Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp được xác định trong Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XI là ngành then chốt tạo khối lượng sản phẩm lớn mà không ngành nào thay thế được, đồng thời chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu GDP quốc gia. Kể từ sau cột mốc Đổi mới năm 1986, công nghiệp Việt Nam có sự phát triển rõ rệt và bước đầu xây dựng được cơ sở vật chất kỹ thuật cho nền kinh tế. Đây cũng là nhóm ngành đặc biệt bị ảnh hưởng bởi hiện tượng ứ động dòng tiền trong vòng quay hoạt động, khiến vấn đề quản lý thanh khoản trở nên cấp thiết hơn so với các ngành khác.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Hà Trang lựa chọn đề tài "Ảnh hưởng của tính thanh khoản đến hiệu quả hoạt động các doanh nghiệp ngành công nghiệp niêm yết trên SGDCK TP.HCM giai đoạn 2013 – 2020", nhằm cung cấp căn cứ định lượng giúp nhà quản trị điều hành doanh nghiệp hiệu quả hơn và giúp cổ đông hiểu rõ hơn về tình hình nội tại của doanh nghiệp.

Các vấn đề nghiên cứu cần giải quyết:

  1. Cơ sở lý luận về tính thanh khoản và hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của doanh nghiệp.
  2. Hoạt động của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nào, đặc biệt là vai trò của tính thanh khoản.
  3. Giải pháp nào liên quan tính thanh khoản có thể nâng cao HQHĐ của doanh nghiệp.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: 49 doanh nghiệp phân ngành công nghiệp niêm yết liên tục trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Thời gian: 8 năm liên tục từ 2013 đến 2020, tổng cộng 392 mẫu quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Nền tảng lý thuyết của khóa luận là Lý thuyết ưa chuộng tính thanh khoản của Keynes (1936) trong tác phẩm "The General Theory of Employment, Interest and Money", trong đó xác định ba động cơ nắm giữ tiền mặt gồm: (1) giao dịch, (2) dự phòng, (3) đầu cơ. Lý thuyết này được bổ sung bởi:

  • Kim, Mauer và Sherman (1998): Các công ty duy trì tài sản lưu động dư thừa do thị trường vốn không hoàn hảo.
  • Myers và Majluf (1978): Bất cân xứng thông tin khiến doanh nghiệp tăng dự trữ tài sản lưu động để tài trợ cơ hội đầu tư từ nguồn nội bộ (Lý thuyết trật tự phân hạng).
  • Horne và David (1968): Hai thước đo thanh khoản gồm thời gian chuyển đổi tài sản thành tiền và sự chắc chắn của giá thực hiện.

Tính thanh khoản trong nghiên cứu này được đánh giá chủ yếu qua Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle – CCC), khái niệm được Verlyn Richards và Eugene Laughlin giới thiệu năm 1980. CCC được tính bằng công thức: CCC = ICP + RCP – PDP, trong đó ICP là kỳ chuyển đổi hàng tồn kho, RCP là kỳ thu tiền khách hàng và PDP là kỳ thanh toán cho nhà cung cấp.

Hiệu quả hoạt động được đo lường thông qua ba chỉ tiêu: ROAA (lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân), ROEA (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân) và GPM (tỷ suất lợi nhuận gộp biên).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data), kết hợp phân tích-tổng hợp và so sánh. Cụ thể, quy trình kiểm định lần lượt qua các mô hình kinh tế lượng:

  • Ma trận tương quan Pearson để kiểm tra đa cộng tuyến.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính OLS (Ordinary Least Squares) làm bước ước lượng ban đầu.
  • Mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) để xử lý đặc thù dữ liệu bảng.
  • Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.

