Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Công Nghệ Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Trích Ly Gum Từ Hạt Lê-ki-ma

Tối ưu hóa các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình trích ly gum từ hạt lêkima pouteria campechina, nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2021

83
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU

2.1.1. Nguyên liệu hạt lêkima

2.1.2. Giới thiệu về lêkima và phân bố

2.2. Mô tả thực vật

2.3. Thành phần hóa học

2.4. Tác dụng đối với sức khỏe

2.5. Các hợp chất có hoạt tính sinh học trong hạt lê ki ma

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương tiện nghiên cứu

3.1.1. Địa điểm và thời gian thực hiện

3.1.2. Hóa chất sử dụng

3.1.3. Thiết bị và dụng cụ

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Quy trình trích ly dịch hạt lê-ki-ma

3.2.2. Thuyết minh quy trình

3.2.3. Nội dung nghiên cứu

3.2.4. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến hiệu suất trích ly và các hợp chất sinh học trong hạt lê-ki-ma

4.1.1. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến TPC, TFC và DPPH

4.1.2. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến hàm lượng tannin

4.1.3. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến hiệu suất trích ly

4.1.4. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến độ nhớt

4.1.5. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến giá trị L

4.2. Ảnh hưởng nhiệt độ trích ly đến hiệu suất và hợp chất sinh học

4.2.1. Ảnh hưởng nhiệt độ trích ly đến TPC, TFC và DPPH

4.2.2. Ảnh hưởng nhiệt độ trích ly đến tannin

4.2.3. Ảnh hưởng nhiệt độ trích ly đến hiệu suất trích ly

4.2.4. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến độ nhớt

4.2.5. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến giá trị L

4.3. Ảnh hưởng thời gian trích ly đến hiệu suất gum và hợp chất sinh học

4.3.1. Ảnh hưởng thời gian trích ly đến TPC, TFC và DPPH

4.3.2. Ảnh hưởng nhiệt độ trích ly đến tannin

4.3.3. Ảnh hưởng thời gian trích ly đến hiệu suất trích ly

4.3.4. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến độ nhớt

4.3.5. Ảnh hưởng tỷ lệ trích ly đến giá trị L

4.4. Tối ưu hóa quá trình trích ly bằng phương pháp đáp ứng

4.4.1. Thiết lập mô hình

4.4.2. Tối ưu hóa quá trình trích ly đến hàm lượng TPC

4.4.3. Tối ưu hóa quá trình trích ly đến hàm lượng TFC

4.4.4. Tối ưu hóa quá trình trích ly đến hàm lượng DPPH

4.4.5. Tối ưu hóa quá trình trích ly đến hàm lượng Tannin

4.4.6. Tối ưu hóa quá trình trích ly đến hàm lượng hiệu suất trích ly

4.4.7. Tối ưu hóa quá trình trích ly đến độ nhớt

4.4.8. Tối ưu hóa quá trình trích ly đến giá trị L

4.5. Ảnh hưởng tỷ lệ gum đến sản phẩm kẹo dẻo dưa lưới

4.5.1. Ảnh hưởng gum đến giá trị L, b

4.5.2. Ảnh hưởng tỷ lệ gum đến cảm quan kẹo

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC B

PHỤ LỤC C

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Trích Ly Gum Từ Hạt Lêkima 55

Lêkima, hay còn gọi là quả trứng gà, là một loại quả giàu dinh dưỡng nhưng ít ai biết rằng hạt lêkima cũng chứa nhiều hợp chất có giá trị, đặc biệt là gum lêkima. Việc trích ly gum lêkima từ hạt là một hướng đi tiềm năng để tận dụng nguồn phụ phẩm này. Gum lêkima có thể ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm nhờ các đặc tính như tạo độ đặc, ổn định cấu trúc và tạo gel. Tuy nhiên, quy trình trích ly truyền thống thường chưa tối ưu, dẫn đến hiệu suất thấp và chất lượng gum chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình trích ly gum từ hạt lêkima là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu của Ngô Thị Mỹ Ngọc (2021) đã tập trung vào việc xác định các thông số tối ưu cho quá trình này, mở ra hướng đi mới cho việc khai thác giá trị từ hạt lêkima.

