Trách nhiệm xã hội kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6

Nghiên cứu về trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính tại các quốc gia ASEAN6. Phân tích tác động và gợi ý chính sách cho doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

245
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.2. Động cơ nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.6. Kết cấu luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Trách nhiệm xã hội

2.2. Hiệu quả tài chính

2.3. Công bố phát thải khí nhà kính

2.4. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory)

2.5. Lý thuyết về sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên (Resource dependence Theory)

2.6. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory)

2.7. Lý thuyết đại diện (Agency theory)

2.8. Nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và Hiệu quả tài chính

2.9. Mối liên hệ giữa thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính

2.10. Tác động kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính

2.11. Khoảng trống nghiên cứu về tác động của ESG và kiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính của DN tại khu vực ASEAN6

2.12. Khung phân tích đề xuất

2.13. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Quy trình nghiên cứu

3.1.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Giả thuyết nghiên cứu

3.4. Mô tả đo lường các biến

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kết quả phân tích hồi quy

4.2.1. Kết quả phân tích với biến ROA

4.2.2. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là ROE

4.2.3. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là Q

4.2.4. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là KZ

4.2.5. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là Z

4.3. Hồi quy phân vị (quantile regression)

4.4. Hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder

4.5. Thảo luận kết quả

4.6. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.1.1. Hàm ý quản trị

5.2. Hạn chế của luận án

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. CSR Carbon Tài Chính Nghiên Cứu ASEAN6 Để Thành Công

Nghiên cứu về trách nhiệm xã hội (CSR), kiểm soát carbonhiệu quả tài chính tiếp tục là chủ đề thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Xu hướng đầu tư gắn với thực hiện trách nhiệm xã hội ngày càng tăng do nhận thức ngày càng sâu sắc về các vấn đề như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng. Xu hướng đầu tư chú trọng yếu tố Môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng phổ biến và đóng góp cho mục tiêu kép phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Trong lĩnh vực tài chính, vai trò của ESG đang tăng lên đáng kể giữa cả tổ chức và cá nhân các nhà đầu tư. Nhiều nhà đầu tư hiện đang tích hợp một cách rõ ràng nguyên tắc ESG vào chiến lược đầu tư của họ. Theo kết quả khảo sát Stastista (2023) thì tích hợp ESG là phương pháp phổ biến nhất để đầu tư vào môi trường, xã hội và quản trị (ESG) giữa các nhà đầu tư tổ chức trên toàn thế giới vào năm 2021, nghĩa là đưa các vấn đề ESG vào quyết định đầu tư một cách có hệ thống. Tỷ lệ sử dụng tích hợp ESG đã tăng hơn gấp đôi kể từ năm 2019, đạt 48% vào năm 2021. Nhìn chung, việc áp dụng ESG đang trở nên phổ biến hơn và tỷ lệ những người không triển khai các phương pháp ESG đã giảm dần trong giai đoạn này.

1.1. Tổng quan về Trách Nhiệm Xã Hội và Phát triển bền vững

Xu hướng đầu tư vào phát triển bền vữngtrách nhiệm xã hội (CSR) đang ngày càng gia tăng. Các nhà đầu tư quan tâm đến việc các công ty thực hiện các hoạt động có tác động tích cực đến xã hội và môi trường. Friede và cộng sự (2015) tổng hợp 2000 nghiên cứu thực nghiệm và một số nghiên cứu về mối liên hệ giữa các tiêu chí ESGhiệu quả tài chính của DN. Từ bằng chứng các nghiên cứu thực nghiệm và kết quả chỉ ra rằng khoảng 90% các nghiên cứu tìm thấy chỉ ra mối quan hệ tích cực tiêu chí ESGhiệu quả tài chính của DN.

