Thực thi cam kết về tổ chức đại diện người lao động trong Hiệp định EVFTA

Phân tích các cam kết về tổ chức đại diện người lao động trong EVFTA, so sánh với pháp luật Việt Nam và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng cam kết về tổ chức đại diện NLĐ trong EVFTA

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) không chỉ là một thỏa thuận về kinh tế mà còn là một khuôn khổ pháp lý toàn diện, đặt ra các tiêu chuẩn cao về phát triển bền vững, trong đó có lĩnh vực lao động. Một trong những nội dung quan trọng và mang tính bước ngoặt nhất là các cam kết liên quan đến tổ chức đại diện người lao động. Khác với các FTA truyền thống, chương Lao động EVFTA (Chương 13) không đưa ra các quy định cụ thể mà dẫn chiếu trực tiếp đến các nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động theo Tuyên bố năm 1998 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Điều này có nghĩa là Việt Nam cam kết tôn trọng, thúc đẩy và thực thi hiệu quả các nguyên tắc cốt lõi, đặc biệt là tự do hiệp hội và công nhận quyền thương lượng tập thể. Nền tảng của các cam kết này chính là Công ước 87 ILO về Tự do Liên kết và Bảo vệ Quyền Tổ chức và Công ước 98 ILO về Quyền Tổ chức và Thương lượng tập thể. Việc thực thi các cam kết này đòi hỏi một sự thay đổi sâu sắc trong hệ thống quan hệ lao động tại Việt Nam, mở đường cho sự ra đời của các tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp bên cạnh hệ thống công đoàn hiện có của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Đây là một yêu cầu tất yếu để đảm bảo quyền của người lao động được bảo vệ một cách thực chất, phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và bền vững, đáp ứng kỳ vọng của cả hai bên trong Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU.

1.1. Nội hàm cam kết về tự do hiệp hội theo Công ước 87 ILO

Cốt lõi của cam kết lao động EVFTA xoay quanh Công ước 87 ILO, vốn được xem là nền tảng cho quyền tự do của người lao động. Theo Điều 2 của Công ước, người lao động và người sử dụng lao động, không có bất kỳ sự phân biệt nào, đều có quyền thành lập và gia nhập các tổ chức theo lựa chọn của riêng mình mà không cần xin phép trước. Nguyên tắc này khẳng định hai quyền cơ bản: quyền thành lập một tổ chức mới hoàn toàn độc lập và quyền gia nhập một tổ chức đã có sẵn. ILO nhấn mạnh rằng việc thành lập này không nên bị cản trở bởi các thủ tục hành chính phức tạp hay yêu cầu phải có sự cho phép trước từ cơ quan nhà nước, bởi điều đó có thể làm suy yếu bản chất của quyền tự do này. Pháp luật quốc gia có thể quy định các thủ tục đăng ký, nhưng chúng không được mang tính chất ngăn cản hay trì hoãn vô lý. Đặc biệt, Công ước 87 bảo vệ quyền tự quyết của các tổ chức, bao gồm quyền tự xây dựng điều lệ, bầu đại diện, tổ chức quản lý và hoạch định chương trình hoạt động mà không có sự can thiệp từ cơ quan công quyền.

1.2. Quyền thương lượng tập thể trong khuôn khổ Công ước 98 ILO

Bên cạnh quyền tự do hiệp hội, Công ước 98 ILO là trụ cột thứ hai, đảm bảo quyền tổ chức và thương lượng tập thể được thực thi một cách hiệu quả. Công ước này yêu cầu các quốc gia thành viên phải có những biện pháp bảo vệ người lao động khỏi các hành vi phân biệt đối xử chống công đoàn, chẳng hạn như sa thải hoặc gây bất lợi vì người lao động tham gia hoạt động của tổ chức đại diện. Quan trọng hơn, Công ước 98 nhấn mạnh việc phải bảo vệ các tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp khỏi mọi sự can thiệp của người sử dụng lao động trong quá trình thành lập, hoạt động hoặc quản lý. Điều 4 của Công ước khuyến khích và xúc tiến việc tận dụng tối đa các cơ chế thương lượng tự nguyện giữa người lao động (thông qua tổ chức đại diện) và người sử dụng lao động để xác lập các điều kiện làm việc. Đây chính là cơ sở để xây dựng một cơ chế đối thoại xã hội thực chất, giúp bảo vệ quyền lợi người lao động một cách hài hòa và ổn định.

II. Thách thức khi thực thi cam kết lao động EVFTA tại Việt Nam

Việc thực thi cam kết quốc tế về lao động trong EVFTA đặt ra nhiều thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật lao động Việt Nam. Mặc dù Bộ luật Lao động 2019 đã có những bước tiến quan trọng khi lần đầu tiên cho phép thành lập tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp không thuộc hệ thống của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các tiêu chuẩn của ILO. Thách thức lớn nhất đến từ việc thay đổi một mô hình quan hệ lao động vốn đã tồn tại lâu đời, với vai trò lịch sử duy nhất của Công đoàn Việt Nam. Việc chuyển đổi sang mô hình đa tổ chức đại diện tại cơ sở đòi hỏi sự điều chỉnh không chỉ về mặt pháp lý mà còn cả về nhận thức của người lao động, người sử dụng lao động và các cơ quan quản lý. Hơn nữa, các quy định hiện hành mới chỉ mang tính định khung, chưa chi tiết và cụ thể, đặc biệt là về quyền liên kết cấp trên cơ sở và các cơ chế đảm bảo hoạt động độc lập, tự chủ cho các tổ chức mới. Việc chưa phê chuẩn Công ước 87 ILO cũng là một rào cản, tạo ra sự thiếu đồng bộ giữa cam kết chính trị và nền tảng pháp lý trong nước để hiện thực hóa quyền tự do hiệp hội một cách toàn diện.

2.1. Giới hạn về quyền thành lập tổ chức chỉ ở cấp cơ sở

Một trong những điểm chưa tương thích lớn nhất của pháp luật lao động Việt Nam so với Công ước 87 ILO là quy định về phạm vi thành lập tổ chức. Bộ luật Lao động 2019 chỉ cho phép người lao động thành lập tổ chức đại diện ở cấp doanh nghiệp. Trong khi đó, Công ước 87 quy định rõ rằng các tổ chức của người lao động có quyền “thành lập và gia nhập các liên đoàn, tổng liên đoàn”. Giới hạn này ngăn cản các tổ chức đại diện tại doanh nghiệp liên kết với nhau để hình thành một tổ chức cấp ngành hoặc cấp khu vực, từ đó làm giảm sức mạnh và tiếng nói chung của người lao động trong các cuộc đối thoại ở tầm vĩ mô. Việc chỉ hoạt động đơn lẻ ở cấp cơ sở khiến các tổ chức này gặp khó khăn trong việc chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau và thực hiện các hoạt động mang tính chiến lược nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động một cách hiệu quả hơn.

2.2. Sự thiếu rõ ràng về quyền tự do liên kết và tự chủ hoạt động

Mặc dù đã cho phép thành lập, Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn vẫn chưa quy định rõ ràng về quyền tự do liên kết theo đúng tinh thần của Công ước 87 ILO. Các quy định về điều kiện thành lập, thủ tục đăng ký, và đặc biệt là cơ chế hoạt động tài chính độc lập còn khá mơ hồ. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ các tổ chức mới bị can thiệp hoặc chi phối bởi người sử dụng lao động, làm mất đi tính độc lập và vai trò đại diện thực chất. Theo luận văn của tác giả Ngô Ngọc Việt, một số quy định hiện hành “mới chỉ mang tính định khung, chưa chi tiết, cụ thể”, tạo ra một khoảng trống pháp lý có thể cản trở sự phát triển lành mạnh của các tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp và ảnh hưởng đến quá trình thực thi cam kết quốc tế.

III. Cách hoàn thiện pháp luật về tổ chức đại diện NLĐ

Để đáp ứng các cam kết lao động EVFTA và tiệm cận các tiêu chuẩn lao động quốc tế, việc hoàn thiện khung pháp lý là nhiệm vụ cấp bách hàng đầu. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi Bộ luật Lao động 2019 mà còn đòi hỏi ban hành các văn bản dưới luật chi tiết, rõ ràng để hướng dẫn thi hành. Trọng tâm của việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc giải quyết các điểm nghẽn đã được chỉ ra, đặc biệt là mở rộng quyền thành lập và liên kết của các tổ chức đại diện người lao động. Cần xây dựng một lộ trình cụ thể cho việc phê chuẩn Công ước 87 ILO, coi đây là mục tiêu và động lực để đẩy nhanh quá trình cải cách. Các quy định mới cần đảm bảo nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các tổ chức, tôn trọng quyền tự chủ về tài chính, quyền tự do bầu cử người đại diện và quyền tự quyết định chương trình hoạt động. Việc tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch và thuận lợi sẽ khuyến khích sự ra đời và phát triển của các công đoàn độc lập thực chất, góp phần xây dựng một hệ thống quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

3.1. Mở rộng quyền thành lập tổ chức đại diện cấp trên cơ sở

Giải pháp quan trọng nhất là sửa đổi pháp luật để cho phép các tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp có quyền liên kết với nhau để thành lập các tổ chức cấp trên cơ sở như liên đoàn ngành hoặc tổng liên đoàn khu vực. Điều này hoàn toàn phù hợp với Điều 5 của Công ước 87 ILO. Việc mở rộng quyền này sẽ giúp các tổ chức đại diện tăng cường năng lực, chia sẻ nguồn lực và có tiếng nói mạnh mẽ hơn trong các hoạt động đối thoại xã hội ở cấp quốc gia. Một hệ thống các tổ chức đại diện đa dạng và có cấu trúc chặt chẽ từ cơ sở đến trung ương sẽ tạo ra sự cân bằng quyền lực cần thiết trong quan hệ lao động, thúc đẩy thương lượng tập thể thực chất và hiệu quả hơn, đảm bảo việc thực thi cam kết quốc tế không chỉ dừng lại ở hình thức.

3.2. Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về đăng ký và hoạt động

Để các quy định trong Bộ luật Lao động 2019 đi vào cuộc sống, Chính phủ cần sớm ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết về quy trình, thủ tục đăng ký thành lập tổ chức đại diện. Các văn bản này cần quy định rõ ràng về điều kiện số lượng thành viên tối thiểu, hồ sơ đăng ký, thời hạn giải quyết và cơ chế khiếu nại khi bị từ chối đăng ký một cách bất hợp lý. Đặc biệt, cần có quy định cụ thể về cơ chế quản lý tài chính độc lập, đảm bảo các tổ chức này không bị phụ thuộc vào người sử dụng lao động. Sự minh bạch và rõ ràng trong các quy định thủ tục sẽ là yếu tố then chốt để quyền của người lao động về tự do hiệp hội được hiện thực hóa, tránh tình trạng quy định có trên giấy nhưng khó áp dụng trong thực tế.

IV. Hướng dẫn thực thi quyền tự do hiệp hội cho người lao động

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao năng lực thực thi và nhận thức cho các bên liên quan là yếu tố quyết định sự thành công của cải cách. Cần có các chương trình đào tạo, tập huấn sâu rộng cho người lao động về quyền của người lao động trong việc thành lập và gia nhập tổ chức đại diện, cũng như kỹ năng hoạt động của tổ chức. Đồng thời, cần phổ biến kiến thức cho người sử dụng lao động về nghĩa vụ tôn trọng quyền tự do hiệp hội và lợi ích của việc có một đối tác đại diện thực chất trong đối thoại xã hội. Vai trò của công đoàn hiện hữu, cụ thể là Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, cũng cần có sự chuyển đổi để thích ứng với bối cảnh mới. Thay vì cạnh tranh, hệ thống công đoàn truyền thống có thể đóng vai trò hỗ trợ, định hướng và hợp tác với các tổ chức mới vì mục tiêu chung là bảo vệ quyền lợi người lao động. Việc xây dựng các cơ chế đối thoại xã hội ba bên (Chính phủ - Người sử dụng lao động - Người lao động) một cách hiệu quả sẽ là nền tảng để giải quyết các tranh chấp và thúc đẩy một môi trường quan hệ lao động lành mạnh, phù hợp với tiêu chuẩn lao động quốc tếHiệp định EVFTA hướng tới.

4.1. Nâng cao nhận thức và năng lực cho người lao động và tổ chức

Để các tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, bản thân người lao động và những người lãnh đạo tổ chức cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các nội dung như: quy định của pháp luật lao động Việt Nam, các Công ước ILO cơ bản, kỹ năng thương lượng tập thể, kỹ năng giải quyết tranh chấp lao động và quản trị nội bộ tổ chức. Các tổ chức quốc tế, các tổ chức phi chính phủ và hệ thống Công đoàn Việt Nam có thể hợp tác để xây dựng và triển khai các chương trình này. Khi người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ tự tin hơn trong việc thành lập và vận hành tổ chức đại diện một cách độc lập và chuyên nghiệp.

4.2. Thúc đẩy cơ chế đối thoại xã hội và thương lượng thực chất

Sự tồn tại của nhiều tổ chức đại diện đòi hỏi phải có một cơ chế đối thoại xã hội hiệu quả để điều phối và thống nhất lợi ích. Cần tăng cường vai trò của Hội đồng Tiền lương Quốc gia và các cơ chế đối thoại ba bên khác ở cấp ngành và địa phương. Tại cấp doanh nghiệp, cần khuyến khích các bên tiến hành thương lượng tập thể một cách thiện chí và thực chất. Nhà nước cần tạo điều kiện để các tổ chức đại diện, dù là công đoàn độc lập hay công đoàn cơ sở, đều có cơ hội bình đẳng trong việc tham gia thương lượng. Kết quả của quá trình này là các thỏa ước lao động tập thể có chất lượng, thực sự cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ quyền lợi người lao động.

18/12/2025
Thực thi các cam kết về tổ chức đại diện người lao động trong hiệp định evfta

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 QUY ĐỊNH VỀ TỔ CHỨC ĐẠI DIỆN NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG HIỆP ĐỊNH EVFTA 1. Tổng quan về Hiệp định EVFTA 1. Sơ lược quá trình đàm phán và ký kết Hiệp định EVFTA Sau khi được Hội đồng Châu Âu thông qua và Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam phê chuẩn, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (Hiệp định EVFTA) đã chính thức bắt đầu có hiệu lực ngày 01/8/2020. Để đạt được sự thống nhất, đồng thuận và đi đến ký kết Hiệp định EVFTA, cả Việt Nam và EU đã trải qua nhiều vòng thảo luận, đàm phán với thời gian kéo dài lên đến 10 năm.

Quá trình đàm phán Hiệp định EVFTA được bắt đầu nhân dịp tham dự Diễn đàn hợp tác Á - Âu lần thứ 8 (Hội nghị ASEM 8) được tổ chức tại Brussels (Vương quốc Bỉ). Thủ tướng Việt Nam Nguyễn Tấn Dũng đã có chuyến thăm Ủy ban Liên minh Châu Âu. Qua đó, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng và Chủ tịch EU José Manuel Barroso đã nhất trí khởi động quá trình đàm phán Hiệp định EVFTA sau khi hai bên đã hoàn tất các công việc cơ bản của nhóm công tác kỹ thuật. Nghĩa là, Việt Nam và EU sẽ tiến hành thảo luận các Tài liệu dùng để tham chiếu cho quá trình đàm phán Hiệp định song phương, đặc biệt là các Tài liệu liên quan đến các yêu cầu cũng như khả năng cam kết của mỗi bên trong Hiệp định.

Sau khi hoàn tất, nội dung Tài liệu tham chiếu được hai bên thống nhất vào ngày 31/3/2012 nhân dịp Hội chị cấp cao ASEAN lần thứ 20 tại Phnom Penh - Campuchia8. Ngày 26/6/2012, Bộ trưởng Bộ Công Thương Việt Nam Vũ Huy Hoàng và Cao Ủy Thương mại EU Karel De Gucht chính thức ra tuyên bố khởi động đàm phán 8 Bộ Công thương (2012), “Việt Nam và EU chính thức khởi động đàm phán Hiệp định Thương mại tự do song phương”, Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương, https://moit.vn/tin-tuc/thi-truong-nuoc- ngoai/viet-nam-va-eu-chinh-thuc-khoi-dong-dam-phan-hiep-dinh-thuon.html, truy cập ngày 23/3/2021. 12 Hiệp định EVFTA9. Lúc này, Việt Nam và EU chính thức bước vào các vòng đàm phán Hiệp định thương mại tự do song phương giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu.

Suốt quá trình đàm phán có thể điểm những mốc thời gian quan trọng, như sau: Tháng 12/2015: kết thúc các nội dung đàm phán như đã thống nhất trong tuyên bố chung về khởi động đàm phán Hiệp định EVFTA ngày 26/6/2012. Bắt đầu quá trình rà soát pháp lý tiến đến ký kết Hiệp định. Tháng 6/2017: Hai bên cơ bản đã hoàn thành “rà soát pháp lý ở cấp kỹ thuật”; tuy nhiên đến Tháng 9/2017, “phía EU chính thức đề nghị Việt Nam tách riêng nội dung bảo hộ đầu tư và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa Nhà nước với nhà đầu tư ra khỏi Hiệp định EVFTA10”. Theo đó, Hiệp định EVFTA ban đầu sẽ được tách thành hai hiệp định riêng biệt, gồm: (1) “Hiệp định thương mại tự do song phương Việt Nam - EU”, bao gồm toàn bộ nội dung Hiệp định EVFTA như hiện nay, tuy nhiên phần đầu tư chỉ bao gồm tự do hóa đầu tư trực tiếp nước ngoài; và (2) “Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa một bên là Việt Nam và một bên là Liên minh Châu Âu và các nước thành viên Liên minh Châu Âu” (Hiệp định EVIPA) bao gồm nội dung bảo hộ đầu tư và giải quyết tranh chấp đầu tư; đến tháng 6/2018, chính thức tách Hiệp định EVFTA ban đầu thành hai Hiệp định như đề nghị của phía EU, đồng thời kết thúc toàn bộ quá trình rà soát pháp lý Hiệp định EVFTA, thống nhất toàn bộ nội dung của Hiệp định EVIPA11.

Ngày 30/6/2019: Hai bên chính thức ký kết Hiệp định EVFTA và Hiệp định EVIPA. Ngày 30/3/2020, Hội đồng Châu Âu thông qua Hiệp định EVFTA; Ngày 9 Bộ Công thương, tlđd (8). Bộ Công thương (2019), “Giới thiệu chung về Hiệp định EVFTA và IPA”, Cổng thông tin điện tử 10 Bộ Công Thương, http://evfta.vn/?page=overview&category_id=fb203c7b-54d6-4af7-85ca- c51f227881dd, truy cập ngày 02/4/2021. 11 Bộ Công thương (2020), “Bộ trưởng Bộ Công Thương Trần Tuấn Anh trình bày Báo cáo về việc phê chuẩn và thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA)”, Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương, https://moit.vn/tin-tuc/hoat-dong/bo-truong-bo-cong-thuong-tran-tuan-anh- trinh-bay-bao-cao-ve-2.html, truy cập ngày 23/3/2021.

13 08/6/2020, Quốc hội Việt Nam phê chuẩn Hiệp định EVFTA và Hiệp định EVIPA. Hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực từ ngày 01/8/202012. Như vậy, sau một thập kỷ nỗ lực không ngừng, Việt Nam và EU đã trả qua 14 vòng đàm phán kéo dài trong giai đoạn 2012 - 2015. Với 28 quốc gia thành viên EU có trình độ kinh tế, khung luật pháp rất phát triển… Việt Nam đã gặp nhiều khó khăn do có sự khác biệt với các yêu cầu, tiêu chuẩn của EU.

Ngoài ra, Việt Nam phải đối mặt với việc xử lý mâu thuẫn quyền lợi đan xen giữa nhiều nước lớn đang đàm phán FTA với chúng ta, như: liên quan đến các cách tiếp cận giữa Mỹ và EU về chỉ dẫn địa lý, hay như trong năm 2015, Việt Nam đang đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP, sau này là CPTPP), đàm phán giữa Việt Nam với Nga, Hàn Quốc… Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực và quyết tâm của cả hệ thống chính trị, “sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả giữa các cấp, các ngành với mục tiêu nâng mối quan hệ thương mại song phương Việt Nam - EU lên tầm cao mới nói riêng, thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam nói chung, góp phần vào công cuộc đổi mới và hiện đại hóa đất nước13”. Việc hoàn tất đàm phán, đi đến ký kết và phê chuẩn Hiệp định EVFTA là một điều tất yếu. Khái quát nội dung Hiệp định EVFTA Cùng với Hiệp định CPTPP, Hiệp định EVFTA là một trong những Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới quan trọng mà Việt Nam đã tham gia. Theo đánh giá của Bộ Công thương, “Hiệp định EVFTA mang tính toàn diện hơn, sâu rộng hơn và chất lượng cao.

Hiệp định cân bằng về lợi ích giữa Việt Nam và EU, đồng thời phù hợp với các quy định của Tổ chức Thương mại thế giới”. “Hiệp định EVFTA gồm 17 Chương, 2 Nghị định thư và một số biên bản ghi nhớ kèm theo với các nội dung chính liên quan đến: thương mại hàng hóa (gồm các quy định chung và cam kết mở cửa thị trường), quy tắc xuất xứ, hải quan và thuận lợi 12 Bộ Công thương, tlđd (11). 13 Bộ Công thương, tlđd (11). 14 hóa thương mại, các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS), các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), thương mại dịch vụ (gồm các quy định chung và cam kết mở cửa thị trường), đầu tư, phòng vệ thương mại, cạnh tranh, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm của Chính phủ, sở hữu trí tuệ, thương mại và Phát triển bền vững, hợp tác và xây dựng năng lực, các vấn đề pháp lý thể chế14”.

Nội dung chính của Hiệp định EVFTA thể hiện khái quát một số điểm như sau: Một là, thương mại hàng hóa (gồm các quy định chung và cam kết mở cửa thị trường): theo báo cáo của Bộ Công thương, về phía EU, “cam kết sẽ xóa bỏ 85,6% số dòng thuế nhập khẩu (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu) đối với hàng hóa của Việt Nam sang EU ngay sau khi Hiệp định có hiệu lực. Đồng thời, sẽ tiếp tục xóa bỏ 99,2% số dòng thuế nhập khẩu đối (tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu) đối với hàng hóa Việt Nam sau 07 năm tính từ thời điểm Hiệp định có hiệu lực. Riêng đối với khoảng 0,3% kim ngạch xuất khẩu còn lại, EU cam kết dành cho Việt Nam hạn ngạch thuế quan với thuế nhập khẩu trong hạn ngạch là 0%15”; Ngược lại, về phía Việt Nam, “cam kết sẽ xóa bỏ thuế quan ngay khi Hiệp định có hiệu lực với 48,5% số dòng thuế (chiếm 64,5% kim ngạch nhập khẩu) đối với hàng hóa nhập khẩu từ EU. Trong 7 năm tiếp theo, sẽ tăng lên 91,8% số dòng thuế (tương đương 97,1% kim ngạch nhập khẩu).

Sau 10 năm, mức xóa bỏ thuế quan sẽ lên đến 98,3% số dòng thuế (chiếm 99,8% kim ngạch nhập khẩu) đối với các hàng được xuất khẩu từ EU vào thị trường Việt Nam. Riêng đối với khoảng 1,7% số dòng thuế còn lại đối với EU, Việt Nam sẽ áp dụng lộ trình xóa bỏ thuế nhập khẩu dài hơn 10 năm hoặc áp dụng hạn ngạch thuế quan theo cam kết WTO16”. Như vậy, “có thể nói gần 100% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU sẽ được xóa bỏ thuế nhập khẩu sau một lộ trình ngắn. Cho đến nay, đây là mức cam kết cao nhất mà một đối tác dành cho ta trong các hiệp định FTA đã được ký kết.

Lợi 14 Bộ Công thương, tlđd (10). 15 Bộ Công thương, tlđd (10). 16 Bộ Công thương, tlđd (10). 15 ích này đặc biệt có ý nghĩa khi EU liên tục là một trong hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của ta hiện nay17”.

Hai là, thương mại dịch vụ và đầu tư: “Cam kết của Việt Nam và EU về thương mại dịch vụ đầu tư nhằm tạo ra một môi trường đầu tư cởi mở, thuận lợi cho hoạt động của các doanh nghiệp hai bên. Cam kết của Việt Nam có đi xa hơn cam kết trong WTO. Cam kết của EU cao hơn trong cam kết trong WTO và tương đương với mức cam kết cao nhất của EU trong những Hiệp định FTA gần đây của EU18”. Trong đó, Việt Nam cam kết tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư EU tham gia vào thị trường thương mại dịch vụ và đầu tư, gồm: “một số dịch vụ chuyên môn, dịch vụ tài chính, dịch vụ viễn thông, dịch vụ vận tải, dịch vụ phân phối”.

Ngoài ra, “hai bên cũng đã đưa ra các cam kết về đối xử quốc gia trong lĩnh vực đầu tư, đồng thời thảo luận về nội dung giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và Nhà nước19”. Ba là, mua sắm của Chính phủ: Hai bên “thống nhất các nội dung liên quan đến mua sắm Chính phủ (tương đương với Hiệp định mua sắm của Chính phủ - GPA của WTO). Với một số nghĩa vụ như đấu thầu qua mạng, thiết lập cổng thông tin điện tử để đăng tải thông tin đấu thầu…20”. Ngoài ra, về phía EU cũng cam kết dành hỗ trợ kỹ thuật cho Việt Nam để thực thi các nghĩa vụ này.

Bốn là, sở hữu trí tuệ: Về cơ bản, các cam kết liên quan đến lĩnh vực sở hữu trí tuệ của Việt Nam phù hợp với các quy định và yêu câu hiện hành của EU cũng như Hiệp định EVFTA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