Trách Nhiệm Của Nhà Nước Trong Việc Bảo Đảm Quyền Tự Do Tín Ngưỡng, Tôn Giáo Ở Việt Nam Hiện Nay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo ở việt nam hiện nay, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2020

114
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TÔN GIÁO

1.1. Nhận thức về tín ngưỡng, tôn giáo và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

1.2. Nhận thức về tín ngưỡng, tôn giáo

1.3. Nhận thức về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

1.4. Nhận thức về trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

1.5. Khái niệm trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

1.6. Ý nghĩa và cơ sở xác định trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

1.7. Nội dung trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

1.8. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM CỦA NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Khái quát về tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay

2.2. Tình hình tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay. Đặc điểm tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay

2.3. Thực trạng thực hiện trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay

2.4. Các cơ quan quản lý Nhà nước về tôn giáo, tín ngưỡng ở Việt Nam hiện nay

2.5. Xây dựng các văn bản bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

2.6. Triển khai thực hiện các văn bản quy định về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

2.7. Đánh giá về thực trạng thực hiện trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay

2.8. Những kết quả đã đạt được

2.9. Những tồn tại, hạn chế

2.10. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế

2.11. Tiểu kết Chương 2

3. QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TRÁCH NHIỆM CỦA NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Quan điểm về trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay

3.2. Các giải pháp tăng cường trách nhiệm Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay

3.3. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Tự Do Tín Ngưỡng Tôn Giáo ở VN

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền con người cơ bản, được ghi nhận trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Ở Việt Nam, tôn trọng quyền này là chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước, thể hiện qua pháp luật và thực tiễn. Theo số liệu của Ban Tôn giáo Chính phủ, khoảng hơn 80% dân số Việt Nam có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, với khoảng 24,3 triệu tín đồ của 16 tôn giáo. Hàng năm, có khoảng 8.500 lễ hội tôn giáo hoặc tín ngưỡng được tổ chức. Các tôn giáo ở Việt Nam có tinh thần bao dung, đoàn kết, gắn bó trong cộng đồng các dân tộc. Nhà nước tạo hành lang pháp lý để thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, giải quyết kịp thời các nhu cầu chính đáng, hợp pháp của các chức sắc, tín đồ. Chính sách, pháp luật về tôn giáo khuyến khích các tổ chức tôn giáo tham gia vào các lĩnh vực của đời sống xã hội, góp phần vào sự nghiệp chung theo phương châm “Sống tốt đời đẹp đạo”.

1.1. Định Nghĩa Tín Ngưỡng và Tôn Giáo Theo Luật Việt Nam

Theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện qua lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống, mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng. Tôn giáo là niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức. Tín ngưỡng thường gắn với dân tộc, dân gian, trong khi tôn giáo có tổ chức chặt chẽ hơn, có giáo lý, giáo luật và tín đồ ổn định. Tín ngưỡng có thể phát triển thành tôn giáo.

1.2. Quyền Tự Do Tín Ngưỡng Tôn Giáo Trong Hiến Pháp

Hiến pháp Việt Nam ghi nhận quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của công dân. Điều này có nghĩa là mọi người có quyền tự do lựa chọn theo hoặc không theo một tôn giáo nào, thực hành các nghi lễ tôn giáo, và bày tỏ niềm tin tôn giáo của mình. Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm quyền này, đồng thời quản lý các hoạt động tôn giáo để bảo đảm trật tự xã hội và an ninh quốc gia. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ là quyền cá nhân mà còn là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.

II. Cách Nhà Nước Pháp Quyền XHCN Bảo Đảm Quyền Tự Do Tôn Giáo

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cho mọi công dân. Điều này được thể hiện thông qua việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, ban hành các chính sách phù hợp, và thực thi các biện pháp quản lý nhà nước hiệu quả. Nhà nước không chỉ bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo mà còn tạo điều kiện để các tôn giáo hoạt động hợp pháp, đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Đồng thời, Nhà nước cũng kiên quyết đấu tranh với các hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật, gây mất trật tự xã hội. Sự bảo đảm này là một phần quan trọng trong việc xây dựng một xã hội ổn định, hòa bình và phát triển bền vững.

