Nghiên cứu diễn biến chức năng tuần hoàn hô hấp SV ĐH TDTT Hà Nội

Tóm tắt nghiên cứu về diễn biến chức năng tuần hoàn hô hấp của sinh viên Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội. Phân tích chuyên sâu và kết quả nghiên cứu.

Trường đại học

Viện Khoa học Thể dục thể thao

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

A. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN

1. MỞ ĐẦU

2. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

CẤU TRÚC LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội và chương trình đào tạo cử nhân GDTC của trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

1.2. Đặc điểm hoạt động các môn Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền

1.3. Đặc điểm sinh lý bài tập vận động có chu kỳ và không chu kỳ

1.4. Đặc điểm chức năng tuần hoàn và hô hấp của người tham gia luyện tập TDTT thường xuyên

1.5. Cơ sở sinh lý của trình độ tập luyện

1.6. Đặc điểm tâm, sinh lý và phát triển thể lực lứa tuổi 18 – 22

1.7. Các công trình nghiên cứu có liên quan

2. CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Khách thể nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Tổ chức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội.

3.1.1. Lựa chọn các chỉ số đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp của sinh viên trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

3.2. Thực trạng chức năng tuần hoàn và hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

3.2.1. Tổ chức kiểm tra y học

3.2.2. Thực trạng chức năng tuần hoàn và hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

3.2.3. So sánh các chỉ số tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

3.2.4. So sánh các chỉ số tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên năm thứ hai trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

3.3. So sánh chức năng tuần hoàn và hô hấp của nam sinh viên năm thứ nhất với năm thứ 2

3.4. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

3.4.1. Kiểm định tính đại diện của số trung bình và phân phối chuẩn của các chỉ số tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

3.4.2. Kiểm định tính đại diện của số trung bình và phân phối chuẩn của các chỉ số tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên năm thứ hai trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu chức năng hô hấp tuần hoàn SV TDTT

Nghiên cứu chức năng hô hấp tuần hoàn của sinh viên thể dục thể thao (SV TDTT) là một lĩnh vực cốt lõi trong y học thể thao và giáo dục thể chất. Việc đánh giá chính xác các chỉ số sinh lý học không chỉ phản ánh trình độ thể lực mà còn là cơ sở khoa học để điều chỉnh phương pháp giảng dạy và huấn luyện. Tại các cơ sở đào tạo chuyên sâu như Trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội, việc hiểu rõ sự biến đổi chức năng sinh lý của sinh viên qua từng năm học giúp tối ưu hóa chương trình đào tạo, đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện và đạt thành tích cao. Nghiên cứu của tác giả Trần Đình Tường tập trung vào diễn biến của hai hệ cơ quan quan trọng này ở sinh viên nam các chuyên ngành Điền kinh, Bơi, và Bóng chuyền. Luận án này giải quyết một khoảng trống quan trọng: chưa có công trình nào trước đây tại trường nghiên cứu sâu về mối tương quan giữa cường độ vận động và sự thay đổi của chức năng hô hấp, tuần hoàn theo thời gian. Mục tiêu chính là đánh giá thể lực sinh viên, xác định thực trạng và theo dõi sự tiến bộ, từ đó cung cấp những luận cứ khoa học giá trị cho công tác đào tạo, khẳng định tầm quan trọng của việc theo dõi các chỉ số sinh lý trong quá trình rèn luyện thể chất chuyên nghiệp.

1.1. Vai trò của chỉ số sinh lý học trong đào tạo thể thao

Các chỉ số sinh lý học đóng vai trò như một hệ thống chỉ báo khách quan về hiệu quả tập luyện. Trong đào tạo SV TDTT, các chỉ số như lượng tiêu thụ oxy tối đa (VO2 max), dung tích sống (VC), hay tần số tim khi gắng sức không chỉ đơn thuần là những con số. Chúng phản ánh trực tiếp khả năng thích nghi của hệ tuần hoàn và hô hấp trước lượng vận động ngày càng cao. Việc theo dõi các chỉ số này cho phép giảng viên và huấn luyện viên điều chỉnh khối lượng, cường độ bài tập một cách khoa học, tránh tình trạng quá tải và tối ưu hóa quá trình phát triển thể chất. Như luận án đã khẳng định, “kết quả học tập các môn chuyên ngành phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong đó có các chỉ số sinh lý đóng một vai trò rất quan trọng”.

