và cộng sự (2010), Kwanbo (2011), Michelon (2011), Oeyono và cộng sự (2011), Stephanus và cộng sự (2014), Sarah và cộng sự (2015), Yusuf và Maryam (2015), Strouhal và cộng sự (2015), Amran (2015), Wan và Muhammad (2016), Bragdon và Marlin (1972), Bowman và Haire (1975), Freeman (1984), Cochran và Wood (1985), Clarkson (1995), Donaldson và Preston (1995), Ruf và cộng sự (2001), Moneva và cộng sự (2007), Wu (2006). Nhóm nghiên cứu này lập luận rằng CSR giúp giảm chi phí, tăng doanh thu, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan.
- Tương quan âm (ngược chiều): Mittal và cộng sự (2008), Crisóstomo, Freire và Vasconcellos (2011). Nhóm quan điểm này cho rằng việc phân bổ nguồn lực vào CSR phát sinh chi phí bổ sung, làm suy giảm lợi nhuận ngắn hạn và bất lợi kinh tế (Ullmann, 1985; Vance, 1975).
- Không có mối quan hệ rõ ràng (trung tính): Preston và O’Bannon (1997), McWilliams và Siegel (2000), Moneva và Ortas (2008), Kimbro và Melendy (2010), Becchetti và Ciciretti (2006), D’Arcimoles và Trebucq (2002), Nelling và Webb (2009).
- Tổng quan đa nghiên cứu: Griffin và Mahon (1997) thống kê 51 nghiên cứu trong vòng một thập kỷ, ghi nhận 33 kết quả tương quan dương, 20 kết quả tương quan âm và 9 kết quả không ghi nhận mối quan hệ. Margolis và Walsh (2001) tiến hành khảo sát 147 nghiên cứu thực nghiệm liên quan.
Về mối quan hệ giữa CSR và rủi ro công ty:
- McGuire và cộng sự (1988), Gregory và cộng sự (2014), Jo và Na (2012), Parast và Adams (2012) chỉ ra rằng thực hiện CSR giúp giảm rủi ro thị trường, giảm biến động suất sinh lợi và chi phí vốn.
- Bouslah và cộng sự (2013) phân tích tác động đa chiều của các thành phần CSR lên rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống (đo lường qua mô hình 4 nhân tố).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Khoảng trống về bối cảnh nghiên cứu: Đa số các công trình tập trung vào các thị trường phát triển (Hoa Kỳ, Anh, Úc). Rất ít công trình toàn diện kiểm tra mối quan hệ CSR - CFP và rủi ro tại các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là tại Việt Nam sau khi gia nhập WTO (2007) với đặc thù văn hóa Á Đông và hệ thống pháp lý đang hoàn thiện (Chapple và Moon, 2005; Korathotage, 2012; Visser, 2008).
- Khoảng trống về công cụ đo lường: Các bộ chỉ số quốc tế như KLD (Kinder, Lydenberg, Domini), Vigeo, CSID, DJSI, FTSE4Good hay TRI chủ yếu áp dụng cho các doanh nghiệp lớn (Fortune 500) tại các nước phát triển. Việt Nam chưa có bộ chỉ số đo lường thực hành CSR thống nhất dựa trên dữ liệu công bố thứ cấp (Hopkins, 2005; Wood, 2010).
- Khoảng trống về mô hình và phương pháp luận: Các tài liệu trước đây thường bị phê phán do lỗi mô hình, kích thước mẫu nhỏ hoặc không kiểm soát được tính không đồng nhất của doanh nghiệp và hiệu ứng động (Elsayed và Paton, 2005). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tích hợp cả thước đo kế toán và thước đo thị trường, phân tách 04 khía cạnh CSR và sử dụng các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Khái niệm CSR: Luận án tiếp cận định nghĩa của Ủy ban Kinh tế Thế giới về phát triển bền vững (WBCSD): CSR là cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho sự phát triển kinh tế bền vững thông qua việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động, gia đình họ, cộng đồng và toàn xã hội.
- Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1999): Bao gồm 4 tầng trách nhiệm: Trách nhiệm Kinh tế (Economic), Trách nhiệm Pháp lý (Legal), Trách nhiệm Đạo đức (Ethical) và Trách nhiệm Từ thiện (Philanthropic).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Khẳng định tổ chức phải đáp ứng kỳ vọng của nhiều bên liên quan thay vì chỉ tối đa hóa lợi ích cổ đông (Freeman, 1984; Donaldson và Preston, 1995; Ruf và cộng sự, 2001; Matten và Moon, 2005).
| Bên liên quan |
Trách nhiệm Kinh tế |
Trách nhiệm Pháp lý |
Trách nhiệm Đạo đức |
Trách nhiệm Từ thiện |
| Chủ sở hữu |
1 |
3 |
4 |
3 |
| Khách hàng |
4 |
2 |
1 |
4 |
| Người lao động |
2 |
1 |
2 |
2 |
| Cộng đồng |
3 |
4 |
3 |
1 |
| Cơ quan quản lý |
5 |
5 |
5 |
5 |
(Ghi chú: Thứ tự từ 1 đến 5 biểu thị mức độ ưu tiên quan tâm theo Carroll và Buchholtz, 2003)
- Tiếp cận Chuỗi giá trị (Porter và Kramer, 2006): Phân chia CSR thành các hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nguồn nhân lực, phát triển công nghệ, mua sắm) và các hoạt động tác nghiệp trực tiếp (logistic đầu vào, sản xuất, vận chuyển).
- Lý thuyết Dựa vào nguồn lực (Resource-Based Perspective - RBP): CSR được xem là tài sản chiến lược vô hình giúp nâng cao uy tín, năng lực đổi mới và năng suất lao động (Branco và Rodrigues, 2009; Post và cộng sự, 2002).
Bốn khía cạnh trách nhiệm xã hội trong nghiên cứu
- Trách nhiệm với môi trường ($CSR_env$): Tiết kiệm tài nguyên, kiểm soát chất thải, khí thải, công nghệ sạch và tuân thủ quy định môi trường (Mishra và Suar, 2010; Klassen và McLaughlin, 1996).
- Trách nhiệm với người lao động ($CSR_empl$): Chính sách tiền lương, phúc lợi, an toàn vệ sinh lao động, đào tạo và phát triển nhân sự, không phân biệt đối xử (Matten và Moon, 2008; Aguilera và cộng sự, 2007).
- Trách nhiệm với cộng đồng ($CSR_com$): Hoạt động từ thiện, tài trợ giáo dục, y tế, phát triển cơ sở hạ tầng địa phương, chống tham nhũng (Lesser, 2001; Nejati và Ghasemi, 2012).
- Trách nhiệm với sản phẩm/khách hàng ($CSR_prod$): Đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn người tiêu dùng, bảo hành, minh bạch thông tin và ứng xử đạo đức kinh doanh (Fornell và cộng sự, 2006; Luo và Bhattacharya, 2006).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo thường niên, Báo cáo bền vững, trang thông tin điện tử (website) và Báo cáo tài chính đã kiểm toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012 – 2016.
- Kỹ thuật phân tích nội dung (Content Analysis): Sử dụng phân tích nội dung văn bản để xây dựng và tính toán điểm số cho Chỉ số Trách nhiệm Xã hội ($CSR_Index$) cùng 4 chỉ số thành phần ($CSR_env, CSR_empl, CSR_com, CSR_prod$).
- Đo lường các biến nghiên cứu:
- Biến hiệu quả tài chính (CFP): Sử dụng kết hợp các thước đo kế toán ($ROA, ROE, ROS$) và thước đo thị trường ($Tobin's\ q$, Suất sinh lợi cổ phiếu).
- Biến rủi ro công ty: Tổng rủi ro (độ lệch chuẩn suất sinh lợi ngày), rủi ro hệ thống (hệ số Beta theo mô hình CAPM) và rủi ro phi hệ thống.
- Biến kiểm soát: Quy mô công ty (Size), đòn bẩy tài chính (Leverage), tốc độ tăng trưởng doanh thu, tuổi doanh nghiệp.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu và kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan.
- Mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS).
- Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Các kiểm định kỹ thuật (F-test, kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án. Tác giả phân tích bối cảnh phát triển của CSR trên toàn cầu và sự thâm nhập của CSR vào Việt Nam thông qua các doanh nghiệp FDI và các chương trình xã hội tiêu biểu (Honda, Unilever, Samsung, Vinacapital, Microsoft). Chương này xác định tính cấp thiết, 3 câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu (chung và 4 mục tiêu cụ thể), đối tượng và phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trong giai đoạn 2012 – 2016 trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời trình bày ý nghĩa khoa học và cấu trúc 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về CSR, hiệu quả tài chính và rủi ro công ty. Tác giả phân tích các định nghĩa CSR (Keith Davis, 1973; Carroll, 1999; Matten và Moon, 2004; WBCSD), các cách tiếp cận (Mô hình Kim tự tháp, Lý thuyết các bên liên quan, Tiếp cận chuỗi giá trị Porter & Kramer). Chương này làm rõ các áp lực từ 4 nhóm đối tượng (người lao động, khách hàng, cộng đồng, môi trường) và phân tích các phương pháp đo lường CSR (KLD, GRI, phân tích nội dung). Đồng thời, tác giả tổng hợp tài liệu về đo lường CFP (kế toán và thị trường), mối quan hệ CSR - CFP, CSR - Rủi ro, nhận diện 3 khoảng trống nghiên cứu và thiết lập giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết H1A: Có mối quan hệ cùng chiều giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính trong các công ty niêm yết Việt Nam.
