Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải đường biển đóng vai trò thiết yếu trong lưu thông hàng hóa thương mại quốc tế, đảm nhận hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển trên toàn cầu. Đội tàu biển là nhân tố trung tâm quyết định hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vận tải biển. Trong bối cảnh thị trường vận tải biển quốc tế có nhiều biến động, việc tổ chức quản lý và khai thác tối ưu đội tàu nhằm đạt được lợi nhuận cao nhất với chi phí vận hành thấp nhất là bài toán cốt lõi đối với các đơn vị vận tải hàng hải.

Đồ án môn học "Tổ chức chuyến đi cho đội tàu của công ty Vinalines" do nhóm sinh viên chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam thực hiện năm 2023. Nghiên cứu giải quyết bài toán khai thác đội tàu cho Công ty Hàng hải Vinalines Hải Phòng trong điều kiện tiếp nhận nhiều đơn chào hàng vận chuyển chuyến (Voyage Charter) trên thị trường khu vực.

Đồ án xác định và giải quyết 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Phân tích các số liệu ban đầu, đánh giá khả năng thực hiện đơn chào hàng của các tàu trong đội tàu.
  2. Lựa chọn phương án bố trí tàu và đơn chào hàng có lợi nhất để tiến hành ký kết hợp đồng vận chuyển.
  3. Xây dựng mức thưởng/phạt làm hàng (Despatch/Demurrage) áp dụng cho tàu.
  4. Lập văn bản thỏa thuận sơ bộ hợp đồng vận chuyển chuyến (Fixture Note).
  5. Lập kế hoạch tổ chức chuyến đi chi tiết cho từng tàu.
  6. Tập hợp hệ thống chứng từ chuyến đi, thực hiện quyết toán chi phí và dự tính tỷ suất cước định hạn (Time Charter Rate) cùng lợi nhuận thuần (Net Profit).

Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  • Đội tàu hàng rời gồm 03 tàu: tàu HOA LU (trọng tải toàn phần 6.500 DWT), tàu V.SKY (trọng tải toàn phần 42.000 / 43.000 DWT) và tàu V.GREEN (trọng tải toàn phần 47.000 DWT).
  • Ba đơn chào hàng (Offer 1, Offer 2, Offer 3) tương ứng với ba loại hàng hóa: Than rời (4.500 MT), Gạo đóng bao (30.000 MT) và Quặng rời (36.000 MT).

Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm các tuyến luồng hàng hải và hệ thống cảng biển khu vực Đông Nam Á và Đông Á: Cảng Cửa Ông, Cảng Sài Gòn (Việt Nam), Cảng Penang (Malaysia), Cảng Manila (Philippines), Cảng Jakarta (Indonesia) và Cảng Pusan (Hàn Quốc - vị trí tự do ban đầu của tàu). Phạm vi thời gian tính toán diễn ra trong tháng 12 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết khai thác tàu biển và kinh tế vận tải biển để thiết lập các mô hình tính toán kỹ thuật và tài chính:

  1. Khung lý thuyết kỹ thuật khai thác tàu:

    • Xác định trọng tải thực chở: $D_t = DWT - Q_{\text{dự trữ}} = k \times DWT$, với hệ số dự trữ $k = 0{,}9$ (dành 90% DWT để chở hàng).
    • Xác định dung tích chở hàng: $W_t = 2{,}83 \times NRT$ ($m^3$), trong đó $NRT$ là dung tích đăng ký hữu ích của tàu.
    • Xác định hệ số chất xếp của tàu: $U_t = W_t / D_t$ ($m^3/\text{tấn}$).
    • Đánh giá tính chất tương thích giữa hệ số chất xếp của hàng ($U_h$) và của tàu ($U_t$) để xác định lượng hàng chuyên chở tối đa $Q = W_t / U_h$.
    • Điều kiện kiểm tra thời gian sẵn sàng làm hàng (Laycan): $T_{td} + T_{kh} \le T_{\max laycan}$, trong đó $T_{td}$ là thời điểm tàu tự do, $T_{kh} = L_{kh} / V_{kh}$ là thời gian tàu chạy rỗng từ cảng tự do đến cảng xếp hàng.
  2. Khung pháp lý và điều kiện hợp đồng:

    • Sử dụng mẫu hợp đồng vận chuyển chuyến tiêu chuẩn GENCON.
    • Áp dụng các điều kiện xếp dỡ và tính cước: Điều kiện miễn chi phí xếp dỡ và san cào (FIOS - Free In and Out and Stowed), cơ sở xếp/dỡ 1 cảng xếp / 1 cảng dỡ (BSS 1/1), dung sai khối lượng 5% theo quyền lựa chọn của chủ tàu (5% MOLOO), điều kiện tính thời gian làm hàng ngày làm việc liên tục tính cả chủ nhật và ngày lễ (WWD SHINC) hoặc trừ chủ nhật và ngày lễ kể cả khi có làm việc (WWD SHEXEU).
  3. Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích kỹ thuật - hàng hải: Đối chiếu thông số kỹ thuật tàu (mớn nước, chiều dài, dung tích, tốc độ, thiết bị hầm hàng) với đặc tính hàng hóa và năng lực tiếp nhận của luồng lạch, cầu bến tại các cảng.
    • Phương pháp phân tích kinh tế - tài chính: Tính toán tổng doanh thu ($TR = Q_{kk} \times f$), chi phí cố định ($C_{CĐ} = FC \times T_{\text{chuyến}}$) và chi phí biến đổi ($C_{BĐ}$ gồm nhiên liệu chạy, nhiên liệu đỗ, dầu nhờn, nước ngọt, cảng phí, đại lý phí, hoa hồng môi giới 2,5%, thuế cước vận tải 5%, phí bảo hiểm tàu già OAP).
    • Phương pháp so sánh phương án: So sánh hai phương án kết hợp tàu và đơn hàng để xác định phương án tối ưu về chi phí và thời gian khai thác.
  4. Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu thông số kỹ thuật tàu trích từ hồ sơ tàu (Ship Particulars).
    • Dữ liệu thương mại từ các đơn chào hàng vận chuyển (Inquiries/Offers) tháng 12/2023.
    • Biểu giá cảng phí, hoa tiêu, lai dắt, cầu bến tại các cảng biển Việt Nam, Philippines, Malaysia và Indonesia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phân tích số liệu ban đầu và đánh giá khả năng thực hiện của các phương án

Chương 1 tổng hợp các thông số kỹ thuật của 3 tàu trong đội tàu và các điều khoản thương mại trong 3 đơn chào hàng.

Thông số Tàu HOA LU Tàu V.SKY Tàu V.GREEN
Quốc tịch / Cờ Việt Nam Việt Nam Panama
Trọng tải toàn phần ($DWT$) 6.500 MT 42.000 MT / 43.000 MT 47.000 MT
Dung tích đăng ký ($GRT / NRT$) 4.089 / 2.448 RT 24.953 / 13.547 RT 25.939 / 16.173 RT
Sức chứa bao kiện 8.159 $m^3$ 52.825 $m^3$ 58.387 $m^3$
Tốc độ chạy có hàng / rỗng 12,3 / 12,5 hl/h 13,0 / 13,0 hl/h 13,0 / 13,5 hl/h
Cảng và thời điểm tự do Cửa Ông (18:00 06/12) Penang (07/12) Pusan (04/12)

Đồng thời, chương này phân tích đặc tính lý hóa và yêu cầu bảo quản, vận chuyển của ba mặt hàng: Than rời ($U_h = 1{,}26\ m^3/\text{tấn}$), Gạo bao ($U_h = 1{,}19\ m^3/\text{tấn}$), Quặng rời ($U_h = 0{,}51\ m^3/\text{tấn}$); cùng điều kiện tiếp nhận của hệ thống các cảng Sài Gòn, Manila, Cửa Ông, Penang và Jakarta.

