TỔNG HỢP VÀ THIẾT LẬP TẠP CHẤT ĐỐI CHIẾU CỦA CARVEDILOL SỬ DỤNG TRONG KIỂM NGHIỆM

Nghiên cứu tổng hợp, thiết lập tạp chất đối chiếu của Carvedilol dùng trong kiểm nghiệm thuốc. Quy trình kiểm định chất lượng, độ tinh khiết Carvedilol.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Dược Học

2024

172
14
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TỔNG QUAN VỀ CARVEDILOL

2.1.1. Tính chất lý hóa

2.1.2. Định tính

2.1.3. Định lượng

2.1.4. Tổng hợp carvedilol

2.2. TỔNG QUAN CÁC TẠP CHẤT LIÊN QUAN CỦA CARVEDILOL

3. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

3.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

3.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

3.7. Quy trình nghiên cứu

3.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.9. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng hợp và tinh chế các tạp

4.2. Thử tinh khiết và xác định cấu trúc sản phẩm tổng hợp

4.3. Xây dựng và thẩm định quy trình xác định độ tinh khiết các tạp tổng hợp bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

4.4. Đánh giá và thiết lập chất đối chiếu

4.5. Xây dựng quy trình định lượng đồng thời carvedilol và các tạp trong nguyên liệu và thành phẩm bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

4.6. Xây dựng quy trình định lượng đồng thời carvedilol và các tạp trong nguyên liệu và thành phẩm bằng điện di mao quản

4.7. Tổng hợp, tinh chế và xác định cấu trúc các tạp

4.8. Quy trình xác định độ tinh khiết các tạp tổng hợp bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

4.9. Thiết lập chất đối chiếu

4.10. Xây dựng quy trình định lượng các tạp trong nguyên liệu và thành phẩm carvedilol bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

4.11. Xây dựng quy trình định lượng các tạp trong nguyên liệu và thành phẩm carvedilol bằng điện di mao quản

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Tạp Chất Carvedilol Trong Thuốc 55 ký tự

Nghiên cứu về tạp chất Carvedilol trong thuốc đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của dược phẩm. Theo báo cáo của Cục Quản lý Dược, Việt Nam có hơn 232 nhà máy đạt chuẩn GMP, hướng tới mục tiêu 80% thị phần thuốc nội địa về số lượng vào năm 2030. Tuy nhiên, việc kiểm soát tạp chất liên quan vẫn là một thách thức, đặc biệt khi các tạp chất dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và an toàn của thuốc. Carvedilol, một chất đối kháng adrenergic quan trọng, ngày càng được sử dụng rộng rãi. Việc kiểm soát tạp chất Carvedilol là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi dược điển Mỹ (USP) 43 quy định kiểm tra đến 9 tạp chất, trong đó 5 tạp cần chất chuẩn đối chiếu. Luận án này tập trung vào tổng hợpthiết lập các tạp chất đối chiếu Carvedilol, góp phần chủ động kiểm soát chất lượng thuốc.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Nghiệm Tạp Chất Carvedilol

Kiểm nghiệm tạp chất Carvedilol là bước thiết yếu để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc. Theo các quy định của Bộ Y tế, dược chất làm nguyên liệu thuốc cần kiểm soát nhiều chỉ tiêu, trong đó có tạp chất liên quan. Các tạp chất này có thể phát sinh trong quá trình sản xuất, bảo quản và lưu thông, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ tạp chất Carvedilol giúp ngăn ngừa các tác dụng không mong muốn, đảm bảo hiệu quả điều trị, đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân tim mạch sử dụng thuốc lâu dài. Việc chủ động tổng hợpthiết lập chất đối chiếu là giải pháp then chốt để nâng cao năng lực kiểm nghiệm thuốc.

1.2. Giới Thiệu Chung Về Hoạt Chất Carvedilol Và Ứng Dụng

Carvedilol là một hoạt chất thuộc nhóm đối kháng adrenergic, có tác dụng chẹn thụ thể beta không chọn lọc, chẹn thụ thể alpha 1 chọn lọc và giãn mạch, đồng thời có hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt chất này được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh tim mạch như suy tim, sau nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch vành, tăng huyết áp, suy thận và bệnh tiểu đường. Sự phổ biến của Carvedilol trong điều trị đòi hỏi việc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đặc biệt là việc xác định và kiểm soát các tạp chất liên quan.