Phần mềm phân tích được sử dụng là Stata 15.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 49 công ty phân ngành công nghiệp niêm yết liên tục trên HOSE giai đoạn 2013–2020, lấy trực tiếp từ website các tổ chức phát hành. Các biến ICP, RCP, PDP, CCC được logarit hóa để giảm độ lệch giữa các năm và giữa các doanh nghiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu nước ngoài và trong nước về mối quan hệ giữa tính thanh khoản và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Kết quả tổng quan cho thấy chiều tác động không nhất quán giữa các bối cảnh nghiên cứu:

Tác giả Mẫu nghiên cứu Chiều tác động
Marques & Braga (1995); Blatt (2001); Eljelly (2004) Công ty thực phẩm; công ty cổ phần Ả Rập Saudi Ngược chiều
Renato (2010) Công ty hàng không toàn cầu (2005–2008) Cùng chiều
Jathurika (2018) Không xác định cụ thể Cùng chiều (ROE, ROA)
Quasim & Ramiz (2011) Công ty dầu khí Pakistan Hỗn hợp (tùy chỉ tiêu)
Phan Đức Chung (2018) 228 công ty HOSE (2013–2017) Nghiên cứu trong nước làm cơ sở đối chiếu

Sự khác biệt này biện minh cho tính cần thiết của một nghiên cứu riêng đối với nhóm doanh nghiệp ngành công nghiệp niêm yết trên HOSE giai đoạn 2013–2020.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tính thanh khoản và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

Chương trình bày hệ thống khái niệm, phân loại tài sản và các chỉ tiêu đo lường. Tính thanh khoản của doanh nghiệp được cấu thành từ tài sản ngắn hạn (tiền, các khoản tương đương tiền, khoản phải thu, hàng tồn kho, đầu tư tài chính ngắn hạn) và tài sản dài hạn (tài sản cố định, bất động sản đầu tư, đầu tư tài chính dài hạn). Chương phân tích hạn chế của ba tỷ số thanh khoản truyền thống (khả năng thanh toán hiện hành, nhanh và tức thời) theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 01, từ đó luận giải sự cần thiết phải sử dụng CCC như một chỉ tiêu tổng hợp, động. Hiệu quả hoạt động được định nghĩa là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng nguồn lực để đạt mục tiêu, biểu hiện qua ROAA, ROEA và GPM.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Chương xác định mô hình gồm 9 biến (3 biến phụ thuộc, 4 biến độc lập, 2 biến kiểm soát) và nêu ba giả thuyết chính thức:

  • H1: Tính thanh khoản có tác động đến lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân (ROAA).
  • H2: Tính thanh khoản có tác động đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA).
  • H3: Tính thanh khoản có tác động đến tỷ suất lợi nhuận gộp biên (GPM).

Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo 5 bước: xác định chủ đề và mô hình → xác lập khung lý thuyết → đặt giả thuyết và thu thập số liệu → kiểm tra giả thuyết → kết luận và khuyến nghị.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Thống kê mô tả cho thấy ROAA trung bình đạt 4,18% (độ lệch chuẩn 5,91%), ROEA trung bình đạt 8,79% (độ lệch chuẩn 10,56%), phản ánh các doanh nghiệp trong mẫu chủ yếu sử dụng vốn ngoại sinh. ROAA biến động từ -15,48% đến 31,29%, ROEA từ -32,4% đến 39,99%, thể hiện sự chênh lệch lớn giữa các doanh nghiệp trong mẫu. Kiểm tra đa cộng tuyến qua ma trận Pearson cho thấy hầu hết các cặp biến có tương quan dưới 80%, ngoại trừ ROAA–ROEA (80,69%) và CCC–ICP (89,12%) — hai trường hợp này được tác giả giải thích là có căn cứ về mặt công thức và bản chất kinh tế, không ảnh hưởng đáng kể đến mô hình. Kết quả kiểm định Hausman cho cả ba biến phụ thuộc đều có Prob>chi2 lớn hơn 0,05 (ROAA: 0,9932; ROEA: 0,9026; GPM: 0,9946), xác nhận mô hình REM là phù hợp cho cả ba trường hợp.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương tổng hợp kết quả và đề xuất các khuyến nghị chính sách dựa trên các phát hiện định lượng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Biến phụ thuộc Biến có ý nghĩa thống kê Chiều tác động Biến không có ý nghĩa
ROAA PDP, SIZE PDP (−), SIZE (+) ICP, RCP, CCC
ROEA PDP, SIZE PDP (−), SIZE (+) ICP, RCP, CCC
GPM ICP, RCP, SIZE ICP (+), RCP (−), SIZE (+) PDP, CCC

Cụ thể: trong mô hình OLS với ROAA, hệ số của PDP là −1,1% (p-value ≈ 0,032), SIZE là +0,9% (p-value ≈ 0,003), R-squared đạt 11,52%. Với ROEA, hệ số PDP là −2,2% (p-value ≈ 0,016), SIZE là +2,48% (p-value ≈ 0,000), R-squared đạt 16,33%. Với GPM, hệ số ICP là +4,73% (p-value ≈ 0,012), RCP là −3,94% (p-value ≈ 0,016), SIZE là +1,63% (p-value ≈ 0,011), R-squared đạt 16,57%.

