Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu sau khi trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Tác giả nhận định sự phát triển của nền kinh tế thị trường làm gia tăng nhanh chóng hoạt động lưu thông hàng hóa, đem lại cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn đa dạng về chủng loại lẫn giá thành sản phẩm. Đối với ngành hàng thiết bị nội thất, khi chất lượng đời sống của người dân ngày một cải thiện, nhu cầu sử dụng các sản phẩm hoàn thiện không gian sống trở thành nhu cầu tiêu dùng thiết yếu. Để duy trì năng lực cạnh tranh trước các đối thủ trên thị trường và chuyển dịch vị thế từ việc gây dựng nhận diện sang tạo lập lòng tin vững chắc nơi người tiêu dùng, hoạt động nghiên cứu thị trường và marketing tại doanh nghiệp cần được tiến hành có hệ thống và thường xuyên. Đây là lý do chính thúc đẩy tác giả lựa chọn nghiên cứu công tác marketing nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương.
Về hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, văn bản phân định rõ:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp để cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhằm mục tiêu tăng doanh số kinh doanh.
- Thứ hai: Nâng cao nhận thức về giá trị sản phẩm trong lòng khách hàng mục tiêu.
- Thứ ba: Thiết lập các mục tiêu marketing cụ thể hơn, có khả năng đo lường mức độ thành công bằng các chỉ số định lượng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố và hoạt động liên quan đến công tác marketing tại Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương, có trụ sở tại tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Khai thác và xử lý chuỗi số liệu thống kê trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
- Giới hạn nghiên cứu: Tập trung phân tích các giải pháp marketing giúp doanh nghiệp duy trì và đạt được hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tác động đến thị trường.
Về mặt ý nghĩa, nghiên cứu đặt mục tiêu hỗ trợ ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương nhận diện các ưu điểm, hạn chế, cơ hội và thách thức trong việc triển khai marketing; đồng thời đưa ra các đề xuất điều chỉnh hoạt động kinh doanh. Về mặt lý luận, đề tài tổng hợp các luận cứ khoa học về quản trị marketing và hiệu quả hoạt động, làm cơ sở tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo trong cùng lĩnh vực.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các nguyên lý căn bản của quản trị kinh doanh và marketing hiện đại. Tác giả tiếp cận định nghĩa marketing dưới góc độ một quá trình quản lý mang tính xã hội, thông qua đó các cá nhân và nhóm người thỏa mãn nhu cầu và mong muốn qua quá trình trao đổi các sản phẩm có giá trị. Khung khái niệm cốt lõi bao gồm:
- Nhu cầu cấp thiết (Needs): Cảm giác thiếu hụt tự nhiên của con người (sinh lý, xã hội, cá nhân) tồn tại khách quan, không do người làm marketing tạo ra.
- Mong muốn (Wants): Nhu cầu cấp thiết có dạng đặc thù, bị chi phối bởi trình độ văn hóa và nhân cách cá nhân.
- Nhu cầu (Demands): Những mong muốn gắn liền với khả năng thanh toán và sự sẵn sàng chi trả.
- Sản phẩm (Products): Bất cứ yếu tố nào đưa ra thị trường để thỏa mãn nhu cầu hay mong muốn, được nhìn nhận dưới dạng công cụ truyền tải lợi ích (satisfier, resource, offer).
- Tổng lợi ích và Tổng chi phí của khách hàng: Tổng lợi ích bao gồm giá trị cốt lõi, dịch vụ kèm theo, chất lượng nhân sự và hình ảnh doanh nghiệp; tổng chi phí bao gồm chi phí tiền tệ, thời gian, công sức và tinh thần.
- Sự thỏa mãn của khách hàng: Trạng thái cảm nhận dựa trên sự so sánh giữa kết quả thực tế nhận được và mức độ kỳ vọng ban đầu.
Khóa luận tiếp cận mô hình phối thức tiếp thị hướng đến khách hàng (Marketing Mix 4C), tập trung vào ba thành tố chính được phân tích sâu:
- Chi phí khách hàng (Cost): Thay thế cho yếu tố Giá cả (Price), nhìn nhận toàn bộ chi phí người mua phải bỏ ra bao gồm tiền mua, cước vận chuyển, công sức tìm hiểu và chi phí cơ hội.