II. Các Thách Thức Trong Kiểm Soát Tạp Chất Carvedilol Hiện Nay 60 ký tự

Việc kiểm soát tạp chất Carvedilol tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù trang thiết bị và nhân lực đã được cải thiện, việc thiếu chất đối chiếu cho các tạp chất liên quan vẫn là vấn đề nan giải. Dược điển Việt Nam (ĐĐVN) V chưa có chuyên luận về Carvedilol, trong khi các đơn vị phải nhập chất chuẩn với chi phí cao và thời gian chờ đợi kéo dài. Theo USP 43, cần kiểm tra 9 tạp, trong đó 5 tạp yêu cầu chất chuẩn đối chiếu, gây áp lực lớn lên công tác kiểm nghiệm thuốc. Nghiên cứu về tổng hợptiêu chuẩn hóa các tạp chất Carvedilol còn hạn chế, đòi hỏi cần có những nghiên cứu chuyên sâu để giải quyết vấn đề này.

2.1. Thiếu Hụt Chất Đối Chiếu Cho Tạp Chất Carvedilol

Một trong những thách thức lớn nhất trong kiểm soát tạp chất Carvedilol là sự thiếu hụt chất đối chiếu. Các phòng kiểm nghiệm gặp khó khăn trong việc tiếp cận chất chuẩn cho các tạp chất liên quan, gây ảnh hưởng đến độ chính xác và tin cậy của kết quả kiểm nghiệm thuốc. Việc phải nhập khẩu chất chuẩn từ nước ngoài không chỉ tốn kém mà còn mất thời gian, ảnh hưởng đến tiến độ kiểm tra và đánh giá chất lượng thuốc. Do đó, việc tổng hợpthiết lập tạp chất đối chiếu trong nước là giải pháp cấp thiết.

2.2. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Thông Tin Tổng Hợp Tạp Chất

Nguồn thông tin về tổng hợp tạp chất Carvedilol còn hạn chế. Các công trình nghiên cứu nước ngoài thường không công bố chi tiết về quy trình tổng hợptiêu chuẩn hóa, gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu và phòng kiểm nghiệm trong nước. Việc thiếu hụt thông tin này cản trở quá trình phát triển các phương pháp kiểm nghiệm thuốc hiệu quả, đặc biệt là việc xác định và định lượng các tạp chất liên quan. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu và công bố chi tiết về quy trình tổng hợp để giải quyết vấn đề này.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Và Thiết Lập Tạp Chất Đối Chiếu 60 ký tự

Luận án tập trung vào tổng hợp các tạp chất A, B, C, D và E của Carvedilol ở quy mô phòng thí nghiệm. Các phương pháp tổng hợp được lựa chọn dựa trên các quy trình đã được công bố và tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết cao. Sau khi tổng hợp, các tạp chất được tinh chế và xác định cấu trúc bằng các kỹ thuật như HPLC, GC-MSNMR. Mục tiêu là thiết lập các tạp chất đối chiếu A, B, C, D và E có độ tinh khiết và độ ổn định cao, đáp ứng yêu cầu sử dụng trong kiểm nghiệm thuốc. Việc xây dựng quy trình định lượng đồng thời Carvedilol và các tạp chất bằng HPLC và điện di mao quản cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Tạp Chất A B C D E Của Carvedilol

Quy trình tổng hợp tạp chất A, B, C, D và E của Carvedilol được thực hiện theo các bước cụ thể, bắt đầu từ các chất phản ứng phù hợp và sử dụng các điều kiện phản ứng tối ưu. Ví dụ, Carvedilol được tổng hợp lần đầu bởi Fritz Wiedemann bằng cách mở vòng oxiran của 4-(2,3-epoxypropoxy)carbazol (2) bằng 2-(2- methoxy phenoxy)ethanamin (3) trong dung môi dimethyl ether ethylen glycol (dung môi monoglyme) và môi trường kiềm . Các sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối cùng được kiểm tra và xác định bằng các phương pháp phân tích như HPLC, GC-MSNMR.

