Tổng quan nghiên cứu
Vận tải biển đóng vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu khi đảm nhận khoảng 90% khối lượng hàng hóa lưu chuyển trên thế giới và hơn 80% tổng sản lượng hàng hóa luân chuyển tại Việt Nam. Năm 2013, tổng lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển Việt Nam đạt 326 triệu tấn, tăng 10,7% so với năm 2012, trong đó sản lượng hàng container đạt 8,5 triệu TEU, ghi nhận mức tăng trưởng 6,4%. Dù Việt Nam sở hữu 3.200 km bờ biển cùng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2012 vượt 228,31 tỷ USD (tăng gấp 2 lần so với năm 2007 khi gia nhập WTO), các doanh nghiệp vận tải biển container trong nước vẫn đứng trước bài toán cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Phần lớn thị phần vận tải viễn dương thuộc về hơn 20 hãng tàu container hàng đầu thế giới, trong khi đội tàu nội địa chỉ khai thác các tuyến ngắn hoặc gom hàng trung chuyển trong khu vực.
Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh, phân tích thực trạng hoạt động của các doanh nghiệp vận tải container Việt Nam giai đoạn 2006-2013, và xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược nhằm nâng cao sức cạnh tranh đến năm 2020. Phạm vi không gian tập trung vào thị trường vận tải container tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, với phạm vi thời gian nghiên cứu từ 2006 đến 2013 và tầm nhìn định hướng đến 2020. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc lượng hóa các chỉ số hiệu quả kinh doanh, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí logistics từ mức 20% chi phí sản xuất xuống mức cạnh tranh hơn, đồng thời giảm thiểu tỷ lệ hao hụt hàng hóa từ 0,8% xuống chỉ còn 0,1% đến 0,5% trong chuỗi dịch vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và mô hình tương tác không gian của nhà kinh tế học Ullman làm nền tảng phân tích. Theo mô hình của Ullman, khối lượng hàng hóa vận chuyển giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế và tỷ lệ nghịch với khoảng cách kinh tế. Hệ thống lý luận làm rõ 4 khái niệm cốt lõi: doanh nghiệp vận tải biển container theo Nghị định 57/2001/NĐ-CP và Nghị định 115/2007/NĐ-CP; năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là toàn bộ tiềm lực duy trì vị thế bền vững trên thị trường theo định nghĩa của tác giả Ngô Kim Thanh; chuỗi giá trị vận tải container 5 giai đoạn; và bộ quy chuẩn quản lý an toàn theo Công ước Quốc tế của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO cùng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000. Nghiên cứu xác lập khung 5 chỉ tiêu định lượng đánh giá năng lực cạnh tranh gồm: chất lượng dịch vụ, thị phần, sản lượng vận chuyển, giá cước và uy tín thương hiệu.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ Cục Hàng hải Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Logistics Việt Nam, Ngân hàng Thế giới và diễn đàn UNCTAD trong giai đoạn 2006-2013. Luận văn lựa chọn cỡ mẫu gồm 12 doanh nghiệp vận tải container đại diện cho hơn 90% trọng tải đội tàu container cả nước, tiêu biểu như Gemadept, Vinalines Container, VOSCO, BISCO và Vinafco. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên tiêu chí quy mô sở hữu tàu và thâm niên hoạt động, bảo đảm tính đại diện cho cả khối doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp cổ phần và liên doanh.
Phương pháp phân tích chủ đạo là phân tích thống kê mô tả, phân tích chuỗi giá trị và phương pháp so sánh đối chuẩn với mô hình cảng trung chuyển Singapore cùng chính sách đội tàu Thái Lan. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này xuất phát từ tính chất biến động dữ dội của chỉ số cước vận tải biển Baltic Dry Index (sụt giảm từ mức 14.000 điểm năm 2008 xuống còn 1/10 vào năm 2009), đòi hỏi phải đối chiếu đa chiều giữa dữ liệu nội tại và chuẩn mực khu vực để nhận diện chính xác các nút thắt năng lực cạnh tranh.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu chỉ ra 4 phát hiện quan trọng về thực trạng ngành. Thứ nhất, cơ cấu đội tàu mất cân đối nghiêm trọng: tính đến giữa năm 2013, Việt Nam có 1.307 tàu biển với tổng trọng tải trên 6,5 triệu DWT (đứng thứ 3 về số lượng và thứ 4 về tải trọng trong khối ASEAN), nhưng chỉ có 26 tàu container chuyên dụng. Đáng chú ý, 39% số tàu có tuổi thọ trên 15 năm, làm suy giảm hiệu suất vận hành và tăng chi phí bảo dưỡng. Thứ hai, năng lực khai thác bị bó hẹp trong phân khúc giá trị thấp. Đội tàu Việt Nam chủ yếu là tàu nhỏ dưới 2.000 TEU làm nhiệm vụ gom hàng trung chuyển nội địa hoặc khu vực Đông Nam Á (chiếm 80% hoạt động). Doanh nghiệp chỉ tham gia vào công đoạn vận hành biển tạo ra tỷ suất lợi nhuận khoảng 3%, trong khi phân khúc giao nhận và lên kế hoạch gom hàng mang lại tỷ suất lợi nhuận lên tới 50% lại do các đại lý nước ngoài kiểm soát.