1.2. Lý do cần đánh giá thể lực sinh viên TDTT chuyên sâu

Việc đánh giá thể lực sinh viên TDTT một cách định kỳ và chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết. Mỗi môn thể thao có những đòi hỏi riêng về mặt sinh lý; ví dụ, môn Bơi lội yêu cầu cao về dung tích sống (VC), trong khi các môn sức mạnh tốc độ lại chú trọng đến khả năng hoạt động yếm khí. Nghiên cứu của Trần Đình Tường được tiến hành xuất phát từ thực tiễn rằng, “cho đến nay tại trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội chưa có tác giả nào đề cập đến nghiên cứu diễn biến chức năng tuần hoàn, hô hấp” một cách hệ thống ở các chuyên ngành đặc thù. Việc đánh giá này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của sinh viên, xây dựng các tiêu chuẩn phân loại thể lực riêng cho từng chuyên ngành và cung cấp dữ liệu để cải tiến chương trình đào tạo, đảm bảo sinh viên được chuẩn bị tốt nhất cho sự nghiệp sau này.

II. Phương pháp xác định 16 chỉ số nghiên cứu hô hấp tuần hoàn

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, quá trình nghiên cứu chức năng hô hấp tuần hoàn SV TDTT phải dựa trên một hệ thống các chỉ số được lựa chọn cẩn thận và các phương pháp đo lường hiện đại. Nghiên cứu này đã xác định 38 chỉ số tiềm năng trước khi tiến hành phỏng vấn 32 chuyên gia, giảng viên bộ môn Y sinh trên toàn quốc để chọn ra 16 chỉ số quan trọng nhất, có điểm trung bình ưu tiên từ 4.63 trở lên. Quá trình này đảm bảo các chỉ số được chọn không chỉ phù hợp với mục tiêu nghiên cứu mà còn có tính ứng dụng cao trong thực tiễn. Các chỉ số được lựa chọn bao quát cả trạng thái yên tĩnh và khi vận động tối đa, phản ánh toàn diện năng lực của hệ tim mạch và hô hấp. Các phép đo được thực hiện bằng các thiết bị chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác và tin cậy, làm nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đưa ra kết luận sau này. Đây là bước nền tảng, quyết định đến giá trị của toàn bộ công trình nghiên cứu.

2.1. Lựa chọn các thông số then chốt VO2 max dung tích sống

Trong 16 chỉ số được lựa chọn, lượng tiêu thụ oxy tối đa (VO2 max)dung tích sống (VC) là hai trong số những chỉ số quan trọng nhất. VO2 max là thước đo vàng để đánh giá sức bền tim mạch, thể hiện khả năng tối đa của cơ thể trong việc vận chuyển và sử dụng oxy khi vận động. Trong khi đó, dung tích sống (VC), đo bằng phế dung kế, phản ánh dung tích phổi và là một yếu tố then chốt, đặc biệt trong các môn đòi hỏi sức bền hô hấp như Bơi lội. Các chỉ số khác như Tần số hô hấp (Rf), Thông khí phổi phút (MV), và Chỉ số oxy-mạch (VO2/HR) cũng được lựa chọn để cung cấp một cái nhìn đa chiều về sự biến đổi chức năng sinh lý.

2.2. Quy trình kiểm tra y sinh học bằng hệ thống Cortex MetaMax 3B

Để thu thập dữ liệu, nghiên cứu đã sử dụng hệ thống máy Cortex MetaMax 3B, một thiết bị phân tích khí thở ra chuyên dụng. Thiết bị này cho phép thu nhận đồng thời các thông số chức năng tuần hoàn và hô hấp khi đối tượng thực hiện bài kiểm tra gắng sức tối đa. Quy trình kiểm tra được chuẩn hóa và thực hiện tại Viện Khoa học TDTT. Sinh viên được kiểm tra vào các thời điểm then chốt: đầu năm thứ nhất, cuối năm thứ nhất và cuối năm thứ hai. Việc sử dụng công nghệ hiện đại đảm bảo các chỉ số sinh lý học thu được có độ chính xác cao, loại bỏ sai số chủ quan và tạo ra một bộ dữ liệu đáng tin cậy cho việc phân tích thống kê và so sánh.

