Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm tại việt nam tiếp cận từ góc độ người tiêu dùng

Nghiên cứu trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thực phẩm tại Việt Nam từ góc độ người tiêu dùng, phân tích tác động và xu hướng hiện nay.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2015

216
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về CSR Thực Phẩm Xu Hướng Tầm Quan Trọng

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ngày càng trở nên quan trọng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam. Người tiêu dùng hiện nay không chỉ quan tâm đến chất lượng và giá cả mà còn chú trọng đến đạo đức kinh doanh, an toàn thực phẩm, và nguồn gốc thực phẩm. Doanh nghiệp thực phẩm cần nhận thức rõ về CSR để xây dựng uy tín, tạo dựng lòng tin với khách hàng, và đảm bảo sự phát triển bền vững. Áp lực từ thị trường quốc tế, đặc biệt là các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hoa Kỳ và châu Âu, cũng đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về CSR, chẳng hạn như ISO 14000, SA 8000 và ISO 26000. Việc thực hiện CSR không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, nhận thức về CSR của nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế, và việc thực hiện CSR còn mang tính hình thức.

1.1. Định Nghĩa và Phạm Trù của CSR trong Ngành Thực Phẩm

CSR trong ngành thực phẩm không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo chất lượng thực phẩman toàn thực phẩm. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác như bảo vệ môi trường, đối xử công bằng với người lao động, đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng, và minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Phương Mai (2015), doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố này để có chiến lược CSR toàn diện. Phạm trù của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) thực phẩm cũng bao gồm việc tuân thủ pháp luật và các quy định của nhà nước về an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro và đảm bảo chất lượng sản phẩm từ khâu sản xuất đến phân phối. CSR cũng liên quan đến việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan, bao gồm cả nhà cung cấp, đối tác kinh doanh, và cộng đồng địa phương.

1.2. Tác Động của CSR Thực Phẩm Bền Vững đến Uy Tín Doanh Nghiệp

Thực hiện CSR một cách nghiêm túc và hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín vững chắc trong mắt người tiêu dùng và cộng đồng. Uy tín là tài sản vô giá giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng, giữ chân nhân tài, và tạo lợi thế cạnh tranh. Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng lựa chọn sản phẩm của các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội cao. Marketing gắn liền với CSR trong ngành thực phẩm có thể là một công cụ hiệu quả để truyền tải thông điệp về cam kết của doanh nghiệp đối với các vấn đề xã hội và môi trường. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tránh "tẩy xanh" (greenwashing) và đảm bảo rằng các hoạt động CSR là chân thực và có tác động thực sự.

II. Thách Thức Rào Cản Thực Hiện CSR Tại Doanh Nghiệp

Mặc dù nhận thức về tầm quan trọng của Trách Nhiệm Xã Hội Của Doanh Nghiệp (CSR) Thực Phẩm ngày càng tăng, nhiều doanh nghiệp thực phẩm tại Việt Nam vẫn gặp phải nhiều thách thức và rào cản trong quá trình triển khai. Những thách thức này có thể đến từ nguồn lực hạn chế, thiếu kiến thức và kinh nghiệm, áp lực về chi phí, hoặc sự thiếu quan tâm từ ban lãnh đạo. Ngoài ra, sự thiếu minh bạch và khó khăn trong việc đo lường hiệu quả của các hoạt động CSR cũng là một trở ngại lớn. Theo Twose và Rao (2003), nhiều doanh nghiệp vẫn còn thụ động trong việc thực hiện CSR trong ngành thực phẩm Việt Nam, chủ yếu do yêu cầu từ đối tác nước ngoài.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực và Kiến Thức về Tiêu Chuẩn CSR

Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV), gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn lực tài chính và nhân lực để thực hiện các hoạt động CSR. Họ cũng có thể thiếu kiến thức về các tiêu chuẩn CSR trong ngành thực phẩm quốc tế và các phương pháp đánh giá hiệu quả của CSR. Việc thiếu đào tạo và tư vấn về CSR cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Việc nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn như ISO 26000 có thể tốn kém và đòi hỏi chuyên môn cao.

