Trần thanh mai tổng hợp và thử tác dụng gây độc tế bào ung thư của một số dẫn chất 11 azaartemisinin chứa aryl halogenid

Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá tác dụng gây độc tế bào ung thư của các dẫn chất 11-azaartemisinin chứa aryl halogenid. Tìm kiếm phương pháp điều trị ung thư tiềm năng.

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2024

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về 11 Azaartemisinin Tác Dụng Chống Ung Thư

Ung thư đang là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, tạo ra nhu cầu cấp thiết cho việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới. Xu hướng hiện nay tập trung vào việc khai thác các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là các dẫn chất từ artemisinin, một thành phần được phân lập từ cây Thanh Hao hoa vàng (Artemisia annua). Artemisinin nổi tiếng với tác dụng điều trị sốt rét, nhưng gần đây đã cho thấy tiềm năng lớn trong việc chống lại sự tăng sinh và tiêu diệt tế bào ung thư. Cơ chế hoạt động của artemisinin liên quan đến việc tạo ra gốc tự do thông qua tương tác với sắt, tương tự như cơ chế chống sốt rét. Artemisinin và các dẫn chất của nó thường an toàn và ít độc tính, tuy nhiên chúng dễ bị chuyển hóa nhanh chóng. Vì vậy, nghiên cứu tập trung vào các dẫn chất 11-Azaartemisinin, được chứng minh là bền hơn và có hoạt tính chống ung thư cao hơn.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện và Cấu Trúc của Artemisinin

Artemisinin, được phân lập từ cây Thanh Hao hoa vàng, đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc. Đến năm 1967, nó mới được nghiên cứu, năm 1972 được chiết xuất dưới dạng tinh thể và năm 1979 cấu trúc hóa học được xác định. Cấu trúc hóa học của artemisinin là (3R,6R,9R,12S,12aR)-3,6,9-trimethyloctahydro- 12H-3,12-epoxy[1,2] dioxepino [4,3-i] isochromen-10 (3H) - one, với công thức phân tử là C15H22O5. Phát hiện ra artemisinin và tác dụng chống sốt rét của nó được coi là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của thế kỷ XX [11]. Bên cạnh tác dụng chống sốt rét, artemisinin và các dẫn chất còn có nhiều tiềm năng khác, đặc biệt là tác dụng chống ung thư [2-4].

1.2. Tác Dụng Chống Ký Sinh Trùng Sốt Rét Của Artemisinin

Artemisinin và các dẫn chất có tác dụng chống ký sinh trùng sốt rét, đặc biệt là ở nồng độ nM [13]. Các dẫn chất như dihydroartemisinin (DHA), artemether và artesunic acid đã được tổng hợp để cải thiện hiệu quả. Các hợp chất này tác động nhanh chóng lên thể phân liệt, làm sạch ký sinh trùng trong 24 giờ. Tuy nhiên, artemisinin không có tác dụng dự phòng sốt rét. Ở nồng độ 10-7 M, artemisinin ức chế sự phát triển và nhân lên của ký sinh trùng sốt rét. Do chứa nhóm peroxid, khi hoạt hóa bởi sắt, artemisinin tạo ra gốc tự do alkyl hóa nhiều protein [14]. Tác dụng này liên quan đến gốc tự do trong không bào tiêu hóa của ký sinh trùng, ức chế enzym PfATP6.

II. Vấn Đề Nhược Điểm Artemisinin và Giải Pháp Aryl Halogenid

Mặc dù artemisinin có nhiều ưu điểm, nó vẫn tồn tại một số nhược điểm. Artemisinin dễ bị chuyển hóa nhanh chóng thành dihydroartemisinin dưới tác dụng của enzyme cytochrom P450. Để khắc phục hạn chế này, các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu các lớp chất mới bền hơn và có hoạt tính cao hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn chất của 11-Azaartemisininhoạt tính tốt hơn so với chính artemisinin [6-7]. Bên cạnh đó, việc sử dụng Aryl Halogenid trong phát triển thuốc mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Các thử nghiệm in vitro cho thấy halogen hóa có thể cải thiện liên kết màng, tăng tính thấm qua hàng rào máu não và màng tế bào [8-9].

