Luận văn: Trả hồ sơ điều tra bổ sung trong xét xử hình sự tại quận Hoàng Mai

Luận văn phân tích lý luận, thực tiễn trả hồ sơ điều tra bổ sung trong xét xử hình sự. Tổng hợp số liệu và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy định trả hồ sơ điều tra bổ sung mới nhất

Trả hồ sơ điều tra bổ sung là một chế định pháp lý quan trọng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Đây là hoạt động tố tụng do các cơ quan có thẩm quyền như Viện kiểm sát hoặc Tòa án nhân dân thực hiện. Mục đích chính là yêu cầu Cơ quan điều tra làm rõ thêm những tình tiết, chứng cứ còn thiếu sót hoặc mâu thuẫn trong hồ sơ vụ án. Quy định này được ghi nhận cụ thể trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS), đặc biệt là tại Điều 245 BLTTHSĐiều 280 BLTTHS. Việc trả hồ sơ không phải là một hoạt động hành chính đơn thuần mà là một thủ tục tư pháp chặt chẽ, nhằm đảm bảo quá trình giải quyết vụ án được khách quan, toàn diện và đúng pháp luật. Chế định này là công cụ hữu hiệu để khắc phục những sai sót trong giai đoạn điều tra và truy tố, từ đó ngăn ngừa oan sai và chống bỏ lọt tội phạm. Hiểu đúng và áp dụng chính xác quy định về trả hồ sơ điều tra bổ sung có ý nghĩa then chốt, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và củng cố niềm tin của nhân dân vào hoạt động tư pháp.

1.1. Khái niệm trả hồ sơ điều tra bổ sung là gì

Theo các tài liệu pháp lý, trả hồ sơ điều tra bổ sung là việc cơ quan tiến hành tố tụng ở giai đoạn sau (Viện kiểm sát, Tòa án) chuyển trả lại toàn bộ hồ sơ vụ án cho cơ quan đã tiến hành điều tra ở giai đoạn trước. Việc chuyển trả này đi kèm yêu cầu làm rõ những vấn đề chưa được chứng minh đầy đủ, thu thập thêm chứng cứ buộc tội hoặc gỡ tội, hoặc khắc phục các vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng. Bản chất của hoạt động này là một cơ chế kiểm soát, giám sát chéo giữa các cơ quan tư pháp, đảm bảo hồ sơ vụ án phải đạt chất lượng cao nhất trước khi đưa ra xét xử. Đây không phải là việc điều tra lại từ đầu, mà chỉ tập trung vào những nội dung cụ thể mà quyết định trả hồ sơ đã nêu rõ, nhằm hoàn thiện các chứng cứ còn yếu hoặc thiếu sót.

1.2. Ý nghĩa của chế định trong tố tụng hình sự

Chế định trả hồ sơ điều tra bổ sung mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Thứ nhất, nó đảm bảo nguyên tắc khách quan, toàn diện của tố tụng hình sự, buộc các cơ quan phải thu thập đầy đủ cả chứng cứ buộc tội và gỡ tội. Thứ hai, đây là cơ chế phòng chống oan sai hiệu quả, giúp Tòa án tránh đưa ra phán quyết khi chưa đủ cơ sở vững chắc. Thứ ba, nó góp phần nâng cao trách nhiệm của Cơ quan điều traViện kiểm sát trong hoạt động thu thập, đánh giá chứng cứ. Cuối cùng, việc trả hồ sơ để làm rõ các tình tiết mới hoặc thực hiện giám định bổ sung giúp sự thật khách quan của vụ án được sáng tỏ, đảm bảo bản án của Tòa án là công minh và đúng pháp luật, củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa.

