Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm hiện đại, phụ gia thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản, cải thiện cấu trúc, hương vị và hình thức của sản phẩm. Gum (chất nhớt thực vật thuộc nhóm hydrocolloid/polysaccharide) được sử dụng rộng rãi làm chất ổn định, chất tạo gel, tạo độ đặc, chất nhũ hóa, màng bao sinh học cũng như chất chống oxy hóa trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và xử lý nước.

Cây lê-ki-ma (hay còn gọi là quả trứng gà, tên khoa học Pouteria campechiana, thuộc họ Hồng xiêm Sapotaceae) là loại cây ăn quả có nguồn gốc từ vùng núi Andes (Nam Mỹ), được trồng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long như Cần Thơ (Phong Điền) và Hậu Giang (Châu Thành, Phụng Hiệp). Cây sinh trưởng tốt, ít sâu bệnh, cho năng suất từ 100 đến 300 kg quả/cây/năm. Trong quá trình chế biến các sản phẩm từ thịt quả như bánh, kem, bột quả và nước ép, hàng nghìn tấn hạt lê-ki-ma bị thải bỏ như một nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp chưa được khai thác. Nhiều nghiên cứu dược học và hóa thực vật cho thấy hạt quả lê-ki-ma chứa hàm lượng đáng kể các hợp chất có hoạt tính sinh học như polyphenol, flavonoid, tannin, có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ dạ dày. Việc nghiên cứu trích ly thu hồi gum cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học từ hạt lê-ki-ma nhằm nâng cao giá trị kinh tế của cây trồng và giảm thiểu chất thải môi trường là vấn đề có tính cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ (tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, nhiệt độ trích ly, thời gian trích ly) đến quá trình trích ly gum tự nhiên và các hợp chất sinh học từ hạt lê-ki-ma (Pouteria campechiana).
  2. Ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) nhằm xác định các thông số công nghệ tối ưu cho quá trình trích ly để đạt hiệu suất thu hồi và hoạt tính sinh học cao nhất.
  3. Ứng dụng dịch trích gum thu được vào thử nghiệm chế biến sản phẩm thực phẩm cụ thể (kẹo dẻo dưa lưới) nhằm đánh giá khả năng cải thiện cấu trúc và giá trị cảm quan.
  4. Tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp, góp phần nâng cao giá trị thương phẩm toàn diện của trái lê-ki-ma.

Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu

Đề tài triển khai 5 nội dung nghiên cứu chính:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ hạt lê-ki-ma/nước cất trong quá trình trích ly đến chất lượng dịch trích gum.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ trích ly đến chất lượng dịch trích gum.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian trích ly đến chất lượng dịch trích gum.
  4. Tối ưu hóa quá trình trích ly bằng phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) theo mô hình cấu trúc có tâm (Central Composite Design - CCD).
  5. Khảo sát tỷ lệ phối chế dịch trích gum ứng dụng trong chế biến sản phẩm kẹo dẻo dưa lưới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hạt quả lê-ki-ma (Pouteria campechiana) thu nhận tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, được tuyển chọn đồng đều, không khuyết tật, hư hỏng và được bảo quản lạnh để hạn chế nảy mầm và phân hủy hoạt chất.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Thực phẩm, Khu Thực hành thí nghiệm, Trường Đại học An Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Hydrocolloid và Gum: Là các polymer tan trong nước (chủ yếu là polysaccharide) có chức năng hình thành độ nhớt, tạo gel, giữ ẩm, làm bền nhũ tương và ổn định cấu trúc thực phẩm. Gum từ hạt thực vật có đặc tính trương nở nhanh trong nước, tạo hệ phân tán keo có độ nhớt phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ, thời gian và pH.
  • Hợp chất có hoạt tính sinh học:
    • Polyphenol tổng số (TPC): Nhóm chất chống oxy hóa tự nhiên, có khả năng trung hòa gốc tự do và bảo vệ tim mạch.
    • Flavonoid tổng số (TFC): Hợp chất phenolic có cấu trúc khung carbon C6-C3-C6 (flavone, isoflavone), có hoạt tính sinh học cao trong kháng oxy hóa và ức chế các gốc tự do.
    • Tannin: Hợp chất polyphenol có phân tử lượng lớn, có khả năng tạo phức với protein và khử gốc tự do mạnh.
    • Khả năng bắt gốc tự do DPPH: Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa thông qua mức độ khử gốc tự do 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl.
  • Quá trình trích ly rắn - lỏng: Cơ chế khuếch tán chất tan từ pha rắn (paste hạt lê-ki-ma) vào pha lỏng (dung môi nước cất) dựa trên gradient nồng độ, chịu tác động trực tiếp bởi diện tích bề mặt tiếp xúc, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Quy trình chuẩn bị mẫu và trích ly: Hạt lê-ki-ma được bóc lớp vỏ cứng bên ngoài $\rightarrow$ Rửa sạch tạp chất bám trên nhân $\rightarrow$ Cắt nhỏ và xay mịn thu nhận paste hạt $\rightarrow$ Phối trộn với nước cất theo tỷ lệ xác định $\rightarrow$ Trích ly ở nhiệt độ và thời gian theo bố trí thí nghiệm $\rightarrow$ Lọc qua rây thu nhận dịch trích gum.
  • Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố:
    • Thí nghiệm 1 (Tỷ lệ nguyên liệu/nước): Khảo sát 5 mức tỷ lệ (1/5, 1/6, 1/7, 1/8, 1/9 g/ml) ở 70°C trong 15 phút, 3 lần lặp lại ($n=15$).
    • Thí nghiệm 2 (Nhiệt độ trích ly): Khảo sát 5 mức nhiệt độ (70, 75, 80, 85, 90°C) ở tỷ lệ 1/7 trong 15 phút, 3 lần lặp lại ($n=15$).
    • Thí nghiệm 3 (Thời gian trích ly): Khảo sát 5 mức thời gian (15, 20, 25, 30, 35 phút) ở tỷ lệ 1/7 tại 80°C, 3 lần lặp lại ($n=15$).
  • Phương pháp tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (RSM): Áp dụng mô hình phức hợp tâm (Central Composite Design - CCD) với 3 biến độc lập: Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi ($X_1$: 6 - 8 g/ml), Nhiệt độ trích ly ($X_2$: 75 - 85°C), Thời gian trích ly ($X_3$: 20 - 30 phút), quy hoạch gồm 16 thí nghiệm. Xây dựng phương trình hồi quy bậc hai dạng: $$Y = a_0 + \sum a_i X_i + \sum a_{ii} X_i^2 + \sum a_{ij} X_i X_j$$
  • Thử nghiệm ứng dụng sản phẩm: Thí nghiệm phối chế kẹo dẻo dưa lưới với 4 tỷ lệ bổ sung dịch trích gum hạt lê-ki-ma (2%, 4%, 6%, 8%), cố định tỷ lệ đường 55%, gelatin 10%, pectin 1% trên nền dịch dưa lưới cô đặc ($n=12$).

Phương pháp phân tích hóa lý và xử lý số liệu

  • Hàm lượng polyphenol tổng số (TPC): Xác định bằng phương pháp so màu Folin-Ciocalteu, biểu thị qua mg GAE/g (Gallic Acid Equivalent).
  • Hàm lượng flavonoid tổng số (TFC): Xác định bằng phương pháp so màu tạo phức với nhôm clorua ($AlCl_3$), biểu thị qua mg QE/g (Quercetin Equivalent).
  • Hàm lượng tannin: Định lượng bằng phương pháp Folin-Denis, biểu thị qua mg TAE/g (Tannic Acid Equivalent).
  • Hoạt tính chống oxy hóa DPPH: Xác định qua tỷ lệ phần trăm ức chế gốc tự do DPPH (%).
  • Đo màu sắc: Sử dụng máy đo màu Konica Minolta CR-400 theo hệ tọa độ màu CIE $L^, a^, b^*$.
  • Đo độ nhớt: Sử dụng thiết bị đo độ nhớt chuyên dụng tại phòng thí nghiệm.
  • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nghiệm thức bằng trắc nghiệm LSD ($\alpha = 0,05$) trên phần mềm Statgraphics Centurion XV và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của việc tìm kiếm các nguồn phụ gia hydrocolloid tự nhiên từ thực vật nhằm thay thế phụ gia tổng hợp. Tác giả phân tích tiềm năng chưa được khai thác của hạt lê-ki-ma tại Việt Nam – nguồn phế thải dồi dào sau quá trình thu nhận thịt quả. Chương 1 xác định rõ mục tiêu, 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể và khẳng định tính mới của đề tài trong việc tối ưu hóa thu hồi đồng thời gum và các hợp chất sinh học, định hướng ứng dụng vào chế biến kẹo dẻo dưa lưới.

Chương 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp tài liệu chuyên ngành về thực vật học, cấu trúc quả và thành phần hóa thực vật của cây lê-ki-ma (Pouteria campechiana).

