Luận văn ThS: Bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường tại Tiền Giang

Nghiên cứu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường của doanh nghiệp. Luận văn phân tích thực tiễn tại Tiền Giang và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường Tổng quan pháp lý

Trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường của doanh nghiệp là một chế định pháp lý quan trọng, buộc chủ thể gây ô nhiễm phải gánh chịu hậu quả từ hành vi của mình. Đây là một dạng trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng, phát sinh khi một pháp nhân thương mại có hành vi vi phạm pháp luật môi trường, gây ra thiệt hại thực tế. Nền tảng pháp lý cho trách nhiệm này được quy định chặt chẽ từ Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, và đặc biệt là Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Theo đó, nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” được áp dụng triệt để. Doanh nghiệp không chỉ chịu xử phạt vi phạm hành chính mà còn phải thực hiện bồi thường toàn bộ thiệt hại và chi trả chi phí xử lý ô nhiễm. Thiệt hại này bao gồm cả sự suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường và những tổn thất về tính mạng, sức khỏe, tài sản của cá nhân, tổ chức. Các quy định này nhằm mục đích răn đe, ngăn ngừa vi phạm, đồng thời đảm bảo quyền được sống trong môi trường trong lành của người dân. Việc hiểu rõ các khái niệm và cơ sở pháp lý là bước đầu tiên để xác định đúng trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường, từ đó áp dụng hiệu quả vào thực tiễn, đặc biệt là trong các vụ việc tranh chấp phức tạp.

1.1. Khái niệm cốt lõi Ô nhiễm và thiệt hại môi trường là gì

Ô nhiễm môi trường được định nghĩa là “sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường và tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật” (Khoản 8, Điều 3, Luật BVMT 2014). Hành vi gây ô nhiễm thường là việc thải các chất thải vượt quá giới hạn cho phép vào không khí, đất, nước. Từ đó, thiệt hại do ô nhiễm môi trường phát sinh, được hiểu là sự mất mát về vật chất. Theo Điều 163 Luật BVMT 2014, thiệt hại này gồm hai nhóm chính: (1) Suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường; và (2) Thiệt hại về tính mạng, sức khỏe con người, tài sản và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây là cơ sở để yêu cầu trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường.

1.2. Nền tảng pháp lý Từ Hiến pháp đến Luật Bảo vệ Môi trường

Cơ sở pháp lý cao nhất là Hiến pháp 2013, tại Điều 63 quy định rõ: “Tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm môi trường... phải bị xử lý nghiêm và có trách nhiệm khắc phục bồi thường thiệt hại”. Cụ thể hóa quy định này, Điều 602 Bộ luật Dân sự 2015 nêu rõ chủ thể làm ô nhiễm môi trường gây thiệt hại thì phải bồi thường. Đặc biệt, Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và văn bản hướng dẫn như Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã tạo ra một hành lang pháp lý toàn diện, quy định chi tiết về đánh giá tác động môi trường (ĐTM), giấy phép môi trường, và quy trình xác định thiệt hại để làm căn cứ bồi thường.

II. Thách thức trong khởi kiện bồi thường ô nhiễm môi trường

Mặc dù khung pháp lý đã có, thực tiễn khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường vẫn đối mặt với vô vàn thách thức. Rào cản lớn nhất đối với người bị thiệt hại chính là nghĩa vụ chứng minh. Họ phải chứng minh được ba yếu tố cốt lõi: có thiệt hại thực tế xảy ra, có hành vi vi phạm pháp luật môi trường của doanh nghiệp, và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi đó và thiệt hại. Luận văn của Huỳnh Hoàng Phương (2019) chỉ ra rằng, người dân thường “bất lực” vì không biết bắt đầu từ đâu. Chi phí cho việc giám định thiệt hại là cực kỳ tốn kém, trong khi việc thu thập bằng chứng về hành vi xả thải trái phép của doanh nghiệp lại vô cùng khó khăn. Nhiều doanh nghiệp hoạt động tinh vi, chỉ xả thải vào ban đêm hoặc khi trời mưa lớn. Hơn nữa, sự chồng chéo về thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường và sự chậm trễ trong việc xử lý vi phạm hành chính khiến người dân không có cơ sở ban đầu để khởi kiện. Những vướng mắc này khiến nhiều vụ việc không thể đến được tòa án, hoặc nếu có thì người dân cũng ở thế yếu và khó có thể nhận được bồi thường thỏa đáng.

