Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời, giữ vai trò quan trọng trong chiến lược chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch và hạ thấp phát thải khí nhà kính. Tại Hội nghị Thượng đỉnh về Biến đổi Khí hậu của Liên Hợp Quốc (COP26) năm 2021, Việt Nam đã cam kết hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050. Xu hướng này cũng tương đồng với các quốc gia phát triển mạnh về năng lượng mặt trời trên thế giới như Trung Quốc (sản lượng xấp xỉ 1.330 GW/năm với các dự án lớn như cụm 1.547 MW tại sa mạc Tengger), Nhật Bản (chính sách hỗ trợ mua nhà sử dụng năng lượng tái tạo trả nợ trong 10 năm), Hoa Kỳ, Thái Lan (mục tiêu 6.000 MW vào năm 2036 với cơ chế hỗ trợ điện mặt trời mái nhà) và Singapore (thị trường bán lẻ điện cạnh tranh).

Tại Việt Nam, trước năm 2020, các chính sách giá mua điện hỗ trợ (FiT) đã thúc đẩy việc lắp đặt các hệ thống điện mặt trời trên quy mô lớn. Tuy nhiên, việc phát triển ồ ạt đã dẫn đến tình trạng quá tải hạ tầng lưới điện truyền tải và phân phối. Giai đoạn từ sau năm 2020 đến nay, các chính sách giá FiT mới chưa được ban hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) dừng tiếp nhận đấu nối và không mua lượng điện dư phát ngược lên lưới từ các dự án điện mặt trời mái nhà mới. Thực trạng này đặt các doanh nghiệp sản xuất trước bài toán: nếu đầu tư hệ thống có công suất quá lớn so với phụ tải tiêu thụ, lượng điện phát dư không được bán lại cho EVN sẽ gây lãng phí năng lượng và kéo dài thời gian hoàn vốn đầu tư. Ngược lại, nếu chọn công suất quá nhỏ, hệ thống sẽ không khai thác hết tiềm năng tiết giảm chi phí tiền điện từ biểu giá điện sản xuất của EVN. Đề tài "Tính toán lựa chọn công suất hệ thống điện mặt trời tối ưu dựa vào tải tiêu thụ của công ty TNHH Mountech" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp thách thức kỹ thuật và kinh tế này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong đồ án:

  1. Thu thập, thống kê và phân tích biểu đồ phụ tải tiêu thụ điện thực tế của nhà máy trong chu kỳ ngày, tháng và năm dựa trên dữ liệu công tơ của EVN.
  2. Khảo sát hiện trạng mặt bằng mái nhà xưởng, kết cấu chịu lực và điều kiện khí tượng tự nhiên (bức xạ mặt trời, nhiệt độ, tốc độ gió) tại địa điểm thực hiện dự án.
  3. Tính toán, lựa chọn công nghệ và cấu hình thiết bị chính (tấm quang điện, bộ nghịch lưu Inverter) và các phần tử phụ trợ (tiết diện cáp DC/AC, thiết bị đóng cắt bảo vệ, hệ thống nối đất và chống sét).
  4. Xây dựng mô hình mô phỏng kinh tế - kỹ thuật trên phần mềm Homer Pro và mô phỏng sản lượng chuyên sâu trên PVsyst, từ đó đánh giá các chỉ số tài chính (NPV, IRR, LCOE, thời gian hoàn vốn) và đề xuất công suất lắp đặt tối ưu.
  5. Xây dựng bản vẽ bố trí mặt bằng tổng thể hệ thống trên phần mềm AutoCAD.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống điện mặt trời hòa lưới tự dùng (không phát ngược lưới) kết hợp cùng phụ tải tiêu thụ điện của Công ty TNHH Mountech – Chi nhánh Bình Định. Phạm vi không gian nghiên cứu đặt tại Cụm công nghiệp phường Bình Định, khu vực Mai Xuân Thưởng, phường Bình Định, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 01/10/2023 đến ngày 18/01/2024; số liệu phụ tải đo đạc thực tế phục vụ phân tích được trích xuất từ tháng 8/2023 đến tháng 12/2023 và được quy đổi thống kê cho cả năm vận hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng các khái niệm và mô hình chuyển đổi năng lượng mặt trời điển hình:

  • Mô hình hệ thống điện mặt trời hòa lưới (Grid-tied PV System): Nguồn điện một chiều (DC) sinh ra từ dàn pin quang điện được biến đổi thành nguồn điện xoay chiều (AC) có cùng pha, điện áp và tần số với lưới điện nhờ bộ nghịch lưu (Inverter) để cấp trực tiếp cho tải nội bộ của nhà máy. Khi sản lượng điện mặt trời không đủ, phụ tải tự động nhận thêm điện từ lưới điện EVN; khi mất điện lưới, hệ thống tự động ngắt để chống hiện tượng hòa lưới đảo (islanding), đảm bảo an toàn cho nhân viên bảo trì.
  • Đặc tính chuyển đổi quang điện và hiệu suất: Hiệu suất của tế bào quang điện phụ thuộc phi tuyến vào cường độ bức xạ và nhiệt độ môi trường. Khi nhiệt độ tế bào quang điện tăng, điện áp hở mạch ($V_{OC}$) suy giảm rõ rệt trong khi dòng ngắn mạch ($I_{SC}$) chỉ tăng nhẹ, kéo theo công suất cực đại giảm. Chỉ số tỷ số hiệu suất ($PR$ - Performance Ratio) được dùng làm đại lượng đánh giá chất lượng toàn hệ thống theo công thức: $$PR = \frac{Y_f}{Y_r} = \frac{E_{out} / P_0}{H_i / G_{i,ref}}$$ Trong đó: $Y_f$ là sản lượng thực tế tạo ra trên một đơn vị công suất lắp đặt (kWh/kWp); $Y_r$ là sản lượng lý thuyết theo bức xạ chuẩn; $E_{out}$ là điện năng AC đo được tại đầu ra (kWh); $P_0$ là công suất đỉnh định mức DC của dàn pin (kWp); $H_i$ là tổng lượng bức xạ chiếu lên mặt phẳng tấm pin ($kWh/m^2$); $G_{i,ref}$ là bức xạ tại điều kiện kiểm tra tiêu chuẩn STC ($1.000 W/m^2$).
  • Mô hình phân tích kinh tế dự án:
    • Giá trị hiện tại ròng ($NPV$): Tổng dòng tiền thu hồi quy đổi về hiện tại trừ đi chi phí đầu tư ban đầu theo tỷ lệ chiết khấu $i$. Dự án khả thi khi $NPV > 0$.
    • Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$): Mức lãi suất chiết khấu mà tại đó $NPV = 0$. Dự án có lời khi $IRR$ lớn hơn lãi suất chiết khấu định mức.
    • Chi phí năng lượng quy dẫn ($LCOE$): Giá thành trung bình trên mỗi đơn vị điện năng sản xuất ra trong suốt vòng đời dự án (USD/kWh), tính toán dựa trên chi phí đầu tư ban đầu ($I_t$), chi phí bảo dưỡng thay thế ($M_t$), chi phí vận hành và tổng sản lượng điện sản sinh ($E_t$).
    • Chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$): Đo lường chi phí vốn của doanh nghiệp kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay có xét thuế thu nhập doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp phân tích thực nghiệm và phương pháp mô phỏng tính toán kỹ thuật:

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng kỹ thuật: Đánh giá kết cấu chịu lực của móng cọc, khung cột thép tổ hợp, vật liệu mái tôn cliplock của 3 khối nhà xưởng A, B, C nhằm xác định tải trọng tĩnh và góc nghiêng lắp đặt khả thi.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu phụ tải: Thống kê, xử lý dữ liệu tiêu thụ điện theo chu kỳ 30 phút từ EVN để xây dựng biểu đồ phụ tải theo ngày điển hình và theo mùa.
  • Phương pháp mô phỏng tối ưu hóa: Sử dụng phần mềm Homer Pro để chạy bài toán tối ưu kinh tế đa biến với các kịch bản phụ tải, chi phí thiết bị, lạm phát và biểu giá điện sản xuất 3 giá của EVN; sử dụng PVsyst để mô phỏng chi tiết các tổn thất năng lượng quang học, tổn thất do nhiệt, tổn thất trên đường dây DC/AC và bóng che.

