Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng nguồn dự trữ ngoại hối và nâng cao vị thế của các quốc gia đang phát triển trên trường quốc tế. Tại khu vực Đông Nam Á (ASEAN), nơi phần lớn các quốc gia sở hữu đường bờ biển dài và vị trí địa lý đắc địa trên các tuyến giao thương huyết mạch, vận tải đường biển chiếm tỷ trọng áp đảo trong lưu chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu, ước tính chiếm khoảng 80% tổng khối lượng hàng hóa thương mại toàn cầu. Việc đánh giá năng lực kết nối mạng lưới vận tải biển thông qua Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (Liner Shipping Connectivity Index - LSCI) do Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) công bố là cơ sở then chốt để phân tích năng lực cạnh tranh và hiệu quả thương mại của mỗi quốc gia.

Mặc dù đã có các công trình quốc tế nghiên cứu về LSCI và thương mại khu vực, các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu phân tích đối sánh chi tiết bức tranh thực tế của từng quốc gia thành viên ASEAN trong mối tương quan với hoạt động xuất nhập khẩu giai đoạn 2006 – 2020. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết 02 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động thương mại quốc tế của các quốc gia ASEAN?
  2. Sự biến động của các giá trị xuất nhập khẩu phản ánh hoạt động thương mại quốc tế của các quốc gia trong khu vực ASEAN có dẫn đến sự thay đổi của chỉ số kết nối hàng hải quốc gia hay không?

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận, khung pháp lý liên quan đến hoạt động thương mại quốc tế và chỉ số kết nối hàng hải quốc gia.
  2. Thu thập dữ liệu, phân tích và đánh giá thực trạng phát triển thương mại quốc tế cùng chỉ số LSCI của khu vực ASEAN nói chung và từng quốc gia thành viên nói riêng trong giai đoạn 2006 – 2020.
  3. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể đối với Chính phủ, các Bộ ngành và các doanh nghiệp vận tải biển nhằm nâng cao chỉ số LSCI và thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam cũng như các nước ASEAN.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thương mại quốc tế (tập trung vào hoạt động xuất nhập khẩu) và chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (LSCI) của các nước Đông Nam Á.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (tập trung phân tích các nước có hoạt động hàng hải nổi bật: Việt Nam, Singapore, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Campuchia, Brunei, Myanmar).
    • Thời gian: Giai đoạn 15 năm, từ năm 2006 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết chuẩn hóa của các tổ chức quốc tế và hệ thống pháp luật hiện hành:

  • Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (LSCI): Được UNCTAD thiết lập nhằm đo lường mức độ hội nhập của một quốc gia vào mạng lưới vận tải container toàn cầu. LSCI được tính toán dựa trên giá trị trung bình có trọng số của 05 thành phần cốt lõi:

    1. Số lượng tàu: Tổng số lượt tàu ghé cảng mỗi năm (cho xuất khẩu, nhập khẩu và trung chuyển).
    2. Sức chở container hàng năm: Tổng dung tích chuyên chở tính theo đơn vị tương đương 20 feet (TEU).
    3. Kích thước tàu tối đa: Phản ánh độ sâu luồng hàng hải và năng lực hạ tầng cầu bến.
    4. Số lượng dịch vụ: Các tuyến dịch vụ định tuyến kết nối qua cảng.
    5. Số lượng công ty vận tải: Các hãng tàu cung cấp dịch vụ vận chuyển container cập cảng. Chỉ số được chuẩn hóa bằng cách lấy mốc năm 2004 gán giá trị 100 cho quốc gia có mức trung bình cao nhất.
  • Lý luận về thương mại quốc tế và nguồn luật điều chỉnh:

    • Khái niệm và hình thức giao dịch: Khóa luận hệ thống hóa các phương thức giao dịch trực tiếp và giao dịch qua trung gian (ủy thác thương mại, môi giới thương mại, đại diện cho thương nhân, đại lý thương mại căn cứ theo Luật Thương mại 2005 của Việt Nam), cùng các hình thức khác như buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, hội chợ triển lãm, đấu giá, đấu thầu, tái xuất và nhượng quyền thương mại.
    • Khung pháp lý điều chỉnh: Phân tích áp dụng hệ thống pháp luật quốc gia (Civil Law, Common Law và các quy phạm xung đột tư pháp quốc tế: Lex nationalis, Lex domicilii, Lex rei sitae, Lex loci contractus, Lex loci solutionis) và các điều ước quốc tế đa phương/song phương (GATT 1947, Công ước Viên 1980 - CISG, Công ước Vacsava 1929, Công ước Brucxen 1924, Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - ATIGA 2010, Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - AFTA, Cộng đồng Kinh tế ASEAN - AEC 2015).
    • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân nhóm thành nhân tố khách quan (chính trị - pháp luật, khoảng cách địa lý, tình hình kinh tế, tỷ giá hối đoái, cơ sở hạ tầng) và nhân tố chủ quan (cơ cấu quản lý doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực, nguồn vốn).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp tài liệu thứ cấp; sử dụng biểu đồ phân tán (Scatter Plot) để trực quan hóa hướng vận động và mức độ phân tán giữa giá trị xuất nhập khẩu và điểm LSCI.
    • Phương pháp định lượng: Tính toán và phân tích hệ số tương quan tuyến tính (Correlation Coefficient) giữa biến số LSCI và các biến số giá trị xuất khẩu, giá trị nhập khẩu, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của từng quốc gia trong giai đoạn 2006 – 2020.
    • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Cổng dữ liệu Thống kê ASEAN (ASIANstatsDataPortal) và Báo cáo kiểm tra nhà nước cảng biển Tokyo MOU (2021).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chỉ số kết nối hàng hải quốc gia và thương mại quốc tế

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, các tham số kỹ thuật cấu thành LSCI và lý thuyết thương mại quốc tế. Nghiên cứu phân tích sâu 05 thành phần cấu thành LSCI và chỉ ra rằng chỉ số này phản ánh năng lực tiếp cận thị trường ngoại thương của một quốc gia. Mạng lưới dịch vụ container thường xuyên và các cảng trung chuyển giúp hạ thấp chi phí vận tải biên, mở rộng quy mô thị trường cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến LSCI gồm: chu kỳ kinh tế toàn cầu, biến động chính trị - cấm vận, và giá cước vận tải biển (chi phí nhiên liệu). Đồng thời, chương này làm rõ cơ chế tương tác hai chiều: sự phát triển của LSCI giúp cắt giảm chi phí logistics và thời gian giao hàng, từ đó kích cầu ngoại thương; ngược lại, quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh mẽ tạo ra nguồn hàng dồi dào, thu hút các liên minh hãng tàu quốc tế đưa tàu trọng tải lớn vào khai thác, làm gia tăng điểm số LSCI của quốc gia sở tại.

Chương 2: Thực trạng mối quan hệ giữa chỉ số kết nối hàng hải quốc gia và thương mại quốc tế các nước Đông Nam Á

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2006 – 2020:

  • Bình diện toàn khu vực ASEAN:
    • Điểm LSCI toàn khu vực có xu hướng tăng khoảng 17% trong 15 năm, chia làm 3 giai đoạn: (1) 2006 – 2010 giảm 11,1% do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu và giá dầu vượt 60 USD/thùng; (2) 2011 – 2016 tăng 12,7% nhờ kinh tế phục hồi và các cam kết của AEC/ATIGA có hiệu lực; (3) 2016 – 2020 tăng 17,5% bất chấp gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19 trong năm 2020.
    • Đội tàu khu vực tăng trưởng vượt bậc: Tổng số đội tàu tăng 161,5% (từ 76.892,17 lên 201.088,2 chiếc); đội tàu container tăng 4,6 lần (từ 6.982,15 lên 32.308,79 chiếc); các loại tàu khác tăng 7,94 lần (từ 3.960,05 lên 30.664,72 chiếc).
    • Tăng trưởng ngoại thương: Giai đoạn 2006 – 2010 xuất khẩu tăng 54,83%, nhập khẩu tăng 55%; giai đoạn 2011 – 2016 xuất khẩu tăng 30,22%, nhập khẩu tăng 24,06%; giai đoạn 2016 – 2020 xuất khẩu tăng 44,12%, nhập khẩu tăng 27,16%.
Quốc gia Biến động LSCI (2006 – 2020) Mức độ tương quan (LSCI & Kim ngạch XNK) Đặc điểm hệ thống cảng và logistics tiêu biểu
Singapore Tăng từ 84,28 lên 113,77 (gấp 1,35 lần) Tương quan dương mức độ mạnh Đứng đầu khu vực; 4 cảng container, 2 cảng đa năng; kết nối 250 hãng tàu từ 600 cảng; sửa chữa tàu chiếm 16% thị phần toàn cầu.
Malaysia Tăng từ 69,59 lên 99,50 (tăng 43%) Tương quan dương mức độ mạnh Cảng Tanjung Pelepas tăng trưởng mạnh (năm 2012 đạt 6,22 triệu TEU); hạ tầng logistics xếp thứ 35, dịch vụ xếp thứ 32 thế giới (UNCTAD 2018).
Việt Nam Tăng từ 20,93 lên 79,78 (gấp 3,8 lần) Tương quan dương mức độ mạnh Đội tàu xếp thứ 30 thế giới (Tokyo MOU 2021); 6 nhóm cảng, 32 tuyến vận tải (25 quốc tế, 7 nội địa); hàng qua cảng 2020 đạt 692,3 triệu tấn.
Thái Lan Tăng từ 37,64 lên 63,40 (tăng 68,44%) Tương quan dương mức độ mạnh Cảng Bangkok (kho bãi Klongboi 168.000 m²) và cảng nước sâu Laem Chabang tiếp nhận tàu container cỡ lớn.
Indonesia Biến động từ 33,48 đến 45,20 Tương quan dương mức độ trung bình Cảng Tanjung Priok lớn thứ 22 thế giới (xử lý >50% hàng hóa cả nước, công suất 8 triệu TEU, định hướng nâng lên 18 triệu TEU).
Philippines Tăng 59,35% (đạt đỉnh 30 điểm năm 2019) Tương quan dương mức độ mạnh Quốc gia nhập siêu; Cảng Manila lọt top 30 cảng lớn nhất thế giới, gồm 6 cầu tàu và diện tích kho bãi 68.000 m².
Campuchia Tăng từ 4,58 lên 9,36 (đạt đỉnh ~10 năm 2017) Tương quan dương mức độ vừa Nông nghiệp chiếm ưu thế; sở hữu 3 cảng quốc tế gồm Phnom Penh, Koh Kong và cảng nước sâu Sihanoukville.
  • Phân tích trường hợp điển hình của Việt Nam: Việt Nam ghi nhận tốc độ bứt phá LSCI nhanh nhất khu vực ASEAN khi tăng gấp 3,8 lần trong 15 năm (2006 – 2010 tăng 106,98%; 2011 – 2015 tăng 18,52%; 2016 – 2020 tăng 35,04%). Hoạt động ngoại thương chuyển dịch rõ nét từ xuất khẩu nguyên liệu thô năm 2012 (dầu thô, cao su, đồng, nhựa) sang các mặt hàng chế biến chế tạo có giá trị gia tăng cao năm 2020 (máy móc thiết bị cơ khí, điện tử, may mặc, giày dép). Lượng hàng hóa thông quan qua hệ thống cảng biển tăng từ 427,8 triệu tấn (2015) lên 692,3 triệu tấn (2020), đạt tốc độ tăng bình quân khoảng 10%/năm.