III. Phân tích diễn biến chức năng hô hấp tuần hoàn SV TDTT

Kết quả nghiên cứu cho thấy một diễn biến tích cực và rõ rệt trong chức năng hô hấp tuần hoàn của SV TDTT sau hai năm học tập. Sự biến đổi chức năng sinh lý này là minh chứng cho ảnh hưởng của tập luyện thể thao có hệ thống và chương trình đào tạo phù hợp. Khi so sánh dữ liệu giữa các thời điểm, luận án chỉ ra rằng các chỉ số ở cuối năm thứ hai đều cao hơn (tốt hơn) một cách có ý nghĩa thống kê so với cuối năm thứ nhất và đầu năm thứ nhất. Sự cải thiện này không diễn ra đồng đều. Giai đoạn năm học thứ hai ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc hơn so với năm đầu tiên. Điều này được lý giải bởi sự thay đổi trong cấu trúc chương trình học: năm thứ nhất sinh viên tập trung nhiều vào lý thuyết cơ sở, trong khi năm thứ hai tăng cường các giờ học thực hành chuyên ngành. Quá trình này thúc đẩy khả năng thích nghi của hệ tuần hoàn và hô hấp một cách mạnh mẽ, giúp sinh viên sẵn sàng cho các yêu cầu vận động ở cường độ cao.

3.1. Sự biến đổi chức năng sinh lý của sinh viên năm thứ nhất

Trong năm học đầu tiên, sự biến đổi chức năng sinh lý diễn ra nhưng với tốc độ vừa phải. Sinh viên chủ yếu học các môn lý thuyết, kiến thức cơ sở ngành và các môn đại cương. Số giờ thực hành còn hạn chế, do đó tác động lên thể chất chưa thực sự rõ rệt. Tuy nhiên, các chỉ số nền tảng như huyết áp thể thaotần số tim khi gắng sức vẫn cho thấy xu hướng thích nghi ban đầu. Kết quả kiểm tra cuối năm thứ nhất đã có sự cải thiện so với đầu năm, nhưng mức độ khác biệt chưa lớn bằng giai đoạn sau. Đây là giai đoạn nền tảng, tạo tiền đề cho những bước phát triển đột phá về thể chất ở năm học tiếp theo.

3.2. Đánh giá khả năng thích nghi của hệ tuần hoàn ở năm hai

Bước sang năm thứ hai, khả năng thích nghi của hệ tuần hoàn và hô hấp được thể hiện rõ nét. Sinh viên bắt đầu đi sâu vào môn thể thao chuyên ngành, với tỷ trọng giờ thực hành chiếm ưu thế. Việc tập luyện thường xuyên và có định hướng đã tạo ra những thay đổi tích cực. Các chỉ số như VO2 maxdung tích sống (VC) tăng trưởng mạnh. Kết quả so sánh giữa cuối năm thứ hai và cuối năm thứ nhất cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) ở hầu hết các chỉ số. Điều này khẳng định rằng chương trình đào tạo chuyên ngành đã tác động hiệu quả, giúp nâng cao toàn diện thể lực cho sinh viên.