2.1. Xây Dựng và Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Về Tôn Giáo

Nhà nước ban hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 và các văn bản hướng dẫn thi hành, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Các văn bản này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các tổ chức tôn giáo, tín đồ, cũng như trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc quản lý hoạt động tôn giáo. Việc xây dựng pháp luật luôn được thực hiện trên cơ sở lắng nghe ý kiến của các chức sắc, tín đồ, bảo đảm phù hợp với thực tiễn và công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Hệ thống pháp luật này không ngừng được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới.

2.2. Quản Lý Nhà Nước Về Tôn Giáo và Hoạt Động Tôn Giáo Hợp Pháp

Nhà nước quản lý các hoạt động tôn giáo thông qua các cơ quan chuyên trách, như Ban Tôn giáo Chính phủ và các sở, ban, ngành liên quan ở địa phương. Công tác quản lý tập trung vào việc hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về tôn giáo, giải quyết các vấn đề phát sinh trong hoạt động tôn giáo, và tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo hoạt động hợp pháp. Nhà nước cũng chú trọng đến việc bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo, bảo đảm họ có đủ trình độ và phẩm chất để thực hiện nhiệm vụ được giao.

III. Thực Trạng Thực Hiện Quyền Tự Do Tôn Giáo ở Việt Nam

Việc thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay có nhiều kết quả tích cực, nhưng cũng còn một số tồn tại, hạn chế. Nhà nước đã tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động, xây dựng và sửa chữa cơ sở thờ tự, tổ chức các lễ hội tôn giáo, và tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo chưa đồng bộ; tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo các cấp có nhiều điểm chưa phù hợp; công tác quản lý nhà nước hiện tập trung nhiều vào các tôn giáo đã được Nhà nước công nhận; một số cán bộ thực hiện công tác tôn giáo chưa nhận thức đầy đủ trách nhiệm được giao; còn tình trạng lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, mê tín dị đoan…

3.1. Những Thành Tựu Đạt Được Trong Bảo Đảm Quyền Tự Do

Nhà nước đã tạo hành lang pháp lý đảm bảo cho việc thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cũng như quản lý các hoạt động này. Các cơ quan quản lý Nhà nước về cơ bản đã thực hiện tương đối đầy đủ trách nhiệm trong việc đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Mọi nhu cầu chính đáng, hợp pháp trong hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo được các cấp chính quyền xem xét giải quyết kịp thời, đáp ứng nguyện vọng của các chức sắc, tín đồ. Chính sách, pháp luật về tôn giáo đã phát huy nguồn lực của tôn giáo và khuyến khích các tổ chức tôn giáo tham gia vào các lĩnh vực của đời sống xã hội.

3.2. Tồn Tại và Hạn Chế Trong Thực Thi Chính Sách Tôn Giáo

Hệ thống các văn bản pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo chưa đồng bộ. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo các cấp có nhiều điểm chưa phù hợp với nhiệm vụ được giao. Công tác quản lý nhà nước hiện tập trung nhiều vào các tôn giáo đã được Nhà nước công nhận. Một số cán bộ thực hiện công tác tôn giáo chưa nhận thức đầy đủ trách nhiệm được giao. Vẫn còn tình trạng lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, mê tín dị đoan… đòi hỏi cần có biện pháp giải quyết.

