Luận án Tiến sĩ: Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam - Nguyễn Thị Phương Thảo

Tìm hiểu toàn văn luận án cấp trường của Nguyễn Thị Phương Thảo. Luận án nghiên cứu sâu về [chủ đề luận án], mang đến những phân tích và kết quả giá trị.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

2022

256
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về pháp luật bảo lãnh phát hành chứng khoán

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (BLPHCK) là hoạt động kinh doanh chứng khoán quan trọng trên thị trường vốn. Theo pháp luật Việt Nam, bảo lãnh phát hành là việc tổ chức bảo lãnh cam kết với tổ chức phát hành thực hiện các thủ tục trước khi phát hành, nhận mua một phần hoặc toàn bộ chứng khoán của tổ chức phát hành để bán lại, hoặc mua số chứng khoán còn lại chưa được phân phối. Hoạt động này được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn. Tổ chức bảo lãnh thường là các công ty chứng khoán có đủ điều kiện năng lực tài chính, nhân sự và hệ thống quản trị rủi ro. Pháp luật quy định rõ về điều kiện, phương thức bảo lãnh, trách nhiệm của các bên và chế tài xử lý vi phạm. Mục tiêu của khung pháp lý là bảo vệ nhà đầu tư, duy trì tính minh bạch và ổn định của thị trường chứng khoán. Việc nghiên cứu pháp luật về BLPHCK giúp hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành và những vấn đề pháp lý đặt ra trong thực tiễn.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của bảo lãnh phát hành

Bảo lãnh phát hành chứng khoán là hoạt động trung gian tài chính, trong đó tổ chức bảo lãnh đứng ra cam kết với tổ chức phát hành về việc tiêu thụ chứng khoán. Về bản chất pháp lý, đây là quan hệ hợp đồng dân sự - kinh doanh mang tính chất ủy thác và cam kết rủi ro. Tổ chức bảo lãnh nhận trách nhiệm phân phối chứng khoán ra thị trường, đồng thời gánh chịu rủi ro nếu không bán hết số chứng khoán đã cam kết. Pháp luật Việt Nam phân biệt hai hình thức bảo lãnh chính: bảo lãnh cam kết mua và bảo lãnh nỗ lực cao nhất, mỗi hình thức mang mức độ trách nhiệm pháp lý khác nhau.

1.2. Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động bảo lãnh

Hệ thống pháp luật về BLPHCK ở Việt Nam bao gồm nhiều tầng nấc quy định. Luật Chứng khoán 2019 là văn bản luật gốc, quy định nguyên tắc chung về bảo lãnh phát hành. Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Nghị định 156/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về điều kiện, trình tự thủ tục. Thông tư 120/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định cụ thể về nghiệp vụ bảo lãnh. Ngoài ra, các quy định về an toàn tài chính, tỷ lệ an toàn vốn của tổ chức bảo lãnh cũng được điều chỉnh bởi pháp luật chuyên ngành. Hệ thống pháp luật này tạo khung khổ pháp lý toàn diện cho hoạt động bảo lãnh.

II. Phân tích thực trạng pháp luật về bảo lãnh phát hành

Thực trạng pháp luật về BLPHCK ở Việt Nam cho thấy nhiều tiến bộ nhưng vẫn tồn tại không ít bất cập. Về chủ thể thực hiện, pháp luật quy định công ty chứng khoán phải đáp ứng các điều kiện về vốn pháp định, hệ thống quản trị rủi ro và năng lực nhân sự. Tuy nhiên, việc kiểm soát chất lượng hoạt động của tổ chức bảo lãnh còn hạn chế. Về nội dung nghiệp vụ, pháp luật đã quy định rõ các phương thức bảo lãnh gồm bảo lãnh cam kết mua, bảo lãnh nỗ lực cao nhất và bảo lãnh đại lý. Song, thực tiễn áp dụng cho thấy sự thiếu thống nhất trong cách hiểu và thực hiện các phương thức này. Về trách nhiệm pháp lý, chế tài xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe, đặc biệt trong trường hợp tổ chức bảo lãnh không thực hiện đúng cam kết. Mối quan hệ giữa tổ chức bảo lãnh và tổ chức phát hành cũng chưa được pháp luật quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ cụ thể trong từng giai đoạn của quá trình bảo lãnh.