Bộ phận của quả Tỷ lệ khối lượng (%)
Thịt quả 64 - 82
Vỏ quả 7 - 17
Lớp màng 2 - 3
Hạt 8 - 15

Tác giả trình bày chi tiết về cấu trúc phân tử của flavonoid, tannin và cơ chế hoạt động của các chất chống oxy hóa tự nhiên; tổng quan phân loại hydrocolloid (gum từ nhựa cây, hạt, tảo biển, vi sinh vật); nguyên lý truyền khối và biến đổi hóa lý, vật lý, hóa học trong quá trình trích ly rắn - lỏng; đồng thời tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm về trích ly gum từ hạt sầu riêng, hạt muồng hoàng yến, hạt bơ và chiết tách tannin từ vỏ thông.

Chương 3: Phương tiện và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết danh mục trang thiết bị (máy quang phổ UV-VIS, máy đo màu CR-400, cân điện tử Ohaus AR-240, nhiệt kế HANNA S42866) và hóa chất phân tích chuẩn (Folin-Ciocalteu, DPPH, $Na_2WO_4\cdot 2H_2O$, $AlCl_3$, $FeCl_3$, $H_3PO_4$, $Na_2CO_3$, $NaNO_2$). Chương này mô tả tường minh quy trình công nghệ 5 bước xử lý hạt lê-ki-ma, sơ đồ bố trí chi tiết của 5 thí nghiệm đơn yếu tố, ma trận 16 nghiệm thức của phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) theo mô hình CCD, cùng các quy trình thao tác chuẩn xác định TPC, TFC, tannin, DPPH và độ nhớt.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích toàn diện các kết quả thực nghiệm thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:

  1. Thành phần hóa học ban đầu của hạt lê-ki-ma:

    • Độ ẩm: $60,54 \pm 0,24%$
    • Hàm lượng chất khô: $41,27 \pm 0,08%$
    • Hàm lượng TPC: $19,922 \pm 0,07\text{ mgGAE/g}$
    • Hàm lượng TFC: $15,239 \pm 0,43\text{ mgQE/g}$
    • Hàm lượng tannin: $58,456 \pm 0,03\text{ mgTAE/g}$
    • Khả năng ức chế gốc tự do DPPH: $66,384 \pm 0,02%$
  2. Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đơn lẻ:

    • Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi (1/5 - 1/9 g/ml): Khi tăng tỷ lệ từ 1/5 đến 1/8, hàm lượng TPC tăng từ 23,50 lên $24,35\text{ mgGAE/g}$; TFC tăng từ 10,21 lên $11,06\text{ mgQE/g}$; DPPH tăng từ 53,27% lên 56,79%; hiệu suất trích ly tăng từ 91,90% lên 93,59%. Tuy nhiên, ở tỷ lệ 1/9, các giá trị này có xu hướng bão hòa hoặc giảm nhẹ; độ nhớt giảm từ 0,965 cP (tỷ lệ 1/5) xuống 0,894 cP (tỷ lệ 1/9); độ sáng ($L^*$) tăng từ 49,81 lên 51,05 do dịch trích loãng hơn. Khoảng tỷ lệ thích hợp được chọn là 1/6 - 1/8.
    • Nhiệt độ trích ly (70 - 90°C): Gia nhiệt từ 70°C đến 85°C làm tăng đáng kể TPC (từ 23,75 lên $24,73\text{ mgGAE/g}$), TFC (từ 9,20 lên $11,44\text{ mgQE/g}$), DPPH (từ 47,12% lên 54,50%), tannin (đạt cực đại $47,64\text{ mg/l}$), hiệu suất trích ly (tăng từ 94,68% lên 94,95%) và độ nhớt (từ 0,903 lên 0,972 cP). Vượt quá 85°C lên 90°C, các chỉ tiêu bắt đầu giảm hoặc không khác biệt có ý nghĩa do hiện tượng phân hủy nhiệt các hợp chất sinh học. Độ sáng ($L^*$) giảm từ 53,10 xuống 48,88 do phản ứng tạo màu sẫm ở nhiệt độ cao. Khoảng nhiệt độ thích hợp được chọn là 75 - 85°C.
    • Thời gian trích ly (15 - 35 phút): Thời gian trích ly tối ưu trong thí nghiệm đơn yếu tố là 30 phút, cho hàm lượng TPC cao nhất ($10,86 \pm 0,19\text{ mgGAE/g}$), TFC ($24,54 \pm 0,206\text{ mgQE/g}$), DPPH ($55,38 \pm 0,719%$), tannin ($60,07 \pm 1,937\text{ mg/l}$) và hiệu suất trích ly ($94,78 \pm 0,052%$). Khi kéo dài đến 35 phút, các hợp chất sinh học có xu hướng bị oxy hóa và suy giảm; giá trị $L^*$ giảm từ 48,96 xuống 43,42. Khoảng thời gian thích hợp được chọn là 20 - 30 phút.
  3. Tối ưu hóa đa yếu tố bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM): Mô hình hồi quy tương quan bậc hai mô tả hàm lượng TPC ($Y_1$) đạt độ tương thích cao với hệ số xác định $R^2 = 0,9954$: $$Y_1 = -88,3296 + 4,21636X_1 + 2,13123X_2 + 0,969263X_3 - 0,282136X_1^2 + 0,000375X_1X_2 - 0,010325X_1X_3 - 0,013343X_2^2 + 0,000115X_2X_3 - 0,0181018X_3^2$$ Các đồ thị bề mặt đáp ứng 3D thể hiện rõ sự tương tác có ý nghĩa giữa 3 biến ($X_1$: Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, $X_2$: Nhiệt độ, $X_3$: Thời gian).

  4. Kết quả thử nghiệm chế biến kẹo dẻo dưa lưới: Dịch trích gum hạt lê-ki-ma tối ưu được phối chế ở các mức 2%, 4%, 6%, 8%. Kết quả đánh giá cảm quan và đo màu cho thấy mức bổ sung 6% dịch trích gum mang lại cấu trúc dẻo dai, độ đàn hồi và giá trị cảm quan tổng thể tốt nhất cho sản phẩm kẹo dẻo dưa lưới.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối tóm tắt toàn bộ các thông số công nghệ tối ưu đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm và mô hình toán học; đồng thời đề xuất sơ đồ quy trình công nghệ hoàn chỉnh để trích ly gum hạt lê-ki-ma ứng dụng trong chế biến thực phẩm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính của đề tài

Nghiên cứu đã xác định chính xác các thông số công nghệ tối ưu cho quá trình trích ly gum và các hợp chất sinh học từ hạt lê-ki-ma:

  • Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi ($X_1$): 1/7 (g/ml)
  • Nhiệt độ trích ly ($X_2$): 80°C
  • Thời gian trích ly ($X_3$): 25 phút
Chỉ tiêu theo dõi tại điểm tối ưu Giá trị thực nghiệm đạt được Đơn vị tính
Hiệu suất thu hồi dịch trích 94,12 %
Hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) 24,014 mg GAE/g
Hàm lượng flavonoid tổng số (TFC) 11,172 mg QE/g
Hàm lượng tannin 60,835 mg TAE/g
Khả năng ức chế gốc tự do DPPH 57,726 %
Độ nhớt dịch trích 1,025 cP
Tỷ lệ bổ sung gum tối ưu cho kẹo dẻo dưa lưới 6,0 %

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Khoa học: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về thành phần sinh hóa (TPC, TFC, tannin, DPPH) và đặc tính lưu biến (độ nhớt) của hạt lê-ki-ma trồng tại Việt Nam; xây dựng thành công mô hình toán học hồi quy bậc hai mô tả chính xác tương tác giữa các thông số công nghệ trích ly.
  • Thực tiễn: Xây dựng quy trình kỹ thuật trích ly sử dụng dung môi nước cất thân thiện với môi trường, chi phí thấp; giải quyết bài toán tận dụng phế phụ phẩm hạt lê-ki-ma trong nông nghiệp; chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng dịch trích gum hạt lê-ki-ma làm phụ gia tạo cấu trúc trong sản phẩm kẹo dẻo dưa lưới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quá trình nghiên cứu mới thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ mẫu 10g paste hạt lê-ki-ma), chưa tiến hành thử nghiệm trên quy mô pilot hoặc dây chuyền công nghiệp.
  • Mới khảo sát dung môi trích ly truyền thống là nước cất ở điều kiện áp suất thường, chưa khảo sát các phương pháp trích ly hỗ trợ hiện đại (sóng siêu âm, vi sóng hoặc enzyme).
  • Dịch trích gum được sử dụng trực tiếp ở dạng lỏng trong phối chế kẹo dẻo, chưa qua công đoạn tinh sạch, kết tủa thu hồi bột gum khô hoàn chỉnh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu công đoạn tinh sạch, kết tủa gum (bằng ethanol hoặc dung môi hữu cơ thích hợp) và khảo sát các phương pháp sấy khô (sấy phun, sấy thăng hoa) để thu hồi chế phẩm bột gum thương phẩm.
  • Đánh giá chi tiết đặc tính cấu trúc phân tử, khối lượng phân tử và các tính chất chức năng của gum tinh sạch (khả năng tạo nhũ, độ bền gel theo pH và nồng độ muối).
  • Mở rộng ứng dụng gum hạt lê-ki-ma trên các hệ thực phẩm khác như nước sốt, kem, thạch hoặc màng bao sinh học bảo quản nông sản sau thu hoạch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố kết hợp phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM/CCD), cách sử dụng phần mềm Statgraphics Centurion để phân tích phương sai ANOVA và tối ưu hóa quy trình chế biến.
  • Nhà nghiên cứu về hóa thực vật và hợp chất tự nhiên: Tham khảo quy trình phân tích định lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học (TPC, TFC, tannin, DPPH) và phương pháp đánh giá tính chất lưu biến của hydrocolloid thực vật.
  • Doanh nghiệp và cơ sở chế biến nông sản: Có thể ứng dụng trực tiếp các thông số kỹ thuật (tỷ lệ 1/7, 80°C, 25 phút) để xây dựng quy trình tận dụng hạt lê-ki-ma, giảm chi phí xử lý chất thải và đa dạng hóa sản phẩm phụ gia sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần sinh hóa ban đầu của hạt lê-ki-ma trong nghiên cứu có những đặc điểm gì?