IV. Giải Pháp Tăng Cường Trách Nhiệm Nhà Nước Về Tự Do Tôn Giáo

Để tăng cường trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam hiện nay, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, bảo đảm tính minh bạch, công bằng, và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Thứ hai, cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo, bảo đảm họ có đủ trình độ, phẩm chất, và tâm huyết để thực hiện nhiệm vụ được giao. Thứ ba, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, nâng cao nhận thức của người dân về pháp luật và chính sách của Nhà nước. Thứ tư, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật và Chính Sách Về Tín Ngưỡng Tôn Giáo

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất, và phù hợp với thực tiễn. Cần cụ thể hóa các quy định về quyền và nghĩa vụ của các tổ chức tôn giáo, tín đồ, cũng như trách nhiệm của các cơ quan nhà nước. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ các tổ chức tôn giáo tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện, góp phần vào sự phát triển của đất nước. Việc hoàn thiện pháp luật và chính sách cần được thực hiện trên cơ sở lắng nghe ý kiến của các chức sắc, tín đồ, bảo đảm phù hợp với nguyện vọng của họ.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Quản Lý Nhà Nước Về Tôn Giáo

Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo, bảo đảm họ có đủ trình độ chuyên môn, kiến thức pháp luật, và kỹ năng nghiệp vụ. Cần nâng cao nhận thức của cán bộ về vai trò, vị trí của tôn giáo trong đời sống xã hội, cũng như tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Cần xây dựng cơ chế kiểm tra, đánh giá năng lực cán bộ, bảo đảm họ thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả và trách nhiệm. Cần có chính sách đãi ngộ phù hợp để thu hút và giữ chân những cán bộ giỏi, tâm huyết với công tác tôn giáo.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bảo Đảm Quyền Tự Do Tôn Giáo Hiện Nay

Trong bối cảnh hiện nay, việc ứng dụng các giải pháp tăng cường trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Điều này không chỉ góp phần bảo vệ quyền con người, quyền công dân, mà còn tạo sự đồng thuận xã hội, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc, và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước. Việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cũng là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về quyền con người.

5.1. Vai Trò Của Chính Sách Tôn Giáo Trong Phát Triển Xã Hội

Chính sách tôn giáo đúng đắn sẽ tạo điều kiện cho các tôn giáo phát huy vai trò tích cực trong đời sống xã hội, tham gia vào các hoạt động giáo dục, y tế, từ thiện, và bảo vệ môi trường. Các tôn giáo có thể đóng góp vào việc xây dựng đạo đức xã hội, khuyến khích các giá trị nhân văn, và giảm thiểu các tệ nạn xã hội. Chính sách tôn giáo cũng cần tạo điều kiện cho các tôn giáo giao lưu, hợp tác với nhau, góp phần xây dựng một xã hội đa văn hóa, hòa bình, và thịnh vượng.

5.2. Tăng Cường Đối Thoại và Hợp Tác Giữa Nhà Nước và Tôn Giáo

Cần xây dựng cơ chế đối thoại thường xuyên giữa Nhà nước và các tổ chức tôn giáo, tạo điều kiện cho các bên trao đổi thông tin, chia sẻ quan điểm, và giải quyết các vấn đề phát sinh. Cần tăng cường hợp tác giữa Nhà nước và tôn giáo trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, từ thiện, và bảo vệ môi trường. Cần tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, pháp luật liên quan đến tôn giáo, bảo đảm phù hợp với nguyện vọng của họ.

VI. Kết Luận Tương Lai Quyền Tự Do Tôn Giáo Tại Việt Nam

Việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của Nhà nước, các tổ chức tôn giáo, và toàn xã hội. Với những thành tựu đã đạt được và những giải pháp đang được triển khai, có thể tin tưởng rằng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam sẽ ngày càng được bảo đảm tốt hơn, góp phần xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, và thịnh vượng. Tương lai của quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam phụ thuộc vào sự đồng thuận, hợp tác, và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan.

6.1. Cam Kết Của Nhà Nước Trong Bảo Vệ Quyền Tự Do Tôn Giáo

Nhà nước Việt Nam cam kết tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực cán bộ, và tăng cường đối thoại, hợp tác với các tổ chức tôn giáo để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cho mọi công dân. Nhà nước cũng cam kết kiên quyết đấu tranh với các hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật, gây mất trật tự xã hội. Cam kết này được thể hiện qua các văn bản pháp luật, chính sách, và hành động cụ thể của Nhà nước.