3.2. Tinh Chế Và Xác Định Cấu Trúc Tạp Chất Bằng NMR

Sau khi tổng hợp, các tạp chất Carvedilol cần được tinh chế để loại bỏ các chất phản ứng dư, sản phẩm phụ và các tạp chất khác. Các phương pháp tinh chế phổ biến bao gồm sắc ký cột, kết tinh lại và chiết lỏng-lỏng. Sau khi tinh chế, cấu trúc của các tạp chất được xác định bằng các kỹ thuật phân tích như NMR (Cộng hưởng từ hạt nhân) , HPLCGC-MS. Kết quả phân tích này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các tạp chất đối chiếu được thiết lập.

IV. Thiết Lập Chất Đối Chiếu Đánh Giá Độ Tinh Khiết 52 ký tự

Thiết lập chất đối chiếu là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kiểm nghiệm thuốc. Độ tinh khiết của các tạp chất được đánh giá bằng các phương pháp như HPLC, GC-MS và sắc ký lớp mỏng (TLC). Các tiêu chuẩn chất lượng được thiết lập dựa trên các hướng dẫn của ICH và các dược điển tham khảo. Việc xác định độ ổn định của các tạp chất trong điều kiện bảo quản khác nhau cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của chất đối chiếu trong thời gian dài. Kết quả đánh giá độ tinh khiết và độ ổn định sẽ được ghi lại trong chứng nhận phân tích (CoA) của chất đối chiếu.

4.1. Xây Dựng Quy Trình HPLC Xác Định Độ Tinh Khiết Tạp Chất

Để đánh giá độ tinh khiết của các tạp chất được tổng hợp, một quy trình HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) được xây dựng. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn cột sắc ký, pha động, nhiệt độ cột và tốc độ dòng phù hợp. Các thông số như độ phân giải, độ lặp lại và độ tuyến tính được đánh giá để đảm bảo tính phù hợp của hệ thống. Quy trình HPLC được sử dụng để xác định hàm lượng của các tạp chất chính và các tạp chất liên quan khác có thể có mặt trong mẫu.

4.2. Xác Định Độ Ổn Định Của Tạp Chất Đối Chiếu

Độ ổn định của tạp chất đối chiếu là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của chất chuẩn trong thời gian dài. Độ ổn định được đánh giá bằng cách bảo quản các tạp chất ở các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau, sau đó định kỳ kiểm tra độ tinh khiết và hàm lượng. Các kết quả này được sử dụng để xác định thời gian sử dụng và điều kiện bảo quản phù hợp cho các tạp chất đối chiếu.

V. Ứng Dụng Quy Trình Định Lượng Tạp Chất Carvedilol Trong Thuốc 59 ký tự

Quy trình định lượng tạp chất Carvedilol trong nguyên liệu và thành phẩm được xây dựng bằng HPLC và điện di mao quản. Quy trình này được thẩm định theo các hướng dẫn của ICH để đảm bảo tính đặc hiệu, độ tuyến tính, độ đúng và độ chính xác. Ứng dụng quy trình này giúp các phòng kiểm nghiệm kiểm soát chất lượng Carvedilol một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc xây dựng quy trình định lượng đồng thời Carvedilol và các tạp chất giúp tiết kiệm thời gian và chi phí phân tích.

5.1. Xây Dựng Quy Trình HPLC Định Lượng Đồng Thời Carvedilol

Quy trình HPLC để định lượng đồng thời Carvedilol và các tạp chất được xây dựng dựa trên các điều kiện sắc ký tối ưu, bao gồm cột sắc ký, pha động, nhiệt độ cột và tốc độ dòng. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo độ phân giải tốt giữa Carvedilol và các tạp chất, cho phép định lượng chính xác từng thành phần. Các thông số như độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ đúng và độ chính xác được đánh giá để đảm bảo tính tin cậy của quy trình.

