Tổng hợp, Cấu Trúc & Độc Tế Bào Pyrazoline, Benzodiazepine từ p-Cresol

Tổng hợp Pyrazoline & Benzodiazepine, đánh giá độc tính tế bào. Bài viết phân tích tác động của các hợp chất này lên tế bào, cung cấp thông tin khoa học chi tiết.

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược về các xetone ,-không no

1.2. Các phương pháp tổng hợp xetone , -không no

1.3. Hoạt tính sinh học của xetone , -không no

1.4. Sơ lược về 2-pyrazoline

1.5. Các phương pháp tổng hợp 2-pyrazoline

1.6. Hoạt tính sinh học của hợp 2-pyrazoline

1.7. Sơ lược về Benzodiazepine

1.8. Các phương pháp để tổng hợp benzodiazepine

1.9. Hoạt tính sinh học của benzodiazepine

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Tổng hợp p - tolyl acetate (giai đoạn 1)

2.2. Tổng hợp các xetone α,β -không no (giai đoạn 3)

2.3. Chuyển hóa xetone α,β-không no được tổng hợp từ 1-(2-hydroxy-5- methylphenyl)ethan-1-one thành các dẫn xuất 2-pyrazoline (giai đoạn 4

2.4. Chuyển hóa xetone α,β -không no được tổng hợp từ 1-(2-hydroxy-5- methylphenyl)ethan-1-one thành các dẫn xuất benzodiazepine (giai đoạn 4

2.5. Xác định các tính chất vật lý của các hợp chất tổng hợp được

2.6. Sắc kí bản mỏng

2.7. Nhiệt độ nóng chảy

2.8. Phổ hồng ngoại (IR)

2.9. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)

2.10. Phổ khối lượng (MS)

2.11. Thăm dò hoạt tính độc tế bào

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tổng hợp các chất đầu 1-(2-hydroxy-5-methylphenyl)ethan-1-one

3.2. Tổng hợp các xetone α,β-không no từ 1-(2-hydroxy-5-methylphenyl)ethan-1-one

3.3. Chuyển hóa xetone α,β-không no thành các hợp chất 2-pyrazoline

3.4. Về phản ứng tổng hợp

3.5. Phổ IR của các hợp chất 2-pyrazoline

3.6. Phổ 1H NMR của các hợp chất 2-pyrazoline

3.7. Phổ 13C NMR của các hợp chất 2-pyrazoline

3.8. Phổ MS của hợp chất 2-pyrazoline

3.9. Chuyển hóa xetone α,β-không no thành các hợp chất benzodiazepine

3.10. Về phản ứng tổng hợp

3.11. Phổ IR của các hợp chất benzodiazepine

3.12. Phổ 1H NMR của các hợp chất benzodiazepine

3.13. Thử nghiệm hoạt tính độc tế bào

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pyrazoline Benzodiazepine Hoạt Tính Độc Tế Bào

Tổng hợp hữu cơ đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các hợp chất có lợi cho đời sống, đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm và y tế. Sự phát triển của khoa học công nghệ, với các công cụ hiện đại như IR và NMR, đã thúc đẩy nghiên cứu tổng hợp các hợp chất tự nhiên một cách nhân tạo. Các bệnh lý phức tạp ngày càng gia tăng, đòi hỏi việc tìm kiếm các loại thuốc mới có khả năng điều trị hiệu quả hơn. Hóa học các hợp chất dị vòng, đặc biệt là 2-pyrazolinebenzodiazepine, đang là lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Các hợp chất 2-pyrazoline được biết đến với hoạt tính sinh học cao, bao gồm khả năng gây mê, trị bệnh thần kinh, chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống ung thư. Các dẫn xuất benzodiazepine được sử dụng rộng rãi trong y học như thuốc chống co giật, chống lo âu, giảm đau, an thần, và thôi miên. Việc nghiên cứu và phát triển các dẫn xuất mới của 2-pyrazolinebenzodiazepine có thể mở ra những hướng đi mới trong điều trị các bệnh lý phức tạp. Các xetone α,β-không no đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các hợp chất này. Luận văn này tập trung vào việc tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính độc tế bào của các hợp chất 2-pyrazolinebenzodiazepine được điều chế từ p-cresol.

