Tổng quan luận án
Trong tiến trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2023, tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 6,8%/năm (2016 - 2019), 2,91% (năm 2020), 2,56% (năm 2021), 8,02% (năm 2022) và 5,33% (tính đến quý III năm 2023). Đi cùng sự phát triển này, các tác động tiêu cực đến môi trường từ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ngày càng gia tăng. Thực tiễn ghi nhận nhiều vụ việc vi phạm môi trường nghiêm trọng như sự cố môi trường biển tại bốn tỉnh miền Trung năm 2016 do Công ty Formosa Hà Tĩnh gây ra, nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Vedan Việt Nam, Mei Sheng Textiles Việt Nam, Thuộc da Hào Dương; cùng các vụ việc năm 2023 tại Phú Giáo (Bình Dương), Trà Cú (Trà Vinh), Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang tại Khu công nghiệp Biên Hòa 1 (tháng 5/2023) hay Công ty TNHH Miza Nghi Sơn (tháng 8/2023).
Mặc dù Nhà nước đã ban hành khung pháp lý gồm Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, Nghị định số 45/2022/NĐ-CP và Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tình trạng vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường của doanh nghiệp vẫn diễn biến phức tạp do tồn tại các kẽ hở pháp lý và khó khăn trong khâu áp dụng. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các công trình trước đây chỉ tiếp cận trách nhiệm của doanh nghiệp ở từng khía cạnh riêng lẻ (hành chính, hình sự hoặc dân sự), chưa có công trình nào nghiên cứu một cách tổng thể, toàn diện và đồng bộ cả ba loại trách nhiệm pháp lý này của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường tại Việt Nam.
Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu các vấn đề lý luận pháp luật về trách nhiệm pháp lý trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; phân tích thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng trách nhiệm pháp lý đối với doanh nghiệp tại Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thứ nhất, phân tích, đánh giá các công trình khoa học liên quan; làm rõ khái niệm, đặc trưng và các loại hình trách nhiệm pháp lý mà doanh nghiệp phải gánh chịu khi vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường.
- Thứ hai, nghiên cứu thực trạng các quy định pháp luật về trách nhiệm hành chính, trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự của doanh nghiệp vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
- Thứ ba, phân tích thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về trách nhiệm pháp lý đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
- Thứ tư, đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những vấn đề lý luận pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường có những điểm nào chưa rõ, cần phải nghiên cứu, bổ sung những nội dung gì?
- Giả thuyết 1: Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường còn nhiều vấn đề chưa được làm rõ về khái niệm, đặc điểm, tính chất, vai trò cũng như mối liên hệ giữa trách nhiệm hành chính, hình sự và dân sự.
- Câu hỏi 2: Pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường ở Việt Nam có những hạn chế gì?
- Giả thuyết 2: Các quy định pháp luật hiện hành về cơ bản đã được chú trọng ban hành nhưng vẫn còn điểm chưa thống nhất, chưa phù hợp với thực tiễn và thiếu tính khả thi.
- Câu hỏi 3: Để hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường ở Việt Nam cần phải làm gì?
- Giả thuyết 3: Pháp luật chưa hoàn thiện dẫn đến việc truy cứu trách nhiệm pháp lý gặp khó khăn, chế tài chưa đủ sức răn đe; do đó cần nghiên cứu thấu đáo để đề xuất các giải pháp hoàn thiện kịp thời.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học, học thuyết pháp lý; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 45/2022/NĐ-CP, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017); thực tiễn áp dụng trách nhiệm pháp lý đối với doanh nghiệp vi phạm môi trường.
