Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa với diện tích rừng tự nhiên lớn, hệ thực vật phong phú và nguồn hoa dồi dào, tạo tiền đề thuận lợi cho ngành nuôi ong mật phát triển. Cả nước ước tính có trên 1,5 triệu đàn ong với sản lượng hàng năm đạt trên 70 nghìn tấn mật ong, tạo việc làm và cải thiện sinh kế cho khoảng 34 nghìn lao động, trong đó người nuôi ong chuyên nghiệp chiếm 18,67%. Bên cạnh mật ong, phấn hoa (bee pollen) là một trong những sản phẩm quan trọng thu được từ tổ ong mật (Apis mellifera). Phấn hoa chứa nhiều hợp chất có giá trị dinh dưỡng và hoạt tính sinh học cao như protein, các amino acid thiết yếu, acid béo chưa bão hòa, khoáng chất, vitamin và đặc biệt là nhóm hợp chất polyphenol cùng flavonoid với khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm.

Mặc dù có tiềm năng dược liệu và kinh tế lớn, các công trình nghiên cứu trong nước nhằm chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình trích ly hoạt chất polyphenol và flavonoid từ nguồn phấn hoa nội địa vẫn còn hạn chế. Đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học của tác giả Hồ Thanh Hiếu (Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lan) được triển khai nhằm giải quyết vấn đề này, trong khuôn khổ kinh phí hỗ trợ từ Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Tiền Giang thông qua dự án "Hoàn thiện quy trình sơ chế, chế biến và bảo quản các sản phẩm từ ong mật (mật ong, phấn hoa và sáp ong) trên địa bàn tỉnh Tiền Giang".

Mục tiêu tổng quát của đề tài là tối ưu hóa các điều kiện trích ly polyphenol và flavonoid từ phấn hoa bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM). Để đạt được mục tiêu này, 4 nội dung nghiên cứu cụ thể được xác định:

  1. Đánh giá một số chỉ tiêu hóa lý cơ bản của nguyên liệu phấn hoa khô (độ ẩm, hàm lượng tro, hàm lượng chất béo).
  2. Khảo sát sơ bộ ảnh hưởng của 4 yếu tố đơn lẻ trong quá trình trích ly đến hàm lượng flavonoid tổng số (loại dung môi, tỉ lệ nguyên liệu:dung môi, thời gian chiết và nhiệt độ chiết).
  3. Tối ưu hóa điều kiện trích ly flavonoid (tỉ lệ dung môi:nguyên liệu, nhiệt độ, thời gian) bằng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM theo mô hình thiết kế phức hợp trung tâm (CCD) với sự hỗ trợ của phần mềm JMP Pro 14.
  4. Tối ưu hóa điều kiện trích ly polyphenol (tỉ lệ dung môi:nguyên liệu, nhiệt độ, thời gian) bằng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM theo mô hình thiết kế phức hợp trung tâm (CCD) với sự hỗ trợ của phần mềm JMP Pro 14.
  • Đối tượng nghiên cứu: Phấn hoa ong thu hoạch tại huyện Tân Phú Đông, tỉnh Tiền Giang.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Hợp chất Thiên nhiên, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 06/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về hóa học các hợp chất tự nhiên và kỹ thuật trích ly - tối ưu hóa thống kê đa biến:

  • Cơ sở lý thuyết về hoạt chất: Polyphenol là các chất chuyển hóa thứ cấp có nguồn gốc sinh tổng hợp từ con đường shikimate/phenylpropanoid hoặc polyketide. Flavonoid là phân nhóm polyphenol phổ biến nhất, mang khung cấu trúc cơ bản $C_6-C_3-C_6$ (gồm hai vòng benzen A và B liên kết qua cầu nối dị vòng 3 carbon pyran C), chia thành các nhóm flavonol, flavone, flavanone, flavan-3-ol, isoflavone và anthocyanidin. Trong phấn hoa, các dẫn xuất phenolic acid (acid gallic, caffeic, ferulic, vanillic) và flavonoid (quercetin, kaempferol, rutin, isorhamnetin) đóng vai trò trung tâm tạo nên hoạt tính dập tắt các gốc oxy hóa tự do (ROS), ức chế vi khuẩn và kháng viêm.
  • Phương pháp tối ưu hóa: Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) kết hợp thiết kế phức hợp trung tâm (Central Composite Design - CCD) được sử dụng để xây dựng mô hình toán học hồi quy đa thức bậc hai: $$Y = \alpha_0 + \sum \alpha_i X_i + \sum \alpha_{ij} X_i X_j + \sum \alpha_{ii} X_i^2$$ Phương pháp này khắc phục nhược điểm của phương pháp khảo sát từng yếu tố một (OFAT - One Factor at a Time), giúp đánh giá đồng thời tác động bậc một, bậc hai và tương tác chéo giữa các biến độc lập đến biến phản hồi.