1.1. Vai trò quan trọng của Pyrazoline và Benzodiazepine trong y học

Các hợp chất dị vòng như pyrazolinebenzodiazepine thu hút sự quan tâm lớn nhờ tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng pyrazoline có khả năng ức chế nhiều loại vi khuẩn khác nhau, trong khi benzodiazepine được sử dụng rộng rãi như thuốc an thần và chống lo âu. Sự kết hợp giữa cấu trúc dị vòng độc đáo và khả năng tương tác sinh học mạnh mẽ đã biến chúng thành mục tiêu hấp dẫn cho các nhà nghiên cứu dược phẩm. Từ đó mở ra hướng nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất pyrazolinebenzodiazepine. Các công trình nghiên cứu gần đây còn tập trung vào việc khám phá hoạt tính của dẫn xuất 1,5-benzodiazepine đối với các bệnh như ung thư, nhiễm siêu vi, và các rối loạn tim mạch, cũng như khả năng chống viêm và hạ sốt.

1.2. Các xetone α β không no Tiền chất quan trọng để tổng hợp Pyrazoline và Benzodiazepine

Các xetone α,β-không no là một lớp chất hữu cơ quan trọng, đóng vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm pyrazoline, flavonoide, pirimidine, benzodiazepine, và benzothiazepine. Nhóm vinyl xetone (-CO-CH=CH-) trong phân tử xetone α,β-không no tạo ra một hệ liên hợp, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Do đó, xetone α,β-không no có thể được coi là những hợp chất trung gian quan trọng trong quá trình tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp Pyrazoline Benzodiazepine Độc Tế Bào

Mặc dù pyrazolinebenzodiazepine hứa hẹn nhiều tiềm năng trong y học, quá trình tổng hợp chúng gặp phải không ít thách thức. Việc kiểm soát cấu trúc và độ tinh khiết của sản phẩm là một vấn đề quan trọng. Các phản ứng tổng hợp có thể tạo ra nhiều sản phẩm phụ, đòi hỏi các phương pháp tinh chế phức tạp. Hơn nữa, việc đảm bảo hiệu suất phản ứng cao và sử dụng các phương pháp thân thiện với môi trường cũng là một thách thức lớn. Bên cạnh đó, việc đánh giá chính xác hoạt tính độc tế bào và hiểu rõ cơ chế tác động của các hợp chất này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng trong điều trị. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, cải thiện hiệu suất phản ứng, và phát triển các phương pháp đánh giá độc tính hiệu quả hơn.

2.1. Vấn đề kiểm soát cấu trúc và độ tinh khiết trong quá trình tổng hợp

Quá trình tổng hợp pyrazolinebenzodiazepine thường phức tạp và có thể dẫn đến sự hình thành của nhiều sản phẩm phụ. Việc kiểm soát cấu trúc của sản phẩm mong muốn và loại bỏ các tạp chất là một thách thức lớn. Các phương pháp sắc ký và kết tinh thường được sử dụng để tinh chế sản phẩm, nhưng chúng có thể tốn thời gian và không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn các tạp chất có cấu trúc tương tự. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp chọn lọc hơn và các kỹ thuật tinh chế hiệu quả hơn là rất cần thiết để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả của các hợp chất này.