2.1. Hoạt Tính Chống Ung Thư Của Artemisinin và Dẫn Chất

Artemisinin lần đầu tiên được phát hiện có hoạt tính chống ung thư vào năm 1993. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng artesunat có tác dụng mạnh nhất đối với các dòng tế bào ung thư bạch cầu và ung thư ruột kết [16]. Artesunat đã được thử nghiệm với 55 loại dòng tế bào khối u khác nhau. Kết quả cho thấy, nó có tác dụng mạnh nhất đối với các dòng tế bào ung thư bạch cầu và ung thư ruột kết với giá trị IC50 lần lượt là 1,11±0,56 μM và 2,13±0,74 μM. Các dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ cho giá trị IC50 trung bình cao nhất 25,62±14,95 μM cho thấy độ nhạy thấp nhất đối với artesunat trong thử nghiệm này. Nhiều dòng tế bào ung thư khác cũng nhạy cảm với artesunat như ung thư hắc tố, vú, buồng trứng, tuyến tiền liệt, thần kinh trung ương và ung thư thận. So sánh khả năng gây độc tế bào của artesunat với độc tính tế bào của các thuốc khác cho thấy artesunat có hoạt tính ở phạm vi phân tử tương đương với hoạt tính của các thuốc chống khối u đã được điều trị [17].

2.2. Cơ Chế Gây Độc Tế Bào Ung Thư Của Artemisinin

Cơ chế gây độc tế bào ung thư của artemisinin đã được nghiên cứu in vitro. Cầu endoperoxid của artemisinin rất quan trọng với hoạt tính chống ung thưhoạt tính chống sốt rét. Khi cầu endoperoxid bị loại bỏ khỏi DHA, độc tính ở tế bào ung thư bạch cầu HL60 và tế bào bệnh bạch cầu Jurkat giảm 50-130 lần so với DHA chứa endoperoxid [26]. Sự bẻ gãy cầu endoperoxid tạo nên trung gian ROS, gây hỏng DNA và chết tế bào. Artesunat gây ra sự ức chế tăng sinh, quá trình apoptosis và sự suy giảm glutathion trong các tế bào bệnh bạch cầu KG-1a để đáp ứng lại sự sản sinh ra ROS [27].

III. Cách Tổng Hợp Dẫn Chất 11 Azaartemisinin Chứa Aryl Halogenid

Việc tổng hợp các dẫn chất 11-Azaartemisinin chứa Aryl Halogenid là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn để phát triển các loại thuốc chống ung thư mới. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ việc tạo ra khung 11-Azaartemisinin đến việc gắn các nhóm Aryl Halogenid vào cấu trúc. Mỗi bước đều đòi hỏi các kỹ thuật hóa học chuyên biệt và điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Các phương pháp tổng hợp khác nhau có thể dẫn đến các dẫn chất khác nhau, mỗi dẫn chất có hoạt tính và dược tính riêng biệt.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp 11 Azaartemisinin

11-Azaartemisinin lần đầu được nghiên cứu và tổng hợp bởi Ziffer và cộng sự [30]. Phương pháp điều chế 11-azaatermisinin đi theo hướng tác động vào nguyên tử O- 11 trên phân tử artemisinin (1) bằng cách cho artemisinin (1) tác dụng với các alkyl, aryl và các amin thơm chứa dị tố, sau đó là phản ứng vòng hoá nhờ xúc tác acid. Các kết quả nghiên cứu in vitro cho thấy các hợp chất 11-azaartemisininhoạt tính cao hơn nhiều so với artemisisnin, trong đó dẫn chất 5c và 5d có hoạt tính cao gấp 22 và 26 lần so với artemisinin (1).

3.2. Phản Ứng Click Tổng Hợp Dẫn Chất Aryl Halogenid

Năm 2017, Sampad và cộng sự đã tổng hợp các dẫn xuất 11-azaartemisinin và thử hoạt tính trên các dòng tế bào CEM, HeLa và HMEC-1 [31]. Các hợp chất đã được tổng hợp bằng phản ứng Click thông qua phản ứng tạo vòng azid - alkyn xúc tác CuI. Sau khi tiến hành thử nghiệm invitro, azaartemisinin không ức chế sự phát triển của các dòng tế bào đã thử nghiệm (IC50> 150 µM). Ngoài ra, dẫn chất propargyl của nó chỉ cho thấy tác dụng kìm tế bào ở 100 µM. Tuy nhiên, một số triazol có nhóm thế ở vị trí meta thể hiện hoạt tính chống tăng sinh rõ rệt [31].