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thực nghiệm phân tích hóa lý và hóa phân tích định lượng chuẩn hóa:

  • Xác định độ ẩm: Phương pháp sấy mất khối lượng ở nhiệt độ 105°C trên cân sấy ẩm Ohaus MT45.
  • Xác định hàm lượng tro: Phương pháp nung vô cơ hóa mẫu ở 550°C trong 5 giờ bằng lò nung Hoborsel.
  • Xác định hàm lượng chất béo: Phương pháp chiết hồi lưu Soxhlet với dung môi petroleum ether (khoảng sôi 40–60°C) trong 4 giờ.
  • Định lượng polyphenol tổng số (TPC): Phương pháp so màu quang phổ UV-Vis với thuốc thử Folin-Ciocalteu và dung dịch $Na_2CO_3$ 4%, ủ 2 giờ trong bóng tối, đo độ hấp thu quang ở bước sóng $\lambda = 740\text{ nm}$. Hàm lượng TPC biểu thị qua đương lượng gallic acid (mg GAE/g vật chất khô - vck) dựa trên đường chuẩn acid gallic (0–100 $\mu\text{g/mL}$).
  • Định lượng flavonoid tổng số (TFC): Phương pháp so màu tạo phức với $AlCl_3$ 10% và dung dịch đệm $CH_3COOK$ 1M, ủ 30 phút trong bóng tối, đo độ hấp thu quang ở bước sóng $\lambda = 415\text{ nm}$. Hàm lượng TFC biểu thị qua đương lượng quercetin (mg QE/g vck) dựa trên đường chuẩn quercetin (0–65 $\mu\text{g/mL}$).
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và xử lý số liệu: Ma trận thực nghiệm CCD gồm 16 thí nghiệm (trong đó có 2 thí nghiệm lặp tại tâm). Số liệu được xử lý thống kê bằng phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sự khác biệt nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD) ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ và tối ưu hóa đa biến trên phần mềm JMP Pro 14.

Nguồn dữ liệu của đề tài hoàn toàn là dữ liệu sơ cấp thu nhận từ các mẻ thí nghiệm thực nghiệm tại phòng thí nghiệm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tiềm năng phát triển ngành ong tại Việt Nam, đặc biệt là khai thác giá trị dược liệu của phấn hoa. Tác giả nêu rõ mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc làm tiền đề phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng (cao chiết, thực phẩm chức năng), xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm và yêu cầu lựa chọn được 2 bộ điều kiện trích ly tối ưu cho flavonoid và polyphenol.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp tài liệu chuyên sâu gồm 5 nội dung chính:

  • Tổng quan về phấn hoa: Khái niệm sinh học, cơ chế thu thập phấn của ong mật Apis mellifera, đặc điểm hình thái (kích thước hạt 0,01–0,05 mm, khối lượng 7,5–8 mg, màu sắc đa dạng do carotenoid và anthocyanin), cấu tạo vỏ hạt gồm hai lớp (lớp ngoài exine bền vững chứa sporopollenin và lớp trong intine).
  • Thành phần hóa học và công dụng: Tổng hợp các thành phần dinh dưỡng gồm carbohydrate (13–55 g/100 g vck), protein (10–40 g/100 g vck), lipid (1–13 g/100 g vck), tro (2–6 g/100 g vck), các vitamin nhóm B, C, E, khoáng chất (K, Mg, Ca, P, Fe, Zn) và các ứng dụng chống lão hóa, hỗ trợ điều trị u xơ tuyến tiền liệt, kháng khuẩn (S. aureus, E. coli, P. aeruginosa), bảo vệ gan.
  • Polyphenol và flavonoid trong phấn hoa: Phân loại cấu trúc phenolic acid (dẫn xuất benzoic acid và cinnamic acid), các phân nhóm flavonoid chủ yếu (quercetin, kaempferol, rutin, catechin).
  • Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM): Nguyên lý toán học, các giai đoạn triển khai, so sánh các mô hình thiết kế thực nghiệm Box-Behnken (BBD) và thiết kế phức hợp trung tâm (CCD).
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm qua các công trình của Lê Phạm Tấn Quốc (2021) tại Đắk Lắk (chiết hỗ trợ vi sóng, ethanol 60%, TPC đạt 13,73 mg GAE/g vck), Lawag và ctv (2021) tại Tây Úc (ethanol 70%, 40°C, 2 giờ), Alimoglu và ctv (2021) và Carpes và ctv (2007) tại Brasil.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Mô tả nguồn gốc nguyên liệu phấn hoa Tân Phú Đông (Tiền Giang), quy trình sơ chế nhặt tạp chất và sàng phân loại kích thước hạt đạt 1–2,5 mm.
  • Danh mục hóa chất tinh khiết (Folin-Ciocalteu, Gallic acid, Quercetin, $AlCl_3$, $CH_3COOK$, Ethanol 96%, Petroleum ether) và thiết bị phân tích (quang phổ UV-Vis Azzota, bể điều nhiệt Memmert, lò nung Hoborsel, cân phân tích Ohaus 4 số).
  • Quy trình phân tích hóa lý (độ ẩm, tro, béo) và quy trình chuẩn hóa định lượng TPC, TFC.
  • Bố trí các thí nghiệm khảo sát đơn yếu tố cho quá trình chiết flavonoid: loại dung môi (nước, ethanol 20%, 40%, 60%, 80%, 96%), tỉ lệ nguyên liệu:dung môi (1:10 đến 1:25 g/mL), thời gian (0,5 đến 3 giờ), nhiệt độ (50 đến 80°C).
  • Thiết lập ma trận quy hoạch thực nghiệm CCD 3 yếu tố cho flavonoid và ma trận CCD 3 yếu tố cho polyphenol (kế thừa điều kiện dung môi ethanol 50% từ nghiên cứu sơ bộ của Nguyễn Thị Hường, 2022).

