Nghiên cứu tổng hợp nano bạc từ dung dịch AgNO3 bằng dịch chiết nước rễ cây xáo tam phân

Nghiên cứu tổng hợp nano bạc từ dung dịch AgNO3 bằng dịch chiết nước rễ cây xáo tam phân, mở ra ứng dụng mới trong y học và công nghệ.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.6. Bố cục của khoá luận

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Công nghệ nano và vật liệu nano

1.1.1. Nguồn gốc của công nghệ nano

1.1.2. Khái niệm công nghệ nano

1.1.3. Cơ sở khoa học của công nghệ nano

1.2. Giới thiệu về vật liệu nano

1.3. Ứng dụng của vật liệu nano

1.4. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano

1.5. Hạt nano bạc

1.5.1. Giới thiệu về kim loại bạc

1.5.2. Giới thiệu về hạt nano bạc

1.5.3. Tính chất của hạt nano bạc

1.5.4. Ứng dụng của hạt nano bạc

1.5.5. Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc

1.6. Cây Xáo tam phân

1.6.1. Giới thiệu chung về cây Xáo tam phân

1.6.2. Phân bố cây Xáo tam phân

1.6.3. Đặc điểm hình thái của cây Xáo tam phân

1.6.4. Điều kiện sinh thái và cách trồng cây Xáo tam phân

1.6.5. Thành phần hoá học có trong cây Xáo tam phân

1.6.6. Công dụng của cây Xáo tam phân

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, dụng cụ và hoá chất

2.2. Xác định thành phần các chất có trong dịch chiết nước rễ cây Xáo tam phân

2.3. Khảo sát điều kiện tối ưu tổng hợp nano bạc từ dịch chiết rễ cây Xáo tam phân

2.3.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích dịch chiết/thể tích dung dịch AgNO3

2.3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo nano bạc

2.3.3. Ảnh hưởng của pH dung dịch

2.3.4. Ảnh hưởng của thời gian tạo nano bạc

2.4. Phương pháp xác định thành phần hoá học của dịch chiết rễ cây Xáo tam phân

2.5. Phương pháp khảo sát sự hình thành nano bạc và đặc trưng hạt nano bạc

2.5.1. Phương pháp phổ tử ngoại và phổ khả kiến (UV-VIS)

2.5.2. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

2.5.3. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)

2.5.4. Phương pháp phổ nhiễu xạ tia X (XRD)

2.6. Sơ đồ quy trình thực nghiệm tổng hợp nano bạc

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thành phần các chất hoá học trong dịch chiết nước rễ cây Xáo tam phân

3.2. Điều kiện tối ưu tổng hợp nano bạc từ dịch chiết nước rễ cây Xáo tam phân

3.2.1. Ảnh hưởng của thể tích dịch chiết

3.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo nano bạc

3.2.3. Ảnh hưởng của pH dịch chiết

3.2.4. Ảnh hưởng của thời gian tạo nano bạc

3.3. Đặc trưng hoá lý của nano bạc tổng hợp được

3.3.1. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)

3.3.2. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

3.3.3. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tổng hợp nano bạc từ AgNO3 bằng dịch chiết cây xáo tam phân

Tổng hợp nano bạc từ dung dịch AgNO3 bằng dịch chiết nước rễ cây xáo tam phân là một lĩnh vực nghiên cứu đang thu hút sự chú ý trong ngành hóa học. Nano bạc, với tính chất kháng khuẩn vượt trội, đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y tế, bảo quản thực phẩm và môi trường. Việc sử dụng dịch chiết từ cây xáo tam phân không chỉ mang lại hiệu quả cao mà còn thân thiện với môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.

1.1. Giới thiệu về nano bạc và ứng dụng của nó

Nano bạc là dạng hạt bạc có kích thước nanomet, nổi bật với khả năng kháng khuẩn và kháng virus. Các ứng dụng của nano bạc bao gồm trong y tế, sản xuất vật liệu kháng khuẩn và bảo quản thực phẩm. Nghiên cứu cho thấy nano bạc có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn và virus, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm y tế.