II. Thách thức trong việc trả hồ sơ điều tra bổ sung hiện nay

Mặc dù là một chế định tiến bộ, thực tiễn áp dụng quy định về trả hồ sơ điều tra bổ sung vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng lạm dụng việc trả hồ sơ. Luận văn của tác giả Quách Mạnh Thành đã chỉ ra rằng, “trong một số trường hợp, việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung bị lạm dụng với mục đích coi đó là giải pháp kỹ thuật pháp lý để kéo dài tố tụng”. Điều này không chỉ gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng mà còn làm giảm hiệu quả của công tác xét xử. Thêm vào đó, việc xác định thế nào là “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng” hay “thiếu chứng cứ quan trọng” đôi khi còn mang tính chủ quan, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong quan điểm giữa Tòa án nhân dânViện kiểm sát. Những vướng mắc này đòi hỏi cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết và sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan tiến hành tố tụng để đảm bảo chế định được áp dụng đúng mục đích.

2.1. Nguy cơ lạm dụng để kéo dài thời hạn tố tụng

Việc trả hồ sơ điều tra bổ sung làm cho thời hạn điều tra bổ sung được tính lại, vô hình trung kéo dài thời gian giải quyết vụ án. Một số trường hợp, việc trả hồ sơ không xuất phát từ yêu cầu thực chất của việc chứng minh tội phạm mà nhằm mục đích hoàn thành chỉ tiêu công tác hoặc để có thêm thời gian nghiên cứu hồ sơ phức tạp. Hậu quả pháp lý của việc lạm dụng này là rất lớn: bị can, bị cáo bị tạm giam kéo dài, gây tốn kém nguồn lực của nhà nước và ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý người tham gia tố tụng. Việc Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 giới hạn số lần trả hồ sơ là một bước tiến quan trọng để hạn chế tình trạng này.

2.2. Vướng mắc trong việc xác định chứng cứ cần bổ sung

Một trong những căn cứ phổ biến để trả hồ sơ là thiếu chứng cứ quan trọng. Tuy nhiên, việc xác định chứng cứ nào là “quan trọng” và “không thể bổ sung tại phiên tòa” vẫn là một thách thức. Có những trường hợp, Tòa án cho rằng chứng cứ là thiếu, nhưng Viện kiểm sát lại nhận định đã đủ cơ sở để truy tố. Sự khác biệt trong quan điểm đánh giá chứng cứ này dẫn đến việc hồ sơ bị trả qua lại nhiều lần giữa các cơ quan, gây ách tắc cho quá trình tố tụng. Để giải quyết, cần có sự phối hợp và trao đổi nghiệp vụ thường xuyên giữa các cơ quan, đặc biệt là vai trò định hướng của các văn bản như Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP.

III. Hướng dẫn các căn cứ trả hồ sơ điều tra bổ sung hợp pháp

Để đảm bảo việc trả hồ sơ được thực hiện đúng pháp luật, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã quy định rất cụ thể các căn cứ pháp lý. Theo Điều 280 BLTTHS, Tòa án chỉ được trả hồ sơ cho Viện kiểm sát để điều tra bổ sung khi có một trong bốn căn cứ rõ ràng. Các căn cứ này được xây dựng dựa trên nguyên tắc đảm bảo sự thật khách quan của vụ án và quyền con người. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các căn cứ trả hồ sơ này giúp hạn chế sự tùy tiện, đảm bảo mỗi quyết định trả hồ sơ đều có mục đích chính đáng là làm sáng tỏ vụ án, không phải là một biện pháp trì hoãn tố tụng. Bất kỳ yêu cầu điều tra bổ sung nào không thuộc một trong bốn trường hợp này đều được xem là không có căn cứ pháp lý. Sự rõ ràng của luật pháp là nền tảng để Tòa án thực hiện đúng thẩm quyền trả hồ sơ, đồng thời là cơ sở để Viện kiểm sát giám sát và có ý kiến đối với các quyết định này.

