Mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hải quốc gia và hoạt động thương mại quốc tế của các quốc gia đông nam á

Nghiên cứu mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (LSCI) và hoạt động thương mại quốc tế tại các quốc gia Đông Nam Á. Phân tích và đánh giá tác động.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018 - 2022

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

0.2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

0.3. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

0.3.1. Câu hỏi nghiên cứu

0.3.2. Nội dung nghiên cứu

0.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.6. KẾT CẤU ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHỈ SỐ KẾT NỐI HÀNG HẢI QUỐC GIA VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

1.1. CHỈ SỐ KẾT NỐI HÀNG HẢI QUỐC GIA (LINER SHIPPING CONNECTIVITY INDEX)

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm

1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số kết nối hàng hải quốc gia

1.2. THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

1.2.1. Khái niệm và đặc điểm

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA CHỈ SỐ KẾT NỐI HÀNG HẢI QUỐC GIA VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á

2.1. Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia và thương mại quốc tế khu vực Đông Nam Á

2.1.1. Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia khu vực Đông Nam Á

2.1.2. Tình hình thương mại quốc tế khu vực Đông Nam Á

2.1.3. Thực trạng mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hải quốc gia và thương mại quốc tế các nước Đông Nam Á

2.1.4. Thực trạng mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hải quốc gia và thương mại quốc tế của khu vực Đông Nam Á

2.1.5. Mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hải quốc gia và thương mại quốc tế ở mỗi quốc gia trong khu vực Đông Nam Á

2.1.6. Đánh giá mối quan hệ giữa chỉ số hàng hải quốc gia và thương mại quốc tế trong khu vực ASEAN

2.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỂ PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG HẢI CỦA CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á VÀ VIỆT NAM

3.1. Xu hướng phát triển hàng hải và thương mại quốc tế

3.2. Một số khuyến nghị dành cho Việt Nam và các quốc gia trong khu vực

3.2.1. Khuyến nghị với Chính phủ và các Bộ ngành

3.2.2. Khuyến nghị với các công ty vận tải trong khu vực ASEAN

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên cứu Chỉ số Kết nối Hàng hải và Thương mại Quốc tế

Thương mại quốc tế ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Nó mang lại cơ hội trao đổi hàng hóa và dịch vụ cho các quốc gia, đặc biệt là khu vực ASEAN. Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế. Với ASEAN, việc này còn quan trọng hơn do tạo ra mối quan hệ quốc tế, nâng cao vị thế, tăng quy mô kinh tế, dự trữ ngoại tệ và giải quyết việc làm. Gần đây, các chỉ số xuất nhập khẩu và vốn đầu tư vào ASEAN đang tăng nhanh. Vận chuyển bằng tàu biển chiếm phần lớn trong hoạt động thương mại quốc tế. Khu vực ASEAN có vị trí địa lý thuận lợi, là điểm giao thương quan trọng. Ngành hàng hải ASEAN đang có những chuyển biến tích cực nhờ tận dụng lợi thế này. Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (LSCI) là một công cụ đánh giá quan trọng. Nghiên cứu mối quan hệ giữa LSCIthương mại quốc tế có thể đưa ra những kết luận giá trị và đề xuất giải pháp. Tuy nhiên, cần nghiên cứu cụ thể tình hình từng quốc gia trong khu vực. Vì vậy, nghiên cứu này tập trung vào "Mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hải quốc gia và hoạt động thương mại quốc tế của các quốc gia Đông Nam Á".

1.1. Tầm quan trọng của chỉ số kết nối hàng hải quốc gia LSCI

Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (LSCI) là một thước đo quan trọng để đánh giá khả năng kết nối của một quốc gia với mạng lưới vận tải biển toàn cầu. Một quốc gia có chỉ số LSCI cao thường có khả năng tiếp cận thị trường quốc tế tốt hơn, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng xuất nhập khẩu. Việc nâng cao LSCI đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện năng lực cạnh tranh của các quốc gia Đông Nam Á trên thị trường thương mại quốc tế.