1.2. Tầm quan trọng của Nghiên cứu ESG tại Thị trường ASEAN6

Việc quan sát tác động của ESG trong các bối cảnh đặc thù của các quốc gia khác nhau là quan trọng để hiểu rõ hơn về hiệu quả của các chiến lược ESG. Việc kiểm chứng tác động của ESG từ thị trường các quốc gia mới nổi như ASEAN6, nơi đang đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu và đầu tư, cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm và thực tiễn cho các nghiên cứu về ESG. Vì vậy, câu hỏi liệu sự rằng thực hiện ESG có giúp nâng cao hiệu quả tài chính của các DN tại thị trường mới nổi hay không? Từ các kết quả trên cho thấy nghiên cứu về CSR, ESG, CarbonHiệu quả tài chính đang là một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ, thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và chuyên gia trên toàn cầu, đặc biệt là khu vực mới nổi như ASEAN.

II. Thách Thức Biến Đổi Khí Hậu và Kiểm Soát Carbon ở ASEAN6

Một vấn đề khác là biến đổi khí hậu do lượng khí thải carbon dioxide (CO2) gây ra đã phát triển thành một thách thức toàn cầu, đòi hỏi các nhà đầu tư và DN phải phân bổ lại vốn để hỗ trợ ESG và góp phần định hình lại thị trường tài chính (Avramov & cộng sự, 2022). Để đạt được mục tiêu trung hòa carbon, như cam kết tại các hội nghị COP 26, 27 và 28, các quốc gia đang ngày càng siết chặt quy định đối với doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ phải chịu trách nhiệm lớn hơn trong việc kiểm soát lượng khí thải carbon, coi đây không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yêu cầu bắt buộc để tuân thủ pháp luật. Nghiên cứu về ESG được thực hiện ở nhiều cấp độ, từ cá nhân đến doanh nghiệp và quốc gia. Tuy nhiên, sự đa dạng trong phương pháp đo lường và bối cảnh nghiên cứu dẫn đến kết quả không thống nhất.

2.1. Quy định và Chính sách về Kiểm soát Carbon tại ASEAN6

Các quốc gia ASEAN6 đang tăng cường các quy định và chính sách liên quan đến kiểm soát carbon. Việc này nhằm mục tiêu giảm thiểu phát thải khí nhà kính và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với các doanh nghiệp trong khu vực để thực hiện các biện pháp kiểm soát carbon hiệu quả.

2.2. Mối quan hệ giữa Biến đổi khí hậu và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều rủi ro cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính. Các doanh nghiệp cần chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu và thực hiện các biện pháp kiểm soát carbon để giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tích hợp ESG vào các quyết định đầu tư đang thu hút nhiều quan tâm các bên liên quan.

III. Tác Động của ESG đến Hiệu Quả Tài Chính Nghiên Cứu Thực Nghiệm

Việc tích hợp ESG vào các quyết định đầu tư đang thu hút nhiều quan tâm các bên liên quan, vì vậy việc kiểm chứng tác động này để cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ thị trường các quốc gia mới nổi như ASEAN, nơi đang được xem dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu do đặc thù của vị trí địa lí (Overland, 2017) thì nghiên cứu có tính thực tiễn. Sự gia tăng thực hành trách nhiệm xã hội, tích hợp ESG vào các quyết định đầu tư. Xu hướng đầu tư ESG không chỉ đơn thuần là một lựa chọn, mà còn là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp và nền kinh tế, đóng góp cho mục tiêu kép phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các bên liên quan của DN bao gồm các nhà đầu tư tài chính như các cổ đông, các định chế tài chính như ngân hàng, các đối tác kinh doanh nằm trong chuỗi sản xuất và cung ứng, người tiêu dùng, cộng đồng xã hội… sẽ xem xét chỉ số và báo cáo ESG để thể hiện thái độ và ra quyết định đầu tư đối với DN và sản phẩm của DN.

