Khai thác giá trị độc đáo của làng nghề tò he Xuân La để phát triển du lịch

Khám phá giá trị độc đáo của làng nghề tò he Xuân La và các giải pháp phát triển du lịch bền vững. Tìm hiểu tiềm năng kinh tế và văn hóa của làng nghề.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2007 - 2011

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tò he Xuân La Khám phá di sản văn hóa phi vật thể Hà Nội

Làng nghề tò he Xuân La, tọa lạc tại xã Phượng Dực, huyện Phú Xuyên, là một điểm sáng độc đáo trên bản đồ làng nghề truyền thống Hà Nội. Nơi đây được xem là cội nguồn, là nơi duy nhất còn lưu giữ và phát triển tập trung nghệ thuật nặn tò he – một loại hình đồ chơi dân gian Việt Nam đặc sắc. Trải qua hơn 300 năm lịch sử, những con tò he không chỉ là món đồ chơi gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, phản ánh đời sống tinh thần, óc sáng tạo và bàn tay tài hoa của người nông dân vùng đồng bằng Bắc Bộ. Giá trị của tò he Xuân La không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà còn ở toàn bộ quy trình chế tác thủ công, từ việc chọn lựa nguyên liệu đến kỹ thuật tạo hình điêu luyện của các nghệ nhân tò he Xuân La. Theo khóa luận “Khai thác giá trị độc đáo của làng nghề Tò he Xuân La để phát triển du lịch”, làng nghề này mang trong mình những giá trị to lớn về văn hóa, nghệ thuật và kinh tế, nhưng tiềm năng phát triển du lịch vẫn chưa được khai thác tương xứng. Việc tìm hiểu sâu về lịch sử, quy trình sản xuất và vai trò của các nghệ nhân là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển du lịch bền vững, biến di sản này thành một sản phẩm du lịch trải nghiệm hấp dẫn. Điều này không chỉ giúp bảo tồn làng nghề mà còn góp phần nâng cao kinh tế làng nghề, tạo ra sinh kế ổn định cho người dân địa phương.

1.1. Lịch sử hơn 300 năm của làng nghề Phú Xuyên độc đáo

Lịch sử nghề nặn tò he tại Xuân La được các nghệ nhân cao niên trong làng kể lại là đã có tuổi đời hơn 300 năm. Tuy nhiên, tài liệu ghi chép chính xác về ông tổ nghề đã bị thất lạc do chiến tranh. Các truyền thuyết dân gian đưa ra nhiều giả thuyết khác nhau. Một giả thuyết cho rằng nghề được học từ một người Trung Quốc tên Tắc Từ. Giả thuyết khác lại tôn vinh cụ Nguyễn Văn Đại là người đã sáng tạo và truyền nghề cho cả làng. Dòng họ Đặng, một trong những dòng họ khai lập làng, cũng được cho là có liên quan đến nguồn gốc của nghề. Dù xuất phát từ đâu, nghệ thuật nặn tò he đã bén rễ sâu sắc vào đời sống người dân Xuân La. Ban đầu, sản phẩm chủ yếu là các con vật dân dã như công, gà, cá, lợn, trâu, được gọi là “đồ chơi chim cò”, phục vụ nhu cầu vui chơi và tín ngưỡng. Dần dần, các nghệ nhân đã sáng tạo ra nhiều mẫu mã phong phú hơn, đáp ứng thị hiếu đa dạng của xã hội. Đây là một trong những làng nghề Phú Xuyên nổi tiếng nhất, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương.

1.2. Quy trình tạo tác đồ chơi dân gian Việt Nam từ bột gạo

Để làm ra những con tò he sặc sỡ, nguyên liệu chính là bột gạo nếp pha với gạo tẻ theo một tỷ lệ nhất định, tùy thuộc vào thời tiết. Bột được nhào với nước, luộc chín rồi “thấu” nhanh tay để đạt độ dẻo dai hoàn hảo. Đây là công đoạn đòi hỏi kinh nghiệm để bột không bị “mắt cá” (lõi bột) hay quá nhão. Màu sắc của tò he xưa kia được chế từ các loại màu thực phẩm tự nhiên. Màu vàng từ củ nghệ, màu đỏ từ quả gấc, màu xanh từ lá giềng hoặc lá chàm, màu đen từ cây nhọ nồi. Ngày nay, các nghệ nhân thường sử dụng màu thực phẩm công nghiệp để tiện lợi và có dải màu phong phú hơn. Dụng cụ làm nghề rất đơn giản, chỉ gồm một con dao nhỏ, một chiếc lược có đầu vót nhọn để tạo chi tiết và một miếng sáp ong để chống dính tay. Tất cả được gói gọn trong một chiếc tráp gỗ, theo chân người thợ đi khắp các phiên chợ, lễ hội.