2.2. Đảm bảo hiệu suất cao và quy trình tổng hợp thân thiện môi trường

Hiệu suất phản ứng thấp có thể làm tăng chi phí sản xuất và gây lãng phí tài nguyên. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả hơn, sử dụng ít dung môi độc hại và giảm thiểu lượng chất thải. Sử dụng các chất xúc tác hiệu quả và các điều kiện phản ứng nhẹ nhàng có thể giúp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tổng hợp xanh là một hướng đi đầy hứa hẹn, tập trung vào việc sử dụng các quy trình thân thiện với môi trường và các nguồn tài nguyên tái tạo.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Pyrazoline Benzodiazepine Từ p Cresol

Luận văn này giới thiệu một phương pháp tổng hợp pyrazolinebenzodiazepine từ p-cresol, một hợp chất có sẵn và tương đối rẻ tiền. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều giai đoạn, bao gồm este hóa, chuyển vị Fries, ngưng tụ Claisen-Schmidt, và các phản ứng đóng vòng. Mỗi giai đoạn được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết tốt. Các sản phẩm trung gian và cuối cùng được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ hiện đại như IR, NMR và MS. Phương pháp này cung cấp một hướng đi tiềm năng để sản xuất pyrazolinebenzodiazepine với chi phí thấp hơn và quy trình đơn giản hơn.

3.1. Tổng hợp các xetone α β không no từ 1 2 hydroxy 5 methylphenyl ethan 1 one

Từ hợp chất 1-(2-hydroxy-5-methylphenyl)ethan-1-one, các xetone α,β-không no được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ với các aldehyde thơm trong điều kiện của phản ứng Claisen-Schmidt. Phản ứng được thực hiện trong dung môi ethanol với xúc tác NaOH. NaOH đóng vai trò làm xúc tác cho phản ứng ngưng tụ bằng cách loại bỏ proton từ nhóm -COCH3, tạo thành cacbanion, từ đó tạo liên kết với C-electrophin của nhóm cacbonyl aldehyde. Các xetone α,β-không no thu được được tinh chế và xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ.

3.2. Chuyển hóa các xetone α β không no thành các dẫn xuất Pyrazoline và Benzodiazepine

Các xetone α,β-không no tổng hợp được tiếp tục được chuyển hóa thành các dẫn xuất pyrazoline thông qua phản ứng với p-nitrophenylhydrazine trong môi trường acid. Các dẫn xuất benzodiazepine được tổng hợp từ các xetone α,β-không no bằng phản ứng với o-phenylenediamine trong điều kiện tương tự. Các sản phẩm pyrazolinebenzodiazepine thu được được tinh chế bằng sắc ký cột và xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ như IR, NMR, và MS.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hoạt Tính Độc Tế Bào Pyrazoline Benzodiazepine

Hoạt tính độc tế bào của các hợp chất pyrazolinebenzodiazepine tổng hợp được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy một số hợp chất có hoạt tính độc tế bào đáng kể, có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các hợp chất này có thể giúp phát triển các loại thuốc chống ung thư mới hiệu quả hơn. Các hợp chất có hoạt tính cao nhất được lựa chọn để nghiên cứu thêm về độc tính trên động vật và khả năng ứng dụng trong điều trị.

4.1. Đánh giá hoạt tính độc tế bào trên dòng tế bào KB và Hep G2

Hoạt tính độc tế bào của các hợp chất được đánh giá trên dòng tế bào KB (ung thư biểu mô vùng miệng) và Hep-G2 (ung thư gan). Các tế bào được nuôi cấy trong môi trường thích hợp và tiếp xúc với các hợp chất ở các nồng độ khác nhau. Sau thời gian ủ, số lượng tế bào sống sót được xác định bằng phương pháp MTT. Kết quả cho thấy một số hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư một cách đáng kể, với giá trị IC50 thấp.

