Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bất động sản là một lĩnh vực kinh doanh đặc thù với những hàng hóa có giá trị kinh tế lớn, thời gian tạo lập kéo dài và tốc độ phản ứng của nguồn cung so với nhu cầu xã hội thường diễn ra chậm. Tại Việt Nam, thị trường bất động sản đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, các giao dịch mua bán chưa hoàn toàn vận hành đồng bộ theo quy luật cung - cầu của kinh tế thị trường, nhiều giai đoạn thị trường bị chi phối bởi bên bán. Thực tế này dẫn đến tình trạng phần lớn doanh nghiệp kinh doanh bất động sản chưa chú trọng đúng mức đến công tác nghiên cứu thị trường, dự báo và hoạch định marketing bài bản. Hoạt động tiếp thị thường bị đồng nhất đơn thuần với việc bán hàng hoặc quảng cáo trực tiếp, thiếu tính hệ thống xuyên suốt từ khâu phát triển ý tưởng đến phân phối.

Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Nhất Nam Land trong quá trình mở rộng phân phối dự án tại khu vực miền Trung, đặc biệt là dự án khu đô thị Royal Park Huế, đã triển khai các hoạt động tiếp thị nhằm tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế đem lại chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường địa phương, đòi hỏi phải có sự đánh giá khoa học để tối ưu hóa hoạt động này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng áp dụng marketing bất động sản đối với dự án Royal Park Huế tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Nhất Nam Land, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing cho dự án.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các phương thức và công cụ marketing bất động sản (kênh truyền thống và kênh trực tuyến).
    • Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động marketing đối với dự án Royal Park của Công ty Nhất Nam Land.
    • Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả marketing bất động sản đối với dự án Royal Park.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing bất động sản áp dụng cho dự án Royal Park.
  • Phạm vi không gian: Dự án Royal Park tại thành phố Huế do Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Nhất Nam Land tiếp thị và phân phối.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và hoạt động nghiên cứu được thu thập, khảo sát từ ngày 24/06/2018 đến ngày 24/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các lý thuyết quản trị marketing chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và khái niệm nền tảng:
    • Định nghĩa bất động sản căn cứ theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2005 (đất đai, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất, tài sản gắn liền với đất đai và các tài sản khác do pháp luật quy định).
    • Khái niệm kinh doanh bất động sản và kinh doanh dịch vụ bất động sản theo Khoản 1, 2, 3 Điều 4 Luật Kinh doanh bất động sản.
    • Các đạo luật liên quan: Luật Đất đai, Luật Nhà ở 2005.
  • Khung lý thuyết Marketing và Marketing bất động sản:
    • Khái niệm Marketing tổng quát từ các học giả và tổ chức: Philip Kotler, Viện Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985), và I. Ansoff (chuyên gia nghiên cứu Marketing của Liên Hợp Quốc).
    • Khái niệm Marketing bất động sản: Quá trình quản lý của doanh nghiệp nhằm phát hiện và đáp ứng nhu cầu về bất động sản cùng môi trường liên quan một cách hiệu quả hơn đối thủ cạnh tranh; bao gồm triết lý định hướng khách hàng, quản trị marketing và tối đa hóa lợi nhuận dài hạn.
    • Mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing-mix 4P của E. J. McCarthy): Chiến lược sản phẩm (Product), Chiến lược giá (Price), Thiết lập kênh phân phối (Place), Xúc tiến sản phẩm và hỗ trợ bán hàng (Promotion).
    • Chiến lược truyền thông: Chiến lược kéo (Marketing pull) và Chiến lược đẩy (Marketing push), phương thức Marketing du kích (Guerrilla Marketing), nội dung lan tỏa (Content Viral).
    • Phương pháp định giá bất động sản: Phương pháp so sánh, phương pháp chi phí, phương pháp vốn hóa, phương pháp thặng dư và phương pháp lợi nhuận.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu thư viện trường Đại học Kinh tế Huế, slide bài giảng, giáo trình kinh doanh; báo cáo và số liệu nội bộ từ phòng Hành chính – Kế toán của Công ty Nhất Nam Land; số liệu thống kê từ Cục Đăng ký quản lý kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư); thông tin quy hoạch phát triển đô thị thành phố Huế (Quyết định 649/TTg ngày 06/05/2014 của Thủ tướng Chính phủ).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát, điều tra thông tin thực tế về các dự án đối thủ cạnh tranh trên địa bàn; ghi nhận dữ liệu phản hồi của khách hàng thông qua đội ngũ nhân viên kinh doanh của công ty.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp tài liệu, đối chiếu số liệu hoạt động kinh doanh để làm rõ thực trạng tiếp thị dự án.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing bất động sản.