6.2. Trách Nhiệm Của Công Dân và Tổ Chức Tôn Giáo

Công dân và các tổ chức tôn giáo có trách nhiệm tuân thủ pháp luật, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình một cách có trách nhiệm, và đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Công dân và các tổ chức tôn giáo cũng có trách nhiệm tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, pháp luật liên quan đến tôn giáo, bảo đảm phù hợp với nguyện vọng của họ. Sự hợp tác và trách nhiệm của tất cả các bên là yếu tố quan trọng để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TÔN GIÁO 1. Nhận thức về tín ngưỡng, tôn giáo và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo 1. Nhận thức về tín ngưỡng, tôn giáo 1. Nhận thức về tín ngưỡng Thuật ngữ “tín ngưỡng” trong tiếng Anh được dùng là “beliefs/faith” hoặc “to believe” có nghĩa là niềm tin nói chung hay tin vào ai, tin vào một điều gì đó.

Có nhiều loại niềm tin, nhưng khi dùng khái niệm tín ngưỡng là muốn nói đến niềm tin của con người vào một đấng siêu nhân, thần bí, vào một đấng sáng tạo; niềm tin này là một trong những yếu tố cơ bản, quan trọng cấu thành của tôn giáo. Theo Từ điển Hán- Việt của học giả Đào Duy Anh, tín ngưỡng được giải thích: “Lòng ngưỡng mộ mê tín đối với một tôn giáo hoặc một chủ nghĩa” [1,tr. Theo Từ điển Tiếng Việt do tác giả Văn Tân chủ biên, tín ngưỡng nghĩa là: “Tin tưởng vào một tôn giáo: Tự do tín ngưỡng” [40, tr. Nhìn chung, đa số các nhà nghiên cứu đều cho rằng tín ngưỡng có hai nghĩa.

Theo nghĩa rộng, tín ngưỡng phản ánh niềm tin và sự ngưỡng mộ, sùng kính của con người về một chủ thuyết, một lực lượng nào đó. Tín ngưỡng tôn giáo chỉ là một dạng của tín ngưỡng nói chung. Theo nghĩa hẹp, tín ngưỡng là đức tin, niềm tin, sự ngưỡng vọng của con người vào những cái “siêu nhiên” (hay còn gọi là “cái thiêng”) - cái đối lập với cái “trần tục” hiện hữu mà con người có thể cầm nắm, sờ mó, quan sát được; là một bộ phận cấu thành chủ yếu của tôn giáo. Theo các nhà khoa học và quản lý thì: Tín ngưỡng là khái niệm dùng để chỉ những hiện tượng tôn giáo xuất hiện trong thời kỳ công xã thị tộc, bộ lạc; thể hiện qua những hành vi cúng tế trong dân gian, sùng bái đa thần, không 7 z tuân theo một nghi thức nhất định (tùy theo từng vùng, từng phong tục địa phương có những nghi lễ khác nhau); không có giáo chủ/người khai đạo, không có giáo lý, giáo luật và không có tín đồ hoặc tín đồ không ổn định.

Trong các văn bản mang tính pháp lý của Đảng và Nhà nước Việt Nam, thời kỳ trước năm 1990 không dùng thuật ngữ “tôn giáo” mà dùng thuật ngữ “tín ngưỡng” khi muốn đề cập đến chủ trương, chính sách đối với tôn giáo. Sắc lệnh số 234/SL ngày 14/6/1955 của Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ cộng hòa tại Điều 1 có nêu: “Chính phủ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và tự do thờ cúng của nhân dân. Không ai được xâm phạm đến quyền tự do ấy. Mọi người Việt Nam đều có quyền tự do theo một tôn giáo hoặc không theo một tôn giáo nào” [6].