- Thiết lập khung phân tích cho 4 mối quan hệ thành phần: $CSR_env - CFP$, $CSR_empl - CFP$, $CSR_com - CFP$, $CSR_prod - CFP$.
Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết về quy trình chọn mẫu, thu thập dữ liệu và thiết kế nghiên cứu. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp phân tích nội dung trên các tài liệu công bố thông tin (báo cáo thường niên, báo cáo bền vững, website) để lượng hóa bộ chỉ số CSR 4 khía cạnh. Chương này định nghĩa công thức tính toán các biến phụ thuộc (ROA, ROE, ROS, Tobin's q), các biến rủi ro, các biến kiểm soát; thiết lập phương trình hồi quy đa biến và xác định quy trình lựa chọn giữa các mô hình kinh tế lượng Pooled OLS, FEM và REM thông qua các kiểm định kỹ thuật chuyên sâu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện phân tích thực nghiệm qua các bước:
- Trình bày kết quả phân tích nội dung và đánh giá thực trạng công bố thông tin CSR của các công ty niêm yết Việt Nam theo 4 khía cạnh giai đoạn 2012 – 2016.
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và phân tích ma trận tương quan để kiểm tra sơ bộ mối liên hệ giữa các biến.
- Trình bày kết quả ước lượng từ các mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM), lựa chọn mô hình tối ưu dựa trên kiểm định Hausman và xử lý các vi phạm giả định hồi quy.
- Thảo luận về tác động của chỉ số CSR tổng thể và từng khía cạnh ($CSR_env, CSR_empl, CSR_com, CSR_prod$) lên hiệu quả tài chính và rủi ro doanh nghiệp.
- So sánh định lượng hiệu quả tài chính giữa nhóm công ty niêm yết có công bố CSR và nhóm không công bố CSR.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tổng kết các phát hiện chính của luận án đối chiếu với mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Tác giả đề xuất các hàm ý quản trị cho ban điều hành doanh nghiệp trong việc phân bổ nguồn lực vào các hoạt động CSR chiến lược, đưa ra kiến nghị cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý về báo cáo phát triển bền vững tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng mở rộng tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Xây dựng khung phân tích CSR thích ứng với thị trường mới nổi: Luận án phát triển thành công khung lý thuyết và bộ tiêu chí định lượng trách nhiệm xã hội gồm 04 khía cạnh (Môi trường, Người lao động, Cộng đồng, Sản phẩm/Khách hàng) được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh kinh tế, pháp lý và văn hóa tại Việt Nam, khắc phục hạn chế của việc áp đặt các tiêu chuẩn từ các nước phương Tây (như KLD, GRI chưa tinh chỉnh).
- Lượng hóa thực nghiệm CSR bằng dữ liệu thứ cấp: Đóng góp phương pháp luận phân tích nội dung có cấu trúc để chuyển hóa dữ liệu định tính phi tài chính trên Báo cáo thường niên, Báo cáo bền vững và Website thành chỉ số định lượng, giải quyết thách thức đo lường CSR mà Abbott (1979) và Wood (2010) đã chỉ ra.
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm đa chiều: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa CSR tổng thể, các khía cạnh CSR thành phần với cả hai nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính (kế toán và thị trường) cũng như rủi ro công ty tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị
- Đối với nhà quản lý doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học chứng minh CSR không phải là một khoản chi phí mất đi (chi phí từ thiện đơn thuần) mà là một sự đầu tư chiến lược mang lại lợi ích tài chính dài hạn, giảm thiểu rủi ro hoạt động và nâng cao vị thế thương hiệu.
- Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu thực chứng hỗ trợ việc xây dựng các quy định, thông tư hướng dẫn công bố thông tin phát triển bền vững và tiêu chuẩn hóa báo cáo phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đối với nhà đầu tư: Cung cấp công cụ đánh giá phi tài chính giúp nhận diện mức độ rủi ro và triển vọng phát triển bền vững của doanh nghiệp niêm yết trong quá trình ra quyết định đầu tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2016, chưa bao quát toàn bộ khối doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs).