  1. Đặc điểm bất động sản và hoạt động kinh doanh bất động sản:

    • 7 đặc điểm của bất động sản: Cố định về vị trí địa lý; có tính lâu bền; mang tính cá biệt và khan hiếm; mang nặng yếu tố tập quán, thị hiếu và tâm lý xã hội; chịu sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các bất động sản; chịu sự chi phối mạnh mẽ của pháp luật và chính sách Nhà nước; phụ thuộc nhiều vào năng lực quản lý.
    • Đặc điểm kinh doanh bất động sản: Đòi hỏi nguồn vốn lớn; chịu sự quản lý pháp lý chặt chẽ; địa điểm giao dịch cách biệt với vị trí thực tế của hàng hóa; quy trình giao dịch bắt buộc qua các khâu (đàm phán tại sàn/chợ giao dịch, kiểm tra thực địa, đăng ký pháp lý); chu kỳ giao dịch dài làm gia tăng rủi ro; hoạt động mang tính địa phương sâu sắc; yêu cầu tầm nhìn dài hạn để cân đối giữa chu kỳ kinh tế và tuổi thọ công trình.
  2. Bản chất và cấu trúc Marketing-mix (4P) trong bất động sản:

    • Chiến lược sản phẩm: Phân đoạn thị trường (theo loại hàng hóa BĐS, theo tính chất trao đổi, theo trình tự tham gia thị trường sơ cấp/thứ cấp); xác định thị trường mục tiêu; định vị bất động sản trong nhận thức khách hàng; phát triển sản phẩm mẫu/khu nhà mẫu.
    • Chiến lược giá: Các nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp (yếu tố tự nhiên: vị trí, địa hình, thổ nhưỡng; yếu tố kinh tế: khả năng tạo thu nhập, tiện nghi; yếu tố pháp lý và chính sách nhà nước). Các phương thức thanh toán (trực tiếp, qua trung gian, phổ thông) và thời hạn thanh toán (ứng trước, thanh toán khi bàn giao, thanh toán chậm).
    • Thiết lập kênh phân phối: Giao dịch qua các chợ địa ốc, sàn giao dịch, văn phòng môi giới và kênh Internet.
    • Xúc tiến và hỗ trợ bán hàng: Sử dụng công cụ truyền thông trực tiếp, tài liệu bán hàng (catalog, bản đồ quy hoạch, mô hình), tổ chức sự kiện, quan hệ công chúng (PR), chiến lược kéo - đẩy, và các chính sách hậu mãi/khuyến mãi (hỗ trợ thủ tục vay vốn, miễn phí dịch vụ quản lý, hỗ trợ lệ phí trước bạ).
  3. Môi trường tác động đến Marketing bất động sản:

    • Nhân tố chủ quan: Năng lực tài chính, ngân sách marketing, trình độ nhân sự.
    • Môi trường vi mô: Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng (vật tư thiết bị, nguồn vốn, lao động), sản phẩm thay thế.
    • Môi trường vĩ mô: Kinh tế (lãi suất, lạm phát, tỷ giá), chính trị - luật pháp, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, công nghệ.
  4. Cơ sở thực tiễn về thị trường:

    • Bối cảnh Việt Nam: Theo số liệu Cục Đăng ký quản lý kinh doanh, năm 2017 có 5.065 doanh nghiệp bất động sản thành lập mới (trung bình 14 doanh nghiệp/ngày). Trong 7 tháng đầu năm 2018 có 3.893 doanh nghiệp thành lập mới (tăng 43,9% so với cùng kỳ 2017, dẫn đầu 17 nhóm ngành nghề). Xu hướng tiếp thị chuyển dịch sang marketing du kích, nội dung lan tỏa (content viral) và số hóa tài liệu bán hàng.
    • Bối cảnh Huế: Thị trường ghi nhận sự tăng trưởng sau năm 2016 nhờ Quyết định 649/TTg về việc mở rộng không gian đô thị Huế sang các vùng phụ trợ (Thuận An, Hương Thủy, Bình Điền, Hương Trà), quy hoạch khu đô thị mới An Vân Dương. Giá đất khu vực tỉnh lộ 10 (thuộc An Vân Dương) ghi nhận mức tăng 20 - 30% trong vòng 1 năm.
Nhóm nhân tố Các yếu tố cụ thể được phân tích
Môi trường vĩ mô Lãi suất tín dụng, tỷ lệ lạm phát, tỷ giá hối đoái, Luật Đất đai, Luật Nhà ở 2005, yếu tố văn hóa - phong tục tập quán, điều kiện vị trí địa lý, công nghệ số
Môi trường vi mô Đối thủ cạnh tranh hiện hữu/tiềm ẩn, quyền lực thương lượng của khách hàng, nhà cung cấp vật tư/vốn/lao động, sản phẩm thay thế
Nhân tố nội bộ Tiềm lực tài chính, ngân sách dành cho tiếp thị, năng lực chuyên môn và ý thức nghề nghiệp của nhân sự

Chương 2: Phân tích hoạt động Marketing bất động sản dự án Royal Park Huế

Chương này đi sâu vào thực trạng tổ chức bộ máy và hoạt động tiếp thị dự án Royal Park của Công ty Nhất Nam Land.

  1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Nhất Nam Land:
    • Lịch sử hình thành: Tách ra từ Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Hoàng Nhất Nam vào tháng 06/2018.
    • Trụ sở chính: Số 480 đường 2/9, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng; Hotline: 0911292913; Email: Info@Nhatnamland.vn.
    • Lĩnh vực hoạt động chính: Tiếp thị và phân phối bất động sản đất nền; tiếp thị và phân phối nhà dự án; nghiên cứu thị trường và tư vấn phát triển dự án bất động sản.
    • Phương thức hoạt động NTC: Nghiên cứu (Research) – Tập trung (Focus) – Công nghệ (Technology).
Bộ phận Vai trò và trách nhiệm trong công ty
Phòng Kinh doanh Quản lý bán hàng, phân phối dự án, cho thuê văn phòng/BĐS, quản lý mạng lưới cộng tác viên bán hàng
Phòng Nguồn Tìm kiếm, khảo sát và tiếp nhận nguồn sản phẩm bất động sản mới
Phòng R&D Nghiên cứu thị trường, quản lý quảng cáo/marketing, quản lý nội dung website/hạ tầng IT, đánh giá sự hài lòng của khách hàng
Phòng HCNS Tuyển dụng, đào tạo nhân sự, quản lý tài chính - kế toán, mua sắm và bảo dưỡng thiết bị văn phòng
  • Cơ cấu đơn vị thực tập: Phòng Kinh doanh 2 (thuộc Chi nhánh Bắc Miền Trung), do Phó Giám đốc Chi nhánh Nguyễn Thái Trung Bảo phụ trách; Trưởng phòng Huỳnh Đức Trung; 3 nhóm trưởng (Đào Thị Hiền, Minh Toàn, Tâm Đan) cùng 30 nhân viên kinh doanh.
  1. Tổng quan dự án Royal Park Huế:

    • Vị trí: Khu B, Khu đô thị mới An Vân Dương, thành phố Huế.
    • Quy mô diện tích: 34,7 ha.
    • Tổng mức đầu tư: 10.000 tỷ đồng.
    • Chủ đầu tư: Tập đoàn APEC Group.
    • Đơn vị thi công: APEC Construction.
    • Cơ cấu sản phẩm: Tổ hợp căn hộ chung cư cao cấp, biệt thự liền kề và nhà phố thương mại (shophouse). Nhất Nam Land ký kết hợp đồng phân phối độc quyền dự án này trong năm 2018.
  2. Đánh giá thực trạng triển khai Marketing cho dự án Royal Park:

    • Chiến lược sản phẩm: Nhất Nam Land định vị Royal Park là khu đô thị quốc tế kiểu mẫu tại Huế, cung cấp các sản phẩm cao cấp phục vụ nhu cầu an cư và đầu tư sinh lời.
    • Chiến lược giá và phân phối: Thực hiện chính sách giá dựa trên tiến độ xây dựng, áp dụng các đợt mở bán theo giai đoạn thông qua hệ thống sàn giao dịch nội bộ và mạng lưới cộng tác viên.
    • Chiến lược truyền thông và xúc tiến: Sử dụng ấn phẩm bán hàng (brochure, mặt bằng tầng), quảng bá qua các kênh điện tử, tổ chức sự kiện giới thiệu dự án.
    • Hạn chế được chỉ ra: Truyền thông còn mang tính "một chiều", chưa tạo được sự tương tác đa chiều để lắng nghe phản hồi của khách hàng; thông điệp truyền thông đôi khi chưa rõ ràng; hoạt động marketing chưa được kế hoạch hóa dài hạn; đội ngũ nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm tiếp thị còn thiếu kỹ năng chuyên sâu; chính sách cam kết lợi nhuận và hỗ trợ tái đầu tư cho khách hàng chưa thực sự đột phá.

Chương 3: Một số định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing bất động sản tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Nhất Nam Land

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing cho dự án Royal Park Huế:

  1. Định hướng phát triển của công ty:
    • Xây dựng thương hiệu Nhất Nam Land vững mạnh tại thị trường miền Trung; nâng cao tính chuyên nghiệp trong dịch vụ môi giới và tư vấn đầu tư.
    • Lấy triết lý khách hàng làm trung tâm, hoàn thiện hệ thống quản trị marketing để gắn kết các nguồn lực với thị trường.
  2. Các giải pháp cụ thể đối với dự án Royal Park:
    • Nâng cao nhận thức về Marketing bất động sản: Chuyển đổi tư duy từ bán hàng thuần túy sang quản trị marketing tích hợp, xem marketing là khoản đầu tư chiến lược cho dự án.
    • Xây dựng chiến lược marketing vững chắc: Nghiên cứu sâu thị hiếu và tâm lý của khách hàng địa phương tại Huế; định vị rõ từng phân khúc sản phẩm (shophouse, biệt thự, căn hộ).
    • Kế hoạch hóa hoạt động Marketing: Thiết lập kế hoạch tiếp thị chi tiết theo từng giai đoạn phát triển của dự án Royal Park; phân bổ ngân sách hợp lý, tránh tiếp thị dàn trải.
    • Đào tạo và phát triển nhân lực marketing: Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và R&D; đào tạo kỹ năng tư vấn, phân tích thị trường và văn hóa ứng xử chuyên nghiệp.
    • Hoàn thiện Marketing hỗn hợp (Marketing-mix): Tối ưu hóa chính sách giá, đa dạng hóa phương thức thanh toán linh hoạt, thiết lập kênh phân phối chuyên nghiệp, áp dụng các hình thức quảng cáo sáng tạo (nội dung lan tỏa, marketing trực tuyến).
    • Tăng cường cam kết lợi nhuận và tái đầu tư: Xây dựng chính sách hậu mãi rõ ràng, hỗ trợ pháp lý, hỗ trợ khách hàng chuyển nhượng hoặc khai thác cho thuê bất động sản sau khi bàn giao.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tế:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh thị trường bất động sản Thừa Thiên Huế năm 2018 trong bối cảnh thực hiện quy hoạch mở rộng theo Quyết định 649/TTg, ghi nhận mức tăng giá 20 - 30%/năm tại trục tỉnh lộ 10 khu đô thị An Vân Dương.
    • Phân tích chi tiết quy mô dự án Royal Park Huế (diện tích 34,7 ha, tổng mức đầu tư 10.000 tỷ đồng do APEC Group đầu tư và Nhất Nam Land phân phối độc quyền năm 2018).
    • Khảo sát thực trạng tổ chức tại Nhất Nam Land (mô hình NTC, vai trò 4 phòng chức năng, cơ cấu 30 nhân sự tại Phòng Kinh doanh 2 - Chi nhánh Bắc Miền Trung).
  • Hệ thống giải pháp và đóng góp của tác giả:
    • Hệ thống hóa 6 nhóm giải pháp marketing toàn diện, gắn chặt lý thuyết 4P với đặc thù dự án bất động sản cao cấp tại thị trường địa phương Huế.
    • Đề xuất chuyển đổi phương thức truyền thông từ áp đặt một chiều sang mô hình tương tác hai chiều, khắc phục tình trạng thông điệp tiếp thị gây quá tải cho khách hàng.
    • Đề xuất giải pháp tăng cường cam kết lợi nhuận và chính sách hỗ trợ tái đầu tư, giúp giải quyết rào cản tâm lý của nhà đầu tư bất động sản tại khu vực miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp giới hạn trong 5 tháng (từ 24/06/2018 đến 24/11/2018), phản ánh các hoạt động marketing trong giai đoạn đầu phân phối dự án.
    • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung tại địa bàn thành phố Huế và dự án Royal Park, chưa mở rộng so sánh sâu với các dự án khác mà Nhất Nam Land phân phối tại Đà Nẵng và Quảng Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá hiệu quả marketing qua toàn bộ các giai đoạn hoàn thiện và bàn giao dự án Royal Park.
    • Nghiên cứu ứng dụng sâu hơn các công cụ tiếp thị kỹ thuật số đa kênh và đo lường sự hài lòng của khách hàng sau khi nhận bàn giao sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh và Marketing trong việc:

  • Vận dụng mô hình Marketing-mix 4P vào lĩnh vực bất động sản – một ngành kinh doanh có tính pháp lý và chu kỳ tài chính đặc thù.
  • Tham khảo phương pháp phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy kinh doanh và phòng R&D trong các sàn phân phối bất động sản thực tế.
  • Khai thác tài liệu thực tiễn về quy hoạch đô thị và thị trường bất động sản thành phố Huế giai đoạn 2017 – 2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động marketing của dự án nào và do đơn vị nào phân phối?
Khóa luận nghiên cứu hoạt động marketing đối với dự án Khu đô thị Royal Park Huế, do Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Nhất Nam Land tiếp thị và phân phối độc quyền trong năm 2018.

2. Quy mô và chủ đầu tư của dự án Royal Park Huế được nêu trong văn bản là gì?
Dự án Royal Park Huế có quy mô diện tích 34,7 ha, tổng mức đầu tư 10.000 tỷ đồng, tọa lạc tại Khu B, Đô thị mới An Vân Dương, TP. Huế, do Tập đoàn APEC Group làm chủ đầu tư và APEC Construction làm đơn vị thi công.

3. Phương thức hoạt động đặc trưng của Công ty Nhất Nam Land là gì?
Nhất Nam Land áp dụng phương thức hoạt động NTC, bao gồm ba trụ cột: Nghiên cứu (Research), Tập trung (Focus) và Công nghệ (Technology).

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu và quá trình khảo sát thực tế được thực hiện trong thời gian từ ngày 24/06/2018 đến ngày 24/11/2018.

5. Cơ cấu tổ chức tại đơn vị thực tập của tác giả gồm những ai?
Tác giả thực tập tại Phòng Kinh doanh 2 (Chi nhánh Bắc Miền Trung) do ông Nguyễn Thái Trung Bảo làm Phó Giám đốc Chi nhánh, ông Huỳnh Đức Trung làm Trưởng phòng, 3 nhóm trưởng (Đào Thị Hiền, Minh Toàn, Tâm Đan) cùng 30 nhân viên kinh doanh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing bất động sản và phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị dự án Royal Park Huế của Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Nhất Nam Land. Thông qua việc làm rõ các ưu điểm và hạn chế trong chiến lược 4P cùng mô hình tổ chức thực tế, tác giả đã đề xuất 6 nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing cho doanh nghiệp. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Thương mại và các nhà nghiên cứu thị trường bất động sản khu vực miền Trung.