- Phạm vi nội dung: Vấn đề lý luận, thực trạng quy định và thực tiễn thi hành trách nhiệm hành chính, trách nhiệm hình sự, trách nhiệm dân sự của doanh nghiệp vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam (có tham khảo chọn lọc quy định và kinh nghiệm quốc tế).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2015 (thời điểm Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 có hiệu lực) đến năm 2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng phân nhóm trách nhiệm pháp lý cụ thể:
| Hướng nghiên cứu | Tác giả, công trình trong nước | Tác giả, công trình quốc tế |
|---|---|---|
| Trách nhiệm hành chính | - Cao Vũ Minh (2022), Buộc thực hiện biện pháp khắc phục tình trạng ONMT trong pháp luật xử phạt VPHC. - Phí Duy Hùng, Lê Văn Thắng (2022), Hoàn thiện pháp luật về xử phạt VPHC trong lĩnh vực BVMT. |
- Dewi Fatmawaty, Hartuti Purnaweni, Yanuar Luqman (2020), nghiên cứu thực thi chế tài hành chính tại TP. Semarang (Indonesia). |
| Trách nhiệm hình sự | - Bùi Xuân Phái (2022), Hoàn thiện các quy định về xử lý hình sự đối với pháp nhân trong lĩnh vực BVMT. - Huỳnh Thị Lệ Kha (2022), Cấu thành tội phạm của các tội phạm về môi trường trong BLHS năm 2015. - Phạm Hồng Hải (2001), Vấn đề tội phạm hoá một số hành vi xâm hại tới môi trường. - Hà Lệ Thủy, Trần Công Thiết (2022), TNHS của pháp nhân đối với hành vi gây ONMT theo luật hình sự Việt Nam. |
- Nguyễn Duy Thanh, Nguyễn Duy Phương (2023), nghiên cứu áp dụng TNHS với doanh nghiệp tại Việt Nam. - Giuseppe Di Vita (2015), Environmental Crime. - Rani Hendriana, Nurani Ajeng Tri Utami, Angkasa (2020), thực thi pháp luật môi trường tại Indonesia theo Luật 32/2009. - Michael Faure, Katarina Svatikova (2012), phân tích luật hình sự và hành chính tại Tây Âu. - Vilard Bytyqi, Fitore Morina (2022), khuôn khổ pháp lý hình sự tại Kosovo theo Chỉ thị 2008/99/EC của EU. - Anthony Ogus, Carolyn Abbot (2002), chế độ trừng phạt ô nhiễm tại Anh và hệ thống Ordnungswidrigkeit của Đức. |
| Trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại | - Phạm Hữu Nghị (2002), Trách nhiệm bồi thường thiệt hại gây ONMT. - Đinh Mai Phương (2003), TNDS trong lĩnh vực BVMT ở Việt Nam. - Nguyễn Xuân Anh (2005), Một số vấn đề liên quan đến TNDS gây ONMT ở Việt Nam. - Vũ Thu Hạnh (2007, 2012), lý luận và cơ chế giải quyết bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường. - Bùi Đức Hiển (2020), trách nhiệm bồi thường thiệt hại sức khỏe, tính mạng, tài sản do ô nhiễm môi trường. - Nguyễn Thị An Na, Ngô Thị Thu Huyền (2022), giải quyết tranh chấp bồi thường của pháp nhân thương mại. |
- Dalibor Krstinić, Nenad Bingulac, Joko Dragojlović (2017), trách nhiệm hình sự và dân sự đối với thiệt hại môi trường tại Serbia và EU. - Qiang Fu, Yin E. Chen, Chyi-Lu Jang, Chun-Ping Chang (2020), tác động của trừng phạt quốc tế đến chỉ số EPI của 22 quốc gia (2002 - 2016). - Amanda Perry-Kessaris (2010), Corporate liability for environmental harm. - Mahfud Mahfud (2020), nguyên tắc trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability) và chế tài dân sự tại Anh. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình khoa học hiện có chủ yếu phân tích chuyên sâu vào từng nhánh chế định độc lập (riêng về xử phạt hành chính, xử lý hình sự đối với pháp nhân hoặc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng). Chưa có công trình nào nghiên cứu tổng hợp và đối sánh đồng thời ba loại trách nhiệm pháp lý (hành chính, hình sự, dân sự) gắn liền với chủ thể doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, từ nền tảng lý luận, phân tích thực trạng quy định đến đánh giá thực tiễn thi hành và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện đồng bộ tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng ba nhóm học thuyết nền tảng:
- Học thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Khởi nguồn từ công trình của Howard Rothmann Bowen (1953) và được phát triển bởi Milton Friedman (1970), Archie Carroll (1979, 1999), Maignan & Ferrell (2001, 2004), cùng định nghĩa năm 2003 của Ngân hàng Thế giới (WB). Học thuyết được tiếp cận dưới ba góc độ: kinh tế (sản xuất đáp ứng nhu cầu, sử dụng tài nguyên hiệu quả), đạo đức (tuân thủ chuẩn mực cộng đồng, tự nguyện bảo vệ môi trường sống) và pháp lý (nghĩa vụ tuân thủ các quy định bắt buộc của pháp luật).
- Các học thuyết pháp lý về trách nhiệm tài sản của pháp nhân:
- Học thuyết về trách nhiệm tài sản và cơ chế "xuyên qua màn che công ty" (piercing the corporate veil): Xuất phát từ án lệ Salomon v Salomon & Co. Ltd (Anh, 1897) và phát triển tại Mỹ từ năm 1912; thiết lập nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn dựa trên sự tách bạch tài sản của pháp nhân, đồng thời xác định các trường hợp ngoại lệ bác bỏ trách nhiệm hữu hạn để buộc thành viên, cổ đông, người quản lý chịu trách nhiệm cá nhân khi lạm dụng tư cách pháp nhân để vi phạm pháp luật.