- Sự thuận tiện (Convenience): Thay thế yếu tố Địa điểm/Phân phối (Place), nhấn mạnh việc đa dạng hóa kênh bán lẻ, phương thức thanh toán và gỡ bỏ rào cản mua sắm.
- Giao tiếp (Communication): Thay thế yếu tố Xúc tiến/Chiêu thị (Promotion), chuyển trọng tâm từ quảng bá một chiều sang thiết lập kênh giao tiếp tương tác hai chiều để thấu hiểu khách hàng.
Khung phân tích môi trường marketing được chia thành hai nhóm:
- Môi trường vi mô: Gồm sáu tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp: Nội bộ doanh nghiệp, Nhà cung cấp nguyên vật liệu, Trung gian marketing (đơn vị phân phối/vận chuyển, trung gian tài chính, trung gian sản xuất, dịch vụ tiếp thị), Khách hàng và Đối thủ cạnh tranh.
- Môi trường vĩ mô: Gồm sáu nhân tố bao quát: Nhân khẩu học (dân số, độ tuổi, học vấn, dịch chuyển địa lý), Kinh tế (thu nhập, sức mua, cơ cấu chi tiêu), Tự nhiên (tài nguyên, khí hậu, môi trường), Công nghệ (chu kỳ công nghệ, chuyển giao kỹ thuật), Chính trị – Pháp luật (hệ thống văn bản luật, quy chuẩn nhà nước), và Văn hóa – Xã hội (chuẩn mực đạo đức, phong tục, lối sống).
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh và thị trường được tác giả viện dẫn gồm:
- Tỷ trọng chiếm lĩnh thị trường:
$$\text{Tỷ trọng chiếm lĩnh thị trường} = \frac{\text{Doanh thu tiêu thụ hàng hóa}}{\text{Quỹ hàng hóa}}$$
- Tốc độ chu chuyển hàng hóa: Đánh giá qua số ngày chu chuyển và số vòng chu chuyển trong kỳ kinh doanh.
- Tổng mức lưu chuyển hàng hóa: Tổng hợp doanh số bán lẻ/bán buôn của các mặt hàng ($M_i$).
- Chỉ tiêu tuyển dụng: Số lượng hồ sơ tuyển dụng thu thập theo từng chức danh (được văn bản xếp chung vào nhóm chỉ tiêu đánh giá hoạt động).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả nêu ba phương pháp thu thập và xử lý thông tin thực tế:
- Phương pháp quan sát: Theo dõi các hoạt động bán hàng, tiếp thị và biến động thực tế tại đơn vị thực tập.
- Phương pháp thử nghiệm: Thử nghiệm bán hàng hoặc áp dụng giải pháp sản phẩm mẫu quy mô nhỏ.
- Phương pháp điều tra thăm dò: Sử dụng bảng hỏi, phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên để khảo sát nhu cầu, đánh giá thị hiếu và xác định năng lực nhân sự.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê nội bộ về tình hình kinh doanh của Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương từ năm 2019 đến năm 2021, cùng thông tin điều tra thực tế do sinh viên ghi nhận tại đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại hàng hóa cạnh tranh gay gắt. Tác giả làm rõ mục tiêu tổng quát là nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua marketing, đồng thời xác lập ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gắn với việc nâng cao nhận thức giá trị sản phẩm và gia tăng doanh số. Đối tượng nghiên cứu được ấn định là hoạt động marketing của Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại địa bàn hoạt động của doanh nghiệp thuộc tỉnh Đồng Nai, sử dụng chuỗi số liệu từ năm 2019 đến năm 2021 và đặt trong điều kiện thị trường chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19. Chương mở đầu cũng công bố kết cấu tổng thể gồm 4 chương nội dung cùng các biểu mẫu quy chuẩn theo quy định của Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương 2 dành phần lớn dung lượng để hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing căn bản và quản trị kinh doanh. Tác giả làm rõ tiến trình phát triển từ các khái niệm nguyên bản (nhu cầu cấp thiết, mong muốn, nhu cầu có khả năng thanh toán) đến bản chất trao đổi lợi ích của sản phẩm. Chương này phân tích chi tiết phối thức Marketing Mix theo góc nhìn 4C (Cost, Convenience, Communication), đồng thời bóc tách chi tiết 6 nhân tố vi mô và 6 nhân tố vĩ mô tác động tới năng lực cạnh tranh. Tác giả cũng đưa ra các công thức đo lường như tỷ trọng chiếm lĩnh thị trường, các chỉ tiêu tốc độ chu chuyển hàng hóa.