Kết quả kiểm tra điều kiện kỹ thuật và thương mại cho thấy:

  • Về trọng tải: Tàu V.SKY và V.GREEN đủ điều kiện chở cả 3 đơn hàng. Tàu HOA LU ($D_t = 5.850\ \text{tấn}$) chỉ đủ điều kiện chở Đơn hàng 1 ($Q_{h\max} = 4.725\ \text{MT}$).
  • Về dung tích: Tàu HOA LU chỉ chở được Đơn hàng 1 và 3; V.SKY và V.GREEN đáp ứng cả 3 đơn hàng.
  • Về Laycan: Tàu V.SKY tự do tại Penang ngày 07/12, thời gian chạy rỗng về Cửa Ông lớn nên không kịp Laycan 06–10/12 của Đơn hàng 1 (sớm nhất ngày 13/12 mới đến), chỉ thỏa mãn Đơn hàng 2 và 3. Tàu HOA LU và V.GREEN đáp ứng Laycan của cả 3 đơn hàng.

Từ các phân tích trên, đồ án xác lập 02 phương án phân bổ tàu khả thi:

  • Trường hợp 1 (TH1): Tàu HOA LU vận chuyển ĐCH 1; Tàu V.SKY vận chuyển ĐCH 2; Tàu V.GREEN vận chuyển ĐCH 3.
  • Trường hợp 2 (TH2): Tàu HOA LU vận chuyển ĐCH 1; Tàu V.SKY vận chuyển ĐCH 3; Tàu V.GREEN vận chuyển ĐCH 2.

Chương 2: Lựa chọn tàu bố trí có lợi để ký kết hợp đồng

Chương 2 tính toán chi tiết các chỉ tiêu thời gian, doanh thu và chi phí cho từng phương án để lựa chọn phương án bố trí đội tàu tối ưu.

  1. Xác định thời gian chuyến đi: Thời gian chuyến đi bao gồm thời gian tàu chạy ($T_{\text{chạy}} = T_{\text{có hàng}} + T_{\text{không hàng}}$) và thời gian đỗ tại các cảng ($T_{\text{đỗ}} = T_{\text{làm hàng}} + T_{\text{phụ}}$, với $T_{\text{phụ}} = 2\ \text{ngày/cảng}$).

    • Tàu HOA LU (ĐCH 1) có thời gian chạy là 5,76 ngày.
    • Tàu V.GREEN chạy rỗng từ Pusan về Cửa Ông (2.003 hải lý) hoặc Sài Gòn trước khi xếp hàng.
  2. Xác định doanh thu cước vận chuyển: Tổng doanh thu thu được từ 3 đơn chào hàng ở cả 2 phương án đều đạt mức 2.220.300 USD, cụ thể:

    • Đơn chào hàng 1 (Tàu HOA LU chở 4.725 tấn than, cước 28 USD/tấn): $132.300\ \text{USD}$.
    • Đơn chào hàng 2 (Chở 31.500 tấn gạo, cước 32 USD/tấn): $1.008.000\ \text{USD}$.
    • Đơn chào hàng 3 (Chở 36.000 tấn quặng, cước 30 USD/tấn): $1.080.000\ \text{USD}$.
  3. Tính toán chi phí chuyến đi: Chi phí chuyến đi được tổng hợp từ chi phí cố định ($C_{CĐ}$) và các khoản chi phí biến đổi ($C_{BĐ}$):