Thứ ba, sức chống chịu trước khủng hoảng kinh tế toàn cầu rất yếu. Cú sốc tài chính 2008 khiến chỉ số BDI giảm mạnh, 12% số tàu container thế giới (khoảng 1,5 triệu TEU) phải dừng hoạt động, đẩy hàng loạt hãng tàu Việt Nam vào tình trạng thua lỗ do chi phí nhiên liệu tăng cao và áp lực nợ vay đóng tàu. Thứ tư, doanh nghiệp nội địa lép vế hoàn toàn trong thương mại ngoại thương khi tập quán xuất khẩu FOB chiếm đa số, khiến quyền chỉ định vận tải rơi vào tay đối tác ngoại.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản của hạn chế trên bắt nguồn từ sự thiếu liên kết ngành, khi chỉ có 28 trong tổng số gần 100 công ty vận tải biển gia nhập Hiệp hội Chủ tàu Việt Nam. Ngoài ra, việc chậm ứng dụng công nghệ thông tin như hệ thống tra cứu hành trình trực tuyến, đặt chỗ điện tử e-booking khiến doanh nghiệp khó đáp ứng tiêu chuẩn của các chủ hàng toàn cầu. Khi so sánh với Singapore (thời gian làm thủ tục thông quan chỉ 25 giây, sản lượng 27 triệu TEU) và Thái Lan (chính sách giảm thuế nhập khẩu tàu biển xuống 1%), doanh nghiệp Việt Nam chịu thiệt thòi lớn về chi phí và thủ tục.
Những dữ liệu thực chứng này có thể được mô tả trực quan qua biểu đồ cột so sánh cơ cấu tuổi tàu (dưới 10 tuổi, 10-15 tuổi và trên 15 tuổi) nhằm làm nổi bật gánh nặng khấu hao, cùng bảng thống kê so sánh biên lợi nhuận giữa 5 công đoạn trong chuỗi giá trị vận tải biển để định hướng chuyển dịch cơ cấu dịch vụ.
Đề xuất và khuyến nghị
Luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp vận tải container Việt Nam:
Thứ nhất, tái cơ cấu và hiện đại hóa đội tàu container. Các doanh nghiệp vận tải biển chủ động bán thanh lý tàu già cũ, đầu tư mới các dòng tàu container chuyên dụng có sức chở từ 2.000 đến 4.000 TEU, phấn đấu hạ tỷ lệ tàu trên 15 tuổi xuống dưới 20% trong giai đoạn 2015-2020 dưới sự định hướng kỹ thuật của Cục Hàng hải Việt Nam.
Thứ hai, chuyển dịch mô hình kinh doanh và số hóa chuỗi dịch vụ. Doanh nghiệp logistics cần đẩy mạnh đầu tư hệ thống phần mềm quản lý vận tải, tích hợp công cụ theo dõi đơn hàng thời gian thực và cổng e-booking trước năm 2018. Đồng thời, mở rộng sang phân đoạn gom hàng và dịch vụ kho bãi nhằm nâng tỷ suất lợi nhuận toàn chuỗi lên mức 15-20%.
Thứ ba, xây dựng liên minh vận tải nội địa và liên kết với chủ hàng xuất khẩu. Hiệp hội Chủ tàu Việt Nam và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam chủ trì kết nối các hãng tàu nội địa để hợp tác chia sẻ khoang tàu, đồng thời phối hợp với các hiệp hội dệt may, da giày chuyển đổi tập quán xuất khẩu từ điều kiện FOB sang bán CIF, phấn đấu nâng thị phần đảm nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của đội tàu Việt Nam lên 25-30% vào năm 2020.
Thứ tư, hoàn thiện cơ chế chính sách và gói tín dụng ưu đãi hàng hải. Chính phủ, Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Tài chính cần phối hợp triển khai Quyết định số 1601/QĐ-TTg, áp dụng chính sách giảm thuế nhập khẩu tàu biển xuống mức 1%, miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các tuyến vận tải mới và cung ứng các gói vay ưu đãi với lãi suất 5-7%/năm trong giai đoạn 2015-2020.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
Thứ nhất, ban điều hành các doanh nghiệp vận tải biển và logistics. Luận văn cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu phân bổ lợi nhuận 5 giai đoạn của chuỗi giá trị container, giúp các nhà quản trị xác định rõ chiến lược thoái lui khỏi các tuyến vận tải kém hiệu quả và tập trung nguồn lực phát triển dịch vụ giao nhận trọn gói có biên độ lợi nhuận 50%.