3.1. Phân tích dữ liệu và phương pháp nghiên cứu về ESG và tài chính

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu và phương pháp phân tích phù hợp để đánh giá tác động của ESG đến hiệu quả tài chính. Các phương pháp này bao gồm phân tích hồi quy, phân tích tương quan và các phương pháp thống kê khác. Nghiên cứu của Statista (2024) cho thấy sự quan tâm của nhà đầu tư đối với việc tích hợp ESG vào quá trình ra quyết định đầu tư đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

3.2. Kết quả nghiên cứu về mối liên hệ giữa ESG và Hiệu Quả tài chính

Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ tích cực giữa việc thực hiện ESGhiệu quả tài chính của các doanh nghiệp tại ASEAN6. Các doanh nghiệp thực hiện tốt các hoạt động ESG thường có hiệu suất tài chính tốt hơn so với các doanh nghiệp khác.Điều này cho thấy ESG không chỉ là một xu hướng nhất thời mà đã trở thành một yếu tố cốt lõi trong quyết định đầu tư của nhiều tổ chức.

3.3. Các yếu tố thúc đẩy thực hành ESG và Hiệu quả tài chính

Ba lý do phổ biến nhất khiến các chủ sở hữu và người quản lý tài sản đầu tư vào ESG năm 2021 là thương hiệu và danh tiếng, yêu cầu của các bên liên quan và lợi nhuận dài hạn được cải thiện. Điều này khác với năm 2019, khi lý do phổ biến nhất là cải thiện lợi nhuận dài hạn, được 52% số người được hỏi chia sẻ.

IV. Báo cáo Bền Vững và Đầu Tư ESG tại Thị trường ASEAN6

Tại khu vực ASEAN, báo cáo của KPMG (2023) cũng chỉ ra sự gia tăng đáng kể trong việc báo cáo bền vững của các công ty, cho thấy các doanh nghiệp trong khu vực đang ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc thực hiện các hoạt động kinh doanh bền vững. Kết quả này củng cố quan điểm ESG mặc dù không phải là công bố thông tin bắt buộc nhưng đóng góp đáng kể vào cải thiện tình hình tài chính của công ty (Raghavan, 2022). Hơn nữa, xu hướng quan tâm thực hành trách nhiệm xã hội ngày càng tăng và việc công bố ESG của các công ty cuối cùng phản ánh tính hiệu quả và độ tin cậy của quản lý.

4.1. Tầm quan trọng của Báo cáo bền vững trong Đầu tư ESG

Báo cáo bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư ESG. Các nhà đầu tư sử dụng báo cáo bền vững để đánh giá hiệu quả hoạt động ESG của các doanh nghiệp và đưa ra quyết định đầu tư. Do nhận thức cao về môi trường và xã hội, khách hàng mong đợi các công ty dành thời gian và nỗ lực cho những hoạt động bền vững như vậy. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng tổng thể về công bố thông tin ESG và các công cụ báo cáo trên toàn cầu.

4.2. Xu hướng Đầu Tư Xanh và Tiềm năng tăng trưởng ở ASEAN6

Xu hướng đầu tư xanh đang ngày càng phát triển mạnh mẽ tại ASEAN6. Các nhà đầu tư quan tâm đến việc đầu tư vào các dự án và doanh nghiệp có tác động tích cực đến môi trường và xã hội. Đầu tư xanh mang lại tiềm năng tăng trưởng lớn cho khu vực ASEAN6 trong tương lai. Hơn thế nữa, việc công bố ESG là yếu tố nổi bật thúc đẩy hiệu suất DN và đầu tư.

V. Hàm Ý Chính Sách và Quản Trị Doanh Nghiệp Về ESG tại ASEAN6

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các chính sách khuyến khích phát triển bền vững là phù hợp và cần thiết. Dựa trên những phát hiện này, nghiên cứu đề xuất các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công bố thông tin ESG một cách minh bạch và đầy đủ hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhận diện một số hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai. Các vấn đề biến đổi khí hậu, lượng khí thải carbon là những thách thức đối với quốc gia ASEAN6. Tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đã tạo ra 17,96 tỷ tấn khí thải CO₂ vào năm 2022.

5.1. Chính sách Khuyến Khích ESG và Kiểm Soát Carbon

Chính phủ các nước ASEAN6 cần ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp thực hiện ESGkiểm soát carbon. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và các biện pháp khuyến khích khác. Một trong những lý do là để giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng cạnh tranh.