1.3. Vai trò của nghệ nhân tò he Xuân La trong bảo tồn nghề

Các nghệ nhân tò he Xuân La là những “báu vật sống” nắm giữ linh hồn của làng nghề. Kỹ thuật nặn tò he không dựa trên khuôn mẫu mà hoàn toàn phụ thuộc vào sự sáng tạo, óc quan sát và đôi bàn tay tài hoa. Các kỹ thuật cơ bản như ngắt bột, vê, chuốt, dán được thực hiện điêu luyện chỉ bằng ngón cái và ngón trỏ. Theo nghệ nhân Nguyễn Văn Thuận, “muốn học làm Tò he trước tiên phải học nặn đủ 12 con giáp làm căn bản”. Từ đó, người thợ có thể liên tưởng và sáng tạo ra vô vàn hình thù khác. Họ không chỉ tái hiện các nhân vật truyền thống mà còn liên tục cập nhật các nhân vật hoạt hình, siêu nhân hiện đại để thu hút khách hàng nhí. Chính sự linh hoạt và sáng tạo không ngừng của các nghệ nhân đã giúp đồ chơi dân gian Việt Nam này tồn tại và phát triển, trở thành một phần không thể thiếu trong các không gian văn hóa cộng đồng.

II. Thách thức trong việc bảo tồn và phát triển làng nghề tò he

Mặc dù sở hữu giá trị văn hóa độc đáo, làng nghề tò he Xuân La đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong bối cảnh hiện đại. Quá trình bảo tồn làng nghề gặp nhiều khó khăn do sự cạnh tranh từ thị trường đồ chơi công nghiệp, những hạn chế cố hữu của sản phẩm và mô hình hoạt động còn manh mún. Theo nghiên cứu, số lượng người dân còn theo nghề chỉ chiếm khoảng 30-40% dân số làng. Nguyên nhân chính là thu nhập bấp bênh, công việc vất vả và thiếu sự công nhận của xã hội. Anh Nguyễn Văn Việt, nguyên trưởng thôn Xuân La, từng chia sẻ: “...bây giờ nó chỉ có ý nghĩa văn hoá mà thôi”. Câu nói này phản ánh một thực tế đáng buồn về sự suy giảm giá trị kinh tế của nghề. Nếu không có những giải pháp kịp thời và đồng bộ, nguy cơ mai một một di sản văn hóa phi vật thể là rất lớn. Việc phân tích rõ các thách thức về sản phẩm, thị trường và mô hình du lịch là cơ sở để đề xuất các chiến lược phát triển du lịch bền vững, giúp làng nghề vượt qua khó khăn và tìm lại vị thế của mình.

2.1. Sức ép cạnh tranh từ các loại đồ chơi công nghiệp giá rẻ

Thách thức lớn nhất đối với tò he là sự lấn át của các loại đồ chơi công nghiệp, đặc biệt là sản phẩm từ Trung Quốc. Những món đồ chơi này có ưu thế về giá thành rẻ, độ bền cao, mẫu mã đa dạng và màu sắc bắt mắt. Trong khi đó, tò he là sản phẩm thủ công, giá trị chủ yếu nằm ở tính nghệ thuật và văn hóa, khó có thể cạnh tranh về mặt giá cả và độ bền. Trẻ em, đối tượng khách hàng chính, ngày càng bị thu hút bởi các trò chơi điện tử và đồ chơi hiện đại. Điều này khiến thị trường của tò he dần bị thu hẹp, chủ yếu chỉ còn xuất hiện ở các lễ hội, công viên hoặc các điểm du lịch văn hóa. Sức ép cạnh tranh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm mới sản phẩm và tìm kiếm những giá trị khác biệt để thu hút người tiêu dùng.