1.2. Vai trò của thương mại quốc tế đối với phát triển kinh tế ASEAN

Thương mại quốc tế là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á. Hoạt động xuất nhập khẩu giúp các nước này tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và thị trường mới, đồng thời tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Việc tăng cường kết nối khu vực và tham gia sâu rộng vào các chuỗi cung ứng toàn cầu là yếu tố then chốt để các quốc gia ASEAN khai thác tối đa tiềm năng từ thương mại quốc tế.

II. Các Yếu tố Ảnh hưởng Chỉ số Kết nối và Thương mại ASEAN

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hảithương mại quốc tế tại Đông Nam Á. Tình hình kinh tế toàn cầu và khu vực, chính sách thương mại, hạ tầng cảng biển, chi phí vận chuyển và các yếu tố địa chính trị đều đóng vai trò quan trọng. Sự ổn định chính trị, chính sách thương mại tự do và hiệu quả hoạt động của cảng biển có thể thúc đẩy cả LSCIxuất nhập khẩu. Ngược lại, các yếu tố như xung đột thương mại, chi phí vận chuyển cao và hạn chế về hạ tầng có thể gây cản trở. Chính sách thương mại của các quốc gia ASEAN và các đối tác thương mại quốc tế cũng có tác động đáng kể.

2.1. Tác động của hạ tầng cảng biển đến kết nối hàng hải khu vực

Hạ tầng cảng biển đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chỉ số kết nối hàng hải của các quốc gia Đông Nam Á. Các cảng biển hiện đại, được trang bị đầy đủ các thiết bị và công nghệ tiên tiến, có khả năng tiếp nhận các tàu container lớn, xử lý hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả, từ đó giảm chi phí logistics và thúc đẩy thương mại quốc tế. Đầu tư vào hạ tầng cảng biển là một trong những ưu tiên hàng đầu của các quốc gia ASEAN để tăng cường năng lực cạnh tranh trong thương mại quốc tế.

2.2. Ảnh hưởng của chính sách thương mại đến xuất nhập khẩu ASEAN

Chính sách thương mại của các quốc gia ASEAN và các đối tác thương mại quốc tế có tác động đáng kể đến hoạt động xuất nhập khẩu của khu vực. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp giảm thiểu các rào cản thương mại, tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa và dịch vụ lưu thông tự do giữa các quốc gia, từ đó thúc đẩy tăng trưởng thương mại quốc tế. Ngược lại, các biện pháp bảo hộ thương mại có thể gây cản trở hoạt động xuất nhập khẩu và làm giảm hiệu quả kinh tế.

2.3. Vai trò của logistics trong kết nối hàng hải và thương mại

Hệ thống logistics hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối hàng hảithương mại quốc tế. Việc cải thiện cơ sở hạ tầng logistics, giảm chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng có thể giúp các doanh nghiệp ASEAN nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu rộng hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu. Các chính phủ trong khu vực cần tập trung vào việc phát triển hệ thống logistics đồng bộ, kết nối các cảng biển với các trung tâm sản xuất và tiêu thụ hàng hóa.

III. Phân tích Thực trạng Mối Quan Hệ tại Đông Nam Á Hiện Nay

Thực tế cho thấy, mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hảithương mại quốc tếĐông Nam Á có sự khác biệt giữa các quốc gia. Một số quốc gia như Singapore và Malaysia có LSCI cao và hoạt động thương mại quốc tế sôi động. Trong khi đó, các quốc gia khác như Myanmar và Campuchia có LSCI thấp hơn và thương mại quốc tế còn hạn chế. Nghiên cứu này sẽ phân tích cụ thể thực trạng tại từng quốc gia, xem xét các yếu tố đặc thù và đưa ra đánh giá khách quan về mối quan hệ này. Cần đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện tại.