Đáng chú ý, trong Chương 2 xuất hiện một số đoạn văn bản chuyển đổi sang phân tích vai trò và tầm quan trọng của công tác tuyển dụng nhân sự (như cung cấp lao động lành nghề, tối ưu hóa chi phí tuyển dụng, giữ vững đoàn kết nội bộ), cho thấy sự đan cài giữa lý luận marketing và quản trị nhân lực trong văn bản nghiên cứu.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các dữ liệu thực tế thu thập được tại đơn vị thực tập. Trọng tâm của phần nội dung có trong văn bản là giới thiệu khái quát về Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương, cung cấp các thông tin hành chính, pháp lý và hạ tầng kinh doanh cơ bản.
| Chỉ tiêu thông tin |
Chi tiết ghi nhận trong văn bản |
| Tên doanh nghiệp |
Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương |
| Địa chỉ trụ sở chính |
Số 230A, tổ 4, ấp Hiền Hòa, xã Phước Thái, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai |
| Mã số thuế |
3603155640 |
| Người đại diện theo pháp luật |
Trần Thị Minh Phương |
| Website chính thức |
gachmentranghauphuong.net |
| Số điện thoại liên hệ |
0613543758 |
| Đơn vị công tác thực tập |
Phòng Kinh doanh |
Mặc dù mục lục đề cương đề cập đến các mục phân tích cơ cấu tổ chức, đặc điểm sản phẩm, khách hàng, kênh phân phối, đối thủ cạnh tranh và kết quả kinh doanh nhiều năm, văn bản trích dẫn tập trung chính vào việc xác lập dữ liệu định danh của công ty và kết cấu hoạt động phòng kinh doanh.
Chương 4: Giải pháp
Chương cuối cùng đề xuất hệ thống các giải pháp quản trị mang tính toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing và kết quả kinh doanh:
- Thành lập bộ phận chuyên trách và hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Đề xuất thành lập một phòng marketing độc lập thay vì để các phòng ban kiêm nhiệm; xây dựng mạng lưới thu thập thông tin về chính sách pháp luật, đối thủ cạnh tranh, tỷ giá và thói quen tiêu dùng.
- Mở rộng thị trường và duy trì quan hệ đối tác: Tăng cường các cam kết kinh tế đối với khách hàng truyền thống và đại lý lớn; tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành để giới thiệu sản phẩm và tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng.
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Đa dạng hóa tuyến sản phẩm theo hai phân khúc: sản phẩm trung bình (sử dụng nguyên liệu thông thường, công nghệ cơ bản) và sản phẩm cao cấp (đòi hỏi công nghệ cao, nguyên liệu tốt). Văn bản đồng thời nêu định hướng tập trung chuyên môn hóa vào các mặt hàng mũi nhọn và nâng cao tỷ trọng các sản phẩm có độ chính xác cao.
- Xây dựng chính sách giá linh hoạt: Xác định giá bán dựa trên chi phí sản xuất, thuế và quan hệ cung cầu. Áp dụng giá cao cho phân khúc sản phẩm chất lượng cao có vị trí vững chắc; áp dụng giá thấp để thâm nhập thị trường hoặc hỗ trợ sản phẩm suy thoái. Đặc biệt, tác giả đề xuất chính sách chiết khấu giảm giá 2% cho các đối tác thanh toán ngay để đẩy nhanh tốc độ thu hồi vốn lưu động.