2.1. Gánh nặng chứng minh thiệt hại Rào cản lớn cho người dân

Việc chứng minh thiệt hại là một thách thức lớn. Thiệt hại môi trường thường xảy ra trên diện rộng, kéo dài và khó định lượng chính xác bằng tiền. Ví dụ, làm thế nào để tính toán tổn thất do suy giảm sức khỏe lâu dài hoặc mất mát đa dạng sinh học? Người dân phải tự bỏ chi phí thuê đơn vị chuyên môn để thực hiện giám định thiệt hại, một khoản tiền không hề nhỏ. Trong vụ kiện Formosa, Tòa án huyện Kỳ Anh đã trả lại 506 đơn kiện của người dân với lý do “không đưa ra được tài liệu, chứng cứ chứng minh về những thiệt hại thực tế”. Điều này cho thấy gánh nặng chứng minh là một rào cản pháp lý thực sự, khiến quyền lợi của người bị hại khó được bảo vệ.

2.2. Thủ tục khởi kiện dân sự và xác định mối quan hệ nhân quả

Chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của một doanh nghiệp cụ thể và thiệt hại là cực kỳ phức tạp. Trong một khu công nghiệp có nhiều nhà máy cùng hoạt động, việc xác định chính xác nguồn gây ô nhiễm là gần như không thể nếu không có sự vào cuộc quyết liệt của cơ quan chức năng thông qua hoạt động quan trắc môi trường định kỳ và đột xuất. Thủ tục khởi kiện dân sự rườm rà, thời hiệu khởi kiện 3 năm (theo BLDS 2015) cũng là một hạn chế, bởi nhiều tác động xấu của ô nhiễm chỉ biểu hiện sau một thời gian dài, có thể vượt quá thời hiệu cho phép.

III. Phương pháp xác định trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp

Để quy kết trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường, pháp luật yêu cầu phải xác định đủ các điều kiện phát sinh trách nhiệm. Về cơ bản, cần có ba yếu tố: (1) có thiệt hại xảy ra, (2) có hành vi trái pháp luật, và (3) có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại. Điểm đặc biệt trong lĩnh vực môi trường là yếu tố lỗi không phải lúc nào cũng được xem xét. Theo Điều 602 BLDS 2015, chủ thể làm ô nhiễm môi trường gây thiệt hại thì phải bồi thường ngay cả khi không có lỗi. Trách nhiệm của doanh nghiệp có thể bao gồm trách nhiệm dân sự (bồi thường thiệt hại), trách nhiệm hình sự (đối với pháp nhân thương mại phạm tội về môi trường theo Bộ luật Hình sự 2015), và trách nhiệm hành chính (xử phạt vi phạm hành chính). Việc áp dụng đồng bộ các loại trách nhiệm này sẽ tạo ra chế tài đủ sức răn đe, buộc doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường, từ việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đến vận hành hệ thống xử lý chất thải đúng quy chuẩn.

3.1. Các điều kiện phát sinh trách nhiệm dân sự hình sự và hành chính

Trách nhiệm dân sự phát sinh khi có đủ 3 yếu tố: thiệt hại, hành vi trái pháp luật và mối quan hệ nhân quả. Trách nhiệm hình sự được áp dụng đối với pháp nhân thương mại khi hành vi gây ô nhiễm môi trường cấu thành tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự, ví dụ như Tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235). Trong khi đó, xử phạt vi phạm hành chính là biện pháp được áp dụng phổ biến nhất khi có bất kỳ hành vi vi phạm nào về môi trường, không phụ thuộc vào việc có gây ra thiệt hại thực tế hay không. Các hình thức xử phạt được quy định cụ thể tại Nghị định 155/2016/NĐ-CP (nay được thay thế bởi các nghị định mới hơn).

3.2. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại Toàn bộ kịp thời và thực tế

Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 nêu rõ nguyên tắc bồi thường thiệt hại là phải toàn bộ và kịp thời. “Toàn bộ” có nghĩa là tất cả các tổn thất thực tế, bao gồm chi phí hạn chế, khắc phục thiệt hại và cả khoản lợi bị mất, đều phải được đền bù. “Kịp thời” đòi hỏi việc bồi thường phải được thực hiện nhanh chóng để giúp bên bị thiệt hại ổn định cuộc sống và sản xuất. Các bên có thể thỏa thuận về mức, hình thức và phương thức bồi thường. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên các chứng cứ và quy định pháp luật.