Hạt lê-ki-ma nguyên liệu có độ ẩm $60,54 \pm 0,24%$, hàm lượng chất khô $41,27 \pm 0,08%$. Về hoạt tính sinh học, hạt chứa hàm lượng tannin cao ($58,456 \pm 0,03\text{ mgTAE/g}$), hàm lượng polyphenol tổng số ($19,922 \pm 0,07\text{ mgGAE/g}$), hàm lượng flavonoid tổng số ($15,239 \pm 0,43\text{ mgQE/g}$) và khả năng khử gốc tự do DPPH đạt $66,384 \pm 0,02%$.

2. Các thông số công nghệ tối ưu của quá trình trích ly gum hạt lê-ki-ma được xác định là bao nhiêu?

Thông qua mô hình bề mặt đáp ứng (RSM), bộ thông số tối ưu xác định được gồm: tỷ lệ nguyên liệu/nước cất là 1/7 (g/ml), nhiệt độ trích ly 80°C, và thời gian trích ly 25 phút. Tại điểm tối ưu này, dịch trích đạt TPC $24,014\text{ mgGAE/g}$, TFC $11,172\text{ mgQE/g}$, tannin $60,835\text{ mgTAE/g}$, DPPH $57,726%$, độ nhớt $1,025\text{ cP}$ và hiệu suất thu hồi đạt $94,12%$.

3. Tại sao nhiệt độ trích ly vượt quá 85°C lại làm giảm hiệu quả thu hồi các hợp chất sinh học?

Khi nhiệt độ trích ly tăng từ 70°C đến 85°C, quá trình khuếch tán và độ hòa tan của các cấu tử vào dung môi tăng lên. Tuy nhiên, khi vượt quá 85°C (lên 90°C), các hợp chất polyphenol, flavonoid và tannin bắt đầu bị nhiệt phân hủy và oxy hóa mạnh, dẫn đến hàm lượng hoạt chất và khả năng ức chế gốc tự do DPPH trong dịch trích bị suy giảm.

4. Dịch trích gum hạt lê-ki-ma được ứng dụng vào sản phẩm thực phẩm nào và tỷ lệ bao nhiêu là thích hợp nhất?

Dịch trích gum được thử nghiệm ứng dụng trong chế biến sản phẩm kẹo dẻo dưa lưới (phối chế cùng dịch dưa lưới cô đặc, 55% đường, 10% gelatin, 1% pectin). Tỷ lệ bổ sung dịch trích gum ở mức 6% cho sản phẩm có cấu trúc dẻo dai, độ nhớt và giá trị cảm quan cao nhất so với các mức 2%, 4% và 8%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Mỹ Ngọc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu công nghệ trong việc trích ly thu hồi gum và các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nguồn phụ phẩm hạt lê-ki-ma (Pouteria campechiana). Bằng việc kết hợp thực nghiệm đơn yếu tố và phương pháp tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (RSM/CCD), đề tài đã xác định được bộ thông số công nghệ tối ưu (tỷ lệ 1/7 g/ml, 80°C, 25 phút) giúp thu nhận dịch trích có hàm lượng polyphenol, flavonoid, tannin, độ nhớt và hiệu suất thu hồi cao ($94,12%$). Kết quả thử nghiệm bổ sung 6% dịch trích gum vào sản phẩm kẹo dẻo dưa lưới đã khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của hạt lê-ki-ma trong ngành chế biến thực phẩm, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc gia tăng giá trị chuỗi nông sản Việt Nam.