Như vậy, khi nói đến tín ngưỡng cũng có nghĩa là nói đến tôn giáo. Sau này, trong các văn bản của Đảng và Nhà nước Việt Nam mới dùng thuật ngữ “tín ngưỡng” và “ tôn giáo” (để liền hai cụm từ hoặc tách rời bằng dấu phẩy: tín ngưỡng, tôn giáo). Khoản 1 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 quy định: “Tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống để mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng” [36]. Khoản 2 Điều 2 quy định: “Hoạt động tín ngưỡng là hoạt động thờ cúng tổ tiên, các biểu tượng linh thiêng; tưởng niệm và tôn vinh người có công với đất nước, với cộng đồng; các lễ nghi dân gian tiêu biểu cho những giá trị lịch sử, văn hóa, đạo đức xã hội” [36].

Khoản 3 Điều 2 quy định: “Lễ hội tín ngưỡng là hoạt động tín ngưỡng tập thể được tổ chức theo lễ nghi truyền thống nhằm đáp ứng nhu cầu tinh thần của cộng đồng” [36]. Khoản 4 Điều 2 quy định: “Cơ sở tín ngưỡng là nơi thực hiện hoạt động 8 z tín ngưỡng của cộng đồng như đình, đền, miếu, nhà thờ dòng họ và những cơ sở tương tự khác” [36]. Vậy có thể hiểu: Tín ngưỡng là hệ thống những niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống với ước muốn mang lại sự bình an cho cá nhân và cộng đồng. Nói cách khác, tín ngưỡng là một sản phẩm văn hóa do con người quan hệ với tự nhiên, xã hội và chính bản thân mà hình thành; thể hiện qua những hành vi cúng tế trong dân gian, sùng bái đa thần, không tuân theo một nghi thức nhất định; không có giáo chủ/người khai đạo, không có giáo lý, giáo luật và không có tín đồ hoặc tín đồ không ổn định.

Nói đến tín ngưỡng, người ta thường nói đến tín ngưỡng của một dân tộc hoặc một số dân tộc chứ không có tín ngưỡng mang tính quốc gia hay thế giới, tín ngưỡng không có tổ chức chặt chẽ như tôn giáo mà mang tính dân tộc, dân gian. Tín ngưỡng nếu phát triển đến một mức độ nào đó thì có thể thành tôn giáo. Nhận thức về tôn giáo “Tôn giáo” trong tiếng Anh là “religion” có nguồn gốc từ tiếng Latinh là “relegare” hoặc “relegere”. Từ “relegare” biểu thị “buộc lại với nhau”, “liên kết với nhau”, hàm chứa ý nghĩa “đoàn kết” hoặc “liên kết hữu nghị”; từ “relegere” biểu thị “luyện tập lặp đi lặp lại”, “thực hành khắc khổ”, nói chung là chỉ đặc điểm lặp đi lặp lại của nghi thức tôn giáo.

Từ góc độ tư tưởng, triết học chủ nghĩa Mác - Lênin, C.Mác cho rằng: “Tôn giáo là sự tự ý thức và sự tự cảm giác của con người chưa tìm được bản thân mình hoặc đã lại để mất bản thân mình một lần nữa”[7, t. Ăng-ghen cho rằng: “Tất cả các tôn giáo chẳng qua chỉ là sự phản ánh hư ảo vào trong đầu óc của con người - của những lực lượng ở bên ngoài chi phối cuộc sống hàng ngày của họ; chỉ là sự phản ánh trong đó những lực lượng ở trần thế đã mang hình thức những lực lượng siêu trần thế”[7, t. 9 z Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ, xuất bản năm 1996 nêu: “Tôn giáo là hình thái ý thức xã hội gồm những quan niệm dựa trên cơ sở tin và sùng bái những lực lượng siêu nhiên, cho rằng những lực lượng siêu nhiên quyết định số phận con người, con người phải phục tùng và tôn thờ” [43]. Khoản 5 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 quy định: “Tôn giáo là niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức” [36].