IV. So sánh chức năng hô hấp tuần hoàn giữa 3 chuyên ngành

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự khác biệt về chức năng hô hấp tuần hoàn giữa sinh viên các chuyên ngành Bơi lội, Điền kinh và Bóng chuyền. Dù tất cả sinh viên đều cho thấy sự tiến bộ, nhưng mức độ và đặc điểm thích nghi lại phản ánh rõ rệt đặc thù của từng môn thể thao. Kết quả so sánh nhất quán ở cả hai năm học cho thấy sinh viên chuyên ngành Bơi lội có các chỉ số chức năng tốt nhất, tiếp theo là Điền kinh và cuối cùng là Bóng chuyền. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở các giá trị trung bình mà còn ở nhịp độ tăng trưởng. Sinh viên các môn có chu kỳ (Bơi, Điền kinh) thể hiện sự cải thiện về sức bền của hệ tim mạch rõ rệt hơn so với môn không có chu kỳ (Bóng chuyền). Phát hiện này cung cấp những gợi ý quan trọng cho việc xây dựng các bài tập bổ trợ chuyên biệt, giúp khắc phục những hạn chế và phát huy tối đa tiềm năng của sinh viên trong từng môn.

4.1. Phân tích ưu thế của sinh viên Bơi lội về hệ tim mạch

Sinh viên chuyên ngành Bơi lội thể hiện ưu thế vượt trội về các chỉ số hô hấp và hệ tim mạch. Bơi là hoạt động trong môi trường nước, đòi hỏi cơ thể phải làm việc hiệu quả để chống lại lực cản và điều hòa nhịp thở. Điều này giúp phát triển mạnh mẽ dung tích sống (VC) và hiệu suất sử dụng oxy. Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm sinh viên Bơi có chỉ số VO2 max và thông khí phổi phút (MV) cao hơn đáng kể. Nhịp tăng trưởng các chỉ số của nhóm này cũng cao nhất, chứng tỏ ảnh hưởng của tập luyện thể thao trong môi trường nước thúc đẩy sự thích nghi của hệ hô hấp-tuần hoàn một cách toàn diện.

4.2. Lý giải kết quả chức năng hô hấp tuần hoàn ở các môn khác

Sinh viên Điền kinh, một môn thể thao có chu kỳ khác, cũng cho thấy các chỉ số sinh lý học rất tốt, chỉ đứng sau nhóm Bơi. Hoạt động chạy bền đòi hỏi một hệ tim mạch khỏe mạnh và hiệu quả. Trong khi đó, sinh viên Bóng chuyền có chỉ số trung bình thấp nhất. Điều này hoàn toàn phù hợp với đặc thù môn học. Bóng chuyền là môn không có chu kỳ, ưu tiên sức mạnh-tốc độ và các hoạt động yếm khí trong thời gian ngắn. Do đó, các chỉ số về sức bền hiếu khí như VO2 max không được kích thích phát triển ở mức độ tương tự như các môn có chu kỳ. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá thể lực sinh viên phù hợp với từng chuyên ngành.

V. Ứng dụng kết quả đánh giá chức năng hô hấp tuần hoàn

Những kết quả từ việc nghiên cứu chức năng hô hấp tuần hoàn SV TDTT không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Công trình đã thành công trong việc xây dựng bộ tiêu chuẩn phân loại, thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá tổng hợp cho sinh viên. Đây là công cụ hữu ích, giúp các nhà quản lý, giảng viên có thể theo dõi, kiểm tra và định hướng quá trình phát triển thể chất của sinh viên một cách khoa học. Dựa trên dữ liệu thực chứng, nghiên cứu đưa ra những kiến nghị xác đáng nhằm cải tiến chương trình đào tạo. Việc điều chỉnh kế hoạch giảng dạy, tăng cường thời lượng thực hành chuyên ngành ngay từ năm thứ nhất, và áp dụng các bài kiểm tra sinh lý định kỳ sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Cuối cùng, việc theo dõi các chỉ số không chỉ giúp tối ưu thành tích mà còn đảm bảo sức khỏe, đặc biệt là khả năng hồi phục sau vận động của sinh viên trong suốt quá trình học tập và rèn luyện cường độ cao.

5.1. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá thể lực sinh viên chuyên biệt

Một đóng góp mới và quan trọng của luận án là việc xây dựng thành công bộ tiêu chuẩn đánh giá thể lực sinh viên cho từng chuyên ngành. Dựa trên quy tắc 2-sigma từ dữ liệu thu thập được, nghiên cứu đã phân loại các chỉ số thành 5 mức: Tốt, Khá, Trung bình, Yếu, Kém. Đồng thời, một thang điểm 10 cũng được thiết lập để lượng hóa kết quả. Những tiêu chuẩn này, theo tác giả, “đảm bảo các yêu cầu khoa học, dễ sử dụng trong thực tiễn giảng dạy”. Chúng cung cấp một cơ sở khách quan để so sánh năng lực giữa các sinh viên và theo dõi sự tiến bộ của từng cá nhân theo thời gian.