2.1. Bất cập về điều kiện và năng lực tổ chức bảo lãnh

Điều kiện để trở thành tổ chức bảo lãnh phát hành chứng khoán theo pháp luật hiện hành tập trung vào yêu cầu về vốn pháp định, tỷ lệ an toàn tài chính và năng lực nhân sự. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều công ty chứng khoán tuy đáp ứng điều kiện pháp lý nhưng năng lực thực tế còn hạn chế. Việc đánh giá năng lực tổ chức bảo lãnh chủ yếu dựa vào tiêu chuẩn định lượng, chưa chú trọng đầy đủ tiêu chuẩn định tính như kinh nghiệm, uy tín trên thị trường. Điều này dẫn đến rủi ro cho nhà đầu tư và tổ chức phát hành.

2.2. Hạn chế trong quy định về trách nhiệm pháp lý

Pháp luật về trách nhiệm pháp lý của tổ chức bảo lãnh còn nhiều khoảng trống. Thứ nhất, chế tài hành chính chưa đủ sức răn đe, mức phạt còn thấp so với giá trị giao dịch. Thứ hai, trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư khi tổ chức bảo lãnh vi phạm chưa được quy định chi tiết. Thứ ba, cơ chế giám sát hoạt động bảo lãnh của cơ quan quản lý chưa hiệu quả, đặc biệt trong việc kiểm soát xung đột lợi ích giữa tổ chức bảo lãnh và tổ chức phát hành. Việc thiếu quy định về trách nhiệm giải trình cũng là bất cập cần khắc phục.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh phát hành

Để hoàn thiện pháp luật về BLPHCK ở Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần nâng cao điều kiện cấp phép cho tổ chức bảo lãnh, bổ sung tiêu chí đánh giá năng lực thực tế bên cạnh các chỉ số tài chính định lượng. Thứ hai, cần quy định rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ của từng bên trong hợp đồng bảo lãnh, đặc biệt là trách nhiệm thẩm định chuyên sâu của tổ chức bảo lãnh đối với thông tin của tổ chức phát hành. Thứ ba, cần tăng cường chế tài xử lý vi phạm, đảm bảo tính răn đe và công bằng. Thứ tư, nên nghiên cứu áp dụng cơ chế bảo lãnh tổ hợp theo thông lệ quốc tế, cho phép nhiều tổ chức bảo lãnh cùng tham gia để phân tán rủi ro. Thứ năm, cần hoàn thiện quy định về công bố thông tin, đảm bảo nhà đầu tư được tiếp cận đầy đủ thông tin về tổ chức bảo lãnh và điều kiện bảo lãnh. Cuối cùng, nên xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả hơn, tăng cường vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

3.1. Hoàn thiện điều kiện và tiêu chuẩn tổ chức bảo lãnh

Giải pháp đầu tiên là rà soát, nâng cao điều kiện cấp phép hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán. Cần bổ sung tiêu chí đánh giá năng lực thực tế như lịch sử hoạt động, kết quả bảo lãnh trước đó, đội ngũ nhân sự chuyên môn. Đồng thời, áp dụng cơ chế đánh giá định kỳ năng lực tổ chức bảo lãnh, thay vì chỉ kiểm tra tại thời điểm cấp phép. Việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ cho tổ chức bảo lãnh cũng cần được nghiên cứu để đánh giá chính xác hơn năng lực và mức độ rủi ro.

3.2. Tăng cường trách nhiệm pháp lý và cơ chế giám sát

Cần hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm trong hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán. Mức phạt hành chính nên được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị giao dịch để đảm bảo tính răn đe. Ngoài ra, cần quy định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại của tổ chức bảo lãnh cho nhà đầu tư khi vi phạm nghĩa vụ. Cơ chế giám sát nên được tăng cường thông qua việc áp dụng công nghệ giám sát tự động, yêu cầu báo cáo định kỳ chi tiết và tăng cường quyền hạn thanh tra của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

IV. Kết luận và ứng dụng pháp luật bảo lãnh phát hành

Pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán ở Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, tạo khung khổ pháp lý tương đối đầy đủ cho hoạt động này. Tuy nhiên, quá trình nghiên cứu cho thấy vẫn còn nhiều bất cập cần được khắc phục để đáp ứng yêu cầu phát triển thị trường chứng khoán ngày càng chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện điều kiện hoạt động, tăng cường trách nhiệm pháp lý và nâng cao hiệu quả giám sát. Việc áp dụng các thông lệ quốc tế, đặc biệt kinh nghiệm từ các thị trường phát triển như Mỹ, Anh, Nhật Bản, sẽ giúp Việt Nam xây dựng hệ thống pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán hiện đại và hiệu quả hơn. Đây là cơ sở quan trọng để thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước.