1.1. Giới thiệu chung về hạt lêkima và tiềm năng trích ly gum

Hạt lêkima, thường bị bỏ đi sau khi thu hoạch quả, thực chất lại chứa một lượng đáng kể gum. Gum lêkima có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ các đặc tính chức năng của nó. Việc trích ly gum từ hạt không chỉ giúp tận dụng nguồn phụ phẩm mà còn tạo ra một sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Theo nghiên cứu của Sarita and Carlos (2019), chiết xuất từ hạt P. lucuma có hoạt tính chống oxy hóa và đặc tính bảo vệ dạ dày, cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực thực phẩm chức năng.

1.2. Ứng dụng tiềm năng của gum lêkima trong công nghiệp

Gum lêkima có thể được sử dụng như một chất ổn định, tạo độ đặc, tạo gel và nhũ hóa trong công nghiệp thực phẩm. Ngoài ra, nó còn có tiềm năng ứng dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ các đặc tính sinh học của nó. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng của gum lêkima sẽ góp phần nâng cao giá trị của cây lêkima và tạo ra các sản phẩm mới có lợi cho sức khỏe. Mirhosseini and Amid (2012) đã chỉ ra rằng gum polysaccharides được sử dụng rộng rãi trong công nghệ sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.

II. Thách Thức Trong Quy Trình Trích Ly Gum Lêkima Hiện Tại 58

Mặc dù tiềm năng của gum lêkima là rất lớn, nhưng quy trình trích ly hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế. Các yếu tố như tỷ lệ dung môi/hạt, nhiệt độ và thời gian trích ly ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất trích ly và chất lượng gum thu được. Việc kiểm soát các yếu tố này một cách hiệu quả là một thách thức lớn. Bên cạnh đó, việc lựa chọn dung môi trích ly gum phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các phương pháp trích ly truyền thống thường sử dụng các dung môi hữu cơ, có thể gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe. Do đó, cần có những nghiên cứu để tìm ra các phương pháp trích ly thân thiện với môi trường và hiệu quả hơn.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly gum lêkima

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly gum lêkima, bao gồm tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, nhiệt độ, thời gian và loại dung môi sử dụng. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi không phù hợp có thể dẫn đến hiệu suất trích ly thấp. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng gum. Thời gian trích ly quá ngắn có thể không đủ để trích ly hết gum, trong khi thời gian quá dài có thể làm giảm chất lượng gum. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất trích ly cao nhất.

2.2. Vấn đề về dung môi và tác động đến môi trường sức khỏe

Các phương pháp trích ly truyền thống thường sử dụng các dung môi trích ly gum hữu cơ như hexane, ethanol, hoặc acetone. Mặc dù hiệu quả, các dung môi này có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người nếu không được xử lý đúng cách. Do đó, việc tìm kiếm các dung môi trích ly gum thay thế thân thiện với môi trường, như nước hoặc các dung môi sinh học, là một hướng đi quan trọng trong nghiên cứu trích ly gum lêkima.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Quy Trình Trích Ly Gum Lêkima 59

Để giải quyết các thách thức trên, cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa quy trình trích ly. Một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng thiết kế thí nghiệm (DOE) và phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM). Các phương pháp này cho phép xác định các thông số tối ưu cho quá trình trích ly một cách khoa học và hiệu quả. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ trích ly tiên tiến, như trích ly hỗ trợ bằng enzyme hoặc trích ly siêu âm, cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất trích ly và chất lượng gum thu được. Nghiên cứu của Ngô Thị Mỹ Ngọc (2021) đã sử dụng phương pháp đáp ứng bề mặt để tối ưu hóa quy trình trích ly gum từ hạt lêkima.

3.1. Sử dụng thiết kế thí nghiệm DOE và phương pháp RSM

Thiết kế thí nghiệm (DOE) và phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) là các công cụ thống kê mạnh mẽ được sử dụng để tối ưu hóa quy trình trích ly. DOE cho phép xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly và chất lượng gum. RSM giúp xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố và các đáp ứng, từ đó tìm ra các thông số tối ưu cho quá trình trích ly. Việc áp dụng DOE và RSM giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu, đồng thời đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.