3.1. So sánh chỉ số kết nối hàng hải giữa các nước ASEAN

Singapore và Malaysia là hai quốc gia có chỉ số kết nối hàng hải cao nhất trong khu vực ASEAN, nhờ vào hạ tầng cảng biển hiện đại, vị trí địa lý thuận lợi và chính sách thương mại thông thoáng. Các quốc gia khác như Việt Nam, Thái Lan và Indonesia cũng đang nỗ lực cải thiện LSCI thông qua việc đầu tư vào hạ tầng và cải cách chính sách. So sánh chỉ số kết nối hàng hải giữa các nước ASEAN giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh của từng quốc gia.

3.2. Đánh giá hoạt động thương mại quốc tế của các quốc gia ASEAN

Hoạt động thương mại quốc tế của các quốc gia ASEAN có sự khác biệt đáng kể về quy mô, cơ cấu và đối tác thương mại. Các nước như Singapore và Việt Nam có kim ngạch xuất nhập khẩu lớn và đa dạng, trong khi các nước khác như Lào và Campuchia có quy mô thương mại nhỏ hơn và phụ thuộc nhiều vào một số mặt hàng chủ lực. Đánh giá hoạt động thương mại quốc tế của các quốc gia ASEAN giúp xác định các cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra các chính sách phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng xuất nhập khẩu và đa dạng hóa thị trường.

IV. Tác động của Covid 19 đến Kết nối Hàng hải và Thương mại

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến chỉ số kết nối hàng hảithương mại quốc tế tại Đông Nam Á. Gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế đi lại và giảm nhu cầu tiêu dùng đã ảnh hưởng đến khối lượng hàng hóa vận chuyển và hoạt động xuất nhập khẩu. Các quốc gia cần có giải pháp để phục hồi kết nối hàng hải, đảm bảo chuỗi cung ứng thông suốt và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn. Cần tập trung vào việc số hóa và tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng. Tác động kinh tế của đại dịch rất lớn.

4.1. Gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến thương mại quốc tế

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những gián đoạn nghiêm trọng cho chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng đến hoạt động thương mại quốc tế của các quốc gia Đông Nam Á. Việc đóng cửa các nhà máy, hạn chế vận chuyển và thiếu hụt lao động đã làm giảm sản lượng sản xuất và tăng thời gian giao hàng, gây thiệt hại cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Các chính phủ cần có các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp khôi phục sản xuất, đảm bảo nguồn cung hàng hóa và giảm thiểu tác động tiêu cực của gián đoạn chuỗi cung ứng.

4.2. Phục hồi kết nối hàng hải sau đại dịch

Để phục hồi kết nối hàng hải sau đại dịch, các quốc gia Đông Nam Á cần tập trung vào việc cải thiện hạ tầng cảng biển, đơn giản hóa thủ tục hải quan và tăng cường hợp tác khu vực. Việc đầu tư vào các công nghệ số và tự động hóa có thể giúp tăng hiệu quả hoạt động của cảng biển và giảm chi phí logistics. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ các hãng tàu và doanh nghiệp xuất nhập khẩu để khôi phục hoạt động kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh.

V. Giải pháp Phát triển Kết nối Hàng hải và Thương mại ASEAN

Để tăng cường mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hảithương mại quốc tế tại Đông Nam Á, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả chính phủ và doanh nghiệp. Chính phủ cần đầu tư vào hạ tầng cảng biển, cải thiện chính sách thương mại, và thúc đẩy kết nối khu vực. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh, ứng dụng công nghệ mới, và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Cần tăng cường hợp tác công tư để phát triển hạ tầng.

5.1. Đầu tư vào hạ tầng cảng biển hiện đại và hiệu quả

Đầu tư vào hạ tầng cảng biển hiện đại và hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao chỉ số kết nối hàng hải và thúc đẩy thương mại quốc tế của các quốc gia Đông Nam Á. Các cảng biển cần được trang bị các thiết bị và công nghệ tiên tiến, có khả năng tiếp nhận các tàu container lớn và xử lý hàng hóa nhanh chóng. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân vào hạ tầng cảng biển và tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án hợp tác công tư.