4.1. Bài học kinh nghiệm từ pháp luật quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nước phát triển đều có hệ thống pháp luật chặt chẽ về bảo lãnh phát hành chứng khoán. Tại Mỹ, Đạo luật Chứng khoán 1933 và Đạo luật Giao dịch chứng khoán 1934 quy định rõ trách nhiệm thẩm định chuyên sâu của tổ chức bảo lãnh. Tại Nhật Bản, Luật Giao dịch chứng khoán yêu cầu tổ chức bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin toàn diện. Việt Nam có thể tham khảo các mô hình này để hoàn thiện pháp luật, đặc biệt trong việc xác định trách nhiệm pháp lý và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển

Việc hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh phát hành chứng khoán có ý nghĩa quan trọng đối với thực tiễn phát triển thị trường vốn Việt Nam. Khi khung pháp lý được cải thiện, hoạt động bảo lãnh sẽ chuyên nghiệp hơn, giảm rủi ro cho nhà đầu tư và tăng tính hấp dẫn của thị trường chứng khoán. Hướng phát triển cần tập trung vào việc xây dựng cơ chế bảo lãnh tổ hợp, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế về thẩm định và công bố thông tin, đồng thời tăng cường vai trò tự quản của các hiệp hội ngành nghề trong việc giám sát hoạt động bảo lãnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lí luận về BLPHCK và pháp luật về BLPHCK Chương 2: Thực trạng pháp luật về BLPHCK ở Việt Nam. Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về BLPHCK ở Việt Nam hiện nay. 7 Phần thứ nhất TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN I. KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.

Các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến các vấn đề nghiên cứu của đề tài luận án 1. Các công trình nghiên cứu trong nước về hoạt động kinh doanh chứng khoán và pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh chứng khoán Trước hết, cần kể đến các công trình nghiên cứu ở cấp độ luận án tiến sĩ, được các tác giả tiếp cận dưới hai góc độ chủ yếu là kinh tế học và luật học. Có thể kể đến một số công trình luận án tiêu biểu như: - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Trần Đăng Khâm (2002), Đại học Kinh tế quốc dân, về “Giải pháp thúc đẩy sự tham gia của các trung gian tài chính trong tiến trình xây dựng và phát triển TTCK ở Việt Nam”. Trong luận án này, phạm vi các trung gian tài chính được tác giả xem xét khá rộng, bao gồm các ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, CTCK và các quỹ đầu tư, thực hiện hai nhóm hoạt động chính là phát hành chứng khoán và KDCK (BLPHCK, môi giới, tư vấn, lưu ký và tự doanh).

Vai trò của từng loại trung gian tài chính đối với sự phát triển của TTCK đã được phân tích khá cụ thể trong công trình. Tuy nhiên, do phạm vi nghiên cứu khá rộng lại nhìn nhận dưới góc độ chủ thể thực hiện với mục đích đưa ra các giải pháp trong bối cảnh TTCK Việt Nam mới đi vào hoạt động, công trình không còn đảm bảo tính thời sự và giá trị tham khảo bị nhiều giới hạn. - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thị Lan Hương (2008), Đại học Kinh tế quốc dân về đề tài “Phát triển hoạt động của công ty chứng khoán ở Việt Nam”. Luận án đã tập trung phân tích thực trạng hoạt động của các CTCK để tìm ra những hạn chế, nguyên nhân dẫn tới hoạt động của các CTCK ở Việt Nam chưa phát triển, từ đó đề xuất một số giải pháp cũng như các điều kiện thực thi.

