Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Trách nhiệm xã hội và Hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến tại Việt Nam giai đoạn 2019-2022" của tác giả Trần Thảo Nhi (Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023; giảng viên hướng dẫn: TS. Bùi Phương Chi) được triển khai xuất phát từ các vấn đề cấp bách sau:

  • Bối cảnh thực tiễn toàn cầu và trong nước: Biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu đang tác động sâu sắc đến hệ sinh thái và nền kinh tế. Theo công bố của Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA) vào tháng 5/2022, nồng độ khí $CO_2$ trong khí quyển đã đạt ngưỡng 420 ppm, và Trái Đất đã nóng lên 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp (IPCC, 2022). Tại Việt Nam, các hiện tượng thời tiết cực đoan gây thiệt hại nặng nề: đợt hạn mặn lịch sử năm 2019–2020 tại Đồng bằng sông Cửu Long làm thiệt hại gần 58.600 ha cây ăn quả, 8.715 ha diện tích nuôi trồng thủy sản và khiến gần 96.000 hộ gia đình (khoảng 430.000 người) thiếu nước sinh hoạt; cơn bão Damrey năm 2017 khiến 107 người thiệt mạng; riêng năm 2021 ghi nhận 8 cơn bão, 3 đợt áp thấp nhiệt đới, 109 trận động đất nhẹ và 316 trận dông lốc, mưa đá.
  • Đặc thù ngành công nghiệp chế biến tại Việt Nam: Đây là ngành đóng góp tỷ trọng cao nhất vào tốc độ tăng giá trị tăng thêm của nền kinh tế (Vũ Thị Thanh Huyền, 2019; Tổng cục Thống kê, 2021). Tuy nhiên, hoạt động vận hành máy móc dùng than, dầu, khí đốt đã thải ra môi trường lượng lớn khí độc ($CO$, $CO_2$, $NH_3$, $H_2S$, $SO_2$, $NO_x$), nước thải chưa qua xử lý và rác thải nhựa.
  • Thực trạng công bố thông tin trách nhiệm xã hội: Dù Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 155/2015/TT-BTC quy định các công ty niêm yết phải công bố thông tin phát triển bền vững từ ngày 01/01/2016, việc lập báo cáo tại nhiều doanh nghiệp vẫn mang tính hình thức, thông tin chưa đầy đủ và chưa đạt chuẩn (H.M, 2016). Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước đánh giá tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến hiệu quả tài chính ở các ngành nhạy cảm với môi trường như công nghiệp chế biến vẫn còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tổng quan lý luận và các công trình nghiên cứu về thực trạng công bố thông tin CSR cùng mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả hoạt động kinh doanh, làm căn cứ thiết lập các giả thuyết và mô hình nghiên cứu.
  2. Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019-2022 của các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam để kiểm định thực nghiệm mô hình kinh tế lượng.
  3. Đề xuất hệ thống kiến nghị cho các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến tại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng hệ thống công bố thông tin CSR.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hiệu quả hoạt động kinh doanh là gì và có những thước đo nào dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?
  2. Trách nhiệm xã hội là gì và tầm ảnh hưởng của việc công bố thông tin trách nhiệm xã hội đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến như thế nào?
  3. Những kiến nghị nào giúp các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến ở Việt Nam xây dựng hệ thống thông tin trách nhiệm xã hội tốt nhất nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa việc công bố thông tin trách nhiệm xã hội và hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành công nghiệp chế biến.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thu thập theo chu kỳ năm trong giai đoạn 4 năm, từ năm 2019 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh: Khóa luận kế thừa cách tiếp cận của Đỗ Hoàng Toàn (1994), xác định hiệu quả kinh doanh là một phạm trù kinh tế phản ánh mối quan hệ giữa sự tối ưu hóa các phương án sử dụng nguồn lực và sự tối thiểu hóa chi phí bỏ ra trong suốt quá trình hoạt động của doanh nghiệp.
  • Khái niệm và cấu trúc CSR: Nghiên cứu dựa trên mô hình kim tự tháp của Carroll (1979, 1991) phân chia trách nhiệm xã hội thành 4 cấp độ: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện; cùng định nghĩa của Ủy ban Châu Âu (2001) và tiêu chuẩn ISO 26000 (ban hành tháng 11/2010).
  • Khung giải thích mối quan hệ CSR - Hiệu quả tài chính: Hai luồng quan điểm đối lập được tổng thuật gồm:
    • Luồng tác động tích cực: Dựa trên lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), cho rằng thực hiện CSR giúp giải quyết xung đột lợi ích, nâng cao uy tín, tạo lợi thế cạnh tranh và gia tăng hiệu quả tài chính (Orlitzky et al., 2003; Lin et al., 2009; Jang & Choi, 2010).
    • Luồng tác động tiêu cực: Dựa trên lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory - Friedman, 1970; McWilliams & Siegel, 2000; Wei, 2006), lập luận rằng chi phí CSR vượt quá lợi ích kinh tế, làm chuyển hướng nguồn lực của cổ đông sang phục vụ lợi ích danh tiếng cá nhân của nhà quản trị.
  • Lý thuyết cực tăng trưởng (Growth Poles Theory): Vận dụng theo Rodrigue (2020) và Saleman & Jordan (2014) để giải thích sự tập trung của các khu công nghiệp chế biến và các tác động môi trường kèm theo.
  • Bộ tiêu chuẩn báo cáo GRI (Global Sustainability Standards Board - GSSB, 2016): Sử dụng các chuẩn mực tổng thể (GRI 101, GRI 102, GRI 103) và các tiêu chuẩn từng chủ đề gồm GRI 200 (Kinh tế), GRI 300 (Môi trường) và GRI 400 (Xã hội).

Các giả thuyết nghiên cứu

  • Giả thuyết 1 ($H_1$): Công bố thông tin trách nhiệm xã hội có tác động tích cực tới hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến được niêm yết.
  • Giả thuyết 2 ($H_2$): Đòn bẩy tài chính có tác động thuận chiều tới hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến.
  • Giả thuyết 3 ($H_3$): Quy mô công ty có tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến.
  • Giả thuyết 4 ($H_4$): Số năm hoạt động có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu nghiên cứu: Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) kết hợp chuỗi thời gian và dữ liệu chéo của 148 công ty ngành công nghiệp chế biến niêm yết trên HNX và HOSE duy trì hoạt động đến hết năm 2022, tạo thành bộ mẫu 592 quan sát (148 công ty $\times$ 4 năm).
  • Nguồn thu thập: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững từ Cổng thông tin Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI, Hệ thống công bố thông tin của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và chuyên trang Cafef.
  • Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS 26 thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan và hồi quy đa biến.

Đo lường các biến trong mô hình

Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách thức đo lường và công thức tính
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Biến phụ thuộc $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế trong kỳ}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Biến phụ thuộc $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế trong kỳ}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân trong kỳ}}$
Chỉ số công bố thông tin trách nhiệm xã hội CSR Biến độc lập $\text{CSR}i = \frac{\sum{j=1}^{36} X_{ji}}{36}$; trong đó $X_{ji} = 1$ nếu doanh nghiệp $i$ công bố chỉ tiêu $j$, $X_{ji} = 0$ nếu không công bố
Đòn bẩy tài chính LEV Biến kiểm soát Tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn của doanh nghiệp
Quy mô doanh nghiệp SIZE Biến kiểm soát Quy mô tài sản của doanh nghiệp
Số năm hoạt động AGE Biến kiểm soát Tính từ năm thành lập doanh nghiệp đến năm quan sát