1.2. Tại sao chọn dịch chiết từ cây xáo tam phân

Cây xáo tam phân chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa và có khả năng kháng khuẩn. Dịch chiết từ rễ cây này có thể hoạt động như một tác nhân khử hiệu quả trong quá trình tổng hợp nano bạc. Việc sử dụng dịch chiết tự nhiên không chỉ an toàn mà còn giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

II. Thách thức trong việc tổng hợp nano bạc từ AgNO3

Mặc dù tổng hợp nano bạc từ AgNO3 bằng dịch chiết cây xáo tam phân có nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại một số thách thức. Các yếu tố như điều kiện pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng có thể ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của hạt nano bạc. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là rất quan trọng để đạt được sản phẩm chất lượng cao.

2.1. Ảnh hưởng của pH đến quá trình tổng hợp

pH của dung dịch có thể ảnh hưởng lớn đến sự hình thành và ổn định của nano bạc. Nghiên cứu cho thấy rằng pH tối ưu giúp tăng cường khả năng khử của dịch chiết, từ đó tạo ra hạt nano bạc với kích thước đồng nhất và tính chất tốt hơn.

2.2. Nhiệt độ và thời gian phản ứng

Nhiệt độ cao có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp nhưng cũng có thể dẫn đến sự phân hủy của các hợp chất trong dịch chiết. Thời gian phản ứng cũng cần được kiểm soát để đảm bảo rằng nano bạc được hình thành một cách hiệu quả mà không làm giảm chất lượng sản phẩm.

III. Phương pháp tổng hợp nano bạc hiệu quả từ dịch chiết

Để tổng hợp nano bạc từ AgNO3 bằng dịch chiết nước rễ cây xáo tam phân, cần áp dụng các phương pháp khoa học chính xác. Các bước thực hiện bao gồm chuẩn bị dịch chiết, điều chỉnh các yếu tố như pH, nhiệt độ và thời gian, và cuối cùng là phân tích đặc trưng của hạt nano bạc tạo thành.

3.1. Quy trình chuẩn bị dịch chiết

Dịch chiết được chuẩn bị bằng cách chưng ninh rễ cây xáo tam phân với nước. Quá trình này giúp chiết xuất các hợp chất có khả năng khử, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp nano bạc từ AgNO3.

3.2. Các bước tổng hợp nano bạc

Quá trình tổng hợp bao gồm việc trộn dịch chiết với dung dịch AgNO3, điều chỉnh pH và nhiệt độ. Sau đó, hỗn hợp được giữ trong một khoảng thời gian nhất định để nano bạc hình thành và phát triển.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của nano bạc

Kết quả nghiên cứu cho thấy nano bạc tổng hợp từ dịch chiết nước rễ cây xáo tam phân có kích thước nhỏ và tính chất kháng khuẩn tốt. Các ứng dụng thực tiễn của nano bạc này rất đa dạng, từ y tế đến bảo quản thực phẩm, mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu và phát triển.

4.1. Đặc trưng của nano bạc tổng hợp

Nano bạc tổng hợp có kích thước đồng nhất và hình dạng ổn định, điều này giúp tăng cường khả năng kháng khuẩn. Phân tích bằng phương pháp TEM và EDX cho thấy thành phần hóa học và cấu trúc của hạt nano bạc đạt yêu cầu.

4.2. Ứng dụng trong y tế và bảo quản thực phẩm

Nano bạc có thể được ứng dụng trong các sản phẩm y tế như băng gạc kháng khuẩn và trong bảo quản thực phẩm để kéo dài thời gian sử dụng. Những ứng dụng này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu tổng hợp nano bạc từ AgNO3 bằng dịch chiết nước rễ cây xáo tam phân đã mở ra nhiều hướng đi mới trong lĩnh vực hóa học xanh. Với những kết quả đạt được, có thể khẳng định rằng phương pháp này không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả cho thấy nano bạc tổng hợp có tính chất kháng khuẩn tốt và có thể được ứng dụng rộng rãi. Việc sử dụng dịch chiết từ cây xáo tam phân là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu hóa học xanh.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu có thể mở rộng để khám phá thêm các loại cây khác có khả năng tổng hợp nano bạc, cũng như ứng dụng trong các lĩnh vực khác như năng lượng và môi trường. Điều này sẽ giúp nâng cao giá trị của nano bạc trong thực tiễn.