2.2. Áp Lực Chi Phí và Ưu Tiên Lợi Nhuận Trước Mắt

Một số doanh nghiệp lo ngại rằng việc thực hiện CSR sẽ làm tăng chi phí sản xuất và giảm lợi nhuận. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, họ có thể ưu tiên lợi nhuận trước mắt hơn là đầu tư vào các hoạt động CSR mang lại lợi ích dài hạn. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thực hiện CSR một cách hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí hoạt động, tăng năng suất lao động, và cải thiện hình ảnh thương hiệu.

III. Phương Pháp CSR Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết Cho DN

Để vượt qua những thách thức và rào cản, các doanh nghiệp thực phẩm cần áp dụng các phương pháp CSR hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế của mình. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự tham gia của toàn thể nhân viên, và sự hợp tác với các bên liên quan. Doanh nghiệp cũng cần xây dựng một chiến lược CSR rõ ràng, có mục tiêu cụ thể, và có thể đo lường được. Theo Nguyễn Phương Mai (2015), cần phải đánh giá CSR của doanh nghiệp thực phẩm một cách khách quan để cải thiện.

3.1. Xây Dựng Chiến Lược CSR Thực Phẩm Dựa Trên Giá Trị Cốt Lõi

Chiến lược CSR của doanh nghiệp cần phải phù hợp với giá trị cốt lõi và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên tập trung vào các vấn đề CSR có liên quan mật thiết đến hoạt động kinh doanh của mình, chẳng hạn như an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, và đối xử công bằng với người lao động. Việc tham khảo các khung CSR quốc tế như ISO 26000 có thể giúp doanh nghiệp xác định các lĩnh vực CSR quan trọng và xây dựng các mục tiêu cụ thể.

3.2. Tăng Cường Minh Bạch Trong Sản Xuất Thực Phẩm Chuỗi Cung Ứng

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm và quy trình sản xuất. Doanh nghiệp cần tăng cường minh bạch trong sản xuất thực phẩm và chuỗi cung ứng để tạo dựng lòng tin với khách hàng. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về nguồn gốc thực phẩm, quy trình sản xuất, và các chứng nhận chất lượng. Truy xuất nguồn gốc thực phẩm là một công cụ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.

IV. Ảnh Hưởng CSR Quyết Định Mua Hàng Của Người Tiêu Dùng

CSR có tác động đáng kể đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đặc biệt là trong bối cảnh nhận thức về các vấn đề xã hội và môi trường ngày càng tăng. Người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm sản phẩm chất lượng mà còn quan tâm đến cách thức sản phẩm đó được sản xuất và ảnh hưởng của nó đến xã hội. Ảnh hưởng của CSR đến quyết định mua hàng không chỉ là xu hướng nhất thời, mà là sự thay đổi trong giá trị tiêu dùng. Điều này thôi thúc doanh nghiệp phải sản xuất thực phẩm có trách nhiệmtiêu dùng có trách nhiệm hơn.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Nhận Thức CSR Lòng Tin Của Khách Hàng

Người tiêu dùng thường có xu hướng tin tưởng hơn vào các doanh nghiệp thực phẩm thể hiện đạo đức kinh doanh trong ngành thực phẩm. Sự tin tưởng của người tiêu dùng đối với doanh nghiệp thực phẩm không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn từ các hoạt động CSR mà doanh nghiệp thực hiện. Nhận thức của người tiêu dùng về CSR có thể được nâng cao thông qua các chiến dịch truyền thông và marketing tập trung vào các giá trị bền vững và trách nhiệm xã hội.

4.2. Quan Điểm Của Người Tiêu Dùng Về CSR Thực Phẩm Nghiên Cứu Thực Tế

Nghiên cứu của Nguyễn Phương Mai (2015) đã chỉ ra rằng người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến các vấn đề CSR trong ngành thực phẩm. Người tiêu dùng Việt Nam và CSR có mối quan hệ chặt chẽ, khi họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm từ các doanh nghiệp có cam kết CSR mạnh mẽ. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng tác động xã hội của doanh nghiệp thực phẩm là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ. Quan điểm của người tiêu dùng về CSR thực phẩm cần được doanh nghiệp lắng nghe và phản hồi thông qua các hành động cụ thể.