- Học thuyết về đại diện (Agency Theory) và trách nhiệm tài sản của người đại diện: Phát triển bởi Michael C. Jensen & William H. Meckling (1976), Thomas Clarke (2004), Bùi Xuân Hải (2007) và quy định tại Điều 99 Bộ luật Dân sự Nhật Bản năm 2005. Luận án ứng dụng nguyên tắc này để phân định trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp đối với các hành vi do người đại diện thực hiện nhân danh và vì lợi ích của doanh nghiệp.
- Các học thuyết về trách nhiệm hình sự của pháp nhân:
- Học thuyết trách nhiệm thay thế (Vicarious Liability): Hình thành từ thế kỷ 19 trong hệ thống Thông luật (Common Law) tại Anh và Mỹ; quy kết trách nhiệm hình sự cho pháp nhân khi nhân viên thực hiện hành vi vi phạm trong quan hệ phụ thuộc và vì mục đích của tổ chức mà không nhất thiết phải chứng minh lỗi chủ quan của pháp nhân.
- Học thuyết đồng nhất hóa (Identification Doctrine): Phát triển từ đầu thế kỷ 20 tại Anh, Mỹ, Canada, Úc, Pháp, Bỉ, Hà Lan; đồng nhất hành vi và ý chí của các nhà quản trị cấp cao (những người kiểm soát ý chí của công ty) với hành vi và ý chí của chính pháp nhân.
- Học thuyết văn hóa pháp nhân (Corporate Culture Doctrine): Phân tích bởi Celia Wells và các học giả hình sự học; quy kết lỗi cho pháp nhân dựa trên việc văn hóa doanh nghiệp có dung túng, chấp nhận sự sai trái hoặc thiếu các biện pháp phòng ngừa rủi ro vi phạm pháp luật môi trường.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng Mác - Lênin, xem xét các mối quan hệ giữa nguyên nhân - kết quả, bản chất - hiện tượng, nội dung - hình thức trong việc điều chỉnh pháp luật đối với hành vi của doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 để làm rõ hệ thống khái niệm, đặc trưng, nguyên tắc và các yếu tố tác động đến trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Chương 3 nhằm phân tích thực trạng vi phạm và thực tiễn xử lý vi phạm pháp luật môi trường của doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2015 - 2023.
- Phương pháp so sánh pháp luật: So sánh sự phát triển của các quy định pháp luật môi trường Việt Nam qua các thời kỳ và đối chiếu kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật của các quốc gia (Anh, Đức, Indonesia, Kosovo, Serbia...).
- Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case study): Phân tích các vụ việc thực tế như Formosa Hà Tĩnh, Vedan, Điện Quang, Miza Nghi Sơn để làm rõ các bất cập trong xử lý vi phạm.
- Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp: Khai thác các báo cáo tổng kết, tài liệu công bố của Chính phủ và các cơ quan chuyên trách quản lý bảo vệ môi trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến ba chế định: trách nhiệm hành chính, trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự của doanh nghiệp vi phạm môi trường. Chương này phân tích chi tiết ba nền tảng lý thuyết: học thuyết trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), các học thuyết về trách nhiệm tài sản của pháp nhân (cơ chế xuyên qua màn che công ty và học thuyết đại diện), cùng các học thuyết về trách nhiệm hình sự của pháp nhân (trách nhiệm thay thế, đồng nhất hóa, văn hóa pháp nhân). Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu, đề xuất 3 câu hỏi và 3 giả thuyết nghiên cứu làm cơ sở triển khai cho toàn bộ công trình.
Chương 2: Những vấn đề lý luận pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
Chương 2 làm rõ nội hàm khái niệm:
- Phân định giữa trách nhiệm đạo đức xã hội và trách nhiệm pháp lý bắt buộc của doanh nghiệp.
- Xác định trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường là hậu quả pháp lý bất lợi mà doanh nghiệp phải gánh chịu trước Nhà nước hoặc chủ thể bị thiệt hại khi có hành vi vi phạm pháp luật môi trường, thể hiện qua ba hình thức: trách nhiệm hành chính, trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự.
- Luận chứng vai trò của chế định này: là công cụ quản lý nhà nước về môi trường, bảo đảm tính tuân thủ pháp luật, ngăn chặn vi phạm và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Phân tích bốn nhóm yếu tố tác động trực tiếp đến việc áp dụng pháp luật: sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật, yếu tố kinh tế, yếu tố ý thức pháp luật và yếu tố hội nhập quốc tế.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
Chương 3 tập trung phân tích hệ thống quy định hiện hành và đánh giá thực tiễn thi hành:
- Về trách nhiệm hành chính: Phân tích các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định số 45/2022/NĐ-CP về chủ thể, hành vi, hình thức xử phạt và các biện pháp khắc phục hậu quả; chỉ ra hạn chế trong việc xác định thẩm quyền, định mức xử phạt và cưỡng chế thi hành biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm.
- Về trách nhiệm hình sự: Đánh giá các quy định tại Chương XIX Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với nhóm tội phạm môi trường (Điều 235 về tội gây ô nhiễm môi trường, Điều 236, Điều 237, Điều 238, Điều 242, Điều 243...). Đánh giá thực tiễn áp dụng còn rất hạn chế do khó khăn trong việc chứng minh yếu tố lỗi của pháp nhân, xác định hậu quả nguy hại cho môi trường và sự thiếu vắng các hướng dẫn áp dụng cụ thể.
- Về trách nhiệm dân sự: Phân tích quy định Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 về chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường, chủ thể bồi thường, điều kiện phát sinh trách nhiệm (hành vi trái pháp luật, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả) và thời hiệu khởi kiện. Thực tiễn chỉ ra vướng mắc lớn trong việc xác định thiệt hại đối với môi trường tự nhiên, chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xả thải của doanh nghiệp với thiệt hại về tài sản, sức khỏe của người dân, cùng sự phức tạp trong thủ tục tố tụng giải quyết tranh chấp bồi thường.
Chương 4: Định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
Chương 4 đưa ra bốn định hướng cơ bản:
- Phù hợp với chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước và các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia.
- Gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với nhiệm vụ bảo vệ môi trường bền vững.
- Bảo đảm tính hệ thống, đồng bộ giữa các văn bản luật (Luật Bảo vệ môi trường, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính).
- Bảo đảm tính minh bạch, khả thi và thuận lợi khi áp dụng trên thực tế.
Chương này đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các chế tài xử phạt vi phạm hành chính; hoàn thiện căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại phạm tội môi trường; cụ thể hóa quy định về xác định thiệt hại, phương pháp tính toán bồi thường thiệt hại môi trường và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật: Bổ sung số lượng và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ công chức kiểm tra, thanh tra môi trường; trang bị phương tiện kỹ thuật hiện đại phục vụ công tác giám định, phát hiện vi phạm; quy chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường; tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan quản lý tài nguyên môi trường, cơ quan Công an và Tòa án.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
- Về lý luận: Phân tích, bổ sung và làm rõ hơn nội hàm khái niệm trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; xác lập cơ sở pháp lý, đặc điểm, nguyên tắc áp dụng và phân loại chủ thể chịu trách nhiệm. Phân tích toàn diện bốn yếu tố tác động (hệ thống pháp luật, điều kiện kinh tế - xã hội, ý thức pháp luật, hội nhập quốc tế) đối với quá trình thực thi pháp luật.
- Về thực tiễn: Phân tích, đánh giá có hệ thống các quy định hiện hành về trách nhiệm hành chính, hình sự và dân sự của doanh nghiệp vi phạm môi trường; làm rõ những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng (khó khăn trong giám định thiệt hại, xác định lỗi pháp nhân, thi hành biện pháp khắc phục hậu quả) và chỉ ra các nguyên nhân căn cốt của những hạn chế này.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm hành chính: Bổ sung quy định chi tiết về các biện pháp khắc phục hậu quả, tăng mức phạt tiền bảo đảm tính răn đe tương xứng với lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm.
- Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm hình sự: Hướng dẫn cụ thể quy trình xác định lỗi của pháp nhân thương mại trong các tội phạm môi trường; làm rõ các tiêu chí định lượng về khối lượng chất thải, nồng độ vượt chuẩn để thuận lợi trong khâu truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm dân sự: Quy định rõ cơ chế giám định độc lập để tính toán thiệt hại suy thoái môi trường; hoàn thiện cơ chế khởi kiện tập thể và nghĩa vụ chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xả thải và thiệt hại thực tế.
- Giải pháp tổ chức thi hành: Nâng cao năng lực cho lực lượng thanh tra môi trường và cảnh sát môi trường; đầu tư trang thiết bị đo đạc, phân tích mẫu; thiết lập quy chuẩn kỹ thuật đồng bộ và củng cố cơ chế phối hợp giữa các cơ quan hành chính và cơ quan tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn áp dụng trong mốc thời gian từ năm 2015 đến năm 2023 trên địa bàn Việt Nam. Do quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại là chế định mới (áp dụng từ 01/01/2018) và các tranh chấp dân sự về bồi thường thiệt hại môi trường thường được hòa giải hoặc giải quyết ngoài Tòa án, số lượng bản án hình sự và án lệ dân sự thực tế được công bố trong giai đoạn này còn hạn chế, ảnh hưởng đến nguồn dữ liệu thực nghiệm tư pháp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại thông qua quỹ bảo vệ môi trường, cơ chế bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường bắt buộc đối với doanh nghiệp, cũng như nghiên cứu so sánh sâu cơ chế thực thi trách nhiệm hình sự của pháp nhân với các quốc gia trong khu vực ASEAN.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan xây dựng chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường, các Nghị định xử phạt vi phạm hành chính, các điều khoản về tội phạm môi trường trong Bộ luật Hình sự và cơ chế bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong Bộ luật Dân sự.
- Đối với cơ quan áp dụng pháp luật: Giúp lực lượng thanh tra chuyên ngành môi trường, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án nhận diện các khó khăn, vướng mắc trong việc thu thập chứng cứ, giám định môi trường và quy kết trách nhiệm pháp lý đối với pháp nhân.
- Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Môi trường, Luật Hành chính, Luật Hình sự và Luật Dân sự.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận thức rõ khung rủi ro pháp lý, từ đó nâng cao trách nhiệm xã hội và chủ động tuân thủ quy chuẩn bảo vệ môi trường trong hoạt động kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường gồm những loại hình nào?
Luận án tiếp cận đồng thời và toàn diện ba loại hình trách nhiệm pháp lý: trách nhiệm hành chính (áp dụng theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 45/2022/NĐ-CP), trách nhiệm hình sự (áp dụng đối với pháp nhân thương mại theo Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017) và trách nhiệm dân sự/bồi thường thiệt hại (theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Bảo vệ môi trường 2020).
2. Học thuyết nào được luận án sử dụng để giải thích trách nhiệm hình sự của doanh nghiệp?
Luận án phân tích và vận dụng ba học thuyết hình sự quốc tế gồm: Học thuyết trách nhiệm thay thế (Vicarious Liability), Học thuyết đồng nhất hóa (Identification Doctrine) và Học thuyết văn hóa pháp nhân (Corporate Culture Doctrine) nhằm luận giải căn cứ xác định lỗi và hành vi phạm tội của pháp nhân.
3. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực tiễn của luận án được xác định trong giai đoạn nào?
Phạm vi nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật của luận án được xác định từ năm 2015 (khi Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 có hiệu lực thi hành) đến hết năm 2023.
4. Những vụ việc vi phạm môi trường thực tế nào được luận án dẫn chứng làm điển hình?
Luận án dẫn chứng các vụ việc thực tế như sự cố môi trường biển tại bốn tỉnh miền Trung do Formosa Hà Tĩnh gây ra (2016), Công ty Vedan Việt Nam, Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Mei Sheng Textiles Việt Nam, Thuộc da Hào Dương; cùng các vụ việc năm 2023 tại Bình Dương, Trà Vinh, Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang (KCN Biên Hòa 1, 5/2023) và Công ty TNHH Miza Nghi Sơn (8/2023).
5. Điểm bất cập lớn nhất trong thực tiễn áp dụng trách nhiệm dân sự về môi trường đối với doanh nghiệp là gì?
Điểm bất cập lớn nhất là khó khăn trong việc xác định, định lượng mức độ suy thoái môi trường tự nhiên, chi phí phục hồi môi trường và chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi xả thải của doanh nghiệp với thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản của người dân trong các vụ tranh chấp bồi thường.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Thanh là công trình nghiên cứu chuyên khảo trong chuyên ngành Luật Kinh tế, giải quyết khoảng trống về tính tổng thể trong việc điều chỉnh trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường tại Việt Nam. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết từ các học thuyết quốc tế về trách nhiệm xã hội, trách nhiệm tài sản và trách nhiệm hình sự của pháp nhân, đồng thời đánh giá sát thực trạng áp dụng trách nhiệm hành chính, hình sự và dân sự giai đoạn 2015 - 2023. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành được luận án đề xuất có tính hệ thống, gắn kết với thực tiễn quản lý và thực thi tư pháp tại Việt Nam.