    • Chi phí nhiên liệu: Chi phí dầu FO khi chạy, dầu DO khi chạy và đỗ, cùng chi phí dầu nhờn (tính bằng 5% tổng chi phí nhiên liệu). Tổng chi phí nhiên liệu của PA1 là 750.591 USD; PA2 là 750.718 USD.
    • Chi phí nước ngọt: Định mức sinh hoạt 150 lít/người/ngày, đơn giá 0,7 USD/lít, tổng chi phí ở PA1 là 267 USD.
    • Tổng hợp chi phí tại cảng: Gồm 9 hạng mục chi phí phát sinh tại cảng xếp và cảng dỡ.
STT Khoản mục cảng phí (USD/chuyến) Phương án 1 (PA1) Phương án 2 (PA2)
1 Trọng tải phí 12.758 12.779
2 Phí đảm bảo hàng hải 40.189 40.165
3 Phí cầu tàu 52.146 52.195
4 Phí buộc cởi dây 1.588 1.588
5 Phí hoa tiêu 9.047 9.009
6 Phí lai dắt 18.560 18.560
7 Phí đổ rác 578 578
8 Phí thủ tục 540 540
9 Phí vệ sinh hầm hàng 956 956
Tổng Chi phí tại cảng 136.362 136.370
  • Chi phí đại lý: Cảng Cửa Ông (900 USD), Sài Gòn (1.000 USD), Manila (1.100 USD), Jakarta (1.000 USD), Penang (1.200 USD). Tổng chi phí đại lý cho cả 3 chuyến đi ở cả hai phương án là 6.200 USD.
  • Hoa hồng môi giới: 2,5% trên tổng doanh thu cước, bằng 55.508 USD cho mỗi phương án (HOA LU: 3.308 USD; ĐCH 2: 25.200 USD; ĐCH 3: 27.000 USD).
  • Thuế cước vận tải: Áp dụng mức thuế 5% trên doanh thu, bằng 111.015 USD cho mỗi phương án (HOA LU: 6.615 USD; ĐCH 2: 50.400 USD; ĐCH 3: 54.000 USD).
  • Phí tàu già (OAP): Áp dụng bổ sung cho tàu HOA LU (16 tuổi) với mức phí 5.000 USD.

Chương 3: Xây dựng mức thưởng phạt làm hàng

Chương 3 trình bày các quy định pháp lý và phương pháp xây dựng điều khoản thưởng phạt bốc dỡ (Despatch/Demurrage) trong hợp đồng chuyến. Dựa trên điều kiện làm hàng của từng đơn hàng (WWD SHINC đối với than và quặng; WWD SHEXEU đối với gạo), tác giả tính toán khoảng thời gian cho phép làm hàng tại cảng xếp và cảng dỡ căn cứ theo mức xếp dỡ quy định ($M_x, M_d$). Đồng thời, mức tiền phạt lưu tàu (Demurrage Rate) và mức thưởng giải phóng tàu sớm (Despatch Rate, thường bằng 50% mức phạt) được xác định nhằm gắn kết trách nhiệm của người thuê tàu với tiến độ giải phóng phương tiện.


Chương 4: Lập Fixture Note

Chương 4 thực hiện soạn thảo văn bản thỏa thuận sơ bộ hợp đồng thuê tàu chuyến (Fixture Note) làm căn cứ pháp lý ràng buộc giữa Công ty Vinalines Hải Phòng và các chủ hàng trước khi ký hợp đồng chính thức theo mẫu GENCON. Fixture Note chuẩn hóa đầy đủ các điều khoản thương mại then chốt: tên tàu và đặc tính kỹ thuật, lượng hàng chuyên chở kèm dung sai 5% MOLOO, vị trí và thời gian Laycan, mức cước và phương thức thanh toán, điều kiện làm hàng FIOS BSS 1/1, tỷ lệ hoa hồng môi giới 2,5% và mức thưởng/phạt làm hàng đã tính toán.


Chương 5: Lập kế hoạch chuyến đi

Chương 5 thiết lập tiến độ vận hành chi tiết cho từng con tàu theo phương án được chọn. Nội dung bao gồm:

  • Xác định lộ trình hàng hải tối ưu giữa các cặp cảng.
  • Phân bổ lịch trình: thời gian chạy rỗng tiếp cận cảng xếp, thời gian làm thủ tục và chờ cầu, thời gian xếp hàng thực tế, thời gian hành trình chở hàng trên biển, thời gian làm thủ tục và dỡ hàng tại cảng đích.
  • Lập định mức tiêu thụ và kế hoạch tiếp nhận nhiên liệu (FO, DO), dầu nhờn và nước ngọt dự trữ, đảm bảo tàu vận hành an toàn trong suốt tuyến hành trình.