3.2. Áp dụng công nghệ trích ly tiên tiến để tăng hiệu suất

Các công nghệ trích ly tiên tiến, như trích ly hỗ trợ bằng enzyme, trích ly siêu âm, hoặc trích ly bằng chất lỏng siêu tới hạn, có thể giúp cải thiện hiệu suất trích ly và chất lượng gum thu được. Trích ly hỗ trợ bằng enzyme sử dụng enzyme để phá vỡ cấu trúc tế bào thực vật, giúp giải phóng gum dễ dàng hơn. Trích ly siêu âm sử dụng sóng siêu âm để tăng cường quá trình khuếch tán dung môi vào tế bào thực vật. Các công nghệ này có thể giúp giảm thời gian trích ly, giảm lượng dung môi sử dụng và tăng hiệu suất trích ly.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Các Yếu Tố Đến Trích Ly Gum Lêkima 57

Nghiên cứu của Ngô Thị Mỹ Ngọc (2021) đã khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ hạt lê-ki-ma/nước cất, nhiệt độ và thời gian trích ly đến chất lượng gum lêkima. Kết quả cho thấy tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, nhiệt độ và thời gian trích ly có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất trích ly, độ nhớt, hàm lượng polyphenol tổng số, khả năng bắt gốc tự do DPPH, hàm lượng flavonoid và hàm lượng tannin. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa quy trình trích ly gum từ hạt lêkima.

4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ hạt lê ki ma nước cất đến chất lượng gum

Tỷ lệ hạt lê-ki-ma/nước cất là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly và chất lượng gum lêkima. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nguyên liệu/dung môi tối ưu là 1/7. Ở tỷ lệ này, hiệu suất trích ly, hàm lượng polyphenol tổng số, khả năng bắt gốc tự do DPPH, hàm lượng flavonoid và hàm lượng tannin đạt giá trị cao nhất. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm giảm hiệu suất trích ly.

4.2. Tác động của nhiệt độ và thời gian trích ly đến hiệu suất

Nhiệt độ và thời gian trích ly cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly và chất lượng gum lêkima. Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ tối ưu là 80°C và thời gian tối ưu là 25 phút. Ở nhiệt độ và thời gian này, hiệu suất trích ly, hàm lượng polyphenol tổng số, khả năng bắt gốc tự do DPPH, hàm lượng flavonoid và hàm lượng tannin đạt giá trị cao nhất. Nhiệt độ quá cao có thể làm phân hủy gum, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể không đủ để trích ly hết gum. Thời gian trích ly quá ngắn có thể không đủ để trích ly hết gum, trong khi thời gian quá dài có thể làm giảm chất lượng gum.

V. Ứng Dụng Gum Lêkima Trong Sản Xuất Kẹo Dẻo Dưa Lưới 53

Nghiên cứu cũng đã khảo sát ứng dụng của gum lêkima trong sản xuất kẹo dẻo dưa lưới. Kết quả cho thấy việc bổ sung gum lêkima với tỷ lệ 6% giúp cải thiện cấu trúc và giá trị cảm quan của sản phẩm. Kẹo dẻo dưa lưới bổ sung gum lêkima có độ đàn hồi tốt hơn, hương vị thơm ngon hơn và màu sắc hấp dẫn hơn. Điều này cho thấy gum lêkima có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm.

5.1. Tỷ lệ gum lêkima tối ưu cho sản phẩm kẹo dẻo dưa lưới

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ gum lêkima tối ưu cho sản phẩm kẹo dẻo dưa lưới là 6%. Ở tỷ lệ này, kẹo dẻo có cấu trúc tốt nhất, độ đàn hồi cao và hương vị thơm ngon. Tỷ lệ gum lêkima quá cao có thể làm cho kẹo dẻo quá cứng, trong khi tỷ lệ quá thấp có thể làm cho kẹo dẻo quá mềm.