5.2. Đề xuất điều chỉnh chương trình đào tạo dựa trên dữ liệu

Từ kết quả cho thấy sự phát triển vượt bậc ở năm thứ hai, luận án đã đưa ra một kiến nghị quan trọng: “nên chăng việc phân chuyên ngành và tăng số giờ thực hành cần được thực hiện ngay từ năm học đầu tiên”. Đề xuất này nhằm mục đích tạo ra một lộ trình học tập chuyên ngành liền mạch và có hệ thống hơn. Việc tiếp xúc sớm với các bài tập chuyên sâu sẽ kích thích sự biến đổi chức năng sinh lý một cách tích cực ngay từ đầu, tạo nền tảng thể lực vững chắc và nâng cao chất lượng đầu ra cho sinh viên. Đây là một đề xuất cải tiến dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể, có khả năng mang lại hiệu quả cao nếu được áp dụng.

11/09/2025
Tóm tắt nghiên cứu diễn biến chức năng tuần hoàn hô hấp của sinh viên trường đại học sư phạm thể dục thể thao hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- Tổng quan vấn đề nghiên cứu (61 trang); Chương 2 - Phương pháp tổ chức nghiên cứu (6 trang); Chương 3 - Kết quả nghiên cứu và bàn luận (55 trang); Kết luận và kiến nghị (02 trang). Luận án sử dụng gồm 88 tài liệu, trong đó có 83 tài liệu tiếng Việt, 5 tài liệu tiếng Anh. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội và chương trình đào tạo cử nhân GDTC của trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội 1.

Đặc điểm hoạt động các môn Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền 1. Đặc điểm sinh lý bài tập vận động có chu kỳ và không chu kỳ 1. Đặc điểm chức năng tuần hoàn và hô hấp của người tham gia luyện tập TDTT thường xuyên 1. Cơ sở sinh lý của trình độ tập luyện 1.

Đặc điểm tâm, sinh lý và phát triển thể lực lứa tuổi 18 – 22 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan Tóm lại: Qua phân tích và tổng hợp những vấn đề nêu trên, đề tài đã cơ bản hình thành những cơ sở lý luận mang tính định hướng cho việc nghiên cứu diễn biến chức năng tuần hoàn, hô hấp cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội, CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu 2.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là diễn biến chức năng tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội 2. Khách thể nghiên cứu Khách thể nghiên cứu của luận án gồm: - Khách thể phỏng vấn: 32 giảng viên giảng dạy bộ môn Y sinh của các trường Đại học TDTT trên toàn quốc. - Nhóm kiểm tra xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp của sinh viên trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội: nam sinh viên năm thứ nhất (chuyên ngành Điền kinh: 14, Bóng chuyền: 12 và Bơi 12 sinh viên); sinh viên năm thứ 2 (chuyên ngành Điền kinh: 15, Bóng chuyền: 14 và Bơi 11 sinh viên). - Nhóm theo dõi dọc nhằm đánh giá diễn biến chức năng tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên: chuyên ngành Điền kinh: 14, Bóng chuyền: 12 và Bơi 12 sinh viên); 4 2.

Phương pháp nghiên cứu Để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu, đề tài sử dụng các phương pháp sau: Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu; Phương pháp phỏng vấn; Phương pháp quan sát sư phạm; Phương pháp kiểm tra y sinh; Phương pháp toán học thống kê. Tổ chức nghiên cứu 2. Thời gian nghiên cứu: Luận án được tiến hành nghiên cứu từ tháng 12/2017 đến tháng 12/2020 2. Phạm vi nghiên cứu: Do số lượng mẫu nghiên cứu là nữ sinh viên quá thấp (mỗi lớp chuyên ngành chỉ có từ 3 – 7 sinh viên nữ) nên luận án giới hạn nghiên cứu đánh giá diễn biến chức năng tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trong hai năm đầu học tập tại trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội 2.

