I. Khóa luận nghiên cứu gắn PEG lên tiểu phân nano Titan Dioxide
Khóa luận tốt nghiệp của Trương Thị Thanh Thảo từ Trường Đại học Dược Hà Nội năm 2018 tập trung vào nghiên cứu gắn PEG lên tiểu phân nano TiO2 để tạo phức hợp mang thuốc hướng đích. Đây là một công trình nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực bào chế dược phẩm hiện đại. Hướng dẫn khóa luận là TS. Phạm Bảo Tùng, thuộc Bộ môn Bào Chế. Nghiên cứu này nhằm phát triển một hệ thống mang thuốc tiên tiến sử dụng nanoparticles để tăng hiệu quả điều trị. Phức hợp TiO2 gắn PEG có tiềm năng ứng dụng lớn trong ngành dược và công nghệ sinh học. Công trình này đã được hoàn thành với sự hỗ trợ của các phòng ban, bộ môn khác nhau tại trường.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu chính là xây dựng quy trình tổng hợp tiểu phân nano TiO2 và phức hợp TiO2 gắn PEG với các đặc tính tối ưu. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng như tỷ lệ TTIP, pH dung dịch, thời gian siêu âm. Mục đích là tạo ra một hệ mang thuốc hiệu quả với khả năng gắn PEG cao, giúp cải thiện tiên dụng của dược chất.
1.2. Ý nghĩa khoa học và ứng dụng
Nghiên cứu gắn PEG lên nano TiO2 mang ý nghĩa lớn trong phát triển công nghệ nanoparticles mang thuốc. PEG giúp cải thiện tương thích sinh học và giảm tính độc tính của nanoparticles. Ứng dụng trong điều trị ung thư, bệnh nhiễm trùng và các bệnh mãn tính khác.
II. Phương pháp bào chế và khảo sát nghiên cứu
Phương pháp bào chế phức hợp TiO2 gắn PEG sử dụng Titan tetra isopropoxid (TTIP) làm nguyên liệu xuất phát. Quá trình nghiên cứu bao gồm khảo sát tỷ lệ thể tích TTIP hòa tan trong isopropanol, khảo sát tỷ lệ phân tán dung dịch vào dung dịch HNO3 với pH 2. Thời gian siêu âm được khảo sát để xác định ảnh hưởng lên kích thước tiểu phân (KTTP) và chỉ số đa phân tán (PDI). Các yếu tố này quyết định chất lượng của nanoparticles được tạo thành. Người thực hiện đã sử dụng các kỹ thuật hiện đại để đánh giá đặc tính của tiểu phân nano.
2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị sử dụng
Nghiên cứu sử dụng Titan tetra isopropoxid (TTIP), Polyethylen glycol (PEG), isopropanol, HNO3 và các chất hóa học khác. Thiết bị chính bao gồm kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phổ TGA, phổ FTIR, phổ UV-Vis. Các thiết bị này được cung cấp bởi Viện Công Nghệ Dược Phẩm Quốc Gia.
2.2. Các bước khảo sát yếu tố ảnh hưởng
Khảo sát tỷ lệ TTIP/isopropanol để xác định nồng độ tối ưu. Khảo sát pH dung dịch HNO3 ở mức pH 2 để kiểm soát quá trình thủy phân TTIP. Khảo sát thời gian siêu âm để xác định ảnh hưởng lên KTTP và PDI của tiểu phân. Mỗi yếu tố được kiểm soát để đạt hiệu suất tối ưu.
III. Kết quả đánh giá đặc tính tiểu phân nano
Hình dạng và kích thước tiểu phân được đánh giá qua SEM cho thấy nanoparticles TiO2 có hình cầu đều đặn với kích thước phù hợp. Phổ TGA cho thấy sự tương tác giữa PEG và TiO2 thông qua các đặc tính nhiệt. Phổ FTIR xác nhận sự gắn PEG lên TiO2 bằng cách phát hiện các liên kết hóa học mới. Phổ UV-Vis đo lường khả năng hấp thụ của dung dịch PEG ở nồng độ 6 µg/ml. Các kết quả cho thấy hiệu suất gắn PEG cao và ổn định trong điều kiện thí nghiệm.
3.1. Phân tích hình dạng và kích thước qua SEM
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy hình ảnh chi tiết của tiểu phân nano TiO2 và TiO2 gắn PEG. Các hạt có kích thước nhất quán từ 20-50 nm với hình dạng cầu đều đặn. Việc gắn PEG không thay đổi đáng kể hình dạng nhưng cải thiện khả năng tương thích của nanoparticles.
3.2. Đánh giá tương tác PEG TiO2 bằng TGA và FTIR
Phân tích TGA cho thấy sự mất khối lượng ở các nhiệt độ khác nhau, chứng minh sự kết hợp bền vững giữa PEG và TiO2. Phổ FTIR phát hiện các nhóm chức năng mới trên bề mặt hạt sau khi gắn PEG. Các kết quả này xác nhận thành công quá trình hóa học.
3.3. Đánh giá khả năng gắn PEG bằng UV Vis
Phổ hấp thụ UV-Vis được sử dụng để định lượng lượng PEG gắn trên bề mặt tiểu phân TiO2. Dung dịch PEG 6 µg/ml cho thấy độ hấp thụ cao ở bước sóng cụ thể. Phương pháp này cho phép tính toán hiệu suất gắn với độ chính xác cao.
IV. Kết luận và kiến nghị từ nghiên cứu
Nghiên cứu gắn PEG lên tiểu phân nano TiO2 của Trương Thị Thanh Thảo đã thành công trong việc xây dựng quy trình tổng hợp và đánh giá đặc tính của phức hợp mang thuốc hướng đích. Kết quả cho thấy khả năng gắn PEG cao và ổn định của tiểu phân TiO2. Ứng dụng tiềm năng trong điều trị ung thư, bệnh nhiễm trùng và các bệnh mãn tính khác. Nghiên cứu này góp phần phát triển công nghệ nanoparticles trong ngành dược và sinh học phân tử. Kiến nghị tiếp tục nghiên cứu khả năng gắn thuốc và đánh giá sinh động học của phức hợp này.
4.1. Những thành tựu chính của nghiên cứu
Thành tựu chính là thành công trong quy trình tổng hợp nano TiO2 với kích thước ổn định và khả năng gắn PEG cao. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến KTTP và PDI. Phát triển phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng TGA, FTIR, UV-Vis. Các kết quả này mở đường cho nghiên cứu tiếp theo về gắn dược chất.
4.2. Hướng phát triển và ứng dụng tương lai
Kiến nghị gắn dược chất khác nhau như Doxorubicin, Paclitaxel lên phức hợp TiO2-PEG. Đánh giá sinh động học và độc tính của phức hợp mang thuốc. Thử nghiệm lâm sàng trên mô hình bệnh động vật. Tối ưu hóa quy trình sản xuất quy mô lớn cho ứng dụng công nghiệp.