2.2. Hạn chế cố hữu về chất liệu và thị trường tiêu thụ

Nhược điểm lớn nhất của tò he truyền thống nằm ở chính nguyên liệu bột gạo nếp. Sản phẩm làm từ bột gạo chỉ có thể bảo quản trong thời gian ngắn, từ vài ngày đến một tuần, sau đó sẽ bị khô, nứt hoặc mốc. Hạn chế này khiến tò he khó trở thành một sản phẩm lưu niệm đúng nghĩa, du khách không thể mua về làm kỷ niệm lâu dài. Dù đã có những thử nghiệm với chất liệu mới như bột đao, nhưng chúng lại làm mất đi vẻ đẹp mềm mại, bóng bẩy và đặc biệt là tính trình diễn tại chỗ - yếu tố hấp dẫn nhất của tò he. Thị trường tiêu thụ cũng rất bấp bênh, phụ thuộc nhiều vào các sự kiện văn hóa, lễ hội. Người nghệ nhân thường phải di chuyển liên tục, đối mặt với tình trạng bị xua đuổi như người bán hàng rong, khiến thu nhập không ổn định.

2.3. Thực trạng khai thác du lịch tại làng nghề còn tự phát

Hiện tại, hoạt động du lịch tại Xuân La gần như không tồn tại một cách có tổ chức. Làng nghề chưa phải là một điểm đến chính thức trên bản đồ du lịch Hà Nội. Du khách biết đến làng chủ yếu qua báo chí hoặc tự tìm đến một cách cá nhân. Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch như điểm đón tiếp, khu trưng bày, biển chỉ dẫn, dịch vụ ăn uống, nghỉ ngơi đều chưa được đầu tư. Các nghệ nhân tò he Xuân La vẫn chủ yếu mang sản phẩm đi bán rong ở nơi khác thay vì đón khách tại làng. Sự thiếu vắng một mô hình du lịch trải nghiệm bài bản khiến làng nghề bỏ lỡ một nguồn thu tiềm năng và cơ hội quảng bá văn hóa trực tiếp đến du khách. Mô hình khai thác tự phát, thiếu liên kết này làm giảm sức hấp dẫn và tính chuyên nghiệp của một điểm đến du lịch làng nghề.

III. Phương pháp phát triển du lịch bền vững tại làng nghề Xuân La

Để vượt qua thách thức và khai thác tiềm năng, việc xây dựng một chiến lược phát triển du lịch bền vững cho Tò he Xuân La là nhiệm vụ cấp bách. Hướng đi này không chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm mà còn tạo ra các giá trị gia tăng thông qua dịch vụ và trải nghiệm văn hóa. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ việc đổi mới sản phẩm, xây dựng các mô hình du lịch hấp dẫn đến đẩy mạnh công tác truyền thông, quảng bá. Trọng tâm của chiến lược là biến làng nghề từ một nơi sản xuất đơn thuần thành một không gian khám phá văn hóa sống động. Du khách đến đây không chỉ để mua một con tò he, mà để tham gia vào câu chuyện của nó, tìm hiểu về nghệ thuật nặn tò he và tự tay tạo ra tác phẩm của riêng mình. Việc phát triển các workshop nặn tò he, nâng cấp chất liệu để tạo ra sản phẩm lưu niệm chất lượng cao và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ là ba trụ cột chính để đưa Tò he Xuân La trở thành một điểm đến du lịch hấp dẫn, góp phần bảo tồn làng nghề một cách hiệu quả và nâng cao kinh tế làng nghề.

3.1. Xây dựng mô hình du lịch trải nghiệm workshop nặn tò he

Thay vì bán hàng rong, làng nghề cần xây dựng các không gian trải nghiệm ngay tại địa phương. Mô hình workshop nặn tò he là một giải pháp tối ưu. Tại đây, du khách, đặc biệt là các gia đình có trẻ em và khách quốc tế, sẽ được các nghệ nhân trực tiếp hướng dẫn. Họ được tìm hiểu về lịch sử, về cách pha chế bột gạo nếp và màu sắc, sau đó tự tay nặn những con tò he theo sở thích. Trải nghiệm này tạo ra sự kết nối sâu sắc với di sản, biến du khách từ người quan sát thành người tham gia. Đây là hình thức du lịch trải nghiệm mang lại giá trị cảm xúc cao, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập mới và ổn định cho các nghệ nhân. Các workshop có thể được thiết kế với nhiều cấp độ, từ cơ bản cho trẻ em đến nâng cao cho những người thực sự muốn tìm hiểu sâu về nghệ thuật này.