3.1. Phân tích 4 căn cứ theo Điều 280 BLTTHS 2015

Bốn căn cứ trả hồ sơ tại Khoản 1, Điều 280 BLTTHS bao gồm: a) Thiếu chứng cứ dùng để chứng minh những vấn đề quan trọng của vụ án mà không thể bổ sung tại phiên tòa; b) Có cơ sở cho rằng bị can còn thực hiện hành vi phạm tội khác ngoài hành vi đã bị truy tố; c) Có căn cứ xác định còn có đồng phạm khác hoặc người phạm tội khác liên quan đến vụ án chưa bị khởi tố; d) Phát hiện việc khởi tố, điều tra, truy tố có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Mỗi căn cứ này đều nhắm đến việc khắc phục những thiếu sót cốt lõi có thể làm sai lệch bản chất vụ án, đảm bảo việc xét xử sơ thẩm được tiến hành trên một hồ sơ hoàn chỉnh và hợp pháp.

3.2. Vai trò của Nghị quyết 04 2017 NQ HĐTP

Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao có vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn chi tiết việc áp dụng các quy định của BLTTHS, trong đó có chế định trả hồ sơ. Văn bản này làm rõ hơn các khái niệm như “chứng cứ quan trọng” hay “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng”, giúp các Thẩm phán và Hội đồng xét xử có cơ sở pháp lý vững chắc hơn khi ra quyết định. Nghị quyết là công cụ giúp thống nhất nhận thức và áp dụng pháp luật trên toàn quốc, hạn chế các tranh cãi không cần thiết giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong giai đoạn truy tố và xét xử.

IV. Quy trình thẩm quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung chi tiết

Quy trình và thẩm quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung được quy định chặt chẽ để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả. Về thẩm quyền, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa có quyền ra quyết định trả hồ sơ. Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử (HĐXX) là chủ thể có thẩm quyền này. Một điểm quan trọng là Tòa án trả hồ sơ cho Viện kiểm sát cùng cấp, chứ không trả trực tiếp cho Cơ quan điều tra. Sau khi nhận hồ sơ, Viện kiểm sát sẽ xem xét yêu cầu của Tòa án. Nếu thấy có căn cứ, Viện kiểm sát có thể tự mình điều tra bổ sung nếu các vấn đề đơn giản, hoặc ra quyết định trả hồ sơ cho Cơ quan điều tra để thực hiện các yêu cầu phức tạp hơn. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 cũng giới hạn mỗi cấp xét xử chỉ được trả hồ sơ một lần, nhằm tránh việc kéo dài vụ án vô thời hạn.

4.1. Thẩm quyền trả hồ sơ của Tòa án nhân dân

Thẩm quyền trả hồ sơ của Tòa án nhân dân được thực hiện ở hai thời điểm. Thứ nhất, trong thời hạn chuẩn bị xét xử, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa sau khi nghiên cứu hồ sơ có thể ra quyết định. Thứ hai, tại phiên tòa, dựa trên kết quả thẩm vấn công khai, HĐXX có thể quyết định trả hồ sơ. Giới hạn số lần trả hồ sơ (Thẩm phán một lần, HĐXX một lần) là một quy định mới, tiến bộ của BLTTHS 2015, nhằm đề cao trách nhiệm của Thẩm phán và HĐXX trong việc nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ trước khi đưa ra quyết định, đồng thời thúc đẩy nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa.

4.2. Thời hạn điều tra bổ sung và thủ tục liên quan

Pháp luật quy định rõ về thời hạn điều tra bổ sung. Theo Khoản 2 Điều 174 BLTTHS, thời hạn điều tra bổ sung do Tòa án trả hồ sơ không quá 01 tháng. Thời gian này bắt đầu tính từ ngày Cơ quan điều tra nhận lại hồ sơ và yêu cầu điều tra. Trong thời hạn này, Cơ quan điều tra phải tiến hành các hoạt động cần thiết để làm rõ yêu cầu của Tòa án và có kết luận điều tra bổ sung. Kết quả điều tra bổ sung sau đó được chuyển lại cho Viện kiểm sát để cơ quan này ra quyết định truy tố mới (nếu có thay đổi) hoặc giữ nguyên quan điểm và chuyển lại hồ sơ cho Tòa án. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng để không làm gián đoạn quá trình tố tụng.

