Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính: Nghiên cứu trường hợp các quốc gia Khu vực ASEAN6" do nghiên cứu sinh Dương Nguyễn Thanh Phương thực hiện tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) năm 2024, thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9340201), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hồ Viết Tiến và PGS. Nguyễn Quốc Anh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Xu hướng đầu tư gắn liền với các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đang phát triển trên quy mô toàn cầu nhằm hướng tới mục tiêu kép về tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Các số liệu thống kê cho thấy phương pháp tích hợp ESG vào quyết định đầu tư của các định chế tài chính quốc tế đã gia tăng từ mức năm 2019 lên 48% vào năm 2021 (Statista, 2023). Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu do phát thải khí nhà kính (CO2) đặt ra thách thức đối với sự phát triển kinh tế, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á – nơi có mức độ dễ bị tổn thương cao trước các biến cố khí hậu (Overland, 2017). Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận mức phát thải 17,96 tỷ tấn CO2 vào năm 2022, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải toàn cầu, trong đó Indonesia là quốc gia có lượng phát thải lớn trong khu vực với 619 triệu tấn vào năm 2021.
Mặc dù các cam kết giảm phát thải ròng (Net Zero) và các chính sách định giá carbon, hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) đã bắt đầu được triển khai tại các quốc gia như Việt Nam (Nghị định 06/2022/NĐ-CP), Malaysia (Sàn giao dịch carbon Bursa), Indonesia, Thái Lan và Singapore (áp dụng thuế carbon từ năm 2019), các nghiên cứu thực nghiệm hiện hữu về mối quan hệ giữa ESG, kiểm soát phát thải và hiệu quả tài chính chủ yếu tập trung tại các thị trường phát triển. Tại các thị trường mới nổi thuộc khối ASEAN, việc áp dụng ESG còn đối mặt với nhiều rào cản về cơ chế chính sách, nguồn lực và sự thiếu đồng nhất trong quy định. Đồng thời, các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận mối quan hệ này dưới dạng tuyến tính đơn giản, ít xem xét vai trò trung gian/phân rã của kiểm soát carbon cũng như tác động phi tuyến trên các phân vị hiệu quả tài chính khác nhau. Do đó, luận án được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống lý luận và thực nghiệm này tại thị trường ASEAN6.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá tác động của việc thực hiện trách nhiệm xã hội (thể hiện qua điểm số ESG và các trụ cột thành phần), kiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
- So sánh sự thay đổi trong tác động của trách nhiệm xã hội và kiểm soát carbon đối với các mức độ hiệu quả tài chính khác nhau của doanh nghiệp.
- Đánh giá tác động của kiểm soát carbon đến mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính doanh nghiệp dựa trên các mức độ điểm số phát thải khác nhau.
Câu hỏi nghiên cứu
Tương ứng với các mục tiêu nêu trên, luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Trách nhiệm xã hội và kiểm soát carbon có tác động như thế nào đối với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp?
- Tác động của việc thực hiện trách nhiệm xã hội và kiểm soát carbon khác nhau như thế nào đối với các mức độ hiệu quả tài chính khác nhau?
- Kiểm soát carbon có vai trò như thế nào trong việc đánh giá tác động của trách nhiệm xã hội lên hiệu quả tài chính?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa trách nhiệm xã hội (ESG, CSR), kiểm soát phát thải carbon và hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp niêm yết tại 6 quốc gia khu vực ASEAN (ASEAN6: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam) có dữ liệu điểm số ESG được công bố trên cơ sở dữ liệu Refinitiv Eikon.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước trong y văn
Luận án đã thực hiện tổng quan tài liệu kết hợp phương pháp trắc lượng thư mục (Bibliometric Analysis) sử dụng dữ liệu từ Dimensions AI và Scopus, xử lý qua phần mềm R (Biblioshiny) và VOSviewer:
- Số lượng ấn phẩm học thuật: Dữ liệu Scopus ghi nhận 1.289 bài báo giai đoạn 2010–2023 về chủ đề CSR/ESG và hiệu quả tài chính tại khu vực ASEAN, tăng từ mức dưới 70 bài/năm trước 2018 lên hơn 350 bài vào năm 2022. Khi thu hẹp với từ khóa kết hợp phát thải carbon, có 900 công trình được ghi nhận, đạt đỉnh xuất bản vào năm 2023 với khoảng 300 bài báo.
