Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong kỹ thuật cơ khí động lực, việc thiết kế và phát triển các hệ thống truyền động giữ vai trò cốt lõi. Động cơ đốt trong hiện đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khi cung cấp nguồn động lực chủ yếu cho các phương tiện vận tải đường bộ, đường thủy, đường hàng không cùng nhiều loại máy công tác chuyên dụng. Theo số liệu thống kê được tác giả trình bày, động cơ đốt trong chiếm tới 80% tổng nguồn cung cấp năng lượng của toàn thế giới. Do đó, nhiệm vụ tính toán nhiệt động và thiết kế động cơ đốt trong là nội dung nền tảng, tích hợp khối kiến thức chuyên ngành cơ khí ô tô và các môn học cơ sở kỹ thuật nhằm phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu thực tế.
Mục tiêu tổng quát của đồ án là khảo sát cấu tạo kỹ thuật, thực hiện tính toán chu trình nhiệt động học và xác lập đặc tính động học của cơ cấu phát lực trên dòng động cơ diesel hiện đại trang bị trên ô tô bán tải. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được phân bổ theo các nội dung chính:
- Khảo sát cấu tạo, phân tích nguyên lý hoạt động và quy trình kỹ thuật sửa chữa các hệ thống chính của động cơ thiết kế (hệ thống nhiên liệu Common Rail, hệ thống phân phối khí, hệ thống bôi trơn và bơm dầu).
- Thiết lập quy trình tính toán chu trình nhiệt động học của động cơ diesel, bao gồm tính toán môi chất công tác, trạng thái nhiệt động tại các điểm nút của chu trình (nạp, nén, cháy, giãn nở), đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và cân bằng nhiệt lượng.
- Tính toán hệ thống phát lực, xây dựng đường đặc tính ngoài của động cơ theo công thức kinh nghiệm và mô hình hóa động học chuyển vị của cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền - piston.
Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là mẫu động cơ diesel 2.4L DI-D (DOHC 16 van, tăng áp biến thiên) được trang bị trên mẫu xe ô tô Mitsubishi Triton (L200) Double Cab. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tính toán lý thuyết nhiệt động, phân tích kết cấu cơ khí và khảo nghiệm đặc tính động lực học của động cơ theo số liệu thiết kế tại Khoa Công nghệ, Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai (hoàn thành tháng 10 năm 2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên nguyên lý nhiệt động lực học động cơ đốt trong chu trình 4 kỳ cấp nhiệt hỗn hợp (chu trình Sabathe), kết hợp cơ học máy và hóa học quá trình cháy nhiên liệu hydrocarbon.
Các mô hình toán học và công thức chủ đạo được sử dụng bao gồm:
- Phương trình phản ứng oxy hóa cháy nhiên liệu lỏng ($C + O_2 \rightarrow CO_2$ và $2H_2 + O_2 \rightarrow 2H_2O$) nhằm xác lập lượng không khí lý thuyết ($L_0, M_0$) và xác định thành phần sản vật cháy trong điều kiện cháy không hoàn toàn.
- Hệ phương trình trạng thái môi chất công tác, phương trình cân bằng năng lượng và quan hệ hàm số giữa nhiệt dung riêng phân tử với nhiệt độ môi chất ($mC_v, mC_p$).
- Công thức S.R. Laydecman dùng để tính toán và thiết lập đường đặc tính ngoài của động cơ diesel biểu diễn mối quan hệ giữa công suất có ích ($P_e$), mô-men xoắn ($M_e$) với số vòng quay trục khuỷu ($n$).
- Phương trình động học cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền dạng giải tích để xác định chuyển vị của piston ($S_p$) theo góc quay trục khuỷu ($\varphi$).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích lý thuyết, giải tích nhiệt động học và khảo sát kỹ thuật thực tế:
- Phương pháp tính toán nhiệt: Xác định các thông số áp suất và nhiệt độ tại từng điểm chu trình làm việc, hiệu suất chỉ thị, hiệu suất có ích và các tổn thất nhiệt lượng.