4.2. Phân tích mối tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính độc tế bào

Cấu trúc của các hợp chất pyrazolinebenzodiazepine có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính độc tế bào. Các nhóm thế khác nhau trên vòng pyrazolinebenzodiazepine có thể ảnh hưởng đến khả năng tương tác của chúng với các mục tiêu sinh học trong tế bào ung thư. Phân tích mối tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính độc tế bào có thể giúp xác định các yếu tố cấu trúc quan trọng cho hoạt tính và thiết kế các hợp chất mới có hoạt tính cao hơn.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Pyrazoline

Kết quả nghiên cứu này mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các loại thuốc chống ung thư tiềm năng. Các hợp chất pyrazolinebenzodiazepine có hoạt tính độc tế bào cao có thể được sử dụng làm cơ sở để thiết kế các loại thuốc mới hiệu quả hơn và ít độc hại hơn. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất này, nghiên cứu cơ chế tác động, và đánh giá độc tính trên động vật. Hợp tác giữa các nhà hóa học, sinh học, và dược học là rất quan trọng để đưa các kết quả nghiên cứu này vào ứng dụng thực tế.

5.1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của Pyrazoline độc tế bào

Để phát triển thuốc chống ung thư hiệu quả, cần hiểu rõ cơ chế tác động của các hợp chất pyrazolinebenzodiazepine trong tế bào ung thư. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc xác định các mục tiêu sinh học mà các hợp chất này tương tác, các con đường tín hiệu bị ảnh hưởng, và các quá trình tế bào bị gián đoạn. Thông tin này có thể giúp thiết kế các hợp chất mới có hoạt tính cao hơn và chọn lọc hơn.

5.2. Đánh giá độc tính và tiềm năng ứng dụng lâm sàng của Pyrazoline

Trước khi đưa vào ứng dụng lâm sàng, cần đánh giá kỹ lưỡng độc tính của các hợp chất pyrazolinebenzodiazepine trên động vật. Các nghiên cứu cần xác định liều lượng an toàn, các tác dụng phụ có thể xảy ra, và các tương tác thuốc tiềm năng. Các nghiên cứu lâm sàng pha I và pha II có thể được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các hợp chất này trên bệnh nhân ung thư.

VI. Kết Luận Triển Vọng Pyrazoline Benzodiazepine Trong Tương Lai

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp một số dẫn xuất pyrazolinebenzodiazepine từ p-cresol, và đánh giá hoạt tính độc tế bào của chúng. Kết quả cho thấy một số hợp chất có tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại thuốc chống ung thư mới. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc, nghiên cứu cơ chế tác động, và đánh giá độc tính để đưa các hợp chất này vào ứng dụng thực tế. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học từ nhiều lĩnh vực khác nhau là rất quan trọng để đạt được mục tiêu này.

6.1. Tóm tắt những kết quả chính đạt được trong nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp và xác định cấu trúc của một số dẫn xuất pyrazolinebenzodiazepine từ p-cresol. Hoạt tính độc tế bào của các hợp chất này đã được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy một số hợp chất có hoạt tính độc tế bào đáng kể, có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai về Pyrazoline

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất pyrazolinebenzodiazepine để tăng cường hoạt tính độc tế bào và giảm độc tính. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các hợp chất này là rất quan trọng để hiểu rõ cách chúng tương tác với tế bào ung thư. Đánh giá độc tính trên động vật và các nghiên cứu lâm sàng là cần thiết để đưa các hợp chất này vào ứng dụng thực tế.

22/09/2025
Tổng hợp cấu trúc và hoạt tính độc tế bào của một số hợp chất 2 pyrazoline benzodiazepine đì từ p cresol

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lược về các xetone ,-không no Các hợp chất xetone ,-không no đã được nghiên cứu từ lâu, đặc biệt đã chúng được quan tâm và tập trung vào các phương pháp tổng hợp và hoạt tính sinh học. Các hợp chất này còn được gọi là benzal acetophenone hoặc benzylidene acetophenone. Trong xetone ,-không no thơm, hai vòng thơm được liên kết bởi một chuỗi ba carbon không no.