14/07/2025
Nghiên cứu tổng hợp nano bạc từ dung dịch agno3 bằng tác nhân khử dịch chiết nước rễ cây xáo tam phân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Công nghệ nano và vật liệu nano 1. Nguồn gốc của công nghệ nano [28] Cha đẻ của công nghệ nano chính là Richard Feynman. Năm 1959, Feynman có bài phát biểu nổi tiếng “There is a plenty room at the bottom” (Còn những khoảng trống ở cấp vi mô).

Trong đó, ông cho biết quan điểm về khả năng nghiên cứu và thao tác ở cấp độ nguyên tử. Với tầm nhìn tương lai rằng chúng ta có thể chế tạo, sắp xếp cấu trúc các nguyên tử để tạo nên những vật liệu mới và những cấu trúc siêu nhỏ. Chính Feynman cũng là người đặt nền móng cho công nghệ nanorobot. Trong một bài tiểu luận của mình sau đó, ông đề cập đến khái niệm “swallowing the doctor” với một đội ngũ robot siêu nhỏ để có thể đưa vào cơ thể người bệnh và tiến hành phẩu thuật hoặc điều trị ngay từ bên trong.

Cũng chính Richard Feynman là người có ý tưởng chế tạo những robot nano để sử dụng trong việc chữa bệnh từ bên trong cơ thể. Mặc dù là người đề xướng ra lý thuyết công nghệ nano, nhưng vào lúc đó Feynman vẫn chưa thể tiến hành nghiên cứu và ứng dụng nó vào thực tế. Vì có hai thách thức rất lớn mà ông không thể giải quyết với công nghệ khoa học thời đó. Thứ nhất là các động cơ siêu nhỏ và thứ hai là năng lượng cung cấp cho các nanorobot.

Đến năm 1974, thuật ngữ “công nghệ nano” được giáo sư Norio Taniguchi của Đại học Khoa học Tokyo định nghĩa và sử dụng để đề cập đến khả năng chế tạo cấu trúc vi hình của mạch vi điện tử, mặc dù nó vẫn chưa được biết đến rộng rãi. Ông định nghĩa như sau: “Công nghệ nano chủ yếu bao gồm việc xử lý, tách, hợp nhất và làm biến dạng vật liệu chỉ bằng một nguyên tử hoặc một phân tử”. Dựa trên tiền đề về công nghệ nano của Richard Feynman, định nghĩa về công nghệ nano đã được tiến sĩ K. Eric Drexler khai thác sâu hơn trong cuốn sách “Engines of Creation: The Coming Era of Nanotechnology” (1986) và cuốn “Nanosystems: Molecular Machinery, Manufacturing, and Computation”.

Từ đây, thuật ngữ công nghệ nano bắt đầu trở nên phổ biến, hàng loạt phát minh đã ra đời, phục vụ đắc lực cho cuộc sống. Khái niệm công nghệ nano [25] Thuật ngữ “công nghệ nano” được biết đến từ những năm 70 của thế kỉ XX. Chữ nano, gốc Hy Lạp, được gắn vào trước các đơn vị đo để tạo ra đơn vị ước giảm đi 1 tỷ 4 lần (10-9). Ví dụ: nanogam = 1 phần tỷ gam; nanomet = 1 phần tỷ mét.

Công nghệ nano là công nghệ xử lý vật chất ở mức nanomet. So sánh kích thước của một số vật Micromet µm = 103 nm nm Độ dài sợi tóc 80 – 200 80.000 Vi khuẩn ecoli 1 1.000  ánh sáng thấy được 400 – 750 Virus đậu mùa 0,2 – 0,3 200 – 300 Đường kính AND 2 1 nguyên tử 0,1 Công nghệ nano bao gồm các vấn đề chính sau đây:  Cơ sở khoa học nano  Phương pháp quan sát và can thiệp ở quy mô nanomet  Chế tạo vật liệu nano  Ứng dụng vật liệu nano 1. Cơ sở khoa học của công nghệ nano [24][1][2] Công nghệ nano chủ yếu dựa trên ba cơ sở khoa học sau:  Chuyển tiếp từ tính chất cổ điển đến tính chất lượng tử Đối với vật liệu vĩ mô gồm rất nhiều nguyên tử, các hiệu ứng lượng tử được trung bình hóa với rất nhiều nguyên tử (1 µm3 có khoảng 1012 nguyên tử) và có thể bỏ qua các thăng giáng ngẫu nhiên. Nhưng các cấu trúc nano có ít nguyên tử hơn thì các tính chất lượng tử thể hiện rõ ràng hơn.