Thứ hai, cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Giao thông Vận tải và Cục Hàng hải Việt Nam. Các phân tích thực chứng và dự báo tăng trưởng hàng hóa qua cảng biển giai đoạn 2015-2030 là cơ sở thực tiễn để rà soát quy hoạch hạ tầng luồng lạch nước sâu 16-17m và hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ đội tàu quốc gia.
Thứ ba, Hiệp hội Chủ tàu Việt Nam và các tổ chức ngành nghề logistics. Tài liệu cung cấp kinh nghiệm thực tế từ hiệp hội hàng hải Singapore và Thái Lan trong việc điều phối biểu cước dịch vụ, hạn chế tình trạng phá giá không lành mạnh và đại diện doanh nghiệp đàm phán quyền vận tải trong các hiệp định thương mại tự do.
Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Logistics. Công trình là nguồn tài liệu học thuật giá trị với hệ thống số liệu chuẩn xác giai đoạn 2006-2013, mô hình đánh giá 5 chỉ tiêu năng lực cạnh tranh và phương pháp luận phân tích thực chứng hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao đội tàu container Việt Nam chưa thể mở rộng sang các tuyến vận tải biển xa?
Đội tàu Việt Nam tính đến năm 2013 chỉ có 26 tàu container, đa số có sức chở dưới 2.000 TEU và 39% số tàu đã trên 15 tuổi. Quy mô vốn hạn chế cùng cơ cấu mớn nước chưa phù hợp khiến các hãng chỉ có thể đóng vai trò tàu con thoi gom hàng nội địa và trung chuyển sang các trung tâm khu vực như Singapore hay Hồng Kông.
Chuỗi giá trị vận tải container gồm những phân khúc nào và công đoạn nào sinh lời cao nhất?
Chuỗi giá trị gồm 5 công đoạn: nhận hàng và lên kế hoạch thuê khoang; cung cấp vỏ container; vận hành tàu biển; bốc dỡ tại cảng; và giao nhận chặng cuối. Trong đó, công đoạn nhận hàng và lên kế hoạch gom hàng mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất đạt khoảng 50%, trong khi vận hành tàu biển chỉ mang lại khoảng 3%.
Tập quán xuất khẩu theo điều kiện FOB ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp tàu biển nội địa?
Khi xuất khẩu theo điều kiện FOB, người mua nước ngoài nắm toàn quyền chỉ định hãng vận tải và thường lựa chọn các hãng tàu toàn cầu như Maersk hay APL. Thực tế này khiến các doanh nghiệp tàu biển Việt Nam bị loại khỏi quá trình thương thảo, mất đi nguồn hàng xuất khẩu ngay trên chính sân nhà.
Việt Nam có thể học hỏi bài học gì từ mô hình phát triển hàng hải của Singapore?
Singapore tối ưu hóa năng lực cạnh tranh nhờ xây dựng cảng trung chuyển quy mô lớn tiếp nhận tàu mớn nước 16m, ứng dụng tự động hóa thủ tục hải quan chỉ trong 25 giây và thiết lập cơ chế điều phối biểu cước thông qua hiệp hội logistics để loại bỏ cạnh tranh phá giá giữa các doanh nghiệp nội địa.
Những chỉ tiêu nào dùng để đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải biển?
Năng lực cạnh tranh được đánh giá qua 5 chỉ tiêu cốt lõi: chất lượng dịch vụ (đạt chuẩn an toàn DOC và ISO 9000); quy mô thị phần; sản lượng container vận chuyển thực tế; mức giá cước cạnh tranh; và mức độ uy tín thương hiệu được xây dựng qua mạng lưới đại lý toàn cầu.
Kết luận
Luận văn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết và bộ 5 chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh đặc thù cho doanh nghiệp vận tải biển container.
- Đánh giá thực chứng bức tranh đội tàu Việt Nam giai đoạn 2006-2013 với chỉ 26 tàu container trong tổng số 1.307 tàu biển quốc gia.
- Phân tích chi tiết chuỗi giá trị 5 công đoạn, vạch rõ nút thắt biên lợi nhuận thấp 3% của khâu vận hành tàu biển.
- Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế từ Singapore và Thái Lan về tự động hóa thủ tục cảng và ưu đãi thuế suất nhập khẩu tàu 1%.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi gắn liền với lộ trình quy hoạch phát triển hàng hải đến năm 2020.
Để hiện thực hóa mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh theo Quyết định 1601/QĐ-TTg, các doanh nghiệp vận tải biển cần khẩn trương tái cơ cấu đội tàu và chuyển đổi số giai đoạn 2015-2020. Các bên liên quan hãy chủ động liên kết, đổi mới mô hình quản trị để đưa thương hiệu vận tải biển Việt Nam vươn tầm khu vực và quốc tế.