5.2. Thúc đẩy kết nối khu vực thông qua các hiệp định thương mại

Việc thúc đẩy kết nối khu vực thông qua các hiệp định thương mại là một trong những giải pháp quan trọng để tăng cường thương mại quốc tế và nâng cao chỉ số kết nối hàng hải của các quốc gia Đông Nam Á. Các hiệp định thương mại giúp giảm thiểu các rào cản thương mại, tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa và dịch vụ lưu thông tự do giữa các quốc gia. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi ích từ các hiệp định thương mại và mở rộng thị trường.

5.3. Chú trọng phát triển vận tải đa phương thức

Vận tải đa phương thức đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các phương thức vận tải khác nhau (đường biển, đường bộ, đường sắt, đường hàng không), giúp giảm chi phí và thời gian vận chuyển hàng hóa. Phát triển vận tải đa phương thức giúp tăng cường kết nối giữa các khu vực sản xuất và tiêu thụ, từ đó thúc đẩy thương mại quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp ASEAN.

VI. Triển vọng và Tương lai của Kết nối Hàng hải và Thương mại

Trong tương lai, mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hảithương mại quốc tế tại Đông Nam Á dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Sự tăng trưởng kinh tế, hội nhập khu vực và tiến bộ công nghệ sẽ tạo ra nhiều cơ hội mới. Các quốc gia cần chủ động nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức và xây dựng một tương lai thương mại bền vững và thịnh vượng. Cần dự đoán những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

6.1. Tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế khu vực

Hội nhập kinh tế khu vực, đặc biệt là thông qua Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), tạo ra nhiều cơ hội cho các quốc gia Đông Nam Á để tăng cường thương mại quốc tế và nâng cao chỉ số kết nối hàng hải. Việc giảm thiểu các rào cản thương mại, hài hòa hóa các quy định và thúc đẩy hợp tác khu vực giúp tạo ra một thị trường thống nhất, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng xuất nhập khẩu.

6.2. Ứng dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả logistics

Công nghệ số đang thay đổi cách thức hoạt động của ngành logistics, mang lại nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Ứng dụng các công nghệ như blockchain, Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp cải thiện quản lý chuỗi cung ứng, theo dõi hàng hóa thời gian thực và tối ưu hóa các quy trình logistics. Các doanh nghiệp ASEAN cần chủ động tiếp cận và ứng dụng công nghệ số để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường thương mại quốc tế.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHỈ SỐ KẾT NỐI HÀNG HẢI QUỐC GIA VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ 1. CHỈ SỐ KẾT NỐI HÀNG HẢI QUỐC GIA (LINER SHIPPING CONNECTIVITY INDEX) 1. Khái niệm và đặc điểm Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia là chỉ số được phát triển bởi Liên hợp Quốc về Thương mại phát triển (UNCTAD), thể hiện mức độ kết nối mạng lưới hàng hải của một quốc gia với mạng lưới vận chuyển toàn cầu. Đặc điểm: Chỉ số hàng hải quốc gia là một giá trị gần đúng cho khả năng tiếp cận thương mại quốc tế của một quốc gia.

Vận tải hàng hải là cốt lõi của thương mại hàng hóa quốc tế. Ước tính theo khối lượng, 80% hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển. Tỷ lệ phần trăm thậm chí còn cao hơn đối với hầu hết các nước đang phát triển và tính theo tổng dịch vụ vận tải tính bằng tấn-km. Một quốc gia có kết nối vận tải hàng tốt sẽ có khả năng tiếp cận tốt với thị trường toàn cầu.