IV. Hướng dẫn quy trình xác định và giám định thiệt hại môi trường

Quy trình xác định thiệt hại là khâu then chốt trong việc giải quyết các tranh chấp về trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường. Theo Luật BVMT và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 03/2015/NĐ-CP, việc xác định thiệt hại phải dựa trên các hồ sơ, chứng từ, thông tin, dữ liệu thu thập được. Thiệt hại được phân thành hai nhóm chính: thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường và thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản. Đối với nhóm thứ nhất, việc tính toán dựa trên chi phí khắc phục sự cố môi trườngphục hồi môi trường về trạng thái ban đầu. Đối với nhóm thứ hai, việc xác định dựa trên các quy định của pháp luật dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của các cơ quan chuyên môn, các tổ chức giám định độc lập để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Bộ Tài nguyên và Môi trường và các Sở TN&MT địa phương đóng vai trò chủ trì, phối hợp với các bên liên quan để tổ chức thu thập thông tin và thực hiện giám định thiệt hại khi có yêu cầu.

4.1. Phân loại thiệt hại Suy giảm chức năng và tổn thất kinh tế

Thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường bao gồm các chi phí để xử lý ô nhiễm, cải tạo và phục hồi môi trường (đất, nước, không khí, hệ sinh thái). Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng con người và tài sản là những tổn thất kinh tế trực tiếp, ví dụ như chi phí khám chữa bệnh, thu nhập bị mất, giá trị cây trồng, vật nuôi bị chết, tài sản bị hư hỏng. Việc phân loại rõ ràng giúp áp dụng đúng phương pháp tính toán và xác định mức bồi thường phù hợp cho từng loại tổn thất.

4.2. Vai trò của cơ quan quản lý và tổ chức giám định thiệt hại

Các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường như UBND các cấp, Sở Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm tiếp nhận thông tin, xác minh ban đầu và yêu cầu giám định thiệt hại khi cần thiết. Tổ chức giám định là đơn vị có chuyên môn, trang thiết bị để đánh giá mức độ ô nhiễm và lượng hóa các thiệt hại một cách khoa học. Kết luận giám định là một trong những chứng cứ quan trọng nhất để tòa án làm căn cứ giải quyết vụ việc và buộc doanh nghiệp phải thực hiện trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường.

V. Bài học thực tiễn từ các vụ việc bồi thường ô nhiễm ở Việt Nam

Thực tiễn tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều vụ việc ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do doanh nghiệp gây ra, để lại những bài học đắt giá. Vụ Công ty Vedan xả thải ra sông Thị Vải (2008) hay sự cố môi trường biển do Formosa Hà Tĩnh (2016) là những ví dụ điển hình về quy mô thiệt hại và tính phức tạp của quá trình đòi bồi thường. Tại Tiền Giang, như luận văn của Huỳnh Hoàng Phương đã chỉ ra, tình trạng ô nhiễm tại các khu công nghiệp như KCN Mỹ Tho kéo dài gây bức xúc cho người dân. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là sự tách rời giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường, ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận doanh nghiệp còn kém. Chế tài xử phạt, đặc biệt là xử phạt vi phạm hành chính, đôi khi chưa đủ sức răn đe so với lợi nhuận khổng lồ từ việc trốn tránh chi phí xử lý ô nhiễm. Các vụ việc này cho thấy, để giải quyết triệt để vấn đề, cần có sự vào cuộc đồng bộ từ các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường, sự chủ động của cộng đồng trong việc giám sát, và một cơ chế pháp lý đủ mạnh để buộc các pháp nhân thương mại phải thực hiện đầy đủ trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường.

5.1. Phân tích nguyên nhân doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường

Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ ý thức của doanh nghiệp, khi họ đặt lợi nhuận kinh tế lên trên trách nhiệm xã hội và môi trường. Nhiều doanh nghiệp xem việc đầu tư hệ thống xử lý chất thải là một khoản chi phí tốn kém nên tìm cách đối phó hoặc không vận hành. Bên cạnh đó, công tác thanh tra, kiểm tra và quan trắc môi trường của cơ quan chức năng đôi khi còn hạn chế, chưa đủ tần suất và sự quyết liệt để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm.

5.2. Kinh nghiệm giải quyết Từ thương lượng đến khởi kiện dân sự

Thực tế cho thấy, phần lớn các tranh chấp ban đầu được giải quyết qua con đường thương lượng, hòa giải với vai trò trung gian của chính quyền địa phương. Phương thức này giúp giải quyết nhanh gọn các vụ việc nhỏ, lẻ. Tuy nhiên, đối với các sự cố lớn, gây thiệt hại trên diện rộng, việc khởi kiện dân sự ra tòa án là con đường pháp lý cần thiết để đảm bảo quyền lợi cho người dân. Vụ Vedan là một ví dụ về việc áp lực từ cộng đồng và truyền thông đã buộc doanh nghiệp phải ngồi vào bàn đàm phán và bồi thường cho người dân, dù không qua một phiên tòa chính thức.

VI. Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm bồi thường môi trường

Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Sự ra đời của Luật Bảo vệ Môi trường 2020Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã đánh dấu một bước tiến quan trọng, với nhiều quy định mới tiến bộ như phân loại dự án đầu tư theo tiêu chí môi trường, tích hợp các loại giấy phép môi trường, và quy định rõ hơn về phục hồi môi trường. Tuy nhiên, cần có thêm các văn bản hướng dẫn chi tiết về phương pháp xác định thiệt hại và cơ chế hoạt động của các tổ chức giám định. Cần đơn giản hóa thủ tục khởi kiện dân sự liên quan đến môi trường, có thể xem xét áp dụng nguyên tắc suy đoán lỗi của bên gây ô nhiễm, giảm bớt gánh nặng chứng minh cho người dân. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của Quỹ bảo vệ môi trường trong việc hỗ trợ tài chính cho các hoạt động giám định, khắc phục sự cố và hỗ trợ người dân bị thiệt hại. Chỉ khi có một cơ chế thực thi mạnh mẽ và minh bạch, trách nhiệm bồi thường ô nhiễm môi trường mới thực sự đi vào cuộc sống.

6.1. Vai trò của Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và Nghị định 08 2022

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đã có những thay đổi mang tính cách mạng, chuyển từ quản lý cuối đường ống sang chủ động phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm ngay từ đầu. Luật yêu cầu các dự án có nguy cơ cao phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách nghiêm ngặt. Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã chi tiết hóa các quy định này, đặc biệt là về giảm phát thải khí nhà kính và lộ trình áp dụng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe hơn. Đây là công cụ pháp lý quan trọng để ràng buộc trách nhiệm của doanh nghiệp ngay từ giai đoạn đầu tư.

6.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật

Để nâng cao hiệu quả, cần tập trung vào một số giải pháp. Thứ nhất, tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường ở địa phương, đặc biệt trong công tác thanh tra và quan trắc môi trường. Thứ hai, công khai, minh bạch thông tin về môi trường và kết quả xử lý vi phạm của doanh nghiệp. Thứ ba, xây dựng một đội ngũ giám định viên chuyên nghiệp và độc lập về môi trường. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng để họ có thể chủ động sử dụng các công cụ pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

04/10/2025
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của các doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường qua thực tiễn tại tỉnh tiền giang luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP GÂY Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG 1. Một số khái niệm cơ bản về ô nhiễm môi trường, thiệt hại và trách 1 • 1Ầ•J1 A J 1 • J 1 • *? F 1 1 1• 1 •x •J A nhiệm bồi thường thiệt hại của các doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường 1. Môi trường Chúng ta sinh sống, phát triển và tồn tại cùng với môi trường. Môi trường là không gian sống của con người và các loài sinh vật, là nơi cung cấp tài nguyên cần thiết cho cuộc sống và hoạt động sản xuất của con người, là nơi chứa đựng các chất phế thải do con người tạo ra trong cuộc sống và hoạt động sản xuất của mình, là nơi giảm nhẹ các tác động có hại của thiên nhiên tới con người và sinh vật trên trái đất, là nơi lưu giữ và cung cấp thông tin cho con người.

Môi trường giữ vai trò đặc biệt quan trọng như vậy nhưng thực trạng đã ghi nhận, do lạm dụng, khai thác tối đa từ môi trường mà hiện nay con người đang phải đối mặt với những thách thức đáng lo ngại. Cũng như nhiều quốc gia trên thế giới, Việt Nam đang đứng trước sự mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và BVMT. Vấn đề môi trường đang nằm trong tình trạng báo động. Sau khi khai thác, sử dụng các nguồn hữu ích từ môi trường, con người đã trả lại cho môi trường các phế thải đầy rẫy sự ô nhiễm và độc hại, đe dọa sức khỏe của cả cộng đồng.

Khi chúng ta hiểu rằng con người giữ vai trò trung tâm, có ảnh hưởng quyết định đến chất lượng môi trường, thì đã phải gánh chịu những hậu quả hết sức bất lợi cho cuộc sống của mình. Tốc độ công nghiệp hóa nhanh cùng với sự thờ ơ vô trách nhiệm với thiên nhiên của con người đã khiến cho đất, nước, không khí, và nhiều yếu tố môi trường khác đều có khả năng bị ô nhiễm. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật BVMT 2014 quy định: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và sinh vật”. Ô nhiễm môi trường Ở nước ta, Đảng và Nhà nước từ lâu đã quan tâm đến vấn đề môi trường.

Đặc biệt, là sự ra đời của Luật BVMT 1993 và gần đây nhất là Luật BVMT 2014 sửa đổi, bổ sung, thay thế cho Luật BVMT 2005. Với văn bản pháp lý này, con người phải chịu trách nhiệm trước những hành vi gây ô nhiễm làm suy thoái môi trường của mình. Vậy, ô nhiễm môi trường chúng ta vẫn thường nghe nhắc đến hàng ngày được hiểu như thế nào? Hiểu theo nghĩa thông thường, dễ hiểu nhất thì ô nhiễm môi trường là làm thay đổi tính chất của môi trường, vi phạm tiêu chuẩn môi trường. Môi trường chỉ được coi là bị ô nhiễm nếu trong đó hàm lượng, nồng độ hoặc cường độ các tác nhân đạt đến mức có khả năng tác động gây hại đến sức khỏe con người, đến sự phát triển sinh vật hoặc làm suy giảm chất lượng môi trường.

Điều đó có nghĩa là các hoạt động phát sinh các nguồn chất thải nói trên sẽ bị coi là hành vi gây ô nhiễm môi trường, nếu các chất thải đó có chứa có chứa các hóa chất, tác nhân vật lý, sinh học, nhiệt độ, bức xạ với hàm lượng hoặc nồng độ quá mức cho phép theo quy định của Luật BVMT, hay nói cách khác là vi phạm về quy chuẩn môi trường (QCMT) và tiêu chuẩn môi trường (TCMT). Trên thế giới ô nhiễm môi trường hiểu là việc chuyển chất thải, năng lượng vào môi trường đến mức có khả năng gây thiệt hại đến sức khỏe con người, sự phát triển của sinh vật và làm suy giảm chất lượng môi trường. Tiếp cận dưới góc độ pháp lý thì ô nhiễm môi trường được định nghĩa là: “sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường và tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật” quy định tại khoản 8, Điều 3 Luật BVMT 2014. Như vậy, khái niệm ô nhiễm môi trường theo quy định của pháp luật là căn cứ xác định hành vi tác động vào môi trường làm cho các thành phần của môi trường bị biến đổi theo chiều hướng xấu đi.

Nguồn gây ô nhiễm môi trường xuất phát từ các cơ sở giết mổ gia súc sử dụng nguồn nước là giếng khoan thô, không đạt tiêu chuẩn nguồn nước sinh hoạt. Các bô rác ở thành phố đa số xây dựng hở có nhiều mùi hôi, các trạm trung chuyển rác thường không có hệ thống xử lý nước thải. Các bãi rác hiện nay đã trở nên quá tải, các cơ sở sản xuất không có hệ thống xử lý chất thải và khói bụi hoặc nếu có thì cũng không vận hành 9 1. Doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường thường xuyên, mà chỉ mang tính chất đối phó khi các ngành chức năng tìm đến.

Các cơ sở sản xuất cơ khí thường xuyên gây ô nhiễm bụi và tiếng ồn. Các cơ sở dệt may, da giày gây ô nhiễm hơi khí, tại một số doanh nghiệp cơ khí, thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chất về hàm lượng chất BOD, COD, SO2 trong nước thải đều cao hơn tiêu chuẩn cho phép nhiều lần. Như vậy, dễ nhận thấy rằng nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường chủ yếu từ các nguồn ô nhiễm nhân tạo. Nó gắn liền với hoạt động của con người phát sinh từ hoạt động sản xuất công nghiệp, lưu thông của các phương tiện vận tải, và các rác thải sinh hoạt từ lối sống vô ý thức của người dân.

Xuất phát từ nguồn gây ô nhiễm môi trường, khái niệm doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường được hiểu là một trong những nguồn gây ô nhiễm. Đó là các doanh nghiệp bao gồm Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ đang hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp (luyện kim, hóa chất, thực phẩm .), nông nghiệp (chăn nuôi gia súc, gia cầm.); Y tế (rác thải y tế.); dịch vụ giao thông vận tải (khói, bụi, tiếng ồn. Trong quá trình hoạt động sản xuất của mình, các doanh nghiệp này đã làm phát sinh và thải ra môi trường nhiều hợp chất vô cơ, hữu cơ (các chất gây ô nhiễm) làm biến đổi các thành phần của môi trường, không phù hợp với tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật hay nói cách khái quát hơn thì doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường là những doanh nghiệp trong quá trình hoạt động, sản xuất thải ra môi trường một lượng chất thải có hàm lượng chất gây ô nhiễm vượt tiêu chuẩn quy định làm biến đổi tính chất môi trường, gây ô nhiễm môi trường. Thiệt hại do ô nhiễm môi trường - Theo quan niệm một số nước trên thế giới: Trên thế giới có hai quan niệm khác nhau về thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra.

Quan niệm thứ nhất cho rằng, thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra chỉ là các thiệt hại đối với môi trường tự nhiên như thiệt hại đối với hệ động vật, thực vật, đất, nước, không khí. mà không bao gồm thiệt hại về người và tài sản. Điển hình cho nhóm quan niệm này là Cộng đồng Châu Âu - EC, Canada, Hàn Quốc. Quan niệm thứ hai cho rằng, thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra không chỉ bao gồm các thiệt hại liên quan đến chất lượng môi trường nói chung mà còn bao gồm cả thiệt hại về sức khỏe con người, tài sản của cá nhân do ô nhiễm môi trường gây nên.

Những nước theo quan điểm này điển hình là Liên bang Nga, Nhật Bản, Australia1. - Theo quan niệm của Việt Nam giống với quan niệm thứ hai: Thiệt hại do ô nhiễm môi trường có thể hiểu là sự mất mát về vật chất phát sinh từ ô nhiễm môi trường. Theo Điều 163 Luật BVMT 2014 thì thiệt hại do ô nhiễm, suy thoái môi trường gồm “1. Suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường; 2.

Thiệt hại về tính mạng, sức khỏe của con người, tài sản và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân do hậu quả của việc suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường gây ra”. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của các doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường Nhiều quốc gia trên thế giới (như Mỹ, Úc, Đức, Nga) xác định trách nhiệm BTTH là một dạng “trách nhiệm pháp lý dân sự”, nghĩa là trách nhiệm đối với môi trường theo các quy định của luật tư. Cộng đồng Châu Âu quan niệm “người gây ô nhiễm phải trả giá” (tiếng anh là polluter pays principle, viết tắt là PPP). Đây là một nguyên tắc được quy định trong Hiệp ước của EC (Điều 130r (2)).

Tương tự Cộng đồng Châu Âu, các nước trên thế giới đều theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả”. Nhìn chung, hầu hết các nước (được nghiên cứu) theo quan niệm bồi thường thiệt hại do làm ô nhiễm môi trường là một dạng trách nhiệm pháp lý dân sự và là một dạng của 1 Chu Thu Hiền (2011), “Bồi thường thiệt hại do làm ô nhiễm môi trường theo pháp luật dân sự Việt Nam”, Luận văn thạc sĩ, trường Đại học Luật Hà Nội (trang 7) 11 1. Thiệt hại do ô nhiễm môi trường trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng2. Theo Việt Nam: Tương tự như quan niệm của Cộng đồng Châu Âu và nhiều nước khác trên thế giới, Việt Nam quan niệm trách nhiệm BTTH do làm ô nhiễm môi trường là một dạng trách nhiệm pháp lý dân sự và là một dạng cụ thể của trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng.

Việt Nam cũng thực hiện nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải chi trả”. Ngoài việc phải bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản của cá nhân, lợi ích hợp pháp của tổ chức do sự suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường gây ra, cơ sở gây ô nhiễm còn phải bồi thường các thiệt hại do làm suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường. Quan niệm này được thể hiện qua các quy định tại Điều 624 của BLDS 2005 được kế thừa và phát triển trong Điều 602 của BLDS 2015. Đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường: Trách nhiệm được hiểu theo nghĩa chung nhất là “điều phải làm, phải gánh vác, phải nhận lấy về mình”.

Xung quanh vấn đề này có rất nhiều ý kiến, tuy nhiên, tất cả đều hướng tới một nguyên tắc thống nhất: “người gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