Các hoạt động của CTCK được tập trung nghiên cứu bao gồm hoạt động tự doanh, hoạt động môi giới, BLPHCK, tư vấn đầu tư chứng khoán, thông qua các chỉ tiêu phản ánh sự phát triển về doanh thu, giá trị giao dịch, trên cơ sở phân tích các nhân tố chủ quan (loại hình tổ chức, qui mô vốn, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, trình độ quản lý) và khách quan (sự ổn định kinh tế chính trị, sự phát triển của TTCK, hệ thống pháp luật…) ảnh hưởng tới sự phát triển của các hoạt động này. Tuy vậy, đối tượng nghiên cứu của 8 công trình được xem xét trong khoảng thời từ năm 2000 đến năm 2007, giai đoạn đầu TTCK Việt Nam chính thức đi vào hoạt động, đặt trong bối cảnh các điều kiện kinh tế-xã hội tại thời kì đó, cho đến nay đã không còn đảm bảo tính cập nhật. Mặt khác, là một nghiên cứu kinh tế, khía cạnh pháp luật chỉ được đề cập như một yếu tố tác động, do đó thiếu tính cụ thể. Song, công trình có giá trị tham khảo nhất định đối với nghiên cứu sinh, đã cung cấp cho nghiên cứu sinh bức tranh tổng thể về tình hình hoạt động của các CTCK ở Việt Nam trong những năm đầu thành lập, trong đó có hoạt động BLPHCK.

- Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Hoàng Thị Bích Hà (2018), Học viện Tài chính về đề tài “An toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam”. Trong luận án, những vấn đề lí luận về ATTC của CTCK như sự cần thiết phải đảm bảo ATTC của CTCK, tiêu chí đánh giá ATTC của CTCK, xây dựng hệ thống các chỉ tiêu đánh giá ATTC của CTCK và những nhân tố ảnh hưởng đến ATTC của CTCK đã được phân tích và làm rõ, giúp nghiên cứu sinh có cái nhìn hệ thống về ATTC của CTCK, làm cơ sở phục vụ cho quá trình nghiên cứu sinh nghiên cứu nội dung pháp luật về các giới hạn an toàn cho hoạt động BLPHCK. Bên cạnh đó, tác giả tiến hành phân tích một cách có hệ thống về thực trạng ATTC của các CTCK Việt Nam giai đoạn từ năm 2012 đến 2016 theo từng nhóm chỉ tiêu đánh giá, so sánh chuẩn mực đánh giá của Việt Nam và thông lệ quốc tế, từ đó đưa ra những giải pháp áp dụng đảm bảo an toàn cho các CTCK. Tuy nhiên, Thông tư số 226/2010/TT-BTC là cơ sở để tác giả đối chiếu khi đánh giá mức độ ATTC của các CTCK Việt Nam, đến nay đã hết hiệu lực và được thay thế lần lượt bởi hai văn bản, Thông tư số 87/2017/TT- BTC và Thông tư số 91/2020/TT-BTC.

Cùng với đó, dữ liệu về CTCK được sử dụng để phân tích, đánh giá đã cách đây khá lâu. Do vậy, công trình không đảm bảo tính cập nhật. Ngoài ra, nội dung pháp lý cũng chưa được nghiên cứu thấu đáo do chỉ được đề cập như một yếu tố cấu thành của đề tài nghiên cứu. - Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Phạm Thị Giang Thu (2002), Đại học Luật Hà Nội về đề tài “Xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật Thị trường chứng khoán ở Việt Nam”.

Đây là công trình nghiên cứu dưới góc độ luật học mang tính điển hình và có giá trị tham khảo về mặt lí luận rất lớn đối với nghiên cứu sinh. Mặc dù công trình đã hoàn thành từ hai mươi năm trước nhưng có thể khẳng định, những nghiên cứu mang tính lí luận về khái niệm, đặc điểm, vai trò của khung pháp luật TTCK cũng như việc xác định các nguyên tắc pháp lý cơ bản của khung pháp luật TTCK ở Việt Nam được đề cập trong luận án vẫn được xem là những kiến thức nền tảng, làm cơ 9 sở cho việc triển khai những công trình nghiên cứu sau này về thị trường chứng khoán và pháp luật TTCK. Tác giả đã chỉ ra hệ thống các nguyên tắc pháp lý, bao gồm: nguyên tắc đảm bảo quyền tự do sở hữu, nguyên tắc tự do kinh doanh, nguyên tắc tự do cạnh tranh, nguyên tắc thực hiện sự can thiệp của nhà nước vào thị trường và nguyên tắc đảm bảo vận hành TTCK tập trung. Đồng thời, tác giả phân tích khá rõ nội dung yêu cầu chuyển hoá từng nguyên tắc vào các bộ phận cấu thành khung pháp luật về TTCK.