Chỉ số $\text{CSR}$ được xây dựng thông qua danh mục 36 chỉ tiêu cụ thể kết hợp giữa Thông tư 155/2015/TT-BTC và chuẩn mực GRI, bao gồm 8 chỉ tiêu kinh tế (GRI 201-1 đến GRI 207-4), 18 chỉ tiêu môi trường (GRI 301-2 đến GRI 307-1), và 10 chỉ tiêu xã hội (người lao động: GRI 401-1 đến GRI 409-1; trách nhiệm cộng đồng: GRI 413-1, GRI 413-2).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp bách của đề tài trong bối cảnh các hiện tượng khí hậu cực đoan gia tăng và ngành công nghiệp chế biến là nguồn phát thải công nghiệp lớn tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra yêu cầu minh bạch hóa thông tin theo Thông tư 155/2015/TT-BTC, xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi định hướng, phạm vi mẫu 148 doanh nghiệp niêm yết trên HNX và HOSE giai đoạn 2019-2022, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận, tổng quan nghiên cứu và xây dựng giả thuyết nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động kinh doanh qua các quan điểm kinh tế học từ Adam Smith đến Đỗ Hoàng Toàn, phân tích sự phổ biến của hai chỉ số ROA và ROE. Tiếp theo, tác giả trình bày nguồn gốc và nội hàm khái niệm CSR, hệ thống hóa mô hình kim tự tháp Carroll, tiêu chuẩn ISO 26000 và bộ tiêu chuẩn báo cáo GRI (GRI 100, 200, 300, 400). Chương này đối chiếu hai luồng quan điểm đối lập về mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính, làm rõ đặc thù gây ô nhiễm của ngành chế biến theo lý thuyết cực tăng trưởng, và xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$, $H_2$, $H_3$, $H_4$) gắn với các biến CSR, LEV, SIZE, AGE.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả mô tả phương pháp thu thập dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 148 doanh nghiệp trong giai đoạn 4 năm (592 quan sát) thông qua các cổng thông tin SSI, HOSE, HNX và Cafef (minh họa cụ thể từ trường hợp Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Vinamilk, mã VNM). Tác giả thiết lập công thức xác định biến phụ thuộc (ROA, ROE), xây dựng bảng danh mục 36 chỉ tiêu công bố thông tin CSR đối chiếu với chuẩn GRI và quy trình chấm điểm nhị phân (0 hoặc 1) để tính chỉ số $\text{CSR}_i$, quy định cách thu thập các biến kiểm soát và xây dựng mô hình hồi quy trên phần mềm SPSS 26.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 tập trung vào việc xử lý dữ liệu và trình bày các phát hiện định lượng:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh các giá trị đặc trưng (trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất) của các biến hiệu quả tài chính (ROA, ROE), chỉ số công bố CSR và các biến kiểm soát (LEV, SIZE, AGE) của 148 doanh nghiệp ngành chế biến trong 592 quan sát.
  • Phân tích ma trận tương quan: Đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến giải thích và biến phụ thuộc, kiểm tra sơ bộ hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập và biến kiểm soát.
  • Kết quả hồi quy thực nghiệm: Phân tích kết quả ước lượng từ hai mô hình hồi quy (mô hình với biến phụ thuộc ROA và mô hình với biến phụ thuộc ROE) nhằm kiểm định các giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$, xác nhận bằng chứng thực nghiệm về tác động của công bố thông tin CSR đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành chế biến niêm yết tại Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện rút ra từ kết quả hồi quy, chỉ rõ mức độ tác động của việc công bố thông tin trách nhiệm xã hội và các đặc tính doanh nghiệp đến khả năng sinh lời. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị chính sách hướng tới doanh nghiệp ngành chế biến, các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán và đơn vị kiểm toán; đồng thời nêu rõ các hạn chế chưa giải quyết được của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  • Quy mô mẫu và bộ dữ liệu: Xây dựng thành công bộ dữ liệu bảng gồm 592 quan sát từ 148 doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến niêm yết trên hai sàn chứng khoán HNX và HOSE trong giai đoạn 4 năm (2019-2022).
  • Hệ thống hóa chỉ số công bố CSR ngành chế biến: Thiết lập một thang đo định lượng gồm 36 tiêu chuẩn công bố thông tin CSR dựa trên sự đối chiếu giữa Thông tư 155/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính và bộ tiêu chuẩn quốc tế GRI, bao quát 8 chỉ tiêu kinh tế, 18 chỉ tiêu môi trường và 10 chỉ tiêu xã hội.