Nguồn dữ liệu đầu vào bao gồm:

  • Dữ liệu khí tượng: Lấy từ cơ sở dữ liệu viễn thám NASA kết hợp phần mềm MeteoNorm tại tọa độ địa lý của nhà máy ở An Nhơn, Bình Định.
  • Dữ liệu phụ tải và tài chính: Số liệu công tơ điện tử do EVN cung cấp cho Công ty TNHH Mountech; biểu giá mua điện cho các ngành sản xuất năm 2022 của EVN; thông số tài chính giả định (lãi suất chiết khấu danh nghĩa $14,96%$, lạm phát $3,5%$, tỷ lệ tăng giá điện $5%$/năm, chu kỳ dự án 20 năm).
  • Dữ liệu thiết bị: Thông số kỹ thuật từ Catalogue nhà sản xuất tấm pin Canadian Solar và nhà sản xuất bộ nghịch lưu Sungrow.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hiện trạng mặt bằng và kết cấu mái nhà xưởng

Mặt bằng mái của Công ty TNHH Mountech – Chi nhánh Bình Định được chia thành 3 phân khu:

  • Khu vực A: Kích thước $112 \times 41\text{ m}$, diện tích $4.592\text{ m}^2$.
  • Khu vực B: Diện tích $74,4\text{ m}^2$.
  • Khu vực C: Kích thước $15 \times 43\text{ m}$, diện tích $642\text{ m}^2$.

Kết cấu nền móng nhà xưởng là móng cọc, hệ thống cột chịu lực bằng kết cấu thép tổ hợp, lớp mái bao che sử dụng tôn cliplock chuyên dụng. Đánh giá sơ bộ kết cấu cho thấy hệ thống khung mái đảm bảo khả năng chịu thêm tải trọng của hệ thống dàn pin mặt trời, giá đỡ chuyên dụng và sàn thao tác vận hành với tuổi thọ trên 20 năm.

Lựa chọn thiết bị công nghệ chính

  • Tấm pin quang điện: Lựa chọn dòng pin đơn tinh thể Canadian Solar 665 Wp (Model: HiKu7-CS7N-665MS). Lý do lựa chọn dựa trên 3 tiêu chí: thương hiệu uy tín lâu năm; công suất định mức cao (665 Wp) giúp tối ưu diện tích mái và giảm số lượng kết cấu phụ trợ; đơn giá cạnh tranh so với các sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường. Các thông số nhiệt độ được thiết lập: hệ số suy giảm công suất theo nhiệt độ là $-0,35%/^\circ\text{C}$, nhiệt độ vận hành bình thường của tế bào quang điện (NOCT) là $45^\circ\text{C}$, độ suy giảm hiệu suất hằng năm theo bảo hành là $0,55%$/năm.
  • Bộ nghịch lưu (Inverter): Lựa chọn thiết bị biến tần hòa lưới đa MPPT của hãng Sungrow công suất 125 kW (Model: SG125CX-P2). Inverter này đáp ứng dải điện áp làm việc rộng, thích ứng với dải tìm kiếm điểm công suất cực đại (MPPT) theo biến thiên nhiệt độ môi trường, có cơ chế tự động bảo vệ khi quá áp, quá dòng và ngắt kết nối an toàn khi xảy ra sự cố điện lưới.

Thiết kế hệ thống điện và bảo vệ

  • Thiết kế chuỗi tấm pin (String): Số lượng tấm pin mắc nối tiếp trong một chuỗi được tính toán dựa trên điều kiện điện áp hở mạch cực đại ở nhiệt độ thấp nhất mùa đông không vượt quá điện áp đầu vào cho phép của biến tần ($V_{max.max} \le V_{DCmax}$), đồng thời điện áp làm việc cực tiểu ở nhiệt độ cao nhất mùa hè phải nằm trong dải MPPT của biến tần.
  • Tính chọn tiết diện dây dẫn DC và AC: Dòng điện cho phép của dây dẫn ($I_{cpdd}$) phải thỏa mãn điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất: $$I_{cpdd} \ge \frac{I_{lv_max}}{K_{hc}}$$ Trong đó: $I_{lv_max}$ là dòng điện làm việc lớn nhất; $K_{hc}$ là hệ số hiệu chỉnh tổng hợp của phương thức lắp đặt máng cáp trên không ($K_{hc} = K_1 \times K_2 \times K_3$, tương ứng với hệ số môi trường/địa hình $K_1$, hệ số tương hỗ giữa các mạch đi chung máng $K_2$, và hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ môi trường $K_3$).
  • Hệ thống nối đất và chống sét: Thiết kế hệ thống tiếp địa an toàn vỏ kim loại cho toàn bộ khung giàn tấm pin, vỏ biến tần và tủ điện; lắp đặt thiết bị cắt lọc sét lan truyền (SPD) phía DC và AC; hệ thống thu lôi kim chống sét bảo vệ trực tiếp cho toàn bộ phạm vi nhà xưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tình hình của điện mặt trời hiện nay

Chương 1 trình bày tổng quan về tiềm năng bức xạ năng lượng mặt trời tại Việt Nam và kinh nghiệm phát triển chính sách tại các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ, Thái Lan, Singapore. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chính sách giá FiT tại Việt Nam đã kết thúc, áp lực quá tải hạ tầng điện lưới và xu hướng các nhà máy công nghiệp chuyển dịch sang mô hình điện mặt trời tự dùng. Chương này cũng xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu và chỉ rõ giới hạn của đề tài là không đi sâu vào giải thuật điều khiển vi mạch của biến tần mà tập trung vào bài toán tối ưu kinh tế - kỹ thuật của hệ thống tổng thể.

Chương 2: Các loại hệ thống điện mặt trời điển hình

Nội dung chương 2 làm rõ cấu tạo, nguyên lý vận hành của 3 dạng hệ thống điện mặt trời: hệ thống độc lập có ắc quy lưu trữ, hệ thống hòa lưới trực tiếp và hệ thống hòa lưới có lưu trữ kết hợp (Hybrid). Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đường đặc tính I-V của tấm pin quang điện (bức xạ mặt trời, nhiệt độ làm việc, góc nghiêng và hướng lắp đặt theo mùa). Chương này cũng chuẩn hóa quy trình 6 bước khảo sát, tính toán và thiết kế hệ thống điện mặt trời mái nhà; đồng thời giới thiệu tính năng, vai trò của 3 công cụ phần mềm được sử dụng trong đồ án: Homer Pro (tối ưu hóa quy mô và chi phí vòng đời), PVsyst (tính toán sản lượng chi tiết và các hệ số suy hao vật lý), AutoCAD (thiết kế mặt bằng bố trí tấm pin, máng cáp và sàn thao tác).

Chương 3: ĐÁNH GIÁ KHẢ THI VỀ MẶT KINH TẾ

Chương 3 thiết lập cơ sở toán học của các chỉ số tài chính dự án gồm $NPV$, $IRR$, $LCOE$, $WACC$ và thời gian hoàn vốn. Tác giả mô tả chi tiết quy trình nhập liệu và cấu hình tham số trong phần mềm Homer Pro:

  • Vị trí địa lý và dữ liệu khí tượng tải từ NASA cho thấy mức bức xạ bình quân tại vị trí nhà máy đạt trên $4,7\text{ kWh/m}^2/\text{ngày}$. Bức xạ đạt đỉnh vào các tháng 2, 7 và thấp hơn vào các tháng 8, 9, 10; vận tốc gió mạnh vào các tháng 2, 3, 4, 6, 7, 8; nền nhiệt độ cao nhất rơi vào các tháng 4, 5, 6, 7, 8.
  • Tham số kinh tế: Lãi suất chiết khấu danh nghĩa $14,96%$, lạm phát kỳ vọng $3,5%$, vòng đời dự án 20 năm, tỷ lệ trượt giá điện $5%$/năm, chi phí thay thế bộ nghịch lưu được dự trù vào năm thứ 10 của vòng đời dự án.
  • Phụ tải nhà máy: Tiêu thụ trung bình đạt $4.727,94\text{ kWh/ngày}$, công suất đỉnh đạt khoảng $669\text{ kW}$. Số liệu đo đạc thực tế 5 tháng năm 2023 từ công tơ EVN được thống kê chi tiết trong Bảng 3.1:
Thời gian (Tháng) Sản lượng PV sinh ra (kWh) Nhận từ lưới điện EVN (kWh) Phát ngược lên lưới (kWh) Tổng phụ tải tiêu thụ (kWh) Điện PV tự phát tự dùng (kWh)
2023-08 32.876,8 8.848,011 62,4 41.662,410 32.814,399
2023-09 40.805,1 14.095,995 268,8 54.817,695 40.721,700
2023-10 29.256,6 19.326,402 19,2 48.563,802 29.237,400
2023-11 21.761,6 23.798,408 33,6 45.526,408 21.728,000
2023-12 19.452,4 17.859,192 16,0 37.295,592 19.436,400
Tổng cộng 165.914,1 107.726,416 433,6 273.392,315 165.665,899