3.2. Nâng cấp chất liệu hướng tới phát triển sản phẩm OCOP

Để giải quyết bài toán về độ bền, cần có sự đầu tư nghiên cứu khoa học để cải tiến chất liệu. Mục tiêu là tạo ra một loại bột mới vừa giữ được nét đẹp truyền thống, vừa có thể bảo quản lâu dài, phù hợp để làm sản phẩm lưu niệm. Song song đó, cần đa dạng hóa sản phẩm. Ngoài các nhân vật tò he, có thể phát triển các bộ kit “Tự làm tò he tại nhà” bao gồm bột nặn đã pha màu và hướng dẫn chi tiết. Hướng tới việc xây dựng sản phẩm đạt tiêu chuẩn sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) sẽ giúp nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng kênh phân phối. Sản phẩm OCOP không chỉ khẳng định chất lượng mà còn được hỗ trợ quảng bá, đưa tò he Xuân La vào các hệ thống siêu thị, cửa hàng lưu niệm cao cấp và các sàn thương mại điện tử.

3.3. Đẩy mạnh truyền thông xây dựng thương hiệu làng nghề

Công tác quảng bá cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản. Cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu cho “Tò he Xuân La”, bao gồm logo, slogan và một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn. Tận dụng sức mạnh của các kênh truyền thông kỹ thuật số như website, mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) để lan tỏa hình ảnh và câu chuyện về làng nghề. Sản xuất các video clip ngắn giới thiệu về nghệ thuật nặn tò he, phỏng vấn các nghệ nhân, và quay lại không khí của các workshop nặn tò he. Việc hợp tác với các travel blogger, influencer và các cơ quan báo chí để quảng bá sẽ giúp tăng cường độ nhận biết và thu hút du khách đến khám phá văn hóa tại Xuân La, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn làng nghề.

IV. Bí quyết liên kết Tò he Xuân La với hệ sinh thái du lịch Hà Nội

Sự thành công của mô hình du lịch làng nghề Xuân La không thể tách rời khỏi hệ sinh thái du lịch chung của thủ đô. Việc chủ động kết nối và tích hợp vào các tuyến, tour du lịch hiện có là một chiến lược khôn ngoan và hiệu quả. Thay vì hoạt động đơn lẻ, Xuân La cần định vị mình là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị du lịch của Hà Nội và vùng lân cận. Sự hợp tác chặt chẽ với các công ty lữ hành, các làng nghề khác và chính quyền địa phương sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, thu hút những dòng khách lớn và ổn định hơn. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch liên kết, kết hợp khám phá văn hóa làng nghề với các hoạt động khác như tham quan di tích, thưởng thức ẩm thực địa phương sẽ làm tăng sức hấp dẫn của tour. Đồng thời, việc tổ chức các sự kiện văn hóa mang thương hiệu riêng sẽ tạo ra điểm nhấn, biến Xuân La thành một điểm đến không thể bỏ lỡ trong hành trình du lịch trải nghiệm tại Hà Nội.

4.1. Tích hợp làng nghề vào các tuyến du lịch văn hóa phía Nam

Huyện Phú Xuyên và các khu vực lân cận như Thường Tín có nhiều làng nghề truyền thống Hà Nội nổi tiếng khác như khảm trai Chuôn Ngọ, sơn mài Duyên Thái, giày da Phú Yên. Cần xây dựng một tour du lịch liên kết các làng nghề này, tạo thành một tuyến “Con đường Di sản Phía Nam Hà Nội”. Trong đó, Xuân La sẽ là điểm nhấn với hoạt động workshop nặn tò he độc đáo. Việc kết nối theo tuyến sẽ giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí cho du khách, đồng thời tăng tính đa dạng cho trải nghiệm. Các công ty lữ hành sẽ dễ dàng hơn trong việc xây dựng và bán các tour trọn gói kéo dài nửa ngày hoặc cả ngày, thu hút được lượng khách lớn hơn so với việc chỉ quảng bá một điểm đến duy nhất.