- Tác động của ESG/CSR đối với hiệu quả tài chính: Phân tích tổng hợp của Friede và cộng sự (2015) trên 2.000 nghiên cứu thực nghiệm cho thấy khoảng 90% công trình ghi nhận mối quan hệ phi tiêu cực (chủ yếu là tác động tích cực). Alshehhi và cộng sự (2018) tổng hợp 132 bài báo với 78% kết quả ủng hộ tác động tích cực. Whelan và cộng sự (2021) khảo sát hơn 1.000 công trình giai đoạn 2015–2020 chỉ ra 58% mối quan hệ tích cực, 8% tiêu cực, 13% trung tính và 21% cho kết quả hỗn hợp. Các nghiên cứu tiêu biểu tại các quốc gia phát triển gồm Buallay (2019), Eliwa và cộng sự (2021), Velte (2017), Vishwanathan và cộng sự (2020).
- Thực tiễn nghiên cứu tại thị trường mới nổi: Các tác giả như Duque-Grisales và Aguilera-Caracuel (2019), Sharma và Sathish (2022), Zhao và cộng sự (2018), Cuervo-Cazurra (2016), Ruan và Liu (2021) nhận định rằng cơ chế tác động của ESG tại các nước đang phát triển có sự khác biệt rõ rệt so với các quốc gia phát triển do sự thiếu hoàn thiện của khung pháp lý và tính bất cân xứng thông tin cao.
- Mối liên hệ giữa công bố phát thải, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính: Các công trình của Jiménez-Parra và cộng sự (2018), Russo và Fouts (2006), Beck và cộng sự (2010), Sariannidis và cộng sự (2019), Kim và cộng sự (2015), Nishitani và Kokubu (2012) chỉ ra rằng việc chủ động kiểm soát và minh bạch thông tin phát thải khí nhà kính giúp doanh nghiệp hạ thấp chi phí sử dụng vốn, gia tăng năng lực cạnh tranh và giảm thiểu các rủi ro pháp lý môi trường.
- Sự phân định giữa CSR và ESG: Lược khảo các nghiên cứu của Carroll (1979, 1991), Schwartz và Carroll (2003), Gillan và cộng sự (2021), Clement và cộng sự (2022), Drempetic và cộng sự (2020), Saadaoui và Soobaroyen (2018) cho thấy CSR mang tính chiến lược định tính rộng hơn, trong khi ESG cung cấp các thước đo định lượng và nhị phân hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư và định giá của thị trường tài chính.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
- Thiếu các bằng chứng thực nghiệm toàn diện tại khối thị trường mới nổi ASEAN6 – khu vực có sự đa dạng về mức thu nhập, thể chế và đặc tính thị trường vốn (bao gồm cả tài chính Hồi giáo tại Malaysia, Indonesia).
- Chưa có nhiều nghiên cứu tích hợp đồng thời biến số trách nhiệm xã hội tổng thể (ESG) và biến số kiểm soát carbon cụ thể (Emissions Score, lượng phát thải CO2) để xem xét tương quan tác động lên hiệu quả tài chính kế toán, giá trị thị trường và các chỉ số sức khỏe tài chính.