IV. Thử Nghiệm Tác Dụng Gây Độc Tế Bào Ung Thư In Vitro

Sau khi tổng hợp thành công các dẫn chất 11-Azaartemisinin chứa Aryl Halogenid, bước tiếp theo là đánh giá tác dụng gây độc tế bào ung thư của chúng. Thử nghiệm in vitro được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư phổi (A549), ung thư gan (HepG2), ung thư vú (MCF-7) và ung thư biểu mô (Kb). Kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về hoạt tính và tính chọn lọc của các dẫn chất đối với các loại tế bào ung thư khác nhau. Các dữ liệu thu được giúp xác định các dẫn chất tiềm năng nhất để tiếp tục nghiên cứu và phát triển thành thuốc điều trị.

4.1. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Của Hợp Chất VIIIa f

Việc thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất VIIIa-f được thực hiện để đánh giá khả năng gây độc tế bào ung thư. Các thí nghiệm thường bao gồm việc đo lường sự ức chế tăng sinh của tế bào ung thư, cũng như đánh giá các cơ chế gây chết tế bào như apoptosis và autophagy. Các kết quả thu được cho phép so sánh hoạt tính của các hợp chất khác nhau và xác định những ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển thuốc.

4.2. Hiệu Quả Của Phản Ứng Click Tạo Các Dẫn Chất VIIIa f

Đánh giá hiệu quả của phản ứng Click trong việc tạo ra các dẫn chất VIIIa-f là rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Điều này bao gồm việc đo lường hiệu suất phản ứng, độ tinh khiết của sản phẩm và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của phản ứng. Các thông tin này giúp cải thiện quy trình tổng hợp và đảm bảo rằng các dẫn chất được tạo ra với chất lượng cao.

V. Tổng Hợp Nghiên Cứu về Tác Dụng Độc Tế Bào của 11 Azaartemisinin

Nghiên cứu về tác dụng độc tế bào của các dẫn chất 11-Azaartemisinin chứa Aryl Halogenid mang lại những hiểu biết sâu sắc về tiềm năng điều trị ung thư của chúng. Các kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy, các dẫn chất này có thể ức chế sự tăng sinh và gây chết các tế bào ung thư một cách hiệu quả. Cơ chế tác dụng có thể liên quan đến sự gián đoạn các quá trình sinh hóa quan trọng trong tế bào ung thư, như quá trình sao chép DNA, quá trình trao đổi chất và quá trình truyền tín hiệu.

5.1. Độc Tính Trên Dòng Tế Bào Hek293

Đánh giá độc tính của các hợp chất trên dòng tế bào Hek293 là quan trọng để đảm bảo an toàn cho việc sử dụng trong điều trị. Hek293 là dòng tế bào thận của người bình thường, thường được sử dụng để đánh giá độc tính tổng thể của các hợp chất. Các kết quả cho thấy độc tính thấp trên dòng tế bào này là một dấu hiệu tích cực, cho thấy tiềm năng sử dụng an toàn của các hợp chất trong điều trị.

5.2. Hiệu Quả Trên Các Dòng Tế Bào Ung Thư Khác Nhau

Các nghiên cứu cho thấy hiệu quả khác nhau của các dẫn chất trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, cho thấy tính chọn lọc của chúng đối với một số loại ung thư nhất định. Hiểu rõ về hiệu quả trên các dòng tế bào ung thư khác nhau giúp định hướng việc phát triển thuốc cho các loại ung thư cụ thể, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

VI. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển 11 Azaartemisinin

Nghiên cứu về các dẫn chất 11-Azaartemisinin chứa Aryl Halogenid cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại thuốc điều trị ung thư mới. Các dẫn chất này có hoạt tính gây độc tế bào ung thư mạnh mẽ và có thể được tổng hợp thông qua các quy trình hiệu quả. Tuy nhiên, cần tiến hành thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng, đánh giá độc tính và thử nghiệm lâm sàng trước khi có thể đưa các dẫn chất này vào sử dụng thực tế. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc phân tử, cải thiện tính tan và tăng cường tính chọn lọc đối với tế bào ung thư.