Ví dụ một chấm lượng tử có thể được coi như một đại nguyên tử, nó có các mức năng lượng giống như một nguyên tử.  Hiệu ứng bề mặt Khi vật liệu có kích thước nhỏ thì tỉ số giữa các nguyên tử trên bề mặt và tổng số nguyên tử của vật liệu gia tăng (gọi là tỉ số ƒ). Do nguyên tử trên bề mặt có nhiều tính chất khác biệt so với tính chất của các nguyên tử ở bên trong lòng vật liệu nên khi kích 5 thước vật liệu giảm đi thì hiệu ứng có liên quan đến các nguyên tử bề mặt, hay còn gọi là hiệu ứng bề mặt tăng lên do tỉ số ƒ tăng. Khi kích thước của vật liệu giảm đến nm thì giá trị ƒ này tăng lên đáng kể.

Hiệu ứng bề mặt luôn có tác dụng với tất cả các gá trị của kích thước, hạt càng bé thì hiệu ứng càng lớn và ngược lại. Vì vậy, việc ứng dụng hiệu ứng bề mặt của vật liệu nano là tương đối dễ dàng. Số nguyên tử và năng lượng bề mặt của hạt nano hình cầu Đường Tỉ số nguyên Năng lượng Năng lượng bề Số nguyên kính hạt tử trên bề mặt bề mặt mặt/năng lượng tử nano (nm) (%) (erg/mol) tổng (%) 10 30.000 40 8,16 x 1011 14,3 2 250 80 2,04 x 1012 35,3 1 30 90 9,23 x 1012 82,2  Kích thước tới hạn Các tính chất vật lý, hóa học của các vật liệu đều có một giới hạn về kích thước. Nếu vật liệu mà nhỏ hơn kích thước này thì tính chất của nó hoàn toàn bị thay đổi, người ta gọi đó là kích thước tới hạn.

Kích thước tới hạn là kích thước mà ở đó vật giữ nguyên các tính chất về vật lý, hóa học khi ở dạng khối. Vật liệu nano có tính chất đặc biệt là do kích thước của nó có thể so sánh được với kích thước tới hạn của các tính chất của vật liệu. Ví dụ điện trở của một kim loại tuân theo định luật Ohm ở kích thước vĩ mô mà ta thấy hàng ngày. Nếu ta giảm kích thước của vật liệu xuống nhỏ hơn quãng đường tự do trung bình của điện tử trong kim loại, mà thường có giá trị từ vài đến vài trăm nm, thì định luật Ohm không còn đúng nữa.

Lúc đó điện trở của vật có kích thước nano sẽ tuân theo các quy tắc lượng tử. Mỗi vật liệu đều có những kích thước tới hạn khác nhau và bạn thân trong một vật liệu cũng có nhiều kích thước tới hạn ứng với các tính chất khác nhau của chúng. Bởi vậy khi nghiên cứu vật liệu nano chúng ta cần xác định rõ tính chất sẽ nghiên cứu là gì. Các tính chất khác như tính chất điện, tính chất từ, tính chất quang và các tính chất hóa học khác đều có độ dài tới hạn trong khoảng nm.

Chính vì thế mà người ta gọi ngành khoa học và công nghệ liên quan là khoa học nano và công nghệ nano. Độ dài tới hạn của một số tính chất của vật liệu Lĩnh vực Tính chất Độ dài tới hạn (nm) Bước sóng điện tử 10-100 Quãng đường tự do trung bình không Tính chất điện 1-100 đàn hồi Hiệu ứng đường ngầm 1-10 Độ dày vách đômen 10-100 Tính chất từ Quãng đường tán xạ spin 1-100 Hố lượng tử 1-100 Tính chất Độ dài suy giảm 10-100 quang Độ sâu bề mặt kim loại 10-100 Độ dài liên kết cặp Cooper 0,1-100 Tính siêu dẫn Độ thẩm thấu Meisner 1-100 Tương tác bất định xứ 1-1000 Biên hạt 1-10 Tính chất cơ Bán kính khởi động đứt vỡ 1-100 Sai hỏng mầm 0,1-10 Độ nhăn bề mặt 1-10 Xúc tác Hình học topo bề mặt 1-10 Siêu phân tử Độ dài Kuhn 1-100 1. Giới thiệu về vật liệu nano Vật liệu nano là vật liệu trong đó ít nhất một chiều có kích thước nanomet. Về trạng thái của vật liệu, người ta phân chia thành ba trạng thái, rắn, lỏng và khí.