5.2. Đánh giá cảm quan và chất lượng của kẹo dẻo bổ sung gum

Kẹo dẻo dưa lưới bổ sung gum lêkima được đánh giá cao về cảm quan và chất lượng. Sản phẩm có màu sắc hấp dẫn, hương vị thơm ngon và cấu trúc đàn hồi tốt. Việc bổ sung gum lêkima không chỉ cải thiện cấu trúc của kẹo dẻo mà còn tăng cường giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tối Ưu Trích Ly Gum 55

Nghiên cứu đã thành công trong việc tối ưu hóa quy trình trích ly gum từ hạt lêkima bằng phương pháp đáp ứng bề mặt. Các thông số tối ưu cho quá trình trích ly là tỷ lệ nguyên liệu/dung môi 1/7, nhiệt độ 80°C và thời gian 25 phút. Gum lêkima thu được có chất lượng tốt và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để khám phá các ứng dụng khác của gum lêkima và phát triển các phương pháp trích ly thân thiện với môi trường hơn.

6.1. Tóm tắt kết quả tối ưu hóa quy trình trích ly gum lêkima

Nghiên cứu đã xác định được các thông số tối ưu cho quy trình trích ly gum lêkima: tỷ lệ nguyên liệu/dung môi 1/7, nhiệt độ 80°C và thời gian 25 phút. Ở các thông số này, hiệu suất trích ly, hàm lượng polyphenol tổng số, khả năng bắt gốc tự do DPPH, hàm lượng flavonoid và hàm lượng tannin đạt giá trị cao nhất. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất gum lêkima chất lượng cao.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về trích ly gum lêkima

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để khám phá các ứng dụng khác của gum lêkima trong các lĩnh vực khác nhau, như mỹ phẩm, dược phẩm và vật liệu sinh học. Ngoài ra, cần phát triển các phương pháp trích ly gum lêkima thân thiện với môi trường hơn, sử dụng các dung môi sinh học hoặc các công nghệ trích ly tiên tiến. Việc nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc và tính chất của gum lêkima cũng là một hướng đi quan trọng để mở rộng các ứng dụng của nó.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Với sự ra đời và phát triển của công nghiệp chế biến thực phẩm trong nửa sau thế kỷ 20 thì có thêm nhiều phụ gia thực phẩm đã được giới thiệu, cả tự nhiên lẫn nhân tạo. Các phụ gia thực phẩm là các chất được bổ sung thêm vào thực phẩm để bảo quản hay cải thiện hương vị và bề ngoài của chúng. Gum được biết đến như là một polysaccharides được sử dụng rộng rãi trong công nghệ sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, (chất ổn định cấu trúc, tạo độ đặc, tạo gel, nhũ hóa, màng bao sinh học, bao gói thực phẩm, chất chống oxy hóa, kháng viêm), cũng như trong công nghệ xử lý nước (Mirhosseini and Amid, 2012). Quả trứng gà hay gọi là lêkima được trồng rất nhiều ở Việt Nam trải dài hầu khắp các tỉnh trên cả nước.

Quả lêkima là nguồn cung cấp tuyệt vời các chất tinh bột, chất xơ, vitamin, và khoáng chất, trong đó nồng độ rất dồi dào beta- caroten (Hoài Vũ, 2020). Lêkima trồng khoảng 10 năm cho trái. Từ khi cây ra hoa đến thu hoạch khoảng 3 tháng. Lêkima cho trái quanh năm, mùa thu hoạch rộ bắt đầu từ tháng 3 – 6 (âm lịch).

Mỗi cây cho từ 100 – 300 kg/năm. Loại cây này rất dễ trồng, không tốn nhiều công chăm sóc, lại ít khi bị sâu bệnh, chi phí phân bón cũng không đáng kể. Thông thường chúng được sử dụng rộng rãi để chế biến bánh, kem và nước trái cây hoặc cũng được thương mại hóa dưới dạng bột giấy và bột. Kết quả của việc kinh doanh này là hàng ngàn tấn hạt giống được tạo ra như một chất thải nông nghiệp.