4.2. Hợp tác với công ty lữ hành xây dựng sản phẩm đặc thù

Làng nghề cần chủ động làm việc với các doanh nghiệp du lịch để cùng thiết kế các gói sản phẩm phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Với khách quốc tế, cần xây dựng chương trình giới thiệu sâu về văn hóa, lịch sử đồ chơi dân gian Việt Nam, có phiên dịch viên và các hoạt động tương tác chất lượng cao. Với đối tượng học sinh, sinh viên, có thể thiết kế các tour học tập ngoại khóa, kết hợp tham quan với hoạt động giáo dục về bảo tồn làng nghề. Sự hợp tác này đảm bảo sản phẩm du lịch đáp ứng đúng nhu cầu thị trường và giúp làng nghề có được nguồn khách ổn định. Các công ty lữ hành sẽ đóng vai trò là kênh phân phối và quảng bá hiệu quả, đưa hình ảnh tò he Xuân La đến gần hơn với du khách trong và ngoài nước.

4.3. Tổ chức sự kiện lễ hội Tò he định kỳ để tạo điểm nhấn

Việc tạo ra một sự kiện văn hóa đặc trưng là cách hiệu quả để thu hút sự chú ý của công chúng và truyền thông. Làng Xuân La có thể nghiên cứu tổ chức “Lễ hội Tò he” thường niên. Sự kiện này có thể bao gồm các hoạt động như cuộc thi nặn tò he giữa các nghệ nhân, triển lãm các tác phẩm tò he nghệ thuật, các gian hàng ẩm thực địa phương và các trò chơi dân gian khác. Một lễ hội được tổ chức bài bản sẽ trở thành một sản phẩm du lịch độc đáo, thu hút hàng ngàn du khách trong một thời điểm, tạo ra cú hích lớn cho kinh tế làng nghề. Đây cũng là cơ hội để tôn vinh các nghệ nhân tò he Xuân La và nâng cao niềm tự hào của cộng đồng về di sản văn hóa của quê hương.

V. Phân tích hiệu quả và tiềm năng kinh tế từ du lịch làng nghề

Việc chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình kết hợp du lịch trải nghiệm sẽ mang lại những tác động kinh tế - xã hội to lớn cho làng nghề Xuân La. Hiệu quả không chỉ đo lường bằng doanh thu trực tiếp từ bán sản phẩm hay vé tham quan, mà còn thể hiện qua sự cải thiện đời sống người dân, tạo thêm việc làm và đặc biệt là nguồn lực tài chính để tái đầu tư cho công tác bảo tồn làng nghề. Theo khóa luận, thu nhập của nghệ nhân nặn tò he trước đây khá bấp bênh, nhưng du lịch có thể tạo ra một nguồn thu nhập mới, ổn định và cao hơn. Mô hình du lịch cộng đồng sẽ giúp phân phối lợi ích một cách công bằng, khuyến khích người dân cùng tham gia bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Đây là con đường tất yếu để phát triển du lịch bền vững, nơi văn hóa và kinh tế cùng song hành, tạo ra một tương lai tươi sáng hơn cho một trong những làng nghề truyền thống Hà Nội độc đáo nhất.

5.1. Tác động của du lịch đến thu nhập trực tiếp của nghệ nhân

Du lịch mở ra nhiều kênh tạo thu nhập cho nghệ nhân. Ngoài việc bán tò he tại chỗ, họ có thêm nguồn thu từ việc hướng dẫn các workshop nặn tò he, bán các bộ kit làm tò he, và phí biểu diễn tại các sự kiện. Mô hình này giúp họ thoát khỏi cảnh phải đi bán rong vất vả và bị động về thị trường. Thay vào đó, họ có thể chủ động tạo ra giá trị tại chính quê hương mình. Khi thu nhập được cải thiện và ổn định, các nghệ nhân sẽ có thêm động lực để gắn bó với nghề, đồng thời thu hút được thế hệ trẻ quay lại học và kế thừa nghệ thuật nặn tò he. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự sống còn và phát triển lâu dài của làng nghề.