Chương 6: Tập hợp chứng từ chuyến đi, quyết toán chuyến đi, dự tính Net Profit

Chương 6 hệ thống hóa toàn bộ các chứng từ phục vụ công tác khai thác và thanh quyết toán chuyến đi (Bản lược khai hàng hóa - Cargo Manifest, Vận đơn đường biển - Bill of Lading, Biên bản bàn giao, Biên bản sự kiện - Statement of Facts, Bảng tính thưởng phạt làm hàng - Laytime Statement, Hóa đơn cảng phí và nhiên liệu). Trên cơ sở đối trừ tổng doanh thu với toàn bộ chi phí phát sinh, đồ án hoàn thiện bảng quyết toán tài chính, xác định chỉ tiêu lợi nhuận thuần (Net Profit) và tỷ suất cước định hạn quy đổi (Time Charter Equivalent Rate) nhằm đánh giá hiệu quả kinh tế cuối cùng của phương án khai thác.


Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả tính toán cụ thể:

    • Hoàn thành đánh giá định lượng năng lực kỹ thuật và thương mại của 3 tàu đối với 3 đơn chào hàng. Xác định tàu HOA LU chỉ có thể chở Đơn hàng 1 do hạn chế về trọng tải thực chở ($5.850\ \text{tấn}$) và dung tích ($6.927{,}84\ m^3$).
    • Tổng hợp doanh thu toàn đội tàu đạt 2.220.300 USD ở cả hai phương án bố trí.
    • Xác định tổng chi phí nhiên liệu PA1 là 750.591 USD (thấp hơn PA2 là 750.718 USD).
    • Tổng hợp chi tiết 9 hạng mục cảng phí với tổng chi phí tại cảng của PA1 là 136.362 USD (so với 136.370 USD ở PA2).
    • Xác định chính xác các khoản chi phí đại lý (6.200 USD), hoa hồng môi giới (55.508 USD), thuế cước vận tải (111.015 USD) và chi phí bảo hiểm tàu già OAP cho tàu HOA LU (5.000 USD).
  2. Đóng góp của đồ án:

    • Thiết lập quy trình hoàn chỉnh về mặt nghiệp vụ khai thác tàu chuyến: từ bước phân tích kỹ thuật tàu - hàng - cảng, so sánh hiệu quả kinh tế giữa các phương án bố trí, đàm phán hợp đồng (Fixture Note), đến lập kế hoạch tác nghiệp và thanh quyết toán chứng từ.
    • Cung cấp mô hình tính toán chi tiết biểu chi phí cảng và chi phí nhiên liệu bám sát điều kiện khai thác thực tế của các tuyến hàng hải khu vực Đông Nam Á.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi tính toán tĩnh cho 3 con tàu và 3 đơn chào hàng cụ thể trong giai đoạn tháng 12/2023. Các hệ số kỹ thuật như hệ số dự trữ trọng tải ($k = 0{,}9$) và thời gian phụ tại cảng ($T_{\text{phụ}} = 2\ \text{ngày}$) được giả định cố định, chưa xét đến các yếu tố bất khả kháng như tắc nghẽn cảng kéo dài hoặc biến động thời tiết cực đoan trên biển.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng bài toán tối ưu hóa điều độ cho đội tàu quy mô lớn hơn trên mạng lưới tuyến vận tải đa dạng; tích hợp mô hình biến động giá nhiên liệu thị trường và mô phỏng rủi ro phát sinh thời gian chờ đợi cầu bến theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển, Khai thác Hàng hải, Quản trị Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng khi thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về nghiệp vụ khai thác tàu.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Quy trình kiểm tra tính tương thích kỹ thuật giữa thông số tàu ($DWT, W_t, U_t, \text{Laycan}$) và yêu cầu của đơn chào hàng ($Q, U_h, \text{Laycan}$).
  • Bảng biểu và công thức tính toán chi tiết 9 hạng mục chi phí cảng biển quốc tế.
  • Phương pháp phân bổ chi phí nhiên liệu chạy/đỗ và dự toán tài chính chuyến đi theo mẫu hợp đồng GENCON.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tàu HOA LU chỉ đủ điều kiện thực hiện đơn chào hàng số 1 mà không thể nhận đơn hàng số 2 và 3?
Tàu HOA LU có trọng tải toàn phần 6.500 DWT, tương ứng trọng tải thực chở $D_t = 5.850\ \text{tấn}$ và dung tích chở hàng $W_t = 6.927{,}84\ m^3$. Khối lượng của Đơn hàng 2 (Gạo bao: tối thiểu 28.500 MT) và Đơn hàng 3 (Quặng rời: 36.000 MT) vượt xa năng lực trọng tải và dung tích của tàu HOA LU, trong khi Đơn hàng 1 (Than rời: tối đa 4.725 MT) hoàn toàn nằm trong giới hạn chuyên chở của tàu.