5.2. Ứng Dụng Điện Di Mao Quản Trong Phân Tích Tạp Chất Carvedilol

Điện di mao quản là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ có thể được sử dụng để phân tích tạp chất Carvedilol. Kỹ thuật này có ưu điểm là tiêu thụ ít mẫu, thời gian phân tích nhanh và độ phân giải cao. Quy trình điện di mao quản được xây dựng và thẩm định để định lượng Carvedilol và các tạp chất trong nguyên liệu và thành phẩm. Kết quả so sánh với phương pháp HPLC để đánh giá tính tương đương và độ tin cậy.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tạp Chất Carvedilol 60 ký tự

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợpthiết lập các tạp chất đối chiếu Carvedilol, góp phần nâng cao năng lực kiểm nghiệm thuốc tại Việt Nam. Quy trình định lượng được xây dựng bằng HPLC và điện di mao quản cung cấp công cụ hữu hiệu để kiểm soát chất lượng Carvedilol. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tạp chất khác, phát triển các phương pháp phân tích nhanh hơn và áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại hơn. Việc hợp tác với các viện nghiên cứu và các công ty dược phẩm cũng rất quan trọng để triển khai kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

6.1. Giá Trị Thực Tiễn Của Việc Thiết Lập Chất Đối Chiếu

Việc thiết lập chất đối chiếu có giá trị thực tiễn to lớn trong việc đảm bảo chất lượng Carvedilol và các dược phẩm khác. Chất đối chiếu cung cấp một tiêu chuẩn để so sánh và định lượng tạp chất, giúp các phòng kiểm nghiệm đưa ra các quyết định chính xác về chất lượng sản phẩm. Việc chủ động tổng hợpthiết lập chất đối chiếu giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài, tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dược phẩm Việt Nam.

6.2. Đề Xuất Cho Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Kiểm Nghiệm Thuốc

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tạp chất Carvedilol khác, phát triển các phương pháp phân tích nhanh hơn, độ nhạy cao hơn, và áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như HPLC-MS/MSGC-MS/MS. Ngoài ra, việc nghiên cứu về độ ổn định của Carvedilol và các tạp chất trong các điều kiện bảo quản khác nhau cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt thời gian sử dụng. Hợp tác với các viện nghiên cứu và các công ty dược phẩm sẽ giúp triển khai kết quả nghiên cứu vào thực tiễn và nâng cao chất lượng kiểm nghiệm thuốc.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo số liệu báo cáo của Cục quản ý Dược, đến nay Việt Nam đã có hơn 232 nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (Good manufacturing practices – GMP) 1. Mục tiêu đến năm 2030, thị phần của thuốc sản xuất trong nước chiếm tỷ lệ khoảng 80% về số lượng sử dụng và 70% về giá trị thị trường 2. Để kiểm soát chất lượng thuốc và nguyên liệu làm thuốc, Bộ Y tế đã ban hành nhiều thông tư 3,4 , quy định dược chất làm nguyên liệu thuốc cần kiểm soát nhiều chỉ tiêu như hàm lượng hoạt chất, độ ẩm, kim loại nặng, tạp chất liên quan… Tạp chất liên quan là những chất được tạo thành trong quá trình sản xuất, bảo quản và lưu thông phân phối của nguyên liệu và thành phẩm. Các tạp chất này dù chỉ tồn tại một lượng nhỏ cũng có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, tác động không nhỏ đến hiệu quả điều trị, làm thay đổi hiệu quả lâm sàng và đặc tính an toàn của thuốc hoặc gây các tác dụng không mong muốn của thuốc 5-7.

Trong khi đó, bệnh tim mạch là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới và đang có xu hướng tăng lên 8,9. Đa số các thuốc điều trị bệnh tim mạch được người bệnh sử dụng hàng ngày, trong thời gian dài hoặc có thể dùng suốt đời 10. Carvedilol là một chất đối kháng adrenergic với tác dụng chẹn thụ thể beta không chọn lọc, chẹn thụ thể alpha 1 chọn lọc và là một thuốc giãn mạch có hoạt tính chống oxy hóa 11,12. Carvedilol đã cho thấy những lợi ích có ý nghĩa về mặt lâm sàng trong quản lý bệnh nhân suy tim và sau nhồi máu cơ tim.