V. Phân tích thực tiễn trả hồ sơ điều tra bổ sung tại Tòa án

Thực tiễn xét xử, đặc biệt qua nghiên cứu tại Tòa án nhân dân quận Hoàng Mai (Hà Nội) giai đoạn 2016-2020, cho thấy việc áp dụng chế định trả hồ sơ điều tra bổ sung đã đạt được những kết quả tích cực. Hoạt động này đã giúp Tòa án khắc phục nhiều thiếu sót trong hồ sơ, đảm bảo các bản án được tuyên có căn cứ và đúng pháp luật. Theo số liệu thống kê, các căn cứ trả hồ sơ chủ yếu tập trung vào việc thiếu chứng cứ quan trọng để định tội, định khung hình phạt và có dấu hiệu bỏ lọt đồng phạm. Điều này cho thấy vai trò “chốt chặn” của Tòa án trong việc rà soát chất lượng hồ sơ từ Cơ quan điều traViện kiểm sát. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ những khó khăn, như sự không thống nhất trong quan điểm giữa các cơ quan. Việc nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa và tăng cường đối thoại nghiệp vụ là giải pháp cần thiết để hạn chế việc trả hồ sơ không cần thiết.

5.1. Các vụ án điển hình trong giai đoạn xét xử sơ thẩm

Trong thực tiễn xét xử sơ thẩm, có nhiều vụ án mà việc trả hồ sơ đã làm thay đổi hoàn toàn bản chất vụ việc. Ví dụ, một vụ án Cố ý gây thương tích, sau khi Tòa án yêu cầu điều tra bổ sung để làm rõ hung khí và cơ chế hình thành vết thương, Cơ quan điều tra đã thu thập thêm được bằng chứng, chuyển tội danh của bị cáo sang tội Giết người. Những trường hợp này khẳng định giá trị của việc trả hồ sơ trong việc tìm ra sự thật khách quan. Vai trò của luật sư trong việc phát hiện các thiếu sót của hồ sơ và đề nghị HĐXX trả hồ sơ để điều tra bổ sung cũng ngày càng được đề cao, góp phần bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.

5.2. Thống kê và đánh giá từ thực tiễn TAND quận Hoàng Mai

Luận văn của Quách Mạnh Thành cung cấp số liệu cụ thể: trong giai đoạn 2016-2020, Tòa án nhân dân quận Hoàng Mai đã thụ lý hàng nghìn vụ án hình sự. Tỷ lệ các vụ án phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung chiếm một phần không nhỏ, cho thấy chất lượng công tác điều tra, truy tố vẫn còn những điểm cần cải thiện. Phân tích các lý do trả hồ sơ cho thấy phần lớn liên quan đến việc chứng minh các yếu tố cấu thành tội phạm. Kết quả này là cơ sở quan trọng để các cơ quan tiến hành tố tụng quận Hoàng Mai nói riêng và ngành tư pháp nói chung rút kinh nghiệm, đề ra các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động nghiệp vụ ngay từ những giai đoạn đầu tiên.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả trả hồ sơ điều tra bổ sung

Để phát huy tối đa ý nghĩa của chế định trả hồ sơ điều tra bổ sung và khắc phục những hạn chế còn tồn tại, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, ban hành thêm các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất về việc xác định các căn cứ trả hồ sơ, đặc biệt là các tiêu chí về “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng”. Bên cạnh đó, việc tăng cường năng lực, trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các buổi tập huấn, tọa đàm liên ngành để trao đổi kinh nghiệm, tháo gỡ vướng mắc và đi đến nhận thức chung trong việc áp dụng pháp luật. Cuối cùng, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa hồ sơ vụ án sẽ giúp quá trình nghiên cứu, trao đổi và bổ sung tài liệu giữa các cơ quan được nhanh chóng, minh bạch hơn, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả của toàn bộ quá trình tố tụng hình sự.