Theo UNCTAD (2014), chỉ số hàng hải càng cao và có thể dự đoán được sẽ quyết định khả năng kết nối với các thị trường nước ngoài. Với điều này, sản phẩm của quốc gia được biết đến và dẫn đến khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Không chỉ vận chuyển bằng tàu biển là quan trọng đối với các hãng tàu, mà nó còn đóng góp vào sự hình thành của các mạng lưới vận chuyển tàu và các cảng trong mạng lưới. Vị trí cảng, sự hấp dẫn và sự đa dạng của các dịch vụ trở thành các chỉ số đánh giá tính cạnh tranh của thương mại.

Sự phát triển của vận tải container cùng với mạng lưới vận tải biển dẫn đến sự phát triển về mặt tổng thể của vận tải đường biển. Đo lường LSCI thể hiện được mức độ kết nối của các quốc gia với mạng lưới vận tải đường biển toàn cầu. Hầu hết thương mại ở nước ngoài đối với hàng hóa bán thành phẩm và sản xuất được vận chuyển bằng dịch vụ vận chuyển container, trong trường hợp đó, LSCI được cung cấp bản cập nhật hàng năm về kết nối của một quốc gia với mạng lưới toàn cầu trong vận tải đường biển. Nó được tính bằng giá trị trung bình có trọng số của năm thành phần cốt lõi: (1) số lượng tàu, (2) khả năng chuyên chở container của các tàu đó, (3) số lượng dịch vụ được cung cấp bởi các công ty, (4) số lượng công ty cung cấp 6 dịch vụ vận chuyển bằng tàu và (5) kích thước tàu tối đa.

Số lượng tàu: Tổng số lượng tàu mỗi năm ghé qua các cảng của một quốc gia và lượng tàu xuất phát từ cảng của quốc gia đó đến các cảng khác có thể dành cho các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hoặc trung chuyển. Tham số này có thể phản ánh một phần về số lượng dịch vụ triển khai ở cảng và số lượng bến đỗ có sẵn ở cảng. Số lượng tàu đi qua một quốc gia càng lớn thì có thể đánh giá được mức độ kết nối của quốc gia này càng tốt. Sức chở container hàng năm: Tổng số lượng container hàng năm mà lượng tàu của mỗi quốc gia có thể chở, có đơn vị tương đương là 20feet (TEU).

Mỗi lần chuyên chở, công suất của con tàu có thể không được sử dụng hết nhưng nếu có thể tận dụng hết sức chứa của con tàu đồng nghĩa với việc hàng hóa được chuyên chở với số lượng lớn hơn, chi phí vận tải thấp hơn. Kích thước tàu tối đa: Tham số này phản ánh về chất lượng và quy mô bến cảng của một quốc gia. Để có thể là nơi cập cảng cho các con tàu lớn, cơ sở hạ tầng ở các cảng cần được nâng cao. Số lượng dịch vụ được cung cấp bởi các công ty: Tổng số lượng các dịch vụ vận chuyển được cung cấp.

Số lượng công ty triển khai dịch vụ vận chuyển: Tổng số lượng các công ty triển khai dịch vụ vận chuyển container bằng tàu ghé qua cảng của quốc gia, các công ty này không nhất thiết phải là các công ty nội địa. Số lượng công ty càng lớn, tính cạnh tranh càng cao và dẫn đến chi phí vận chuyển càng giảm, khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn. Chỉ số của một quốc gia được tạo, cho mỗi thành phần trong số năm thành phần; sau đó, giá trị của quốc gia được chia cho giá trị lớn nhất của thành phần đó trong năm 2004. Chỉ số tạo ra giá trị 100 cho quốc gia có chỉ số trung bình cao nhất trong năm thành phần vào năm 2004.

Sau đó, đối với mỗi quốc gia, giá trị trung bình của năm thành phần được tính toán. Trong các năm sau đó, những số trung bình đó sau đó được chia cho mức trung bình tối đa của năm 2004 và nhân với 100. Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số kết nối hàng hải quốc gia Tình hình kinh tế: Tình hình kinh tế của quốc gia, khu vực và trên thế giới có ảnh hưởng lớn đến các thành phần cấu thành chỉ số kết nối hàng hải quốc gia. Điều này được 7 thể hiện rất rõ kể từ khi cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu từ cuối năm 2008 cộng với sự bất ổn chính trị diễn ra tại châu Á, cuối tháng 3 năm 2009 có gần 500 tàu container phải nằm chờ cho thuê, có những tàu neo chờ đến 3, 4 tháng.