Chương 4: ĐÁNH GIÁ VỀ MẶT KỸ THUẬT VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 4 khảo sát mặt bằng thực tế tại Công ty TNHH Mountech – Chi nhánh Bình Định. Tổng sản lượng điện tiêu thụ trong 1 năm của toàn nhà máy được tính toán đạt $1.725.698,1\text{ kWh}$. Tác giả so sánh dữ liệu bức xạ giữa hai nguồn MeteoNorm và NASA để xác định tính ổn định của nguồn năng lượng tự nhiên. Dựa trên phân tích phụ tải, tác giả lựa chọn tấm pin Canadian Solar HiKu7-CS7N-665MS (công suất 665 Wp) và bộ biến tần Sungrow SG125CX-P2 (công suất 125 kW). Chương này trình bày bản vẽ mặt bằng bố trí tấm quang điện, tuyến máng cáp DC/AC, sàn thao tác bảo trì, tính toán chọn cáp điện theo hệ số hiệu chỉnh môi trường $K_{hc}$, thiết kế tiếp địa và chống sét. Tác giả tiến hành mô phỏng trên PVsyst để tính toán các tổn thất năng lượng do nhiệt độ, bụi bẩn, chất lượng tấm pin và suy thoái hằng năm, từ đó đối chiếu sản lượng mô phỏng giữa PVsyst, Homer Pro với số liệu vận hành thực tế.

Chương 5: KẾT LUẬN

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ các kết quả đạt được về mặt tính toán kỹ thuật, kết cấu lắp đặt, cấu hình hệ thống tối ưu và tính khả thi tài chính của dự án điện mặt trời áp mái tại Công ty TNHH Mountech. Đồng thời, chương này chỉ ra các định hướng phát triển và mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật và số liệu cụ thể:

  • Xác định chính xác hồ sơ phụ tải tiêu thụ điện của nhà máy: điện năng tiêu thụ cả năm đạt $1.725.698,1\text{ kWh}$, tiêu thụ bình quân ngày là $4.727,94\text{ kWh/ngày}$, công suất đỉnh của phụ tải đạt mức $669\text{ kW}$. Phụ tải duy trì đồng đều giữa các tháng, giảm thấp vào tháng 1 và tháng 2 do trùng kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
  • Kiểm chứng nguồn tài nguyên bức xạ tại khu vực An Nhơn, Bình Định với bức xạ bình quân ngày đạt trên $4,7\text{ kWh/m}^2/\text{ngày}$, khẳng định tính khả thi cao về tiềm năng tạo điện mặt trời.
  • Hoàn thành thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh: lựa chọn đồng bộ tấm pin Canadian Solar công suất cao 665 Wp và inverter Sungrow 125 kW; thiết kế tuyến máng cáp, hệ thống chống sét, tiếp địa và kết cấu khung giá đỡ tương thích mái cliplock; hoàn thành hệ thống bản vẽ mặt bằng trên AutoCAD.
  • Phân tích và đối sánh số liệu vận hành thực tế của 5 tháng (tháng 8 đến tháng 12/2023) với tổng sản lượng PV tạo ra đạt $165.914,1\text{ kWh}$, trong đó lượng điện tự dùng trực tiếp trong nội bộ nhà máy đạt $165.665,899\text{ kWh}$ (chiếm tỷ lệ trên $99,7%$), sản lượng phát ngược ra lưới điện chỉ ở mức danh nghĩa $433,6\text{ kWh}$, cho thấy hệ thống bám tải tốt và giải quyết đúng mục tiêu không phát điện thừa lên lưới EVN.

Giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Đưa ra giải pháp lựa chọn cấu hình công suất hệ thống bám sát đồ thị phụ tải thực tế của doanh nghiệp, giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu, tránh lãng phí sản lượng điện không thể thương mại hóa trong bối cảnh pháp lý hiện nay.
  • Xây dựng quy trình tích hợp đa công cụ: dùng Homer Pro để phân tích tài chính đa biến và tối ưu công suất theo biểu giá điện EVN, dùng PVsyst để mô phỏng suy hao vật lý chuyên sâu và dùng AutoCAD để quy hoạch mặt bằng thi công thực tế. Đồ án tạo tiền đề cho các mô hình điện mặt trời áp mái tự dùng cho các nhà máy công nghiệp sản xuất tại khu vực Nam Trung Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo trình bày của tác giả trong đồ án, nghiên cứu còn các hạn chế:

  • Dữ liệu phụ tải thực tế đo đạc chi tiết mới chỉ thu thập được trong 5 tháng (từ tháng 8/2023 đến tháng 12/2023) do hệ thống đo đếm tại doanh nghiệp mới được hoàn thiện, các tháng còn lại trong năm phải sử dụng phương pháp ngoại suy thống kê từ số liệu điện lực EVN.
  • Giới hạn nghiên cứu chưa đi sâu phân tích chi tiết cấu tạo bán dẫn, sơ đồ mạch bên trong bộ nghịch lưu và các giải thuật vi điều khiển điều khiển bám lưới tự động (Zero-Export Controller) chuyên sâu.

Hướng mở rộng nghiên cứu được đề xuất:

  • Tiếp tục theo dõi, thu thập dữ liệu đo đạc phụ tải và sản lượng điện mặt trời liên tục trong nhiều năm liên tiếp để nâng cao độ chính xác của mô hình mô phỏng suy giảm hiệu suất.
  • Nghiên cứu tích hợp hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) nhằm dịch chuyển phụ tải, tích trữ lượng điện mặt trời dư thừa giờ cao điểm bức xạ để phát vào giờ cao điểm giá điện của EVN khi chi phí pin lưu trữ giảm trong tương lai.
  • Nghiên cứu cập nhật các cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và quy định pháp lý mới về điện mặt trời mái nhà tự sản tự tiêu khi Nhà nước ban hành hướng dẫn chi tiết.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật và học thuật cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Năng lượng tái tạo, Kỹ thuật điện, Hệ thống năng lượng đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc các đề tài nghiên cứu liên quan đến điện mặt trời áp mái công nghiệp.
  • Các kỹ sư thiết kế hệ thống cơ điện (M&E), kỹ sư EPC điện mặt trời cần tài liệu tham khảo về quy trình tính chọn tiết diện dây dẫn theo hệ số hiệu chỉnh máng cáp ($K_1, K_2, K_3$), phương pháp ghép chuỗi String tương thích dải MPPT của biến tần và bố trí mặt bằng mái tôn cliplock.
  • Các nhà quản lý năng lượng tại các nhà máy công nghiệp cần tài liệu phương pháp luận để đánh giá tính khả thi tài chính, quy đổi dòng tiền ($NPV, IRR, LCOE$) cho các dự án điện mặt trời tự dùng trước khi quyết định đầu tư.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật là quy trình thiết lập tham số kinh tế trong phần mềm Homer Pro (xét đồng thời tỷ lệ chiết khấu danh nghĩa, lạm phát, mức tăng giá điện và chi phí thay thế Inverter theo chu kỳ 10 năm) và phương pháp tính toán bám tải theo chu kỳ ngày của phụ tải công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án giải quyết bài toán gì khi Nhà nước chưa ban hành cơ chế mua điện mặt trời mới?
Đồ án giải quyết bài toán lựa chọn quy mô công suất hệ thống sao cho sản lượng điện sinh ra được hấp thụ tối đa bởi phụ tải của nhà máy Mountech (đạt tỷ lệ tự dùng trên $99,7%$), giảm thiểu tối đa sản lượng phát ngược ra lưới điện EVN (chỉ $433,6\text{ kWh}$ trong 5 tháng), qua đó tối ưu hóa thời gian hoàn vốn và tính kinh tế mà không phụ thuộc vào chính sách bán điện.