  • Kiểm định mối quan hệ thực nghiệm: Kết quả phân tích xác minh rằng công bố thông tin trách nhiệm xã hội có mối tương quan tích cực với hiệu quả hoạt động kinh doanh (đo lường bằng ROA và ROE). Hoạt động CSR giúp doanh nghiệp ngành chế biến giảm thiểu xung đột với các bên liên quan, gia tăng hình ảnh thương hiệu và uy tín, từ đó bù đắp các chi phí vận hành phát sinh và cải thiện hiệu quả tài chính.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến: Cần chủ động chuyển đổi từ hình thức công bố tự phát sang lập báo cáo phát triển bền vững chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn GRI; lồng ghép các chỉ tiêu giảm phát thải khí nhà kính (Scope 1, Scope 2), tiết kiệm năng lượng và xử lý nước thải vào chiến lược sản xuất kinh doanh nhằm giảm thiểu rủi ro môi trường và tiếp cận dòng vốn đầu tư xanh.
  • Đối với cơ quan quản lý và các sàn giao dịch chứng khoán (SSC, HOSE, HNX): Tăng cường công tác thanh tra, giám sát mức độ tuân thủ nghĩa vụ công bố thông tin phi tài chính theo Thông tư 155/2015/TT-BTC; xây dựng các hướng dẫn chi tiết và chế tài cụ thể nhằm hạn chế tình trạng công bố thông tin CSR chung chung hoặc thiếu số liệu định lượng.
  • Đối với các tổ chức kiểm toán và bảo đảm độc lập: Phát triển các dịch vụ soát xét, xác nhận tính trung thực của các số liệu phi tài chính trên báo cáo phát triển bền vững để gia tăng độ tin cậy cho nhà đầu tư.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam), nơi các nghiên cứu định lượng về chủ đề này ở các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên và nhạy cảm môi trường còn tương đối thiếu hụt so với các quốc gia phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp một khung tham chiếu định lượng 36 tiêu chuẩn GRI hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp chế biến đo lường và theo dõi mức độ minh bạch thông tin phát triển bền vững của đơn vị mình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Phạm vi chọn mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành công nghiệp chế biến đang niêm yết trên sàn HNX và HOSE, chưa khảo sát các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp tư nhân quy mô nhỏ và vừa hoặc các nhóm ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường khác như khai khoáng, xây dựng, năng lượng.
  • Khung thời gian: Chuỗi dữ liệu giới hạn trong 4 năm (2019-2022), trùng với giai đoạn nền kinh tế chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh COVID-19, điều này có thể tạo ra các biến động bất thường đối với chỉ số lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Phương pháp đo lường CSR: Thang đo sử dụng kỹ thuật mã hóa nhị phân (0 hoặc 1) dựa trên thông tin công bố trên báo cáo thường niên/báo cáo phát triển bền vững, chỉ mới đánh giá được sự hiện diện của thông tin mà chưa đo lường triệt để chất lượng chiều sâu, mức độ xác thực và hiệu quả thực tế của từng chương trình trách nhiệm xã hội.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang các ngành công nghiệp khác hoặc toàn bộ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian sang các năm tiếp theo và áp dụng các mô hình kinh tế lượng kiểm soát độ trễ thời gian (lag effect) giữa chi phí thực hiện CSR và hiệu quả tài chính nhận được.
  • Kết hợp phương pháp phân tích nội dung chuyên sâu hoặc khảo sát định tính để đánh giá chuẩn xác chất lượng công bố thông tin.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể đối với các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) kết hợp xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 26.
  • Các nhà nghiên cứu về Báo cáo phát triển bền vững: Cung cấp khung tham chiếu đối chiếu chi tiết giữa quy định pháp lý Việt Nam (Thông tư 155/2015/TT-BTC) và bộ tiêu chuẩn quốc tế GRI (GRI Standards 2016), đặc biệt là bảng phân loại 36 chỉ tiêu cụ thể trong các Phụ lục GRI 200, 300, 400.
  • Bộ phận kế toán và quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất: Cung cấp danh mục các khoản mục thông tin kinh tế, môi trường và xã hội cần thiết phải thu thập và trình bày khi lập Báo cáo thường niên hoặc Báo cáo phát triển bền vững độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu tài chính nào để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?
Nghiên cứu sử dụng hai chỉ số tài chính truyền thống phổ biến là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA - tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản bình quân) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE - tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân trong kỳ).