Một số chủ tàu container của Việt Nam bị trả tàu về hoặc không có ai thuê đã đưa vào khai thác tuyến nội địa làm cho giá cước vận tải nội địa sụt giảm. Việc các nước có mức tiêu thụ nhiên liệu cao như Mỹ, Châu Âu, Trung Quốc thực hiện cắt giảm chi phí do khủng hoảng đã làm giảm nhu cầu tiêu thụ dầu của thế giới, vì thế mà giá cước vận tải của tàu chở dầu cũng giảm. Những khó khăn nối tiếp khó khăn đã khiến các hãng tàu phải cơ cấu lại tuyến hoạt động, thu nhỏ qui mô nhằm cắt giảm chi phí thấp nhất có thể. Đối mặt với cuộc khủng hoảng dư cung, nhiều hãng tàu container đã đối phó với việc dừng khai thác tàu bằng cách giảm tốc độ khai thác.

Thậm chí có những hãng tàu bị phá sản hay rơi vào nguy cơ bị phá sản, có hãng tàu đã phải rút khỏi thị trường vận tải. Các hãng tàu trải qua cuộc sàng lọc, những hãng yếu kém không đủ năng lực cạnh tranh đành chấp nhận rút khỏi ngành, những hãng có khả năng và tiềm lực tài chính thì đang cố gắng cầm cự chờ đến lúc kinh tế hồi phục. Tình hình chính trị: Tình hình chính trị ảnh hưởng đến sự lưu thông của tàu và sự liên tục của các dịch vụ hàng hải. Nếu một quốc gia hay một khu vực có tình hình chính trị bất ổn, mạng lưới vận chuyển vận chuyển bằng tàu có thể bị đứt gãy, tàu và hàng hóa có thể bị ứ đọng ở cửa khẩu quốc gia.

Các dịch vụ hàng hải do đó cũng bị giảm lượng cầu khi số lượng các tàu cập cảng giảm. Hiềm khích chính trị đã dẫn đến các liên minh lớn trên thế giới hạn chế hoặc không giao thương với nhau như lệnh trừng phạt Nga của các nước Châu Âu nhằm bóp nghẹt kinh tế Nga và thuyết phục Tổng thống Vladimir Putin từ bỏ ủng hộ phe ly khai ở Ukraine. Đây là lệnh trừng phạt nặng nề nhất kể từ thời chiến tranh lạnh ảnh hưởng mạnh đến kinh tế Nga, góp phần làm giảm cầu vận tải biển. Giá cước và chi phí vận chuyển: Giá cước là yếu tố quan trọng tác động đến cầu vận tải biển, nếu tỷ trọng cước trong tổng cấu trúc chi phí của hàng hóa càng lớn thì chủ hàng càng phải cân nhắc bởi nếu quá cao tới mức không có lợi cho chủ hàng sẽ khiến họ hạn chế việc kinh doanh làm cho sản lượng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển giảm, cầu vận tải giảm, gây bất lợi cho người vận tải.

Chi phí vận chuyển là nhân tố trực tiếp và có ý nghĩa quyết định đến sự thay đổi cầu vận tải trong dài hạn. Khi chi phí vận 8 chuyển tăng cao tới mức các chủ hàng không thể trả đủ tiền cước thì cầu vận tải biển có xu hướng giảm. Khi giá nhiên liệu tăng cao thì chi phí vận chuyển tăng, cước vận tải tăng. Các yếu tố như phí cảng, điều kiện tự nhiên của tuyến vận chuyển cũng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, những vùng có điều kiện tự nhiên khí hậu càng khắc nghiệt thì cước phí càng tăng làm giảm cầu vận chuyển trên tuyến đó.