- Phương pháp phân tích kết cấu cơ khí: Đánh giá ưu - nhược điểm của các giải pháp bố trí cơ cấu phân phối khí, sơ đồ bôi trơn cưỡng bức và hệ thống phun dầu điện tử Common Rail (Diesel FEI).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thông số kỹ thuật gốc của xe Mitsubishi Triton 2.4L DI-D do nhà sản xuất cung cấp, kết hợp các hệ số thực nghiệm và tiêu chuẩn tính toán thiết kế động cơ đốt trong.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Đồ án tập trung vào tính toán và phân tích kỹ thuật hệ thống động lực xe Mitsubishi Triton Double Cab 2.4L DI-D với các thông số kết cấu và hệ thống chức năng chính:
| Thông số kỹ thuật |
Giá trị / Đặc tính |
| Kiểu động cơ |
Diesel 2.4L DI-D, 4 kỳ, tăng áp biến thiên, DOHC 16 van |
| Dung tích công tác ($V_h$) |
2.442 cc |
| Đường kính xi-lanh ($D$) $\times$ Hành trình piston ($S$) |
$86\text{ mm} \times 105,1\text{ mm}$ |
| Chiều dài thanh truyền ($L$) |
$141\text{ mm}$ |
| Công suất cực đại ($P_{e_max}$) |
$133\text{ kW } (181\text{ PS}) / 3.500\text{ vòng/phút}$ |
| Mô-men xoắn cực đại ($M_{e_max}$) |
$430\text{ Nm} / 2.500\text{ vòng/phút}$ |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 5b |
| Hệ thống nhiên liệu |
Phun dầu điện tử Common Rail (Diesel FEI) |
| Hệ thống truyền động |
2 cầu (4x4), gài cầu điện tử tự động không dừng xe |
| Trọng lượng không tải xe ($m$) |
$1.860\text{ kg}$ |
Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail sử dụng bơm cao áp nén nhiên liệu vào ống phân phối chung dưới áp suất cao, được điều khiển bởi bộ điều khiển điện tử ECU và bộ dẫn động EDU. Quá trình phun được tối ưu hóa về thời điểm, lượng phun và áp suất dựa trên tín hiệu từ các cảm biến. Buồng cháy sử dụng kết cấu buồng cháy thống nhất kết hợp giải pháp tối ưu dòng xoáy nạp nhằm đạt hiệu suất hòa trộn cao và giảm tổn thất nhiệt truyền qua thành buồng đốt.
Hệ thống phân phối khí sử dụng xupap treo dẫn động bằng trục cam kép bố trí trên nắp máy (DOHC). Hệ thống bôi trơn sử dụng phương thức bôi trơn cưỡng bức cacte ướt, kết hợp làm mát và tẩy rửa bề mặt ma sát. Áp suất làm việc của bơm dầu bôi trơn được điều chỉnh trong khoảng $2 - 6\text{ kG/cm}^2$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Giới thiệu động cơ thiết kế và lựa chọn theo phương án
Phần này trình bày tổng quan cấu tạo, thông số kỹ thuật động cơ Mitsubishi Triton 2.4L DI-D và lựa chọn phương án thiết kế cho các hệ thống:
- Tổ chức quá trình cháy: Phân tích cơ chế hoạt động của buồng cháy động cơ diesel 4 kỳ. Khảo sát tỷ số nén động cơ diesel ($13 - 23$) so với động cơ xăng ($7 - 12$). Phân tích kết cấu buồng cháy thống nhất kết hợp buồng xoáy lốc để hỗ trợ khởi động và cải thiện dải vận hành.
- Hệ thống nhiên liệu: Khảo sát hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail (Diesel FEI). Hệ thống bao gồm bình nhiên liệu, lọc nhiên liệu có bộ lắng nước, bơm cao áp, ống phân phối tích áp, cảm biến áp suất nhiên liệu, bộ giới hạn áp suất, van một chiều, hộp điều khiển ECU/EDU và vòi phun nhiên liệu điện tử.
- Hệ thống phân phối khí: Phân tích điều kiện làm việc chịu tải trọng cơ học và va đập lớn của cơ cấu phối khí. So sánh hai phương án xupap treo: loại trục cam bố trí trên nắp máy (DOHC/OHC) và loại trục cam bố trí trên thân máy (dùng đũa đẩy và đòn bẩy). Xác định ưu điểm của cơ cấu cam trên nắp máy giúp buồng cháy gọn, giảm tổn thất nhiệt, tăng hệ số nạp và đảm bảo góc phối khí chính xác ở tốc độ cao.
- Hệ thống bôi trơn và sửa chữa bơm dầu: Phân tích nguyên lý hình thành nêm dầu bôi trơn thủy động giữa cổ trục và bạc lót. So sánh hệ thống bôi trơn cacte ướt và cacte khô. Khảo sát chi tiết 4 loại bơm dầu (bơm bánh răng ăn khớp ngoài, bơm bánh răng ăn khớp trong, bơm cánh gạt và bơm rotor). Trình bày phương pháp kiểm tra, bảo dưỡng và tiêu chuẩn khe hở sửa chữa bơm dầu bánh răng:
- Khe hở mặt đầu bánh răng và nắp bơm: $0,12 - 0,20\text{ mm}$.
- Khe hở giữa đỉnh răng và lòng vỏ bơm: $0,10 - 0,17\text{ mm}$.
- Khe hở ăn khớp giữa hai bánh răng: $0,14 - 0,20\text{ mm}$.
- Điều chỉnh áp suất mở van điều áp đạt chuẩn: $2 - 6\text{ kG/cm}^2$.
Phần 2: Tính chu trình nhiệt động
Phần này tính toán giải tích toàn bộ chu trình nhiệt động học của động cơ theo các giai đoạn:
- Tính toán môi chất công tác (MCCT):
- Lượng không khí lý thuyết cần để đốt cháy hoàn toàn $1\text{ kg}$ nhiên liệu: $L_0 = 14,32\text{ kg không khí/kg nhiên liệu}$; quy đổi ra mol: $M_0 = 0,4946\text{ kmol không khí/kg nhiên liệu}$.
- Khối lượng hỗn hợp cháy thực tế: $G_{hh} = 12,5992\text{ kg/kg}$.
- Số kmol môi chất công tác tại điểm đầu và cuối quá trình nén: $M_1 = M_c = 0,4716\text{ kmol/kg}$.
- Thành phần sản vật cháy trong điều kiện cháy không hoàn toàn ($K = 0,3$): tổng số kmol sản phẩm cháy $M_2 = 0,491\text{ kmol/kg}$.
- Hệ số biến đổi phân tử lý thuyết: $\beta_0 = 1,08$ (trong dải $1,07 - 1,08$).
- Tính toán các quá trình chu trình:
- Quá trình nạp - xả: Áp suất khí nạp $p_k = 0,15\text{ MPa}$; áp suất cuối nén nạp $p_a = 0,12\text{ MPa}$; áp suất khí sót $p_r = 0,106\text{ MPa}$; nhiệt độ cuối quá trình nạp $T_a = 352,8\text{ K}$; hệ số nạp $\eta_v = 0,75$.
- Quá trình nén: Chọn tỷ số nén $\varepsilon = 18$; áp suất cuối quá trình nén $p_c = 5,77\text{ MPa}$; nhiệt độ cuối quá trình nén $T_c = 942,58\text{ K}$.
- Quá trình giãn cháy: Hệ số biến đổi phân tử thực tế tại điểm Z đạt $\beta_z = 1,072$; phần nhiên liệu cháy tại điểm Z đạt $\xi_z = 0,94$; hệ số tăng áp $\lambda = 2,77$; nhiệt độ cuối quá trình cháy $T_z = 2.436,426\text{ K}$; áp suất cực đại chu trình $p_z = 15,983\text{ MPa}$.
- Quá trình giãn nở: Áp suất cuối quá trình giãn nở $p_b = 0,407\text{ MPa}$.
- Chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và cân bằng nhiệt:
- Hiệu suất có ích của động cơ đạt $\eta_e = 0,423$ ($42,3%$).
- Nhiệt độ khí thải rời khỏi xi-lanh $T_r = 1.116,425\text{ K}$.
- Tổn thất nhiệt mang theo khí thải: $Q_{th} = 271.112,97\text{ J/s} = 271,112\text{ kJ/s}$.
- Lượng nhiệt tổn thất còn lại (làm mát, truyền nhiệt, cháy không hoàn toàn): $2.415,768\text{ kJ/s}$.