Carvedilol còn góp phần vào điều trị bệnh động mạch vành, tăng huyết áp, suy thận, bệnh tiểu đường 12. Với những lợi ích trên, carvedilol ngày càng được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh về tim mạch. Hiện nay ở nước ta có ít nhất 11 đơn vị sản xuất các dạng bào chế khác nhau chứa carvedilol. Việc sản xuất thuốc chứa carvedilol trong nước vẫn còn phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu carvedilol được nhập khẩu từ các công ty nước ngoài.

Đối với dược chất carvedilol, dược điển Mỹ (USP) 43 qui định phải kiểm tra 9 tạp, trong đó 5 tạp yêu cầu có chất chuẩn đối chiếu đơn thành phần, gồm tạp A (1- (9H-carbazol-4-yloxy)-3-(2-(2-methoxyphenoxy)ethylamin) propan-2-ol), tạp B 1 (3,3’-(2-(2-methoxyphenoxy)ethylazandiyl)bis(1-(9H-carbazol-4-yloxy)propan-2- ol)), tạp C (1-(9H-carbazol-4-yloxy)-3-(benzyl(2-(2-methoxyphenoxy)ethyl)amino) propan-2-ol), tạp D (4-(oxiran-2-ylmethoxy)-9H-carbazol) và tạp E (2-(2- methoxyphenoxy)ethylamin) 13. Trong đó, tạp C là tạp phân hủy 14 và tạp D được xếp vào nhóm có khả năng gây đột biến gen 15,16. Đây là các tạp cần được kiểm soát chặt chẽ trong thành phẩm carvedilol. Dược điển Anh (BP) 2023 và dược điển Châu Âu (EP) 11.0 qui định kiểm tra 4 tạp đối với nguyên liệu carvedilol 17,18.

Dược điển Việt Nam (DĐVN) V chưa có chuyên luận carvedilol 19. Cục Quản lý Dược Việt Nam đã có yêu cầu phải kiểm tra tạp chất liên quan một cách chặt chẽ trong nguyên liệu và thành phẩm đăng ký cho sản xuất và lưu hành. Tuy nhiên, vấn đề kiểm soát các tạp chất liên quan trong nguyên liệu và thành phẩm carvedilol hiện gặp nhiều khó khăn tại Việt Nam. Mặc dù nhân lực và trang thiết bị các phòng kiểm nghiệm đã được cải thiện đáng kể, vẫn tồn tại vấn đề do thiếu chất đối chiếu cho các tạp chất liên quan.

Các tạp chất chuẩn không có sẵn trong ngân hàng chất chuẩn của các Viện Kiểm nghiệm, nên các đơn vị phải mua chất chuẩn bán với giá rất đắt từ nước ngoài, không có sẵn trên thị trường và phải chờ đợi trong thời gian dài. Trong khi đó các công trình nghiên cứu từ tài liệu nước ngoài không công bố cụ thể, chi tiết đối với việc tổng hợp và tiêu chuẩn hóa các tạp của carvedilol. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Tổng hợp và thiết lập tạp chất đối chiếu của carvedilol sử dụng trong kiểm nghiệm” được thực hiện với mục đích góp phần chủ động trong việc kiểm tra tạp chất của carvedilol trong nguyên liệu và thành phẩm, làm giàu thêm ngân hàng chất chuẩn trong nước để nâng cao công tác kiểm tra đánh giá chất lượng thuốc trong tiến trình hội nhập với ngành dược trên thế giới hiện nay. Mục tiêu cụ thể là: 1.

Tổng hợp các tạp A, B, C, D và E của carvedilol ở qui mô phòng thí nghiệm. Thiết lập được các tạp chất đối chiếu A, B, C, D và E của carvedilol dùng cho mục đích định lượng. Xây dựng quy trình định lượng đồng thời carvedilol và các tạp trong nguyên liệu và thành phẩm bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao và điện di mao quản. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TỔNG QUAN VỀ CARVEDILOL 1. Tính chất lý hóa - Công thức phân tử: C24H26N2O4, CAS: 72956-09-3. - Tên hóa học: 1-(9H-carbazol-4-yloxy)-3-(2-(2-methoxyphenoxy)ethylamin) propan-2-ol. - Khối lượng phân tử: 406,5 g/mol.