Hệ thống những nguyên tắc pháp lý này chi phối toàn bộ các bộ phận pháp luật TTCK, trong đó có bộ phận pháp luật về KDCK mà cấu thành nhỏ hơn của bộ phận này là pháp luật điều chỉnh hoạt động BLPHCK. Trong công trình nghiên cứu của mình, nghiên cứu sinh sẽ dựa vào những nguyên tắc pháp lý này như một trong những cơ sở để phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành về BLPHCK. - Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Thị Thuận (2009), Khoa Luật trường Đại học Quốc gia Hà Nội về đề tài “Hoàn thiện pháp luật về các tổ chức KDCK trên TTCK tập trung ở Việt Nam”. Đây là công trình khoa học nghiên cứu có tính hệ thống về những vấn đề lí luận và thực tiễn pháp luật về các tổ chức KDCK, bao gồm CTCK và công ty quản lý quỹ.

Tác giả đã xác định tương đối đầy đủ các nhóm quy định cấu thành quan trọng nhất của pháp luật về các tổ chức KDCK và tập trung phân tích cơ sở lí luận, thực trạng pháp lý và giải pháp hoàn thiện cho từng nhóm quy định đó. Đồng thời, tác giả đã nghiên cứu tương đối có hệ thống kinh nghiệm lập pháp cũng như tình hình tổ chức, hoạt động của các tổ chức KDCK ở một số nước trên thế giới, qua đó rút ra bài học để vận dụng vào thực tiễn Việt Nam. Cũng giống như một số công trình nghiên cứu khác, phạm vi nghiên cứu của đề tài khá rộng dẫn đến nội dung pháp luật về hoạt động BLPHCK do CTCK thực hiện được đề cập ở mức khái quát cao, các nội dung cụ thể của pháp luật liên quan đến hoạt động BLPHCK không được đề cập. Bên cạnh đó, công trình hoàn thành vào năm 2009, một số quy định pháp luật về tổ chức và hoạt động của CTCK cũng như thực tiễn hoạt động và bối cảnh kinh tế xã hội cho đến nay đã có nhiều thay đổi nên cơ sở đánh giá của luận án đã không còn đảm bảo tính cập nhật.

Tuy nhiên, những nghiên cứu về mặt lí luận liên quan đến nhóm quy định điều kiện thành lập và nhóm quy định về thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm đối với các CTCK sẽ được nghiên cứu sinh tham khảo trong quá trình nghiên cứu đề tài. Nghiên cứu sinh cũng tiếp thu đề xuất xây dựng mô hình thành lập các tập đoàn KDCK của tác giả để tiếp tục đánh giá trên cơ sở quy định pháp luật hiện hành và điều kiện cho phép của thị trường. 10 - Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Minh Hằng (2010), Đại học Luật Hà Nội, về đề tài “Pháp luật về chào bán cổ phần của công ty cổ phần ở Việt Nam - những vấn đề lí luận và thực tiễn”. Trong công trình nghiên cứu, quan hệ pháp luật về chào bán cổ phần được tác giả nghiên cứu theo nghĩa hẹp, bao gồm các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình chuẩn bị chào bán, tổ chức thực hiện chào bán và xác nhận kết quả chào bán cổ phần.

CTCK thực hiện hoạt động BLPHCK được tác giả tiếp cận dưới góc độ là một bên chủ thể trung gian, hỗ trợ quá trình chào bán, bên cạnh hai chủ thể chính là tổ chức chào bán và NĐT. Thông qua phân tích đặc thù của phương thức chào bán cổ phần ra công chúng, tác giả đã khẳng định vai trò quan trọng của hoạt động BLPHCK đối với phương thức chào bán này. Tuy nhiên, do giới hạn đề tài nghiên cứu, luận án chưa đề cập sâu đến trách nhiệm của TCBL trong quy trình chào bán chứng khoán trong đó có trách nhiệm liên quan đến tính chính xác của thông tin trong hồ sơ chào bán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