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích thống kê chi tiết:

  • Đặc tính nguyên liệu: Xác định độ ẩm mẫu đạt 6,00 ± 0%, tro tổng 3,26 ± 0,12%, béo tổng 1,16 ± 0,12%.
  • Khảo sát sơ bộ chiết flavonoid:
    • Dung môi: Ethanol 96% cho hàm lượng TFC cao nhất (12,316 mg QE/g vck), vượt trội so với nước cất (6,118 mg QE/g vck) và các nồng độ ethanol thấp hơn ($p < 0,05$).
    • Tỉ lệ nguyên liệu:dung môi: Tăng từ 1:10 lên 1:15 g/mL giúp TFC tăng từ 10,668 lên 12,547 mg QE/g vck; tiếp tục tăng lên 1:20 và 1:25 thì TFC không tăng thêm có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Chọn tỉ lệ 1:15 g/mL.
    • Thời gian chiết: Đạt cực đại tại 1 giờ (11,727 mg QE/g vck); kéo dài thời gian lên 1,5–3 giờ làm giảm hàm lượng hoạt chất xuống 8,997 mg QE/g vck do quá trình oxy hóa/thủy phân. Chọn 1 giờ.
    • Nhiệt độ chiết: Đạt giá trị cao nhất tại 60°C (11,727 mg QE/g vck); tăng lên 70°C và 80°C làm giảm TFC (xuống 10,496 mg QE/g vck ở 80°C) do dung môi bay hơi và phân hủy nhiệt. Chọn 60°C.
  • Tối ưu hóa quy trình chiết flavonoid: Ma trận CCD 16 thí nghiệm với dung môi ethanol 96%. Phân tích ANOVA cho thấy mô hình hồi quy bậc hai tương thích tốt ($p < 0,0001$, lack of fit không có ý nghĩa với $p > 0,05$). Cả 3 biến độc lập bậc một đều có ý nghĩa thống kê ($A$: tỉ lệ dung môi:nguyên liệu, hệ số +1,075, $p < 0,0001$; $B$: nhiệt độ, hệ số -0,563, $p = 0,0005$; $C$: thời gian, hệ số -0,503, $p = 0,0008$). Điểm tối ưu dự đoán đạt TFC là 12,518 mg QE/g vck tại: nhiệt độ 56°C, thời gian 0,65 giờ (39 phút), tỉ lệ dung môi:nguyên liệu 18,5:1 mL/g.
  • Tối ưu hóa quy trình chiết polyphenol: Ma trận CCD 16 thí nghiệm với dung môi ethanol 50% ở các dải biến $A$ (40:1–60:1 mL/g), $B$ (50–70°C), $C$ (1–3 giờ). Kết quả tối ưu hóa xác định hàm lượng TPC tối đa đạt 21,766 mg GAE/g vck tại: nhiệt độ 61°C, thời gian 2,5 giờ, tỉ lệ dung môi:nguyên liệu 56:1 mL/g.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được về thông số tối ưu cho cả hai quy trình trích ly và đưa ra các kiến nghị ứng dụng thực tế.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các thông số tối ưu và thành phần nguyên liệu