- Hạn chế về phương pháp luận trong các nghiên cứu trước khi chủ yếu dựa vào hồi quy tuyến tính OLS/FEM/REM truyền thống mà chưa xử lý triệt để hiện tượng nội sinh bằng GMM, chưa xem xét sự biến thiên của hệ số hồi quy theo từng phân vị hiệu quả tài chính (Quantile Regression) và chưa áp dụng kỹ thuật phân rã Oaxaca-Blinder để bóc tách chênh lệch hiệu quả giữa nhóm doanh nghiệp có mức độ kiểm soát phát thải khác nhau.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng trong quản trị tài chính và kế toán môi trường:
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Khởi xướng bởi Dowling và Pfeffer (1975), hoàn thiện bởi Suchman (1995), Deegan (2002, 2019). Lý thuyết cho rằng doanh nghiệp phải hoạt động phù hợp với các chuẩn mực, giá trị xã hội để duy trì "giấy phép hoạt động" xã hội. Việc công bố thông tin ESG và phát thải carbon là công cụ truyền thông giúp doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của cộng đồng và giảm thiểu áp lực từ dư luận và truyền thông (Walden & Schwartz, 1997; Hahn & Kuhnen, 2013).
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Do Pfeffer và Salancik (1978) phát triển, nhấn mạnh rằng doanh nghiệp phụ thuộc vào môi trường bên ngoài để tiếp nhận các nguồn lực quan trọng (vốn, lao động, nguyên vật liệu). Doanh nghiệp chủ động thực hiện CSR/ESG nhằm quản lý tốt các mối quan hệ bên ngoài, từ đó đảm bảo dòng chảy nguồn lực ổn định.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Xây dựng bởi Freeman (1984), mở rộng bởi Bansal và Bogner (2002), Kumar (2022). Doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm trước cổ đông mà còn phải cân bằng lợi ích của nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý và môi trường. Thực hành ESG giúp gia tăng sự hài lòng và hợp tác của các bên liên quan, trực tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp dài hạn (Ashwin Kumar & cộng sự, 2016).
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông trong việc phân bổ dòng tiền tự do cho các hoạt động môi trường - xã hội, định hướng việc thiết lập các cấu trúc quản trị (chữ G trong ESG) để giám sát và kiểm soát chi phí đại diện.
Quy trình và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án thiết kế quy trình nghiên cứu định lượng gồm các bước: thu thập dữ liệu, kiểm định phân phối số liệu, ước lượng mô hình dữ liệu bảng, xử lý nội sinh, hồi quy phân vị và hồi quy phân rã.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG |
| |
| [Thu thập dữ liệu] Dữ liệu bảng 2016-2022 từ Refinitiv Eikon (ASEAN6) |
| | |
| v |
| [Kiểm định dữ liệu] Định luật Benford (Benford's Law: Z, Chi-square, |
| | MAD) kiểm tra độ tin cậy và phân phối số liệu |
| v |
| [Mô hình dữ liệu bảng] Pooled OLS -> FEM / REM (Hausman test) -> GLS |
| | |
| v |
| [Xử lý nội sinh] System GMM (SGMM) & Difference GMM (DGMM) |
| | |
| v |
| [Đánh giá phi tuyến] Hồi quy phân vị (Quantile Regression: |
| | p10, p25, p50, p75, p90) |
| v |
| [Phân tích phân rã] Hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder (So sánh theo mức |
| độ điểm phát thải carbon) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Hệ thống biến số và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính và chỉ số phi tài chính được trích xuất từ cơ sở dữ liệu tài chính Refinitiv Eikon (LSEG).
- Kiểm định tính quy luật dữ liệu: Sử dụng phân phối định luật Benford (Benford's Law) thông qua các tiêu chí thống kê: Z-statistic, kiểm định Chi-square và độ lệch tuyệt đối trung bình (Mean Absolute Deviation - MAD) để đánh giá độ tin cậy của tập dữ liệu.