V. Phát Triển Cộng Đồng Qua CSR Bí Quyết Thành Công

CSR không chỉ là về bảo vệ môi trường hay đảm bảo an toàn thực phẩm, mà còn là về đóng góp vào sự phát triển cộng đồng thông qua CSR thực phẩm. Doanh nghiệp có thể thực hiện các dự án cộng đồng để cải thiện đời sống của người dân địa phương, hỗ trợ giáo dục, và bảo tồn văn hóa. Các hoạt động tác động xã hội của doanh nghiệp thực phẩm này không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan. Việc phát triển cộng đồng thông qua CSR thực phẩm tạo ra giá trị lâu dài cho cả doanh nghiệp và xã hội.

5.1. Hợp Tác Với Cộng Đồng Địa Phương Chuỗi Cung Ứng Có Trách Nhiệm

Doanh nghiệp có thể hợp tác với cộng đồng địa phương để xây dựng chuỗi cung ứng thực phẩm có trách nhiệm. Điều này bao gồm việc hỗ trợ nông dân sản xuất theo các tiêu chuẩn bền vững, tạo ra các cơ hội việc làm cho người dân địa phương, và bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Hợp tác với cộng đồng địa phương giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn gốc thực phẩm minh bạch và đáng tin cậy.

5.2. Đầu Tư Vào Giáo Dục Nâng Cao An Toàn Thực Phẩm

Doanh nghiệp có thể đầu tư vào các chương trình giáo dục về an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng và người lao động. Điều này giúp nâng cao nhận thức về các nguy cơ tiềm ẩn và các biện pháp phòng ngừa. Doanh nghiệp cũng có thể hỗ trợ các trường học và trung tâm đào tạo để cải thiện chất lượng giáo dục trong lĩnh vực thực phẩm. Đầu tư vào giáo dục giúp tạo ra một thế hệ người tiêu dùng và người lao động có ý thức hơn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) thực phẩm.

VI. Tương Lai CSR Thực Phẩm Đâu Là Xu Hướng Chính

Trong tương lai, CSR trong ngành thực phẩm Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển và trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các xu hướng chính như tăng trưởng kinh tế, sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng, và áp lực từ các tổ chức quốc tế sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp thực phẩm thực hiện CSR một cách nghiêm túc và hiệu quả hơn. Doanh nghiệp thực phẩm và phát triển bền vững sẽ là một chủ đề được quan tâm hàng đầu. Các hoạt động tiêu dùng có trách nhiệmsản xuất thực phẩm có trách nhiệm sẽ trở thành tiêu chuẩn mới.

6.1. Thực Phẩm Bền Vững Tiêu Chí Mới Cho Ngành Thực Phẩm Việt

Thực phẩm bền vững sẽ trở thành một tiêu chí quan trọng trong ngành thực phẩm Việt Nam. Điều này bao gồm việc sản xuất thực phẩm một cách thân thiện với môi trường, sử dụng các nguồn tài nguyên một cách hiệu quả, và đảm bảo an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cần áp dụng các công nghệ và phương pháp sản xuất tiên tiến để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

6.2. Vai Trò Của Pháp Luật Về CSR Trong Ngành Thực Phẩm Việt Nam

Pháp luật về CSR trong ngành thực phẩm Việt Nam sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện CSR. Chính phủ cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về CSR, đồng thời tăng cường kiểm tra và giám sát việc thực hiện CSR của các doanh nghiệp. Việc tuân thủ pháp luật về CSR không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao uy tín và tạo lợi thế cạnh tranh.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm tại việt nam tiếp cận từ góc độ người tiêu dùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VÀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG 1. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Nếu như khái niệm “trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp” (TNXHDN) là tương đối mới mẻ và chỉ được đề cập đến nhiều từ những năm 1950 trở lại đây thì ngược lại, sự quan tâm đến những hậu quả nảy sinh từ các hoạt động của các doanh nghiệp nói riêng và các hoạt động kinh tế nói chung đã có từ rất lâu trên thế giới (Capron và Quairel-Lannoizelee, 2009). Nói một cách khác, nhu cầu về việc thực hiện trách nhiệm xã hội trong các doanh nghiệp không phải là một khái niệm mới.