5.2. Lợi ích lan tỏa thúc đẩy kinh tế làng nghề toàn diện

Sự phát triển của du lịch tại Xuân La sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến toàn bộ nền kinh tế địa phương. Khi du khách đến làng, nhu cầu về các dịch vụ phụ trợ như ăn uống, giải khát, bán đặc sản địa phương, trông giữ xe, lưu trú (homestay) sẽ tăng lên. Điều này tạo thêm việc làm và nguồn thu nhập cho cả những hộ gia đình không trực tiếp làm nghề nặn tò he. Dòng tiền từ du lịch sẽ lưu thông trong cộng đồng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề khác, góp phần cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng sống. Do đó, phát triển du lịch không chỉ là câu chuyện của riêng nghề tò he mà là động lực cho sự phát triển toàn diện của kinh tế làng nghề xã Phượng Dực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÀNG NGHỀ VÀ NGHỀ LÀM TÒ HE XUÂN LA 1. Tổng quan về làng nghề Tò he Xuân La 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên. Xã Phượng Dực thuộc huyện Phú Xuyên, Hà Nội nằm cách trung tâm Hà Nội 30km về phía Tây theo đường giao thông quốc lộ 1A (Hà Nội - Sài Gòn).

Xã có tổng diện tích là 65.376 ha, dân số tính đến năm 2010 là 10.126 người, chia làm ba khu dân cư gồm: Thôn Phượng Vũ, thôn Đồng Tiến và thôn Xuân La. Trong ba thôn của xã Phượng Dực thì Xuân La là thôn lớn hơn cả nổi bật với hệ thống ngành nghề truyền thống đa dạng như: cào bông, chạm đục, điêu khắc gỗ, may màn và đặc biệt là nghề nặn Tò he rất độc đáo mà hiện nay còn duy nhất ở Xuân La là hình thành một làng nghề. Xuân La, một thôn nhỏ thuộc khu vực đồng bằng châu thổ sông Hồng - cái nôi của nền văn minh lúa nước, cội nguồn của những tinh hoa văn hoá dân tộc mà cha ông đã lưu truyền còn lại cho đến ngày nay. Vị trí đó đã tạo cho vùng đất này có được sự thuận lợi về điều kiện khí hậu mang nét đặc trưng của khí hậu nhiệt đới, chia làm bốn mùa rõ rệt, tạo nên cơ cấu mùa vụ đa dạng.

Do vậy sản phẩm nông nghiệp hết sức phong phú không chỉ cung cấp cho chính cuộc sống người dân nơi đây mà còn cung cấp cho cả thị trường bên ngoài. Đời sống của nhân dân vì thế cũng được nâng cao lên rất nhiều. Lịch sử hình thành làng nghề Thôn Xuân La xã Phượng Dực, huyện Phú Xuyên, Hà Nội xưa kia có tên gọi là làng Chạ Xuân. Huyện Phú Xuyên có 4 xã là: Phượng Dực, Hồng Minh, Chí Trung và Phú Túc nhưng xã Phượng Dực nổi tiếng là vùng đất văn Nguyễn Thanh Hương 9 Lớp: VHDL 15C Khóa luận tốt nghiệp hiến.

Trước đây ít ra là từ đời nhà Lê cách đây trên 250 năm, Phượng Dực vẫn thuộc Thường Tín cho mãi đến năm 1953 mới cắt về huyện Phú Xuyên. Đây là miền đồng bằng chiêm trũng, dân Phượng Dực xưa chỉ làm ruộng một vụ - vụ chiêm. Lúc đầu làng có tên là làng Chạ (Kẻ Chạ) rồi vì lý do định cư vào giữa mùa xuân nên đổi thành Chạ Xuân và sau khi khai khẩn làm ăn ở vùng đồng ruộng bao la nên làng Xuân La ra đời. Cũng theo truyền thuyết xưa thì làng ngự trên một gò đất cao hình “Linh Quy nằm phục”.

Theo ý kiến của cụ Đặng Đình Hiếu nguyên cán bộ ngành văn hoá tỉnh Hà Tây là người đã có nhiều thời gian tìm hiểu và nghiên cứu lịch sử làng Xuân La cho biết: “Linh Quy nằm phục” là một trong bốn địa danh tứ linh của huyện Phú Xuyên. Trên địa bàn làng có ba ao lớn: ao Cả, ao Trung, ao Giao. Tương tryền là nơi trú ngụ của thuỷ quân, cụ Lĩnh Đồn. Ở đó đã từng chứa những chiếc thuyền rồng lớn có thể bay lướt qua những mặt đường có chiều rộng hơn một mét.

Xưa kia làng có ba chiếc giếng nằm ở đầu làng, giữa làng và cuối làng. Xưa giếng làng là nơi cung cấp nguồn nước sinh hoạt rất quan trọng. Tương truyền khi động thổ đào giếng các cụ bô lão phải tiến hành làm lễ xin âm dương, đào ba nhát mai đặt bát úp xuống chỗ đó để xem mầu nước, chất nước rồi mới cho khơi. Nhưng hiện nay cả ba chiếc giếng này cùng với ba chiếc ao làng đều bị lấp cả.

Người dân chuyển sang sử dụng nước giếng khoan để sinh hoạt. Vào những năm đầu của thập kỷ 80 chính nơi đây nhân dân lao động trong làng đã phát hiện cùng với sự giúp đỡ của Viện khảo cổ học đã tiến hành khai quật 7 ngôi mộ thuyền cổ và một số cổ vật khác còn nguyên vẹn trong đó có một chiếc trống đồng Hêgơ loại 1. Các ngôi mộ và cổ vật đó đã được Viện khảo cổ học Việt Nam xác định là có niên đại trên 2000 năm văn hiến khai sinh lập địa trên mảnh đất này. Nguyễn Thanh Hương 10 Lớp: VHDL 15C Khóa luận tốt nghiệp Quả thực, Xuân La là mảnh đất có lịch sử hình thành và phát triển khá lâu đời trải qua bao thăng trầm, biến động của không gian và thời gian, con người nơi đây vẫn kiên cường bám trụ giữ đất, giữ làng, giữ những truyền thống, những tinh hoa của dân tộc để hoà nhịp với hơi thở của thời đại, bước những bước tiến vững mạnh hơn.

Dân cư So với hai thôn Phượng Vũ và Đồng Tiến thì thông Xuân La có diện tích cũng như dân số đông hơn cả. Trên 3800 người với hơn 1000 nóc nhà. Nơi đây không có đồng bào dân tộc sinh sống, cơ bản lại đồng nhất về tôn giáo nhờ vậy mà việc đưa ra những chính sách quản lý cũng dễ dàng hơn. Độ tuổi dân số ở mức trung bình.

Độ tuổi cao nhất từ 95 - 97 tuổi. Dân cư sống tập trung thành từng cụm lớn nên có sự gắn kết rất chặt chẽ với nhau đã thể hiện được tình đoàn kết chung sức chung lòng, xây dựng quê hương của người dân nơi đây. Xuân La cũng là nơi sinh sống của nhiều dòng họ như: Đặng, Vũ, Lê, Chu, Nguyễn, Đào, Phạm, Vương và họ Kiều. Trong số đó có hai dòng họ được coi là lớn và lâu đời nhất là họ Đặng và họ Nguyễn và cả hai dòng họ này đều có nhà thờ tổ lâu đời nhất trong thôn.

Thông qua hình thức này họ muốn giáo dục con cháu của mình luôn nhớ đến công ơn của tổ tiên ông bà mà phấn đấu học tập lao động. Hiện nay được sự quan tâm của Nhà nước, chính quyền nhân dân địa phương, đời sống vật chất cũng như tinh thần của người dân, ngày càng được nâng cao, đường làng ngõ xóm xây dựng ngày càng khang trang hơn trước, các chính sách về y tế chăm lo đời sống sức khoẻ, giáo dục, phúc lợi xã hội thiết thực và kịp thời nên người dân nơi đây hết sức phấn khởi để xây dựng và phát triển quê hương mình ngày một giàu đẹp hơn. Nguyễn Thanh Hương 11 Lớp: VHDL 15C Khóa luận tốt nghiệp 1. Kinh tế Xuân La cũng như bao làng quê khác của Việt Nam, một làng quê đi lên từ nền văn minh lúa nước sông Hồng có lịch sử từ hàng ngàn năm trước do vậy nó mang trong lòng những đặc trưng của nền kinh tế cổ truyền.

Nghề chính là trồng lúa với những cây hoa màu để cung cấp lương thực, thực phẩm cho chính đời sống người dân nơi đây. Ngoài nghề chính trồng lúa nước làng Xuân La còn có làm nghề phụ và cũng khá phát triển với những nghề phụ như:cào bông, may màn, chạm khắc gỗ,…Và đặc biệt làng có nghề truyền thống mang đậm nét màu văn hoá dân gian đó là nghề nặn “Chim cò” hay còn gọi là nghề nặn tò he. Tò he đã được Bộ Văn hoá - Thể thao và Du lịch đánh giá cao là một nghề cổ truyền độc đáo trong nước mà nay chỉ còn duy có ở Xuân La. Nằm ở vùng đồng bằng chiêm trũng, kinh tế chủ yếu là nông nghiệp nên đời sống nhân dân còn nhiều khó khăn, giao thông thì hạn chế, trình độ văn hoá chưa cao nhưng nhờ sự quan tâm của Đảng và Nhà nước từ năm 1992 với chính sách khôi phục làng nghề truyền thống nền kinh tế của Xuân La thực sự khởi sắc và ngày càng một phát triển hơn.Các nghề phụ xưa thì nay cũng đã trở thành nghề lao động mang lại thu nhập chính cho người dân nơi đây.

Và theo chỉ thị của xã Phượng Dực thì thôn sẽ cố gắng phấn đấu đạt 55% cho các hoạt động tiểu thủ công nghiệp dịch vụ và thương mại, giảm xuống còn 45% hoạt động trong nông nghiệp. Nhằm nâng cao đời sống vật chất tinh thần cho người dân địa phương. Tính chung đến năm 2010 toàn xã thu nhập bình quân tính chung toàn xã là 10. Đây quả thực là con số đáng mừng đối với vùng đất thôn quê còn nhiều khó khăn này.

Hy vọng rằng Xuân La sẽ vẫn tiếp tục bước những bước tiến mới trong thời đại mới. Đời sống văn hoá xã hội Thôn Xuân La được hình thành với bốn xóm dân cư: Xóm cả, xóm Thượng, xóm Trung và xóm Hạ. Làng được xum họp bởi nhiều dòng họ như: Nguyễn Thanh Hương 12 Lớp: VHDL 15C Khóa luận tốt nghiệp Đặng, Nguyễn, Vũ, Chu, Đào,…Đặc trưng của làng có nền nếp gia phong tôn sư trọng đạo và tình thương nhân ái. Từ xưa đến nay làng có truyền thống đánh giặc cứu làng giữ nước, trong các hoạt động kháng chiến cứu nước làng đã có lớp lớp thanh niên lên đường nhập ngũ đánh giặc góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc, bảo vệ tổ quốc thân yêu.

Công tác chính sách hậu phương luôn được quan tâm giúp đỡ, trong sản xuất luôn áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật nên giữ vững được hai vụ lúa có năng suất cao. Ngành nghề dịch vụ luôn được phát triển, trình độ dân trí được nâng cao, đời sống kinh tế xã hội trong nhân dân ngày một cải thiện, nhân dân địa phương đã xây dựng được đường làng ngõ xóm khang trang, đường liên thôn liên xã được giao lưu thuận để không ngừng phát triển trên mọi lĩnh vực. Xuân La quả thực là một vùng đất giàu bản sắc văn hoá bởi nơi đây vẫn còn những dấu tích của nền văn hoá lâu đời qua hình ảnh của mái đình bến nước cây đa, của ngôi chùa cổ kính của miếu thờ linh thiêng và đặc biệt là những ngày hội làng náo nức đông vui thì nền văn hoá đó lại bộc lộ một cách sâu sắc hơn. Một số công trình kiến trúc của làng như đình Xuân La, Miếu thờ, Chùa Linh Quy,…Hội làng Xuân La được tổ chức từ ngày 15 đến 18 tháng giêng âm lịch hàng năm.

Ngoài sự phong phú về đời sống văn hoá, mảnh đất Xuân La còn đa dạng bởi sựu đóng góp của các ngành nghề thủ công truyền thống đã tạo ra những nét văn hoá truyền thống đậm chất dân tộc. Đặc biệt người dân Xuân La còn chính là người tạo ra những làn điệu, câu hát dân ca góp phần tô đẹp cho truyền thống văn hoá con người lao động nơi đây. Những làn điệu lời ca ấy đã nuôi dưỡng bao thế hệ người con nơi đây sinh ra và lớn lên trên mảnh đất nghèo vật chất mà giàu văn hoá này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