Phần 3: Tính toán hệ thống phát lực và động học cơ cấu trục khuỷu thanh truyền
Phần này thiết lập các thông số động lực học phát lực của toàn xe và cơ cấu biến đổi chuyển động:
- Xây dựng đường đặc tính ngoài của động cơ: Ứng dụng công thức S.R. Laydecman để tính toán công suất có ích ($P_e$) và mô-men xoắn ($M_e$) theo số vòng quay trục khuỷu ($n$):
| Số vòng quay $n$ (vòng/phút) |
Công suất $P_e$ (kW) |
Mô-men xoắn $M_e$ (Nm) |
| 500 |
13,18 |
251,74 |
| 1.000 |
32,18 |
307,32 |
| 1.500 |
54,67 |
348,06 |
| 2.000 |
78,32 |
373,98 |
| 2.500 |
100,81 |
385,09 |
| 3.000 |
119,82 |
381,43 |
| 3.500 |
133,00 |
362,91 |
| 4.000 |
138,04 |
329,57 |
| 4.500 |
132,61 |
281,43 |
- Phân tích động học piston: Sử dụng mô hình giải tích chuyển vị với bán kính quay trục khuỷu $R = S/2 = 52,55\text{ mm}$ và chiều dài thanh truyền $L = 141\text{ mm}$. Kết quả chuyển vị $S_p$ tương ứng với góc quay trục khuỷu $\varphi$:
| Góc quay trục khuỷu $\varphi$ (độ) |
Chuyển vị piston $S_p$ (mm) |
| $0^\circ$ (ĐCT) |
0,00 |
| $90^\circ$ |
60,43 |
| $180^\circ$ (ĐCD) |
105,10 |
| $270^\circ$ |
60,43 |
| $360^\circ$ (ĐCT) |
0,00 |
- Định hướng tính toán lực và nghiệm bền: Thiết lập sơ đồ phân tích các lực tác dụng trong cơ cấu bao gồm lực khí thể ($P_g$), lực quán tính chuyển động tịnh tiến ($P_j$), lực quán tính quay, lực tác dụng dọc trục thanh truyền ($S$), lực tác dụng ngang ($N$), lực tiếp tuyến ($T$), lực pháp tuyến ($Z$), mô-men quay và mô-men lật của động cơ; làm tiền đề cho việc kiểm nghiệm bền đỉnh piston (phương pháp Back, phương pháp Orliu), chốt piston và các tiết diện đầu nhỏ, thân và đầu to thanh truyền.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể từ hệ thống số liệu tính toán:
- Xác lập đầy đủ bộ thông số nhiệt động của động cơ diesel tăng áp Mitsubishi Triton 2.4L DI-D: áp suất cháy cực đại $p_z = 15,983\text{ MPa}$, nhiệt độ cháy cực đại $T_z = 2.436,426\text{ K}$, hệ số tăng áp $\lambda = 2,77$, hiệu suất có ích đạt $\eta_e = 42,3%$.
- Thiết lập bảng số liệu định lượng về đặc tính ngoài của động cơ theo công thức Laydecman, xác định vùng mô-men xoắn đạt cực đại trong dải tốc độ $2.000 - 3.000\text{ vòng/phút}$ ($373,98 - 385,09\text{ Nm}$) và công suất đạt đỉnh tại $4.000\text{ vòng/phút}$ ($138,04\text{ kW}$).
- Xác định quy luật chuyển vị động học của piston với hành trình tối đa $S = 105,1\text{ mm}$ tại điểm chết dưới ($\varphi = 180^\circ$) và vị trí chuyển vị trung gian $S_p = 60,43\text{ mm}$ tại $\varphi = 90^\circ$ và $270^\circ$.
- Chuẩn hóa bộ tiêu chuẩn dung sai khe hở phục vụ công tác kiểm tra, sửa chữa và lắp ráp bơm dầu bôi trơn trong hệ thống bôi trơn cưỡng bức.
Về mặt đóng góp chuyên môn, đồ án hệ thống hóa phương pháp tính toán nhiệt động và phân tích động học cho dòng động cơ diesel hiện đại sử dụng hệ thống phun dầu Common Rail kết hợp tăng áp biến thiên, cung cấp tài liệu kỹ thuật có tính liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết tính toán nhiệt và kết cấu cơ khí thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Toàn bộ kết quả chu trình nhiệt động và đường đặc tính ngoài được xây dựng dựa trên các công thức giải tích và hệ số thực nghiệm tiêu chuẩn, chưa được đối chứng trực tiếp với dữ liệu đo thực tế trên băng thử động lực học chuyên dụng (Dynamometer).