Chỉ tiêu / Thông số công nghệ Quy trình chiết Flavonoid (TFC) Quy trình chiết Polyphenol (TPC)
Dung môi chiết Ethanol 96% (v/v) Ethanol 50% (v/v)
Nhiệt độ chiết tối ưu 56°C 61°C
Thời gian chiết tối ưu 0,65 giờ (~39 phút) 2,50 giờ
Tỉ lệ dung môi:nguyên liệu 18,5:1 (mL/g) 56:1 (mL/g)
Hàm lượng hoạt chất tối ưu 12,518 mg QE/g vck 21,766 mg GAE/g vck
Phương pháp trích ly Ngâm dầm Ngâm dầm
Mô hình tối ưu hóa RSM - CCD (JMP Pro 14) RSM - CCD (JMP Pro 14)
Chỉ tiêu hóa lý nguyên liệu phấn hoa Tiền Giang Giá trị thực nghiệm Tiêu chuẩn tham chiếu quốc tế
Độ ẩm 6,00 ± 0,00% Ba Lan (≤ 6%), Uruguay (≤ 8%), Bulgaria (≤ 10%)
Hàm lượng tro tổng 3,26 ± 0,12% Campos et al. 2008 (≤ 6,0%)
Hàm lượng chất béo 1,16 ± 0,12% Dao động chung 1,0 – 13,0%

Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

  1. Chuẩn hóa dữ liệu nguyên liệu địa phương: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu hóa lý chuẩn xác đầu tiên về độ ẩm, tro, chất béo và hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa của nguồn phấn hoa ong tại huyện Tân Phú Đông, tỉnh Tiền Giang.
  2. Xây dựng hai bộ thông số công nghệ trích ly riêng biệt: Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về đặc tính dung môi và điều kiện tối ưu giữa hai nhóm hoạt chất: trích ly flavonoid cần dung môi có độ phân cực trung bình (ethanol 96%), thời gian ngắn (0,65 giờ) và tỉ lệ dung môi vừa phải (18,5:1 mL/g); trong khi trích ly polyphenol tổng cần dung môi phân cực hơn (ethanol 50%), thời gian dài hơn (2,5 giờ) và tỉ lệ dung môi cao hơn (56:1 mL/g).
  3. So sánh giá trị đóng góp: Hàm lượng TFC tối ưu thu được (12,518 mg QE/g vck) cao hơn đáng kể so với kết quả của Naliz Mayda và ctv (2020) trên phấn hoa Thổ Nhĩ Kỳ (4,44 ± 0,125 mg QE/g); hàm lượng TPC tối ưu (21,766 mg GAE/g vck) vượt trội so với nghiên cứu chiết hỗ trợ vi sóng của Lê Phạm Tấn Quốc (2021) trên phấn hoa Đắk Lắk (13,73 mg GAE/g vck).
  4. Đề xuất kiến nghị: Tác giả kiến nghị ứng dụng hai điều kiện công nghệ này để triển khai sản xuất dịch chiết đậm đặc, điều chế cao chiết chuẩn hóa phục vụ phối chế các sản phẩm thực phẩm chức năng và mỹ phẩm chăm sóc da từ nguồn nguyên liệu phấn hoa ong Tiền Giang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ thực hiện trên phương pháp ngâm dầm truyền thống, chưa mở rộng đối chứng với các kỹ thuật trích ly hỗ trợ hiện đại như sóng siêu âm (UAE), vi sóng (MAE) hay trích ly chất lỏng siêu tới hạn ($CO_2-SFE$).
    • Nguồn nguyên liệu khảo sát giới hạn trong một đợt thu hoạch tại huyện Tân Phú Đông, tỉnh Tiền Giang, chưa khảo sát biến thiên theo mùa vụ và đa dạng nguồn hoa thụ phấn.
    • Phân tích định lượng dừng ở mức xác định hàm lượng tổng số (TFC, TPC) qua phương pháp đo quang phổ UV-Vis, chưa định danh và định lượng chi tiết từng đơn chất phenolic bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu công nghệ cô đặc, sấy tạo bột cao chiết và đánh giá độ ổn định của hoạt chất trong quá trình bảo quản.
    • Khảo sát các thử nghiệm hoạt tính sinh học mở rộng (in vitro và in vivo) như khả năng quét gốc tự do DPPH, ABTS, lực khử sắt FRAP và thử nghiệm độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư.
    • Ứng dụng dịch chiết tối ưu để nghiên cứu công thức bào chế sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm nhũ tương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu viên thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Hóa Dược, Dược học và Công nghệ Sinh học quan tâm đến quy trình chiết tách hợp chất tự nhiên từ phụ phẩm ong mật.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình từng bước ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) theo thiết kế phức hợp trung tâm (CCD) trên phần mềm JMP Pro 14 để tối ưu hóa đồng thời nhiều biến công nghệ.
    • Phương pháp luận chi tiết và quy trình thực nghiệm dựng đường chuẩn định lượng TPC bằng Folin-Ciocalteu và TFC bằng muối nhôm $AlCl_3$.
    • Kỹ sư R&D trong các doanh nghiệp chế biến nông sản và dược liệu có thể ứng dụng trực tiếp các thông số nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ dung môi để thiết kế quy trình sản xuất cao phấn hoa quy mô pilot.