Giải pháp và khuyến nghị

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất:

  • Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chỉ số PDP: kéo dài thời gian trả tiền nhà cung cấp quá mức có thể làm giảm xếp hạng tín dụng, đẩy chi phí huy động vốn lên cao và làm giảm ROAA, ROEA.
  • Kiểm soát kỳ thu tiền khách hàng (RCP) hợp lý vì RCP tác động ngược chiều đến GPM; thu tiền chậm làm ứ đọng vốn, ảnh hưởng lợi nhuận gộp.
  • Nhà đầu tư nên lưu ý quy mô doanh nghiệp (SIZE) khi đánh giá hiệu quả: doanh nghiệp có tổng tài sản lớn hơn có xu hướng đạt ROAA, ROEA và GPM cao hơn do lợi thế phân bổ chi phí cố định.

Đóng góp

Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013–2020 — khác với nghiên cứu của Phan Đức Chung (2018) giới hạn ở 228 công ty HOSE trong 5 năm (2013–2017) và đo tính thanh khoản qua tỷ số tĩnh (CASH, CR, OCFR). Khóa luận này tập trung riêng vào phân ngành công nghiệp (49 doanh nghiệp, 8 năm) và sử dụng CCC cùng các thành phần của nó (ICP, RCP, PDP) làm chỉ tiêu đo thanh khoản theo phương pháp động.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận rằng kiến thức chuyên môn còn hạn chế nên nội dung có thể còn thiếu sót. Ngoài ra, do tiêu chí lọc mẫu yêu cầu doanh nghiệp hoạt động và niêm yết liên tục trong 8 năm (2013–2020), quy mô mẫu chỉ dừng ở 49 doanh nghiệp với 392 quan sát, làm hạn chế khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ phân ngành công nghiệp niêm yết. Một số biến có giá trị âm dẫn đến mất quan sát sau khi logarit hóa (ví dụ RCP giảm còn 388 mẫu; CCC còn 378 mẫu). Giá trị R-squared tương đối thấp (11–17%) cho thấy còn nhiều yếu tố tác động đến HQHĐ chưa được đưa vào mô hình. Hướng mở rộng tự nhiên là mở rộng mẫu sang sàn HNX, kéo dài chuỗi thời gian hoặc bổ sung các biến vĩ mô và đặc thù ngành.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài nghiên cứu về hiệu quả tài chính doanh nghiệp hoặc quản trị vốn lưu động.
  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán cần nắm cách vận hành các chỉ tiêu CCC, ICP, RCP, PDP từ dữ liệu báo cáo tài chính.
  • Người làm đề tài định lượng panel data tại thị trường chứng khoán Việt Nam có thể tham khảo trực tiếp quy trình lựa chọn giữa OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman bằng Stata 15.
  • Phần đáng chú ý nhất là Chương 3 (thiết kế biến và mô hình) và Chương 4 (bảng kết quả hồi quy đầy đủ từ OLS đến REM và kiểm định Hausman cho từng biến phụ thuộc).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu chọn CCC thay vì các tỷ số thanh khoản truyền thống (CR, QR, Cash ratio)? Tác giả lập luận rằng CR, QR và Cash ratio chỉ đo tính thanh khoản trong trạng thái tĩnh — giả định thanh lý toàn bộ tài sản ngắn hạn để trả nợ, điều không xảy ra với doanh nghiệp hoạt động liên tục. CCC (được Richards và Laughlin giới thiệu năm 1980) phản ánh vòng quay thực tế của dòng tiền qua ba giai đoạn: tồn kho, thu tiền và trả tiền nhà cung cấp, do đó phản ánh đầy đủ hơn tính thanh khoản động của doanh nghiệp công nghiệp.