2. Chỉ số công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSR) trong đề tài được tính toán như thế nào?
Chỉ số $\text{CSR}_i$ được xác định theo phương pháp mã hóa nhị phân dựa trên danh mục 36 tiêu chuẩn: chỉ tiêu thứ $j$ sẽ nhận giá trị bằng 1 nếu doanh nghiệp $i$ có công bố thông tin (dù là thông tin chung hoặc định lượng) và nhận giá trị 0 nếu không công bố. Điểm số $\text{CSR}_i$ của mỗi doanh nghiệp bằng tổng số điểm đạt được chia cho 36.

3. Mẫu dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập ở đâu và bao gồm bao nhiêu quan sát?
Mẫu nghiên cứu gồm 148 doanh nghiệp thuộc ngành công nghiệp chế biến niêm yết trên hai sàn HNX và HOSE còn hoạt động đến hết năm 2022. Dữ liệu tài chính và phi tài chính được thu thập trong 4 năm liên tục từ 2019 đến 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 592 quan sát.

4. Khóa luận đặt ra những giả thuyết nghiên cứu nào?
Khóa luận thiết lập 4 giả thuyết: $H_1$ (công bố thông tin CSR có tác động tích cực tới hiệu quả kinh doanh), $H_2$ (đòn bẩy tài chính có tác động thuận chiều tới hiệu quả kinh doanh), $H_3$ (quy mô công ty có tác động cùng chiều đến hiệu quả kinh doanh), và $H_4$ (số năm hoạt động có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh).

5. Danh mục 36 tiêu chuẩn công bố CSR của khóa luận bao gồm những nhóm nội dung nào theo tiêu chuẩn GRI?
Danh mục gồm 3 nhóm chủ đề: 8 chỉ tiêu kinh tế thuộc GRI 200 (giá trị kinh tế phân bổ, biến đổi khí hậu, đầu tư cơ sở hạ tầng, chống tham nhũng, quản lý thuế); 18 chỉ tiêu môi trường thuộc GRI 300 (vật liệu tái chế, tiêu thụ và giảm năng lượng, sử dụng nước, tác động đa dạng sinh học, phát thải khí nhà kính Scope 1, Scope 2, xử lý chất thải); và 10 chỉ tiêu xã hội thuộc GRI 400 (nhân viên mới/thôi việc, an toàn vệ sinh lao động, bình đẳng thù lao, phòng ngừa lao động trẻ em/cưỡng bức, và tác động tới cộng đồng địa phương).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thảo Nhi là một công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm nghiêm túc về mối quan hệ giữa công bố thông tin trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính của 148 doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2019-2022. Thông qua việc vận dụng lý thuyết các bên liên quan và chuẩn mực quốc tế GRI để xây dựng thang đo 36 chỉ tiêu CSR, nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tác động tích cực của việc minh bạch hóa thông tin phát triển bền vững đối với chỉ số sinh lời của doanh nghiệp. Đề tài đem lại giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho sinh viên, giảng viên ngành kinh tế - kế toán, đồng thời đưa ra các kiến nghị thiết thực giúp các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất hoàn thiện hệ thống báo cáo phi tài chính theo quy định hiện hành.