- Quản lý chất lượng và phát triển nhân lực: Thiết lập quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ ở từng công đoạn sản xuất kèm cơ chế thưởng phạt rõ ràng; xây dựng kế hoạch đào tạo cán bộ công nhân viên định kỳ dựa trên kết quả khảo sát qua phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực tiễn, công trình đã tập hợp được hệ thống dữ liệu hành chính và pháp lý chính thức của Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương tại địa bàn huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai. Nghiên cứu đã hệ thống hóa được các biến số đo lường hiệu quả kinh doanh phù hợp với quy mô doanh nghiệp tư nhân, bao gồm các công thức tính tỷ trọng thị phần và tốc độ quay vòng vốn hàng hóa. Về mặt chính sách, đề tài cung cấp một số đề xuất định lượng cụ thể, tiêu biểu là tỷ lệ giảm giá 2% nhằm tối ưu hóa dòng tiền và thu hồi vốn lưu động khi giao dịch với khách hàng.
Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị gồm:
- Cơ cấu lại tổ chức: Tách biệt chức năng nghiên cứu thị trường bằng việc thành lập phòng marketing chuyên trách.
- Phân khúc sản phẩm và định giá: Phân định ranh giới giữa dòng sản phẩm phổ thông và cao cấp, đồng thời áp dụng chính sách giá linh hoạt để cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị cùng ngành.
- Kiểm soát quy trình: Gắn trách nhiệm kiểm tra bán thành phẩm với chế độ đãi ngộ, xử phạt trực tiếp người phụ trách công đoạn.
- Đào tạo nguồn lực: Chuẩn hóa quy trình xác định nhu cầu đào tạo nội bộ thông qua công cụ điều tra bảng hỏi do phòng tổ chức tổng hợp.
So với các nghiên cứu trước đó, tác giả tự nhận định công trình đã nỗ lực vận dụng các lý thuyết marketing hiện đại (đặc biệt là mô hình 4C và các góc nhìn về môi trường vĩ mô, vi mô) vào một doanh nghiệp cụ thể tại địa phương, tạo tiền đề thông tin cho công tác quản trị và tuyển dụng tại đơn vị trong giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế nhất định xuất phát từ giới hạn phạm vi nghiên cứu và văn bản:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu bị giới hạn trong giai đoạn 2019–2021, thời điểm thị trường có nhiều biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19, dẫn đến các số liệu có thể mang tính đặc thù giai đoạn và khó khái quát hóa cho điều kiện bình thường.
- Văn bản nghiên cứu tồn tại sự không đồng nhất về mặt ngữ cảnh và ngành nghề sản phẩm: Trong khi thông tin doanh nghiệp ghi nhận tên miền
gachmentranghauphuong.net (kinh doanh gạch men), nội dung phần giải pháp lại đề cập chi tiết đến việc sản xuất các mặt hàng nhựa (mắc áo, ghế nhựa, vỏ đĩa CD), thiết bị vệ sinh (bộ nội thất nhà tắm, nắp bệt), linh kiện xe máy, và so sánh với các đơn vị như Nhựa Hà Nội, Đại Đồng Tiến, Nhựa Hàm Rồng.
- Có sự xuất hiện đan xen của nội dung quản trị nhân sự và quy trình tuyển dụng bên trong các chương mục vốn dành cho quản trị marketing.
- Mốc thời gian đề xuất giải pháp có sự mâu thuẫn khi phần nội dung đề cập: "Trong năm 2002 nên có chính sách giá như sau:", trong khi niên khóa thực hiện đề tài là 2018–2022.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:
- Thu thập và cập nhật chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn hậu đại dịch (từ năm 2022 trở đi) để đảm bảo tính thời sự và liên tục.
- Đồng nhất hóa hoàn toàn đối tượng sản phẩm nghiên cứu với ngành nghề đăng ký kinh doanh cốt lõi của công ty (gạch men hoặc thiết bị hoàn thiện nội thất).
- Tách bạch rõ ràng giữa đề tài quản trị marketing thương mại và các hoạt động quản trị nguồn nhân lực nội bộ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing hoặc Quản trị thương mại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc định dạng báo cáo thực tập tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:
- Phương pháp hệ thống hóa lý thuyết về nhu cầu (needs, wants, demands) và sự chuyển dịch từ Marketing Mix 4P sang 4C (Cost, Convenience, Communication).