Địa điểm nghiên cứu: Luận án được tiến hành nghiên cứu tại Viện Khoa học TDTT và trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 3. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội. Lựa chọn các chỉ số đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp của sinh viên trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội Qua phân tích, tổng hợp các tài liệu có liên quan, luận án đã xác định được 38 các chỉ số đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp trong vận động và yên tĩnh của sinh viên trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội.Các chỉ số đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp của sinh viên trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội được lựa chọn ở 2 thời điểm: trong vận động và yên tĩnh.

Cách thức trả lời theo thang Likert 5 bậc. Kết quả phỏng vấn được trình bày tại bảng 3. Lựa chọn các chỉ số đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp của sinh viên trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội (n=32) TT Các chỉ số Ưu tiên 1 Ưu tiên 2 Ưu tiên 3 Ưu tiên 4 Ưu tiên 5 Điểmtrungbình Trong vận động 1. Thể tích khí lưu thông (VT) 23 5 2 2 0 4.

Tần số hô hấp (Rf) 24 5 2 1 0 4. Thông khí phút tối đa (MV) 24 4 3 1 0 4. Lưu lượng khí thở ra tối đa (l/s) 7 7 8 6 4 3. Lưu lượng khí O2 thì hít vào(%) 5 8 8 6 5 3.

Lưu lượng khí CO2thì hít vào(%) 7 9 9 3 4 3. Lưu lượng khí O2 thì thở ra (%) 7 9 6 4 6 3. Lưu lượng khí CO2 thì thở ra (%) 6 7 7 6 6 3. Phân áp riêng phần của O2 thì thở 5 7 7 6 7 2.

Phân áp riêng phần của CO2 thì thở ra 5 6 6 8 7 2. Thể tích khí oxy hấp thụ VO2 max tuyệt 24 6 2 0 0 4. Dung tích sống gắng sức FVC 6 8 7 7 4 3. Thể tích khí Cacbonic thở ra VCO2 tuyệt 19 7 4 2 0 4.

Thương số hô hấp (RER) 25 5 2 0 0 4. VO2 max tương đối (ml/ph/kg) 21 6 4 1 0 4. VCO2 max tương đối (ml/ph/kg) 20 8 2 2 0 4. Đương lượng hô hấp đối với thể tích oxy 9 5 7 5 6 3.

Đương lượng hô hấp đối với thể tích 10 5 6 6 5 3. Ngưỡng yếm khí (ml/min/W%) 17 4 5 3 3 3. Khả năng yếm khí (ml/min/W%) 21. Tần số tim tối đa HRmax 22 4 3 3 0 4.

Tần số tim hồi phục sau 1 phút HRrec 8 7 6 6 5 3. Chỉ số ô xy – mạch VO2/HR 27 3 2 0 0 4. Thời gian thở ra (s) 9 6 8 6 3 3. Thời gian hít vào (s) 5 5 5 8 9 2.

Khoảng chết sinh lý 7 7 6 6 6 3. Dự trữ tần số tim đã sử dụng 9 6 8 5 4 3. Dự trữ chuyển hóa đã sử dụng 7 7 10 4 4 3. Phân áp CO2 ở động mạch 6 8 6 7 5 3.

Tần số tim HR (lần/min). Tần số hô hấp (Rf, lần) 27 3 1 1 0 4. Tần số mạch (lần/phút) 28 3 1 0 0 4. Thời gian tâm nhĩ thu (s) 27 2 3 0 0 4.