Xetone ,-không no mang một synthon rất hoạt động để có thể tạo nhiều loại dị vòng mới, trong đó có những hợp chất có dược tính tốt [74]. Các xetone ,-không no có chứa nhóm xetonethylenic -COCH=CH-. Đây là những hợp chất có màu vì sự có mặt của nhóm mang màu -COCH=CH-. R1 C C C O R2 R3 Xetone ,-không no có liên kết đôi liên hợp với sự định vị tuyệt đối và hai vòng thơm có hệ thống  -electron, mang lại cho chúng có khả năng oxy hóa khử tương đối thấp và cơ hội trải qua các phản ứng chuyển electron cao hơn.

Xetone ,-không no được sử dụng để tổng hợp một số dẫn xuất vòng dị vòng như cyanopyridine, pyrazoline, isoxazole, benzodiazepine, benzothiazepine, pyrimidine…và hệ thống vòng dị vòng khác [2] (sơ đồ 1. Ar Ar' NH O Ar' CN NH2OH Ar Ar' Malononitrile Guanidine Ar C CH CH Ar' Ar N N N Cyanopyridine O Pyrimidine NH2NH2 NH2 Ar Ar' N Pyrazoline N H Sơ đồ 1. Những phản ứng của xetone ,-không no Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Các phương pháp tổng hợp xetone , -không no 1.

Tổng hợp xetone , -không no bằng phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt Phương pháp thuận tiện nhất là phương pháp liên quan đến sự ngưng tụ Claisen- Schmidt của các lượng bằng nhau của một acetophenone được thay thế với aldehyde thơm trong sự có mặt của dung dịch kiềm/ ethanol. Trong phản ứng Claisen-Schmidt, nồng độ kiềm được sử dụng thường dao động trong khoảng từ 10 đến 60%. Phản ứng được thực hiện ở khoảng nhiệt độ 50oC trong 12-15 giờ hoặc ở nhiệt độ phòng trong một tuần [12]. Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt  Những chất xúc tác được sử dụng trong phản ứng ngưng tụ tổng hợp xetone , -không no - Kiềm Kiềm là chất ngưng tụ được sử dụng nhiều nhất để tổng hợp xetone , - không no.

Nó được sử dụng như một dung dịch có nồng độ phù hợp 30%, 40%, 50% và 70% [45]. - Acid clohydric Khí hydrochloric khô trong một dung môi thích hợp như ethyl acetate ở 0oC đã được sử dụng làm chất xúc tác trong một vài phản ứng tổng hợp xetone , -không no từ xetone thơm [28]. Phản ứng tổng hợp xetone , -không no - Các chất xúc tác khác Bên cạnh các chất trên, một số chất xúc tác khác được sử dụng trong quá trình tổng hợp xetone , -không no như: acid amine, dung dịch nước borax, acid perchloric, piperidine, boro trifloride, kim loại kiềm, magie tert-butoxide. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn  Cơ chế hình thành xetone ,-không no Các nghiên cứu động học đã chỉ ra sự hình thành xetone , -không no và các dẫn xuất của nó khi dùng xúc tác bazơ.

Hai cơ chế thay thế đã được cải tiến cho phản ứng của benzaldehyd với acetophenonee với sự có mặt của chất xúc tác bazơ [44]. Cơ chế xúc tác acid: Ph C CH3 Ph C CH2 + OH O O OH 2 Ph C H + SH + Ph C H + S [S= dung môi] + OH2 OH Hợp chất Ph C CH2 + Ph C H Ph C CH2 CH Ph chuyển tiếp OH + OH OH OH2 Ph C CH2 CH Ph + SH+ Ph C CH2 CH Ph + S OH + O + OH2 + Ph C CH2 CH Ph + S OH2 O Ph C CH2 CH Ph Ph C CH CH Ph + H+ + H2O O O 1. Tổng hợp xetone , -không no bằng phản ứng ghép nối Heck Trong phản ứng Heck (sơ đồ 1.4), xetone , -không no được tổng hợp bằng cách vinyl hóa phenyl halogenua và styren với sự có mặt của carbon monoxide và sử dụng palladi (Pd) làm chất xúc tác [77]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn O X Pd + CO + phenyl halide cacbon monoxide styren xetone  ,  -không no Sơ đồ 1.