| Nhóm biến số |
Tên biến |
Ký hiệu |
Phương pháp đo lường |
| Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản |
|
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế chia cho Vốn chủ sở hữu |
|
Giá trị thị trường doanh nghiệp |
Q |
Tỷ số Tobin's Q (Tổng giá trị thị trường / Tổng tài sản) |
|
Hạn chế tài chính |
KZ |
Chỉ số Kaplan - Zingales đo lường mức độ thắt chặt tài chính |
|
Rủi ro kiệt quệ tài chính |
Z |
Chỉ số Altman Z-score đo lường xác suất phá sản |
| Biến giải thích chính |
Điểm số ESG tổng hợp |
ESG |
Điểm số tổng hợp Môi trường, Xã hội, Quản trị (0-100) |
|
Điểm số Môi trường, Xã hội, Quản trị |
E, S, G |
Điểm số từng trụ cột thành phần theo chuẩn LSEG |
|
Điểm số kiểm soát phát thải |
Emissions |
Điểm số phát thải (Emissions Score) theo Refinitiv |
|
Lượng khí thải nhà kính |
CO2 |
Tổng lượng phát thải CO2 tương đương hàng năm |
|
Biến thực hành CSR |
CSR_Strat, CSR_Com, CSR_Aud |
Chiến lược CSR, cam kết CSR và kiểm toán báo cáo CSR |
| Biến kiểm soát |
Quy mô, đòn bẩy, tăng trưởng... |
Size, Lev, Growth... |
Quy mô tổng tài sản, tỷ lệ nợ trên tài sản, tốc độ tăng doanh thu |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho toàn bộ luận án, bao gồm:
- Bối cảnh nghiên cứu: Trình bày sự gia tăng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ASEAN (đạt 225,8 tỷ USD năm 2022), sự chuyển dịch chính sách bền vững qua Hệ thống phân loại tài chính bền vững ASEAN (ASEAN Taxonomy for Sustainable Finance, 2021/2023), và cam kết khí hậu quốc gia (mục tiêu phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia đến 2050–2060).
- Động cơ nghiên cứu: Xác định tính cần thiết của việc lượng hóa tác động của ESG và kiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính trong bối cảnh các doanh nghiệp ASEAN chịu tổn thất nặng nề từ thiên tai và biến đổi khí hậu (ước tính 97,3 tỷ USD tổn thất kinh tế giai đoạn khảo sát).
- Mục tiêu, câu hỏi, đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu gồm các doanh nghiệp niêm yết tại 6 quốc gia ASEAN có dữ liệu ESG trên Refinitiv Eikon giai đoạn 2016–2022.
CHƯƠNG 2. Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 2 tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực nghiệm:
- Khái niệm và sự phát triển của CSR và ESG: Trình bày mô hình kim tự tháp 4 bậc của Carroll (1979, 1991: kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện), mô hình ba lĩnh vực của Schwartz và Carroll (2003), và tiến trình hình thành thuật ngữ ESG từ báo cáo "Who Cares Wins" (2004/2005) của Liên Hợp Quốc đến Nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm (PRI, 2006).
- Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết 4 lý thuyết: Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết đại diện.
- Nghiên cứu thực nghiệm: Tổng hợp các công trình về mối quan hệ giữa CSR/ESG, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính kế toán (ROA, ROE), hiệu quả thị trường (Tobin's Q) và các rủi ro tài chính (chỉ số KZ, Z-score).
- Khung phân tích đề xuất: Xây dựng mô hình kiểm định tác động trực tiếp của ESG và kiểm soát carbon lên HQTC, đồng thời thiết lập vai trò phân tách của điểm phát thải carbon trong mối quan hệ này.
CHƯƠNG 3. Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận và mô hình định lượng:
- Quy trình nghiên cứu: Mô tả các bước từ thu thập dữ liệu thứ cấp từ Refinitiv Eikon, kiểm tra chất lượng dữ liệu bằng định luật Benford (thông qua Bảng phân phối Benford, kiểm định Z-statistic, Chi-square, chỉ số MAD).
- Đo lường biến số: Chi tiết hóa cách tính điểm số ESG, ESG Combined, ESG Controversies của LSEG; định nghĩa các biến phụ thuộc đo lường hiệu quả tài chính và rủi ro (
ROA, ROE, Q, KZ, Z).
- Mô hình kinh tế lượng:
- Mô hình hồi quy dữ liệu bảng cơ bản: Pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model) và FGLS nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Phương pháp ước lượng System GMM (SGMM) và Difference GMM (DGMM) để kiểm soát vấn đề nội sinh, độ trễ thời gian và các yếu tố không quan sát được.