Thời gian tâm thất thu (s) 26 3 3 0 0 4. Chu chuyển tim (s) 28 2 2 0 0 4. Dung tích sống (lít) 27 3 2 0 0 4.1 cho thấy: có 16 chỉ số có đa số ý kiến phỏng vấn lựa chọn (có điểm trung bình đạt từ 4.81), đó là các chỉ số: Trong vận động - Thể tích khí lưu thông VT (lít) - Tần số hô hấp Rf (l/min) - Thông khí phổi phút MV (l/min) - Khả năng hấp thụ oxy tuyệt đối VO2max (l/min) - Khả năng đào thải các bon níc tuyệt đối VCO2max - Thương số hô hấp RER - Khả năng hấp thụ oxy tương đối VO2 (ml/kg/min) - Khả năng đào thải các bon níc tương đối VCO2 (ml/kg/min) - Tần số tim tối đa HRmax - Chỉ số ô xy – mạch VO2/HR Yên tĩnh - Tần số tim (HR, lần/min) - Thời gian tâm nhĩ thu PQ (s) - Thời gian tâm thất thu QRST (s) - Chu chuyểm tim CCT (s) - Tần số hô hấp (Rf, l/min) - Dung tích sống (VC, lít). Thực trạng chức năng tuần hoàn và hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội 3.

Tổ chức kiểm tra y học Đề tài sử dụng hệ thống máy Cortex MetaMax 3B cho phép thu nhận đồng thời các thông số chức năng tuần hoàn, hô hấp khi thử nghiệm gắng sức tối đa để đánh giá chức năng tuần hoàn, hô hấp trong vận động và trong yên tĩnh của nam sinh viên (năm thứ nhất và năm thứ 2) 3 môn chuyên ngành Bóng chuyền, Điền Kinh và Bơi lội trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội. Các giai đoạn thu thập số liệu được tiến hành vào thời điểm đầu học kỳ năm học 2017 – 2018. Thực trạng chức năng tuần hoàn và hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội Thực trạng chức năng tuần hoàn và hô hấp của nam sinh viên chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội được trình bày tại bảng 3. Thực trạng các chỉ số tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội TT Chỉ số Bóng chuyền (n=12) Điền kinh (n = 14) Bơi lội (n = 12) Trong vận động x ± Cv x ± Cv x ± Cv 1.

Thể tích khí lưu thông (VT) 2. Tần số hô hấp (Rf) 55. Thông khí phút tối đa (MV) 145. Thể tích khí oxy hấp thụ VO2 max 3.

Thể tích khí Cacbonic thở ra VCO2 5. Thương số hô hấp (RER) 1. VO2 max tương đối (ml/ph/kg) 60. VCO2 max tương đối (ml/ph/kg) 76.

Tần số tim tối đa HRmax (lần/min) 182. Chỉ số ô xy – mạch VO2/HR 16. Tần số tim HR (lần/min) 69. Tần số hô hấp (Rf, lần) 0.

Thời gian tâm nhĩ thu (s) 0. Thời gian tâm thất thu (s) 0. Chu chuyển tim (s) 19. Dung tích sống (lít) 4.

Thực trạng các chỉ số tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Điền kinh, Bơi, Bóng chuyền trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội TT Chỉ số Bóng chuyền (n=14) Điền kinh (n = 15) Bơi lội (n = 11) Trong vận động x ± Cv x ± Cv x ± Cv 1. Thể tích khí lưu thông (VT) 2. Tần số hô hấp (Rf 55. Thông khí phút tối đa (MV) 145.

Thể tích khí oxy hấp thụ VO2 max 3. Thể tích khí Cacbonic thở ra VCO2 5. Thương số hô hấp (RER) 1. VO2 max tương đối (ml/ph/kg) 61.

VCO2 max tương đối (ml/ph/kg) 76. Tần số tim tối đa HRmax (lần/min) 182. Chỉ số ô xy – mạch VO2/HR 16. Tần số tim HR (lần/min) 69.

Tần số hô hấp (Rf, lần) 0. Thời gian tâm nhĩ thu (s) 0. Thời gian tâm thất thu (s) 0. Chu chuyển tim (s) 19.

Dung tích sống (lít) 4. So sánh các chỉ số tuần hoàn, hô hấp của nam sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm TDTT Hà Nội So sánh TT Chỉ số tBC - ĐK tĐK - BL tBC - BL p Trong vận động 1. Thể tích khí lưu thông (VT) 1. Tần số hô hấp (Rf) 1.

Thông khí phút tối đa (MV) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