6.1. Hoàn thiện pháp luật và các văn bản hướng dẫn

Cần tiếp tục rà soát các quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và các văn bản liên quan như Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP để sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với thực tiễn. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về việc phối hợp giữa Viện kiểm sátTòa án nhân dân trong giai đoạn chuẩn bị xét xử để có thể bổ sung tài liệu, chứng cứ ngay mà không cần trả hồ sơ, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Việc quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan khi để xảy ra sai sót dẫn đến việc phải trả hồ sơ cũng là một giải pháp cần thiết để nâng cao ý thức trách nhiệm.

6.2. Nâng cao chất lượng tranh tụng và vai trò của luật sư

Nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa là giải pháp căn cơ để giảm thiểu việc trả hồ sơ. Khi các chứng cứ, lập luận được trình bày, đối chất một cách đầy đủ, công khai tại tòa, nhiều vấn đề có thể được làm rõ ngay mà không cần quay lại giai đoạn điều tra. Trong quá trình này, vai trò của luật sư là cực kỳ quan trọng. Luật sư không chỉ bào chữa mà còn tích cực tham gia vào việc phát hiện các mâu thuẫn, thiếu sót trong hồ sơ, từ đó đưa ra các yêu cầu, đề nghị hợp lý cho HĐXX. Việc đảm bảo các quyền của luật sư trong quá trình tố tụng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của chế định trả hồ sơ điều tra bổ sung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn trả hồ sơ để điều tra bổ sung trong giai đoạn xét xử hình sự từ thực tiễn quận hoàng mai thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ TRẢ HỒ SƠ ĐỂ ĐIỀU TRA BỔ SUNG TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ 1. Khái niệm trả hồ sơ để điều tra bổ sung trong giai đoạn xét xử sơ thẩm hình sự 1. Khái niệm trả hồ sơ để điều tra bổ sung Theo từ điển tiếng Việt phổ thông thì hồ sơ có nghĩa là “toàn bộ tài liệu có liên quan với nhau về một người, về một sự việc hay về một vấn đề nào đó” [37]. còn hồ sơ vụ án là “toàn bộ các giấy tờ, tài liệu, chứng cứ có liên quan đến vụ án được sắp xếp một cách có trình tự, có hệ thống, tính trình tự và có hệ thống của hồ sơ do cơ quan hoặc do người quản lý hồ sơ quy định” [4.

Hồ sơ vụ án hình sự là một loại hồ sơ quan trọng trong hệ thống hồ sơ của Nhà nước ta, đây cũng chính là nguồn thông tin phản ánh trực tiếp diễn biến sự việc, quá trình điều tra, truy tố, xét xử, xác định tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội, góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, làm cơ sở cho việc truy tố của VKS và xét xử của Tòa án. Hồ sơ vụ án hình sự phải có bảng thống kê tài liệu kèm theo. Bảng thống kê tài liệu cần ghi rõ tên tài liệu, số bút lục và đặc điểm của tài liệu (nếu có). Tính trình tự thể hiện ở việc cái gì quy định phải thu thập trước thì để trước, cái gì quy định thu thập sau thì để sau.

Tính hệ thống thể hiện ở chỗ văn bản, tài liệu thuộc vấn đề gì thì được sắp xếp theo một hệ thống thống nhất về vấn đề đó, được sắp xếp tập trung về các vấn đề đó. Ở mỗi giai đoạn tố tụng hình sự, hồ sơ vụ án 8 hình sự ở giai đoạn nào thì cơ quan tiến hành tố tụng ở giai đoạn đó sẽ có trách nhiệm bổ sung, hoàn thiện hồ sơ. Sau khi VKS ra bản cáo trạng (hoặc quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn), đánh dấu cho việc kết thúc giai đoạn truy tố, trong thời hạn luật định kể từ khi ra bản cáo trạng (hoặc quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn) thì VKS phải chuyển hồ sơ vụ án kèm bản cáo trạng (hoặc quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn) đến Tòa án. Thẩm phán chủ tọa phiên tòa được giao nghiên cứu hồ sơ vụ án, tiến hành các hoạt động tố tụng để kiểm tra, đánh giá và quyết định có đưa vụ án ra xét xử hay không.