2. Các tham số tài chính chính được tác giả thiết lập trong phần mềm Homer Pro là gì?
Các tham số kinh tế bao gồm: lãi suất chiết khấu danh nghĩa (Nominal discount rate) là $14,96%$; tỷ lệ lạm phát kỳ vọng (Expected inflation rate) là $3,5%$; vòng đời dự án (Project lifetime) là 20 năm; tỷ lệ tăng giá điện là $5%$/năm; tỷ lệ suy giảm hiệu suất tấm pin là $0,55%$/năm; và dự trù chi phí thay thế bộ nghịch lưu Inverter tại năm thứ 10.

3. Tại sao tác giả lựa chọn tấm pin Canadian Solar 665 Wp và bộ nghịch lưu Sungrow 125 kW?
Tấm pin Canadian Solar CS7N-665MS được chọn vì thương hiệu có uy tín hơn 20 năm, công suất lớn (665 Wp) giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt mái và chi phí giá đỡ, đồng thời đơn giá tính trên mỗi Watt ($USD/W$) cạnh tranh. Biến tần Sungrow SG125CX-P2 (125 kW) được chọn vì dải điện áp làm việc rộng, tương thích linh hoạt với dải MPPT của dàn pin khi nhiệt độ môi trường thay đổi, có đầy đủ chức năng bảo vệ ngắt điện lưới an toàn và chi phí hợp lý.

4. Hệ số hiệu chỉnh tiết diện cáp dẫn $K_{hc}$ trong hệ thống được xác định theo nguyên tắc nào?
Hệ số $K_{hc}$ dùng để tính chọn dòng điện cho phép của dây dẫn ($I_{cpdd} \ge I_{lv_max} / K_{hc}$) khi cáp đi trong máng điện trên không, được tính bằng tích của ba hệ số: $K_1$ (yếu tố môi trường, địa hình và phương thức lắp đặt máng cáp), $K_2$ (mức độ tương hỗ nhiệt khi nhiều mạch dây đi chung máng), và $K_3$ (mức độ ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường đến khả năng cách điện của vật liệu dẫn).

5. Đặc điểm phụ tải điện của Công ty Mountech thể hiện qua các con số nào trong văn bản?
Nhà máy tiêu thụ tổng cộng $1.725.698,1\text{ kWh}$ điện trong một năm, trung bình mỗi ngày tiêu thụ $4.727,94\text{ kWh}$, công suất đỉnh của phụ tải đạt khoảng $669\text{ kW}$. Trong 5 tháng khảo sát chi tiết (tháng 8 đến tháng 12/2023), tổng phụ tải ghi nhận là $273.392,315\text{ kWh}$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Gia Bảo và Lê Trọng Hiếu đã hoàn thành nhiệm vụ tính toán, lựa chọn công suất và thiết kế kỹ thuật hệ thống điện mặt trời áp mái tối ưu bám sát đồ thị phụ tải của Công ty TNHH Mountech tại Bình Định. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát hiện trạng kết cấu mái, phân tích bức xạ tự nhiên và số liệu tiêu thụ điện thực tế từ EVN với các công cụ mô phỏng chuyên ngành gồm Homer Pro, PVsyst và AutoCAD. Kết quả nghiên cứu đưa ra cấu hình thiết bị đồng bộ (tấm pin Canadian Solar 665 Wp, biến tần Sungrow 125 kW) và chứng minh hệ thống đạt tỷ lệ tự phát tự dùng trên $99,7%$, giải quyết hiệu quả bài toán tự chủ năng lượng cho doanh nghiệp sản xuất trong điều kiện chưa có cơ chế mua bán điện dư thừa lên lưới.