Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, sản lượng lúa gạo và bắp (ngô) hàng năm đạt quy mô lớn, tạo ra lượng phế phẩm sinh khối khổng lồ chưa được tận dụng triệt để. Điển hình trong năm 2021, sản lượng lúa gạo cả nước đạt 43,86 triệu tấn (tăng 1,1 triệu tấn so với năm 2020), phát sinh khoảng 8,772 triệu tấn vỏ trấu (chiếm khoảng 20% khối lượng hạt thóc). Đồng thời, trong canh tác ngô, bình quân 100 kg sản lượng hạt tạo ra xấp xỉ 18 kg phụ phẩm lõi ngô. Phương thức xử lý phổ biến đối với các nguồn sinh khối này hiện nay chủ yếu là đốt làm nhiên liệu nhiệt thô hoặc thải bỏ chôn lấp, gây thất thoát tài nguyên, phát thải khí carbonic ($CO_2$) và tạo áp lực lớn lên môi trường.

Về mặt thành phần hóa học, tro vỏ trấu và tro lõi ngô sau xử lý nhiệt sở hữu hàm lượng dioxide silic ($SiO_2$) rất cao (tro vỏ trấu Việt Nam đạt 96,15% $SiO_2$, tro lõi ngô sau nung đạt 98,77% $SiO_2$). Việc khai thác nguồn tiền chất sinh khối sẵn có, giá thành thấp này để tổng hợp vật liệu nanosilica kích thước nanomet mang lại lợi ích kép về mặt kinh tế và bảo vệ môi trường, đồng thời mở ra hướng cung ứng nguyên liệu nano phục vụ các lĩnh vực y sinh (như chất mang thuốc), cảm biến sinh học và phụ gia kỹ thuật.

Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Tổng hợp thành công vật liệu nanosilica từ nguồn nguyên liệu sinh khối vỏ trấu.
    2. Tổng hợp thành công vật liệu nanosilica từ nguồn nguyên liệu sinh khối lõi ngô.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xử lý nhiệt vỏ trấu và lõi ngô ở điều kiện thích hợp để thu hồi tro vô cơ giàu silica.
    2. Hòa tan tro trong môi trường kiềm (dung dịch sodium hydroxide - $NaOH$) để tạo phức sodium silicate.
    3. Trung hòa dung dịch sodium silicate bằng dung dịch acid hydrochloric ($HCl$) để thu nhận kết tủa silica.
    4. Thực hiện các công đoạn ly tâm, lọc rửa, đông sâu và đông khô nhằm thu hồi sản phẩm nanosilica dạng bột mịn.
    5. Đánh giá hình thái, cấu trúc và liên kết hóa học của sản phẩm thông qua các phép phân tích hiển vi điện tử quét (SEM), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và nhiễu xạ tia X (XRD).
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ kết tủa hóa học chế tạo nanosilica từ tro sinh khối nông nghiệp.
    • Phạm vi nguồn mẫu: Vỏ trấu thu thập tại huyện Bến Lức, tỉnh Long An; lõi ngô thu thập tại huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre.
    • Phạm vi thời gian và địa điểm thực hiện: Đề tài được triển khai từ ngày 08/03/2022 đến ngày 03/07/2022 tại các phòng thí nghiệm thuộc Khoa Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tính chất vật liệu

Vật liệu nano là dạng vật chất có ít nhất một chiều nằm trong dải kích thước từ 1 nm đến 100 nm, sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn và mật độ tâm hoạt tính cao. Silica ($SiO_2$) tồn tại ở các dạng thù hình tinh thể (thạch anh, triđimit, cristobalit) hoặc dạng vô định hình. Hạt silica có khối lượng riêng 2,4 $g/cm^3$, nhiệt độ nóng chảy $1600^\circ C$, nhiệt độ sôi $2230^\circ C$, diện tích bề mặt riêng dao động từ 900 đến 1500 $m^2/g$ và thể tích lỗ xốp từ 0,5 đến 1,5 $cm^3/g$.

Bề mặt hạt nanosilica chứa mật độ lớn các nhóm silanol ($\equiv Si-OH$) và liên kết siloxane ($\equiv Si-O-Si\equiv$), đóng vai trò quyết định đến khả năng tương thích sinh học, tính phân tán và khả năng liên kết với các phân tử thuốc hoặc tế bào mô.