- Công thức cấu tạo: - Tinh thể trắng hoặc gần trắng. - Nhiệt độ nóng chảy: 114 – 115 ℃. - Độ tan: thực tế không tan trong nước, ít tan trong methylen clorid, hơi tan trong trong methanol, ethanol 96° và isopropanol, tan tự do trong dimethyl sulfoxid (DMSO). Thực tế không tan trong các acid loãng, dịch vị và dịch ruột (pH 1,1 và 7,5) 17,20,21.

Định tính Tóm tắt các phương pháp định tính carvedilol trong nguyên liệu và thành phẩm viên nén trong các dược điển được đề cập trong Bảng 1. Phương pháp định tính carvedilol trong nguyên liệu và thành phẩm viên nén trong các dược điển Dược điển Nguyên liệu Thành phẩm TLTK DĐVN V Không có chuyên luận Không có chuyên luận 19 13 USP 2023 - Phổ hồng ngoại - Sắc ký lỏng - Sắc ký lỏng - Phổ UV-Vis 17 EP 11.0 Phổ hồng ngoại Không có chuyên luận 3 18 BP 2023 Phổ hồng ngoại - Phổ hồng ngoại - Sắc ký lỏng 22 JP 18 - Phổ UV-Vis - Phổ UV-Vis - Phổ hồng ngoại 1. Định lượng Tóm tắt các phương pháp định lượng carvedilol trong nguyên liệu và thành phẩm viên nén trong các dược điển được đề cập trong Bảng 1. Phương pháp định lượng carvedilol trong nguyên liệu và thành phẩm viên nén trong các dược điển Dược điển Nguyên liệu Thành phẩm TLTK DĐVN V Không có chuyên luận Không có chuyên luận 19 USP 2023 Sắc ký lỏng với điều kiện sắc Sắc ký lỏng với điều kiện sắc ký: 13 ký: + Đầu dò UV: 240 nm + Đầu dò UV: 240nm + Cột: L7 (50 x 4,6 mm; 5 µm) + Cột L7 (150 x 4,6 mm, 5µm) + Nhiệt độ cột: 40 ℃ + Nhiệt độ cột: 55 ℃ + Tốc độ dòng: 1 ml/phút + Tốc độ dòng: 1 ml/phút + Thời gian phân tích: 30 phút + Thời gian phân tích: 60 phút + Thể tích tiêm mẫu: 25 µl + Thể tích tiêm mẫu: 10 µl + Pha động: Đệm phosphat pH + Pha động: Đệm phosphat pH 3,0 (thêm natri dodecyl sulfat) – 2,0 - ACN (69:31) ACN + Yêu cầu: hàm lượng + Yêu cầu: hàm lượng carvedilol carvedilol phải nằm trong phải nằm trong khoảng 90,0 đến khoảng 98,0 đến 102,0% tính 110,0% so với lượng ghi trên theo thành phẩm đã làm khô nhãn EP 11.0 Chuẩn độ môi trường khan Không có chuyên luận 17 bằng acid percloric 0,1 M, xác định điểm tương đương bằng phương pháp đo thế.