- Đặc điểm nguồn dữ liệu: Việc đo lường CSR phụ thuộc vào mức độ công bố thông tin tự nguyện trên Báo cáo thường niên, Báo cáo bền vững và Website, do đó có thể chịu ảnh hưởng bởi chất lượng và tính trung thực trong công bố thông tin của doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng giai đoạn thu thập dữ liệu sang các năm tiếp theo để đánh giá hiệu ứng động dài hạn của CSR sau khi các quy định pháp luật mới về công bố thông tin phát triển bền vững có hiệu lực.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và so sánh sự khác biệt theo đặc thù ngành nghề (ngành ô nhiễm cao và ngành ít ô nhiễm).
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như quản trị công ty, cấu trúc sở hữu hoặc môi trường thể chế vào mô hình phân tích mối quan hệ CSR - CFP.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tham khảo phương pháp xây dựng chỉ số CSR bằng kỹ thuật phân tích nội dung, phương pháp mô hình hóa kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) và hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về lý thuyết các bên liên quan và CSR.
- Ban điều hành doanh nghiệp niêm yết: Sử dụng khung 4 khía cạnh ($CSR_env, CSR_empl, CSR_com, CSR_prod$) để xây dựng và rà soát chiến lược trách nhiệm xã hội, tích hợp báo cáo bền vững vào báo cáo thường niên nhằm tối ưu hóa chi phí vốn và quản trị rủi ro.
- Cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán): Sử dụng các kết quả so sánh giữa nhóm công bố và không công bố CSR để làm căn cứ ban hành các tiêu chuẩn bắt buộc về công bố thông tin phát triển bền vững (ESG/CSR).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR) gồm những phương diện cụ thể nào?
Chỉ số trách nhiệm xã hội trong luận án được xây dựng dựa trên phương pháp phân tích nội dung, bao gồm 04 phương diện cốt lõi:
- Trách nhiệm với môi trường ($CSR_env$)
- Trách nhiệm với người lao động ($CSR_empl$)
- Trách nhiệm với cộng đồng ($CSR_com$)
- Trách nhiệm với sản phẩm và khách hàng ($CSR_prod$)
2. Các chỉ tiêu nào được sử dụng để đo lường hiệu quả tài chính (CFP) và rủi ro công ty trong nghiên cứu?
- Hiệu quả tài chính: Được đo lường kết hợp qua hai nhóm chỉ tiêu:
- Thước đo kế toán: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS$).
- Thước đo thị trường: Suất sinh lợi cổ phiếu và hệ số $Tobin's\ q$.
- Rủi ro công ty: Được xác định thông qua tổng rủi ro (độ lệch chuẩn suất sinh lợi ngày của cổ phiếu), rủi ro thị trường/rủi ro hệ thống (đo lường qua hệ số Beta của mô hình CAPM) và rủi ro phi hệ thống (độ lệch chuẩn phần dư từ mô hình 4 nhân tố).
3. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập trong giai đoạn nào và từ các nguồn nào?
Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập trong giai đoạn 2012 – 2016 đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nguồn dữ liệu bao gồm:
- Dữ liệu CSR: Thu thập từ Báo cáo thường niên, Báo cáo bền vững và trang thông tin điện tử (website) của các công ty.
- Dữ liệu tài chính và thị trường: Thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và cơ sở dữ liệu giao dịch chứng khoán.
4. Những kỹ thuật kinh tế lượng nào được triển khai để kiểm định các mô hình hồi quy trong luận án?
Luận án sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu bảng gồm mô hình Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Quá trình lựa chọn mô hình tối ưu được thực hiện thông qua các kiểm định kỹ thuật như F-test, Breusch-Pagan LM test và Hausman test, kết hợp các biện pháp kiểm soát hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Kết luận
Luận án "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ các công ty niêm yết Việt Nam" là một công trình nghiên cứu học thuật thực nghiệm có cấu trúc chuẩn mực về mối quan hệ giữa CSR, CFP và rủi ro doanh nghiệp. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết đa chiều (Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết dựa vào nguồn lực, Mô hình kim tự tháp Carroll) và phương pháp phân tích nội dung trên dữ liệu bảng giai đoạn 2012 – 2016, luận án đã lượng hóa thành công mức độ thực hành CSR tại Việt Nam. Công trình cung cấp nền tảng khoa học vững chắc khẳng định giá trị chiến lược của trách nhiệm xã hội đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và thị trường vốn Việt Nam.