5.2. Quản Trị Doanh Nghiệp Hiệu Quả và Thực Hành ESG Bền Vững

Quản trị doanh nghiệp hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện ESG bền vững. Các doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống quản trị doanh nghiệp minh bạch, trách nhiệm và có khả năng ứng phó với các thách thức ESG. Để thực hiện được điều này, cần có sự gia tăng nhận thức về tác động của hoạt động kinh doanh đối với môi trường và xã hội đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các hình thức đầu tư bền vững.

5.3. Tác động của phân bổ vốn để hỗ trợ ESG

Avramov & cộng sự (2022) cho rằng Để đạt được mục tiêu trung hòa carbon, như cam kết tại các hội nghị COP 26, 27 và 28, các quốc gia đang ngày càng siết chặt quy định đối với doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ phải chịu trách nhiệm lớn hơn trong việc kiểm soát lượng khí thải carbon, coi đây không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yêu cầu bắt buộc để tuân thủ pháp luật.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu. Bối cảnh nghiên cứu. Động cơ nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Kết cấu luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Trách nhiệm xã hội. Hiệu quả tài chính. Công bố phát thải khí nhà kính.

Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory). Lý thuyết về sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên (Resource dependence Theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Lý thuyết đại diện (Agency theory).

Nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và Hiệu quả tài chính. Mối liên hệ giữa thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính. Tác động kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính. Khoảng trống nghiên cứu về tác động của ESG và kiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính của DN tại khu vực ASEAN6.

Khung phân tích đề xuất. Kết luận chương 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu:. Giả thuyết nghiên nghiên cứu:.

Mô tả đo lường các biến. Kết luận chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả.

Kết quả phân tích hồi quy. Kết quả phân tích với biến ROA. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là ROE. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là Q.

Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là KZ. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là Z. Hồi quy phân vị (quantile regression). Hồi quy phân rã Oaxaca- Blinder.

Thảo luận kết quả. Kết luận chương 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách .1 Hàm ý quản trị.

Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tương lai. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á CSR Corporate Social Responsibility Trách nhiệm xã hội DGMM Difference Generalized Moment Phương pháp ước lượng Method moment sai phân DN Doanh nghiệp ESG Environment, Social, Môi trường, xã hội, quản trị Govermance FEM Fixed Effect Method Phương pháp hồi quy tác động cố định HQTC Financial performance Hiệu quả tải chính FGLS Feasible generalised least square Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương tối thiểu REM Random Effect Method Phương pháp hồi quy tác động ngẫu nhiên SDG Sustainable Development Goals Mục tiêu phát triển bền vững SGMM System Generized Moment Phương pháp ước lượng Method moment hệ thống UN United Nation Liên Hiệp Quốc WB World Bank Ngân hàng thế giói vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1 Dòng sự kiện liên quan ESG .1 Xác suất một chữ số xuất hiện theo phân phối Benford’s Law .2 Các giá trị quan trọng của Z-statistic .3 Ngưỡng giá trị của phép thử Chi-square .4 Các giá trị quan trọng và kết luận cho các giá trị MAD khác nhau .5 Mô tả các biến trong nghiên cứu .6 Cách phân loại điểm số ESG .7 Cách tính điểm số ESG .1 Thống kê mô tả các biến trong nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .3 Bảng kết quả mô hình OLS, FEM, REM và GLS .4 Mô hình GMM biến phụ thuộc ROA .5 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .6 Hồi quy OLS, FEM, REM, GLS .7 Kết quả GMM biến phụ thuộc ROE .8 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .9 Kết quả ước lượng OLS, REM, FEM và GLS .10 Mô hình GMM biến phụ thuộc Q .11 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .12 Kết quả ước lượng OLS, REM, FEM và GLS .13 Hồi quy GMM biến phụ thuộc KZ .14 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .15 Kết quả ước lượng OLS, REM, FEM và GLS .16 Hồi quy GMM biến phụ thuộc Z .17 Kết quả Hồi quy phân vị với biến phụ thuộc ROA .18 Kết quả Hồi quy phân vị, biến phụ thuộc ROE .19 Kết quả Hồi quy phân vị, biến phụ thuộc Q .20 Kết quả Hồi quy phân vị, biến phụ thuộc KZ .21 Kết quả Hồi quy phân vị, biến phụ thuộc Z.22 Kết quả Hồi quy phân rã lần lượt các biến phụ thuộc .23 Kết quả Hồi quy phân rã lần lượt các biến phụ thuộc .24 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với ROA .25 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với ROE .26 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với Q.27 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với KZ .28 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với Z .29 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy GMM .30 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 10 .31 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 25 .32 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 50 .33 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 75 .34 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 90 .35 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy phân rã. 140 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1 Sự quan tâm các vấn đề liên quan ESG từ 2018- 2023.2 Số liệu công ty công bố báo cáo bền vững.