- Phần phân tích hệ thống phun dầu điện tử Common Rail mới dừng lại ở sơ đồ nguyên lý cấu tạo và khối điều khiển ECU/EDU, chưa mô phỏng chi tiết các giai đoạn phun mồi (pilot injection), phun chính và phun thứ cấp.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Ứng dụng các phần mềm mô phỏng chuyên ngành (như AVL Boost, GT-Power hoặc ANSYS Fluent) để mô phỏng dòng chảy khí nạp, quá trình hòa trộn và hình thành bồ hóng/NOx trong buồng cháy 3D.
- Tiến hành kiểm tra, nghiệm bền chi tiết cơ cấu trục khuỷu thanh truyền dưới tác tải động bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM).
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu chuyên khảo kỹ thuật có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực tham khảo phương pháp làm đồ án môn học Động cơ đốt trong và đồ án tốt nghiệp.
- Giảng viên và kỹ sư ngành động lực sử dụng các bảng tính toán nhiệt động, bảng trị số đặc tính ngoài theo Laydecman và dữ liệu động học cơ cấu piston - thanh truyền làm tài liệu giảng dạy hoặc đối chuẩn thiết kế.
- Kỹ thuật viên bảo dưỡng, sửa chữa ô tô tham khảo quy trình tháo ráp, phương pháp kiểm tra dung sai khe hở và kỹ thuật cân chỉnh van điều áp của bơm dầu bôi trơn.
Câu hỏi thường gặp
-
Động cơ Mitsubishi Triton 2.4L DI-D trong đồ án đạt thông số công suất và mô-men xoắn thiết kế nguyên bản là bao nhiêu?
Động cơ có công suất cực đại đạt $133\text{ kW } (181\text{ PS})$ tại $3.500\text{ vòng/phút}$ và mô-men xoắn cực đại đạt $430\text{ Nm}$ tại $2.500\text{ vòng/phút}$, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EURO 5b.
-
Các thông số nhiệt động cơ bản ở cuối quá trình cháy ($p_z, T_z, \lambda$) được tính toán đạt giá trị bao nhiêu?
Quá trình tính toán chu trình nhiệt động cho kết quả áp suất cuối quá trình cháy $p_z = 15,983\text{ MPa}$, nhiệt độ cuối quá trình cháy $T_z = 2.436,426\text{ K}$ và hệ số tăng áp $\lambda = 2,77$.
-
Khi kiểm tra sửa chữa bơm dầu bôi trơn kiểu bánh răng, các tiêu chuẩn khe hở giới hạn được quy định như thế nào?
Dung sai khe hở kỹ thuật sau sửa chữa bao gồm: khe hở giữa mặt đầu bánh răng và nắp bơm là $0,12 - 0,20\text{ mm}$; khe hở giữa đỉnh răng và lòng vỏ bơm là $0,10 - 0,17\text{ mm}$; khe hở ăn khớp giữa hai bánh răng là $0,14 - 0,20\text{ mm}$; áp suất dầu sau điều chỉnh đạt $2 - 6\text{ kG/cm}^2$.
-
Hiệu suất có ích ($\eta_e$) và nhiệt độ khí thải ($T_r$) của chu trình động cơ được xác định là bao nhiêu?
Hiệu suất có ích của chu trình nhiệt động đạt $\eta_e = 0,423$ ($42,3%$) và nhiệt độ khí thải rời khỏi xi-lanh được xác định là $T_r = 1.116,425\text{ K}$.
-
Kết quả tính toán động học chuyển vị của piston ở các góc quay trục khuỷu đặc trưng là bao nhiêu?
Tại góc quay $\varphi = 0^\circ$ (điểm chết trên), chuyển vị $S_p = 0\text{ mm}$; tại $\varphi = 90^\circ$ và $\varphi = 270^\circ$, chuyển vị $S_p = 60,43\text{ mm}$; tại $\varphi = 180^\circ$ (điểm chết dưới), chuyển vị đạt hành trình tối đa $S_p = 105,1\text{ mm}$.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát kết cấu, tính toán chu trình nhiệt động học và xác lập đặc tính động học của động cơ diesel 2.4L DI-D trên xe Mitsubishi Triton Double Cab. Bằng việc áp dụng các phương pháp tính toán giải tích kết hợp công thức thực nghiệm Laydecman, tác giả đã định lượng chính xác các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của chu trình công tác với hiệu suất có ích đạt 42,3% và xây dựng thành công quy luật động học của cơ cấu piston - trục khuỷu. Đồ án cung cấp nguồn dữ liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác học tập, thiết kế và sửa chữa bảo dưỡng động cơ đốt trong hiện đại.