2. Vì sao tàu V.SKY bị loại khỏi phương án thực hiện đơn chào hàng số 1?
Tàu V.SKY kết thúc chuyến đi trước và tự do tại cảng Penang (Malaysia) vào ngày 07/12/2023. Để thực hiện Đơn hàng 1 tại cảng Cửa Ông (Việt Nam), tàu phải chạy rỗng quãng đường dài với tốc độ 13 hải lý/h, dự kiến đến ngày 13/12/2023 mới có mặt tại cảng xếp. Thời điểm này vi phạm khung thời gian Laycan quy định của Đơn hàng 1 (từ ngày 06 đến ngày 10/12/2023).

3. Cơ cấu chi phí tại cảng giữa Phương án 1 và Phương án 2 chênh lệch như thế nào?
Tổng chi phí tại cảng của Phương án 1 là 136.362 USD và Phương án 2 là 136.370 USD (chênh lệch 8 USD). Sự khác biệt này xuất phát từ việc hoán đổi bố trí tàu V.SKY và V.GREEN giữa hai đơn hàng số 2 và 3 tại các cảng Sài Gòn, Manila và Jakarta, dẫn đến thay đổi nhỏ ở các khoản mục phí trọng tải, bảo đảm hàng hải, cầu tàu và phí hoa tiêu do sự khác nhau về thông số $GRT$ và mớn nước của hai tàu.

4. Mức thuế cước vận tải và chi phí hoa hồng môi giới được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Hoa hồng môi giới được tính bằng 2,5% trên tổng doanh thu cước vận chuyển theo điều khoản trong đơn chào hàng ($2.220.300 \times 2{,}5% = 55.508\ \text{USD}$). Thuế cước vận tải được tính bằng 5% trên tổng doanh thu cước phát sinh ($2.220.300 \times 5% = 111.015\ \text{USD}$).

5. Khoản mục chi phí tàu già (OAP) được áp dụng cho phương tiện nào trong đội tàu?
Phí tàu già (Overage Additional Premium - OAP) áp dụng riêng cho tàu HOA LU với số tiền 5.000 USD do tàu đã có 16 năm tuổi hoạt động (tính từ năm mua 2003), thuộc diện tàu phải đóng thêm phí bảo hiểm hàng hóa theo quy định bảo hiểm hàng hải quốc tế.


Kết luận

Đồ án môn học đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán tổ chức chuyến đi cho đội tàu chở hàng rời của Công ty Hàng hải Vinalines Hải Phòng theo hợp đồng vận chuyển chuyến GENCON. Thông qua việc phân tích kỹ thuật chuyên sâu về trọng tải, dung tích và Laycan, nhóm tác giả đã xác lập hai phương án khai thác khả thi cho 3 con tàu và 3 đơn chào hàng. Kết quả tính toán kinh tế đã xác định cụ thể doanh thu 2.220.300 USD cùng toàn bộ định mức chi phí nhiên liệu, cảng phí, đại lý và thuế cước, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho công tác quyết toán và điều độ tàu trong thực tiễn vận tải biển.