Phản ứng Heck 1. Tổng hợp xetone , -không no bằng phản ứng ghép đôi Xetone , -không no được tổng hợp bằng phản ứng ghép đôi (Sơ đồ1. 5) giữa benzaldehyd và phenylacetylen với sự có mặt của dung dịch HBr và acid ionic lỏng, chẳng hạn như 1-butyl-3-methyl-1H-imidazolium 4-methylbenzensul fonate (Bmi mOTs) [77]. O O H HBr + BmimOTs benzaldehyde phenyl acetylene xetone  ,  -không no Sơ đồ 1.

Phản ứng ghép đôi 1. Tổng hợp xetone , -không no bằng phản ứng Sonogashira Trong phản ứng ghép Sonogashira (sơ đồ1. 6), xetone , -không no được tổng hợp thông qua phản ứng giữa nồng độ cân bằng của phenyl-halogenua thiếu điện tử và ancol propargyl sử dụng chiếu xạ vi sóng và sử dụng PdCl2 (PPh3)2 làm chất xúc tác và THF làm dung môi [75]. OH O X CH PdCl2(PPh3)2 GWE + GWE THF Phenyl halide Propargyl alcohol xetone  ,  -không no Sơ đồ 1.

Phản ứng ghép Sonogashira EWG: nhóm hút electron. Tổng hợp xetone , -không no bằng phản ứng khử dòng chảy liên tục Trong phản ứng dòng chảy liên tục (Sơ đồ 1.7), ynone ban đầu được điều chế thông qua việc ghép các hợp chất benzoyl chloride với phenylacetylene trong điều kiện Sonogashira (xem ở mục trên). Sau đó, quá trình khử được thực hiện trong một hệ thống H-Cube bằng cách thay thế nguồn hydro H2O thành nguồn deuterium D2O [26]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn O O O D Cl PdCl2(PPh3)2 H-Cube,D2O + THF D Benzoyl chloride Phenylacetylene ynone Deuterium xetone  ,  -không no Sơ đồ 1.

Phản ứng khử dòng chảy liên tục 1. Tổng hợp xetone -, -không no bằng phản ứng Suzuki Miyaura Trong phản ứng ghép Suzuki Miyaura (Sơ đồ1.8), quá trình tổng hợp xetone- , -không no liên quan đến việc ghép benzoyl chloride với acid styrylboronic sử dụng Pd(PPh3)4, CsCO3 và toluen khan hoặc ghép acid phenylboronic với cinnamoyl chloride và toluene khan [68]. O OH O B Cl OH Pd(PPh ) và CsCO 3 4 3 + Toluene Benzoyl chloride Styrylboronic acid Xetone  ,  -không no OH O O B OH Cl Pd(PPh ) và CsCO 3 4 3 + Toluene Phenylboronic acid Cinnamonyl chloride Xetone  ,  -không no Sơ đồ 1. Phản ứng ghép Suzuki Miyaura 1.

Tổng hợp xetone , -không no bằng phản ứng tổng hợp một giai đoạn Tổng hợp một giai đoạn (Sơ đồ 1.9) là một phương pháp xanh đơn giản nhưng hiệu quả, cho phép tổng hợp xetone , -không no chỉ trong một lò phản ứng. Phương pháp này cung cấp một số ưu điểm, như tăng hiệu quả phản ứng và tránh quá trình tinh chế kéo dài của các hợp chất hóa học trung gian, từ đó tiết kiệm nguyên liệu và thời gian. Phản ứng bao gồm hỗn hợp phenyl methanol và acetophenone với sự có mặt của chất oxy hóa CrO3. Trong phản ứng này, CrO3 đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra benzaldehyde từ phenylmethanol, phản ứng tiếp với acetophenone để điều chế xetone , -không no mong muốn [42].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn O O CH3 OH CrO3 + Acetophenone Phenylmethanol xetone  ,  - không no Sơ đồ 1. Tổng hợp một giai đoạn xetone , -không no 1. Tổng hợp xetone , -không no bằng phản ứng sử dụng chất xúc tác dị thể Xetone , - không no cũng đã được tổng hợp bằng cách sử dụng một chất xúc tác dị thể (Sơ đồ 1. Phản ứng bao gồm một lượng cân bằng của benzaldehyde và phenylacetylen trong dung môi 1,2-dichloroethan được chiếu xạ trong lò vi sóng và sử dụng nhựa trao đổi ion amberlyst-15 chất xúc tác dị thể [64].