Vật liệu nano được tập trung nghiên cứu hiện nay, chủ yếu là vật liệu rắn, sau đó mới đến chất lỏng và khí. Về hình dáng vật liệu, người ta phân ra thành các loại sau: 7 Vật liệu nano không chiều (cả ba chiều đều có kích thước nano, không còn chiều tự do nào cho điện tử), ví dụ: đám nano, hạt nano. Vật liệu nano một chiều là vật liệu trong đó hai chiều có kích thước nano, điện tử được tự do trên một chiều (hai chiều cầm tù), ví dụ: dây nano, ống nano. Vật liệu nano hai chiều là vật liệu trong đó một chiều có kích thước nano, hai chiều tự do, ví dụ: màng mỏng.

Ngoài ra còn có vật liệu có cấu trúc nano hay nanocomposite trong đó chỉ có một phần của vật liệu có kích thước nm, hoặc cấu trúc của nó có nano không chiều, một chiều, hai chiều đan xen lẫn nhau. Tính chất thú vị của vật liệu nano bắt nguồn từ kích thước của chúng rất nhỏ bé có thể so sánh với các kích thước tới hạn của nhiều tính chất hóa lí của vật liệu. Chỉ là vấn đề kích thước thôi thì không có gì đáng nói, điều đáng nói là kích thước của vật liệu nano đủ nhỏ để có thể so sánh với các kích thước tới hạn của một số tính chất.Vật liệu nano nằm giữa tính chất lượng tử của nguyên tử và tính chất khối của vật liệu. Đối với vật liệu khối, độ dài tới hạn của các tính chất rất nhỏ so với độ lớn của vật liệu, nhưng đối với vật liệu nano thì điều đó không đúng nên các tính chất khác lạ bắt đầu từ nguyên nhân này.

Ứng dụng của vật liệu nano Vật liệu nano chỉ có tính chất thú vị khi kích thước của nó so sánh được với các độ dài tới hạn của tính chất và đối tượng ta nghiên cứu. Vật liệu nano có khả năng ứng dụng trong sinh học vì kích thước của nano so sánh được với kích thước của tế bào (10-100 nm), virus (20-450 nm), protein (5-50 nm), gen (2 nm rộng và 10-100 nm chiều dài). Với kích thước nhỏ bé, cộng với việc “ngụy trang” giống như các thực thể sinh học khác và có thể thâm nhập vào các tế bào hoặc virus. Công nghệ nano được xem là cuộc cách mạng công nghiệp, thúc đẩy sự phát triển trong mọi lĩnh vực đặc biệt là y sinh học, năng lượng, môi trường, công nghệ thông tin, quân sự… và tác động đến toàn xã hội.

Trong y sinh học: các hạt nano được xem như là các robot nano thâm nhập vào cơ thể giúp con người có thể can thiệp ở qui mô phân tử hay tế bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổng hợp nano bạc từ AgNO3 bằng dịch chiết nước rễ cây xáo tam phân" trình bày một phương pháp hiệu quả để tổng hợp hạt nano bạc, sử dụng dịch chiết từ rễ cây xáo tam phân. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn thân thiện với môi trường, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu và ứng dụng vật liệu nano trong lĩnh vực y tế và bảo quản thực phẩm.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các ứng dụng của hạt nano bạc trong việc diệt khuẩn qua tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu quá trình hấp thụ plasmon của các hạt nano bạc nhằm ứng dụng trong diệt khuẩn escherichia coli. Ngoài ra, để khám phá thêm về các vật liệu composite kết hợp với nano bạc trong bảo quản thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu tổng hợp màng polymer phân hủy sinh học kết hợp hạt nano bạc cho ứng dụng bảo quản thực phẩm. Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến khả năng kháng khuẩn của các nanocomposite khác, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite mos2 graphene oxide bằng phương pháp thủy nhiệt và khả năng kháng khuẩn sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ứng dụng thực tiễn của vật liệu nano trong cuộc sống.