Những ghi chép của người Trung Hoa, người Ai Cập và người Xume cổ đại2 đã phác họa những quy tắc giao thương để thúc đẩy thương mại và đảm bảo rằng lợi ích của cộng đồng rộng lớn được quan tâm. Kể từ đó, mối quan tâm của công chúng đến sự tương tác giữa doanh nghiệp và xã hội ngày càng phát triển cùng với sự phát triển các hoạt động của doanh nghiệp. Từ thế kỷ thứ 17, người ta đã quan tâm đến sự phát triển quá lớn của các Công ty Đông Ấn3 và những hệ lụy của sự phát triển đó đối với xã hội. Những bằng chứng về các hoạt động xã hội phản kháng lại những hành động của các tổ chức cũng đã trải dài qua nhiều thế kỷ, phản chiếu sự phát triển về mặt pháp lý và thương mại của các công ty khi chúng tự tạo cho mình trở thành một lực lượng thúc đẩy các xã hội dựa trên thị trường.

Bắt đầu từ đầu thập niên 1950, những nghiên cứu học thuật chính thức về TNXHDN đầu tiên được công bố. Thuật ngữ TNXHDN xuất hiện chính thức lần đầu tiên năm 1953 trong cuốn sách “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” (Social Responsibilities of the Businessmen) của tác giả Howard Rothmann Bowen nhằm mục đích tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không làm tổn hại đến các quyền và lợi ích của người khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại cho xã hội. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dung Từ đó đến nay, thuật ngữ TNXHDN đang được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Nghĩa của từ TNXHDN có thể được hiểu từ nghĩa của ba từ chứa đựng trong cụm từ này: trách nhiệm, xã hội và doanh nghiệp.

Theo Capron và Quairel- Lanoizelee (2009), khi nói đến từ “trách nhiệm”, doanh nghiệp cần trả lời được câu hỏi “Doanh nghiệp chịu trách nhiệm về cái gì, đến ai, liên quan đến đâu và như thế nào?” Với câu hỏi “chịu trách nhiệm với ai?”, có thể có nhiều câu trả lời rất khác nhau, tùy thuộc vào quan niệm về doanh nghiệp và vị trí của doanh nghiệp trong xã hội. Đối với Friedman, doanh nghiệp chỉ phải chịu trách nhiệm với các cổ đông mà thôi bởi vì vai trò của doanh nghiệp là phải tối đa hóa lợi nhuận vì lợi ích chung của các cổ đông. Kiểu trả lời thứ hai, theo Liên minh châu Âu, doanh nghiệp phải quan tâm đến những cá nhân hoặc nhóm có thể bị tác động bởi các hoạt động của mình, hoặc những nhóm, cá nhân có thể có ảnh hưởng đối với các hoạt động của doanh nghiệp. Cách trả lời thứ ba cho rằng doanh nghiệp phải có trách nhiệm với lợi ích chung của cộng đồng.

Hiện nay khi các vấn đề về lợi ích chung đã vượt khỏi biên giới của các nhà nước quốc gia thì vấn đề đóng góp của doanh nghiệp vào lợi ích chung cần được đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhưng vấn đề này cho đến nay mới chỉ có những phác thảo hay những kinh nghiệm hạn chế về các cơ chế điều tiết. Câu hỏi “có trách nhiệm về điều gì?” đề cập đến những tiêu chí mà dựa vào đó người ta sẽ đánh giá xem một doanh nghiệp nào đó có trách nhiệm về mặt xã hội hay không. Các tiêu chí này là hết sức đa dạng khiến cho việc đánh giá khó mang tính khách quan, bởi vì người lượng giá không thể không bị tác động bởi các giá trị riêng của mình cũng như vị trí của anh ta trong các mối quan hệ xã hội, hoặc các lợi ích của các tổ chức mà anh ta là thành viên. “Doanh nghiệp phải có trách nhiệm xã hội đến mức nào?” Biên độ giới hạn về TNXHDN có thể đi từ không đến vô cực.