O O H Amberlyst-15 + 1,2-dichloroethane benzadehyde phenyl acetylene xetone  ,  -không no Sơ đồ 1. Tổng hợp chất xúc tác acid rắn Hoạt tính sinh học của xetone , - không no 1. Hoạt tính sinh học của xetone , -không no Sự có mặt của hệ thống carbonyl của xetone , -không no làm cho nó hoạt tính về mặt sinh học. Các hợp chất xetone , -không no đã được báo cáo sở hữu các hoạt tính sinh học và dược lý khác nhau[36], bao gồm hoạt tính kháng khuẩn[58], chống viêm, giảm đau[82], gây độc tế bào, chống ung thư[24], chống sốt rét[18], chống nhiễm trùng[71],chống vi rút[66], chống HIV[47], chống loét, chống nhiễm trùng[54], chống oxy hóa[45], chống dị ứng, điều hòa miễn dịch,thuốc chống co giật, hạ đường huyết, hạ huyết áp và hoạt tính kháng tiểu cầu[35]…v.

Do đó, xetone ,-không no tiếp tục thu hút sự chú ý khoa học đáng kể vì sự liên quan của chúng với nhiều hoạt tính sinh học. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Sơ lược về 2-pyrazoline Hợp chất pyrazoline là hợp chất dị vòng năm cạnh có chứa hai nguyên tử nitơ liền kề trong vòng.Trong số các dẫn xuất khác nhau của nó, 2-pyrazoline dường như là hợp chất loại pyrazoline được nghiên cứu thường xuyên nhất. 2-Pyrazoline có cấu trúc của vòng dihydropyrazole năm cạnh.

Nguyên tử C số 5 bị lệch khỏi hệ thống gần như phẳng của bốn nguyên tử khác của dị vòng. Nó đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của lý thuyết trong hóa học dị vòng và cũng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. 2-pyrazoline không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong propylene glycol vì đặc tính lipophilic của nó. Được biết, các hợp chất của nhóm 2-pyrazoline không chứa nhóm thế ở vị trí 1 của chất dị hợp có thể phản ứng với benzaldehyd ở nhiệt độ cao (200 ° C) và trong môi trường trơ để tạo ra dẫn xuất 4-benzylidine.

Phổ huỳnh quang của nó thể hiện sự dịch chuyển lớn màu đỏ với sự gia tăng độ phân cực của dung môi. Các hợp chất này cho thấy huỳnh quang mạnh hơn do cản trở liên kết đôi xảy ra do tạo thành vòng. Các pyrazoline được thay thế đa dạng và các dẫn xuất của chúng được nhúng với nhiều nhóm chức khác nhau là các tác nhân sinh học quan trọng và một lượng lớn hoạt tính nghiên cứu đã được hướng tới lớp này. Đặc biệt, chúng được sử dụng như chất chống ung thư,kháng khuẩn, kháng nấm, kháng vi-rút, chống ký sinh trùng, chống lao và diệt côn trùngđại lý.

Một số hợp chất này cũng có tác dụng chống viêm, chống tiểu đường,gây tê, giảm đau và hoạt tính chọn lọc mạnh mẽ như nitric oxide synthase(NOS) chất ức chế và Cannabinoid CB1chất đối kháng thụ thể hoạt tính. H H R2 R1 3 4 5 N N H 2 1 R3 1,3-5-triaryl-2-pyrazoline Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