6.1. Đánh Giá Rủi Ro và Lợi Ích

Việc đánh giá cẩn thận các rủi ro và lợi ích của việc sử dụng các dẫn chất 11-Azaartemisinin là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc xem xét các tác dụng phụ tiềm ẩn, cũng như khả năng điều trị ung thư hiệu quả. So sánh các lợi ích tiềm năng với các rủi ro giúp đưa ra quyết định thông minh về việc có nên tiếp tục phát triển các dẫn chất này hay không.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị kết hợp, sử dụng các dẫn chất 11-Azaartemisinin kết hợp với các loại thuốc khác để tăng cường hiệu quả điều trị. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các dẫn chất, cũng như tìm kiếm các phương pháp để tăng cường tính chọn lọc của chúng đối với tế bào ung thư, giảm thiểu tác dụng phụ.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Trên toàn cầu, ước tính có khoảng 20 triệu ca mắc ung thư mới và 10 triệu ca tử vong do ung thư. Số ca mắc mới được dự đoán sẽ tăng lên khoảng 30 triệu ca ung thư mới vào năm 2040, với sự gia tăng lớn nhất xảy ra ở các nước có thu nhập thấp và trung bình [1]. Thực trạng này cho thấy việc nghiên cứu phát triển các thuốc điều trị ung thư là rất cấp thiết.

Ngày nay, xu hướng nghiên cứu phát triển các thuốc điều trị ung thư có nguồn gốc thiên nhiên dưới dạng dẫn chất hoặc bán tổng hợp đang được nhiều nhà khoa học quan tâm. Nổi bật là dẫn chất của artemisinin được phân lập chủ yếu từ lá cây Thanh Hao hoa vàng Artemisia annua với tác dụng điều trị sốt rét, chống tăng sinh và tiêu diệt tế bào ung thư [2-4]. Mặc dù cơ chế hoạt động vẫn chưa rõ ràng, nhưng tác dụng kháng ung thư dựa trên nguyên lý tương tự tác dụng chống sốt rét thông qua gốc tự do tạo ra từ tương tác của cầu peroxid của artemisinin và sắt trong nhân hem [5]. Artemisinin và các dẫn chất đều là những hợp chất rất an toàn, có độc tính thấp.

Tuy nhiên, chúng dễ bị chuyển hoá nhanh về dihydroartemisinin dưới tác dụng của cytochrom P450. Để khắc phục những nhược điểm này, các nhà khoa học đã nghiên cứu tìm kiếm các lớp chất mới bền với CYP450 và có hoạt tính cao hơn artemisinin. Trong đó các nghiên cứu trước đây đã cho thấy, các dẫn chất của 11-azaartemisinin có hoạt tính tốt hơn artemisinin [6- 7]. Thêm vào đó, việc sử dụng các aryl halogenid trong nghiên cứu phát triển thuốc mang lại nhiều ưu điểm triển vọng.

Các kết quả thử nghiệm in vitro đã cho thấy việc halogen hóa giúp cải thiện liên kết màng, tăng tính thấm qua hàng rào máu não và màng tế bào [8-9]. Do đó, việc ghép nối khung artemisinin với các hợp chất thơm có nhóm thế halogen trở thành một trong những nghiên cứu có triển vọng để phát triển thuốc mới. Vì vậy, đề tài: “Tổng hợp và thử tác dụng gây độc tế bào ung thư của một số dẫn chất 11-azaartemisinin chứa aryl halogenid”, được thực hiện với 2 mục tiêu chính: 1. Tổng hợp được các dẫn chất 11-azaartemisinin chứa aryl halogenid.

Thử hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn chất tổng hợp được. Tổng quan về artemisinin Artemisinin được phân lập từ cây Thanh Hao hoa vàng Artemisia annua L. Cây Thanh Hao hoa vàng từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc làm thuốc nhưng đến năm 1967 mới được nghiên cứu, năm 1972 được chiết xuất dưới dạng tinh thể và năm 1979 artemisinin được xác định cấu trúc hóa học [11]. Việc khám phá ra artemisinin và khẳng định tác dụng chống rét của nó được xem là một trong những phát hiện thuốc vĩ đại nhất nửa sau thế kỉ XX.

Công thức cấu tạo của artemisinin Artemisinin có tên khoa học là (3R,6R,9R,12S,12aR)-3,6,9-trimethyloctahydro- 12H-3,12-epoxy[1,2] dioxepino [4,3-i] isochromen-10 (3H) - one. Khối lượng phân tử 282,33 g/mol. Công thức phân tử C15H22O5[12]. Bên cạnh tác dụng nổi bật là chống sốt rét, gần đây nhiều nhà khoa học đã phát hiện ra rằng artemisinin và dẫn chất có nhiều tiềm năng mới đặc biệt là tác dụng kháng ung thư [2-4].