- Khung danh mục các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến doanh nghiệp.
- Mẫu trình bày thông tin doanh nghiệp, đề cương nghiên cứu và hệ thống biểu mẫu hành chính (nhiệm vụ khóa luận, nhận xét giảng viên, lời cam đoan, lời cảm ơn) quy chuẩn tại Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai.
- Các bài học kinh nghiệm trong công tác biên tập học thuật, đặc biệt là yêu cầu rà soát tính nhất quán giữa tên đề tài, ngành nghề kinh doanh thực tế của đơn vị thực tập và nội dung các giải pháp đề xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại đơn vị nào và thông tin pháp lý của doanh nghiệp ra sao?
Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương, địa chỉ tại số 230A, tổ 4, ấp Hiền Hòa, xã Phước Thái, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp có mã số thuế là 3603155640, người đại diện theo pháp luật là bà Trần Thị Minh Phương, điện thoại liên hệ 0613543758 và sở hữu website chính thức gachmentranghauphuong.net.
2. Phạm vi thời gian và bối cảnh nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào?
Khóa luận sử dụng các số liệu thống kê thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021. Bối cảnh nghiên cứu được giới hạn vào các hoạt động nâng cao hiệu quả marketing nhằm giúp doanh nghiệp duy trì và đạt được kết quả kinh doanh trong điều kiện đại dịch Covid-19 bùng phát.
3. Tác giả áp dụng mô hình Marketing Mix nào và phân tích những yếu tố nào?
Tác giả tiếp cận theo mô hình Marketing Mix 4C (hướng đến người tiêu dùng) thay vì mô hình 4P truyền thống. Trong đó, ba yếu tố được phân tích sâu bao gồm: Chi phí mà khách hàng phải gánh chịu (Cost), Sự thuận tiện trong tiếp cận và mua sắm (Convenience), và Hoạt động giao tiếp tương tác hai chiều với người tiêu dùng (Communication).
4. Giải pháp về chính sách giá đưa ra mức chiết khấu cụ thể nào để thu hồi vốn?
Trong nhóm giải pháp xây dựng chính sách giá, tác giả đề xuất áp dụng mức giá thấp hơn 2% (chiết khấu 2%) đối với những khách hàng và đối tác thực hiện thanh toán tiền hàng ngay, nhằm mục đích đẩy nhanh tốc độ luân chuyển và thu hồi vốn lưu động cho doanh nghiệp.
5. Văn bản có những điểm không nhất quán nào về ngành hàng và nội dung nghiên cứu?
Văn bản tồn tại sự không đồng nhất rõ rệt: website của công ty thể hiện lĩnh vực gạch men (gachmentranghauphuong.net), nhưng phần giải pháp sản phẩm lại đề xuất sản xuất khuôn mẫu, mắc áo, ghế nhựa, vỏ đĩa CD, bộ nội thất nhà tắm, nắp bệt và linh kiện xe máy; đồng thời so sánh với các công ty sản xuất nhựa (Nhựa Hà Nội, Đại Đồng Tiến, Nhựa Hàm Rồng). Ngoài ra, văn bản có sự đan xen giữa marketing và nghiệp vụ tuyển dụng nhân sự, cùng sự xuất hiện của mốc thời gian đề xuất là "năm 2002" bên trong khóa luận bảo vệ năm 2022.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thân Minh Phụng (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai) tập trung nghiên cứu các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing tại Công ty TNHH MTV Trang Hậu Phương trong giai đoạn 2019–2021. Tác giả đã hệ thống hóa tương đối đầy đủ các lý thuyết nền tảng về nhu cầu khách hàng, phối thức Marketing Mix 4C và phân tích các nhân tố môi trường vi mô, vĩ mô tác động đến doanh nghiệp. Mặc dù còn bộc lộ một số hạn chế về tính đồng nhất ngành hàng giữa cơ sở thực tập và đề xuất giải pháp, công trình đã đưa ra được các khuyến nghị cụ thể về thành lập phòng marketing, đa dạng hóa phân khúc sản phẩm, quản lý chất lượng và áp dụng mức chiết khấu thanh toán 2% nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.