Vì thế tốc độ tăng chi phí trên các tuyến thương mại không giống nhau. THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ 1. Khái niệm và đặc điểm Thương mại quốc tế là việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các chủ thể (quốc gia, tổ chức quốc tế hoặc thương nhân.) ở các quốc gia khác nhau trên cơ sở nguyên tắc trao đổi ngang giá nhằm nhằm mục đích sinh lợi. Thương mại quốc tế có 3 đặc điểm chính sau đây: 1.

Đối tượng trao đổi trong thương mại quốc tế: là hàng hóa và dịch vụ. Hàng hóa và dịch vụ được trao đổi, mua bán hoặc cung ứng qua biên giới thông qua các hoạt động như xuất khẩu, nhập khẩu, đầu tư, … 2. Chủ thể thực hiện các hoạt động thương mại quốc tế: chủ yếu là các thương nhân, ngoài ra còn có các tổ chức quốc tế và chính phủ cũng có thể tham gia hoạt động này 3. Nguồn luật điều chỉnh: là pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia.

Trong đó, luật quốc tế bao gồm điều ước quốc tế, tập quán thương mại quốc tế và án lệ. Còn pháp luật quốc gia thì bao gồm hệ thống các văn bản pháp luật do từng quốc gia ban hành như: luật, nghị định, thông tư, chỉ thị, quyết định … 4. Tiền tệ thanh toán được sử dụng trong các hoạt động thương mại quốc tế có thể là ngoại tệ đối với tất cả các nước tham gia vào thương mại quốc tế cũng có thể là nội tệ của một nước nào đó. Việc quyết định sử dụng đồng tiền nào phụ thuộc vào quá trình đàm phán, thỏa thuận giữa các bên.

Thông thường, đồng tiền được sử dụng là các ngoại tệ mạnh, ngoại tệ tự do chuyển đổi. Hình thức giao dịch thương mại quốc tế Buôn bán thông thường: Hoạt động mua bán hàng hóa phổ biến, diễn ra thông 9 thường gồm người bán và người mua dựa trên mối quan hệ cơ bản Tiền – Hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hải và thương mại quốc tế tại Đông Nam Á mở ra một cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của hạ tầng logistics, đặc biệt là khả năng kết nối hàng hải, đối với sự phát triển thương mại của khu vực. Nghiên cứu này có thể giúp các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thương mại, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

Để hiểu rõ hơn về các chuỗi giá trị trong ngành nông nghiệp và logistics có liên quan đến thương mại, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau. Ví dụ, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về Luận văn thạc sĩ phân tích chuỗi cung ứng ngành hàng gạo trường hợp gạo từ cánh đồng mẫu lớn trên địa bàn tỉnh vĩnh long (https://vn-document.net/document/phan-tich-chuoi-cung-ung-gao-tai-vinh-long/3947883379) để nắm bắt bức tranh toàn cảnh về chuỗi cung ứng một mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Hoặc, nếu bạn quan tâm đến chuỗi cung ứng quốc tế, Luận văn tốt nghiệp đánh giá chuỗi cung ứng quốc tế của cửa hàng tiện lợi circle k tại thị trường việt nam (https://vn-document.net/document/danh-gia-chuoi-cung-ung-quoc-te-circle-k-tai-viet-nam/5955438539) sẽ mang đến cái nhìn thực tế về cách các doanh nghiệp quốc tế vận hành chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Một ví dụ nữa là Đề tài phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng cà phê của công ty cổ phần cà phê trung nguyên (https://vn-document.net/document/phan-tich-chuoi-cung-ung-cong-ty-tnhh-dau-tu-may-mac-hoang-huong/9434873639) giúp hiểu sâu hơn về ngành cà phê và chuỗi cung ứng. Việc nghiên cứu thêm các tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin và góc nhìn đa chiều, giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa logistics, chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế.