Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong ngành thép Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cải thiện kết quả sử dụng vốn lưu động của các doanh nghiệp ngành thép việt nam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

223
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ VỐN LƯU ĐỘNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP

1.2. HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DN

1.3. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ VÀ BÀI HỌC RÚT RA VỚI CÁC DN VIỆT NAM

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP VIỆT NAM

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM

2.2. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM

2.3. SỬ DỤNG MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG ĐÁNH GIÁ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP VIỆT NAM

3.1. BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH THÉP GIAI ĐOẠN 2020 - 2025, TẦM NHÌN 2035

3.2. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM

3.3. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vốn lưu động và vai trò của nó trong doanh nghiệp thép

Vốn lưu động (vốn lưu động) là một yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành thép. Ngành thép Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc tối ưu hóa (tối ưu hóa) vốn lưu động để nâng cao hiệu quả tài chính. Theo báo cáo của PwC, hiệu quả sử dụng vốn lưu động của các doanh nghiệp Việt Nam còn thấp so với các quốc gia khác. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện quản lý vốn lưu động để tăng cường khả năng sinh lời và duy trì sự ổn định tài chính. Các doanh nghiệp thép cần nhận thức rõ về vai trò của vốn lưu động trong việc duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh và đảm bảo khả năng thanh toán. Việc phân tích và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động sẽ giúp các doanh nghiệp nhận diện được những điểm mạnh và yếu trong quản lý tài chính của mình.

1.1. Phân loại vốn lưu động

Vốn lưu động có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm vốn lưu động ngắn hạn và dài hạn. Vốn lưu động ngắn hạn thường bao gồm các khoản tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu, trong khi vốn lưu động dài hạn bao gồm các tài sản cố định và tài sản dài hạn khác. Việc phân loại này giúp các doanh nghiệp thép có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của mình và từ đó đưa ra các quyết định quản lý phù hợp. Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc tối ưu hóa quy trình quản lý vốn lưu động sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng trưởng doanh thu. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc cải thiện dòng tiền và quản lý chi phí để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

II. Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp thép Việt Nam

Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động của các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam cho thấy nhiều vấn đề cần được giải quyết. Theo số liệu thống kê, tỷ suất sinh lời vốn lưu động của các doanh nghiệp thép đã giảm liên tục trong những năm gần đây. Điều này cho thấy sự thiếu ổn định trong quản lý tài chính và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần thực hiện phân tích tài chính để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. Việc cải thiện quản lý vốn lưu động không chỉ giúp tăng cường khả năng thanh toán mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chi phí để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động của các doanh nghiệp thép, bao gồm quản lý chi phí, quy trình sản xuất và tình hình thị trường. Việc quản lý chi phí hiệu quả sẽ giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tài chính và tăng cường khả năng sinh lời. Ngoài ra, quy trình sản xuất cũng cần được tối ưu hóa để giảm thiểu thời gian và chi phí sản xuất. Tình hình thị trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tình hình thị trường để có những điều chỉnh kịp thời trong chiến lược kinh doanh của mình.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động cho doanh nghiệp thép

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, các doanh nghiệp thép cần thực hiện một số giải pháp cụ thể. Đầu tiên, cần cải thiện quy trình quản lý vốn lưu động bằng cách áp dụng các công nghệ mới trong quản lý tài chính. Việc sử dụng công nghệ thông tin sẽ giúp các doanh nghiệp theo dõi và quản lý dòng tiền một cách hiệu quả hơn. Thứ hai, các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tài chính rõ ràng, bao gồm việc xác định các chỉ tiêu tài chính cụ thể để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Cuối cùng, việc đào tạo nhân viên về quản lý tài chính cũng là một yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc phát triển nguồn nhân lực để đảm bảo rằng đội ngũ nhân viên có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết trong quản lý tài chính.

3.1. Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực

Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực là hai yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Việc áp dụng công nghệ mới trong quản lý tài chính sẽ giúp các doanh nghiệp theo dõi và phân tích tình hình tài chính một cách chính xác và kịp thời. Đồng thời, việc đào tạo nhân viên về quản lý tài chính sẽ giúp nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên, từ đó cải thiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Các doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp để đảm bảo rằng nhân viên có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết trong quản lý tài chính.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trên thế giới và Việt Nam đã rất nhiều học giả khẳng định hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ) có tác động mạnh mẽ đến khả năng sinh lời của các công ty. VLĐ là mạch máu lưu thông, duy trì tính liên tục của hoạt động kinh doanh và sự lành mạnh về tài chính của các doanh nghiệp (DN). Theo báo cáo của PwC - Tăng trưởng bền vững và khả năng thanh khoản: Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp Việt Nam 2018, hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN Việt Nam còn thấp so với DN tại các quốc gia khác.

Ngoài ra, cũng theo báo cáo này, kết quả tài chính giữa các DN quản lý tốt và quản lý chưa tốt VLĐ có sự khác biệt rõ rệt, trong đó, DN quản lý tốt VLĐ đạt hiệu quả tài chính vượt trội. Thép là ngành kinh tế - kỹ thuật có ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều ngành nghề, hoạt động trong nền kinh tế, từ cơ khí chế tạo, xây dựng dân dụng và xây dựng công nghiệp, công nghiệp ô tô, xe máy, đóng tàu. đến công nghiệp quốc phòng, công nghiệp hàng không - vũ trụ của một quốc gia. Có thể khẳng định rằng: trình độ phát triển của ngành thép nói chung, sự phát triển của các DN ngành thép nói riêng, luôn gắn liền và tác động không nhỏ đối với sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của mọi quốc gia.

Do đặc điểm ngành nghề kinh doanh, VLĐ của các DN ngành thép thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số vốn kinh doanh của DN. Vì vậy, hiệu quả sử dụng VLĐ có ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh và hiệu quả hoạt động của các DN ngành thép. Ở Việt Nam, thép là một trong những ngành kinh tế trọng điểm, tổng giá trị sản phẩm của ngành thép năm 2016 chiếm khoảng 5% GDP cả nước. Tuy nhiên, trong những năm vừa qua, hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam vừa thấp, vừa thiếu ổn định: tỷ suất sinh lời VLĐ giảm liên tiếp ba năm gần đây, trong khi kỳ luân chuyển tiền mặt có xu hướng tăng và luôn cao hơn mức trung bình của các DN 1 luan an Việt Nam.

Điều này đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng vốn và hiệu quả hoạt động của các DN ngành thép Việt Nam. Tình hình trên đã đòi hỏi cần có những nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép trong những năm qua; qua đó, chỉ rõ những hạn chế và nguyên nhân đã dẫn tới những hạn chế về hiệu quả sử dụng VLĐ, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép trong thời gian tới. Đó chính là lý do Nghiên cứu sinh đã lựa chọn nghiên cứu đề tài “Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam” cho bản Luận án Tiến sĩ kinh tế của mình. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Đề tài nghiên cứu nhằm mục tiêu: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam.

Để đạt được mục tiêu trên, các nhiệm vụ nghiên cứu cần thực hiện là: Thứ nhất, Hệ thống hoá cơ sở lý luận về VLĐ và hiệu quả sử dụng VLĐ của DN; Đồng thời tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN; Từ đó, rút ra những bài học kinh nghiệm đối với các DN ở Việt Nam. Thứ hai, Xem xét, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam; Từ đó, chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân đã hạn chế hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép. Bên cạnh đó, Luận án cũng tiến hành xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và sử dụng mô hình kinh tế lượng để đánh giá tác động của các nhân tố tới hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam trong những năm gần đây. Thứ ba, Trên cơ sở tình hình thực tế các DN ngành thép và định hướng chiến lược về phát triển ngành thép Việt Nam, Luận án đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN thép Việt Nam.

2 luan an Để đạt được mục tiêu nghiên cứu của luận án, các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra như sau: - Vốn lưu động của DN là gì? Hiệu quả sử dụng VLĐ là gì? Các nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng VLĐ của DN? - Các chỉ tiêu nào đo lường hiệu quả sử dụng VLĐ của DN? Sử dụng chỉ tiêu nào để đại diện cho hiệu quả sử dụng VLĐ khi đánh giá với các nhân tố ảnh hưởng? - Đặc điểm hoạt động SXKD của các DN ngành thép Việt Nam ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN trong ngành? - Thực trạng hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam như thế nào? Những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân? - Giải pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam? 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của Luận án là hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép. - Phạm vi nghiên cứu: + Về không gian: Luận án nghiên cứu hiệu quả sử dụng VLĐ của 26 DN Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực SXKD các sản phẩm thép. Đây là 26 DN có quy mô vốn đầu tư và thị phần chiếm tuyệt đại đa số trên thị trường thép tại Việt Nam.

+ Về thời gian: Luận án xem xét hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép trong khoảng thời gian từ 2009 - 2018. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn - Về mặt khoa học, Luận án hệ thống hoá và làm rõ thêm cơ sở lý luận về VLĐ, hiệu quả sử dụng VLĐ, làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả 3 luan an sử dụng VLĐ. Bên cạnh đó, luận án cũng tiến hành xem xét những kinh nghiệm quốc tế về việc nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của DN; từ đó rút ra những bài học tham khảo bổ ích đối với các DN Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ ở DN mình. - Về mặt thực tiễn, Luận án đi sâu xem xét thực trạng hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN trong ngành thép Việt Nam; Qua đó, chỉ ra những kết quả đạt được và những hạn chế và nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam.

Trên sơ sở thực trạng của các DN và định hướng phát triển ngành thép trong những năm tới, Luận án đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của DN ngành thép Việt Nam. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, đã có nhiều công trình nghiên cứu về VLĐ, quản trị VLĐvà hiệu quả sử dụng VLĐ. Có thể khái quát các nghiên cứu về VLĐ như sau: 5. Các nghiên cứu trên thế giới Các giai đoạn nghiên cứu về VLĐ của các học giả trên thế giới được chia theo 4 giai đoạn chính, có sự giao thoa về mặt thời gian, cụ thể: Thời kỳ khai phá (1900 - 1949); Thời kỳ trước và sau Thế chiến thứ 2 (1920 - 1959); Thời kỳ công nghiệp hoá (1950 - 1989); và Thời kỳ toàn cầu hoá (1990 - Nay).

Theo đó, tại mỗi thời kỳ, VLĐ được nghiên cứu và nhìn nhận dưới những trọng tâm khác nhau. Các số liệu thống kê cho thấy Thời kỳ khai phá (1900 - 1949) không có nhiều bài báo khoa học có nhắc tới cụm từ "vốn lưu động" (working capital), đồng thời có nhiều ý kiến khác nhau về định nghĩa của VLĐ (Darun, 2011). Đây là giai đoạn các nhà nghiên cứu đưa ra những nhận thức ban đầu về VLĐ, đặc điểm VLĐ, cũng như tìm kiếm những điểm tương đồng về VLĐ giữa lý thuyết và thực tiễn. 4 luan an Chuyển sang những giai đoạn tiếp theo, nếu Thời kỳ trước và sau Thế chiến thứ 2 (1920 - 1959) các nghiên cứu về VLĐ tập trung vào tính thanh khoản và nguồn tài trợ VLĐ thì trọng tâm nghiên cứu của Thời kỳ công nghiệp hoá (1950 - 1989) là việc xây dựng các mô hình toán học và mô hình mô phỏng để tối ưu hoá các thành phần của VLĐ.

Hai giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ trong các nghiên cứu của các nhà khoa học trên toàn thế giới. Mặc dù những tranh cãi vẫn là rất lớn nhưng các kết quả nghiên cứu đã thực sự giúp các nhà quản trị trong việc đưa ra quyết định tài chính của DN. Đến Thời kỳ toàn cầu hoá (1990 - Nay), hiệu quả sử dụng VLĐ là một trong những chủ đề được nghiên cứu nhiều nhất. Trong đó, các học giả tập trung vào 02 vấn đề chính: Thứ nhất, Nghiên cứu mối quan hệ giữa hiệu quả sử dụng VLĐ với khả năng sinh lời của DN.

Các nghiên cứu trên thế giới đều chỉ ra sự tác động lớn của hiệu quả sử dụng VLĐ lên khả năng sinh lời của DN. Hầu hết các tác giả đều sử dụng chỉ tiêu Kỳ luân chuyển tiền mặt (Cash conversion cycle - CCC) và các chỉ tiêu thành phần của CCC để đại diện cho hiệu quả sử dụng VLĐ, đó là: Kỳ luân chuyển HTK, kỳ thu tiền bình quânvà kỳ trả tiền bình quân. Kết quả cho thấy tác động của 4 chỉ tiêu này lên khả năng sinh lời của DN là khác nhau. Cụ thể: Raheman và Nasr (2007) đã chỉ ra mối quan hệ ngược chiều giữa cả 4 chỉ tiêu trên, đó là kỳ luân chuyển tiền mặt, kỳ luân chuyển HTK, kỳ thu tiền bình quânvà kỳ trả tiền bình quân với khả năng sinh lời của DN.

Nhóm tác giả đã chọn mẫu 94 công ty Pakistan được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Karachi trong thời gian 6 năm từ 1999 - 2004. Điều đó có nghĩa là khi chu kỳ luân chuyển tiền mặt tăng lên sẽ dẫn đến lợi nhuận giảm của công ty và người quản lý có thể tạo ra giá trị tích cực cho các cổ đông bằng cách giảm kỳ luân chuyển tiền mặt xuống mức tối thiểu có thể. Đồng thời, các công ty có thể gia tăng hiệu quả kinh doanh bằng cách rút ngắn kỳ thu tiền bình quân và kỳ luân 5 luan an chuyển HTK đến mức tối thiểu hợp lý. Còn các công ty có khả năng sinh lời thấp hơn thường mất nhiều thời gian hơn để thanh toán các khoản phải trả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong ngành thép Việt Nam" của tác giả Tạ Đình Hoà, dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Văn Vần, trình bày những phương pháp và chiến lược nhằm tối ưu hóa việc sử dụng vốn lưu động trong các doanh nghiệp ngành thép tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả tài chính mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thép trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về tình hình hiện tại, cũng như các giải pháp khả thi để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của quản lý tài chính trong các lĩnh vực liên quan, hãy tham khảo thêm bài viết "Luận Án Tiến Sĩ: Phân Tích Tình Hình Tài Chính Các Doanh Nghiệp Ngành Thép Niêm Yết Ở Việt Nam", nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của các doanh nghiệp thép niêm yết. Bên cạnh đó, bài viết "Luận Văn Về Quản Lý Tài Chính Tại Công Ty Cổ Phần Bibica" cũng sẽ mang đến cho bạn những kiến thức bổ ích về quản lý tài chính trong một lĩnh vực khác. Cuối cùng, bài viết "Nghiên cứu ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về quản lý tài chính mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan trong ngành.