Hoạt tính bảo vệ dạ dày cao nhất đạt được là 100mg / kg (78%), cao hơn so với lansoprazole đối chứng dương tính (75%). Phát hiện cho thấy chiết xuất từ hạt P. lucuma có hoạt tính chống oxy hóa từ trung bình đến cao và đặc tính bảo vệ dạ dày. Do đó, người ta cho rằng hạt lucuma thường được loại bỏ như một phế thải của ngành nông nghiệp, có thể hữu ích cho việc điều chế các chất bổ sung dinh dưỡng (Sarita and Carlos, 2019).

Do đó việc trích ly gum từ hạt lê ki rất cần thiết cho xã hội hiện đại và đồng thời có thể sử dụng triệt để nguồn nguyên liệu. Từ những vấn đề trên, đề tài “Tối ưu hóa các yếu tố công nghệ ảnh hưởng tới quá trình trích ly gum từ hạt lê ki ma” được thực hiện.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến quá trình trích ly gum tự nhiên từ hạt lêkima (Pouteria campechiana), tạo ra sản phẩm ứng dụng trong công nghệ thực phẩm (chất ổn định, tạo độ đặc, tạo gel, nhũ hóa, tạo độ nhớt, màng bao sinh học,…) và đồng thời tận dụng được nguồn phụ phẩm để góp phần nâng cao giá trị của trái lêkima.3 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ hạt lê-ki-ma/nước cất trong quá trình trích ly đến chất lượng của gum từ hạt lê-ki-ma Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ trích ly đến chất lượng của gum từ hạt lê-ki- ma Khảo sát ảnh hưởng của thời gian trích ly đến chất lượng của gum từ hạt lê-ki- ma Tối ưu hóa quá trình trích ly bằng phương pháp đáp ứng bề mặt với mô hình nhiều nhân Khảo sát tỷ lệ dịch trích gum ứng dụng chế biến sản phẩm kẹo dưa lưới 1.4 TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI Nâng cao giá trị thương phẩm trái lê ki ma Tận dụng triệt để nguồn phụ phẩm 2 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU 2.1 Nguyên liệu hạt lêkima 2.1 Giới thiệu về lêkima và phân bố Lê-ki-ma hay quả trứng gà là tên gọi một loại cây ăn quả có nguồn gốc từ vùng núi Andes ở Nam Mỹ. Sở dĩ lê-ki-ma được gọi là quả trứng gà vì khi chín quả có màu sắc và hương vị giống lòng đỏ trứng gà khi đã luộc chín. Trái lê-ki-ma khi ăn vào có vị bùi bùi như lòng đỏ trứng gà ngọt,từ từ sẽ cảm thấy đắng khi ăn quá lâu.Điều đặc biệt hơn nữa loại quả này không bao giờ có sâu.

Ở Việt Nam, lê-ki-ma được trồng và phổ biến ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, nhiều nhất là vùng Phong Điền (Cần Thơ), Châu Thành, Phụng Hiệp (Hậu Giang) … Theo (USDA, 2013), trái lê-ki-ma được sắp xếp theo phân lớp như sau: Tên khoa học: Pouteria lucuma Loài: Pouteria campecchiana Chi: Pouteria Phân họ: Chrysophylloideae Họ: Sapotaceae Bộ: Ericales Phân lớp: Liliidae Lớp: Liliopsida Ngành: Magnoliophyta Liên ngành: Spermatophyta Phân giới: Tracheobionta Giới: Plantaecủa 2.2 Mô tả thực vật Cây lê-ki-ma là cây ăn trái có nguồn gốc ở Nam Mỹ (Izquierdo et al., 1998) thuộc họ hồng xiêm (Sapotaceae). Lê-ki-ma là cây thân gỗ, có lông mịn và mủ trắng đục ở cành non. Chiều cao cây 8-15 m, đường kính thân cây khi bắt đầu cho trái 25- 60 cm. Cây có tàng lá rậm, tán lá tròn và là cây thường xanh.