- Mô hình hồi quy phân vị (Quantile Regression) tại các phân vị 10, 25, 50, 75, 90 nhằm phân tích tác động phi tuyến.
- Phương pháp hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder nhằm so sánh và bóc tách mức độ tác động giữa hai nhóm doanh nghiệp có mức điểm phát thải carbon khác nhau.
CHƯƠNG 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê và kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả: Trình bày các chỉ số trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất/nhỏ nhất của các biến
ROA, ROE, Q, KZ, Z, điểm số ESG, E, S, G, Emissions Score và CO2.
- Kết quả ước lượng dữ liệu bảng:
- Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, sau đó kiểm soát khuyết tật mô hình bằng GLS/FGLS.
- Kết quả hồi quy SGMM lần lượt cho các biến phụ thuộc
ROA, ROE, Q, KZ, Z khẳng định việc thực hành ESG và cải thiện điểm số kiểm soát carbon có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính kế toán (ROA, ROE) và giá trị doanh nghiệp thị trường (Tobin's Q).
- Thực hiện ESG giúp giảm thiểu mức độ thắt chặt tài chính (giảm chỉ số KZ) và gia tăng mức độ an toàn tài chính (tăng chỉ số Altman Z-score).
- Kết quả hồi quy phân vị (Quantile Regression): Bảng tổng hợp hồi quy tại các phân vị 10, 25, 50, 75, 90 cho thấy hệ số tác động của ESG và kiểm soát carbon không đồng nhất giữa các nhóm: mức độ tác động tích cực biểu hiện mạnh mẽ hơn ở nhóm doanh nghiệp có hiệu quả tài chính ở phân vị trung bình và cao so với phân vị thấp.
- Kết quả hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder: Phân tích chênh lệch hệ số hồi quy giữa 2 nhóm mẫu (nhóm doanh nghiệp có điểm phát thải cao/thấp) đối với lần lượt các biến
ROA, ROE, Q, KZ, Z. Kết quả chứng minh sự khác biệt rõ rệt trong hiệu quả tài chính có đóng góp đáng kể từ việc kiểm soát carbon và mức độ minh bạch phát thải.
- Thảo luận kết quả: Đối chiếu kết quả với các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết hợp pháp) và các nghiên cứu quốc tế trước đó.
CHƯƠNG 5. Kết luận và hàm ý chính sách
- Hàm ý chính sách: Khuyến nghị các cơ quan quản lý nhà nước tại các quốc gia ASEAN xây dựng khung pháp lý bắt buộc và đồng bộ về công bố thông tin ESG, hoàn thiện thị trường tín chỉ carbon, và ban hành các chính sách ưu đãi tài chính xanh.
- Hàm ý quản trị: Đề xuất các giải pháp cho ban lãnh đạo doanh nghiệp trong việc tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh dài hạn, đầu tư công nghệ giảm phát thải CO2, thiết lập bộ phận chuyên trách CSR/ESG và chủ động thực hiện kiểm toán báo cáo phát triển bền vững.
- Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai: Nêu rõ các giới hạn về nguồn dữ liệu và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm tại thị trường mới nổi ASEAN6: Luận án kiểm chứng thành công các lý thuyết quản trị hiện đại (Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực) trong bối cảnh đặc thù của các quốc gia đang phát triển thuộc ASEAN giai đoạn 2016–2022.
- Làm rõ vai trò của kiểm soát phát thải carbon: Luận án mở rộng khung lý thuyết nghiên cứu khi không chỉ xem xét ESG như một chỉ số tổng hợp đơn thuần mà đi sâu bóc tách trụ cột Môi trường, điểm số phát thải (
Emissions Score) và lượng phát thải CO2, chứng minh vai trò điều tiết và phân tách của kiểm soát carbon trong mối quan hệ với hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính.