Chương 3: Một số khuyến nghị để phát triển ngành hàng hải của các quốc gia Đông Nam Á và Việt Nam

Chương 3 tổng hợp xu hướng quốc tế (gia tăng kích cỡ tàu container, xanh hóa cảng biển, tự động hóa quy trình bốc dỡ) và đề xuất 02 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Khuyến nghị đối với Chính phủ và các Bộ ngành:

    1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý và chính sách cảng biển: Rà soát, đồng bộ hóa biểu thuế xuất nhập khẩu và đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử; triển khai hiệu quả các cam kết tự do hóa dịch vụ trong khuôn khổ AFTA, ATIGA và AEC.
    2. Quy hoạch và đầu tư cơ sở hạ tầng: Tập trung nguồn vốn nâng cấp các cụm cảng nước sâu trọng điểm, tăng chiều sâu trước bến để tiếp nhận tàu mẹ tải trọng lớn; đầu tư hạ tầng giao thông kết nối sau cảng (đường sắt, cao tốc kết nối kho bãi logistics).
    3. Phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý khai thác cảng, dịch vụ logistics tích hợp và kỹ năng vận hành công nghệ hàng hải hiện đại.
  • Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp vận tải biển:

    1. Hiện đại hóa và mở rộng đội tàu: Từng bước đầu tư đội tàu container chuyên dụng, giảm bớt sự phụ thuộc vào các hãng tàu ngoại trên các tuyến vận tải viễn dương dài ngày.
    2. Nâng cao chất lượng dịch vụ phụ trợ: Mở rộng dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa tàu biển, dịch vụ đại lý và cung ứng logistics trọn gói nhằm giữ chân các hãng tàu quốc tế ghé cảng.
    3. Tăng cường liên minh, liên kết: Chủ động hợp tác giữa các doanh nghiệp nội địa và khu vực để chia sẻ năng lực vận chuyển, tối ưu hóa cung đường và nâng cao sức cạnh tranh về giá cước.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chính:

    • Khóa luận lượng hóa và xác nhận mối tương quan thuận chiều (tương quan dương) có ý nghĩa thống kê giữa chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (LSCI) và kim ngạch xuất nhập khẩu của các nước ASEAN trong suốt giai đoạn 2006 – 2020.
    • Phân tầng rõ nét năng lực hàng hải khu vực thành 03 nhóm: Nhóm trung tâm logistics hàng đầu thế giới (Singapore, Malaysia); Nhóm bứt phá mạnh mẽ gắn với xuất khẩu chế tạo (Việt Nam, Thái Lan); Nhóm có quy mô hàng hải trung bình và hạn chế hạ tầng (Indonesia, Philippines, Campuchia, Brunei, Myanmar).
    • Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô đội tàu ASEAN gấp 2,61 lần và đội tàu container gấp 4,6 lần, đóng vai trò hạ thấp chi phí logistics và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu toàn khối tăng trưởng liên tục.
  • Đóng góp của nghiên cứu:

    • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa lý thuyết về mối quan hệ giữa kết nối hàng hải và thương mại quốc tế, cung cấp khung phân tích đa chiều kết hợp giữa các biến số logistics và cán cân xuất nhập khẩu.
    • Về mặt thực tiễn: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước đó bằng cách bóc tách chuỗi số liệu 15 năm chi tiết cho từng quốc gia trong khối ASEAN, phản ánh cụ thể sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu và năng lực tiếp nhận của hệ thống cảng biển địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu dừng lại ở phương pháp thống kê mô tả, biểu đồ phân tán Scatter Plot và hệ số tương quan tuyến tính đơn giản; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến (như mô hình trọng lực - Gravity Model, hồi quy dữ liệu bảng Panel Data FEM/REM) để kiểm soát các biến ngoại sinh khác (GDP, khoảng cách địa lý, rào cản phi thuế quan).
    • Dữ liệu nghiên cứu kết thúc ở năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ các biến động mạnh mẽ của chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu giai đoạn hậu Covid-19 (2021 – 2022).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian hoặc mô hình trọng lực để ước lượng chính xác độ co giãn của kim ngạch thương mại theo từng thành phần cấu thành LSCI.
    • Mở rộng phạm vi phân tích dữ liệu cập nhật đến các năm gần nhất và xem xét tác động của các hiệp định thế hệ mới (CPTPP, RCEP) đối với kết nối hàng hải khu vực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể tham khảo phương pháp tiếp cận dữ liệu UNCTAD/World Bank và cách đánh giá chỉ số LSCI.
  • Nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách: Sử dụng các số liệu tổng hợp về hệ thống 6 nhóm cảng biển Việt Nam, các tuyến vận tải biển quốc tế và số liệu so sánh đối sánh giữa các quốc gia ASEAN để phục vụ xây dựng chiến lược phát triển logistics biển.
  • Doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu: Tham khảo thông tin về năng lực cầu bến, các trung tâm trung chuyển hàng hải lớn (Singapore, Tanjung Pelepas, Tanjung Priok, Manila, Bangkok, Sihanoukville) để xây dựng lộ trình vận chuyển tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (LSCI) được UNCTAD tính toán dựa trên những thành phần nào?
LSCI được tính toán dựa trên giá trị trung bình có trọng số của 05 thành phần: (1) Số lượng tàu ghé cảng; (2) Sức chở container hàng năm tính theo TEU; (3) Kích thước tàu tối đa có thể tiếp nhận; (4) Số lượng dịch vụ vận chuyển định tuyến; (5) Số lượng công ty/hãng tàu triển khai dịch vụ vận chuyển.

2. Điểm số LSCI của Việt Nam đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2006 – 2020?
Chỉ số LSCI của Việt Nam tăng trưởng vượt bậc gấp 3,8 lần, từ 20,93 điểm vào năm 2006 lên mức 79,78 điểm vào năm 2020, đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất trong khu vực ASEAN.

3. Khối lượng hàng hóa thông quan qua hệ thống cảng biển Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ra sao giữa năm 2015 và năm 2020?
Năm 2015, các cảng biển Việt Nam tiếp nhận 427,8 triệu tấn hàng hóa thông quan (chiếm 81% tổng lượng hàng thông quan cả nước). Đến năm 2020, con số này đạt 692,3 triệu tấn (chiếm 78,7%), tăng trưởng 61,8% trong giai đoạn 2016 – 2020 với mức tăng bình quân xấp xỉ 10%/năm.

4. Hai cảng biển nào giữ vai trò trung tâm kết nối hàng hải lớn nhất khu vực ASEAN theo dữ liệu trong khóa luận?
Đó là hệ thống cảng Singapore (kết nối 250 hãng tàu từ 600 cảng, chiếm 16% thị phần sửa chữa tàu toàn cầu) và cảng Tanjung Pelepas của Malaysia (đạt sản lượng 6,22 triệu TEU năm 2012 và liên tục mở rộng cầu bến).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chỉ số kết nối hàng hải quốc gia (LSCI) và làm rõ mối quan hệ tương quan thuận chiều mật thiết giữa năng lực hàng hải với hoạt động ngoại thương của các quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2006 – 2020. Nghiên cứu chỉ ra sự bứt phá mạnh mẽ về LSCI và sản lượng hàng hóa thông quan của Việt Nam, đồng thời chỉ ra khoảng cách hạ tầng giữa các nhóm nước trong khu vực ASEAN. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các nhóm khuyến nghị khả thi nhằm giúp Chính phủ và các doanh nghiệp vận tải biển nâng cao năng lực cạnh tranh logistics, hoàn thiện hạ tầng cảng nước sâu và thúc đẩy tăng trưởng xuất nhập khẩu bền vững.