Tác dụng chống kí sinh trùng sốt rét của artemisinin và dẫn chất Artemisinin có tác dụng chống ký sinh trùng sốt rét (ở nồng độ cỡ nM) [13]. Tuy nhiên artemisinin có một số nhược điểm, do đó các dẫn chất của artemisinin đã được tổng hợp và sử dụng trong lâm sàng như dihydroartemisinin (2), artemether (3) và artesunic acid (4) với mong muốn nâng cao hiệu lực tác dụng. Artemisinin và dẫn chất Artemisinin và dẫn chất tác động nhanh đối với thể phân liệt và làm sạch kí sinh trùng sốt rét trong 24 giờ. Artemisinin tác dụng trên giai đoạn hồng cầu của kí sinh trùng sốt rét nhưng lại không ảnh hưởng đến giai đoạn ngoài hồng cầu, nên artemisinin không có tác dụng dự phòng sốt rét.

Ở nồng độ 10-7 M, artemisinin và dẫn chất ức chế in vitro một cách rõ rệt sự phát triển và nhân lên của kí sinh trùng sốt rét P. Do có chứa nhóm peroxid trong cấu trúc, khi được hoạt hóa bởi sắt tự do hay sắt gắn với hem, artemisinin tạo thành gốc tự do có thể alkyl hóa nhiều protein. Tác dụng của artemisinin có thể liên quan đến gốc tự do trong không bào tiêu hóa của kí sinh trùng, làm ức chế enzym PfATP6 là ATPase phụ thuộc Ca2+ của kí sinh trùng [14]. Hồng cầu người chứa 20 mM hem, ở dạng hemoglobin.

Kí sinh trùng sốt rét tiêu hóa khoảng 25% hemoglobin của hồng cầu nhưng không thoái hóa hem, dẫn đến tích lũy hem trong không bào tiêu hóa. Điều này giải thích tại sao artemisinin gây độc chọn lọc đối với kí sinh trùng [15]. Tác dụng chống ung thư của artemisinin và dẫn chất Artemisinin lần đầu tiên được phát hiện có hoạt tính chống ung thư vào năm 1993 khi một số artemisinin và dẫn chất bao gồm artesunat đã được nghiên cứu trên tế bào khối u cổ trướng Ehrlich (dòng tế bào có nguồn gốc từ khối u tuyến vú trên mô hình chuột). Tất cả các hợp chất thể hiện hoạt tính trên dòng tế bào khối u với IC50 dao động từ 12,2 đến 29,8 μM [16].

Tuy nhiên, giá trị IC50 trên tế bào khối u cao hơn rõ rệt khi so sánh với hoạt tính của artemisinin trong điều trị bệnh sốt rét (1,3 μM) cho thấy liều artemisinin cao hơn là cần thiết để có hoạt tính chống ung thư [16]. Nghiên cứu đầy hứa hẹn này đã dẫn đến việc đánh giá artemisinin và dẫn chất của nó trong một số dòng tế bào ung thư in vitro. 3 Artesunat và DHA là các dẫn chất thường được khảo sát nhiều nhất. Artesunat đã được thử nghiệm với 55 loại dòng tế bào khối u khác nhau.

Kết quả cho thấy artesunat có tác dụng mạnh nhất đối với các dòng tế bào ung thư bạch cầu và ung thư ruột kết với giá trị IC50 lần lượt là 1,11±0,56 μM và 2,13±0,74 μM. Các dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ cho giá trị IC50 trung bình cao nhất 25,62±14,95 μM cho thấy độ nhạy thấp nhất đối với artesunat trong thử nghiệm này [17]. Một số dòng tế bào ung thư khác cũng nhạy cảm với artesunat như ung thư hắc tố, vú, buồng trứng, tuyến tiền liệt, thần kinh trung ương và ung thư thận. Điều quan trọng khi so sánh khả năng gây độc tế bào của artesunat với độc tính tế bào của các thuốc khác cho thấy artesunat có hoạt tính ở phạm vi phân tử tương đương với hoạt tính của các thuốc chống khối u đã được điều trị [17].

Chất chuyển hóa có hoạt tính của artemisinin, dihydroartemisinin (DHA) đã được chứng minh là có hiệu quả với tế bào bệnh bạch cầu MOLT-4 với tốc độ gây chết tế bào nhanh sau 8 giờ với 27,5% tế bào trải qua quá trình apoptosis. Chất chuyển hóa có hoạt tính của artemisinin, dihydroartemisinin (DHA) đã được chứng minh là có hiệu quả với tế bào bệnh bạch cầu MOLT-4 với tốc độ chết tế bào nhanh sau 8 giờ với 27,5% tế bào trải qua quá trình apoptosis. Các hợp chất nhóm artemisinin (chủ yếu là artesunat và DHA) đã được thử nghiệm in vivo sử dụng một số mô hình động vật về bệnh ung thư bao gồm bệnh bạch cầu [18], sarcoma [19], ung thư vú [20], tuyến tụy [21], gan [22] và ruột kết [23]. Những nghiên cứu điển hình ban đầu này đã dẫn đến sự phát triển của các thử nghiệm lâm sàng được kiểm soát nhiều hơn.

Một thử nghiệm lâm sàng ở bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển đã nghiên cứu sự kết hợp điều trị bằng artesunat [24]. Vinorelbin và cisplatin được dùng có hoặc không có artemisinin bằng đường tiêm tĩnh mạch (120 mg). Kết quả thu được cho thấy tỷ lệ kiểm soát bệnh của nhóm thử nghiệm (88,2%) cải thiện đáng kể khi so sánh với nhóm chứng (72,7%). Tiếp đó nghiên cứu lâm sàng riêng biệt đã thử nghiệm artenimol, một este succinat của DHA trong điều trị ung thư cổ tử cung.

Các triệu chứng của bệnh thuyên giảm trong vòng ba tuần sau khi điều trị bằng thuốc artenimol (200 mg/ngày) ở tất cả người bệnh [25]. Cơ chế gây độc tế bào ung thư của artemisinin đã được nghiên cứu in vitro. Cầu endoperoxid của artemisinin rất quan trọng với hoạt tính chống ung thư và hoạt tính 4 chống sốt rét. Khi cầu endoperoxid bị loại bỏ khỏi DHA, kết quả là làm giảm 50-130 lần độc tính ở tế bào ung thư bạch cầu HL60 (human leukemia cell line) và tế bào bệnh bạch cầu Jurkat khi so sánh với DHA chứa endoperoxid [26].

Nghiên cứu cho thấy sự bẻ gãy cầu endoperoxid tạo nên trung gian ROS, gây hỏng DNA và chết tế bào. Thêm vào đó, artesunat gây ra sự ức chế tăng sinh, quá trình apoptosis và sự suy giảm glutathion trong các tế bào bệnh bạch cầu KG-1a ở người để đáp ứng lại sự sản sinh ra ROS [27]. Sắt cần thiết cho hoạt tính của artemisinin. Hai cơ chế tác dụng đã được giả thuyết [28].

Thứ nhất, artemisinin tích lũy trong endosom trước khi được kích hoạt bởi sắt không liên kết. Điều này dẫn đến việc tạo ra của các ROS gây ra tổn thương lysosom, làm gián đoạn quá trình vận chuyển nội tiêu hóa và quá trình apoptosis qua trung gian ti thể. Thứ hai, một kiểu tác dụng thay thế bao gồm sự hoạt hóa của artemisinin bởi nhân hem trong ty thể dẫn đến sản xuất của các gốc carbon tự do. Các gốc này sau đó tạo thành các sản phẩm cộng có thể can thiệp vào chuỗi vận chuyển điện tử bằng cách tương tác với các protein liên kết với hem.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự gia tăng nồng độ sắt nội bào có thể làm tăng khả năng gây độc tế bào của artemisinin gấp 100 lần nếu tế bào ung thư được nạp sắt hoặc holotransferrin bão hòa sắt [29]. Các tế bào ung thư tăng đáng kể nhu cầu về sắt cũng như tốc độ chuyển hóa sắt và biểu hiện của các thụ thể transferrin khi so sánh với các tế bào khỏe mạnh, khiến chúng dễ bị nhiễm độc tế bào artemisinin hơn qua đó cho thấy tính chọn lọc của artemisinin với tế bào ung thư. Tình hình nghiên cứu của artemisnin và dẫn chất Một số dẫn chất của artemisinin đã được phát triển để tìm kiếm các hợp chất có tính kháng ung thư cao. Các nghiên cứu này được thực hiện trên nguyên tử C-10 và O- 11.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới 11-azaartemisinin lần đầu được nghiên cứu và tổng hợp bởi Ziffer và cộng sự [30].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