- Đóng góp về mặt phương pháp luận: Ứng dụng đồng thời mô hình hồi quy GMM hệ thống, hồi quy phân vị và kỹ thuật phân rã Oaxaca-Blinder trên dữ liệu bảng, cung cấp cách tiếp cận đo lường đa chiều, xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và chỉ ra tác động phi tuyến tại từng phân vị hiệu quả tài chính.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cơ sở cho nhà quản trị doanh nghiệp: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định chi phí đầu tư cho các hoạt động ESG và kiểm soát carbon không phải là gánh nặng tài chính thuần túy mà là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích tài chính kế toán (ROA, ROE), gia tăng giá trị thị trường (Tobin's Q), giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn thuận lợi hơn (giảm hạn chế tài chính KZ) và nâng cao an toàn tài chính (cải thiện chỉ số Z).
- Cơ sở cho các nhà đầu tư và định chế tài chính: Kết quả nghiên cứu hỗ trợ các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân trong việc sử dụng điểm số ESG và dữ liệu phát thải khí nhà kính như những tiêu chí định lượng tin cậy để sàng lọc danh mục đầu tư, đánh giá rủi ro phi tài chính và định giá doanh nghiệp tại khu vực ASEAN.
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Tiếp tục hoàn thiện và chuẩn hóa khung pháp lý về báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế (như GRI, SASB, ISSB), từng bước chuyển dịch từ công bố tự nguyện sang bắt buộc.
- Thúc đẩy vận hành thị trường giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon (tương tự như CTX tại Việt Nam, sàn Bursa tại Malaysia), đồng thời kết nối thị trường carbon nội khối ASEAN.
- Triển khai các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng xanh cho các doanh nghiệp đạt chuẩn ESG cao và có lộ trình giảm phát thải rõ ràng.
- Đối với doanh nghiệp:
- Tích hợp các chỉ tiêu ESG và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính vào chiến lược kinh doanh tổng thể và hệ thống quản trị rủi ro nội bộ.
- Nâng cao tính minh bạch thông qua việc thuê các tổ chức độc lập kiểm toán báo cáo phát triển bền vững/CSR.
- Đầu tư cải tiến quy trình công nghệ nhằm giảm cường độ năng lượng hóa thạch và cắt giảm phát thải CO2 trực tiếp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Giới hạn phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu bị giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết có dữ liệu công bố điểm số ESG trên cơ sở dữ liệu Refinitiv Eikon, phần lớn là các doanh nghiệp có quy mô lớn, chưa bao quát được toàn bộ khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (MSMEs) – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế ASEAN.
- Giới hạn thời gian: Giai đoạn nghiên cứu từ 2016 đến 2022 có bao gồm giai đoạn biến động bất thường của đại dịch COVID-19, có thể tạo ra những tác động ngoại cảnh nhất định lên các chỉ số tài chính ngắn hạn.
- Đặc thù đo lường ESG: Dữ liệu ESG phụ thuộc vào thuật toán tính điểm của một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất (Refinitiv/LSEG), trong khi phương pháp tính điểm giữa các tổ chức xếp hạng quốc tế khác nhau (như MSCI, S&P Global, Bloomberg) có thể có sự khác biệt.
Hướng nghiên cứu tương lai
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường mới nổi khác ngoài khối ASEAN hoặc so sánh trực tiếp giữa các khối kinh tế (như ASEAN với BRICS hoặc EU).
- Sử dụng kết hợp nhiều nguồn dữ liệu ESG từ các tổ chức xếp hạng khác nhau để kiểm tra tính vững của kết quả đo lường.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các sự kiện tranh cãi liên quan đến ESG (ESG Controversies) và chi tiết hóa phát thải theo từng phạm vi (Scope 1, Scope 2, Scope 3) đối với chi phí sử dụng vốn và cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng trong nghiên cứu học thuật và thực tiễn:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kinh tế phát triển: Tài liệu hữu ích về phương pháp nghiên cứu định lượng nâng cao trên dữ liệu bảng (kết hợp GMM hệ thống, hồi quy phân vị, hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder) và cách ứng dụng định luật Benford trong kiểm tra dữ liệu tài chính.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường chứng khoán: Cung cấp luận cứ thực nghiệm để xây dựng lộ trình bắt buộc hóa báo cáo ESG, phát triển thị trường carbon và định hình chính sách tài chính bền vững tại Việt Nam và khu vực ASEAN.