Mẫu sinh khối Trạng thái $SiO_2$ (%) $Al_2O_3$ (%) $Fe_2O_3$ (%) $CaO$ (%) $MgO$ (%) $K_2O$ (%) $Na_2O$ (%) $Mn_2O_3$ (%)
Vỏ trấu Sau nung 96,15 0,48 0,15 0,73 0,55 0,39 0,12 -
Lõi ngô Trước nung 47,78 9,40 8,31 16,70 7,80 5,42 1,89 2,70
Lõi ngô Sau nung 98,77 0,00 0,00 0,00 0,00 0,74 0,49 0,00

Phương pháp nghiên cứu và hóa chất, thiết bị

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận từ dưới lên (bottom-up) bằng kỹ thuật kết tủa hóa học (chemical precipitation). Quá trình chuyển hóa dựa trên hai phản ứng chính:

  1. Hòa tan silica vô định hình bằng dung dịch kiềm: $$SiO_2 + 2NaOH \xrightarrow{t^\circ} Na_2SiO_3 + H_2O$$
  2. Tái kết tủa silica bằng phản ứng trung hòa acid: $$Na_2SiO_3 + 2HCl \rightarrow SiO_2\downarrow + 2NaCl + H_2O$$
  • Hóa chất sử dụng: $NaOH$ rắn (độ tinh khiết 96%, Trung Quốc), Poly Vinyl Alcohol - PVA rắn (99%, Trung Quốc), dung dịch $HCl$ đậm đặc (36% – 38%, Trung Quốc), ethanol ($C_2H_5OH$) 99,7%, nước cất hai lần và nước đề ion (DI).
  • Thiết bị thực nghiệm: Lò nung nhiệt độ cao, máy khuấy từ gia nhiệt, máy ly tâm tốc độ cao, tủ đông sâu ($-80^\circ C$), thiết bị sấy đông khô chân không, cân phân tích, buret và dụng cụ thủy tinh chuyên dụng.
  • Phương pháp phân tích công cụ:
    • Hiển vi điện tử quét (SEM): Quan sát hình thái bề mặt và đo đạc phân bố kích thước hạt.
    • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Xác định các nhóm chức đặc trưng ($Si-OH, Si-O-Si, C=O$).
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Khảo sát cấu trúc pha tinh thể hoặc vô định hình của sản phẩm tại dải góc quét $2\theta$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vật liệu nano, cấu trúc và đặc tính hóa lý của silica, cùng tiềm năng của các nguồn sinh khối nông nghiệp. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan đến quá trình trích ly silica:

  • Nghiên cứu quốc tế: Majid Monshizadeh cùng cộng sự (tổng hợp hạt nano $SiO_2$ kích thước 10–30 nm từ vỏ trấu); Nittaya Thuadaij và Apinon Nuntiya (chế tạo bột nanosilica từ tro trấu đạt 5–10 nm); K. Sivakumar (tổng hợp nanosilica từ tro lõi ngô bằng phương pháp kết tủa); Okoronkwo cùng cộng sự (phương pháp sol-gel từ lõi ngô cho kích thước trung bình 55 nm).
  • Nghiên cứu trong nước: Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thơ (chế tạo nanosilica 8–15 nm từ tro trấu); nhóm nghiên cứu của Nguyễn Trí Tuấn (tổng hợp hạt $SiO_2$ kích thước trung bình 15 nm từ vỏ trấu).
  • Chương 1 chỉ rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu nguồn nguyên liệu lõi ngô tại Việt Nam – một đối tượng chưa có công trình công bố trong nước tại thời điểm thực hiện đề tài.

Chương 2: Phương pháp thực nghiệm

Chương 2 trình bày chi tiết các bước tính toán lượng phối liệu lý thuyết và quy trình công nghệ 4 giai đoạn cho 3 hệ mẫu thực nghiệm:

  1. Quy trình xử lý mẫu vỏ trấu:
    • Nhiệt phân: Vỏ trấu rửa sạch, phơi khô, than hóa và nung trong lò ở $700^\circ C$ trong 10 giờ để thu hồi tro trắng xám.
    • Tạo dung dịch silicate: 10 g tro trấu được hòa tan trong 150 ml dung dịch $NaOH$ 2N, đun khuấy từ ở $100^\circ C$ trong 2 giờ với tốc độ 250 vòng/phút, bổ sung $NaOH$ duy trì thể tích. Lọc bỏ cặn thu dung dịch $Na_2SiO_3$ trong suốt màu vàng.
    • Kết tủa và thu hồi: Trung hòa dịch lọc bằng dung dịch $HCl$ 1,5N ở nhiệt độ phòng đến $pH = 6,0 - 6,5$. Hỗn hợp được ly tâm ở tốc độ 4000 vòng/phút trong 20 phút. Rửa phần rắn bằng nước DI (2 lần $\times$ 5 ml), ethanol (2 lần $\times$ 5 ml) và nước DI (1 lần $\times$ 5 ml). Kết tủa được cấp đông sâu 24 giờ và sấy đông khô 12 giờ để thu sản phẩm dạng bột.
  2. Quy trình xử lý mẫu lõi ngô có bổ sung PVA:
    • Nhiệt phân: Lõi ngô làm sạch, than hóa, nung ở $700^\circ C$ trong 10 giờ.
    • Tạo dung dịch silicate: 1 g tro lõi ngô hòa tan trong 30 ml dung dịch $NaOH$ 3N, khuấy ở $100^\circ C$ trong 4 giờ (250 vòng/phút), lọc lấy dịch trong.
    • Bổ sung chất phân tán: Thêm 5 ml dung dịch PVA 1% vào dịch $Na_2SiO_3$ nhằm ổn định hệ keo và điều hòa quá trình mầm hạt.
    • Kết tủa và thu hồi: Nhỏ từ từ $HCl$ 1,5N đến $pH = 6,0 - 6,5$. Lọc tách chất rắn qua giấy lọc, rửa theo quy trình (nước DI và ethanol tương tự mẫu vỏ trấu), đông sâu 24 giờ và đông khô 12 giờ.
  3. Quy trình xử lý mẫu lõi ngô không bổ sung PVA:
    • Thực hiện tương tự quy trình trên nhưng không thêm 5 ml dung dịch PVA 1% trước giai đoạn acid hóa bằng $HCl$ 1,5N.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu đo đạc thực nghiệm, hình thái hạt, cấu trúc mạng liên kết và hiệu suất thu hồi của 3 quy trình tổng hợp.

  • Phân tích hình thái (SEM):
    • Mẫu vỏ trấu: Hạt có xu hướng dạng hình cầu chưa hoàn chỉnh, kích thước phân bố trong khoảng 20–70 nm, tập trung chủ yếu ở dải 40–45 nm, kích thước hạt trung bình đạt 41,02563 nm.
    • Mẫu lõi ngô có PVA: Phân bố kích thước hạt từ 15–55 nm, tập trung tại dải 25–30 nm, kích thước hạt trung bình đạt 30,0522 nm.
    • Mẫu lõi ngô không PVA: Dải phân bố kích thước từ 10–60 nm, mật độ cao nhất ở dải 20–25 nm, kích thước hạt trung bình đạt 27,41159 nm.
  • Phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR):
    • Cả 3 mẫu đều thể hiện các dải dao động đặc trưng của silica: Dao động kéo dãn đối xứng của nhóm silanol bề mặt ($\equiv Si-OH$) tại dải $3483,36 - 3660,44\text{ cm}^{-1}$; dao động biến dạng uốn của phân tử nước liên kết ma trận silica tại $1647,38 - 1667,03\text{ cm}^{-1}$; dao động kéo dãn bất đối xứng của liên kết siloxane ($Si-O-Si$) tại $1098,24 - 1114,11\text{ cm}^{-1}$; dao động kéo dãn đối xứng $Si-O-Si$ tại $801,84 - 802,17\text{ cm}^{-1}$; dao động uốn $Si-O$ tại $462,54 - 465,26\text{ cm}^{-1}$.
    • Riêng mẫu lõi ngô có bổ sung PVA xuất hiện thêm các peak đặc trưng của mạch polymer hữu cơ: peak $1805,41\text{ cm}^{-1}$ ($C=O$ mạch thẳng) và $1504,76\text{ cm}^{-1}$, $1418,82\text{ cm}^{-1}$ (dao động nhóm biến dạng $-CH_2-$).
  • Phân tích cấu trúc pha (XRD):
    • Giản đồ XRD của toàn bộ các mẫu đều xuất hiện một đỉnh nhiễu xạ mở rộng (broad peak) tại vị trí góc $2\theta = 22^\circ$ với cường độ mạnh. Đây là tín hiệu khẳng định sản phẩm tạo thành hoàn toàn ở trạng thái cấu trúc vô định hình (amorphous silica), không xuất hiện các peak nhọn của pha tinh thể.
  • Hiệu suất thu hồi sản phẩm:
    • Mẫu vỏ trấu (từ 10 g tro ban đầu) thu được 9,8 g nanosilica, tương ứng hiệu suất đạt 98%.
    • Mẫu lõi ngô có PVA (từ 1 g tro) thu được 0,08 g nanosilica, hiệu suất đạt 8%.
    • Mẫu lõi ngô không PVA (từ 1 g tro) thu được 0,1749 g nanosilica, hiệu suất đạt 17,49%.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm

Thông số đánh giá Nanosilica từ Vỏ trấu Nanosilica từ Lõi ngô (Có PVA) Nanosilica từ Lõi ngô (Không PVA)
Lượng tro ban đầu 10 g 1 g 1 g
Nồng độ dung dịch kiềm $NaOH$ 2N $NaOH$ 3N $NaOH$ 3N
Thời gian đun hòa tan 2 giờ 4 giờ 4 giờ
Dung dịch PVA 1% Không 5 ml Không
Dải phân bố kích thước (SEM) 20 – 70 nm 15 – 55 nm 10 – 60 nm
Kích thước hạt trung bình 41,02563 nm 30,05220 nm 27,41159 nm
Vị trí đỉnh nhiễu xạ XRD ($2\theta$) $22^\circ$ (vô định hình) $22^\circ$ (vô định hình) $22^\circ$ (vô định hình)
Liên kết đặc trưng (FTIR) $Si-O-Si, Si-OH$ $Si-O-Si, Si-OH, C=O, -CH_2-$ $Si-O-Si, Si-OH$
Khối lượng sản phẩm thu hồi 9,8 g 0,08 g 0,1749 g
Hiệu suất tổng hợp 98,00% 8,00% 17,49%

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  1. Về mặt thực nghiệm: Đề tài đã chuẩn hóa quy trình kết tủa điều chế nanosilica từ tro vỏ trấu và tro lõi ngô nội địa bằng các hóa chất thông dụng ($NaOH, HCl$), kết hợp kỹ thuật đông sâu – đông khô chân không giúp giảm thiểu hiện tượng kết khối hạt cứng thường gặp khi sấy nhiệt thông thường.
  2. Về mặt so sánh ảnh hưởng phụ gia: Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm việc bổ sung PVA vào dung dịch silicate từ lõi ngô làm tăng nhẹ kích thước trung bình của hạt (từ 27,41 nm lên 30,05 nm) nhưng lại làm giảm hiệu suất thu hồi sản phẩm từ 17,49% xuống 8,00%.
  3. Định hướng ứng dụng y sinh: Sự hiện diện rõ nét của nhóm silanol bề mặt ($\equiv Si-OH$) qua phổ FTIR cùng cấu trúc xốp vô định hình trên XRD cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về chức năng hóa bề mặt hạt làm chất mang thuốc giải phóng có kiểm soát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong khóa luận:
    • Các hạt nanosilica quan sát trên ảnh SEM vẫn có hiện tượng dính kết tụ (agglomeration), độ đồng đều chưa cao và dạng hình cầu chưa hoàn chỉnh.
    • Thời gian nung mẫu ($700^\circ C$ trong 10 giờ) và thời gian đông sâu (24 giờ) còn kéo dài, làm tăng chi phí năng lượng.
    • Các thông số công nghệ (nồng độ $NaOH$, thể tích hòa tan, dải pH kết tủa của $HCl$) mới chỉ khảo sát tại một số điểm cố định, chưa được tối ưu hóa toàn diện theo mô hình toán học thực nghiệm.
    • Kinh phí và điều kiện phân tích tại chỗ còn giới hạn, phụ thuộc vào dịch vụ đo công cụ bên ngoài nên ảnh hưởng đến tiến độ triển khai khảo sát sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Khảo sát ảnh hưởng của các dải nhiệt độ nung khác nhau ($500^\circ C - 800^\circ C$) và rút ngắn thời gian xử lý nhiệt tro sinh khối.
    • Tối ưu hóa các thông số nồng độ kiềm hòa tan, dải pH trung hòa và tốc độ khuấy trộn kết tủa để khắc phục hiện tượng kết tụ, nâng cao độ cầu hóa của hạt.
    • Thử nghiệm thay thế PVA bằng các chất hoạt động bề mặt hoặc tác nhân phân tán khác nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi nanosilica từ nguồn lõi ngô.
    • Mở rộng thử nghiệm tính năng tải và nhả thuốc chống ung thư trong môi trường sinh lý mô phỏng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Hóa học, Kỹ thuật Vật liệu, Công nghệ Sinh học và Hóa Dược. Cụ thể:

  • Cung cấp bảng số liệu thực nghiệm đầy đủ về thành phần khoáng trong tro trấu và tro lõi ngô sau xử lý nhiệt ở $700^\circ C$.
  • Quy trình thao tác chi tiết từng bước: hòa tan kiềm, trung hòa acid, lọc rửa loại ion $Cl^-$ bằng ethanol/nước DI, và chế độ làm khô bằng kỹ thuật đông sâu (24 giờ) kết hợp đông khô chân không (12 giờ).
  • Hệ thống dữ liệu phổ SEM, FTIR, XRD thực tế hỗ trợ đắc lực cho việc tra cứu, đối chiếu phổ đặc trưng của silica vô định hình tổng hợp từ nguồn gốc sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Quá trình xử lý nhiệt sinh khối (vỏ trấu và lõi ngô) được tác giả thực hiện ở điều kiện nào?

Vỏ trấu và lõi ngô sau khi rửa sạch bằng nước cất và phơi khô tự nhiên được tiến hành than hóa, sau đó nung trong lò nung ở nhiệt độ cố định $700^\circ C$ trong thời gian 10 giờ để phân hủy hoàn toàn hợp chất hữu cơ và thu được tro màu trắng xám giàu silica vô định hình.

2. Vai trò và ảnh hưởng của phụ gia Poly Vinyl Alcohol (PVA) trong mẫu lõi ngô là gì?

PVA được bổ sung (5 ml dung dịch PVA 1%) với mục đích ban đầu là làm chất ổn định hệ keo và hỗ trợ kiểm soát kích thước hạt trong giai đoạn kết tủa. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm cho thấy mẫu có PVA cho kích thước hạt trung bình lớn hơn (30,05 nm so với 27,41 nm của mẫu không PVA) và hiệu suất thu hồi sản phẩm bị giảm sút đáng kể (từ 17,49% xuống còn 8%).

3. Giản đồ XRD chứng minh sản phẩm silica thu được tồn tại ở trạng thái cấu trúc nào?

Giản đồ XRD của tất cả các mẫu nanosilica tổng hợp từ vỏ trấu và lõi ngô đều xuất hiện một đỉnh nhiễu xạ mở rộng (broad peak) duy nhất tại vị trí góc $2\theta = 22^\circ$ với cường độ mạnh. Dấu hiệu này chứng minh sản phẩm hoàn toàn mang cấu trúc vô định hình (amorphous), không bị kết tinh thành các pha thạch anh hay cristobalit.

4. Vì sao hiệu suất thu hồi nanosilica từ tro vỏ trấu (98%) lại cao hơn vượt trội so với tro lõi ngô (8% và 17,49%)?

Hiệu suất tổng hợp từ vỏ trấu đạt 98% nhờ lượng tro ban đầu lớn (10 g), hàm lượng silica sẵn có trong tro cao (96,15%) và việc phân tách pha rắn sau kết tủa sử dụng thiết bị ly tâm tốc độ cao (4000 vòng/phút trong 20 phút). Trong khi đó, mẫu lõi ngô chỉ thực nghiệm trên lượng tro nhỏ (1 g) và tách chất rắn bằng phương pháp lọc qua giấy lọc thông thường, dẫn đến thất thoát cơ học lớn trong quá trình rửa và thu hồi.

5. Những dải sóng FTIR nào chứng minh sự hình thành của mạng liên kết silica?

Phổ FTIR ghi nhận các vạch hấp thụ đặc trưng: $1098,24 - 1114,11\text{ cm}^{-1}$ (liên kết $Si-O-Si$ kéo dãn bất đối xứng), $801,84 - 802,17\text{ cm}^{-1}$ (liên kết $Si-O-Si$ kéo dãn đối xứng), $462,54 - 465,26\text{ cm}^{-1}$ (dao động uốn $Si-O$), cùng các dải $3483,36 - 3660,44\text{ cm}^{-1}$ đặc trưng cho nhóm silanol ($\equiv Si-OH$) liên kết trên bề mặt hạt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Ngọc Hà đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra trong việc tổng hợp thành công vật liệu nanosilica vô định hình từ nguồn phụ phẩm sinh khối vỏ trấu và lõi ngô bằng phương pháp kết tủa hóa học. Sản phẩm thu được có kích thước hạt trung bình nano dao động từ 27,41 nm đến 41,03 nm, thể hiện đầy đủ các nhóm chức silanol và siloxane đặc trưng qua phân tích FTIR và XRD. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị về việc tận dụng nguồn phế thải nông nghiệp phục vụ chế tạo vật liệu nano ứng dụng định hướng trong y sinh và kỹ thuật môi trường.