Trong trường hợp chưa đủ căn cứ để đưa vụ án ra xét xử, Tòa án sẽ ra các quyết định tố tụng như tạm đình chỉ, đình chỉ vụ án, trả hồ sơ để điều tra bổ sung, trong đó có quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung. Bên cạnh đó, tại phiên tòa, khi đang xét xử giải quyết vụ án hình sự nếu có một trong các căn cứ để trả hồ sơ điều tra bổ sung theo luật định thì Tòa án cũng tiến hành hoạt động này. Theo từ điển tiếng Việt phổ thông thì “trả” có nghĩa là “đưa lại cho người khác cái đã lấy đi hoặc nhận được từ người ấy”[37], “bổ sung” có nghĩa là “việc làm đầy đủ cái gì đó”[37]. Có thể hiểu theo cách thông thường thì trả hồ sơ để điều tra bổ sung là việc trao lại toàn bộ hồ sơ vụ án cho cơ quan, cá nhân có thẩm quyền để làm đầy đủ, hoàn thiện hồ sơ.

Hiện nay, trong hệ thống khoa học pháp lý Việt Nam, về vấn đề trả hồ sơ để điều tra bổ sung cũng chưa có một khái niệm cụ thể nào. Theo đó, để nghiên cứu về khái niệm này, cần dựa trên mô hình TTHS Việt Nam. Là một quốc gia đi theo mô hình TTHS pha trộn thiên về thẩm vấn, TTHS Việt Nam phân chia quá trình giải quyết một vụ án hình sự thành các giai đoạn tố tụng, bao gồm: khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử 9 và thi hành án. Quá trình giải quyết vụ án hình sự phải trả qua các giai đoạn tố tụng và ở mỗi giai đoạn các cơ quan THTT có chức năng, nhiệm vụ tương ứng khác nhau.

Tuy nhiên, các cơ quan đều nhằm thực hiện mục đích chung là phát hiện, xử lý nghiêm minh, kịp thời các hành vi phạm tội, người phạm tội hay pháp nhân thương mại phạm tội. Do đó, việc giải quyết vụ án hình sự tất yếu phát sinh mối quan hệ chặt chẽ giữa các cơ quan THTT nhằm đảm bảo việc chứng minh tội phạm, tìm ra diễn biến sự việc phạm tội. Mối quan hệ giữa các cơ quan này là quan hệ pháp luật do pháp luật TTHS quy định, tức là quan hệ xã hội được xác lập, tồn tại, phát triển hoặc chấm dứt trên cơ sở quy định của pháp luật. Thẩm quyền điều tra vụ án được Nhà nước giao cho CQĐT.

CQĐT với chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình, tiến hành thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ chứng minh tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội, phục vụ cho việc truy tố của VKS, việc xét xử của Tòa án. CQĐT được pháp luật cho phép tiến hành các hoạt động tố tụng do BLTTHS quy định để thu thập tài liệu, chứng cứ, xác định sự thật của vụ án, như khởi tố bị can, hỏi cung bị can, triệu tập, lấy lời khai người làm chứng, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án,… Chứng cứ trong một vụ án hình sự là yếu tố quyết định để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án. Việc chứng minh sự kiện phạm tội, người phạm tội không có con đường nào khác ngoài việc dựa vào những chứng cứ đã thu thập được. Trong quá trình điều tra, CQĐT phải thu thập cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội, làm rõ tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của bị can, từ đó tìm ra 10 nguyên nhân, điều kiện phạm tội.

Mục đích chủ đạo và xuyên suốt của hoạt động điều tra là chứng minh tội phạm và người phạm tội. Nếu trong giai đoạn điều tra vụ án có thiếu sót, chứng cứ chưa đầy đủ và còn có nhiều mâu thuẫn, phát sinh những chứng cứ mới có ý nghĩa đối với việc đánh giá toàn diện vụ án, có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội, có biểu hiện vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, hoặc một số lý do khác như có sự khác nhau về quan điểm đánh giá chứng cứ vụ án giữa các cơ quan THTT, người THTT, thì trong giai đoạn truy tố hoặc giai đoạn xét xử, các cơ quan THTT có thể tự khắc phục được hoặc trả hồ sơ vụ án lại cho CQĐT để tiến hành điều tra bổ sung. Nhiệm vụ điều tra bổ sung được đặt ra cho CQĐT, CQĐT phải thực hiện theo đúng yêu cầu đã nêu trong Quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung của VKS hoặc của Tòa án. Thẩm quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung được pháp luật quy định cho VKS và Tòa án.

VKS bảo đảm hoạt động điều tra được tiến hành một cách khách quan, toàn diện, đầy đủ, kịp thời phát hiện các vi phạm quá trình điều tra và đề ra các biện pháp khắc phục, bảo đảm mọi hoạt động điều tra được tiến hành theo đúng quy định của pháp luật. Sau khi nhận được hồ sơ vụ án kèm theo bản kết luận điều tra đề nghị truy tố của CQĐT, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra chuyển đến, VKS tiến hành các hoạt động xem xét quyết định truy tố và giai đoạn này kết thúc khi VKS ra bản cáo trạng (hoặc quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn) chuyển Tòa án hoặc ra quyết định đình chỉ vụ án. Đây được gọi là giai đoạn “truy tố” của VKS. Trong giai đoạn này, VKS sử dụng các quyền năng luật định để bảo đảm cơ sở cho việc định tội danh, ban hành cáo trạng (hay quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn) truy tố bị can ra trước Tòa án để xét xử.

11 Trả hồ sơ vụ án để điều tra bổ sung của VKS trong giai đoạn truy tố là hoạt động thực hiện chức năng thực hành quyền công tố của VKS. Trả hồ sơ để yêu cầu CQĐT tiến hành điều tra bổ sung trong giai đoạn truy tố thể hiện ý kiến đánh giá của VKS về công tác điều tra vụ án chưa đầy đủ, có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng mà CQĐT đã tiến hành trong giai đoạn khởi tố, điều tra trước đó. Hoạt động này được phân biệt với các nhiệm vụ khi kiểm sát trong giai đoạn truy tố nhằm tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc thực hiện hiệu quả chức năng của VKS. Quyền tư pháp theo nghĩa rộng bao hàm cả điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án được giao cho các cơ quan: CQĐT, VKS, Tòa án, thi hành án thực hiện.

Tòa án là cơ quan được Quốc hội phân công trực tiếp thực hiện quyền tư pháp, có chức năng xét xử để bảo vệ pháp luật, bảo đảm lẽ phải và công bằng xã hội. Tòa án có thẩm quyền xét xử và nhân danh Nhà nước đề ra bản án giải quyết vụ án. Xét xử là giai đoạn của TTHS, tiếp theo giai đoạn truy tố, được tiến hành sau khi nhận được quyết định truy tố của VKS kèm theo hồ sơ vụ án và Tòa án thụ lý vụ án. Chỉ có Tòa án mới có quyền xét xử, với chức năng “cầm cân, nảy mực” của mình, Tòa án sử dụng hết mức sự công tâm, bản lĩnh, nghiêm minh, khách quan, lắng nghe, phân xử, phán xét công minh tại phiên tòa.

Hoạt động xét xử của Tòa án có vai trò hết sức to lớn trong việc bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ Nhà nước, tập thể và nhân dân, tránh những xâm hại của tội phạm. Vì vậy, đòi hỏi Tòa án phải thật chính xác, công minh, thể hiện được ý chí nguyện vọng của nhân dân trong việc xét xử của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