Không thể có câu trả lời phổ quát và vĩnh viễn cho câu hỏi này. Phạm vi của TNXHDN có thể thay đổi qua các thời kỳ, tùy theo mong đợi và áp lực của các xã hội dân chủ, và câu trả lời có thể cũng rất khác nhau tùy theo thành phần của những người có liên quan. Cuối cùng, các câu trả lời cho câu hỏi này còn phụ thuộc rất nhiều vào nền văn hóa, lịch sử và các định chế của mỗi quốc gia. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dung Bên cạnh từ “trách nhiệm”, để hiểu rõ phạm trù TNXHDN, thì “xã hội” cần được hiểu như thế nào? Hiện nay, việc sử dụng từ “xã hội” trong cụm từ “trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp” đang được hiểu theo nghĩa xã hội phổ quát, nghĩa là bao trùm mọi khía cạnh của đời sống xã hội.

Đối với từ “doanh nghiệp” trong phạm trù TNXHDN, câu hỏi đặt ra ở đây là doanh nghiệp là thực thể nào và ở phạm vi nào? Cho đến nay, việc xác định thế nào là một doanh nghiệp chưa bao giờ là việc dễ dàng. Trong ngôn ngữ Anh-Mỹ, từ corporation (doanh nghiệp) thường được dùng để nói về các doanh nghiệp có quy mô lớn. Nếu hiểu doanh nghiệp theo nghĩa hẹp như vậy thì không thể bao gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn có rất nhiều tại Châu Âu mà đặc biệt là tại Pháp. Nhưng điều này vẫn không giải quyết được vấn đề ranh giới giữa các tổ chức và vấn đề phạm vi của thực thể doanh nghiệp: nhóm, công ty, công ty gia công, mạng lưới công ty.

Đó là chúng ta còn chưa nói đến việc đánh giá TNXHDN ngày càng chú trọng vào các mạng lưới sản xuất, các chuỗi giá trị, các dự án lớn kết nối hàng chục doanh nghiệp với nhau, thậm chí là toàn bộ những ngành kinh tế. Phạm vi trách nhiệm phụ thuộc phần lớn vào cách mà doanh nghiệp xem mình thuộc về lĩnh vực ảnh hưởng nào. Như vậy, TNXHDN xác định xã hội là một phạm trù rộng, gồm nhiều cấp độ, bao gồm tất cả các bên liên quan và nhóm phần tử có mối quan tâm thường xuyên đến các hoạt động của tổ chức đó. Tổng quan các công trình nghiên cứu về chủ đề TNXHDN đã cho thấy có sự đa dạng khá lớn các quan niệm về TNXHDN.1 tổng hợp các định nghĩa phổ biến về TNXHDN đã được phát triển từ những năm 1950 đến nay.1: Các định nghĩa về TNXHDN STT Tác giả/năm Định nghĩa Nghĩa vụ của doanh nhân là theo đuổi các chính sách, ra các Bowen 1 quyết định hay thực hiện những hành động phù hợp với các (1953) mục tiêu và các giá trị của xã hội.

Trách nhiệm xã hội – “những quyết định và hành động của Davis 2 doanh nhân vì những lý do mà ít nhất cũng một phần nào đó (1960) vượt trên lợi ích trực tiếp về kinh tế và kỹ thuật của doanh 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dung STT Tác giả/năm Định nghĩa nghiệp” Trách nhiệm xã hội nghĩa là các doanh nhân cần giám sát được hoạt động của một hệ thống kinh tế nhằm thỏa mãn các kỳ vọng của công chúng. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất và phân phối phải tăng cường được tổng phúc lợi Frederick ích kinh tế - xã hội. Suy cho cùng, trách nhiệm xã hội đề cập 3 (1960) đến việc sử dụng các nguồn lực kinh tế và con người sao cho các nguồn lực đó được sử dụng cho những mục đích xã hội to lớn chứ không đơn thuần phục vụ cho những lợi ích hạn hẹp của một số những cá nhân hay doanh nghiệp nào đó. Trách nhiệm xã hội là nghĩa vụ của một cá nhân phải xem xét ảnh hưởng của những quyết định và hành động của anh Davis và ta đến toàn bộ hệ thống xã hội.

Doanh nghiệp cũng áp dụng 4 Blomstrom trách nhiệm xã hội khi nó cân nhắc tới những nhu cầu và lợi (1966) ích của những đối tượng bị ảnh hưởng bởi hoạt động kinh doanh. Như vậy có nghĩa là doanh nghiệp nhìn vượt ra khỏi những lợi ích hạn hẹp về kinh tế và kỹ thuật của mình. Trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là gia tăng Friedman lợi nhuận vì xã hội sẽ được lợi nhiều nhất khi các doanh 5 (1970) nghiệp tập trung tối đa hóa sự thành công về mặt tài chính của họ. Một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội là doanh nghiệp mà những người quản lý nó biết cân bằng giữa các lợi ích đa Johnson chiều.

Thay vì cố gắng để đạt được lợi nhuận lớn hơn cho 6 (1971) các cổ đông, một doanh nghiệp có trách nhiệm cũng sẽ cân nhắc đến những người lao động, nhà cung ứng, đại lý, cộng đồng địa phương và quốc gia. Steiner Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế nhưng nó có những 7 (1971) trách nhiệm giúp đỡ xã hội đạt được các mục tiêu cơ bản và 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dung STT Tác giả/năm Định nghĩa vì vậy, nó có trách nhiệm xã hội. Công ty càng lớn thì trách nhiệm càng lớn, nhưng tất cả các công ty đều có thể làm được những trách nhiệm này mà không mất chi phí mà thậm chí còn có lợi nhuận trong ngắn và dài hạn. Đây là một triết lý hướng đến lợi ích xã hội và lợi ích của doanh nghiệp trong dài hạn thay cho cách nhìn hạn hẹp và lạc hậu đến lợi ích cá nhân trong ngắn hạn.

Doanh nghiệp là một thể chế tồn tại để phục vụ xã hội, Hội đồng tương lai của một doanh nghiệp là kết quả trực tiếp của việc Phát triển quản trị doanh nghiệp hiệu quả như thế nào để đáp ứng các 8 kinh tế (CED) kỳ vọng luôn thay đổi của công chúng. Trách nhiệm của một (1971) doanh nghiệp là đóng góp vào chất lượng cuộc sống chứ không đơn thuần chỉ là cung cấp hàng hóa và dịch vụ. Trách nhiệm của một doanh nghiệp là đánh giá trong các quá trình ra quyết định của nó những ảnh hưởng đến hệ Davis 9 thống xã hội theo cách thức nào đó sao cho đạt được những (1973) lợi ích xã hội cùng với những lợi ích kinh tế truyền thống mà doanh nghiệp kiếm tìm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Trách Nhiệm Xã Hội Của Doanh Nghiệp Thực Phẩm Tại Việt Nam: Góc Nhìn Từ Người Tiêu Dùng" khám phá vai trò và trách nhiệm của các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm đối với xã hội và người tiêu dùng tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc doanh nghiệp không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải chú trọng đến các vấn đề xã hội như an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về cách mà người tiêu dùng đánh giá và kỳ vọng vào các doanh nghiệp thực phẩm, từ đó giúp họ hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng hiện đại.

Để mở rộng kiến thức về trách nhiệm xã hội trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất gạch men trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Tài liệu này cung cấp cái nhìn về cách các doanh nghiệp sản xuất gạch men quản lý chi phí môi trường, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về trách nhiệm xã hội trong ngành sản xuất. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan và nâng cao kiến thức của mình.