Lá mọc thành chùm ở đầu các nhánh nhỏ, lá hình bầu dục hoặc hình elip, lá dài 12,5-25 cm. Lá mỏng hoặc hơi sần sùi, có màu xanh đậm ở mặt trên, nhợt nhạt và đôi khi có lông màu nâu ở mặt dưới. Hoa trổ ra nhiều, đơn độc hoặc có 2 đến 3 hoa trên cùng một nách lá, hoa có hình ống, màu vàng lục, đài hoa có 3 lông, có từ 5-7 thùy dài khoảng 1,25 cm (Morton and Miami, 1987). Trái lê- ki-ma có dạng dẹt, hình cầu, hình trứng hoặc hình elip, trái nhọn hoặc lõm ở đỉnh.

Trái dài 7,5-10 cm. Thịt trái thường khô, vài giống có thịt trái nhão khi chín. Thịt trái có nhiều mủ trước khi chín. Trái chưa chín có màu xanh, khi chín có màu vàng hoặc đỏ sậm.

Da trái mỏng, khi chín dễ nứt vỡ, khô, bở, nhiều bột với khối lượng trái từ 150-200 g. Trái lê-ki-ma có mùi thơm và có vị ngọt; có từ 1-5 hạt, thường có 2 hạt. Hạt có màu đen, nâu sẫm, bóng láng với một vệt trắng ở đầu. Cây lê-ki-ma dễ trồng, chịu nhiệt độ từ 4,4- 37,8C và ưa bóng râm (Morton, 1987; Jordan, 1996).

Cây lê-ki-ma nở hoa, cho trái quanh năm và có thể thụ phấn nhờ côn trùng (Janick and Paull, 2008). Ở Việt Nam, cây lê-ki-ma đã được trồng từ lâu và cho thấy rất đa dạng về hình thái như dạng lá, dạng trái và chất lượng trái. Một vài giống lê-ki-ma có trái ăn rất ngon và có màu thịt trái hơi đỏ so với màu thịt trái phổ biến là màu vàng. Hiện nay, diện tích trồng cây lêkima không nhiều, giá trị dinh dưỡng cũng như giá trị kinh tế của loài cây này chưa được phát huy.

Hình 1: Trái và hạt lê ki ma “Nguồn: https://vi.org/wiki/” Bảng 1: Cấu tạo trái lêkima Thành phần Hàm lượng (%) Thịt trái 64-82 Vỏ trái 7-17 Lớp màng 2-3 Hạt 8-15 (Nguồn: Riky & Gaston, 2006; Yahia & Guttierrez, 2011) 2.3 Thành phần hóa học Các hợp chất được xác định tạm thời bao gồm acid amin, acid hữu cơ, nucleoside, acid phenolic, phenolic, flavonoid, lipid trong chiết xuất metanol của hạt lê-ki-ma. Tổng hàm lượng phenolic của hạt là 52,82 ± 0,09 μmol 4 GAE/g trọng lượng khô, trong khi tổng hàm lượng flavonoid là 5,99 ± 0,01 μmol Q/g trọng lượng khô. Hoạt tính chống oxy hóa lần lượt là 58,14 ± 0,05, 66,97 ± 0,00, 272,50 ± 0,00 và 67,02 ± 2,23 đối với các xét nghiệm anion DPPH, ABTS, FRAP và superoxide. Hoạt tính bảo vệ dạ dày cao nhất đạt được ở 100 mg/kg (78%), cao hơn so với lansoprazole đối chứng dương tính (75%).

Phát hiện cho thấy chiết xuất từ hạt P. lucuma có hoạt tính chống oxy hóa từ trung bình đến cao và đặc tính bảo vệ dạ dày (Sarita and Carlos, 2019). Người ta kết luận rằng có sự hiện diện của các chất chuyển hóa chính như carbohydrate, đường khử, acid amin và các chất chuyển hóa thứ cấp như hợp chất phenolic, tannin, alkaloid, quinon, terpen, alkaloid và anthocyanins (Salazar and Jocelyn, 2019).4 Tác dụng đối với sức khỏe Hợp chất được gọi là resveratrol có lợi chống lại các bệnh về tim, alzheimer (Pasinetti et al., 2015), ung thư và thậm chí có thể thúc đẩy tuổi thọ (Wang et al., 2010), hợp chất này có trong vỏ và hạt của quả này (Miguel, 2018).5 Các hợp chất có hoạt tính sinh học trong hạt lê ki ma Flavonoid là những hợp chất màu phenol thực vật, tạo màu cho rất nhiều loại rau, hoa và quả. Flavonoid tồn tại phổ biến trong thực vật, được tìm thấy trong tất cả các bộ phận của thực vật: lá, hoa, rễ, hạt, quả.