Theo các nhà khoa học và quản lý thì: Tôn giáo là khái niệm dùng để chỉ các loại hình tôn giáo nhất thần/độc thần đã được thể chế hóa bằng các tổ chức gọi là giáo hội (Giáo hội Phật giáo, Công giáo…), được hình thành khi xã hội bắt đầu phân chia thành giai cấp; có giáo chủ/người khai đạo; có hệ thống giáo lý, giáo luật và nghi lễ chặt chẽ; có tín đồ trên sổ sách quản lý của giáo hội. Từ những quan điểm trên có thể hiểu: Tôn giáo là niềm tin vào các yếu tố siêu nhiên, siêu việt hoặc tâm linh của những người có chung một tổ chức, có hệ thống giáo lý, giáo luật, lễ nghi. Nhận thức về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo 1. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam Khi đề cập đến vấn đề tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quan điểm phổ biến cho rằng, con người có thể tùy ý lựa chọn niềm tin tôn giáo của mình, là nguyện vọng của cá nhân họ mà điều đó rất có thể nó sẽ bị chi phối và ép buộc do không có sự bảo vê ̣của một chủ thể có quyền lực.

Tuy nhiên, điều đó sẽ thay đổi khi tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận như một thứ quyền năng không dễ bi x̣ âm phạm của con người. Trước tiên, cần hiểu thế nào là quyền con người. Có rất nhiều định nghĩa được đưa ra về quyền con người, một định nghĩa được trích dẫn nhiều là định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc: “Quyền con người là những bảo 10 z đảm pháp lý (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental freedoms) của con người”. Tuy nhiên quan niệm này xem quyền con người chỉ như phạm trù của Luật học, thực chất là theo quan niệm của trường phái pháp luật “thực định”, chỉ coi quyền con người là những gì đã được ghi nhận trong pháp luật.

Nghiên cứu tư tưởng về nhân quyền của Bộ luật nhân quyền quốc tế (International Bill of Human Rights), tiếp thu ý kiến từ các trường đại học lớn trên thế giới, các sản phẩm nghiên cứu khoa học của Viện nghiên cứu Quyền con người thuộc Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và khoa Luật Đại học quốc gia Hà Nội, có thể đưa ra định nghĩa về quyền con người như sau: Quyền con người là khả năng về các đặc quyền tự nhiên và khách quan của con người, với tư cách là cá nhân con người và với tư cách là thành viên xã hội, được bảo đảm bằng hệ thống chính sách pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế về các giá trị con người trong các quan hệ vật chất, văn hóa, tinh thần, các nhu cầu tự do, phát triển. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của con người, thuộc nhóm quyền dân sự và chính trị, được ghi nhận trong pháp luật quốc tế về quyền con người và pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới. Như vậy, khi được công nhận là quyền con người, địa vi ̣pháp lý của quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo đã có sự thay đổi đáng kể. Nó được ghi nhận trong văn bản pháp luật, được Nhà nước tôn trọng và bảo vệ, bất cứ một ai cũng không thể tùy tiện xâm phạm tới quyền này.

Trên phạm vi quốc tế, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận trong một số văn bản bao gồm các văn bản mang tính chất tuyên ngôn như: Hiến chương của Liên hợp quốc năm 1945, Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948; các văn bản mang tính chất pháp lý như: Công ước quốc tế về các 11 z quyền dân sự và chính trị năm 1966. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều ghi nhận và bảo đảm thực hiện quyền này trong hệ thống pháp luật của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Trách Nhiệm Của Nhà Nước Trong Bảo Đảm Quyền Tự Do Tín Ngưỡng, Tôn Giáo Ở Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của nhà nước trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh rằng nhà nước không chỉ có trách nhiệm quản lý mà còn phải tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các tín đồ mà còn góp phần xây dựng một xã hội hòa bình và đa dạng văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ tổ quốc việt nam trong việc tham gia hoạch định và thực thi chính sách pháp luật tôn giáo ở việt nam hiện nay, nơi phân tích sâu hơn về chính sách pháp luật tôn giáo hiện hành. Ngoài ra, tài liệu Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo trên địa bàn tỉnh thái nguyên sẽ cung cấp cái nhìn cụ thể về cách thức quản lý tôn giáo tại một địa phương cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về trách nhiệm của nhà nước trong lĩnh vực tôn giáo tại Việt Nam.