- Ban lãnh đạo doanh nghiệp và chuyên viên quản trị rủi ro: Tài liệu tham khảo giá trị trong việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững, quản trị dữ liệu phát thải khí nhà kính và tối ưu hóa chi phí tài chính thông qua việc cải thiện điểm xếp hạng ESG.
- Các nhà đầu tư và tổ chức tài chính: Cung cấp khung phân tích thực nghiệm để đánh giá rủi ro phi tài chính, xây dựng các danh mục đầu tư có trách nhiệm (SRI) tại thị trường Đông Nam Á.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những chỉ tiêu cụ thể nào để đo lường hiệu quả tài chính và rủi ro của doanh nghiệp?
Luận án sử dụng 5 chỉ tiêu phụ thuộc:
ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu): đo lường hiệu quả tài chính dựa trên dữ liệu kế toán.
Tobin's Q (Q): đo lường hiệu quả tài chính và kỳ vọng tăng trưởng dựa trên giá trị thị trường.
Chỉ số KZ (Kaplan - Zingales): đo lường mức độ hạn chế và thắt chặt tài chính của doanh nghiệp.
Chỉ số Z (Altman Z-score): đo lường rủi ro kiệt quệ tài chính và xác suất phá sản.
2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Toàn bộ dữ liệu bảng về tài chính, điểm số ESG, các trụ cột cấu thành (E, S, G), điểm phát thải (Emissions Score) và lượng khí thải CO2 của các doanh nghiệp thuộc 6 quốc gia ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu quốc tế Refinitiv Eikon (LSEG) trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022.
3. Luận án áp dụng những phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình?
Luận án áp dụng hệ thống phương pháp định lượng gồm:
- Kiểm định phân phối dữ liệu qua định luật Benford (sử dụng Z-statistic, Chi-square, Mean Absolute Deviation - MAD).
- Hồi quy dữ liệu bảng: Pooled OLS, FEM (Fixed Effects), REM (Random Effects) và FGLS.
- Hồi quy System GMM (SGMM) và Difference GMM (DGMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh.
- Hồi quy phân vị (Quantile Regression) tại các phân vị 10, 25, 50, 75, 90.
- Hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder để so sánh tác động giữa các nhóm mẫu phân loại theo mức độ kiểm soát phát thải.
4. Kết quả nghiên cứu chính của luận án về tác động của ESG và kiểm soát phát thải carbon là gì?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác nhận việc thực hành ESG và nâng cao điểm số kiểm soát phát thải mang lại tác động tích cực đến hiệu quả tài chính kế toán (ROA, ROE) và giá trị thị trường (Tobin's Q), đồng thời hỗ trợ giảm thiểu mức độ hạn chế tiếp cận tài chính (giảm KZ) và nâng cao mức độ an toàn tài chính (cải thiện Z). Tác động này có sự biến thiên phi tuyến giữa các phân vị hiệu quả tài chính và có sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê giữa nhóm doanh nghiệp có mức độ kiểm soát phát thải khác nhau.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Nguyễn Thanh Phương đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội (ESG), kiểm soát phát thải carbon và hiệu quả tài chính doanh nghiệp tại 6 quốc gia khu vực ASEAN giai đoạn 2016–2022. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết nền tảng với các kỹ thuật kinh tế lượng đa dạng như System GMM, hồi quy phân vị và phân rã Oaxaca-Blinder trên dữ liệu từ Refinitiv Eikon, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của thực hành bền vững lên hiệu quả kế toán, giá trị thị trường và khả năng chống chịu tài chính của doanh nghiệp. Các phát hiện của luận án đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách phát triển kinh tế carbon thấp tại các thị trường mới nổi.