Điểm số tổng hợp phát triển bền vững từ 2016- 2023 .4 Điểm số ESG theo quốc gia từ 2016- 2023 .5 Ấn phẩm công bố hàng năm, 1983- 2023 .6 Ấn phẩm công bố hàng năm, 2008-2022 .7 Thống kê nguồn xuất bản, 1989- 2023 .8 Từ khóa theo chủ đề thịnh hành .9 Phân tích Treemap.10 Báo cáo bền vững công ty N100 .1 Mô hình ba lĩnh vực Shwartz and Carroll, 2003 CSR .2 Tiêu chuẩn ESG theo các dòng sự kiện .3 Minh họa lĩnh vực CSR của Carroll (C), Murphy(M) và Freederick (F) theo thời gian .4 Cách tính chỉ số ESG theo LSEG .1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô tả cách tính các chỉ số ESG, ESG Combined, ESG controversities. 78 x TÓM TẮT Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội (ESG), kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp thuộc ASEAN 6. Bằng việc phân tích dữ liệu bảng từ Refinitiv Eikon trong giai đoạn 2016-2022, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp hồi quy hiện đại (hồi quy dữ liệu bảng, hồi quy phân vị, hồi quy phân rã) để đánh giá tác động của ESG và kiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính, đồng thời so sánh tác động này giữa các phân vị hiệu quả tài chính khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc thực hiện ESG và kiểm soát carbon mang lại hiệu quả tài chính tích cực cho doanh nghiệp.

Áp lực từ các bên liên quan đã thúc đẩy doanh nghiệp tự nguyện công bố thông tin ESG. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các chính sách khuyến khích phát triển bền vững là phù hợp và cần thiết. Dựa trên những phát hiện này, nghiên cứu đề xuất các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công bố thông tin ESG một cách minh bạch và đầy đủ hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhận diện một số hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.

Từ khóa: CSR, ESG, Hiệu quả tài chính, Tiếp cận tài chính, Phát triển bền vững. xi ABSTRACT This dissertation aims to fill the knowledge gap regarding the relationship between environmental, social, and governance (ESG) factors, carbon control, and financial performance of ASEAN 6 companies. By analyzing panel data from Refinitiv Eikon during the period 2016-2022, this study employs advanced regression methods (panel data regression, quantile regression, and decomposition regression) to assess the impact of ESG and carbon control on financial performance, and to compare this impact across different financial performance quantiles. The research findings reveal that implementing ESG practices and emission scores positively influences corporate financial performance.

Pressure from stakeholders has encouraged companies to disclose ESG information voluntarily. The study also indicates that policies promoting sustainable development are appropriate and necessary. Based on these findings, the research proposes policies to support companies in disclosing ESG information more transparently and comprehensively. The study also acknowledges some limitations and suggests directions for future research.