4 BP 2023 Chuẩn độ môi trường khan Sắc ký lỏng với điều kiện sắc ký: 18 bằng acid percloric 0,1 M, xác + Cột C18 (125 x 4,6mm; 10 µm) định điểm tương đương bằng + Tốc độ dòng: 1,5 ml/phút + Đầu dò UV: 285 nm phương pháp đo thế. +Thể tích tiêm mẫu: 160 µl + Pha động: methanol – đệm phosphat pH 2,0 + Yêu cầu: hàm lượng carvedilol phải nằm trong khoảng từ 95,0 đến 105,0% hàm lượng ghi trên nhãn JP 18 Chuẩn độ môi trường khan Sắc ký lỏng với điều kiện sắc ký: 22 bằng acid percloric 0,1 M, xác + Cột C18 (125 x 4,6mm; 10 µm) định điểm tương đương bằng + Tốc độ dòng: điều chỉnh để thời gian lưu của carvedilol khoảng 5 phương pháp đo thế. phút + Đầu dò UV: 240 nm +Thể tích tiêm mẫu: 10 µl + Pha động: đệm phosphat pH 5– MeOH (45:55) + Yêu cầu: hàm lượng carvedilol phải nằm trong khoảng từ 95,0 đến 105,0% hàm lượng ghi trên nhãn 1. Tổng hợp carvedilol Carvedilol được tổng hợp lần đầu bởi Fritz Wiedemann và cộng sự vào năm 1979 bằng cách mở vòng oxiran của 4-(2,3-epoxypropoxy)carbazol (2) bằng 2-(2- methoxy phenoxy)ethanamin (3) trong dung môi dimethyl ether ethylen glycol (dung môi monoglyme) và môi trường kiềm theo phương trình phản ứng sau: 23 5 Sơ đồ 1.

Phản ứng tổng hợp carvedilol 1. TỔNG QUAN CÁC TẠP CHẤT LIÊN QUAN CỦA CARVEDILOL Các tạp chất liên quan của carvedilol trong các dược điển tham chiếu được liệt kê ở Bảng 1. Các tạp chất liên quan của carvedilol được đề cập trong các dược điển tham chiếu STT Tên tạp Công thức hóa học Khối Phân TLTK lương loại tạp phân tử theo (g/mol) nguồn gốc 13,17,18 1 Tạp A 629,74 Quá (USP) trình Tạp A (BP, EP) 13,17,18 2 Tạp B (USP) 645,74 Quá Tạp B (BP, trình EP) 6 13,17,18 3 Tạp C (USP) 496,60 Quá Tạp C (BP, trình + EP) Phân hủy 13 4 Tạp D (USP) 239,27 Quá trình 13 5 Tạp E (USP) 167,21 Quá trình 13 6 Tạp F (USP) 410,52 Quá trình 13 7 Carvedilol 674,78 Quá bisalkyl- trình pyrocatechol (USP) 13 8 N-Isopropyl 448,55 Quá carvedilol trình (USP) 13 9 Biscarbazol 422,48 Quá (USP) trình 7 17,18 10 Tạp D (BP và 645,76 Quá EP) trình Trong khuôn khổ luận án, xin được trình bày chi tiết hơn về các tạp A, B, C, D, E của carvedilol theo USP. Tính chất lý hóa Công thức phân tử: C36H43N3O7, CAS: 1198090-73-1 Công thức cấu tạo: Tên khoa học: 1-(4-(2-Hydroxy-3-((2-(2-methoxyphenoxy)ethyl)amino)propoxy)-9H- carbazol-9-yl)-3-((2-(2-methoxyphenoxy)ethyl)amino)propan-2-ol 13.

Khối lượng phân tử: 629,74 g/mol. Tinh thể màu vàng nhạt, không mùi. Tan tốt trong aceton. Nhiệt độ nóng chảy: 113-123 ℃.

Hệ số phân bố dầu/nước là 3,77 24. Nguồn gốc phát sinh Tạp A là tạp xuất hiện trong quá trình tổng hợp carvedilol. Trong phản ứng của 9H-carbazol-4-ol (4) với epiclorohydrin (5) để tổng hợp nguyên liệu 4-(oxiran-2-ylmethoxy)-9H-carbazol (2), có tạo thành một lượng nhỏ 4- (oxiran-2-ylmethoxy)-9-(oxiran-2-ylmethyl)-9H-carbazol (6). Con đường phát sinh tạp A 1.

Độc tính, tác dụng phụ Hệ thống hài hoà toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hoá chất (Globally Harmonized System of Classification and Labelling of Chemicals – GHS) xếp tạp A vào nhóm GHS 07 có thể gây kích ứng da, kích ứng mắt khi tiếp xúc, có thể gây tổn thương đường tiêu hóa nếu nuốt phải và nhóm GHS 09 rất độc với thủy sinh 24. Một số công trình nghiên cứu tổng hợp tạp A Cho đến nay, chỉ có một vài công trình nghiên cứu về tạp A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