2. Tại sao chỉ có PDP tác động có ý nghĩa thống kê đến ROAA và ROEA, trong khi ICP, RCP, CCC lại không? Trong các mô hình OLS và REM với ROAA, ROEA, chỉ PDP có p-value nhỏ hơn 5% (≈ 0,032 và 0,016 tương ứng), còn ICP, RCP, CCC đều có p-value vượt ngưỡng 5%. Tác giả giải thích: PDP phản ánh trực tiếp đến xếp hạng tín dụng — doanh nghiệp trả chậm lâu sẽ bị đánh giá rủi ro cao hơn, chi phí huy động vốn tăng, kéo giảm lợi nhuận. Còn CCC, mặc dù là chỉ tiêu tổng hợp, lại có tương quan cao với ICP (89,12%), làm giảm khả năng phân biệt ảnh hưởng riêng lẻ trong mô hình.

3. Kiểm định Hausman cho kết quả gì và mô hình nào được chọn cuối cùng? Kiểm định Hausman cho cả ba biến phụ thuộc đều cho Prob>chi2 lớn hơn 0,05: ROAA đạt 0,9932, ROEA đạt 0,9026, GPM đạt 0,9946. Kết quả này dẫn đến chấp nhận H0 trong cả ba trường hợp, tức là mô hình REM được lựa chọn cho tất cả ba biến phụ thuộc. Trong mô hình FEM với các biến này, biến kiểm soát LP (lạm phát) bị bỏ qua (omitted) do không đủ biến thiên trong từng nhóm năm, làm cho FEM kém phù hợp hơn.

4. ROAA và ROEA trung bình của các doanh nghiệp công nghiệp trong mẫu là bao nhiêu và điều đó nói lên gì? ROAA trung bình là 4,18% (độ lệch chuẩn 5,91%) và ROEA trung bình là 8,79% (độ lệch chuẩn 10,56%) trong giai đoạn 2013–2020. ROEA gấp đôi ROAA phản ánh thực tế các doanh nghiệp này chủ yếu sử dụng vốn ngoại sinh — tổng tài sản lớn nhưng vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng không cao. Biên độ biến động rất rộng (ROAA từ −15,48% đến 31,29%; ROEA từ −32,4% đến 39,99%) cho thấy sự chênh lệch lớn về hiệu quả tài chính giữa các doanh nghiệp công nghiệp niêm yết trên HOSE.

5. Quy mô doanh nghiệp (SIZE) có vai trò gì trong mô hình và kết quả ra sao? SIZE là biến kiểm soát, đo bằng tổng tài sản bình quân. Biến này có ý nghĩa thống kê và hệ số dương trong cả ba mô hình: hệ số +0,9% với ROAA (p ≈ 0,003), +2,48% với ROEA (p ≈ 0,000) và +1,63% với GPM (p ≈ 0,011). Tác giả lý giải rằng doanh nghiệp quy mô lớn có lợi thế phân bổ chi phí cố định đều hơn trên từng sản phẩm đầu ra, giúp giảm giá thành và nâng cao cả ba chỉ tiêu hiệu quả.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bằng chứng định lượng từ 392 quan sát của 49 doanh nghiệp công nghiệp niêm yết trên HOSE giai đoạn 2013–2020, cho thấy trong các thành phần của chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, kỳ thanh toán cho nhà cung cấp (PDP) là yếu tố thanh khoản có tác động rõ nhất đến ROAA và ROEA theo chiều ngược, trong khi kỳ tồn kho (ICP) và kỳ thu tiền (RCP) tác động đáng kể đến tỷ suất lợi nhuận gộp biên (GPM). Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) được xác nhận qua kiểm định Hausman là phù hợp nhất với bộ dữ liệu bảng này. Nghiên cứu lấp một phần khoảng trống về bằng chứng thực nghiệm tại thị trường Việt Nam cho phân ngành công nghiệp với khung thời gian dài (8 năm) và phương pháp đo thanh khoản động, đồng thời cung cấp gợi ý quản trị cụ thể liên quan đến quản lý kỳ phải trả và kỳ thu tiền.