Câu hỏi thường gặp

1. Độ ẩm, hàm lượng tro và hàm lượng béo của mẫu phấn hoa Tân Phú Đông (Tiền Giang) được xác định là bao nhiêu?
Kết quả phân tích hóa lý trong khóa luận ghi nhận: độ ẩm trung bình đạt 6,00 ± 0,00% (đáp ứng tiêu chuẩn khô dưới 6% của Ba Lan); hàm lượng tro vô cơ đạt 3,26 ± 0,12% (phù hợp tiêu chuẩn quốc tế dưới 6%); hàm lượng chất béo tổng đạt 1,16 ± 0,12%.

2. Vì sao dung môi ethanol 96% lại cho hiệu suất chiết flavonoid cao hơn nước và các nồng độ ethanol thấp hơn?
Flavonoid phần lớn là các hợp chất có độ phân cực trung bình. Khi sử dụng nước hoặc nồng độ ethanol thấp, độ phân cực của môi trường quá cao làm giảm độ tan của flavonoid, đồng thời nước hòa tan nhiều tạp chất protein, polysaccharide gây cản trở trích ly. Dung môi ethanol 96% tạo môi trường phân cực phù hợp và tăng khả năng tạo liên kết hydro hòa tan chọn lọc khung cấu trúc flavonoid.

3. Điều kiện tối ưu để chiết thu nhận flavonoid cao nhất từ phấn hoa là gì?
Từ mô hình hồi quy CCD trên JMP Pro 14, điều kiện tối ưu xác định gồm: dung môi ethanol 96% (v/v), nhiệt độ chiết 56°C, thời gian chiết 0,65 giờ (khoảng 39 phút), tỉ lệ dung môi:nguyên liệu 18,5:1 (mL/g). Hàm lượng TFC tối ưu dự đoán đạt 12,518 mg QE/g vật chất khô.

4. Quy trình tối ưu chiết polyphenol tổng (TPC) khác biệt như thế nào so với quy trình chiết flavonoid?
Quy trình chiết polyphenol tối ưu sử dụng dung môi ethanol 50% (v/v) (độ phân cực cao hơn ethanol 96%), nhiệt độ chiết 61°C, thời gian chiết 2,5 giờ và tỉ lệ dung môi:nguyên liệu là 56:1 (mL/g). Hàm lượng TPC tối ưu đạt 21,766 mg GAE/g vật chất khô.

5. Mô hình quy hoạch thực nghiệm nào đã được sử dụng trong đề tài và có bao nhiêu đơn vị thí nghiệm?
Tác giả sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) với mô hình thiết kế phức hợp trung tâm (CCD), giá trị $\alpha = 1$, gồm 16 đơn vị thí nghiệm cho mỗi quy trình (trong đó có 2 thí nghiệm lặp tại điểm tâm) và được phân tích xử lý trên phần mềm thống kê JMP Pro 14.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thanh Hiếu đã nghiên cứu toàn diện các chỉ tiêu hóa lý và thiết lập thành công quy trình công nghệ trích ly hợp chất tự nhiên từ nguồn phấn hoa ong tại huyện Tân Phú Đông, tỉnh Tiền Giang. Thông qua phương pháp bề mặt đáp ứng RSM kết hợp mô hình thiết kế phức hợp trung tâm CCD trên phần mềm JMP Pro 14, nghiên cứu đã xác định chính xác hai bộ thông số tối ưu độc lập: điều kiện chiết flavonoid đạt 12,518 mg QE/g vck (ethanol 96%, 56°C, 0,65 giờ, tỉ lệ 18,5:1 mL/g) và điều kiện chiết polyphenol đạt 21,766 mg GAE/g vck (ethanol 50%, 61°C, 2,5 giờ, tỉ lệ 56:1 mL/g). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu hoàn thiện chuỗi công nghệ chế biến và nâng cao giá trị thương mại cho các sản phẩm ngành ong mật tại địa phương.