Keywords: CSR, ESG, Financial performance, access to finance, sustainable development. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu Nghiên cứu trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính tiếp tục là chủ đề thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu Xu hướng đầu tư gắn với thực hiện trách nhiệm xã hội ngày càng tăng do nhận thức ngày càng sâu sắc các vấn đề như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng…Xu hướng đầu tư chú trọng yếu tố Môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng phổ biến và đóng góp cho mục tiêu kép phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Trong lĩnh vực tài chính, vai trò của ESG đang tăng lên đáng kể giữa cả tổ chức và cá nhân các nhà đầu tư. Nhiều nhà đầu tư hiện đang tích hợp một cách rõ ràng nguyên tắc ESG vào chiến lược đầu tư của họ.

Theo kết quả khảo sát Stastista (2023) thì tích hợp ESG là phương pháp phổ biến nhất để đầu tư vào môi trường, xã hội và quản trị (ESG) giữa các nhà đầu tư tổ chức trên toàn thế giới vào năm 2021, nghĩa là đưa các vấn đề ESG vào quyết định đầu tư một cách có hệ thống. Tỷ lệ sử dụng tích hợp ESG đã tăng hơn gấp đôi kể từ năm 2019, đạt 48% vào năm 2021. Nhìn chung, việc áp dụng ESG đang trở nên phổ biến hơn và tỷ lệ những người không triển khai các phương pháp ESG đã giảm dần trong giai đoạn này. Friede và cộng sự (2015) tổng hợp 2000 nghiên cứu thực nghiệm và một số nghiên cứu về mối liên hệ giữa các tiêu chí ESG và hiệu quả tài chính của DN.

Từ bằng chứng các nghiên cứu thực nghiệm và kết quả chỉ ra rằng khoảng 90% các nghiên cứu tìm thấy chỉ ra mối quan hệ tích cực tiêu chí ESG và hiệu quả tài chính của DN. Một phân tích tổng hợp khác từ132 bài báo được công bố trên các tạp chí có uy tín cho thấy 78% kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa tính bền vững và hiệu suất tài chính của công ty (Alshehhi và cộng sự, 2018). Bên cạnh đó, Whelan và cộng sự (2021) đã khai thác dữ liệu từ hơn 1000 bài báo được xuất bản từ năm 2015 đến năm 2020 tập trung vào mối liên hệ giữa ESG và hiệu suất tài chính. 2 Phân tích cho thấy có 58% các nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa ESG và hiệu suất tài chính, 8% có mối quan hệ tiêu cực, 13% không có mối quan hệ và 21% có kết quả hỗn hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Trách Nhiệm Xã Hội, Kiểm Soát Carbon và Hiệu Quả Tài Chính tại ASEAN6: Nghiên Cứu Thực Nghiệm" khám phá mối liên hệ phức tạp giữa trách nhiệm xã hội (CSR), kiểm soát lượng khí thải carbon và hiệu quả tài chính của các công ty trong khối ASEAN6 (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam). Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc liệu các nỗ lực CSR và giảm thiểu carbon có thực sự mang lại lợi ích về mặt tài chính cho doanh nghiệp hay không, một vấn đề ngày càng được quan tâm trong bối cảnh phát triển bền vững. Đọc giả sẽ hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh của CSR trong khu vực, các yếu tố thúc đẩy và tác động của nó đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về cách thức trách nhiệm xã hội ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp, hãy xem qua luận văn "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu trách nhiệm xã hội và lợi nhuận của các công ty niêm yết tại việt nam", cung cấp một cái nhìn cận cảnh hơn về thị trường Việt Nam. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo luận văn "Luận văn thạc sĩ những lợi ích của việc thực hiện trách nhiệm xã hội csr của doanh nghiệp nghiên cứu trường hợp của tập đoàn siam cement scg" để khám phá những lợi ích cụ thể mà CSR mang lại cho một tập đoàn lớn trong khu vực. Để có thêm góc nhìn về ảnh hưởng của CSR đến người tiêu dùng, hãy xem thêm "Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nhận thức của người tiêu dùng về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tác động đến hành vi tiêu dùng sản phẩm sữa vinamilk tại thành phố hồ chí minh".