Flavonoid được chia thành ba phân nhóm chính: euflavonoid (2- phenylbenzopyrans), isoflavonoid (3-benzopyrans) và neoflavonoid (4- benzopyrans). Trong mỗi nhóm này các flavonoid lại được chia thành các nhóm phụ khác nhau dựa vào sự khác biệt trong cấu tạo của vòng C (Jahan et al. Ngoài ra, người ta còn phân loại flavonoid thành flavonoid, biflavonoid, triflavonoid và flavonlignan (Jahan et al. Hình 2: Cấu trúc phân tử của flavone (2-phenyl-1,4-benzopyrone) 5 Hình 3: Cấu trúc Isoflavan “Nguồn: https://www.com/vi/Flavonoid” Trong thực vật, flavonoid tồn tại ở 2 dạng: dạng tự do (gọi là aglycon) và dạng liên kết với đường (glycoside).

Các glycoside khi bị thủy phân bằng acid hoặc enzyme sẽ giải phóng ra đường và aglycon. Các đường thường gặp nhất là D glucose. Các flavonoid glycoside có nhóm -OH tại vị trí C7 còn tan được trong dung dịch NaOH, Na2CO3, NaHCO3 do có tính acid. Các flavonoid dạng aglycon thường dễ kết tinh, trong khi các glycoside thường khó kết tinh hơn (Jahan et al.

Các flavonoid dễ tạo muối tan trong nước với các hydroxyd kiềm, nhạy cảm với pH, nhiệt độ và ánh sáng. Có khả năng tạo phức với các ion kim loại cho sản phẩm có màu đặc trưng. Gần đây, các hợp chất flavonoid đã được coi là chất chống oxi hóa mạnh mẽ trong ống nghiệm và được chứng minh là chất chống oxi hóa mạnh hơn vitamin C, vitamin E và carotenoids (Trần Thị Hồng và cs, 2008). Tác động bảo vệ của các flavonoid đối với tim mạch có thể do khả năng của chúng trong việc ngăn ngừa sự oxi hóa các lipoprotein tỷ trọng thấp, phòng ngừa xơ vữa động mạch, chặn sự kết tụ huyết khối, điều hòa nhịp tim, ngăn ngừa bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim, điều hòa huyết áp.

Với nỗ lực nhằm nghiên cứu khả năng chống ung thư của các hợp chất flavonoid, gần đây nhiều tác giả trên thế giới đã tiếp tục thử nghiệm tác dụng in vitro và in vivo của flavonoid lên các dòng tế bào ung thư khác nhau. (Sanaa et al. Bảng 2: Tính chất hóa lý của hạt lê ki ma Thông số Giá trị trung bình pH 6,7 Độ chua (%) 0,093 Độ ẩm (%) 9,428 “Nguồn: Erick et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tối Ưu Hóa Quy Trình Trích Ly Gum Từ Hạt Lê-ki-ma" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình trích ly gum từ hạt lê-ki-ma, một nguồn nguyên liệu quý giá trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Tài liệu này không chỉ trình bày các phương pháp tối ưu hóa quy trình mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly, từ đó giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sản xuất. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Tối Ưu Hóa Quy Trình Tách Isobutane Từ Khí Hóa Lỏng Bằng Phân Tích Exergy", nơi bạn sẽ tìm thấy các phương pháp tối ưu hóa quy trình trong ngành hóa dầu. Ngoài ra, tài liệu "Tối Ưu Hóa Tồn Kho Nguyên Vật Liệu Suntory Pepsico Việt Nam" cũng sẽ cung cấp cái nhìn về quản lý tồn kho, một yếu tố quan trọng trong sản xuất. Cuối cùng, tài liệu "Phân Tích Chi Phí Và Tính Giá Thành Sản Phẩm Tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý chi phí trong sản xuất, từ đó có thể áp dụng vào quy trình của mình. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến tối ưu hóa quy trình sản xuất.